wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP GIỮA HỌC KÌ 1 MÔN TIN HỌC – KHỐI 11 (CD)

Total questions: 70

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Bộ phận nào sau đây không nằm trong CPU?

a)

Bộ nhớ trong

b)

Bộ điều khiển

c)

Bộ số học và logic

d)

Thanh ghi

2.

RAM là gì?

a)

Bộ nhớ chỉ đọc

b)

Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên

c)

Bộ xử lý trung tâm

d)

Bộ nhớ ngoài

3.

Chức năng chính của CPU là gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu dài hạn

b)

Điều khiển và thực hiện các lệnh của chương trình

c)

Cung cấp nguồn điện cho máy tính

d)

Xử lý đồ họa

4.

Đơn vị đo lường tốc độ xử lý của CPU thường dùng là gì?

a)

Byte

b)

Bit

c)

Hertz

d)

Ohm

5.

Trong các loại bộ nhớ sau, loại nào có tốc độ truy cập nhanh nhất?

a)

RAM

b)

Ổ cứng

c)

ROM

d)

Cache

6.

Thiết bị nào sau đây thuộc bộ nhớ ngoài?

a)

RAM

b)

ROM

c)

Đĩa cứng

d)

Bộ nhớ đệm (Cache)

7.

Cổng logic nào cho phép đầu ra là 1 khi ít nhất một trong các đầu vào là 1?

a)

Cổng AND

b)

Cổng OR

c)

Cổng NOT

d)

Cổng NAND

8.

Cổng logic nào sẽ đảo ngược tín hiệu đầu vào?

a)

Cổng AND

b)

Cổng OR

c)

Cổng NOT

d)

Cổng XOR

9.

Nếu đầu vào A = 1 và B = 0, đầu ra của cổng AND sẽ là:

a)

0

b)

1

c)

2

d)

3

10.

Khi thực hiện phép toán XOR với đầu vào A = 1 và B = 1, đầu ra sẽ là:

a)

0

b)

1

c)

2

d)

3

11.

Nếu bạn có một mạch logic gồm hai cổng NOT liên tiếp với đầu vào A = 0, đầu ra của mạch sẽ là:

a)

0

b)

1

c)

2

d)

3

12.

Tính tổng của hai số nhị phân 1011 và 1101. Tổng của chúng là:

a)

10000

b)

10110

c)

11000

d)

10001

13.

Khi cộng hai số nhị phân 0110 và 0111, bạn nhận được tổng là:

a)

1110

b)

1101

c)

10001

d)

1100

14.

Trong các bộ phận sau, bộ phận nào là "bộ não" của máy tính?

a)

RAM

b)

Ổ cứng

c)

CPU

d)

Bộ nhớ đệm

15.

Thiết bị số thông minh nào sau đây thường sử dụng hệ điều hành Android hoặc iOS?

a)

Máy tính xách tay

b)

Điện thoại thông minh

c)

Máy in

d)

Máy tính để bàn

16.

Thiết bị nào sau đây là một ví dụ của IoT (Internet of Things)?

a)

Máy ảnh kỹ thuật số

b)

Đèn thông minh có thể điều khiển qua điện thoại

c)

Máy chiếu

d)

Máy in

17.

Trong các thiết bị sau, thiết bị nào không phải là thiết bị thông minh?

a)

Tivi thông minh

b)

Máy giặt thông minh

c)

Bàn phím cơ

d)

Đồng hồ thông minh

18.

Thiết bị đeo thông minh nào có thể theo dõi sức khỏe người dùng như nhịp tim, bước chân?

a)

Máy tính bảng

b)

Máy chiếu

c)

Tai nghe không dây

d)

Vòng tay thông minh

19.

Loại thiết bị nào thường được kết nối với Wi‑Fi để truy cập internet và sử dụng ứng dụng?

a)

Máy in

b)

Điện thoại thông minh

c)

Máy giặt

d)

Máy chiếu

20.

Thiết bị nào sau đây có khả năng kết nối với các thiết bị khác thông qua Bluetooth?

a)

Máy in có cổng USB

b)

Máy tính xách tay có kết nối Ethernet

c)

Tai nghe không dây

d)

Đèn bàn

21.

Một trong những tính năng của nhà thông minh (smart home) là:

a)

Có thể tự động bật/tắt các thiết bị khi có người đi qua

b)

Tất cả thiết bị đều phải kết nối với mạng có dây

c)

Không thể điều khiển từ xa

d)

Không thể hẹn giờ bật/tắt thiết bị

22.

Hệ điều hành là gì?

a)

Phần mềm diệt virus

b)

Phần mềm giúp máy tính khởi động

c)

Phần mềm quản lý tài nguyên và điều khiển hoạt động của máy tính

d)

Phần cứng của máy tính

23.

Hệ điều hành nào sau đây là mã nguồn mở?

a)

Windows

b)

macOS

c)

Linux

d)

iOS

24.

Hệ điều hành nào được phát triển bởi Microsoft?

a)

Linux

b)

macOS

c)

Android

d)

Windows

25.

Loại hệ điều hành nào được sử dụng phổ biến trên các thiết bị di động?

a)

macOS

b)

Linux

c)

iOS

d)

Windows

26.

Phần nào sau đây không phải là chức năng của hệ điều hành?

a)

Quản lý tài nguyên máy tính

b)

Xử lý dữ liệu mạng

c)

Chạy các ứng dụng

d)

Sửa chữa phần cứng

27.

Giao diện người dùng (GUI) của hệ điều hành là gì?

a)

Phần mềm bảo mật dữ liệu

b)

Giao diện đồ họa cho phép người dùng tương tác với hệ điều hành

c)

Phần mềm giúp cài đặt hệ điều hành

d)

Phần cứng điều khiển máy tính

28.

Hệ điều hành nào sau đây được cài đặt trên hầu hết các máy chủ web?

a)

Windows

b)

iOS

c)

Linux

d)

macOS

29.

Để kết nối một thiết bị di động với Wi‑Fi, bước đầu tiên cần làm là gì?

a)

Mở trình duyệt web

b)

Vào phần cài đặt và chọn mục Wi‑Fi

c)

Khởi động lại thiết bị

d)

Cắm thiết bị vào ổ cắm điện

30.

Thiết bị nào sau đây có thể sử dụng để điều khiển đèn thông minh trong nhà?

a)

Máy tính để bàn

b)

Điện thoại thông minh

c)

Máy in

d)

Máy quét

31.

Để kết nối thiết bị di động với loa Bluetooth, người dùng cần:

a)

Mở phần mềm diệt virus

b)

Kết nối qua cổng USB

c)

Kích hoạt Bluetooth và ghép nối với loa

d)

Cài đặt ứng dụng cho loa

32.

Khi sử dụng máy in, lệnh nào sau đây được sử dụng để in tài liệu?

a)

Save

b)

Delete

c)

Print

d)

Open

33.

Một trong những thao tác cơ bản khi sử dụng thiết bị di động để chụp ảnh là gì?

a)

Nhấn nút nguồn

b)

Nhấn nút chụp trên màn hình hoặc nút vật lý

c)

Mở ứng dụng ghi chú

d)

Tắt thiết bị di động

34.

Thiết bị nào sau đây có thể được dùng để đếm bước chân và theo dõi sức khỏe?

a)

Laptop

b)

Đồng hồ thông minh

c)

Máy tính bảng

d)

Máy in

35.

Trong quá trình kết nối thiết bị với Wi‑Fi, nếu yêu cầu nhập mật khẩu, người dùng nên:

a)

Bỏ qua bước này

b)

Nhập mật khẩu của Wi‑Fi đó

c)

Nhập mật khẩu của tài khoản email

d)

Nhập bất kỳ mật khẩu nào

36.

Phần mềm ứng dụng là gì?

a)

Phần mềm điều khiển các thiết bị phần cứng

b)

Phần mềm được thiết kế để thực hiện các công việc cụ thể cho người dùng

c)

Phần mềm hệ thống quản lý tài nguyên

d)

Phần mềm hỗ trợ mạng máy tính

37.

Microsoft Word là ví dụ của loại phần mềm nào?

a)

Phần mềm hệ thống

b)

Phần mềm ứng dụng

c)

Phần mềm tiện ích

d)

Phần mềm điều khiển

38.

Phần mềm nào sau đây không phải là phần mềm mã nguồn mở?

a)

Microsoft Excel

b)

Google Chrome

c)

Linux

d)

Skype

39.

Dịch vụ phần mềm nào sau đây là dịch vụ lưu trữ đám mây?

a)

Dropbox

b)

Adobe Photoshop

c)

Windows Media Player

d)

Microsoft Word

40.

Phần mềm nào sau đây là phần mềm chỉnh sửa ảnh?

a)

Google Drive

b)

Microsoft PowerPoint

c)

Adobe Photoshop

d)

Mozilla Firefox

41.

Dịch vụ phần mềm nào cho phép người dùng tạo và chỉnh sửa văn bản trực tuyến?

a)

Microsoft Access

b)

Google Docs

c)

VLC Media Player

d)

Zoom

42.

Phần mềm nào sau đây được coi là phần mềm mã nguồn mở?

a)

Microsoft Word

b)

Adobe Acrobat

c)

VLC Media Player

d)

Windows

43.

Lưu trữ trực tuyến là gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu trên thiết bị cá nhân

b)

Lưu trữ dữ liệu trên các thiết bị ngoại vi

c)

Lưu trữ dữ liệu trên các máy chủ qua internet

d)

Lưu trữ dữ liệu trên đĩa CD/DVD

44.

Dịch vụ nào sau đây là dịch vụ lưu trữ trực tuyến?

a)

Microsoft Word

b)

Google Drive

c)

Adobe Photoshop

d)

VLC Media Player

45.

Để truy cập dữ liệu lưu trữ trên các dịch vụ lưu trữ trực tuyến, người dùng cần:

a)

Cài đặt phần mềm diệt virus

b)

Có kết nối internet

c)

Cài đặt hệ điều hành mới

d)

Thay đổi phần cứng

46.

Dịch vụ lưu trữ trực tuyến nào sau đây cho phép người dùng lưu trữ và chia sẻ ảnh?

a)

Microsoft Excel

b)

Google Photos

c)

Windows Media Player

d)

Notepad

47.

Dropbox, Google Drive và OneDrive là các ví dụ của:

a)

Phần mềm đồ họa

b)

Hệ điều hành

c)

Dịch vụ lưu trữ trực tuyến

d)

Trình duyệt web

48.

Một ưu điểm của lưu trữ trực tuyến là:

a)

Chỉ sử dụng được khi không có internet

b)

Dễ lấy được tệp từ mọi cục bộ trên thiết bị cá nhân

c)

Có thể truy cập và chia sẻ dữ liệu ở bất kỳ đâu có internet

d)

Không thể chia sẻ dữ liệu với người khác

49.

Tính năng nào sau đây thường có ở các dịch vụ lưu trữ trực tuyến?

a)

Chỉ lưu trữ dữ liệu vĩnh viễn

b)

Chỉ hỗ trợ hệ điều hành Windows

c)

Tự động sao lưu và đồng bộ hóa dữ liệu

d)

Không hỗ trợ chia sẻ dữ liệu

50.

Máy tìm kiếm là gì?

a)

Một phần mềm để cung cấp tiện ích cho hệ điều hành

b)

Một công cụ để tìm kiếm thông tin trên internet

c)

Phần mềm dùng soạn thảo văn bản

d)

Phần mềm lập trình

51.

Google, Bing, và Yahoo là các ví dụ của:

a)

Phần mềm đồ họa

b)

Máy tìm kiếm

c)

Dịch vụ lưu trữ trực tuyến

d)

Trình duyệt web

52.

Để tìm kiếm một cụm từ chính xác trên máy tìm kiếm, người dùng nên sử dụng:

a)

Dấu ngoặc kép (" ")

b)

Dấu gạch ngang (-)

c)

Dấu cộng (+)

d)

Dấu chấm phẩy (;)

53.

Nếu muốn loại bỏ một từ khỏi kết quả tìm kiếm, bạn nên sử dụng ký hiệu nào trước từ đó?

a)

Dấu cộng (+)

b)

Dấu trừ (-)

c)

Dấu sao (*)

d)

Dấu chấm (.)

54.

Tính năng tìm kiếm nâng cao của máy tìm kiếm cho phép:

a)

Tìm kiếm với nhiều từ khóa cùng lúc

b)

Chỉ tìm kiếm web

c)

Tìm kiếm các trang web hoặc phạm vi thời gian cụ thể

d)

Chỉ tìm kiếm video

55.

Khi sử dụng Google để tìm kiếm thông tin về một định nghĩa cụ thể, người dùng có thể sử dụng từ khóa nào trước cụm từ cần tìm?

a)

define:

b)

what is:

c)

meaning:

d)

info:

56.

Máy tìm kiếm có thể được sử dụng để làm gì?

a)

Tìm kiếm thông tin, hình ảnh, video, và bản đồ

b)

Chỉ tìm kiếm văn bản

c)

Tìm kiếm nhưng không thể hiển thị kết quả

d)

Chỉ tìm kiếm trên máy tính cục bộ

57.

Chế độ nào cho phép người dùng đăng bài viết mà chỉ một số người được chọn mới có thể xem?

a)

Công khai

b)

Bạn bè

c)

Riêng tư

d)

Tùy chỉnh

58.

Trong mạng xã hội, tính năng nào cho phép người dùng lưu lại bài viết để xem sau?

a)

Thích (Like)

b)

Lưu (Save)

c)

Chia sẻ (Share)

d)

Bình luận (Comment)

59.

Để bảo vệ quyền riêng tư trên mạng xã hội, người dùng nên:

a)

Đặt tất cả bài viết ở chế độ công khai

b)

Chia sẻ mọi thông tin cá nhân

c)

Cài đặt quyền riêng tư cho bài viết và tài khoản

d)

Không bao giờ sử dụng mạng xã hội

60.

Tính năng “tag” trên mạng xã hội cho phép người dùng làm gì?

a)

Đánh dấu và gắn thẻ bạn bè trong bài viết hoặc ảnh

b)

Thay đổi ảnh đại diện

c)

Xóa bài viết

d)

Chia sẻ bài viết với tất cả mọi người

61.

Người dùng có thể theo dõi ai đã xem hồ sơ của mình trên mạng xã hội không?

a)

Có, với tất cả các mạng xã hội

b)

Không, hầu hết các mạng xã hội không cung cấp tính năng này

c)

Có, nhưng chỉ với tài khoản trả phí

d)

Có, với các tài khoản công khai

62.

Tính năng “story” trên mạng xã hội có đặc điểm nào?

a)

Chỉ hiển thị trong vòng 24 giờ

b)

Không bao giờ mất

c)

Chỉ cho phép đăng văn bản

d)

Chỉ bạn bè mới có thể xem

63.

Trong mạng xã hội, tính năng “block” giúp người dùng:

a)

Tạm ẩn người khác

b)

Ngăn người khác xem hồ sơ và tương tác với mình

c)

Cho phép họ chỉ xem bài viết của mình

d)

Tự động chia sẻ bài viết mới của mình

64.

Khi gửi email cho nhiều người, tính năng nào cho phép bạn ẩn danh sách các email cho người khác mà người nhận chính không biết?

a)

To

b)

CC (Carbon Copy)

c)

BCC (Blind Carbon Copy)

d)

Forward

65.

Để trả lời tất cả mọi người trong một email nhóm, bạn nên chọn:

a)

Reply

b)

Reply All

c)

Forward

d)

Delete

66.

Tính năng nào cho phép bạn lên lịch gửi email tới thời điểm cụ thể trong tương lai?

a)

Archive

b)

Snooze

c)

Schedule Send

d)

Mark as Unread

67.

Trong dịch vụ thư điện tử, tính năng “filter” giúp bạn:

a)

Tìm kiếm và xóa các email

b)

Tự động phân loại và sắp xếp email theo tiêu chí

c)

Tăng dung lượng hộp thư

d)

Thay đổi mật khẩu

68.

Để lưu trữ một email mà không cần xóa, bạn nên chọn:

a)

Trash

b)

Delete

c)

Archive

d)

Move to Inbox

69.

Khi muốn gửi kèm một tập tin trong email, bạn cần sử dụng tính năng nào?

a)

Delete

b)

Attachment

c)

Archive

d)

Reply

70.

Tính năng “label” trong dịch vụ thư điện tử giúp người dùng:

a)

Đánh dấu email là spam

b)

Phân loại email vào các nhóm tùy chỉnh

c)

Xóa vĩnh viễn email

d)

Chuyển email đến thư mục Spam