wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SỬ 12- ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP GIỮA KÌ I NĂM HỌC 2025-2026

Total questions: 94

Worksheet time: 47mins

Name
Class
Date
1.

Đầu năm 1945, đâu là vấn đề cấp bách đặt ra cho các nước Đồng minh chống phát xít?

a)

Phân chia lại thuộc địa của các nước.

b)

Tổ chức lại thế giới sau chiến tranh.

c)

Thiết lập trật tự thế giới mới hai cực.

d)

Phục hồi và phát triển kinh tế thế giới.

2.

Đâu là một trong những vai trò/mục tiêu của tổ chức Liên hợp quốc?

a)

Cân bằng quyền lực các nước.

b)

Xoá bỏ chế độ thực dân kiểu cũ.

c)

Duy trì hoà bình, an ninh thế giới.

d)

Thực hiện quyền tự do hàng hải.

3.

Ngày 1/1/1942, đại diện của 26 nước đã ký văn kiện nào sau đây?

a)

Tuyên bố về Liên hợp quốc.

b)

Thành lập khối Liên minh.

c)

Xoá bỏ hệ thống thuộc địa.

d)

Chấm dứt Chiến tranh lạnh.

4.

Năm 1945, bản Hiến chương Liên hợp quốc được thông qua tại

a)

hội nghị Tam cường I-an-ta.

b)

hội nghị Xan Phran-xi-xcô.

c)

hội nghị Bàn Môn Điếm.

d)

hội nghị Véc xai - Oasington.

5.

Mục tiêu và nguyên tắc hoạt động của Liên hợp quốc được quy định bởi văn kiện quan trọng nào?

a)

Hiến chương.

b)

Hiến pháp.

c)

Tuyên ngôn.

d)

Hiệp định.

6.

Cơ quan nào của Liên hợp quốc chịu trách nhiệm chính trong việc duy trì hoà bình và an ninh thế giới?

a)

A. Đại hội đồng.

b)

B. Ban thư ký.

c)

C. Hội đồng bảo an.

d)

D. Toà án quốc tế.

7.

Một trong những cơ quan hành chính của Liên hợp quốc là

a)

toà án quốc tế.

b)

tổng thư ký.

c)

ban thư ký.

d)

quỹ nhi đồng.

8.

Một trong những cơ quan chuyên môn của Liên hợp quốc là

a)

Tổ chức y tế thế giới.

b)

Tổng thư ký.

c)

ban thư ký.

d)

đại hội đồng.

9.

Cơ quan nào của Liên hợp quốc là tập hợp đại diện của tất cả các nước thành viên?

a)

Đại hội đồng.

b)

Ban thư ký.

c)

Hội đồng bảo an.

d)

Toà án quốc tế.

10.

Một trong những quốc gia Ủy viên thường trực Hội đồng bảo an Liên hợp quốc là

a)

Nhật

b)

Đức

c)

Anh

d)

Bỉ

11.

Một trong những hạn chế lớn của tổ chức Liên hợp quốc là

a)

có quá nhiều thành viên.

b)

bị các nước lớn chi phối.

c)

thiếu nhân sự chất lượng.

d)

không có trụ sở cố định.

12.

Đâu là nguyên nhân chủ yếu làm cho số lượng thành viên của Liên hợp quốc tăng nhanh trong giai đoạn 1945 - 2000?

a)

Gia nhập Liên hợp quốc để nhận được viện trợ kinh tế.

b)

Tác động của trật tự thế giới 2 cực và Chiến tranh lạnh.

c)

Giai đoạn này có nhiều quốc gia đã giành được độc lập.

d)

Nhiều vấn đề quá sức giải quyết đơn độc của các nước.

13.

Đâu là ý nghĩa của việc Việt Nam được bầu làm Ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc trong các năm 2008 và 2019?

a)

Nền kinh tế Việt Nam có sự phát triển vượt bậc.

b)

Tình hình an ninh - chính trị tương đối ổn định.

c)

Việt Nam đã xóa bỏ được tình trạng tham nhũng.

d)

Vị thế, uy tín được nâng cao trên trường quốc tế.

14.

Nội dung nào sau đây là vai trò của Liên hợp quốc về bảo đảm quyền con người, phát triển văn hóa, xã hội?

a)

Giảm lãi suất cho vay ở hầu hết các nước phát triển.

b)

Tăng cường bình đẳng giới và vị thế, năng lực của phụ nữ.

c)

Cải thiện năng lực công nghệ thông tin.

d)

Hoàn thành phổ cập giáo dục đại học.

15.

Nhận định nào về vị trí, vai trò của Liên Hợp quốc trên trường quốc tế là không đúng?

a)

A. Là diễn đàn quốc tế lớn nhất, vừa hợp tác vừa đấu tranh.

b)

B. Thúc đẩy mối quan hệ hợp tác hữu nghị giữa các dân tộc.

c)

C. Là tổ chức liên kết chính trị - kinh tế lớn nhất hành tinh.

d)

D. Giúp đỡ các quốc gia dân tộc về y tế, văn hóa, giáo dục.

16.

Mối quan hệ hợp tác của Liên hợp quốc với Việt Nam hiện nay là

a)

hợp tác theo hướng ngày càng sâu rộng và hiệu quả.

b)

giúp đỡ giải quyết hậu quả nặng nề của chiến tranh.

c)

viện trợ không hoàn lại để phát triển kinh tế, văn hóa.

d)

thúc đẩy cải cách thực hiện các quyền tự do dân chủ.

17.

Liên hợp quốc có vai trò thúc đẩy phát triển hợp tác quốc tế về

a)

liên minh quân sự.

b)

xây dựng bản sắc văn hóa chung.

c)

thương mại, dịch vụ, du lịch, tình báo.

d)

kinh tế, tài chính, thương mại, khoa học, kĩ thuật.

18.

Bối cảnh lịch sử nào sau đây dẫn đến sự hình thành Liên hợp quốc?

a)

Liên Xô và Mỹ thực hiện Chiến tranh lạnh.

b)

Chiến tranh thế giới thứ hai bắt đầu diễn ra ác liệt.

c)

Nhu cầu xác lập một tổ chức quốc tế nhằm duy trì hòa bình và trật tự thế giới sau chiến tranh.

19.

Hội nghị I-an-ta (2/1945) được tiến hành trong giai đoạn nào của Chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Tựa mới kết thúc.

b)

Bùng nổ và lan rộng.

c)

Giai đoạn sắp kết thúc.

d)

Đang diễn ra ác liệt.

20.

Quyết định nào sau đây không phải là của Hội nghị I-an-ta (2/1945)?

a)

Thành lập tổ chức quốc tế là Liên hợp quốc.

b)

Thống nhất tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít.

c)

Hình thành trật tự thế giới mới sau chiến tranh.

d)

Phân chia phạm vi ảnh hưởng của Liên Xô, Mỹ.

21.

Mục tiêu chung được các cường quốc thỏa thuận trong hội nghị I-an-ta (2/1945) là

a)

chấm dứt tình trạng nội chiến ở Trung Quốc, Áo và Phần Lan.

b)

thủ tiêu chủ nghĩa thực dân và chủ nghĩa phân biệt chủng tộc.

c)

xây dựng nước Đức trở thành quốc gia thống nhất và dân chủ.

d)

tiêu diệt tận gốc phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản.

22.

Một trong những khu vực được hội nghị I-an-ta (1945) quy định thuộc phạm vi ảnh hưởng của Liên Xô là

a)

Tây Âu

b)

Đông Âu

c)

Nhật Bản

d)

Triều Tiên

23.

Một trong những khu vực được hội nghị I-an-ta (1945) quy định thuộc phạm vi ảnh hưởng của Mỹ là

a)

Tây Âu.

b)

Đông Âu.

c)

Mông Cổ.

d)

Trung Đông.

24.

Đâu là ranh giới phân chia phạm vi chiếm đóng Triều Tiên của Mỹ và Liên Xô được Hội nghị I-an-ta (2/1945) quy định?

a)

Vĩ tuyến 38.

b)

Vĩ tuyến 16.

c)

Vĩ tuyến 17.

d)

Cảng Incheon.

25.

Trật tự thế giới mới được hình thành sau chiến tranh thế giới thứ hai (1945) là

a)

đơn cực

b)

I-an-ta

c)

Vec-xai

d)

đa cực

26.

Quốc gia đứng đầu khối tư bản chủ nghĩa sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1945) là

a)

A. Anh.

b)

B. Pháp.

c)

C. Mỹ.

d)

D. Đức.

27.

Quốc gia đứng đầu khối xã hội chủ nghĩa sau chiến tranh thế giới hai (1945) là

a)

Trung Quốc.

b)

Việt Nam.

c)

Triều Tiên.

d)

Liên Xô.

28.

Những quốc gia nào sau đây tham dự hội nghị I-an-ta (2/1945)?

a)

Liên Xô, Mỹ, Pháp

b)

Liên Xô, Mỹ, Anh

c)

Trung Quốc, Mỹ, Anh

d)

Liên Xô, Anh, Pháp

29.

Năm 1989, tại đảo Man-ta, Mỹ và Liên Xô đã có hành động nào sau đây?

a)

Tuyên bố chung về vũ khí chiến lược.

b)

Ký nhiều hiệp định thương mại tự do.

c)

Tuyên bố hướng đến chấm dứt Chiến tranh lạnh.

d)

Cam kết hòa bình giữa Mỹ và Liên Xô.

30.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu trật tự hai cực I-an-ta chấm dứt?

a)

Liên Xô chính thức tan rã (12/1991).

b)

Chiến tranh lạnh kết thúc (1989).

c)

Bức tường Béc-lin sụp đổ (1989).

d)

Khủng hoảng năng lượng (1973).

31.

Nội dung tranh cãi gay gắt quyết liệt nhất trong hội nghị I-an-ta (2/1945) là

a)

quốc gia nào sẽ tham chống Nhật ở châu Á.

b)

phân chia phạm vi ảnh hưởng sau chiến tranh.

c)

ranh giới phân chia để chiếm đóng Triều Tiên.

d)

số phận của các nước phát xít sau chiến tranh.

32.

Xu thế hoà hoãn Đông-Tây xuất hiện có tác động như thế nào đến trật tự hai cực I-an-ta?

a)

Đã xuất hiện xu thế đa cực.

b)

Các mâu thuẫn càng sâu sắc.

c)

Làm suy yếu trật tự hai cực.

d)

Đã củng cố trật tự hai cực.

33.

Một trong những biểu hiện của xu thế hoà hoãn Đông - Tây là

a)

các cuộc gặp gỡ cấp cao Xô - Mỹ.

b)

khủng hoảng năng lượng, dầu mỏ.

c)

Cách mạng Trung Quốc thắng lợi.

d)

sự vươn lên mạnh mẽ của Nhật Bản.

34.

Một trong những mục đích của Mỹ khi thành lập khối quân sự Bắc Đại Tây Dương (NATO) năm 1949 là

a)

chống lại Liên Xô và các nước Đông Âu.

b)

muốn bán vũ khí cho các nước đồng minh.

c)

chuẩn bị phát động chiến tranh chống Đức.

d)

tấn công tiêu diệt các nước tư bản chủ nghĩa.

35.

Vì sao từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1945), Mỹ và Liên Xô đối đầu gay gắt?

a)

Khác nhau về mục tiêu và đường lối chiến lược.

b)

Do những mâu thuẫn trong hội nghị I-an-ta (1945).

c)

Mâu thuẫn gay gắt về vấn đề thị trường, thuộc địa.

d)

Sự cạnh tranh gay gắt về ngành công nghiệp vũ trụ.

36.

Năm 1947, Mỹ phát động Chiến tranh lạnh nhằm mục đích là

a)

cướp đoạt thuộc địa.

b)

chống lại Liên Xô.

c)

cướp đoạt tài nguyên.

d)

thống trị châu Âu.

37.

Mục đích chủ yếu của Mỹ khi triển khai chiến lược toàn cầu từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai đến kết thúc Chiến tranh lạnh là

a)

bá chủ, lãnh đạo thế giới.

b)

tiêu diệt các nước Tây Âu.

c)

không chế Đức, Ý, Nhật.

d)

bảo vệ các nước đồng minh.

38.

Đâu là một trong những nguyên nhân Mỹ và Liên Xô quyết định chấm dứt cuộc Chiến tranh lạnh (1947-1989)?

a)

Sự vươn lên mạnh mẽ của Nhật Bản, Tây Âu.

b)

Các nước Cộng hoà trong liên bang đòi ly khai.

c)

Nước Mỹ khủng hoảng kinh tế, chính trị sâu sắc.

d)

Nhân dân hai nước đều phản đối Chiến tranh lạnh.

39.

Tháng 2-1945, tại thành phố I-an-ta (Liên Xô), ba cường quốc Liên Xô, Mỹ, Anh đã

a)

thành lập Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO).

b)

thành lập Hội Quốc liên để duy trì hoà bình và an ninh quốc tế.

c)

thoả thuận về việc phân chia phạm vi ảnh hưởng giữa các nước lớn.

d)

phân chia phạm vi ảnh hưởng của Mỹ và Liên Xô ở châu Phi.

40.

Tại Hội nghị I-an-ta, theo thoả thuận của Liên Xô, Mỹ và các nước phương Tây, quân đội Liên Xô đóng quân ở khu vực nào sau đây?

a)

Miền Tây nước Đức, Đông Béc-lin và các nước Đông Âu.

b)

Miền Đông nước Đức, Đông Béc-lin và các nước Đông Âu.

c)

Tây Béc-lin, Đông Béc-lin và các nước Đông Âu.

d)

Vùng Tây Âu, Tây Béc-lin, và các nước Đông Âu.

41.

Nội dung nào sau đây là biểu hiện của Chiến tranh lạnh?

a)

Các cuộc chiến tranh cục bộ diễn ra ở nhiều nơi.

b)

Trung Quốc và Liên Xô chạy đua vũ trang.

c)

Trung Quốc và Mỹ trở thành hai cực lớn nhất.

d)

Mỹ phát triển trở thành một cực duy nhất.

42.

Những năm 70 của thế kỉ XX, thế giới xuất hiện xu thế nào sau đây ảnh hưởng đến cục diện của Chiến tranh lạnh?

a)

Đa cực gia.

b)

Hoà hoãn Đông - Tây.

c)

Công nghiệp hoá.

d)

Đơn cực.

43.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) ra đời trong hoàn cảnh nào sau đây?

a)

Thế giới và khu vực đang có những chuyển biến quan trọng.

b)

Tất cả các nước khu vực Đông Nam Á đều giành được độc lập.

c)

Chiến tranh lạnh kết thúc, các dân tộc đang hoà hợp, hoà giải.

d)

Thế hoà hoãn Đông - Tây trở thành chủ đạo trên thế giới.

44.

Một trong những xu thế xuất hiện từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1945) là

a)

Chống khủng bố.

b)

Liên kết khu vực.

c)

Thực dân hóa.

d)

Toàn cầu hóa.

45.

Ngày 8 - 8 - 1967, tại Băng - Cốc (Thái Lan) đã diễn ra sự kiện nào?

a)

Tuyên bố thành lập tổ chức ASEAN.

b)

Vấn đề Cam-pu-chia được giải quyết.

c)

Lễ kết nạp Việt Nam làm thành viên.

d)

Hiệp ước Ba-li đã được thông qua.

46.

Một trong những mục đích thành lập của tổ chức ASEAN là

a)

đưa Đông Nam Á trở thành số 1 thế giới.

b)

xây dựng khối tư bản chủ nghĩa phát triển.

c)

thúc đẩy hoà bình - ổn định của khu vực.

d)

thúc đẩy sự hợp tác toàn diện, thống nhất.

47.

Văn kiện nào dưới đây nêu rõ mục đích thành lập của tổ chức ASEAN?

a)

Tuyên bố ASEAN.

b)

Hiệp định Gio-ne-vơ.

c)

Hiệp định Pa-ri.

d)

Tuyên bố Lahay.

48.

Quốc gia nào là thành viên thứ 10 của ASEAN?

a)

Việt Nam.

b)

Thái Lan.

c)

Mi-an-ma.

d)

Cam-pu-chia.

49.

Trong quá trình phát triển của ASEAN, giai đoạn từ 1967 - 1976 có đặc điểm là gì?

a)

Phát triển rất thần kỳ.

b)

Xây dựng nền móng.

c)

Tránh đối đầu quân sự.

d)

Nền kinh tế xuất khẩu.

50.

Từ khi thành lập đến năm 1976, ASEAN là tổ chức

a)

hùng mạnh.

b)

phát triển.

c)

chặt chẽ.

d)

non yếu.

51.

Các nước ASEAN cần làm gì để giải quyết vấn đề biển Đông hiện nay?

a)

Lợi dụng mâu thuẫn giữa các nước lớn về vấn đề biển Đông.

b)

Xây dựng một đội quân cơ động, chiến lược mạnh, sẵn sàng chiến đấu.

c)

Sự đồng thuận giữa các quốc gia và vai trò trung tâm của ASEAN.

d)

Thực hiện chiến lược phát triển kinh tế biển trong khu vực.

52.

Một trong những quốc gia tham gia sáng lập tổ chức ASEAN (1967) là

a)

Cam-pu-chia.

b)

Việt Nam.

c)

Thái Lan.

d)

Bru-nây.

53.

Ba nước ở Đông Nam Á tuyên bố độc lập vào năm 1945 là

a)

In-đô-nê-xi-a, Việt Nam, Ma-lai-xi-a.

b)

In-đô-nê-xi-a, Việt Nam, Lào.

c)

Việt Nam, Lào, Cam-pu-chia.

d)

Xin-ga-po, In-đô-nê-xi-a, Việt Nam.

54.

Một trong những mục tiêu của tổ chức ASEAN khi thành lập là

a)

phát triển kinh tế và văn hóa thông qua những nỗ lực hợp tác chung.

b)

tăng cường quan hệ hợp tác mọi mặt nhằm phát triển kinh tế - xã hội.

c)

để cùng có quan hệ chính trị, giúp đỡ Đông Dương giành lại độc lập.

d)

để giải quyết vấn đề xung đột Cam-pu-chia và tranh chấp ở Biển Đông.

55.

Tổ chức hợp tác nào mang tính khu vực trên thế giới đã cổ vũ các nước Đông Nam Á tìm cách liên kết lại với nhau?

a)

Diễn đàn hợp tác kinh tế Á - Âu.

b)

Diễn đàn kinh tế Thái Bình Dương.

c)

Cộng đồng các quốc gia độc lập.

d)

Cộng đồng Châu Âu.

56.

Một trong những nguyên nhân thúc đẩy sự ra đời của tổ chức ASEAN là

a)

hợp tác để cùng nhau phát triển.

b)

thành lập một liên minh quân sự.

c)

tiến tới thành lập nước Liên bang.

d)

tổ chức lại trật tự khu vực châu Á.

57.

Một trong những nội dung hợp tác chủ yếu của các nước ASEAN là

a)

quân sự.

b)

đối ngoại.

c)

kinh tế.

d)

thể thao.

58.

Trong giai đoạn 1999-2015, ASEAN đạt được thành tựu quan trọng nào sau đây?

a)

Giải quyết xong mọi tranh chấp, xung đột trong khu vực.

b)

Phát triển số lượng thành viên từ 5 lên 10 nước.

c)

Ra Tuyên bố về khu vực hòa bình, tự do và trung lập.

d)

Hiến chương ASEAN được thông qua.

59.

Một trong những thuận lợi cơ bản mà các nước ASEAN có được sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1945) là

a)

đã cơ bản giành được độc lập.

b)

nhận viện trợ kinh tế của Mỹ.

c)

khôi phục quan hệ với Nhật.

d)

thiết lập quan hệ với Liên Xô.

60.

Nội dung nào sau đây không phản ánh vai trò của tổ chức ASEAN đối với khu vực Đông Nam Á?

a)

Là nhân tố hàng đầu đảm bảo môi trường hòa bình, ổn định ở khu vực.

b)

Quyết định sự phát triển kinh tế - xã hội của các quốc gia trong khu vực.

c)

Củng cố và tăng cường quan hệ hợp tác giữa các nước ở trong khu vực.

d)

Thúc đẩy sự tăng trưởng về kinh tế của các nước thành viên ASEAN.

61.

Sự kiện đánh dấu bước ngoặt của ASEAN trong giai đoạn 1967-1976 là

a)

Hiệp ước Ba-li được kí kết.

b)

Hiến chương ASEAN được thông qua.

c)

ASEAN thành lập khu vực trung lập.

d)

Cộng đồng ASEAN được thành lập.

62.

Nội dung nào phản ánh không đúng vai trò của tổ chức ASEAN đối với việc bảo vệ hòa bình, ổn định ở khu vực và Biển Đông?

a)

Đoàn kết nhất trí và thể hiện vai trò, tinh thần trách nhiệm cao.

b)

Khẳng định các nguyên tắc của luật pháp quốc tế và ASEAN.

c)

Lên án, phản đối hành động xâm phạm chủ quyền các quốc gia.

d)

Dùng biện pháp quân sự để bảo vệ hòa bình, ổn định ở khu vực.

63.

Cam-pu-chia là thành viên thứ mấy của ASEAN?

a)

7.

b)

8.

c)

9.

d)

10.

64.

Bối cảnh quốc tế nào sau đây dẫn đến quá trình hình thành thành lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Các nước Đông Nam Á giành được độc lập, thống nhất.

b)

Sự ra đời của tổ chức NATO và các liên minh quân sự.

c)

Sự ra đời của Tổ chức Hiệp ước Vác-sa-va.

d)

Sự phát triển của xu thế khu vực hóa trên thế giới.

65.

Tổ chức khu vực nào sau đây được thành lập ở Đông Nam Á năm 1963?

a)

MAPHILINDO.

b)

NAFTA.

c)

APEC.

d)

EU.

66.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á được thành lập năm 1967 tại

a)

Ma-ni-la (Phi-lip-pin).

b)

Cua-la Lăm-po (Ma-lai-xi-a).

c)

Ba-li (In-đô-nê-xi-a).

d)

Băng Cốc (Thái Lan).

67.

Các nước sáng lập ASEAN là

a)

Việt Nam, Thái Lan, Phi-lip-pin, Xin-ga-po, Ma-lai-xi-a.

b)

In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Phi-lip-pin, Xin-ga-po, Thái Lan.

c)

Thái Lan, Phi-lip-pin, Xin-ga-po, Ma-lai-xi-a, Mi-an-ma.

d)

Lào, Thái Lan, Phi-lip-pin, Xin-ga-po, Ma-lai-xi-a

68.

Những quốc gia nào sau đây là thành viên thứ 8 và thứ 9 của ASEAN?

a)

Việt Nam và Lào.

b)

Lào và Mi-an-ma.

c)

Cam-pu-chia và Bru-nây.

d)

Bru-nây và Mi-an-ma.

69.

Yếu tố khách quan dẫn tới sự ra đời của tổ chức ASEAN là

a)

Sự phát triển của xu thế khu vực hóa trên thế giới.

b)

Sự tan rã của Liên Xô và Đông Âu.

c)

Sự phát triển mạnh mẽ của phong trào giải phóng dân tộc ở châu Phi.

d)

Sự bùng nổ dân số ở các nước Đông Nam Á.

70.

Một trong những tỉnh giành được chính quyền sớm nhất ở tỉnh lị trong Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945 là

a)

Thanh Hóa.

b)

Quảng Nam.

c)

Hưng Yên.

d)

Cao Bằng.

71.

Một trong những địa phương giành chính quyền sau cùng trong Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945 là

a)

Cần Thơ.

b)

Hà Tiên.

c)

Móng Cái.

d)

Lai Châu.

72.

Ngày 13/8/1945, Trung ương Đảng và Tổng bộ Việt Minh đã thông qua quyết định nào dưới đây?

a)

Quyết định khởi nghĩa ở Hà Nội.

b)

Đã phát động cao trào kháng Nhật.

c)

Phát lệnh Tổng khởi nghĩa cả nước.

d)

Thống nhất lực lượng vũ Việt Nam.

73.

Hội nghị toàn quốc của Đảng Cộng sản Đông Dương họp ở Tân Trào (14-15/8/1945) đã thông qua kế hoạch nào sau đây?

a)

Thống nhất các lực lượng vũ trang.

b)

Quyết định khởi nghĩa ở Hà Nội.

c)

Lãnh đạo toàn dân Tổng khởi nghĩa.

d)

Giải phóng dân tộc trong năm 1945.

74.

Thời cơ khách quan thuận lợi của Cách mạng tháng Tám là sự kiện nào sau đây?

a)

Nhật đảo chính lật đổ Pháp trên toàn Đông Dương (9/3/1945).

b)

Mỹ ném hai quả bom nguyên tử xuống Nhật (6, 9/8/1945).

c)

Đức đã đầu hàng quân Đồng minh vô điều kiện (9/5/1945).

d)

Phát xít Nhật đầu hàng Đồng minh vô điều kiện (15/8/1945).

75.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa được thành lập?

a)

Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn độc lập (2/9/1945).

b)

Đại hội quốc dân họp ở Tân Trào (8/1945).

c)

Hội nghị đại biểu toàn quốc của Đảng (8/1945).

d)

Tiến hành Tổng tuyển cử bầu Quốc hội (1/1946).

76.

Theo những quy định tại hội nghị Pốt-đam, việc giải giáp quân Nhật ở Đông Dương được giao cho

a)

Pháp.

b)

Đức.

c)

Mỹ.

d)

Anh.

77.

Tổ chức cách mạng nào sau đây đã lãnh đạo nhân dân ta tiến hành cuộc Cách mạng tháng Tám giành được thắng lợi?

a)

Việt Nam Quốc dân Đảng.

b)

Việt Nam Cách mạng Thanh niên.

c)

Đảng Cộng sản Đông Dương.

d)

Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên.

78.

Trước khi Tổng khởi nghĩa tháng Tám (1945) nổ ra, Đảng Cộng sản Đông Dương đã xây dựng được căn cứ địa cách mạng nào sau đây?

a)

Việt Bắc.

b)

Đông Bắc.

c)

Tây Bắc.

d)

Nam Bộ.

79.

Bốn tỉnh giành được chính quyền sớm nhất cả nước trong Cách mạng tháng Tám năm 1945 là

a)

Bắc Ninh, Hải Dương, Hà Tĩnh, Quảng Nam.

b)

Hải Dương, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Nam.

c)

Bắc Giang, Hải Dương, Hà Tĩnh, Quảng Nam.

d)

Hà Nam, Hải Dương, Hưng Yên, Quảng Nam

80.

Hành động thể hiện sự nhạy bén, kịp thời của Đảng Cộng sản Đông Dương trước những chuyển biến của tình hình thế giới vào đầu tháng 8/1945 là

a)

thành lập Ủy ban dân tộc giải phóng Việt Nam.

b)

triệu tập Hội nghị toàn quốc của Đảng Tân Trào.

c)

đã gấp rút thành lập 19 ban xung phong Nam tiến.

d)

lập Ủy ban khởi nghĩa toàn quốc, ra quân lệnh số 1.

81.

Đại hội Quốc dân họp ở Tân Trào (từ ngày 16 - 17/8/1945) đã thể hiện

a)

A. ý chí thống nhất đoàn kết và nguyện vọng của toàn dân.

b)

B. cuộc Tổng khởi nghĩa đã diễn ra và thắng lợi nhanh chóng.

c)

C. chủ trương Tổng khởi nghĩa giành chính quyền của Đảng.

d)

D. quyết tâm phối hợp với phe Đồng minh để chống phát xít.

82.

Trong Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945, thắng lợi ở Hà Nội, Huế, Sài Gòn có ý nghĩa

a)

Tổng khởi nghĩa giành chính quyền được thắng lợi trong cả nước.

b)

ảnh hưởng lớn và quyết định đến các địa phương trong cả nước.

c)

đó là các cuộc khởi nghĩa hình mẫu trong Cách mạng tháng Tám.

d)

đánh dấu Cách mạng tháng Tám giành được thắng lợi hoàn toàn.

83.

Thời cơ của Tổng khởi nghĩa tháng Tám được xác định trong khoảng thời gian từ

a)

Nhật đảo chính Pháp đến trước khi quân Đồng minh vào Đông Dương.

b)

Mỹ tuyên chiến với Nhật đến trước khi quân Đồng minh vào Đông Dương.

c)

Nhật đầu chính Pháp đến trước khi quân Đồng minh vào Đông Dương.

d)

Nhật đầu hàng Đồng minh đến trước khi quân Đồng minh vào Đông Dương.

84.

Sự kiện nào dưới đây đánh dấu chế độ phong kiến ở Việt Nam đã sụp đổ hoàn toàn?

a)

Giành được chính quyền ở Hà Nội.

b)

Vua Bảo Đại đã tuyên bố thoái vị.

c)

Khởi nghĩa thắng lợi trong cả nước.

d)

Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập.

85.

Thắng lợi nào của nhân dân Việt Nam đã góp phần xóa bỏ chủ nghĩa phát xít trên thế giới?

a)

A. Cách mạng tháng Tám 1945.

b)

B. Hiệp định Giơ-ne-vơ được ký.

86.

Nguyên nhân nào sau đây là nhân tố quyết định dẫn tới thắng lợi của Tổng khởi nghĩa tháng Tám (1945)?

a)

Sự lãnh đạo sáng suốt của Đảng.

b)

Tinh thần đoàn kết quốc tế vô sản.

c)

Nhật đầu hàng quân Đồng minh.

d)

Thắng lợi của Hồng quân Liên Xô.

87.

Giai cấp đông đảo hăng hái nhất tham gia cuộc Cách mạng tháng Tám (1945) là

a)

Vũ trang

b)

Chính trị

c)

Trí thức

d)

Nông dân

88.

Trong cuộc Cách mạng tháng Tám (1945) nhân dân Việt Nam đã giành lại chính quyền từ tay kẻ thù nào?

a)

Nhật

b)

Anh

c)

Pháp

d)

Mỹ

89.

Vì sao việc giành được chính quyền ở Hà Nội, Huế, Sài Gòn có tác động quan trọng đến thắng lợi của Cách mạng tháng Tám (1945)?

a)

A. Đây là nơi đặt cơ quan đầu não của địch.

b)

B. Những tỉnh này giàu có, nhiều tài nguyên.

c)

C. Lực lượng địch ở đây bố trí mỏng và yếu.

d)

D. Đã tiêu diệt hết lực lượng của quân Nhật.

90.

Một trong những điểm giống nhau giữa Cách mạng tháng Tám (1945) ở Việt Nam và Cách mạng tháng Mười Nga (1917) là gì?

a)

Đưa nhân dân lao động làm chủ đất nước.

b)

Đã góp phần đánh bại chủ nghĩa phát xít.

c)

Đã mở ra thời kỳ hiện đại trong lịch sử.

d)

Làm xoay chuyển lớn cục diện thế giới.

91.

Nhận định nào sau đây đúng về vai trò của Chủ tịch Hồ Chí Minh đối với thắng lợi của Cách mạng tháng Tám 1945?

a)

Trực tiếp cùng với Đảng lãnh đạo cuộc Cách mạng tháng Tám thắng lợi.

b)

Liên hệ với Trung Quốc, Liên Xô để tranh thủ sự ủng hộ cho cách mạng.

c)

Lập và thông qua danh sách chính phủ lâm thời của nước Việt Nam mới.

d)

Trực tiếp lãnh đạo lực lượng vũ trang đánh chiếm cơ quan đầu não kẻ thù.

92.

Nội dung nào sau đây đúng về tình hình ở Việt Nam khi Nhật Bản đầu hàng quân Đồng minh?

a)

Các địa phương đều đã thực hiện khởi nghĩa từng phần.

b)

Lực lượng vũ trang của Việt Minh đã áp đảo quân của Nhật.

c)

Quân Pháp mất tinh thần, Chính phủ Trần Trọng Kim trở nên bất lực.

d)

Quân Nhật rệu rã, Chính phủ Trần Trọng Kim hoang mang, dao động.

93.

Tổ chức nào sau đây được thành lập vào ngày 13-8-1945?

a)

Ủy ban Khởi nghĩa Việt Minh

b)

Ủy ban Khởi nghĩa toàn quốc

c)

Mặt trận Dân tộc khởi nghĩa

d)

Mặt trận Khởi nghĩa toàn quốc

94.

Trật tự thế giới mới được hình thành dựa trên những yếu tố nào sau đây?

a)

Sự phát triển về thực lực kinh tế, chính trị, quân sự của các cường quốc và sự phát triển của cách mạng khoa học – kĩ thuật.

b)

Chỉ dựa vào sự phát triển của các nước xã hội chủ nghĩa.

c)

Chỉ dựa vào sự phát triển của các nước tư bản chủ nghĩa.

d)

Chỉ dựa vào sự phát triển của cách mạng khoa học – kĩ thuật.