wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Nhóm phép thử phân biệt: Giới thiệu

Total questions: 57

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

Trong bối cảnh phép thử đánh giá sự khác biệt (discrimination test), giả thuyết không (H0) phát biểu điều gì?

a)

Hai sản phẩm khác nhau

b)

Hai sản phẩm không khác nhau, với p_c = p_0

c)

Hai sản phẩm giống nhau, với p_c > p_0

d)

Hai sản phẩm khác nhau, với p_c ≠ p_0

2.

Trong phép thử đánh giá sự khác biệt, lựa chọn nào mô tả đúng giả thuyết đối (HA) cho kiểm định một phía?

a)

p_c = p_0

b)

p_c < p_0

c)

p_c > p_0

d)

p_c ≠ p_0

3.

Trong phép thử đánh giá sự tương đồng (similarity test), giả thuyết không (H0) là gì?

a)

Hai sản phẩm giống nhau, p_0 ≤ p_c < p_{c0} hoặc p_d < p_{d0}

b)

Hai sản phẩm khác nhau, p_c ≥ p_{c0} hoặc p_d ≥ p_{d0}

c)

Hai sản phẩm không khác nhau, p_c = p_0

d)

Hai sản phẩm giống nhau tuyệt đối, p_c = p_d

4.

Phát biểu nào đúng về giả thuyết đối (HA) trong phép thử đánh giá sự tương đồng?

a)

Hai sản phẩm giống nhau khi p_c > p_{c0} hoặc p_d > p_{d0}

b)

Hai sản phẩm giống nhau khi p_0 ≤ p_c < p_{c0} hoặc p_d < p_{d0}

c)

Hai sản phẩm khác nhau khi p_c = p_0

d)

Hai sản phẩm không khác nhau khi p_c ≠ p_0

5.

Trong phép thử phân biệt, ký hiệu p_c biểu thị ý nghĩa nào sau đây?

a)

Xác suất đoán đúng

b)

Xác suất trả lời đúng thu được từ thực nghiệm

c)

Xác suất trả lời đúng thật sự (phân biệt được)

d)

Số người tham gia thí nghiệm

6.

Một thí nghiệm có 30 người tham gia, trong đó 20 người trả lời đúng. Giá trị p_c bằng bao nhiêu?

a)

10/30

b)

20/30

c)

30/20

d)

2/3

7.

Theo công thức p_c = p_d + p_0 × (1 − p_d), đại lượng nào sau đây mô tả khả năng người tham gia chọn đúng do may mắn?

a)

p_c

b)

p_d

c)

p_0

d)

N

8.

Giả sử trong một phép thử tam giác, p_0 = 1/3 và từ thực nghiệm ước lượng được p_c = 0,6. Theo công thức p_c = p_d + p_0×(1−p_d), giá trị gần đúng của p_d là bao nhiêu?

a)

0,30

b)

0,40

c)

0,45

d)

0,90

9.

Trong bảng quyết định về H0, khi H0 đúng (không tồn tại sự khác biệt có ý nghĩa) và ta bác bỏ H0, ta mắc loại sai lầm nào?

a)

Sai lầm loại I (α)

b)

Sai lầm loại II (β)

c)

Chấp nhận đúng

d)

Bác bỏ đúng (năng lực)

10.

Phát biểu nào mô tả đúng sai lầm loại II (β) trong bối cảnh kiểm định?

a)

Bác bỏ H0 khi H0 đúng

b)

Chấp nhận H0 khi H0 đúng

c)

Chấp nhận H0 khi H0 sai

d)

Bác bỏ H0 khi H0 sai

11.

Theo ghi chú dưới bảng, “Alpha (α)” được định nghĩa là gì?

a)

Xác suất mắc phải sai lầm loại I

b)

Xác suất mắc phải sai lầm loại II

c)

Xác suất bác bỏ đúng khi có khác biệt

d)

Xác suất chọn mẫu đại diện

12.

Khái niệm “năng lực” (power) của phép thử được nêu là gì?

a)

Xác suất mắc sai lầm loại I

b)

Xác suất mắc sai lầm loại II

c)

Khả năng phát hiện sự khác biệt khi thực tế tồn tại sự khác biệt

d)

Khả năng chấp nhận H0 khi H0 đúng

13.

Trong ví dụ: Population là nhóm người 18–25 tuổi thể hiện điều gì về H0?

a)

Kết luận H0

b)

Sự thật về H0

c)

Sai lầm loại I

d)

Sai lầm loại II

14.

Trong ví dụ: Sample gồm 100 người 18–25 tuổi được dùng để làm gì liên quan đến H0?

a)

Mô tả sự thật H0

b)

Ước lượng alpha (α)

c)

Đưa ra kết luận về H0

d)

Tính xác suất đoán đúng

15.

Trong phép thử tam giác (triangle test) của kiểm định phân biệt, xác suất đoán đúng ngẫu nhiên của người thử thường được dùng làm tham số nào?

a)

Xác suất bác bỏ đúng

b)

Xác suất đoán đúng (p0)

c)

Mức ý nghĩa (α)

d)

Xác suất sai lầm loại II (β)

16.

Trong kiểm định phát hiện tín hiệu, lỗi alpha (α) được hiểu là gì?

a)

Bác bỏ H0 khi H0 đúng

b)

Chấp nhận H0 khi H0 đúng

c)

Chấp nhận H0 khi H0 sai

d)

Tăng cỡ mẫu của thí nghiệm

17.

Trong ma trận phát hiện tín hiệu, thuật ngữ nào mô tả việc phát hiện đúng tín hiệu khi tín hiệu thực sự có?

a)

Sai dương (False Alarm)

b)

Trúng đích/Đúng phát hiện (Hit)

c)

Sai âm (Miss)

d)

Độ chệch (Bias)

18.

Lỗi beta (β) trong bối cảnh phát hiện tín hiệu tương ứng với trường hợp nào?

a)

Báo động giả khi không có tín hiệu

b)

Phát hiện đúng khi có tín hiệu

c)

Bỏ sót tín hiệu khi tín hiệu có thật

d)

Kết luận có khác biệt khi không có khác biệt

19.

Công suất kiểm định (test power) liên hệ thế nào với lỗi beta (β)?

a)

Power = 1 − α

b)

Power = 1 − β

c)

Power = α + β

d)

Power không phụ thuộc vào α hay β

20.

Trong một phép thử so sánh cảm quan hai mẫu A và B theo nguyên tắc phát hiện tín hiệu, mục tiêu chính là gì?

a)

Xác định giá trị trung bình hóa học của mẫu

b)

Xác định xem có sự khác nhau tổng thể về cảm quan giữa hai mẫu hay không

c)

Tính toán chi phí sản xuất mỗi mẫu

d)

Dự đoán doanh số bán hàng

21.

Khi thiết kế thí nghiệm phát hiện tín hiệu, điều nào sau đây giúp tăng công suất kiểm định (power)?

a)

Giảm kích thước hiệu ứng thực tế

b)

Tăng độ biến thiên ngẫu nhiên

c)

Tăng kích thước mẫu hoặc giảm β

d)

Tăng mức ý nghĩa α lên 1

22.

Trong phép thử tam giác, mục tiêu chính là gì?

a)

Xác định mẫu ngon hơn

b)

Xác định hai mẫu có khác nhau tổng quát hay không

c)

Mô tả chi tiết các thuộc tính cảm quan

d)

Xếp hạng mức ưa thích của người tiêu dùng

23.

Theo tài liệu, khi người thử đoán ngẫu nhiên trong phép thử tam giác, xác suất trả lời đúng là bao nhiêu?

a)

1/2

b)

1/3

c)

2/3

d)

1/4

24.

Phép thử tam giác không yêu cầu người thử tập trung vào điều nào sau đây?

a)

Sự khác nhau tổng thể

b)

Sự khác nhau về màu, mùi hoặc vị cụ thể

c)

Việc chọn ra mẫu lặp

d)

Sự nhận biết hai sản phẩm A và B

25.

Có 3 mẫu được trình bày từ hai sản phẩm A và B trong phép thử tam giác. Có bao nhiêu trật tự trình bày mẫu hợp lệ?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

26.

Chọn một trật tự trình bày mẫu đúng theo phép thử tam giác.

a)

AAA

b)

AAB

c)

ABBBA

d)

ABAAB

27.

Thứ tự đúng của các bước chuẩn bị thí nghiệm cho phép thử tam giác là gì?

a)

Mã hóa mẫu → Chuẩn bị mẫu → Thiết kế phiếu

b)

Chuẩn bị mẫu → Thiết kế phiếu → Mã hóa mẫu

c)

Chuẩn bị mẫu → Mã hóa mẫu → Thiết kế phiếu chuẩn bị thí nghiệm và phiếu đánh giá cảm quan

d)

Thiết kế phiếu → Chuẩn bị mẫu → Mã hóa mẫu

28.

Trong bước 1 của chuẩn bị thí nghiệm đánh giá cảm quan theo phép thử tam giác, công việc chính là gì?

a)

Mã hóa mẫu bằng số ngẫu nhiên

b)

Chuẩn bị mẫu theo nguyên tắc thực hành tốt

c)

Tính xác suất đoán đúng ngẫu nhiên

d)

Phân tích thống kê kết quả

29.

Theo hướng dẫn mã hóa mẫu ở bước 2, một mẫu thường được mã hóa bằng kiểu số nào?

a)

Một số có 2 chữ số

b)

Một số có 3 chữ số

c)

Một chuỗi chữ cái 3 ký tự

d)

Một mã QR

30.

Ví dụ mã mẫu “261” thuộc bước nào trong quy trình chuẩn bị thí nghiệm?

a)

Bước 1: Chuẩn bị mẫu

b)

Bước 2: Mã hóa mẫu

c)

Bước 3: Thiết kế phiếu

d)

Bước 4: Phân tích dữ liệu

31.

Cách nào sau đây KHÔNG được liệt kê để tạo mã ngẫu nhiên cho mẫu?

a)

Bảng số ngẫu nhiên

b)

Dùng Excel, hàm RAND()

c)

Bốc thăm ngẫu nhiên

d)

Gán theo cảm tính của người thử

32.

Theo nội dung phiếu chuẩn bị thí nghiệm (bước 3), mục nào dưới đây bắt buộc có để quản lý việc trình bày mẫu và mã hóa mẫu?

a)

Bảng bố trí người thử và trật tự trình bày mẫu, mã hóa mẫu

b)

Giá mua từng nguyên liệu

c)

Ảnh sản phẩm thương mại

d)

Danh sách nhà cung cấp

33.

Nếu bạn là người phụ trách phép thử tam giác, thông tin nào sau đây KHÔNG nằm trong danh mục nội dung của phiếu chuẩn bị thí nghiệm?

a)

Tên phép thử và ngày thực hiện

b)

Tên mẫu thử và ký hiệu

c)

Số lượng người thử

d)

Cỡ mẫu tối ưu cho ước lượng trung bình dân số

34.

Trong phép thử tam giác, mục đích của việc mã hóa mẫu (ví dụ 104–801–501) là gì?

a)

Giảm chi phí mẫu

b)

Tránh thiên lệch do nhận diện và bảo mật danh tính mẫu

c)

Tăng kích thước mẫu thử

d)

Xác định người thử

35.

Theo yêu cầu của phiếu đánh giá cảm quan, thông tin nào sau đây KHÔNG bắt buộc phải có?

a)

Tên phép thử

b)

Tên hoặc mã số người thử

c)

Ngày thử

d)

Công thức sản phẩm chi tiết

36.

Trong bảng chuẩn bị mẫu, tổ hợp TTM nào thể hiện vị trí mẫu khác nằm ở vị trí thứ ba?

a)

AAB

b)

ABA

c)

BAA

d)

ABB

37.

Khi thiết kế phiếu hướng dẫn cho người thử, yêu cầu nào dưới đây là đúng theo tài liệu?

a)

Hướng dẫn ghi ngắn gọn, càng ít chi tiết càng tốt

b)

Hướng dẫn phải rõ ràng, chi tiết, dễ hiểu; các lưu ý có thể tô đậm/in nghiêng/gạch chân

c)

Chỉ cần ghi tiêu đề mà không cần mô tả nhiệm vụ

d)

Không cần hướng dẫn cách trả lời

38.

Trong xử lý kết quả phép thử tam giác với N người tham gia, r biểu thị điều gì?

a)

Số mẫu được pha trộn

b)

Số câu trả lời chính xác

c)

Số câu hỏi trên phiếu

d)

Số mã sản phẩm được sử dụng

39.

Với ba mẫu bia mã 612, 389, 407 trong phép thử tam giác, nhiệm vụ cơ bản của người thử là gì?

a)

Xếp hạng độ ưa thích của từng mẫu

b)

Tìm mẫu có cảm giác khác với hai mẫu còn lại

c)

Đo nồng độ cồn của từng mẫu

d)

Chọn ngẫu nhiên một mã bất kỳ

40.

Trong xử lý kết quả phép thử tam giác, bước nào sau đây được nêu rõ là cần thực hiện đầu tiên?

a)

Tra Bảng 5-Phụ lục 2 để tìm số câu trả lời đúng tối thiểu

b)

Thống kê tổng số câu trả lời đúng thu được từ thí nghiệm

c)

Tính tỷ lệ người đoán đúng do may mắn

d)

Loại bỏ các phiếu trả lời thiếu thông tin

41.

Theo hướng dẫn, Bảng 5-Phụ lục 2 được dùng để làm gì trong phép thử tam giác?

a)

Xác định số mẫu cần mã hóa

b)

Xác định số câu trả lời đúng tối thiểu cho phép thử tam giác

c)

Tính tỷ lệ sai số cho người thử

d)

Ghi chép hướng dẫn cho người thử

42.

Trong Bài tập 1, mục tiêu của phép thử tam giác là gì?

a)

Xác định loại nho phù hợp nhất với dây chuyền

b)

Xác định có sự khác biệt giữa rượu vang từ nhà cung cấp nho cũ và mới hay không

c)

Đánh giá mức ưa thích của khách hàng với rượu vang mới

d)

Đo nồng độ cồn của hai mẫu rượu

43.

Bài tập 1 nêu mức ý nghĩa được công ty chọn là 5% và có 36 người thử, 19 người trả lời đúng. Câu hỏi yêu cầu đưa ra điều gì?

a)

Kết luận về sự khác biệt dựa trên số đúng so với ngưỡng tối thiểu

b)

Cách mã hóa mẫu bằng số ngẫu nhiên

c)

Cách sắp xếp phòng thử và thời gian thử

d)

Phương pháp huấn luyện người thử

44.

Trong Bài tập 2, số câu trả lời đúng thu được là 27 trên 36 người thử. Một hạng mục cần tính là “số người không phân biệt được nhưng đoán đúng”. Ý này mô tả điều gì?

a)

Những người thực sự cảm nhận được khác biệt

b)

Những người không cảm nhận được khác biệt nhưng trả lời đúng do ngẫu nhiên

c)

Những người bỏ phiếu trống

d)

Những người bị loại khỏi phân tích

45.

Theo Bài tập 2, ngoài số người thật sự phân biệt được và số người không phân biệt được, còn yêu cầu tính thêm đại lượng nào để mô tả mức độ khác biệt trong nhóm người thử?

a)

Tỷ lệ người thật sự phân biệt được sự khác biệt giữa các mẫu

b)

Thời gian trung bình hoàn thành bài thử

c)

Mức độ ưa thích mùi vị

d)

Số lượng mẫu còn lại sau thử nghiệm

46.

Trong phép thử tam giác, xác suất đoán đúng ngẫu nhiên (P0) thường bằng bao nhiêu?

a)

1/2

b)

1/3

c)

1/4

d)

2/3

47.

Cho Pc = 27/36 và P0 = 1/3. Tính Pd theo công thức Pd = (Pc − P0) / (1 − P0).

a)

0,333

b)

0,500

c)

0,625

d)

0,750

48.

Với Pd = 0,625 và có 36 người tham gia, ước lượng số người thật sự phân biệt được sự khác biệt giữa các mẫu (làm tròn).

a)

18 người

b)

21 người

c)

23 người

d)

27 người

49.

Trong nhóm 36 người với 27 câu trả lời đúng, số người trả lời sai là bao nhiêu?

a)

4

b)

9

c)

13

d)

23

50.

Theo phần xử lý kết quả, số người không phân biệt được nhưng đoán đúng được xác định bằng biểu thức nào?

a)

27 − 23

b)

36 − 27

c)

23 − 9

d)

27 − 13

51.

Trong thiết kế phép thử tam giác, mỗi người thử sẽ nhận được bao nhiêu mẫu để lựa chọn mẫu khác biệt?

a)

2 mẫu

b)

3 mẫu

c)

4 mẫu

d)

6 mẫu

52.

Trong thiết kế phép thử tam giác cho 12 người thử, dãy trật tự mẫu nào sau đây có trong bảng?

a)

AAB

b)

AAA

c)

BAAAB

d)

ABBBA

53.

Theo mô tả: “Số câu trả lời đúng = số người trả lời đúng thật sự + số người trả lời đúng ngẫu nhiên”. Khẳng định nào đúng về “số câu trả lời sai”?

a)

Bằng số người không phân biệt được

b)

Bằng số người trả lời đúng thật sự

c)

Bằng tổng số người thử

d)

Luôn nhỏ hơn 5% số người thử

54.

Một công ty chọn mức ý nghĩa 5%. Có 36 người thử không huấn luyện, trong đó 19 người tìm ra đúng mẫu khác. Theo bảng tra ở n = 36, α = 0.05, ngưỡng tối thiểu số câu đúng là 18. Kết luận nào phù hợp?

a)

Kết luận khác biệt có ý nghĩa thống kê ở α = 5%

b)

Không đủ bằng chứng về khác biệt ở α = 5%

c)

Phải tăng cỡ mẫu mới kết luận được

d)

Chỉ có ý nghĩa ở α = 10%

55.

Trong phần "Chú ý", số người thử phân biệt được được định nghĩa là gì?

a)

Số người trả lời đúng thật sự

b)

Tổng số người trả lời đúng

c)

Số người không phân biệt được

d)

Số người trả lời đúng ngẫu nhiên

56.

Trong bảng thiết kế mã hóa cho 12 người thử, cặp mã nào đi kèm với trật tự BBA?

a)

763 và 757

b)

774 và 755

c)

372 và 270

d)

520 và 305

57.

Với phép thử tam giác, chọn phát biểu đúng theo các định nghĩa:

a)

Người thử không phân biệt được = Số câu trả lời sai + số người trả lời đúng ngẫu nhiên

b)

Người thử không phân biệt được = Số câu trả lời đúng thật sự + số người trả lời đúng ngẫu nhiên

c)

Số câu trả lời đúng = Số người không phân biệt được

d)

Số câu trả lời sai = Số người trả lời đúng thật sự