Worksheets제9과: 저는 요리를 좋아해요
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của động từ tiếng Hàn "놀다".
học
chơi
làm
chụp ảnh
"배우다" có nghĩa là gì?
học
nấu ăn
vẽ tranh
đi du lịch
Động từ nào sau đây có nghĩa là "làm"?
만들다
그림을 그리다
노래하다
쇼핑하다
Cụm từ tiếng Hàn nào có nghĩa là "chơi game"?
게임을 하다
콘서트를 보다
사진을 찍다
춤을 추다
"사진을 찍다" được dịch đúng là gì?
chụp ảnh
vẽ tranh
xem trình diễn
nhảy múa
Chọn cặp tương ứng đúng: "그림을 그리다".
hát
vẽ tranh
mua sắm
làm
Trong các lựa chọn, đâu là động từ có nghĩa "nấu ăn"?
여행하다
요리하다
야구하다
배구하다
"쇼핑하다" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
mua sắm
chơi bóng đá
xem trình diễn
đi du lịch
Cụm nào có nghĩa là "xem trình diễn"?
콘서트를 보다
농구를 하다
노래하다
사진을 찍다
Động từ "노래하다" tương ứng với nghĩa nào?
hát
nhảy múa
chơi
học
"춤을 추다" là hoạt động gì?
chụp ảnh
nhảy múa
vẽ tranh
nấu ăn
Từ nào chỉ hoạt động "đi du lịch"?
여행하다
만들다
그림을 그리다
노래하다
"농구를 하다" nghĩa là gì?
chơi bóng đá
chơi bóng chày
chơi bóng rổ
chơi bóng chuyền
Chọn nghĩa đúng của "축구를 하다".
chơi bóng rổ
chơi bóng chuyền
chơi bóng chày
chơi bóng đá
"야구하다" được dịch là:
chơi bóng chày
chơi bóng rổ
chơi game
mua sắm
Trong các lựa chọn, cụm nào nghĩa là "chơi bóng chuyền"?
배구하다
농구를 하다
콘서트를 보다
요리하다
Nhận diện từ tiếng Hàn phù hợp với nghĩa tiếng Việt: "vẽ tranh".
사진을 찍다
그림을 그리다
춤을 추다
여행하다
Chọn cụm tiếng Hàn có nghĩa gần nhất với "giải trí, tiêu khiển" trong bối cảnh từ vựng đã học.
놀다
배우다
요리하다
사진을 찍다
Hoạt động nào sau đây thuộc nhóm thể thao theo danh sách đã học?
그림을 그리다
노래하다
농구를 하다
쇼핑하다
Nếu bạn muốn "xem trình diễn âm nhạc", bạn sẽ dùng cụm nào?
콘서트를 보다
게임을 하다
배우다
야구하다
