wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề cương ôn tập giữa kì I – Lịch sử 12 (Trang 1)

Total questions: 88

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.

Nội dung nào sau đây là vai trò của tổ chức Liên Hợp quốc?

a)

Cân bằng quyền lực các nước.

b)

Xóa bỏ chế độ thực dân kiểu cũ.

c)

Duy trì hòa bình, an ninh thế giới.

d)

Thực hiện quyền tự do hàng hải.

2.

Ngày 1-1-1942, đại diện của 26 nước đã ký văn kiện nào?

a)

Tuyên bố về Liên hợp quốc.

b)

Thành lập khối Liên minh.

c)

Xóa bỏ hệ thống thuộc địa.

d)

Chấm dứt Chiến tranh lạnh.

3.

Năm 1945, bản Hiến chương Liên hợp quốc được thông qua tại hội nghị nào?

a)

Hội nghị Tam cường I-an-ta.

b)

Hội nghị Xan Phran-xi-cô.

c)

Hội nghị Bàn Môn Điếm.

d)

Hội nghị Véc-xai - Oasington.

4.

Cơ quan nào của Liên hợp quốc giữ vai trò trọng yếu trong việc duy trì hòa bình và an ninh quốc tế?

a)

Đại hội đồng.

b)

Ban thư ký.

c)

Hội đồng Bảo an.

d)

Tòa án quốc tế.

5.

Nước nào sau đây là Ủy viên thường trực của Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc?

a)

Nhật.

b)

Đức.

c)

Anh.

d)

Ấn Độ.

6.

Tổ chức nào sau đây không thuộc của Liên hợp quốc?

a)

UNICEF.

b)

WTO.

c)

UNESCO.

d)

NATO.

7.

Tại hội nghị Tê – hê – ran (1943), nguyên thủ quốc gia nào sau đây khẳng định quyết tâm thành lập tổ chức Liên hợp quốc?

a)

Mỹ.

b)

Nhật Bản.

c)

Đức.

d)

Trung Quốc.

8.

Tại hội nghị Tê – hê – ran (1943), các cường quốc Đồng minh khẳng định quyết tâm thành lập Liên hợp quốc nhằm thay thế cho tổ chức nào?

a)

Liên minh châu Âu.

b)

Hội Quốc liên.

c)

Liên minh vì tiến bộ.

d)

Y tế thế giới.

9.

Hội nghị I-an-ta diễn ra trong bối cảnh lịch sử nào sau đây?

a)

Phe Đồng minh bắt đầu chuyển sang phản công trên các mặt trận.

b)

Phe phát xít đã xâm chiếm và thống trị hầu hết châu Âu và châu Á.

c)

Phe phát xít giành được thắng lợi quan trọng trên các mặt trận.

d)

Chiến tranh thế giới II bắt đầu lan sang châu Á – Thái Bình Dương.

10.

Nội dung nào sau đây không phải là vấn đề cấp bách đặt ra đối với các cường quốc Liên Xô, Mĩ, Anh vào đầu năm 1945?

a)

Nhanh chóng đánh bại phát xít.

b)

Tổ chức lại trật tự thế giới sau chiến tranh.

c)

Phân chia thành quả chiến thắng.

d)

Thành lập khối Đồng minh chống phát xít.

11.

Nguyên thủ quốc gia nào sau đây tham dự Hội nghị I-an-ta (tháng 2-1945)?

a)

Trung Quốc.

b)

Pháp.

c)

Đức.

d)

Liên Xô.

12.

Hội nghị Ianta (tháng 2 - 1945) không thông qua quyết định nào sau đây?

a)

Thành lập tổ chức Liên hợp quốc nhằm duy trì hòa bình, an ninh thế giới.

b)

Thỏa thuận về việc phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu và châu Á.

c)

Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật.

d)

Giao cho quân Pháp việc giải giáp quân đội Nhật ở Đông Dương.

13.

Hội nghị Ianta thỏa thuận phân chia phạm vi ảnh hưởng của ba cường quốc ở khu vực nào?

a)

Châu Á, Châu Phi.

b)

Châu Á, Châu Âu.

c)

Châu Âu, Châu Mĩ.

d)

Châu Á, châu Mĩ.

14.

Một trong những nội dung quan trọng của Hội nghị I-an-ta (2/1945) là

a)

Hồng quân Liên Xô chiếm đóng một phần bán đảo Triều Tiên.

b)

Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít.

c)

giao cho quân phương Tây chiếm đóng các nước phát xít.

d)

Thành lập tổ chức Liên hiệp quốc nhằm đảm bảo hòa bình thế giới.

15.

Trong các hội nghị (Ianta 2/1945), Liên Xô, Mĩ, Anh đã thống nhất

a)

việc tiêu diệt và giải giáp quân đội phát xít ở các khu vực

b)

không can thiệp vào việc kết thúc chiến tranh ở các nước.

c)

đàn áp phong trào giải phóng dân tộc ở Á – Phi – Mĩ Latinh.

d)

viện trợ cho các nước đồng minh khắc phục hậu quả chiến tranh.

16.

Hội nghị Ianta (2-1945) họp tại Liên Xô không thông qua quyết định nào sau đây?

a)

Phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Á.

b)

Phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu.

c)

Liên Xô tham gia chiến tranh chống Nhật.

d)

Tiêu diệt đồng thời các nước phát xít.

17.

Theo quyết định của hội nghị I-an-ta (2 – 1945), lực lượng nào sau đây sẽ bị tiêu diệt?

a)

Chủ nghĩa đế quốc.

b)

Chủ nghĩa xã hội.

c)

Chủ nghĩa phát xít.

d)

Phong kiến quân phiệt.

18.

Tại hội nghị Ianta (2/1945), các cường quốc Đồng minh đã thống nhất mục tiêu chung là

a)

thành lập tổ chức Hội Quốc liên nhằm duy trì hòa bình, an ninh thế giới.

b)

phân chia phạm vi ảnh hưởng và khu vực đóng quân giữa các nước phát xít.

c)

tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản.

d)

thỏa thuận đóng quân tại châu Âu, châu Phi nhằm giải giáp quân đội phát xít.

19.

Một trong những tác động của hội nghị Ianta (2-1945) là

a)

thúc đẩy Cuộc cách mạng tháng Mười.

b)

thúc đẩy hòa bình nhân loại.

c)

xác lập trật tự lãnh đạo của châu Mĩ.

d)

đưa đến cuộc chiến tranh thế giới mới.

20.

Hội nghị Ianta (2/1945) không đưa đến tác động nào sau đây?

a)

Mở đầu sự hình thành cục diện “hai cực”, “hai phe” sau chiến tranh thế giới.

b)

Làm cho quan hệ quốc tế sau chiến tranh thế giới trở nên căng thẳng, phức tạp

c)

Hình thành trật tự thế giới mới sau chiến tranh thế giới, ổn định hòa bình toàn cầu

d)

Khiến quan hệ giữa Liên Xô và Mĩ dần thay đổi theo chiều hướng đối đầu nhau.

21.

Những quyết định quan trọng của Hội nghị Ianta (2/1945) đã có ảnh hưởng tích cực đến tình hình thế giới sau Chiến tranh thế giới thứ hai vì

a)

Liên Xô và Mĩ vẫn duy trì mối quan hệ đồng minh.

b)

thay đổi mô hình trật tự thế giới mới sau chiến tranh.

c)

thúc đẩy chiến tranh thế giới thứ hai sớm kết thúc.

d)

Liên Xô và Mĩ chuyển sang thế đối đầu nhau gay gắt.

22.

Quyết định nào dưới đây của Hội nghị Ianta (2 - 1945) có tác động tích cực đối với phong trào giải phóng dân tộc ở Đông Nam Á trong năm 1945?

a)

Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và quân phiệt Nhật.

b)

Đông Nam Á thuộc phạm vi ảnh hưởng của phương Tây.

c)

Phân chia phạm vi chiếm đóng và ảnh hưởng ở châu Âu, châu Á.

d)

Thành lập tổ chức Liên hợp quốc để duy trì hòa bình thế giới.

23.

Quyết định nào nổi bật của Hội nghị Ianta (2-1945) đã tạo điều kiện cho thực dân Pháp trở lại xâm lược Đông Dương?

a)

Liên Xô không được đưa quân vào Đông Dương.

b)

Quân Anh sẽ mở đường cho thực dân Pháp chiếm lại Đông Dương.

c)

Đông Nam Á vẫn thuộc phạm vi ảnh hưởng của các nước phương Tây.

d)

Quân Đồng minh đánh bại phát xít Nhật trong Chiến tranh thế giới thứ hai.

24.

Đặc trưng lớn nhất của trật tự thế giới được hình thành sau Chiến tranh thế giới thứ hai là gì?

a)

Thế giới bị chia thành hai cực, hai phe.

b)

Hệ thống chủ nghĩa xã hội được hình thành.

c)

Mĩ vươn lên trở thành siêu cường duy nhất.

d)

Phong trào giải phóng dân tộc phát triển mạnh mẽ.

25.

Nhận xét nào dưới đây về việc thỏa thuận đóng quân và phân chia phạm vi ảnh hưởng giữa ba cường quốc trong Hội nghị Ianta (2-1945)?

a)

Thực chất là phân chia phạm vi ảnh hưởng giữa Liên Xô và Mĩ, Anh.

b)

Thực chất là phân chia phạm vi ảnh hưởng giữa Mĩ và Liên Xô.

c)

Thực chất là thành lập trật tự thế giới “đơn cực”.

d)

Thực chất là hoàn thành trật tự thế giới “đa cực”.

26.

Xu thế phát triển của thế giới sau Chiến tranh lạnh là

a)

Xu thế hòa hoãn.

b)

Xu thế đa cực.

c)

Xu thế đơn cực.

d)

Xu thế đối đầu.

27.

Một trong những xu thế phát triển của thế giới sau Chiến tranh lạnh là

a)

Các nước điều chỉnh phát triển kinh tế làm trung tâm.

b)

Các nước điều chỉnh phát triển lấy chính trị làm trung tâm.

c)

Các nước điều chỉnh lấy đối ngoại làm trung tâm.

d)

Các nước điều chỉnh lấy quân sự làm trung tâm.

28.

Hình thức cạnh tranh chủ yếu giữa các cường quốc từ sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt đến năm 2000 là

a)

tăng cường các cuộc chạy đua vũ trang.

b)

lôi kéo đồng minh vào các tổ chức quân sự.

c)

thành lập các tổ chức quân sự trên thế giới.

d)

xây dựng sức mạnh tổng hợp của quốc gia.

29.

Bước sang thế kỉ XXI, xu thế chủ đạo trong quan hệ quốc tế là

a)

toàn cầu hóa.

b)

hòa bình, hợp tác và phát triển.

c)

cạnh tranh khốc liệt để tồn tại.

d)

cùng tồn tại trong hòa bình.

30.

Chiến tranh lạnh kết thúc, mối quan hệ giữa các nước lớn mang tính hai mặt là

a)

hài hòa và hợp tác.

b)

mâu thuẫn và kiềm chế.

c)

đối thoại và thỏa hiệp.

d)

cạnh tranh và hợp tác.

31.

Trong giai đoạn sau Chiến tranh lạnh, để xây dựng sức mạnh thực sự, các quốc gia trên thế giới đều tập trung vào

a)

phát triển kinh tế.

b)

hội nhập quốc tế.

c)

phát triển quốc phòng.

d)

ổn định chính trị.

32.

Sau Chiến tranh lạnh, các nước điều chỉnh quan hệ với nhau theo chiều hướng hòa hoãn, đối thoại, hợp tác chủ yếu là do

a)

trật tự hai cực I-an-ta đã được xác lập.

b)

nhu cầu ổn định để phát triển kinh tế.

c)

kinh tế Liên Xô đang lâm vào khủng hoảng.

d)

Mĩ và Liên Xô nhen nhóm chạy đua vũ trang.

33.

Một trong những nhân tố quan trọng tác động đến sự hình thành trật tự thế giới mới sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt là

a)

cuộc đấu tranh chống chế độ phân biệt chủng tộc ở châu Phi.

b)

cuộc chạy đua về sức mạnh tổng hợp giữa các cường quốc.

c)

sự trỗi dậy của chủ nghĩa khủng bố trên phạm vi toàn cầu.

d)

cuộc đấu tranh giành độc lập của các dân tộc thuộc địa.

34.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập năm 1967 trong bối cảnh

a)

Liên Xô và Mĩ đã tuyên bố chấm dứt Chiến tranh lạnh.

b)

xu hướng khu vực hóa trên thế giới bắt đầu xuất hiện.

c)

cục diện thế giới diễn ra theo xu hướng đa cực, đa trung tâm.

d)

các quốc gia trên thế giới đều tập trung vào phát triển kinh tế.

35.

Quốc gia nào sau đây tham gia sáng lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) vào năm 1967?

a)

Cam-pu-chia

b)

Mi-an-ma

c)

Bru-nây

d)

Ma-lai-xi-a

36.

Mục đích thành lập của tổ chức ASEAN được nêu rõ trong văn kiện nào?

a)

Tuyên bố Băng Cốc

b)

Tuyên ngôn độc lập

c)

Tuyên bố Ba-li I

d)

Hiến chương Liên hợp quốc

37.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập năm 1967 là biểu hiện rõ nét của xu thế nào?

a)

Toàn cầu hóa

b)

Hòa hoãn Đông - Tây

c)

Đa cực, nhiều trung tâm

d)

Liên kết khu vực

38.

ASEAN + 3 là cơ chế hợp tác giữa ASEAN và ba quốc gia nào?

a)

Hoa Kỳ, Nhật Bản, Úc

b)

Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc

c)

Nhật Bản, Anh, Trung Quốc

d)

Nhật Bản, Úc, Trung Quốc.

39.

Năm 1967, 5 quốc gia nào sau đây là những thành viên đầu tiên tham gia thành lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á?

a)

Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan

b)

Indonesia, Malaysia, Brunei, Singapore, Thái Lan

c)

Indonesia, Malaysia, Brunei, Singapore, Myanmar

d)

Indonesia, Malaysia, Brunei, Myanmar, Philippines

40.

Quốc gia nào sau đây không phải là thành viên thông qua Tuyên bố Băng Cốc về việc thành lập tổ chức ASEAN năm 1967?

a)

Phi-líp-pin

b)

Thái Lan

c)

Việt Nam

d)

In-đô-nê-xi-a

41.

Đâu không phải là một trong những trụ cột của Cộng đồng ASEAN?

a)

Cộng đồng Chính trị - An ninh

b)

Cộng đồng Văn hóa - Xã hội

c)

Cộng đồng An ninh - Quốc phòng

d)

Cộng đồng Kinh tế

42.

Nguyên tắc hoạt động quan trọng nhất của Cộng đồng Chính trị - An ninh (APSC) là

a)

Tôn trọng quyền con người

b)

Tuân thủ luật pháp quốc tế

c)

Thực hiện tự do, dân chủ

d)

Đảm bảo hòa bình, an ninh

43.

Nội dung nào sau đây là thách thức chung mà Cộng đồng ASEAN đang phải tìm ra giải pháp ứng phó?

a)

Âm mưu xâm lược của Trung Quốc.

b)

Sự vươn lên mạnh mẽ của Nhật Bản.

c)

Âm mưu bá chủ thế giới của nước Mỹ.

d)

Ô nhiễm môi trường, biến đổi khí hậu.

44.

Đâu không phải là điều kiện bùng nổ của cuộc Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam?

a)

Phát xít Nhật đầu hàng đồng minh không điều kiện.

b)

Lực lượng cách mạng được rèn luyện qua thực tiễn.

c)

Chế độ phong kiến Việt Nam đã bị sụp đổ hoàn toàn.

d)

Đảng và quần chúng nhân dân đã sẵn sàng hành động.

45.

Một trong những nguyên nhân bùng nổ cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam là

a)

Chế độ thực dân, phong kiến bị đánh đổ.

b)

Sự ủng hộ, giúp đỡ to lớn của Trung Quốc.

c)

Tác động của Chiến tranh thế giới thứ hai.

d)

Tác động của cục diện Chiến tranh lạnh.

46.

Hội nghị toàn quốc của Đảng (tháng 8-1945) thông qua kế hoạch lãnh đạo toàn dân Việt Nam Tổng khởi nghĩa vì lí do nào dưới đây?

a)

Sự ủng hộ và giúp đỡ to lớn của Trung Quốc và Liên Xô.

b)

Mâu thuẫn giữa thực dân Pháp và phát xít Nhật gay gắt.

c)

Kẻ thù của cách mạng đã suy yếu đến cực độ.

d)

Thời cơ “ngàn năm có một” của cách mạng đã kết thúc.

47.

Tuyên ngôn Độc lập 2/9/1945, Chủ tịch Hồ Chí Minh khẳng định Việt Nam giành được độc lập từ tay

a)

phát xít Nhật.

b)

thực dân Pháp.

c)

chủ nghĩa đế quốc.

d)

đế quốc Mĩ.

48.

Một trong những đặc điểm của Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam là

a)

Giành chính quyền ở nông thôn rồi tỏa về thành thị.

b)

Diễn ra trong bối cảnh Chiến tranh thế giới thứ hai.

c)

có sự lãnh đạo thống nhất của Đảng Cộng sản Việt Nam

d)

diễn ra và giành thắng lợi nhanh chóng, ít đổ máu.

49.

Nội dung nào sau đây không đúng khi đánh giá động lực chủ yếu thúc đẩy quá trình khởi nghĩa giành chính quyền trong Cách mạng tháng Tám 1945 ở Việt Nam?

a)

Giành chính quyền ở các đô thị lớn rồi tỏa về các vùng nông thôn.

b)

Kết hợp khởi nghĩa giành chính quyền ở cả nông thôn và thành thị.

c)

Giành chính quyền ở vùng nông thôn để bao vây rồi tiến vào thành thị.

d)

Khởi nghĩa giành chính quyền ở trung ương rồi tỏa đến các địa phương.

50.

Nguyên nhân nào sau đây dẫn đến thắng lợi của Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam?

a)

Có liên minh chiến đấu của ba nước Đông Dương.

b)

Sự ủng hộ trực tiếp của các nước xã hội chủ nghĩa.

c)

Sự giúp đỡ trực tiếp của các nước Đồng minh.

d)

Truyền thống yêu nước của dân tộc được phát huy.

51.

Nội dung nào sau đây không phải là ý nghĩa của Cách mạng tháng Tám 1945 ở Việt Nam?

a)

Phá tan xiềng xích nô lệ của Pháp – Nhật và phong kiến, mở ra kỉ nguyên độc lập, tự do cho dân tộc.

b)

Mở ra kỉ nguyên mới cho lịch sử dân tộc: độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội.

c)

Buộc Pháp công nhận độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ của Việt Nam.

d)

Lật đổ chế độ phong kiến, xác lập nhà nước dân chủ nhân dân.

52.

Cách mạng tháng Tám của nhân dân Việt Nam (1945) kết thúc thắng lợi đã

a)

Cổ vũ mạnh mẽ phong trào đấu tranh vũ trang ở các nước Mĩ Latinh.

b)

Mở đầu kỉ nguyên độc lập, tự do, nhân dân lao động nắm chính quyền.

c)

Tạo điều kiện hoàn thành cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân trên cả nước.

d)

Mở ra kỉ nguyên độc lập dân tộc, thống nhất đất nước đi lên chủ nghĩa xã hội.

53.

Một trong những bài học kinh nghiệm rút ra từ thắng lợi của Cách mạng tháng Tám năm 1945 có thể vận dụng trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam hiện nay là

a)

Xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân là nhiệm vụ hàng đầu.

b)

Tăng cường liên minh chiến đấu giữa ba nước Đông Dưong.

c)

Kết hợp đấu tranh quân sự với đấu tranh chính trị, binh vận.

d)

Kết hợp sức mạnh của dân tộc với sức mạnh của thời đại.

54.

Cuộc kháng chiến chống Pháp của nhân dân Việt Nam (1945-1954) diễn ra trong điều kiện

a)

quan hệ quốc tế bị chi phối bởi trật tự hai cực I-an-ta.

b)

nguy cơ chiến tranh thế giới hai đe doạ toàn nhân loại.

c)

chế độ xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô khủng hoảng sâu sắc.

d)

trật tự thế giới đa cực đang trong giai đoạn hình thành.

55.

Một trong những nguyên nhân bùng nổ cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1945) ở Việt Nam là

a)

can thiệp của đế quốc Mĩ.

b)

tác động của chiến tranh lạnh.

c)

sự nhân nhượng, hòa hoãn của Pháp

d)

chủ quyền dân tộc bị xâm phạm.

56.

Trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp quay trở lại xâm lược Nam Bộ (1945), quân dân Việt Nam không có hoạt động nào sau đây?

a)

Thành lập các đoàn quân “Nam tiến”             

b)

Chặn đường tiếp tế của quân địch.

c)

Dựng các chiến lũy trên đường phố

d)

Chủ động mở chiến dịch Điện Biên Phủ.

57.

Cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp quay trở lại xâm lược của nhân dân Nam Bộ (1945) đã

a)

làm thất bại hoàn toàn kế hoạch “đánh nhanh thắng nhanh” của Pháp

b)

tạo điều kiện cho cả nước chuẩn bị lực lượng trường kì kháng chiến.

c)

làm xoay chuyển cục diện chiến tranh ở Việt Nam và Đông Dương.

d)

đưa lực lượng kháng chiến giành quyền chủ động trên chiến trường chính.

58.

Đảng, Chính phủ và Chủ tịch Hồ Chí Minh quyết định phát động cuộc kháng chiến toàn quốc chống thực dân Pháp xâm lược (19/12/1946) là do

a)

Việt Nam đã tranh thủ được sự ủng hộ của Liên Xô và một số nước khác.

b)

quá trình chuẩn bị lực lượng của Việt Nam cho cuộc kháng chiến đã hoàn tất.

c)

Pháp ráo riết chuẩn bị lực lượng quân sự để tiến hành xâm lược Việt Nam.

d)

Việt Nam không thể tiếp tục sử dụng biện pháp hòa bình với Pháp được nữa.

59.

Một trong những điểm tương đồng giữa Cách mạng tháng Tám năm 1945 với cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1945-1954) ở Việt Nam là

a)

có sự giúp đỡ của các nước xã hội chủ nghĩa.

b)

đấu tranh ngoại giao giữ vai trò quyết định giành thắng lợi.

c)

kết hợp sức mạnh dân tộc và sức mạnh thời đại.

d)

có chính quyền dân chủ nhân dân trong cả nước.

60.

Nhận định nào dưới đây là đúng về chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954?

a)

Góp phần đưa đến kết thúc cuộc kháng chiến chống Pháp thắng lợi.

b)

Buộc địch phân tán lực lượng, tạo điều kiện tiêu diệt sinh lực quan trọng của địch.

c)

Là chiến dịch chủ động tiến công lớn đầu tiên của bộ đội ta.

d)

Chủ trương đánh nhanh thắng nhanh để giảm thiệt hại cho quân và dân ta.

61.

CHỌN ĐÁP ÁN ĐÚNG. Câu 1: Đọc đoạn tư liệu dưới đây và trả lời đúng (Đ) hoặc sai (S) ở mỗi ý A, B, C, D.

“Tất cả các quốc gia thành viên Liên hợp quốc đều phải làm tròn những nghĩa vụ mà họ phải đảm nhận theo Hiến chương này để được bảo đảm hưởng toàn bộ các quyền và ưu đãi do tư cách thành viên mà có;

Tất cả các thành viên của Liên hợp quốc giải quyết các tranh chấp quốc tế của họ bằng biện pháp hòa bình, sao cho không tổn hại đến hòa bình, an ninh quốc tế và công lí”.

(Trích: Điều 2, Hiến chương Liên hợp quốc, ngày 24-10-1945)

a)

a/ Đoạn tư liệu nêu rõ mục tiêu hoạt động của Liên hợp quốc là làm tròn nghĩa vụ đối với các quốc gia.

b)

b/ Đoạn tư liệu cho biết nguyên tắc hoạt động của Liên hợp quốc được nêu rõ trong Hiến chương Liên hợp quốc

c)

c/ Đoạn tư liệu là văn bản pháp lí giúp Liên hợp quốc ngăn chặn mọi xung đột giữa các thành viên tham gia thành lập tổ chức.

d)

d/ Mặc dù Hiến chương Liên hợp quốc nêu rõ những nguyên tắc hoạt động nhưng giữa các quốc gia thành viên vẫn diễn ra chiến tranh, xung đột.

62.

CHỌN ĐÁP ÁN ĐÚNG. Câu 2. Đọc đoạn tư liệu sau: Chọn đúng hoặc sai ở mỗi ý a, b, c, d.

“Bài học của thời kì Chiến tranh lạnh đã chứng tỏ phương thức quan hệ quốc tế lấy đối đầu chính trị - quân sự là chủ yếu không còn phù hợp, phải chịu nhiều tổn thất hoặc thất bại như hai nước Xô - Mỹ và một bị thương, một bị mất. Trong khi đó, phương thức lấy hợp tác và cạnh tranh về kinh tế - chính trị là chính lại thu được nhiều tiến bộ, kết quả như các nước Đức, Nhật và NICs. Sự hưng thịnh hay suy vong của một quốc gia quyết định bởi sức mạnh tổng hợp của quốc gia đó, mà chủ yếu là thực lực kinh tế và khoa học -kĩ thuật”.

(Vũ Dương Ninh (Chủ biên), Một số chuyên đề lịch sử thế giới,  NXB Đại học Quốc gia Hà Nội, Hà Nội, 2001, tr.401)

a)

a/ Hợp tác về kinh tế - chính trị làm suy yếu tiềm lực phát triển của từng nước.

b)

b/ Tình trạng đối đầu về chính trị – quân sự của Mỹ và Liên Xô trong Chiến tranh lạnh khiến cho hai nước chịu nhiều tổn thất.

c)

c/ Thực lực kinh tế và khoa học – kĩ thuật có vai trò quan trọng đối với sự phát triển của một quốc gia.

d)

d/ Đoạn tư liệu thể hiện xu thế phát triển chính của thế giới sau Chiến tranh lạnh.

63.

CHỌN ĐÁP ÁN ĐÚNG. Câu 3. Đọc trích đoạn sau đây về “Nghị quyết của toàn quốc Hội nghị Đảng Cộng sản Đông Dương” ngày 14 và 15-8-1945.

I- Tình hình thế giới

1. Việc Đồng minh thắng Đức quyết định một phần lớn cuộc tiêu trừ chủ nghĩa phát xít dựng lại nền hòa bình và mở rộng chế độ dân chủ trên toàn cầu.

2. Cuộc tiến công của Đồng minh để hạ Nhật đã đến giai đoạn quyết định. Ngày 8-8-1945, Hồng quân đã kéo vào Mãn Châu, Cao Ly. Ngày 15-8-1945, Nhật đầu hàng vô điều kiện.

5. Phong trào dân tộc độc lập và dân chủ tự do đang lan tràn trên thế giới.

II- Tình hình Đông Dương

1. Từ 9-3-1945, chính sách tàn ngược, vô nhân đạo của Nhật ngày càng rõ rệt.

2. Cao trào kháng Nhật cứu nước do Đảng lãnh đạo ngày một mạnh mẽ, sâu rộng khắp Bắc, Trung, Nam. Căn cứ du kích mở rộng. Khu giải phóng và quân giải phóng Việt Nam thành lập…

4. Nhật đổ, hàng ngũ chỉ huy của chúng ở Đông Dương chia rẽ đến cực điểm; quân lính Nhật tan rã, mất tinh thần; bọn Việt gian thân Nhật hoảng sợ.

5. Quân Đồng minh sắp vào nước ta và đế quốc Pháp lăm le khôi phục lại địa vị cũ ở Đông Dương.

                                         (Văn kiện Đảng toàn tập (2001), Tập 7, NXB Chính trị Quốc gia, Hà Nội)

a)

a / Cuộc Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam diễn ra trong bối cảnh phong trào cách mạng thế giới đang dâng cao.

b)

b/ Việc Đồng minh đánh thắng phát xít Đức là sự kiện có ý nghĩa quyết định đến việc mở rộng chế độ dân chủ trên toàn cầu và trực tiếp dẫn đến sự bùng nổ của Tổng khởi nghĩa ở Việt Nam năm 1945.

c)

c/ “Quân Đồng minh sắp vào nước ta và đế quốc Pháp lăm le khôi phục lại địa vị cũ ở Đông Dương” vừa tạo thời cơ, vừa gây thách thức đối với dân tộc ta trong năm 1945.

d)

d/ Cao trào kháng Nhật cứu nước do Đảng Cộng sản Đông Dương lãnh đạo đã góp phần mở rộng trận địa cách mạng và tạo tiền đề trực tiếp cho Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945 ở nước ta.

64.

CHỌN ĐÁP ÁN ĐÚNG. Câu 4. Cho bảng dữ kiện sau về diễn biến chính của Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam

+14,15-8-1945: Khởi nghĩa thắng lợi ở một số xã, huyện

+16-8-1945: Một đơn vị giải phóng quân do Võ Nguyên Giáp chỉ huy từ Tân Trào về giải phóng thị xã Thái Nguyên

+18-8-1945: Khởi nghĩa thắng lợi ở Bắc Giang, Hải Dương, Hà Tĩnh, Quảng Nam – là 4 tỉnh giành được chính quyền ở tỉnh lị sớm nhất cả nước

+19-8-1945: Khởi nghĩa thắng lợi ở Hà Nội

+23-8-1945: Khởi nghĩa thắng lợi ở Huế

+25-8-1945: Khởi nghĩa thắng lợi ở Sài Gòn

+28-8-1945: Đồng Nai Thượng và Hà Tiên là hai tỉnh cuối cùng giành được chính quyền.

a)

a/ Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam diễn ra và giành thắng lợi từ ngày 14-8 đến hết ngày 28-8-1945.

b)

b/ Thị xã Thái Nguyên được giải phóng ngày 16-8-1945 đã mở đường để lực lượng cách mạng Việt Nam tiến thẳng về giải phóng Sài Gòn.

c)

c/ Đồng Nai Thượng và Hà Tiên giành được chính quyền là sự kiện đánh dấu Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945 đã thành công trên phạm vi cả nước.

d)

d/ Khởi nghĩa ở Hà Nội, Huế, Sài Gòn thắng lợi đã tác động lớn đến các địa phương khác trong cả nước, vì đây đều là các thành phố lớn, đặt cơ quan đầu não của kẻ thù.

65.

Câu 5. Đọc đoạn tư liệu sau:

Chiến dịch Việt Bắc là chiến dịch phản công lớn đầu tiên của lực lượng vũ trang cách mạng. Chiến thắng Việt Bắc cùng với thắng lợi trên các chiến trường khác trong thu đông năm 1947 đã đưa cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp của nhân dân ta sang giai đoạn lịch sử mới.

                  (Nguyễn Quang Ngọc (Chủ biên), Tiến trình lịch sử Việt Nam, NXB Giáo dục, 2007, tr.313)

a)

a/ Chiến dịch Việt Bắc là chiến dịch phản công lớn đầu tiên và cũng là thắng lợi quân sự đầu tiên của quân dân ta trong kháng chiến chống Pháp.

b)

b/ Chiến dịch Việt Bắc góp phần đưa cuộc kháng chiến chống Pháp của nhân dân ta sang giai đoạn lịch sử mới vì đã làm thất bại hoàn toàn kế hoạch “đánh nhanh thắng nhanh” của thực dân Pháp.

c)

c/ Cuộc chiến đấu ở các đô thị phía Bắc vĩ tuyến 16 (cuối 1946 – đầu 1947) và chiến dịch Việt Bắc thu đông 1947 có sự khác biệt về địa hình tác chiến, lực lượng lãnh đạo và lực lượng chủ lực tham gia.

d)

d/ Chiến dịch Việt Bắc thu đông 1947 và chiến dịch Biên giới thu đông năm 1950 đều là những chiến dịch ta chủ động tấn công, đạt được mục tiêu.

66.

Câu 6. Đọc đoạn tư liệu sau:

“Kháng chiến và kiến quốc liên quan mật thiết với nhau. Tiến hành kháng chiến, thực hiện mục tiêu giải phóng dân tộc, đồng thời thực hiện nhiệm vụ dân chủ; hai nhiệm vụ đó có quan hệ chặt chẽ với nhau. Nhưng nhiệm vụ dân tộc là cấp bách nhất, còn vấn đề ruộng đất sẽ được giải quyết dần dần phù hợp với yêu cầu của cuộc chiến tranh giải phóng. Cuộc kháng chiến của Việt Nam là cuộc chiến tranh nhân dân, toàn diện.”

             (Nguyễn Quang Ngọc (Chủ biên), Tiến trình lịch sử Việt Nam,

a)

a/ “Kháng chiến” và “kiến quốc” là hai nhiệm vụ chiến lược của cách mạng Việt Nam thời kì kháng chiến chống Pháp 1945 – 1954.

b)

b/ Nhiệm vụ “kháng chiến” nhằm thực hiện mục tiêu giải phóng dân tộc và được tiến hành đồng thời với nhiệm vụ kiến quốc, nhằm phục vụ cho nhiệm vụ “kiến quốc”.

c)

c/ Nhiệm vụ “kiến quốc” nhằm mục tiêu cuối cùng là giải quyết vấn đề ruộng đất cho nông dân và có quan hệ chặt chẽ với nhiệm vụ “kháng chiến”.

d)

d/ Năm 1950, Đảng và Chính phủ tiếp tục triển khai cuộc cải cách giáo dục lần thứ nhất. Đó chính là một trong những hoạt động nhằm thực hiện nhiệm vụ “kiến quốc”.

 

67.

Ngày 24- 10-1945, tổ chức Liên hợp quốc chính thức được thành lập khi các nước thành viên

a)

phê chuẩn Hiến chương.        

b)

tham dự hội nghị Tê-hê-ran (Iran).

c)

ra Bản tuyên bố Luân Đôn.

d)

họp hội nghị Xan Phran-xi- cô (Mĩ).

68.

Tổ chức Liên hợp quốc được thành lập trong bối cảnh nhân dân thế giới ý thức sâu sắc về hậu quả tàn khốc của

a)

chiến tranh lạnh         

b)

khủng hoảng kinh tế

c)

phân hóa giàu nghèo      

d)

chiến tranh thế giới

69.

Theo quyết định của các cường quốc tại Hội nghị I-an-ta (2-1945), vùng ảnh hưởng    của Liên Xô ở châu Á sẽ là

a)

phía nam vĩ tuyến 38 trên bán đảo Triều Tiên.   

b)

phía bắc vĩ tuyến 38 trên bán đào Triều Tiên.

c)

khu vực Tây Á, Nam Á và Đông Nam Á.

d)

khu vực Trung Đông và bán đảo Triều Tiên.

70.

Hội nghị Ianta (2-1945) có tác động nào sau đây đối với quan hệ quốc tế?

a)

Trực tiếp làm bùng nổ cuộc Chiến tranh lạnh.  

b)

Giải quyết được mâu thuẫn giữa các nước lớn.

c)

Dẫn tới sự xuất hiện của xu thế hòa hoãn.       

d)

Khởi đầu sự hình thành trật tự thế giới mới.

71.

“Khuôn khổ hai cực Ianta’’ được hình thành trên cơ sở nào?

a)

Những quyết định của Hội nghị Ianta và thỏa thuận sau đó của ba cường quốc.

b)

. Những quyết định của các nước thường trực Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc.

c)

Những thỏa thuận sau đó của ba cường quốc Liên Xô, Mĩ, Anh.

d)

Những quyết định của Hội nghị Ianta và Hội nghị Pốtxđam.

72.

Một trong những xu thế phát triển của thế giới sau Chiến tranh lạnh là

a)

Xu thế đối thoại, hợp tác.

b)

Chạy đua về mọi mặt.

c)

Xu thế hòa hoãn, hợp tác

d)

Chạy đua về kinh tế.

73.

Sau chiến tranh lạnh, xu thế chủ đạo của thế giới là

a)

hòa bình.

b)

đối thoại.

c)

toàn cầu hóa.

d)

hợp tác quốc tế.

74.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng đặc điểm của trật tự thế giới đa cực trong quan hệ quốc tế?

a)

Là trật tự thế giới mới được hình thành sau khi trật tự hai cực I-an-ta sụp đổ.

b)

Sự sụp đổ của Liên Xô và Đông Âu là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến xu thế đa cực.

c)

Phản ánh tương quan so sánh lực lượng mới trong quan hệ quốc tế sau chiến tranh lạnh.

d)

Là trật tư thế giới có sự tham gia của các quốc gia, các trung tâm khác nhau.

75.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng đặc điểm của trật tự thế giới mới được hình thành sau khi trật tự hai cực I-an-ta sụp đổ?

a)

Mỹ và Trung Quốc là hai siêu cường nắm hoàn toàn quyền chi phối quan hệ quốc tế.

b)

Vai trò của các trung tâm, các tổ chức kinh tế, tài chính quốc tế, khu vực bị suy giảm.

c)

Sự hình thành trật tự là tiến trình lịch sử khách quan với sự nổi lên của các cường quốc.

d)

Sự hình thành trật tự bị chi phối bởi kết quả của các cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc

76.

Sự ra đời của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) trong những năm 60 của thế kỉ XX đã chứng tỏ

a)

xu thế liên kết khu vực gắn liền với xu thế toàn cầu hoá.

b)

xu thế liên kết khu vực không còn là hiện tượng đơn biệt.

c)

sự can thiệp trực tiếp của hai cực, hai phe vào tổ chức này.

d)

liên kết khu vực là biểu hiện đầu tiên của xu thế toàn cầu hóa.

77.

Quốc gia nào sau đây không phải là thành viên của tổ chức ASEAN?

a)

Phi-líp-pin

b)

Xin-ga-po.  

c)

Ấn Độ.

d)

Ma-lai-xi-a.         

78.

Hiện nay, mối đe dọa tiềm tàng đến an ninh của các quốc gia Đông Nam Á là

a)

sự khác biệt về thể chế chính trị.

b)

vấn đề tranh chấp ở Biển Đông.         

c)

chênh lệch về trình độ phát triển.

d)

xung đột biên giới trên đất liền.

79.

Văn bản đầu tiên đưa ra ý tưởng xây dựng Cộng đồng ASEAN có nhận thức về các mối quan hệ lịch sử là

a)

Tầm nhìn ASEAN 2025.

b)

Hiến chương ASEAN.

c)

Tầm nhìn ASEAN 2020.

d)

Hiệp ước Ba-li (1976).

80.

Nhận định nào sau đây đúng khi đánh giá về triển vọng của Cộng đồng ASEAN

a)

trở thành một trong những khu vực phát triển năng động bậc nhất thế giới.

b)

quá trình nhất thể hóa của Cộng đồng ASEAN diễn ra trong tương lai gần.

c)

đã xây dựng cộng đồng Chính trị - An ninh để trở thành đối trọng với Mỹ.

d)

Trung Quốc đang tìm mọi cách chia rẽ Cộng đồng ASEAN liên kết với Mỹ.

81.

Nội dung nào sau đây là mục tiêu hướng tới của các nước Đông Nam Á khi xây dựng Cộng đồng Văn hóa - Xã hội ASEAN?

a)

thu hẹp khoảng cách giữa các nước ASEAN về dân trí.

b)

xây dựng tình đoàn kết, hữu nghị giữa các nước ASEAN.

c)

xây dụng một ASEAN giàu có, không có vũ khí hạt nhân.

d)

đưa ASEAN trở thành tổ chức liên kết lớn nhất thế giới.

82.

Tham gia vào Cộng đồng ASEAN sẽ đem lại những cơ hội nào cho Việt Nam để tiến hành xây dựng kinh tế đất nước?

a)

Nhận được sự đầu tư về vốn, tiếp thu khoa học công nghệ.

b)

Có thêm lực lượng đương đầu với Trung Quốc ở Biển Đông.

c)

Nâng cao vị thế quốc tế để gia nhập vào Hội đồng bảo an.

d)

Khắc phục được tình trạng tham nhũng, lãng phí, quan liêu.

83.

Nội dung nào sau đây là mục tiêu hướng tới của các nước Đông Nam Á khi xây dựng Cộng đồng kinh tế ASEAN?

a)

thu hẹp khoảng cách giữa các nước ASEAN về dân trí.

b)

giảm nghèo, thu hẹp khoảng cách về kinh tế - xã hội.

c)

xây dựng một ASEAN giàu có, không vũ khí hạt nhân.

d)

đưa ASEAN trở thành tổ chức liên kết lớn nhất thế giới.

84.

Đối với cách mạng Việt Nam, việc phát xít Nhật đầu hàng đồng minh không điều kiện (8-1945) đã

a)

mở ra thời kì trực tiếp vận động giải phóng dân tộc.

b)

tạo điều kiện khách quan thuận lợi cho tổng khởi nghĩa.

c)

tạo điều kiện thuận lợi cho khởi nghĩa từng phần.

d)

tạo cơ hội cho quân Đồng minh hỗ trợ nhân dân khởi nghĩa.

85.

Trong năm 1945, các hội nghị nào của ba cường quốc Đồng minh Liên Xô, Mỹ, Anh có những quyết định liên quan đến quân phiệt Nhật ở khu vực Đông Nam Á và Việt Nam ?

a)

Hội nghị Ianta và Hội nghị Băngđung.            

b)

Hội nghị Pốtxđam và Hội nghị Hoóc-môn

c)

Hội nghị Ianta và Hội nghị Pốtxđam.

d)

Hội nghị Pốtxđam và Hội nghị Băngđung.

86.

Hội nghị toàn quốc của Đảng Cộng sản Đông Dương (8-1945) có ý nghĩa nào sau đây đối với cách mạng Việt Nam?

a)

Thúc đẩy tiến trình cách mạng dân tộc dân chủ.

b)

Chứng tỏ sức mạnh và quyết tâm của quần chúng.

c)

Đánh dấu thắng lợi của cách mạng tháng Tám.

d)

Đưa nhân dân ta bước vào thời kì tiền khởi nghĩa.

87.

Thời cơ “ngàn năm có một” để nhân dân Việt Nam tổng khởi nghĩa giành chính quyền năm 1945 kết thúc khi

a)

quân Đồng minh vào Đông Dương giải giáp quân đội Nhật.

b)

thực dân Pháp bắt đầu nổ súng xâm lược trở lại Việt Nam.

c)

đế quốc Mỹ bắt đầu xâm lược miền Nam Việt Nam.

d)

quân Đồng minh hoàn thành việc tiêu diệt phát xít Nhật Bản

88.

Trung ương Đảng và Tổng bộ Việt Minh thành lập Ủy ban khởi toàn quốc khi

a)

Đảng ta nhận được thông tin về việc phát xít Nhật sắp đầu hàng

b)

Chính phủ thân Nhật Trần Trọng Kim được củng cố vững chắc.

c)

phát xít Nhật tuyên bố đầu hàng Đồng minh không điều kiện.

d)

Phát xít Đức chính thức đầu hàng Đồng minh không điều kiện.