wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Trí Tuệ Nhân Tạo

Total questions: 59

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

Hãy chọn phát biểu ĐÚNG NHẤT. Lĩnh vực nào sau đây đang phát triển mạnh mẽ dựa trên thành tựu của trí tuệ nhân tạo (AI)?

a)

Nông nghiệp.

b)

Giải trí.

c)

Du lịch.

d)

Y tế.

2.

AI đã đóng góp như thế nào cho lĩnh vực y tế?

a)

Giúp chẩn đoán bệnh nhanh hơn và chính xác hơn.

b)

Hoàn toàn thay thế vai trò của bác sĩ.

c)

Giảm số lượng bệnh viện cần thiết.

d)

Điều trị tất cả các loại bệnh.

3.

Hãy chọn phát biểu ĐÚNG NHẤT. Cảnh báo nào thường được đưa ra về sự phát triển của AI trong tương lai?

a)

AI sẽ thay thế tất cả công việc của con người.

b)

AI có thể trở nên khó kiểm soát nếu không được giám sát chặt chẽ.

c)

AI có thể bảo vệ môi trường tốt hơn.

d)

AI không có bất kỳ rủi ro nào.

4.

Lĩnh vực nào sau đây là một lĩnh vực nghiên cứu của AI?

a)

Robot học.

b)

Dược học.

c)

Kiến trúc.

d)

Khí tượng học.

5.

Phát biểu nào là SAI khi nói về ứng dụng của AI trong xã hội?

a)

Tất cả các ứng dụng hiện nay đều là ứng dụng của AI.

b)

Ứng dụng AI đem lại hiệu quả trong một số lĩnh vực.

c)

Nhiều lĩnh vực phát triển đột phá nhờ ứng dụng của AI.

d)

Hầu hết các lĩnh vực hiện nay đều có sử dụng AI.

6.

Một trong những lĩnh vực nghiên cứu chính của AI là gì?

a)

Học máy (Machine Learning).

b)

Vật lý hạt nhân.

c)

Y học.

d)

Tài chính.

7.

Cảnh báo nào sau đây KHÔNG liên quan đến sự phát triển của AI?

a)

AI có thể thay thế công việc của con người.

b)

AI có thể phát triển vượt tầm kiểm soát.

c)

AI có thể giúp bảo vệ môi trường tốt hơn.

d)

AI có thể tạo ra nguy cơ mất an toàn thông tin.

8.

Trong lĩnh vực giáo dục, AI có thể được sử dụng để:

a)

Cá nhân hóa bài học theo nhu cầu của từng học sinh.

b)

Thay thế giáo viên.

c)

Đánh giá cảm xúc của học sinh.

d)

Dạy học sinh mọi môn học.

9.

Ví dụ nào sau đây minh họa cho ứng dụng điển hình của AI

4 lines
10.

Ví dụ nào sau đây minh họa cho ứng dụng điển hình của AI?

a)

Điều khiển tự động máy tính cá nhân.

b)

Hệ thống điều khiển xe tự hành không người lái.

c)

Sử dụng AI để thay đổi màu sắc của ảnh.

d)

Chơi game trực tuyến thông qua phần mềm thông thường.

11.

Tại sao nhận dạng tiếng nói và khuôn mặt được xem là ứng dụng của AI?

a)

Vì AI giúp máy tính nhận dạng các đặc điểm sinh trắc học phức tạp.

b)

Vì nhận dạng tiếng nói và khuôn mặt yêu cầu thiết bị phải có camera.

c)

Vì nhận dạng này yêu cầu dữ liệu lớn.

d)

Vì đây là các ứng dụng được rất nhiều người sử dụng để bảo mật thông tin.

12.

Trợ lý ảo như Siri hoặc Google Assistant là một ví dụ về hệ thống AI vì:

a)

Trợ lý ảo có khả năng học từ các tương tác với người dùng để trả lời thông minh hơn.

b)

Trợ lý ảo chỉ được lập trình để thực hiện các tác vụ cố định.

c)

Trợ lý ảo không thể học từ kinh nghiệm.

d)

Trợ lý ảo chỉ có khả năng tra cứu dữ liệu.

13.

Một hệ thống AI có tri thức và khả năng học có thể được thấy qua ví dụ nào sau đây?

a)

Một ứng dụng chỉnh sửa ảnh.

b)

Một phần mềm xử lý văn bản chỉ theo các lệnh đã định trước.

c)

Robot có khả năng học cách di chuyển trong môi trường mới mà không cần lập trình trước.

d)

Một trang web tìm kiếm dựa trên từ khóa cố định.

14.

Chẩn đoán bệnh bằng AI là một ứng dụng vì:

a)

Chẩn đoán bệnh bằng AI là không cần thiết trong y học hiện đại.

b)

AI chỉ đơn giản là so sánh các triệu chứng với một danh sách có sẵn.

c)

AI không cần dữ liệu để chẩn đoán bệnh.

d)

AI có thể học từ các triệu chứng và dữ liệu y tế để đưa ra dự đoán chính xác hơn về bệnh.

15.

Giải thích sơ lược về khái niệm Trí tuệ nhân tạo (AI).

4 lines
16.

Giải thích sơ lược về khái niệm Trí tuệ nhân tạo (AI).

a)

AI là công nghệ giúp máy móc có thể suy nghĩ và thực hiện các công việc tương tự con người.

b)

AI là một loại phần mềm quản lý dữ liệu lớn.

c)

AI chỉ được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học viễn tưởng.

d)

AI không liên quan đến việc tự động hóa quy trình sản xuất.

17.

Thiết bị nào sau đây thuộc nhóm thiết bị đầu cuối của người dùng?

a)

Máy tính cá nhân.

b)

Switch.

c)

Router.

d)

Access Point.

18.

Thiết bị nào sau đây thuộc nhóm thiết bị mạng?

a)

Điện thoại thông minh.

b)

Máy tính bảng.

c)

Máy chiếu.

d)

Router.

19.

Thiết bị mạng cần thiết để kết nối điện thoại thông minh với mạng máy tính là:

a)

Switch

b)

Router

c)

Modem

d)

Access Point

20.

Thiết bị mạng được cung cấp bởi ISP để kết nối với Internet là:

a)

Switch

b)

Access Point

c)

Router

d)

Modem

21.

Chức năng của Switch?

a)

Chuyển tiếp gói tin giữa các thiết bị trong cùng mạng WLAN

b)

Kết nối các thiết bị trong mạng LAN

c)

Xác định đường đi tối ưu cho gói tin trong mạng WAN

d)

Thiết lập mạng WLAN.

22.

Chức năng của Access Point?

a)

Cung cấp điểm truy cập không dây cho các thiết bị đầu cuối của người dùng.

b)

Thiết lập mạng LAN.

c)

Kết nối các mạng LAN với nhau.

d)

Thiết lập mạng WAN.

23.

Chức năng của Router?

a)

Thiết bị mạng để kết nối từ nhà cung cấp dịch vụ Internet với người dùng.

b)

Kết nối các thiết bị trong mạng LAN.

c)

Thiết lập mạng WLAN.

d)

Kết nối các mạng LAN với nhau và xác định đường đi tối ưu của các gói tin trong mạng WAN.

24.

Em cần sử dụng thiết bị nào để mở rộng mạng WIFI, khắc phục tình trạng sóng yếu?

a)

Modem.

b)

Access point.

c)

Switch.

d)

Hub

25.

Em cần sử dụng thiết bị nào để mở rộng mạng WIFI, khắc phục tình trạng sóng yếu?

a)

Modem.

b)

Access point.

c)

Switch.

d)

Hub

26.

Trong phòng thực hành Tin học ở trường em có rất nhiều máy tính. Giáo viên muốn kết nối những máy tính đó thành mạng LAN. Theo em, nên dùng thiết bị mạng nào?

a)

Modem

b)

Router

c)

Webcam

d)

Switch

27.

Đâu không phải là yêu cầu cho giao thức mạng?

a)

Định dạng và chuẩn hoá.

b)

Quản lí số lượng thiết bị.

c)

Quản lí lưu lượng mạng.

d)

Đảm bảo tính bảo mật.

28.

Giao thức nào được sử dụng để truyền tải thư điện tử?

a)

DNS.

b)

HTTP.

c)

SMTP.

d)

FTP.

29.

Giao thức nào được sử dụng để truyền tải dữ liệu các trang web?

a)

DNS.

b)

HTTP.

c)

FTP.

d)

SMTP.

30.

Giao thức nào được sử dụng để truyền tải tệp tin?

a)

DNS.

b)

HTTP.

c)

FTP.

d)

SMTP.

31.

Giao thức vận chuyển nào đảm bảo độ tin cậy khi truyền tải dữ liệu?

a)

IP.

b)

TCP.

c)

UDP.

d)

HTTP.

32.

“Định tuyến và định danh các gói tin để có thể chuyển tiếp các gói tin qua các mạng đến đúng địa chỉ máy nhận” là chức năng của giao thức nào?

a)

TCP

b)

IP

c)

SMTP

d)

HTTP

33.

Một địa chỉ IPv4 tốn bộ nhớ bao nhiêu byte?

a)

4 byte.

b)

5 byte.

c)

6 byte.

d)

16 byte

34.

Đâu là tên miền cấp cao nhất trong “www. moet.gov.vn”?

a)

WWW

b)

moet

c)

gov

d)

vn

35.

Độ dài của địa chỉ IPv6 là bao nhiêu?

a)

32 bit

b)

64 bit

c)

128 bit

d)

252 bit

36.

Khi nói về giao thức TCP, điều nào sau đây KHÔNG đúng?

a)

Đảm bảo truyền dữ liệu đúng thứ tự.

b)

Đảm bảo truyền dữ liệu không mất mát.

c)

Không có cơ chế kiểm tra lỗi.

d)

Có cơ chế khôi phục dữ liệu bị lỗi.

37.

Trong các phát biểu sau, phát biểu nào SAI khi nói về đặc điểm của địa chỉ IP?

a)

Gói tin được gán thêm các địa chỉ IP của máy gửi và máy nhận trước khi được gửi đi.

b)

Địa chi IPv4 được biểu diễn dưới dạng thập lục phân.

c)

Laptop khi kết nối vào mạng máy tính sẽ được gán một địa chỉ IPv4.

d)

IPv4 và IPv6 là hai phiên bản phổ biến hiện nay.

38.

Cho địa chỉ của 1 website: http://www.Google.com.vn , trong đó: http là ..(1)...; www là ...(2)..., Google.com.vn là ..(3)....Hỏi (1), (2), (3) lần lượt là gì?

a)

Giao thức truyền tập tin, hệ thống World wide web, tên miền cấp cao nhất.

b)

Giao thức truyền tập tin siêu văn bản, tên miền phụ World wide web, tên miền.

c)

Giao thức vận chuyển, tên miền phụ, tên miền.

d)

Giao thức thư điện tử, tên miền, máy tìm kiếm.

39.

Các phát biểu cho dưới đây, phát biểu nào SAI?

a)

Internet là mạng máy tính toàn cầu hoạt động theo giao thức TCP/IP.

b)

Địa chỉ IPv4 có độ dài là 4 byte, còn IPv6 có độ dài là 6 byte.

c)

Giao thức IP phục vụ việc định tuyến trên mạng, giúp các Router tìm ra tuyến đường để chuyển gói tin tới đich.

d)

TCP là giao thức vận chuyển, có nhiệm vụ truyền các gói tin một cách đáng tin cậy, theo đúng thứ tự, kiểm tra lỗi và điều chỉnh tốc độ truyền.

40.

Cáp mạng nào KHÔNG thuộc về đường truyền hữu tuyến?

a)

Cáp đồng trục.

b)

Cáp quang.

c)

Cáp nhôm.

d)

Cáp xoắn đôi.

41.

Phát biểu nào sau đây nêu ĐÚNG về cáp quang?

a)

Cáp quang sử dụng dây dẫn trong suốt bằng nhựa hoặc thuỷ tinh truyền tải dữ liệu.

b)

Cáp quang có tốc độ truyền tải dữ liệu thấp hơn so với cáp đồng trục.

c)

Cáp quang được sử dụng phổ biến trong mạng LAN.

d)

Cáp quang thuộc loại đường truyền vô tuyến.

42.

Nên sử dụng loại cáp nào cho đường truyền tải dữ liệu qu

4 lines
43.

Nên sử dụng loại cáp nào cho đường truyền tải dữ liệu quốc tế?

a)

Cáp đồng trục.

b)

Cáp quang.

c)

Cáp xoắn đôi.

d)

Cáp nhôm.

44.

Cáp nào dưới đây được sử dụng chủ yếu để truyền tín hiệu tần số cao trong truyền hình cáp?

a)

Cáp đồng trục.

b)

Cáp xoắn đôi.

c)

Cáp quang.

d)

Cáp mạng Ethernet.

45.

Điểm khác biệt chính giữa đường truyền hữu tuyến và đường truyền vô tuyến là gì?

a)

Đường truyền hữu tuyến sử dụng sóng để truyền tín hiệu, trong khi đường truyền vô tuyến sử dụng cáp.

b)

Đường truyền hữu tuyến yêu cầu kết nối vật lý giữa các thiết bị, trong khi đường truyền vô tuyến không cần kết nối vật lý.

c)

Đường truyền hữu tuyến nhanh hơn so với đường truyền vô tuyến trong mọi trường hợp.

d)

Đường truyền vô tuyến chỉ được sử dụng trong các mạng nhỏ, trong khi đường truyền hữu tuyến có thể được sử dụng trong các mạng lớn.

46.

Điểm khác biệt chính giữa đường truyền hữu tuyến và đường truyền vô tuyến là gì?

a)

Đường truyền hữu tuyến sử dụng sóng để truyền tín hiệu, trong khi đường truyền vô tuyến sử dụng cáp.

b)

Đường truyền hữu tuyến yêu cầu kết nối vật lý giữa các thiết bị, trong khi đường truyền vô tuyến không cần kết nối vật lý.

c)

Đường truyền hữu tuyến nhanh hơn so với đường truyền vô tuyến trong mọi trường hợp.

d)

Đường truyền vô tuyến chỉ được sử dụng trong các mạng nhỏ, trong khi đường truyền hữu tuyến có thể được sử dụng trong các mạng lớn.

47.

Hình dạng nào dưới đây phù hợp với thiết bị Switch?

a)

Thiết bị có nhiều cổng kết nối, thường nằm ngang và có đèn LED báo tín hiệu.

b)

Thiết bị nhỏ gọn, có 2-4 cổng, thường được đặt trên bàn.

c)

Thiết bị hình hộp lớn, có nhiều cổng và kết nối với mạng Internet.

d)

Thiết bị có dạng trụ đứng, thường dùng để kết nối các thiết bị không dây.

48.

Thiết bị nào dưới đây có chức năng nhận và truyền tín hiệu không dây cho các thiết bị kết nối?

a)

Switch

b)

Modem

c)

Access Point

d)

Server.

49.

Modem có chức năng chính nào sau đây trong một hệ thống mạng?

a)

Điều khiển luồng dữ liệu giữa các thiết bị trong mạng LAN.

b)

Kết nối mạng nội bộ với mạng Internet.

c)

Cung cấp dịch vụ lưu trữ và quản lý dữ liệu cho người dùng.

d)

Phát tín hiệu không dây cho các thiết bị di động kết nối.

50.

Access Point đóng vai trò gì trong mạng không dây?

a)

Quản lý dữ liệu giữa các thiết bị trong mạng LAN.

b)

Kết nối thiết bị mạng với mạng Internet thông qua cáp quang.

c)

Phát sóng không dây để các thiết bị di động có thể kết nối mạng.

d)

Lưu trữ và xử lý dữ liệu cho các ứng dụng mạng.

51.

Một yếu tố quan trọng nhất trong việc thiết kế mạng LAN cho một tổ chức nhỏ là gì?

a)

Sử dụng đúng loại cáp mạng.

b)

Số lượng máy tính kết nối mạng

c)

Đảm bảo tất cả thiết bị đều có kết nối không dây.

d)

Chỉ cần một thiết bị modem.

52.

Một gia đình có 3 thành viên, mỗi người có một Laptop và một điện thoại thông minh. Thiết bị mạng nào được cung cấp bởi ISP để các thiết bị này có thể kết nối mạng Internet?

a)

Router

b)

Switch

c)

Access Point.

d)

Modem

53.

Một hội trường có kích thước 20 m × 50 m. Ước tính hội trường có khoảng100 người sử dụng điện thoại thông minh truy cập dịch vụ Internet. Em hãy cho biết loại thiết bị mạng và số lượng cần thiết để cung cấp kết nối mạng cho hội trường:

a)

1 Router

b)

2 Access Point.

c)

2 Switch

d)

1 Modem

54.

Một phòng Tin học có 20 Laptop và 10 điện thoại thông minh. Em hãy cho biết loại thiết bị mạng và số lượng để cung cấp mạng WLAN cho phòng Tin học này:

a)

1 Switch 24 cổng kết nối.

b)

1 Router 4 cổng kết nối.

c)

1 Modem 2 cổng kết nối.

d)

1 Access Point

55.

Một doanh nghiệp nhỏ có 3 phòng ban được thiết kế tương ứng với 3mạng LAN. Em hãy cho biết loại thiết bị mạng để kết nối 3 mạng LANvới nhau:

a)

Switch

b)

Access Point.

c)

Router

d)

Modem

56.

Trong quá trình thiết kế mạng cho một tổ chức, An được giao nhiệm vụ thu thập thông tin cần thiết để thiết kế mạng. An đề xuất các thông tin cần tìm hiểu như sau. Hãy chọn Đúng hoặc Sai cho từng phát biểu:

a. Số lượng thiết bị có cổng kết nối mạng dậy.

b. Số lượng thiết bị có cổng kết nối mạng không dây.

c. Kích thước các thiết bị của người dùng.

d. Yêu cầu tốc độ truy cập Internet.

(a)  

57.

Một công ty công nghệ đang phát triển một hệ thống AI mới nhằm giúp cải thiện hiệu suất công việc và cuộc sống hàng ngày. Tuy nhiên, công ty cũng phải đối mặt với một số lo ngại về mặt an toàn và đạo đức trong việc sử dụng AI. Hãy nhận xét tính ĐÚNG, SAI cho các phát biểu sau:

a. AI đang được ứng dụng mạnh mẽ trong các lĩnh vực như y tế, giáo dục và giao thông vận tải 

b. Một trong những cảnh báo về AI là nó thay thế tất cả công việc của con người trong tương lai.

c. AI là một lĩnh vực nghiên cứu liên quan đến việc phát triển các hệ thống có khả năng học hỏi, suy luận và ra quyết định giống con người. 

d. AI là công nghệ cho phép các máy móc thực hiện các nhiệm vụ mà thường yêu cầu trí thông minh của con người.

(a)  

58.

Trong giờ học Tin học về: “Cơ sở mạng máy tính” các em HS có các phát biểu cho dưới đây, theo em những phát biểu đó phát biểu nào ĐÚNG, phát biểu nào SAI? 

a. Mạng LAN thường được sử dụng để kết nối các thiết bị trong phạm vi nhỏ như tòa nhà hoặc văn phòng

b. Switch trong mạng LAN sử dụng bảng địa chỉ IP xác định cổng để chuyển tiếp gói tin.

c. Mạng WLAN là mạng cục bộ không dây sử dụng thiết bị Access Point để kết nối. Còn mạng LAN sử dụng Switch để kết nối các thiết bị thông qua các sợi dây cáp.

d. Router là thiết bị chuyển tiếp dữ liệu trong mạng WAN, xác định đường đi tối ưu cho gói tin. Còn Modem là thiết bị kết nối các thiết bị sử dụng Internet tới nhà cung cấp dịch vụ Internet.

(a)  

59.

Trong hình dưới đây A, B là gì?

a)

A là modem, B là switch

b)

A là switch, B là modem

c)

A là cáp xoắn, B là modem

d)

A là cáp quang, B là switch