wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐỀ CƯƠNG KIỂM TRA GIỮA KỲ 1 MÔN TIN HỌC 11

Total questions: 57

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

Cơ sở dữ liệu (CSDL) là:

a)

Một tập tin chứa dữ liệu của máy tính

b)

Một tập hợp dữ liệu được tổ chức để máy tính truy cập, cập nhật và xử lý

c)

Một phần mềm xử lý văn bản

d)

Một chương trình giúp người dùng nhập dữ liệu

2.

Trong quản lý, cập nhật dữ liệu có nghĩa là:

a)

Thêm, sửa, xóa dữ liệu

b)

Sao lưu toàn bộ cơ sở dữ liệu

c)

Xóa hết dữ liệu cũ và nhập dữ liệu mới

d)

Không cần thay đổi dữ liệu hiện có

3.

Trong cơ sở dữ liệu quan hệ, mỗi bảng chứa gì?

a)

Chỉ một trường dữ liệu

b)

Một tập hợp các cột và hàng

c)

Một danh sách các mối quan hệ

d)

Chỉ các hàng không có cột

4.

Trong một bảng, khóa chính là gì?

a)

Một trường chứa các giá trị lặp lại

b)

Một trường có thể trống

c)

là một trường hoặc tập hợp các trường dùng để xác định duy nhất một bản ghi trong bảng, không cho phép các giá trị trùng lặp.

d)

Một tập hợp các trường không thể thay đổi

5.

Tại sao cần chỉ định khóa chính trong bảng?

a)

Để tạo ra nhiều bản ghi giống nhau

b)

Để ngăn chặn lỗi cập nhật dữ liệu

c)

Để đảm bảo mỗi bản ghi được xác định duy nhất

d)

Để giảm kích thước cơ sở dữ liệu

6.

Khóa chính có thể bao gồm những gì?

a)

Một trường duy nhất

b)

Một hoặc nhiều trường

c)

Một tập hợp các bảng

d)

Không liên quan đến các trường

7.

Khóa chính trong bảng thường được chọn dựa trên tiêu chí nào?

a)

Số lượng ký tự của các giá trị trong trường

b)

Độ phổ biến của dữ liệu trong trường

c)

Khả năng xác định duy nhất bản ghi

d)

Độ phức tạp của các giá trị

8.

Trường nào sau đây có thể làm khóa chính tốt nhất cho bảng chứa thông tin học sinh?

a)

Họ và tên

b)

Ngày sinh

c)

Mã số học sinh

d)

Địa chỉ nhà

9.

Một bảng có thể có bao nhiêu khóa chính?

a)

Một khóa chính duy nhất

b)

Nhiều khóa chính

c)

Không có giới hạn số lượng khóa chính

d)

Không cần khóa chính

10.

Nếu không có khóa chính trong bảng, điều gì có thể xảy ra?

a)

Các bản ghi không thể được nhập vào bảng

b)

Dữ liệu có thể bị trùng lặp

c)

Dữ liệu sẽ được bảo mật hơn

d)

Truy vấn dữ liệu sẽ nhanh hơn

11.

Khi cập nhật dữ liệu trong bảng có khóa chính, điều gì bắt buộc phải đảm bảo?

a)

Khóa chính phải được thay đổi

b)

Dữ liệu có thể trùng lặp

c)

Khóa chính không thể để trống

d)

Khóa chính phải bao gồm tất cả các trường trong bảng

12.

Thừa dữ liệu có thể dẫn đến vấn đề gì?

a)

Dữ liệu không nhất quán khi cập nhật

b)

Dữ liệu luôn chính xác và dễ quản lý

c)

Dữ liệu luôn được bảo mật cao

d)

Không ảnh hưởng đến quá trình tìm kiếm dữ liệu

13.

Mục tiêu chính của việc thiết kế cơ sở dữ liệu là gì?

a)

Tăng cường khả năng tìm kiếm dữ liệu

b)

Giảm thiểu dư thừa dữ liệu

c)

Tăng số lượng bảng trong cơ sở dữ liệu

d)

Đảm bảo mọi bảng đều chứa thông tin giống nhau

14.

Liên kết giữa các bảng trong cơ sở dữ liệu được thực hiện thông qua cái gì?

a)

Khóa chính và khóa ngoài

b)

Khóa chính

c)

Khóa ngoài

d)

Các bảng không thể liên kết với nhau

15.

Bảng nào trong cơ sở dữ liệu thư viện có thể chứa thông tin về việc mượn sách?

a)

Bảng SÁCH

b)

Bảng NGƯỜI ĐỌC

c)

Bảng MƯỢN-TRẢ

d)

không bảng nào

16.

Cách nào để khai báo liên kết giữa các bảng trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu?

a)

Chọn bảng và kéo thả để liên kết

b)

Sử dụng các biểu thức toán học

c)

Nhập thủ công thông tin vào từng bảng

d)

Không cần khai báo liên kết

17.

Biểu mẫu trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu có chức năng chính nào?

a)

Tạo báo cáo từ cơ sở dữ liệu

b)

Nhập và hiển thị dữ liệu

c)

Lưu trữ dữ liệu

d)

Xóa dữ liệu

18.

Biểu mẫu cho phép người dùng thực hiện thao tác nào dưới đây?

a)

Tạo và xóa bảng trong cơ sở dữ liệu

b)

Hiển thị dữ liệu và thực hiện thao tác cập nhật, chỉnh sửa

c)

Thay đổi cấu trúc cơ sở dữ liệu

d)

Quản lý quyền truy cập cơ sở dữ liệu

19.

Công cụ nào trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu thường được sử dụng để tạo biểu mẫu tự động?

a)

Form Wizard

b)

Table Design

c)

Query Builder

d)

Report Generator

20.

Truy vấn trong cơ sở dữ liệu (CSDL) là gì?

a)

Một phát biểu thực hiện thay đổi cấu trúc của bảng trong CSDL

b)

Một thao tác trên dữ liệu để thêm, sửa, hoặc xóa bản ghi

c)

Một phát biểu yêu cầu khai thác dữ liệu từ CSDL

d)

Một công năng đặc biệt chỉ có trong hệ quản trị CSDL quan hệ

21.

Ngôn ngữ truy vấn phổ biến nhất trong các hệ quản trị CSDL quan hệ là gì?

a)

Python

b)

SQL

c)

HTML

d)

XML

22.

Mệnh đề nào trong SQL được sử dụng để chỉ ra các trường dữ liệu mà ta cần hiển thị?

a)

SELECT

b)

FROM

c)

WHERE

d)

UPDATE

23.

Trong câu lệnh SQL, mệnh đề WHERE có chức năng gì?

a)

Xác định bảng dữ liệu sẽ được truy cập

b)

Chỉ ra thông tin cần hiển thị

c)

Xác định điều kiện để lọc dữ liệu

d)

Chỉ định các trường cần cập nhật

24.

Để lấy mã định danh, tên học sinh và điểm Toán của những học sinh có điểm Toán dưới 5.0, câu truy vấn SQL nào sau đây là đúng?

a)

SELECT MA_DINH_DANH, TEN, DIEM_TOAN FROM HOC_SINH WHERE DIEM_TOAN <= 5.0

b)

SELECT MA_DINH_DANH, TEN, DIEM_TOAN FROM HOC_SINH WHERE DIEM_TOAN < 5.0

c)

SELECT * FROM HOC_SINH WHERE DIEM_TOAN < 5.0

d)

SELECT MA_DINH_DANH, TEN FROM HOC_SINH WHERE DIEM_TOAN < 5.0

25.

Khi tên trường trong SQL có dấu cách, ta cần làm gì?

a)

Đặt tên trường trong dấu ngoặc vuông [ ]

b)

Đặt tên trường trong dấu ngoặc đơn ( )

c)

Viết tên trường không có dấu cách

d)

Bỏ dấu cách và viết liền tên trường

26.

Câu truy vấn nào dưới đây chỉ định điều kiện để kết nối Bảng 1 và Bảng 2?

a)

SELECT * FROM Bảng1, Bảng2;

b)

SELECT * FROM Bảng1 INNER JOIN Bảng2;

c)

SELECT * FROM Bảng1 INNER JOIN Bảng2 ON Bảng1.ID = Bảng2.ID;

d)

SELECT * FROM Bảng1 LEFT JOIN Bảng2;

27.

Báo cáo cơ sở dữ liệu có thể được tạo ra bằng cách nào?

a)

Chạy truy vấn SQL

b)

Sử dụng công cụ tự động của hệ quản trị cơ sở dữ liệu

c)

Kết nối nhiều bảng

d)

Tạo biểu mẫu

28.

Kiến trúc nào dưới đây là kiến trúc phổ biến của hệ CSDL tập trung?

a)

Kiến trúc 1 tầng

b)

Kiến trúc 2 tầng

c)

Kiến trúc 3 tầng

d)

Tất cả các đáp án trên

29.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với hệ CSDL phân tán?

a)

Dữ liệu được lưu trữ trên nhiều máy tính khác nhau

b)

Mỗi trạm có thể xử lý ứng dụng cục bộ

c)

Tất cả dữ liệu đều được lưu trữ tại một máy tính duy nhất

d)

Có khả năng thực hiện ứng dụng toàn cục

30.

Điều nào sau đây là ưu điểm của hệ CSDL tập trung?

a)

Khó khăn trong việc quản lý dữ liệu

b)

Dễ dàng trong việc truy cập và điều phối dữ liệu

c)

Tính tin cậy thấp

d)

Không có ứng dụng cục bộ

31.

Hệ CSDL nào dưới đây được gọi là hệ CSDL phân tán?

a)

Hệ thống bán vé máy bay với một máy chủ duy nhất

b)

Ngân hàng có nhiều chi nhánh với dữ liệu lưu trữ tại từng chi nhánh

c)

Hệ thống quản lý sinh viên tại một trường học

d)

Hệ thống đặt hàng trực tuyến với dữ liệu tại một cơ sở dữ liệu duy nhất

32.

Đâu là nhược điểm của hệ CSDL phân tán?

a)

Chi phí cao hơn và khó khăn trong việc đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu

b)

Tính sẵn sàng của dữ liệu cao hơn

c)

Khả năng mở rộng linh hoạt

d)

Phù hợp với các tổ chức doanh nghiệp lớn có hoạt động trải rộng về mặt địa lý

33.

Ứng dụng toàn cục trong hệ CSDL phân tán có đặc điểm gì?

a)

Có thể truy cập và xử lý dữ liệu từ nhiều nơi khác nhau

b)

Chỉ có thể truy cập dữ liệu tại một địa điểm duy nhất

c)

Không thể xử lý dữ liệu từ xa

d)

Dữ liệu không được chia sẻ giữa các địa điểm

34.

Bảo vệ sự an toàn của hệ CSDL là gì?

a)

Ngăn chặn truy cập trái phép vào dữ liệu.

b)

Bảo vệ dữ liệu khỏi các mối đe dọa cố ý hoặc vô tình.

c)

Tăng cường hiệu suất làm việc của hệ thống.

d)

Chỉ lưu trữ dữ liệu trên một máy chủ.

35.

Biện pháp nào dưới đây là một phần của xác thực người truy cập?

a)

Sao lưu dữ liệu.

b)

Mã hóa dữ liệu.

c)

Sử dụng thẻ vào cổng và mật khẩu.

d)

Phân tích dữ liệu.

36.

Mục đích của việc sao lưu dự phòng dữ liệu trong hệ CSDL là gì?

a)

Tăng tốc độ xử lý dữ liệu.

b)

Bảo vệ dữ liệu khỏi mất mát do sự cố.

c)

Tạo cơ hội cho người dùng truy cập dữ liệu.

d)

Bảo vệ tính bí mật của dữ liệu.

37.

Mã hóa dữ liệu trong CSDL nhằm mục đích gì?

a)

Tăng cường hiệu suất truy cập dữ liệu.

b)

Ngăn chặn truy cập trái phép vào dữ liệu.

c)

Giảm dung lượng lưu trữ.

d)

Bảo vệ tính bí mật của dữ liệu.

38.

Thông tin nào dưới đây không cần phải bảo mật trong CSDL?

a)

Số tài khoản ngân hàng của khách hàng.

b)

Hồ sơ sức khỏe của cá nhân.

c)

Giá thành sản phẩm.

d)

Bí mật thương mại của công ty.

39.

Đâu là một trong những biện pháp bảo vệ an toàn cho hệ CSDL?

a)

Cung cấp thông tin cá nhân cho mọi người.

b)

Kiểm tra quyền truy cập và xác thực người dùng.

c)

Tăng số lượng người dùng truy cập dữ liệu.

d)

Giảm giá thành dịch vụ lưu trữ.

40.

Chạy tại một trạm và sử dụng CSDL của một trạm

a)

Chạy tại một trạm và sử dụng CSDL của một trạm

b)

Chạy tại một trạm và sử dụng CSDL của ít nhất hai trạm

c)

Chỉ chạy trên một máy tính duy nhất

d)

Không yêu cầu lưu trữ dữ liệu

41.

Việc sao lưu dữ liệu trong hệ CSDL có ý nghĩa gì?

a)

Bảo vệ dữ liệu khỏi mất mát do sự cố.

b)

Tăng tốc độ truy cập dữ liệu.

c)

Giảm dung lượng lưu trữ.

d)

Tạo cơ hội cho người dùng truy cập dữ liệu.

42.

Nhược điểm của hệ quản trị cơ sở dữ liệu tập trung là gì?

a)

Dữ liệu không nhất quán khi cập nhật

b)

Dữ liệu luôn chính xác và dễ quản lý

c)

Tăng tính an toàn cho dữ liệu

d)

Không ảnh hưởng đến hiệu suất của cơ sở dữ liệu

43.

Khi sử dụng INNER JOIN trong SQL, điều kiện kết nối giữa các bảng là gì?

a)

Không cần điều kiện, tất cả các bản ghi từ hai bảng sẽ được kết nối.

b)

Cần có một trường chung giữa các bảng và các giá trị của trường này phải trùng khớp.

c)

Chỉ cần cùng tên bảng, không quan trọng các giá trị.

d)

Tất cả các bản ghi từ bảng này sẽ được kết nối với tất cả các bản ghi từ bảng khác.

44.

Đặc điểm của CSDL tập trung là

a)

Dữ liệu được lưu trữ trên nhiều máy tính của một mạng máy tính.

b)

Việc quản lý, cập nhật dữ liệu được thực hiện tại chính máy tính duy nhất lưu trữ dữ liệu

c)

Truy cập và điều phối dữ liệu dễ dàng vì tất cả dữ liệu đều được lưu trữ trên một máy tính

d)

CSDL nhiều trạm, mỗi trạm có thể lưu trữ một phần hoặc có tham gia ứng dụng toàn cục.

45.

Các nhận định sau đây là đúng hay sai?

a)

Một hệ CSDL gồm một CSDL và một tập hợp các chương trình ứng dụng dùng sử dụng dữ liệu của CSDL

b)

Nói về kiến trúc của một hệ CSDL là nói về sự phân chia hệ thống đó thành các thành phần tương đối độc lập về chức năng

c)

Mô hình kiến trúc khách - chủ chỉ có ở hệ CSL tập trung

d)

Mỗi tổ chức (cơ quan, doanh nghiệp) cần dựa vào quy mô đặc điểm của mình để lựa chọn dung loại hệ CSDL (tập trung hay phân tán) và mô hình kiến trúc phù hợp

46.

Biện pháp nào sau đây là cách để bảo mật thông tin trong CSDL?

a)

Mã hóa dữ liệu.

b)

Xác thực người truy cập.

c)

Sao lưu dữ liệu định kỳ.

d)

Sử dụng từ khóa đơn giản cho mật khẩu.

47.

Câu 1: Biểu mẫu trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu có vai trò gì?

a)

Dùng để nhập, hiển thị và sửa dữ liệu trong cơ sở dữ liệu.

b)

Dùng để lưu trữ dữ liệu tạm thời.

c)

Dùng để bảo vệ cơ sở dữ liệu khỏi virus.

d)

Dùng để tăng tốc độ xử lý của máy tính.

48.

Câu 2: Đâu là ưu điểm của CSDL tập trung so với CSDL phân tán?

a)

Dễ quản lý và bảo mật cao hơn

b)

Khó mở rộng hệ thống

c)

Dữ liệu dễ bị phân mảnh

d)

Khó kiểm soát truy cập

49.

Biện pháp nào sau đây giúp tăng cường tính an toàn và bảo mật thông tin trong hệ CSDL?

a)

Sử dụng mật khẩu mạnh và phân quyền truy cập hợp lý

b)

Chia sẻ tài khoản truy cập cho nhiều người

c)

Không cập nhật phần mềm hệ thống

d)

Lưu trữ dữ liệu ở nơi công cộng không kiểm soát

50.

Điền vào chỗ trống: Một trong các biện pháp bảo mật cơ sở dữ liệu là ________ các truy cập.

a)

Kiểm soát

b)

Tăng tốc

c)

Sao lưu

d)

Chia sẻ

51.

Điền vào chỗ trống: Sử dụng ________ để ngăn cản các truy cập không được phép và những truy cập bất thường.

a)

tường lửa

b)

bộ nhớ

c)

máy in

d)

bàn phím

52.

Điền vào chỗ trống: Cấp quyền truy cập khác nhau cho từng ________ người dùng khác nhau.

a)

nhóm

b)

tập tin

c)

thư mục

d)

máy tính

53.

Điền vào chỗ trống: Thiết kế các biểu mẫu và báo cáo hợp lý cho từng ________ người dùng.

a)

nhóm

b)

bảng

c)

mẫu

d)

báo cáo

54.

Điền vào chỗ trống: Mã hóa những dữ liệu cần ________.

a)

bảo mật

b)

chia sẻ

c)

xóa bỏ

d)

sao lưu

55.

Điền vào chỗ trống: ________ dữ liệu để giảm dung lượng lưu trữ.

a)

Nén

b)

Sao lưu

c)

Xóa

d)

Sắp xếp

56.

Điền vào chỗ trống: Sử dụng biến bản hệ thống và lưu ________ dự phòng.

a)

CSDL

b)

mật khẩu

c)

tài khoản

d)

bảng tính

57.

Hệ thống cần cung cấp phương tiện thay đổi mật khẩu và yêu cầu người dùng thay đổi mật khẩu định kỳ để đảm bảo điều gì?

a)

Đảm bảo an toàn khi mật khẩu bị lộ hoặc đoán được.

b)

Giúp người dùng nhớ mật khẩu dễ hơn.

c)

Tăng tốc độ truy cập hệ thống.

d)

Giảm số lượng người dùng quên mật khẩu.