wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về hệ điều hành máy tính

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Hệ điều hành quản lý việc lưu trữ dữ liệu thông qua hệ thống nào?

a)

CPU.

b)

Quản lý tệp và quản lý thư mục.

c)

Bộ nhớ hay thiết bị ngoại vi nào.

d)

Bộ nhớ ngoài.

2.

Trong hệ thống máy tính, hệ điều hành thường được xem là:

a)

Phần cứng.

b)

Phần mềm hệ thống.

c)

Phần mềm ứng dụng.

d)

Phần mềm bảo mật.

3.

Trong các hệ điều hành sau, hệ điều hành nào được phát triển bởi Microsoft?

a)

Windows.

b)

Linux.

c)

iOS.

d)

Android.

4.

Trong hệ điều hành Windows, File Explorer có chức năng chính là gì?

a)

Quản lý các kết nối mạng.

b)

Tìm kiếm và mở các chương trình ứng dụng.

c)

Quản lý và duyệt tệp tin, thư mục trên máy tính.

d)

Quản lý các tiến trình đang chạy.

5.

Vai trò chính của hệ điều hành là:

a)

Quản lý phần mềm ứng dụng.

b)

Quản lý phần cứng và phần mềm, cung cấp giao diện người dùng.

c)

Thực hiện các phép tính toán phức tạp.

d)

Cung cấp các công cụ thiết kế đồ họa.

6.

Linux là một hệ điều hành thuộc loại nào?

a)

Hệ điều hành nguồn đóng (closed-source).

b)

Hệ điều hành chỉ dành cho máy chủ.

c)

Hệ điều hành nguồn mở (open-source).

d)

Hệ điều hành chỉ dành cho máy tính cá nhân.

7.

Hệ điều hành được cài đặt trên:

a)

Phần mềm ứng dụng.

b)

Đĩa CD/DVD.

c)

Phần cứng máy tính.

d)

Trên internet.

8.

Trong hệ điều hành, hệ thống tập tin có chức năng chính là:

a)

Quản lý các chương trình chạy trên máy tính.

b)

Quản lý và tổ chức lưu trữ dữ liệu trên các thiết bị lưu trữ.

c)

Bảo mật dữ liệu.

d)

Quản lý mạng.

9.

Hệ điều hành đóng vai trò gì trong mối quan hệ giữa phần cứng và phần mềm ứng dụng?

a)

Cung cấp giao diện phần cứng và người dùng.

b)

Quản lý và điều phối phần cứng để phần mềm ứng dụng hoạt động.

c)

Là phần mềm được cài đặt sau phần mềm ứng dụng.

d)

Không liên quan đến phần cứng hay phần mềm ứng dụng.

10.

Phần mềm ứng dụng có thể hoạt động được mà không cần có hệ điều hành không?

a)

b)

Không

11.

LINUX có nguồn gốc từ hệ điều hành nào?

a)

Windows.

b)

Mac OS.

c)

DOS.

d)

UNIX.

12.

Hệ điều hành nào sau đây không phải là hệ điều hành dành cho máy tính cá nhân?

a)

Linux.

b)

macOS.

c)

Windows.

d)

iOS.

13.

Để đảm bảo an toàn hệ thống, hệ điều hành cần phải giải quyết tốt vấn đề kiểm định danh tính ta sử dụng:

a)

Gán các quyền truy nhập.

b)

Đặt mật khẩu.

c)

Gán các quyền truy nhập, đặt mật khẩu.

d)

Gán các quyền truy nhập, đặt tên người dùng, đặt mật khẩu.

14.

Nhóm chức năng nào không phải là chức năng của hệ điều hành?

a)

Quản lý thiết bị (CPU, ổ cứng, ...).

b)

Cung cấp môi trường giao tiếp với người sử dụng.

c)

Quản lý việc lưu trữ dữ liệu.

d)

Quản lý tiêu dùng.

15.

Điều nào sau đây đúng về mối quan hệ giữa phần cứng, hệ điều hành và phần mềm ứng dụng?

a)

Phần cứng chỉ tương tác với phần mềm ứng dụng.

b)

Hệ Điều Hành trung gian giữa phần cứng và phần mềm ứng dụng, giúp chúng tương tác hiệu quả.

c)

Phần mềm ứng dụng không cần hệ điều hành nếu phần cứng đủ mạnh.

d)

Hệ điều hành chỉ quan trọng khi phần cứng gặp sự cố.

16.

Tiện ích nào của Windows để quản lý tệp và thư mục?

a)

Microsoft Edge.

b)

Disk Cleanup.

c)

File Explorer.

d)

Unikey.

17.

Hệ điều hành cho thiết bị di động chú trọng đến khả năng nào?

a)

Khả năng tính toán.

b)

Khả năng kết nối.

c)

Khả năng chụp ảnh.

d)

Khả năng tốc độ xử lí.

18.

Chức năng của Task Manager (Quản lý tác vụ) trong Windows là gì?

a)

Chạy các chương trình và ứng dụng mới.

b)

Giám sát và quản lý các ứng dụng, tiến trình, và tài nguyên hệ thống.

c)

Cài đặt các bản cập nhật hệ điều hành.

d)

Bảo vệ hệ thống khỏi các mối đe dọa bảo mật.

19.

Câu 21: Hệ điều hành nào sau đây là dành cho máy chủ (server)?

a)

Windows Server

b)

Windows 10

c)

macOS

d)

Ubuntu Desktop

20.

Sử dụng tiện ích của File Explorer của Window để?

a)

Truy cập nhanh các phần mềm ứng dụng.

b)

Quan sát trạng thái hiển thị.

c)

Quản lý tệp và thư mục.

d)

Quản lý thiết bị ngoại vi.

21.

Lệnh "Ctrl + Alt + Delete" trong Windows thường được dùng để làm gì?

a)

Mở File Explorer.

b)

Mở Task Manager.

c)

Khởi động lại máy tính.

d)

Tắt máy tính.

22.

Chức năng nào sau đây không thuộc hệ điều hành?

a)

Quản lý bộ nhớ.

b)

Soạn thảo văn bản.

c)

Quản lý phần mềm ứng dụng.

d)

Quản lý thiết bị ngoại vi.

23.

Tiện ích là?

a)

Một phần mềm đa năng.

b)

Một tệp chứa nhiều tệp con.

c)

Những công cụ hỗ trợ nhiều công việc khác nhau.

d)

Phần cứng của máy tính.

24.

Chức năng chính của hệ điều hành trong quản lý bộ nhớ là gì?

a)

Phân phối và thu hồi bộ nhớ khi cần.

b)

Tăng tốc độ xử lý của CPU.

c)

Quản lý các thiết bị ngoại vi.

d)

Bảo vệ dữ liệu khỏi virus.

25.

Thư mục (folder) trong hệ điều hành dùng để làm gì?

a)

Lưu trữ và tổ chức các tệp tin.

b)

Quản lý phần cứng.

c)

Chạy các phần mềm.

d)

Lưu trữ các bộ nhớ tạm.

26.

Câu nào sau đây đúng về hệ điều hành?

a)

Hệ điều hành chỉ chạy được trên máy tính để bàn.

b)

Hệ điều hành quản lý các thiết bị phần cứng và phần mềm trên máy tính.

c)

Hệ điều hành là phần mềm ứng dụng.

d)

Hệ điều hành không thể cài đặt lại.

27.

Mỗi cung trên đĩa ghi bao nhiêu dữ liệu?

a)

512 Byte.

b)

512 Megabyte.

c)

512 Gigabyte.

d)

512 bit.

28.

Việc đọc, ghi dữ liệu trên đĩa cứng được thực hiện theo đơn vị nào dưới đây?

a)

Cung.

b)

Byte.

c)

Liên cung.

d)

bit.

29.

Trong hệ điều hành Windows, công cụ nào dùng để duyệt tệp tin và thư mục?

a)

File Explorer (Windows)

b)

Command Prompt

30.

Chức năng hợp mảnh có tác dụng với đĩa nào?

a)

CD.

b)

DVD.

c)

Đĩa từ.

d)

Đĩa cứng.

31.

Tệp tin (file) trong hệ điều hành được dùng để làm gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu.

b)

Quản lý bộ nhớ.

c)

Điều khiển thiết bị.

d)

Hiển thị thông tin.

32.

Để tạo một thư mục mới trên Windows, bạn nhấn tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl + N.

b)

Ctrl + Shift + N.

c)

Ctrl + C.

d)

Ctrl + F.

33.

Hệ điều hành nào dưới đây không phải là hệ điều hành máy tính để bàn?

a)

Windows.

b)

Ubuntu.

c)

Android.

d)

MacOS.

34.

Phần mềm chạy trên Internet, thường được gọi là gì?

a)

Phần mềm offline.

b)

Phần mềm cài đặt (installed software).

c)

Phần mềm dựa trên web (web-based software).

35.

Lợi ích chính của phần mềm dựa trên web là gì?

a)

Không cần cài đặt và có thể truy cập từ bất kỳ thiết bị nào có kết nối Internet.

b)

Chỉ có thể sử dụng trên một thiết bị duy nhất.

c)

Chỉ hỗ trợ trên các trình duyệt nhất định.

d)

Yêu cầu cấu hình phần cứng cao để chạy.

36.

Nhược điểm chính của phần mềm chạy trên internet là:

a)

Không cần kết nối internet để sử dụng.

b)

Có thể yêu cầu phí sử dụng hàng tháng.

c)

Phải cài đặt phần mềm trên tất cả các thiết bị.

d)

Luôn miễn phí cho mọi người dùng.

37.

Trong các ứng dụng sau, ứng dụng nào là phần mềm chạy trên internet?

a)

Microsoft Word (phiên bản cài đặt).

b)

Photoshop (phiên bản cài đặt).

c)

Google Docs.

d)

Notepad.

38.

Vì sao việc dịch sang mã máy giúp chống sửa đổi phần mềm và chống đánh cắp ý tưởng?

a)

Mã máy dễ đọc.

b)

Mã máy rất khó đọc.

c)

Mã máy có tính bảo mật cao.

d)

Mã máy dễ hiểu.

39.

Cách thức chuyển giao phần mềm cho người sử dụng theo chiều hướng?

a)

Đóng dần.

b)

Bí mật dần.

c)

Mở dần.

40.

Điểm lợi thế lớn nhất của phần mềm chạy trên internet là gì?

a)

Chỉ chạy được trên máy tính có cấu hình cao.

b)

Dễ dàng truy cập và sử dụng từ bất kỳ thiết bị nào có kết nối internet.

c)

Luôn yêu cầu cài đặt trên tất cả các thiết bị.

d)

Phải mua bản quyền trước khi sử dụng.

41.

Đáp án nào dưới đây là phần mềm thương mại?

a)

Inkscape.

b)

Microsoft Word.

c)

GIMP.

d)

Môi trường lập trình cho ngôn ngữ Python.

42.

Phần mềm nguồn mở là gì?

a)

Phần mềm cho phép người dùng sử dụng miễn phí nhưng không thể sửa đổi mã nguồn.

b)

Phần mềm cho phép người dùng sử dụng, sửa đổi, và phân phối mã nguồn một cách tự do.

c)

Phần mềm yêu cầu trả phí để sử dụng.

d)

Phần mềm chỉ cho phép cài đặt trên một máy tính duy nhất.

43.

Lợi ích chính của việc sử dụng phần mềm nguồn mở là gì?

a)

Được cung cấp hỗ trợ từ nhà sản xuất phần mềm.

b)

Không cần phải trả phí bản quyền và có thể tuỳ chỉnh theo nhu cầu.

c)

Phần mềm luôn có bản cập nhật tự động từ nhà phát triển.

d)

Luôn đảm bảo tính bảo mật cao hơn so với phần mềm thương mại.

44.

Đặc điểm nào sau đây KHÔNG đúng với phần mềm nguồn mở?

a)

Mã nguồn được công khai.

b)

Người dùng có thể tự do sửa đổi và phân phối lại phần mềm.

c)

Phải trả phí để sử dụng.

d)

Cộng đồng lập trình viên có thể đóng góp cải tiến phần mềm.

45.

Một nhược điểm của phần mềm chạy trên internet là gì?

a)

Không thể tuỳ chỉnh.

b)

Giá thành cao.

c)

Phụ thuộc vào kết nối internet.

d)

Không có hỗ trợ kỹ thuật.

46.

Phần mềm nào có thể thay thế hệ Windows?

a)

Android.

b)

Writer.

c)

LINUX.

d)

My SQL.

47.

Hệ quản trị dữ cơ sở dữ liệu mở nào có thể thay thế so Oracle, SQL server?

a)

Android.

b)

LINUX.

c)

Writer, Calc và Impress.

d)

My SQL, postGreSQL.

48.

Dịch vụ email nào sau đây là phần mềm chạy trên internet?

a)

Outlook Express (offline)

b)

Microsoft Word

c)

Gmail

d)

Adobe Illustrator

49.

Những ai có thể thay đổi mã nguồn của phần mềm nguồn mở?

a)

Chỉ nhà phát triển gốc.

b)

Chỉ người sở hữu giấy phép đặc biệt.

c)

Bất kỳ ai có kỹ năng lập trình.

d)

Chỉ các công ty phần mềm lớn.

50.

Lý do các tổ chức và cá nhân chọn sử dụng phần mềm nguồn mở là gì?

a)

Vì phần mềm nguồn mở thường miễn phí và có thể tùy chỉnh theo nhu cầu.

b)

Vì phần mềm nguồn mở luôn có giao diện đẹp nhất.

c)

Vì phần mềm nguồn mở không bao giờ cần cập nhật.

d)

Vì phần mềm nguồn mở chỉ chạy trên một hệ điều hành duy nhất.

51.

Phần mềm nguồn mở phổ biến nào sau đây là hệ điều hành?

a)

Microsoft Windows.

b)

Linux.

c)

macOS.

d)

iOS.

52.

Điểm nào sau đây không phải là lợi ích của phần mềm nguồn mở?

a)

Miễn phí hoặc có giá rẻ.

b)

Cộng đồng hỗ trợ rộng lớn.

c)

Được phát triển bởi một công ty duy nhất.

d)

Linh hoạt trong việc sửa đổi và phát triển.

53.

Bộ phận nào thực hiện tất cả các phép tính số học và logic trong máy tính?

a)

Bộ điều khiển.

b)

Bộ nhớ trong.

c)

Bộ số học và logic.

d)

Bộ nhớ ROM.

54.

Bộ phận nào phối hợp đồng bộ các thiết bị của máy tính, đảm bảo máy tính thực hiện đúng chương trình?

a)

Bộ điều khiển.

b)

Bộ số học và logic.

c)

Bộ nhớ ngoài.

d)

Bộ nhớ ROM.

55.

Đồng hồ xung được dùng để làm gì?

a)

Đo và tạo xung thời gian chuẩn

b)

Lưu trữ dữ liệu

c)

Khuếch đại tín hiệu

d)

Chuyển đổi điện áp

56.

Tần số đồng hồ xung là?

a)

Hz

b)

kHz

c)

GHz

d)

Kz.

57.

Tần số đồng hồ xung được dùng để?

a)

Tạo ra các xung điện áp.

b)

Đánh giá tốc độ của CPU.

58.

ROM (Read-Only Memory) trong máy tính là loại bộ nhớ:

a)

Chỉ đọc và có thể ghi dữ liệu tạm thời.

b)

Dùng để lưu trữ dữ liệu tạm thời của Ram.

c)

Có thể xóa và ghi lại dữ liệu như ổ cứng.

d)

Lưu trữ thông tin khởi động máy tính và không mất dữ liệu khi tắt máy.

59.

Bộ nhớ ngoài thường được tính theo:

a)

MB, GB.

b)

GB, TB.

c)

Hz.

d)

KB, byte.

60.

Câu 62: Thiết bị quan trọng nhất trong thân máy là: _______.

a)

CPU

b)

RAM

c)

Ổ cứng

d)

Nguồn điện

61.

CPU trong máy tính được gọi là:

a)

Bộ nhớ chính.

b)

Bộ xử lý trung tâm.

c)

Thiết bị nhập.

d)

Thiết bị xuất.

62.

Hệ nhị phân dùng chữ số nào dưới đây?

a)

0 và 1, 2.

b)

1, 2, 3.

c)

0 và 3,4.

d)

0 và 1.

63.

Các bộ phận chính trong sơ đồ cấu trúc máy tính gồm:

a)

Máy quét và ổ cứng.

b)

Bàn phím và con chuột.

c)

CPU, bộ nhớ trong/ngoài, thiết bị vào/ra.

d)

Màn hình và máy in.

64.

CPU làm những công việc chủ yếu nào?

a)

Lưu trữ dữ liệu.

b)

Nhập dữ liệu.

c)

Xử lí dữ liệu.

d)

Xuất dữ liệu.

65.

Thiết bị nào là thiết bị vào?

a)

Loa, tai nghe.

b)

Chuột, tai nghe.

66.

Thiết bị nào là thiết bị ra?

a)

Chuột

b)

Bàn phím

c)

Loa

d)

Tai nghe

67.

Thiết bị vừa vào vừa là thiết bị ra là:

a)

Bàn phím

b)

Màn hình cảm ứng

c)

Chuột

d)

Loa

68.

Khẳng định nào sau đây là SAI:

a)

Bàn phím và chuột được dùng để nhập dữ liệu.

b)

CPU là thành phần quan trọng nhất của máy tính.

c)

RAM là bộ nhớ trong của máy tính.

d)

Điện thoại thông minh không thể được coi là một máy tính bảng thu nhỏ.

69.

Kết quả của phép toán OR giữa 1010 và 1100 là:

a)

A. 1110

b)

B. 1010

c)

C. 1100

d)

D. 1000

70.

Kết quả của phép toán AND giữa 11001 và 10101 là:

a)

A. 10111

b)

B. 10101

c)

C. 10001

71.

Kết quả của phép cộng nhị phân giữa 1011 và 1110 là:

a)

10111.

b)

10001.

c)

11001.

d)

10101.

72.

Thiết bị nào sau đây KHÔNG phải là thiết bị lưu trữ dữ liệu?

a)

USB

b)

RAM

c)

Màn hình.

d)

Ổ cứng SSD.

73.

Cổng USB trên máy tính dùng để kết nối với thiết bị nào?

a)

Màn hình.

b)

Máy in và máy chiếu.

c)

Chuột, bàn phím, và ổ cứng ngoài.

d)

Thiết bị mạng.

74.

Để kết nối máy tính với TV, cổng nào sau đây là phổ biến nhất?

a)

USB.

b)

HDMI.

c)

VGA.

d)

DVI.

75.

Loại máy in nào phổ biến nhất để in tài liệu văn bản?

a)

Máy in kim.

b)

Máy in phun.

c)

Máy in laser.

d)

Máy in 3D.

76.

Để kết nối một máy ảnh kỹ thuật số với máy tính, cổng nào thường được sử dụng nhất?

a)

Ethernet.

b)

VGA.

c)

USB.

d)

HDMI.

77.

Loại máy in nào có tốc độ in nhanh nhất và thích hợp cho văn phòng lớn?

a)

Máy in phun.

b)

Máy in laser.

c)

Máy in kim.

d)

Máy in nhiệt.

78.

Kết nối nào sau đây cho phép truyền dữ liệu giữa máy tính và các thiết bị di động một cách nhanh chóng?

a)

Bluetooth.

b)

USB.

c)

VGA.

d)

HDMI.

79.

Máy in nào sau đây thường sử dụng công nghệ in trực tiếp lên bề mặt sản phẩm?

a)

Máy in kim.

b)

Máy in laser.

c)

Máy in phun.

d)

Máy in 3D.

80.

Loại màn hình nào sử dụng công nghệ đèn chân không?

a)

LCD.

b)

LED.

c)

CRT.

d)

Plasma.

81.

Tần số quét là?

a)

Số điểm ảnh theo chiều ngang và chiều dọc của màn hình.

b)

Độ dài đường chéo trên màn hình.

c)

Hình ảnh trên màn hình được tạo liên tục.

d)

Khoảng thời gian cần thiết để có thể đổi màu một điểm ảnh.

82.

Thời gian phản hồi là?

a)

Số điểm ảnh theo chiều ngang và chiều dọc của màn hình.

b)

Độ dài đường chéo trên màn hình.

c)

Hình ảnh trên màn hình được tạo liên tục.

d)

Khoảng thời gian cần thiết để có thể đổi màu một điểm ảnh.

83.

Loại máy in nào sau đây được thường được sử dụng để in ảnh chất lượng cao?

a)

Máy in laser.

b)

Máy in phun.

c)

Máy in kim.

d)

Máy in nhiệt.

84.

Kích thước của màn hình được đo bằng?

a)

Số điểm ảnh theo chiều ngang và chiều dọc của màn hình.

b)

Độ dài đường chéo trên màn hình.

c)

Hình ảnh trên màn hình được tạo liên tục.

d)

Khoảng thời gian cần thiết để có thể đổi màu một điểm ảnh.

85.

Máy in kim dùng?

a)

Một hàng kim gõ vào băng mực để lại vết trên giấy.

b)

Dùng tia laser để tạo ra sự thay đổi điện áp trên bề mặt của một trống tĩnh điện tương tự với hình cần in.

c)

Phun các hạt mực màu nước siêu nhỏ để tạo ảnh.

d)

In trên giấy cảm ứng nhiệt, vùng giấy bị nóng chuyển sang màu đen.

86.

Máy in laser dùng?

a)

Một hàng kim gõ vào băng mực để lại vết trên giấy.

b)

Dùng tia laser để tạo ra sự thay đổi điện áp trên bề mặt của một trống tính điện tương tự với hình cần in.

c)

Phun các hạt mực màu nước siêu nhỏ để tạo ảnh.

d)

In trên giấy cảm ứng nhiệt, vùng giấy bị nóng chuyển sang màu đen.

87.

Máy in phun dùng?

a)

Một hàng kim gõ vào băng mực để lại vết trên giấy.

b)

Dùng tia laser để tạo ra sự thay đổi điện áp trên bề mặt của một trống tính điện tương tự với hình cần in.

c)

Phun các hạt mực màu nước siêu nhỏ để tạo ảnh.

d)

In trên giấy cảm ứng nhiệt, vùng giấy bị nóng chuyển sang màu đen.

88.

Máy in nhiệt in như thế nào?

a)

Một hàng kim gõ vào băng mực để lại vết trên giấy.

b)

Dùng tia laser để tạo ra sự thay đổi điện áp trên bề mặt của một trống tính điện tương tự với hình cần in.

c)

Phun các hạt mực màu nước siêu nhỏ để tạo ảnh.

d)

In trên giấy cảm ứng nhiệt, vùng giấy bị nóng chuyển sang màu đen.

89.

Cổng kết nối nào dùng để truyền hình ảnh?

a)

HDMI

b)

VGA

c)

USB

d)

Mạng

90.

Cổng kết nối nào có thể truyền đồng thời cả âm thanh và hình ảnh?

a)

VGA

b)

USB

c)

Mạng

91.

Tính năng nào sau đây là lợi ích của lưu trữ đám mây:

a)

Giới hạn kích thước tập tin tải lên.

b)

Truy cập mọi lúc, mọi nơi.

c)

Chỉ có thể lưu trữ ảnh.

d)

Yêu cầu phần cứng đặc biệt.

92.

Bạn cần làm gì để tải một tập tin lên Google Drive?

a)

Kéo thả tập tin vào giao diện Drive.

b)

Chỉ cần copy tập tin vào thư mục máy tính.

c)

Gửi tập tin qua email cho Google.

d)

Không thể tải tập tin lên Drive.

93.

Đâu là dịch vụ lưu trữ và chia sẻ thông tin trực tuyến của Google?

a)

One Drive

b)

iCloud

c)

Dropbox

d)

Google drive.

94.

Internet giúp khắc phục giới hạn lưu trữ bằng?

a)

Các dịch vụ chia sẻ tệp tin trực tuyến.

b)

Cho người dùng thuê bộ nhớ.

c)

Phân phối bán lẻ bộ nhớ.

d)

Bắt người dùng mua phần mềm thứ 3.

95.

Các không gian lưu trữ trên internet có giới hạn dung lượng hay không?

a)

Không, nó là vô hạn.

b)

Không, vì không gian thì không có dung lượng.

c)

Không kết luận được.

d)

Có.

96.

Ưu điểm của việc lưu trữ thông tin trực tuyến là?

a)

Cho phép chia sẻ thư mục, tệp cho người dùng khác.

b)

Không cho phép chia sẻ thư mục, tệp cho người dùng khác.

c)

Bán được thông tin cho nhau để kiếm tiền.

d)

Thích vào thư mục của ai cũng được.

97.

Lưu trữ trực tuyến trên One drive là của nhà cung cấp dịch vụ nào sau đây?

a)

Google.

b)

Apple.

c)

Microsoft.

d)

Dropbox

98.

Chọn câu phát biểu đúng với các nhà cung cấp dịch vụ lưu trữ trực tuyến sau đây:

a)

Google với Google iCloud, Microsoft với One drive, Apple với Google Drive.

b)

Google với Google Drive, Microsoft với iCloud, Apple với One drive.

c)

Google với Google One Drive, Microsoft với Google Drive, Apple với iCloud.

d)

Google với Google Drive, Microsoft với One drive, Apple với iCloud

99.

Lưu trữ trên Internet còn được gọi là:

a)

lưu trữ trên các thiết bị nhớ.

b)

lưu trữ trên máy tính.

c)

lưu trữ đám mây.

d)

lưu trữ cục bộ.

100.

Sử dụng dịch vụ lưu trữ thư mục và tệp trực tuyến, người dùng sẽ được cung cấp:

a)

một thẻ nhớ.

b)

một bộ nhớ ngoài.

c)

một USB.

d)

một ổ đĩa trực tuyến.