wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập về hệ điều hành máy tính

Total questions: 90

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Khi bật máy tính, người dùng cần phải thực hiện công việc của mình. Những việc nào được làm trong thời gian khởi động máy?

a)

Các chương trình trong bộ nhớ ROM được thực hiện.

b)

Các chương trình trong bộ nhớ RAM được thực hiện.

c)

Các chương trình trong bộ xử lý trung tâm-CPU được thực hiện.

d)

Các chương trình trong bộ nhớ ngoài được thực hiện.

2.

Các chức năng tạo môi trường tương tác với người dùng được thể hiện cụ thể như thế nào trên hệ điều hành Windows?

a)

Tổ chức lưu trữ thông tin trên bộ nhớ ngoài.

b)

Cài đặt cấu hình hệ thống.

c)

Thực thi các phần mềm ứng dụng.

d)

Quản lý bộ nhớ.

3.

Khi khởi động máy tính, phần mềm nào dưới đây sẽ được thực hiện trước?

a)

Hệ điều hành

b)

Phần mềm gõ tiếng Việt

c)

Phần mềm Microsoft Office

d)

Chương trình diệt virus máy tính

4.

Hệ điều hành máy tính cá nhân phát triển cơ chế nào để tự động nhận biết thiết bị ngoại vi khi khởi động máy tính?

a)

plug & play.

b)

plug & done.

c)

plug & win.

d)

win & done.

5.

Trong Windows, để thiết lập cấu hình hệ thống, ta chọn chức năng:

a)

Control Windows

b)

Control Panel

c)

Control System

d)

Control Desktop

6.

Phát biểu nào sau đây ĐÚNG khi nói về hệ điều hành?

a)

Là phần mềm quản lí và điều khiển máy tính.

b)

Là phần mềm soạn thảo văn bản

c)

Là phần mềm xử lí ảnh

d)

Là phần mềm lập trình

7.

Đâu KHÔNG phải là chức năng hệ điều hành?

a)

Quản lý thiết bị, lưu trữ dữ liệu.

b)

Soạn thảo văn bản.

c)

Tổ chức thực hiện chương trình.

d)

Cung cấp môi trường giao tiếp, tiện ích, giúp nâng cao hiệu quả sử dụng máy tính.

8.

Tiêu chí quan trọng nhất đối với máy tính cá nhân dành cho người dùng phổ thông là?

a)

đắt đỏ và khó tiếp cận.

b)

chỉ xử lý được một phần của vấn đề.

c)

phức tạp hóa vấn đề.

d)

thân thiện và dễ sử dụng.

9.

Hệ điều hành là nơi?

a)

phần cứng khai thác hiệu quả của phần mềm.

b)

phần mềm ứng dụng khai thác hiệu quả phần cứng.

c)

giúp con người liên lạc với nhau.

d)

các ứng dụng được sử dụng như một công cụ chen.

10.

Tính năng nào KHÔNG thuộc về hệ điều hành?

a)

Quản lý người dùng

b)

Chạy ứng dụng

c)

Thiết kế web

d)

Quản lý tệp

11.

Trong hệ điều hành Windows, biểu tượng “Thùng rác” (Recycle Bin) có chức năng gì?

a)

Lưu trữ tạm thời các tệp đã xóa.

b)

Cài đặt phần mềm mới.

c)

Sao lưu dữ liệu.

d)

Kiểm tra virus.

12.

Câu 2. Thanh công cụ nằm dưới cùng của màn hình Windows được gọi là gì?

a)

Taskbar

b)

Toolbar

c)

Menu bar

d)

Sidebar

13.

Trong File Explorer, mục “This PC” (Máy tính này) dùng để:

a)

Truy cập các tệp mạng.

b)

Xem danh sách ổ đĩa và thư mục chính trong máy tính.

c)

Cấu hình hệ thống.

d)

Tải xuống phần mềm.

14.

Phím tắt nhanh nhất để mở cửa sổ “Task Manager” trong Windows là:

a)

Ctrl + Shift + Esc

b)

Alt + Tab

c)

Ctrl + Esc

d)

Shift + Del

15.

Khi muốn đổi tên tệp, ta có thể nhấn phím nào?

a)

F1

b)

F2

c)

F3

d)

F4

16.

Tập tin có phần mở rộng .txt thường được mở bằng phần mềm nào?

a)

Paint

b)

Notepad

c)

WordPad

d)

Excel

17.

Khi nhấn tổ hợp phím Ctrl + A trong cửa sổ thư mục, máy tính sẽ:

a)

Sao chép tất cả các tệp.

b)

Chọn tất cả các tệp và thư mục trong cửa sổ hiện tại.

c)

Xóa tất cả tệp.

d)

Mở cửa sổ mới.

18.

Khi muốn tắt máy tính an toàn, người dùng cần chọn:

a)

Start → Power → Shut down

b)

Alt + F4 → Cancel

c)

Ctrl + C

d)

Esc → Exit

19.

Khi xóa một tệp và muốn khôi phục lại, bạn phải làm gì?

a)

Tạo lại tệp mới.

b)

Mở Recycle Bin và chọn Restore.

c)

Khởi động lại máy.

d)

Dùng Task Manager.

20.

Để đổi hình nền màn hình, ta chọn:

a)

Settings → Personalization → Background

b)

Control Panel → Network

c)

File Explorer → View

d)

Taskbar → Properties

21.

Loại phần mềm theo chuyển giao sử dụng là?

a)

Phần mềm thương mại, phần mềm tự do, phần mềm nguồn đóng.

b)

Phần mềm thương mại, phần mềm tự do, phần mềm nguồn mở.

c)

Phần mềm thương mại, phần mềm tự do.

d)

Phần mềm nguồn mở.

22.

“Là nguồn thu nhập chính của các tổ chức”. Đây là vai trò của phần mềm nào?

a)

Phần mềm nguồn mở.

b)

Phần mềm thương mại.

c)

Phần mềm chạy trên internet

d)

Phần mềm tự do

23.

Phần mềm nguồn mở nào dưới đây có thể thay thế phần mềm thương mại Adobe Photoshop?

a)

Acrobat Reader

b)

Inkscape

c)

Writer

d)

GIMP

24.

Giấy phép nguồn mở được áp dụng rộng rãi nhất là?

a)

GLU GPL.

b)

GNU GPN.

c)

GLU GPN.

d)

GNU GPL.

25.

Đâu KHÔNG phải là phần mềm thương mại văn phòng?

a)

Python.

b)

Word.

c)

Excel.

d)

PowerPoint.

26.

Câu 6. Phần mềm nào dưới đây là phần mềm chạy trên Internet?

a)

Inkscape

b)

Gmail

c)

Microsoft Word

d)

Google Docs

27.

Các phần mềm dưới đây, phần mềm nào là phần mềm thương mại? ( CHỌN HAI )

a)

Inkscape

b)

Kaspersky

c)

Office 365

d)

Python

28.

Các phần mềm dưới đây, phần mềm nào là phần mềm mã nguồn mở? chọn 2

a)

Adobe Photoshop

b)

Microsoft Office 365

c)

MySQL

d)

Linux

29.

Đâu KHÔNG phải là cách chuyển giao phần mềm cho người sử dụng?

a)

Bán phần mềm (dưới dạng mã máy)

b)

Bán phần mềm (cung cấp mã nguồn)

c)

Cho sử dụng miễn phí.

d)

Cho sử dụng miễn phí (cung cấp mã nguồn)

30.

Có bao nhiêu cách chuyển giao phần mềm cho người sử dụng?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

31.

Khi nâng cấp máy tính, bạn thường cần kiểm tra thông số nào trên bo mạch chủ?

a)

Tốc độ Internet

b)

Số lượng khe cắm RAM

c)

Số lượng ứng dụng đang chạy

d)

Màu sắc của vỏ máy

32.

Khi nào bạn cần sử dụng tản nhiệt cho CPU?

a)

Khi CPU không hoạt động

b)

Khi CPU đang hoạt động mạnh

c)

Khi máy tính bị treo

d)

Khi cài đặt phần mềm mới

33.

Các tham số của bộ nhớ trong bao gồm dung lượng và thời gian truy cập trung bình, việc giảm thời gian truy cập bộ nhớ trong có ý nghĩa?

a)

quản trị phần mềm virus.

b)

giảm dữ liệu rác.

c)

nâng cao hiệu suất tổng thể của máy tính.

d)

giảm thiểu hiệu năng cpu.

34.

Mạch chủ (Mainboard) có vai trò gì trong máy vi tính?

a)

Chạy ứng dụng

b)

Kết nối các phần cứng

c)

Lưu trữ dữ liệu

d)

Cung cấp điện năng

35.

Ổ đĩa SSD có ưu điểm nào so với ổ đĩa HDD?

a)

Tốc độ đọc ghi nhanh hơn

b)

Giá thành rẻ hơn HDD

c)

Dung lượng lưu trữ lớn hơn HDD

d)

Dễ bị hỏng hơn HDD

36.

Bộ nhớ nào dưới đây là bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên, khi tắt máy, dữ liệu sẽ bị mất?

a)

ROM

b)

RAM

c)

HDD

d)

SSD

37.

Mạch logic là?

a)

cơ sở cho thiết bị chữ, được xây dựng từ các rơ le hoặc mạch điện tử.

b)

cơ sở cho thiết bị số, được xây dựng từ các rơ le hoặc mạch điện tử.

c)

cơ sở cho thiết bị số, được xây dựng từ các dữ liệu thông tin đám mây.

d)

cơ sở thiết bị nhập, được xây dựng từ các rơ le hoặc mạch điện tử.

38.

Bộ nhớ ngoài dùng để?

a)

sử dụng để lưu trữ dữ liệu lâu dài, không cần nguồn nuôi, có dung lượng lớn.

b)

sử dụng để lưu trữ dữ liệu ngắn hạn, cần nguồn nuôi, có dung lượng lớn.

c)

sử dụng để lưu trữ dữ liệu lâu dài, cần nguồn nuôi, có dung lượng lớn.

d)

sử dụng để lưu trữ dữ liệu ngắn hạn, có dung lượng nhỏ.

39.

Bộ nhớ ngoài bao gồm?

a)

hệ thống phần mềm.

b)

các loại đĩa từ, đĩa thể rắn hay đĩa quang.

c)

các thanh công cụ chỉnh sửa.

d)

quản trị phần mềm.

40.

Phát biểu nào dưới đây ĐÚNG khi nói về bộ nhớ ROM?

a)

bộ nhớ chỉ có thể đọc, có thể ghi hay xoá.

b)

bộ nhớ chỉ có thể đọc, không thể ghi hay xoá.

c)

phần để lưu thông tin thừa và rác.

d)

phần xử lý thông tin rác và thông tin chưa hoàn chỉnh.

41.

Máy in laser dùng?

a)

Một hàng kim gõ vào băng mực để lại vết trên giấy.

b)

Dùng tia laser để tạo ra sự thay đổi điện áp trên bề mặt của một trống tính điện tương tự với hình ảnh.

c)

Phun các hạt mực màu nước siêu nhỏ để tạo ảnh.

d)

In trên giấy cảm ứng nhiệt, vùng giấy bị nóng chuyển sang màu đen.

42.

Máy in kim dùng?

a)

Một hàng kim gõ vào băng mực để lại vết trên giấy.

b)

Dùng tia laser để tạo ra sự thay đổi điện áp trên bề mặt của một trống tính điện tương tự với hình ảnh.

c)

Phun các hạt mực màu nước siêu nhỏ để tạo ảnh.

d)

In trên giấy cảm ứng nhiệt, vùng giấy bị nóng chuyển sang màu đen.

43.

Kích thước của màn hình được đo bằng?

a)

Số điểm ảnh theo chiều ngang và chiều dọc của màn hình.

b)

Độ dài đường chéo trên màn hình.

44.

Tần số quét là?

a)

Số điểm ảnh theo chiều ngang và chiều dọc của màn hình.

b)

Độ dài đường chéo trên màn hình.

c)

Hình ảnh trên màn hình được tạo liên tục.

d)

Khoảng thời gian cần thiết để có thể đổi màu một điểm ảnh.

45.

Độ phân giải màn hình thể hiện bằng?

a)

Số điểm ảnh theo chiều ngang và chiều dọc của màn hình.

b)

Độ dài đường chéo trên màn hình

c)

Hình ảnh trên màn hình được tạo liên tục

d)

Khoảng thời gian cần thiết để có thể đổi màu một điểm ảnh

46.

Các thiết bị xuất cho phép?

a)

Chuyển dữ liệu từ máy tính ra ngoài.

b)

Nhập thông tin vào máy tính

c)

Trao đổi thông tin hai chiều.

d)

Xử lý thông tin.

47.

Hình dưới đây là cổng kết nối loại nào?

a)

USB Type A

b)

USB Type B

48.

Độ phân giải màn hình Full HD có thông số là:

a)

1366 x 768

b)

1600 x 900

c)

1920 x 1080

d)

2560 x 1400

49.

Đơn vị đo độ phân giải của màn hình là?

a)

Centimeter

b)

Gigabyte

c)

Pixel

d)

inch

50.

Thiết bị nào dưới đây thực hiện nhiệm vụ đưa dữ liệu từ bên trong máy tính ra bên ngoài?

a)

Màn hình

b)

Máy quét

c)

Máy chiếu

d)

Bộ xử lý trung tâm

51.

Đâu là cách tải file Google Doc về máy tính?

a)

Truy cập vào tài khoản Google Docs → Xóa file muốn tải về máy tính → Chọn “File” → Chọn “Download”.

b)

Truy cập vào tài khoản Google Docs → Chọn file muốn tải về máy tính → Chọn “File” → Chọn “Download”.

c)

Truy cập vào tài khoản Google Docs → Chọn file muốn tải về máy tính → Ấn “File” → Chọn “Download”.

d)

Truy cập vào tài khoản Google Docs → Chọn “Download”.

52.

Cách kết hợp nào được đề xuất để tận dụng cả lưu trữ tại chỗ và trực tuyến?

a)

Sử dụng bộ nhớ tại chỗ cho mọi loại dữ liệu.

b)

Chỉ sử dụng lưu trữ trực tuyến cho dữ liệu cần chia sẻ.

c)

Sử dụng bộ nhớ tại chỗ cho dữ liệu được sử dụng thường xuyên và lưu trữ trực tuyến cho sao lưu.

d)

Sử dụng lưu trữ trực tuyến cho mọi loại dữ liệu.

53.

Em phát hiện ra bạn của em đang sử dụng một tài khoản của người khác để chia sẻ những video bạo lực. Em nên làm gì?

a)

Khuyên bạn không nên “ẩn cấp” những thứ không thuộc về mình và không nên chia sẻ video bạo lực.

b)

Chia sẻ những video cho bạn.

c)

Ủng hộ bạn vì đó là bạn của mình.

d)

Coi như không biết.

54.

Biểu tượng dưới đây là nhà cung cấp dịch vụ lưu trữ nào?

a)

Google Drive

b)

Google Chrome

c)

Google Mail

d)

Google Docs

55.

Để có không gian lưu trữ trên internet, người dùng cần phải có?

a)

Tài khoản nơi lưu trữ đó.

b)

Bộ xử lý thuật toán đám mây.

c)

Bộ xuất tài liệu ra ổ cứng.

56.

Các nhược điểm của việc lưu trữ và chia sẻ tệp trên Internet? ( chọn 2)

a)

Phải có Internet mới sử dụng được.

b)

Phải trả phí ngay khi tạo tài khoản.

c)

Tính bảo mật phụ thuộc vào nhà cung cấp.

d)

Giới hạn số lần truy cập.

57.

Các ưu điểm của việc lưu trữ và chia sẻ tệp trên Internet? ( chọn 2 )

a)

Dễ sử dụng, tốc độ nhanh

b)

Không giới hạn số người truy cập

c)

Không cần tài khoản đăng nhập.

d)

Tính bảo mật cao.

58.

Các tính năng của dịch vụ lưu trữ đám mây? ( chọn 2 )

a)

Tải tệp lên ổ đĩa trực tuyến

b)

Tạo mới và quản lí thư mục, tệp trên ổ đĩa trực tuyến.

c)

Chia sẻ ổ đĩa trực tuyến

d)

Tạo tài khoản cho người sử dụng.

59.

Ở chế độ chia sẻ nào sau đây, người dùng có thể đổi tên tệp được chia sẻ?

a)

Chế độ chỉnh sửa.

b)

Chỉ chủ sở hữu mới được quyền đổi tên tệp.

c)

Chế độ nhận xét.

d)

Chế độ chỉ xem.

60.

Apple là nhà cung cấp dịch vụ lưu trữ đám mây nào dưới đây?

a)

Google Drive

b)

One Drive

c)

iCloud

d)

Dropbox

61.

Sử dụng công cụ tìm kiếm Google để tìm và chỉ hiển thị các tập tin có phần mở rộng .pdf thì tại cửa sổ tìm kiếm của Google, ta nhập cú pháp:

a)

Tên tài liệu filetype.pdf

b)

Tên tài liệu file.pdf

c)

Tên tài liệu .pdf

d)

Tên tài liệu filetype:pdf

62.

Sử dụng máy tìm kiếm em sẽ nhận được kết quả gì?

a)

Danh sách liên kết trỏ đến các trang web có chứa từ khóa.

b)

Nội dung thông tin cần tìm trên một trang web.

c)

Danh sách địa chỉ các trang web có chứa thông tin cần tìm.

d)

Danh sách liên kết dạng văn bản.

63.

Phát biểu nào sau đây là ĐÚNG?

a)

Có nhiều máy tìm kiếm, với một từ khóa thì việc tìm kiếm ở các máy tìm kiếm khác nhau sẽ cho kết quả giống nhau.

b)

Chỉ có máy tìm kiếm Google.

c)

Khi tìm kiếm trên Google, chọn dạng thể hiện khác nhau sẽ cho kết quả khác nhau.

d)

Với máy tìm kiếm, chúng ta không thể tìm kiếm thông tin dưới dạng tệp.

64.

Để nâng cao hiệu quả tìm kiếm, chúng ta cần? chọn 2

a)

Tối ưu từ khóa tìm kiếm.

b)

Thu hẹp phạm vi tìm kiếm.

c)

Sử dụng các liên kết.

d)

Sử dụng nhiều máy tìm kiếm

65.

Trong quá trình tìm kiếm thông tin trên Internet, chúng ta cần sử dụng từ khóa để tìm kiếm. Vậy, từ khóa là gì?

a)

Là một từ hoặc một cụm từ liên quan đến nội dung tìm kiếm do người sử dụng cung cấp.

b)

Là một từ hoặc một cụm từ liên quan đến trang web tìm kiếm do người sử dụng cung cấp.

c)

Là từ khóa xác định trang web.

d)

Là một trang web do người sử dụng cung cấp.

66.

Để lưu một hình ảnh trong trình duyệt Cốc cốc, ta chọn lệnh nào sau đây?

a)

Save page as

b)

Save link as

c)

Save image as

d)

Copy image

67.

Em không thực hiện được thao tác tìm kiếm bằng giọng nói trên thiết bị nào?

a)

Điện thoại thông minh.

b)

Máy tính xách tay.

c)

Máy tính bảng.

d)

Máy tính cá nhân.

68.

Khi sử dụng kết quả tìm kiếm, em cần lưu ý vấn đề nào sau đây?

a)
Bản quyền
b)

Các từ khóa liên quan đến trang web.

c)

Địa chỉ của trang web.

d)

Các từ khóa liên quan đến thông tin cần tìm.

69.

Kết quả tìm kiếm thông tin bằng máy tìm kiếm có thể thể hiện dưới dạng nào?

a)

Văn bản

b)

Hình ảnh

c)

Video

d)

Văn bản, hình ảnh, video

70.

Chức năng của máy tìm kiếm là:

a)

Đọc thư điện tử.

b)

Tìm kiếm thông tin trên internet.

c)

Truy cập thông tin trên internet.

d)

Học tập trực tuyến.

71.

Thư điện tử (email) là gì?

a)

Thư gửi bằng giấy qua bưu điện.

b)

Thư được gửi và nhận qua Internet.

c)

Tin nhắn điện thoại.

d)

Một dạng tệp tin văn bản.

72.

Khi máy tính được kết nối Internet, để gửi thư điện tử, người sử dụng cần có gì?

a)

Địa chỉ thư điện tử (email address)

b)

Số điện thoại

c)

Máy tính

d)

Mật khẩu mạng xã hội

73.

Địa chỉ email hợp lệ có dạng:

a)

tennguoigui#gmail.com

b)

tennguoigui@gmail

c)

tennguoigui@gmail.com

d)

tennguoigui.gmail.com

74.

Phần sau dấu '@' trong địa chỉ email thể hiện:

a)

Tên người dùng

b)

Máy chủ cung cấp dịch vụ thư điện tử

c)

Mật khẩu

75.

Thành phần nào của thư điện tử cho biết người gửi?

a)

Subject

b)

From

c)

To

d)

CC

76.

“CC” trong thư điện tử có nghĩa là gì?

a)

Gửi cho chính mình

b)

Gửi thêm bản sao thư cho người khác

c)

Xoá thư tự động

d)

Gửi thư ẩn danh

77.

Mạng xã hội là gì?

a)

Trang web bán hàng

b)

Hệ thống trực tuyến cho phép người dùng giao tiếp và chia sẻ nội dung

c)

Ứng dụng xử lý văn bản

d)

Trình duyệt web

78.

Chức năng nổi bật của mạng xã hội là gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu cá nhân trên Internet

b)

Cho phép người dùng giao tiếp, chia sẻ thông tin và kết nối với nhau qua môi trường trực tuyến

c)

Tạo ra các trang web học tập điện tử

d)

Cung cấp phần mềm văn phòng miễn phí

79.

Lợi ích của việc sử dụng email trong học tập là gì?

a)

Tạo trò chơi

b)

Gửi bài tập, trao đổi thông tin nhanh chóng

c)

Xem phim trực tuyến

d)

Tăng dung lượng máy tính

80.

Khi gửi thư điện tử có tệp đính kèm, cần lưu ý điều gì?

a)

Tệp đính kèm không nên quá lớn

b)

Không cần tiêu đề thư

c)

Gửi cùng lúc nhiều lần

d)

Không ghi nội dung thư

81.

Em cần làm gì để hình thành thói quen ứng xử nhân văn trong không gian mạng?

a)

Đối xử với người khác theo cách mà mình muốn.

b)

Tự kiểm điểm, cải thiện hành vi trực tuyến của mình.

c)

Làm theo ý muốn cá nhân, không tôn trọng ý kiến của người khác.

82.

Trong không gian mạng, việc gì nên tránh để bảo vệ bản thân khỏi thông tin giả mạo?

a)

Sử dụng mật khẩu mạnh.

b)

Chia sẻ thông tin cá nhân.

c)

Kiểm tra thông tin trước khi chia sẻ.

d)

Giao tiếp với mọi người.

83.

Khi tham gia một cuộc thảo luận trên mạng xã hội, em cần ứng xử như thế nào?

a)

Tự ý trao đổi thông tin riêng tư trong thư điện tử giữa hai người với bên thứ ba.

b)

Mặc quần áo lịch sự và không để lộ những vật dụng hoặc cảnh quan không phù hợp.

c)

Sử dụng ngôn từ khiêu khích khi không đồng tình với ý kiến của người khác.

d)

Nếu có ý kiến trái ngược, cần trao đổi một cách lịch sự trên tinh thần tôn trọng quan điểm của người khác.

84.

Trách nhiệm của mỗi người khi tham gia vào không gian mạng là gì?

a)

Chỉ cần tự bảo vệ mình

b)

Tôn trọng và bảo vệ quyền lợi của người khác

c)

Chia sẻ thông tin cá nhân với mọi người

d)

Tạo ra thông tin giả để thu hút lượt xem

85.

Bạn nên làm gì nếu nhận được cuộc gọi từ một số điện thoại lạ yêu cầu thông tin cá nhân?

a)

Cung cấp thông tin ngay lập tức.

b)

Ngắt cuộc gọi và không trả lời.

c)

Hỏi thêm thông tin trước khi quyết định.

86.

Nếu có một tài khoản ngân hàng trực tuyến, bạn nên:

a)

Cung cấp mật khẩu cho bạn bè.

b)

Thay đổi mật khẩu thường xuyên.

c)

Không bao giờ kiểm tra tài khoản.

d)

Lưu trữ mật khẩu trên thiết bị công cộng.

87.

Tại sao bạn nên kiểm tra các cài đặt riêng tư trên mạng xã hội?

a)

Để chia sẻ thông tin cá nhân với mọi người.

b)

Để bảo vệ thông tin cá nhân của bạn.

c)

Để tăng lượng người theo dõi.

d)

Để dễ dàng kết bạn mới.

88.

Điều nào sau đây giúp giảm thiểu rủi ro khi mua sắm trực tuyến?

a)

Chọn trang web không rõ nguồn gốc.

b)

Đọc đánh giá từ người dùng khác.

c)

Chia sẻ thông tin thanh toán với nhiều người.

d)

Không cần kiểm tra các điều khoản và điều kiện.

89.

Khi tham gia vào các nhóm trực tuyến, bạn nên:

a)

Chia sẻ tất cả thông tin cá nhân.

b)

Tôn trọng quan điểm của người khác.

c)

Không bao giờ lắng nghe ý kiến của người khác.

d)

Gửi thông điệp riêng cho mọi người.

90.

Nếu nhận được tin nhắn từ một người lạ trên mạng xã hội, bạn nên:

a)

Chấp nhận ngay lập tức.

b)

Phân tích và xem xét trước.

c)

Xóa bỏ ngay lập tức.

d)

Gửi thông tin cá nhân.