wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề cương ôn tập giữa kì I – Lịch sử 12 (2025–2026) – Trắc nghiệm

Total questions: 87

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

Nội dung nào sau đây là vai trò của tổ chức Liên Hợp quốc?

a)

Cân bằng quyền lực các nước.

b)

Xoá bỏ chế độ thuộc địa kiểu cũ.

c)

Duy trì hòa bình, an ninh thế giới.

d)

Thực hiện quyền tự do hàng hải.

2.

Ngày 1-1-1942, đại diện của 26 nước đã ký văn kiện nào?

a)

Tuyên bố về Liên hợp quốc.

b)

Thành lập khối Liên minh.

c)

Xoá bỏ hệ thống thuộc địa.

d)

Chấm dứt Chiến tranh lạnh.

3.

Năm 1945, bản Hiến chương Liên hợp quốc được thông qua tại hội nghị nào?

a)

Hội nghị Tam cường I-an-ta.

b)

Hội nghị Xan Phran-xi-cô.

c)

Hội nghị Bàn Môn Điếm.

d)

Hội nghị Véc xai - Oasington.

4.

Cơ quan nào của Liên hợp quốc giữ vai trò trọng yếu trong việc duy trì hoà bình và an ninh quốc tế?

a)

Đại hội đồng.

b)

Ban thư ký.

c)

Hội đồng Bảo an.

d)

Toà án quốc tế.

5.

Nước nào sau đây là Ủy viên thường trực của Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc?

a)

Nhật.

b)

Đức.

c)

Anh.

d)

Bỉ.

6.

Tổ chức nào sau đây không thuộc Liên hợp quốc?

a)

UNICEF.

b)

WTO.

c)

UNESCO.

d)

NATO.

7.

Ngày 24-10-1945, tổ chức Liên hợp quốc chính thức được thành lập khi các nước thành viên

a)

Phê chuẩn Hiến chương.

b)

Tham dự hội nghị Tê-hê-ran (Iran).

c)

Ra Bản tuyên bố Luân Đôn.

d)

Họp hội nghị Xan Phran-xi-cô (Mĩ).

8.

Tổ chức Liên hợp quốc được thành lập trong bối cảnh nhân dân thế giới ý thức sâu sắc về hậu quả tàn khốc của

a)

Chiến tranh lạnh.

b)

Khủng hoảng kinh tế.

c)

Phân hoá giàu nghèo.

d)

Chiến tranh thế giới.

9.

Tại hội nghị Tê-hê-ran (1943), nguyên thủ quốc gia nào sau đây khẳng định quyết tâm thành lập tổ chức Liên hợp quốc?

a)

Mĩ.

b)

Nhật Bản.

c)

Đức.

d)

Trung Quốc.

10.

Tại hội nghị Tê-hê-ran (1943), các cường quốc Đồng minh khẳng định quyết tâm thành lập Liên hợp quốc nhằm thay thế cho tổ chức

a)

Liên minh châu Âu.

b)

Hội Quốc liên.

c)

Liên minh vì tiến bộ.

d)

Y tế thế giới.

11.

Hội nghị I-an-ta diễn ra trong bối cảnh lịch sử nào sau đây?

a)

Phe Đồng minh bắt đầu chuyển sang phản công trên các mặt trận.

b)

Phe phát xít đã xâm chiếm và thống trị hầu hết châu Âu và châu Á.

c)

Phe phát xít giành được thắng lợi quan trọng trên các mặt trận.

d)

Chiến tranh thế giới II bắt đầu lan sang châu Á – Thái Bình Dương.

12.

Nội dung nào sau đây không phải là vấn đề cấp bách đặt ra đối với các cường quốc Liên Xô, Mĩ, Anh vào đầu năm 1945?

a)

Nhanh chóng đánh bại phát xít.

b)

Tổ chức lại trật tự thế giới sau chiến tranh.

c)

Phân chia thành quả chiến thắng.

d)

Thành lập khối Đồng minh chống phát xít.

13.

Nguyên thủ quốc gia nào sau đây tham dự Hội nghị Ianta (tháng 2-1945)?

a)

Trung Quốc.

b)

Pháp.

c)

Đức.

d)

Liên Xô.

14.

Theo quyết định của các cường quốc tại Hội nghị I-an-ta (2-1945), vùng ảnh hưởng của Liên Xô ở châu Á sẽ là

a)

Phía nam vĩ tuyến 38 trên bán đảo Triều Tiên.

b)

Phía bắc vĩ tuyến 38 trên bán đảo Triều Tiên.

c)

Khu vực Tây Á, Nam Á và Đông Nam Á.

d)

Khu vực Trung Đông và bán đảo Triều Tiên.

15.

Hội nghị Ianta (tháng 2-1945) không thông qua quyết định nào sau đây?

a)

Thành lập tổ chức Liên hợp quốc nhằm duy trì hòa bình, an ninh thế giới.

b)

Thoả thuận về việc phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu và châu Á.

c)

Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật.

d)

Giao cho quân Pháp việc giải giáp quân đội Nhật ở Đông Dương.

16.

Hội nghị Ianta thỏa thuận phân chia phạm vi ảnh hưởng của ba cường quốc ở khu vực nào?

a)

Châu Á, châu Phi.

b)

Châu Á, châu Âu.

c)

Châu Âu, châu Mĩ.

d)

Châu Á, châu Mĩ.

17.

Một trong những quyết định của Hội nghị I-an-ta (2/1945) là

a)

Hồng quân Liên Xô chiếm đóng một phần bán đảo Triều Tiên.

b)

Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa thực dân kiểu mới và phát xít.

c)

Phân chia phạm vi ảnh hưởng giữa các nước phát xít.

d)

Thành lập tổ chức Liên hợp quốc để lãnh đạo toàn thế giới.

18.

Trong hội nghị Ianta (2/1945), Liên Xô, Mĩ, Anh đã thống nhất

a)

Việc tiêu diệt và giải giáp quân đội phát xít ở các khu vực.

b)

Không can thiệp vào việc kết thúc chiến tranh ở các nước.

c)

Dàn áp phong trào giải phóng dân tộc ở Á – Phi – Mĩ Latinh.

d)

Viện trợ cho các nước đồng minh khác phục hậu quả chiến tranh.

19.

Tại hội nghị I-an-ta (2-1945) ba cường quốc Mĩ – Anh – Liên Xô không thông qua nội dung nào sau đây?

a)

Phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu.

b)

Phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Á.

c)

Liên Xô tham gia chiến tranh chống Nhật.

d)

Tiêu diệt đồng thời các nước phát xít.

20.

Theo quyết định của hội nghị I-an-ta (2-1945), lực lượng nào sau đây sẽ bị tiêu diệt?

a)

Chủ nghĩa đế quốc.

b)

Chủ nghĩa xã hội.

c)

Chủ nghĩa phát xít.

d)

Phong kiến quân phiệt.

21.

Tại hội nghị Ianta (2/1945), các cường quốc Đồng minh đã thống nhất mục tiêu chung là

a)

Thành lập tổ chức Hội Quốc liên nhằm duy trì hoà bình, an ninh thế giới.

b)

Phân chia phạm vi ảnh hưởng khu vực giữa các nước phát xít.

c)

Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản.

d)

Thoả thuận đóng quân tại châu Á, châu Phi nhằm giải giáp quân đội phát xít.

22.

Một trong những tác động của Hội nghị Ianta (2-1945) là

a)

Thúc đẩy Chiến tranh lạnh kết thúc.

b)

Thúc đẩy hòa bình nhân loại.

c)

Xác lập vai trò lãnh đạo của Mĩ.

d)

Đưa đến cuộc chiến tranh thế giới mới.

23.

Hội nghị Ianta (2/1945) không đưa đến tác động nào sau đây?

a)

Mở đầu sự hình thành cục diện “hai cực”, “hai phe” sau chiến tranh thế giới.

b)

Làm cho quan hệ quốc tế và tình hình thế giới trở nên căng thẳng, phức tạp.

c)

Hình thành trật tự thế giới mới sau chiến tranh thế giới, ổn định hoà bình toàn cầu.

d)

Khiến quan hệ giữa Liên Xô và Mĩ dần thay đổi theo chiều hướng đối đầu nhau.

24.

Hội nghị Ianta (2-1945) có tác động nào sau đây đối với quan hệ quốc tế?

a)

Trực tiếp làm bùng nổ cuộc Chiến tranh lạnh.

b)

Giải quyết được mâu thuẫn giữa các nước lớn.

25.

Những quyết định quan trọng của Hội nghị Ianta (2/1945) đã có ảnh hưởng tích cực đến tình hình thế giới sau Chiến tranh thế giới thứ hai vì

a)

Liên Xô và Mĩ vẫn duy trì mối quan hệ đồng minh.

b)

Thay đổi mô hình trật tự thế giới mới sau chiến tranh.

c)

Thúc đẩy Chiến tranh thế giới thứ hai sớm kết thúc.

d)

Liên Xô và Mĩ chuyển sang thế đối đầu nhau gay gắt.

26.

Quyết định nào dưới đây của Hội nghị Ianta (2 - 1945) có tác động tích cực đối với phong trào giải phóng dân tộc ở Đông Nam Á trong năm 1945?

a)

Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và quân phiệt Nhật.

b)

Đông Nam Á thuộc phạm vi ảnh hưởng của phương Tây.

c)

Phân chia phạm vi chiếm đóng và ảnh hưởng ở châu Âu, châu Á.

d)

Thành lập tổ chức Liên hợp quốc để duy trì hòa bình thế giới.

27.

“Khuôn khổ hai cực Ianta” được hình thành trên cơ sở nào?

a)

Những quyết định của Hội nghị Ianta và thỏa thuận sau đó của ba cường quốc.

b)

Những quyết định của các nước thường trực Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc.

c)

Những thỏa thuận sau đó của ba cường quốc Liên Xô, Mĩ, Anh.

d)

Những quyết định của Hội nghị Ianta và Hội nghị Pốtxđam.

28.

Quyết định nào dưới đây của Hội nghị Ianta (2–1945) đã tạo điều kiện cho thực dân Pháp trở lại xâm lược Đông Dương?

a)

Liên Xô không được đưa quân đội vào Đông Dương.

b)

Quân Anh sẽ nổ súng tấn công quân đội Pháp chiếm lại Đông Dương.

c)

Đông Nam Á nằm trong phạm vi ảnh hưởng của các nước phương Tây.

d)

Quân Đồng minh đánh bại phát xít Nhật trong Chiến tranh thế giới thứ hai.

29.

Đặc trưng lớn nhất của trật tự thế giới được hình thành sau Chiến tranh thế giới thứ hai là gì?

a)

Thế giới bị chia thành hai cực, hai phe.

b)

Hệ thống chủ nghĩa xã hội được hình thành.

c)

Mĩ vươn lên trở thành siêu cường duy nhất.

d)

Phong trào giải phóng dân tộc phát triển mạnh mẽ.

30.

Nhận xét nào dưới đây là đúng về việc thỏa thuận đóng quân và phân chia phạm vi ảnh hưởng giữa ba cường quốc trong Hội nghị Ianta (2-1945)?

a)

Thực chất là phân chia phạm vi ảnh hưởng giữa Liên Xô và Mĩ, Anh.

b)

Thực chất là phân chia phạm vi ảnh hưởng giữa Mĩ và Liên Xô.

c)

Thực chất là hình thành trật tự thế giới “đơn cực”.

d)

Thực chất là hình thành trật tự thế giới “đa cực”.

31.

Xu thế phát triển của thế giới sau Chiến tranh lạnh là

a)

Xu thế hòa hoãn.

b)

Xu thế đa cực.

c)

Xu thế đối đầu.

d)

Xu thế đơn cực.

32.

Một trong những nội dung nổi bật của thế giới sau Chiến tranh lạnh là

a)

Các nước điều chỉnh chính sách phát triển lấy kinh tế làm trung tâm.

b)

Các nước điều chỉnh chính sách ưu tiên quân sự làm trung tâm.

c)

Các nước điều chỉnh phát triển lấy đối ngoại làm trung tâm.

d)

Các nước điều chỉnh phát triển lấy quân sự làm trung tâm.

33.

Một trong những xu thế phát triển của thế giới sau Chiến tranh lạnh là

a)

Xu thế đối thoại, hợp tác.

b)

Chạy đua vũ trang.

c)

Chạy đua về kinh tế.

d)

Xu thế hòa hoãn, hợp tác.

34.

Sau Chiến tranh lạnh, xu thế chủ đạo của thế giới là

a)

hòa bình.

b)

đối thoại.

c)

toàn cầu hóa.

d)

hợp tác quốc tế.

35.

Hình thức cạnh tranh chủ yếu giữa các cường quốc tư sản khi Chiến tranh lạnh chấm dứt đến năm 2000 là

a)

Tăng cường các cuộc chạy đua vũ trang.

b)

Lôi kéo đồng minh vào các tổ chức quân sự.

c)

Thành lập các tổ chức quân sự trên thế giới.

d)

Xây dựng sức mạnh tổng hợp của quốc gia.

36.

Bước sang thế kỉ XXI, xu thế chủ đạo trong quan hệ quốc tế là

a)

toàn cầu hóa.

b)

hòa bình, hợp tác và phát triển.

c)

cạnh tranh khốc liệt để tồn tại.

d)

cùng tồn tại trong hòa bình.

37.

Chiến tranh lạnh kết thúc, mối quan hệ giữa các nước lớn mang tính hai mặt là

a)

hòa hoãn và hợp tác.

b)

mâu thuẫn và kiềm chế.

c)

đối thoại và thỏa hiệp.

d)

cạnh tranh và hợp tác.

38.

Trong giai đoạn sau Chiến tranh lạnh, để xây dựng sức mạnh thực sự, các quốc gia trên thế giới đều tập trung vào

a)

phát triển kinh tế.

b)

hội nhập quốc tế.

c)

phát triển quốc phòng.

d)

ổn định chính trị.

39.

Sau Chiến tranh lạnh, các nước điều chỉnh chính quan hệ với nhau theo chiều hướng hòa hoãn, đối thoại, hợp tác để đáp ứng yêu cầu

a)

trật tự hai cực I-an-ta đã được xác lập.

b)

nhu cầu ổn định để phát triển kinh tế.

c)

kinh tế Liên Xô đang lâm vào khủng hoảng.

d)

Mĩ và Liên Xô hạn chế chạy đua vũ trang.

40.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng đặc điểm của trật tự thế giới đa cực trong quan hệ quốc tế?

a)

Là trật tự thế giới mới được hình thành sau khi trật tự hai cực I-an-ta sụp đổ.

b)

Phản ánh tương quan so sánh lực lượng mới trong quan hệ quốc tế sau Chiến tranh lạnh.

c)

Là trật tự thế giới có sự tham gia của các quốc gia, các trung tâm khác nhau.

d)

Sự sụp đổ của Liên Xô và Đông Âu là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến xu thế đa cực.

41.

Nguyên nhân nào sau đây phản ánh đúng đặc điểm của trật tự thế giới mới được hình thành sau khi trật tự hai cực I-an-ta sụp đổ?

a)

Mĩ và Trung Quốc là hai siêu cường nắm hoàn toàn quyền chi phối quan hệ quốc tế.

b)

Vai trò của các trung tâm, các tổ chức kinh tế, tài chính quốc tế, khu vực bị suy giảm.

c)

Sự hình thành trật tự là tiến trình lịch sử khách quan với sự nổi lên của các cường quốc.

d)

Nhân tố ảnh hưởng trật tự bị chi phối bởi kết quả của các cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc.

42.

Một trong những nhân tố quan trọng tác động đến sự hình thành trật tự thế giới mới sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt là

a)

Cuộc đấu tranh chống chế độ phân biệt chủng tộc ở châu Phi.

b)

Cuộc chạy đua vũ trang mạnh tổng hợp giữa các cường quốc.

c)

Sự trỗi dậy của chủ nghĩa khủng bố trên phạm vi toàn cầu.

d)

Cuộc đấu tranh giành độc lập của các dân tộc thuộc địa.

43.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập năm 1967 trong bối cảnh

a)

Liên Xô và Mĩ đã tuyên bố chấm dứt Chiến tranh lạnh.

b)

Xu hướng khu vực hóa trên thế giới bắt đầu xuất hiện.

c)

Cục diện thế giới diễn ra theo xu hướng đa cực, đa trung tâm.

d)

Các quốc gia trên thế giới đều tập trung vào phát triển kinh tế.

44.

Sự ra đời của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) trong những năm 60 của thế kỉ XX đã chứng tỏ

a)

Xu thế liên kết khu vực gắn liền với xu thế toàn cầu hóa.

b)

Xu thế cô lập hóa giữa các quốc gia tăng mạnh.

c)

Các khu vực trên thế giới tách rời khỏi xu thế hợp tác.

d)

Xu hướng giải thể các tổ chức khu vực lan rộng.

45.

Quốc gia nào sau đây tham gia sáng lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) vào năm 1967?

a)

Cam-pu-chia

b)

Mi-an-ma

c)

Bru-nây

d)

Ma-lai-xi-a

46.

Mục đích thành lập của tổ chức ASEAN được nêu rõ trong văn kiện nào?

a)

Tuyên bố Băng Cốc

b)

Tuyên ngôn độc lập

c)

Tuyên bố Ba-li I

d)

Hiến chương Liên hợp quốc

47.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập (1967) là biểu hiện rõ nét của xu thế nào?

a)

Toàn cầu hóa

b)

Hòa hoãn Đông - Tây

c)

Đa cực, nhiều trung tâm

d)

Liên kết khu vực

48.

ASEAN + 3 là cơ chế hợp tác giữa ASEAN và ba quốc gia nào?

a)

Hoa Kỳ, Nhật Bản, Úc

b)

Nhật Bản, Ấn Độ, Trung Quốc

c)

Nhật Bản, Anh, Trung Quốc

d)

Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc

49.

Năm 1967, 5 quốc gia nào đã tuyên bố thành lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á?

a)

Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan

b)

Indonesia, Malaysia, Brunei, Singapore, Thái Lan

c)

Indonesia, Malaysia, Brunei, Singapore, Myanmar

d)

Indonesia, Malaysia, Brunei, Myanmar, Philippines

50.

Quốc gia nào sau đây không phải là thành viên của tổ chức ASEAN?

a)

Phi-lip-pin

b)

Xin-ga-po

c)

Ma-lai-xi-a

d)

Ấn Độ

51.

Quốc gia nào sau đây không phải là thành viên Thông qua Tuyên bố Băng Cốc về việc thành lập tổ chức ASEAN năm 1967?

a)

Phi-lip-pin

b)

Thái Lan

c)

Việt Nam

d)

In-đô-nê-xi-a

52.

Đâu không phải là một trong những trụ cột của Cộng đồng ASEAN?

a)

Cộng đồng Chính trị - An ninh

b)

Cộng đồng Văn hóa - Xã hội

c)

Cộng đồng An ninh - Quốc phòng

d)

Cộng đồng Kinh tế

53.

Nguyên tắc hoạt động quan trọng nhất của Cộng đồng Chính trị - An ninh (APSC) là

a)

tôn trọng quyền con người.

b)

tuân thủ luật pháp quốc tế.

c)

thực hiện tự do, dân chủ.

d)

đảm bảo hòa bình, an ninh.

54.

Hiện nay, mối đe dọa tiềm tàng đến an ninh của các quốc gia Đông Nam Á là

a)

sự khác biệt về thể chế chính trị.

b)

chênh lệch về trình độ phát triển.

c)

vấn đề tranh chấp ở Biển Đông.

d)

xung đột biên giới trên đất liền.

55.

Văn bản đầu tiên đưa ra ý tưởng xây dựng Cộng đồng ASEAN có nhận thức về các mối quan hệ lịch sử là

a)

Tầm nhìn ASEAN 2025.

b)

Tầm nhìn ASEAN 2020.

c)

Hiến chương ASEAN.

d)

Hiệp ước Ba-li (1976).

56.

Nhận định nào sau đây đúng khi đánh giá về triển vọng của Cộng đồng ASEAN?

a)

trở thành một trong những khu vực phát triển năng động bậc nhất thế giới.

b)

quá trình nhất thể hóa của Cộng đồng ASEAN diễn ra trong tương lai gần.

c)

đã xây dựng Cộng đồng Chính trị - An ninh để trở thành đối trọng với Mỹ.

d)

Trung Quốc đang tìm mọi cách chia rẽ Cộng đồng ASEAN liên kết với Mỹ.

57.

Nội dung nào sau đây là mục tiêu hướng tới của các nước Đông Nam Á khi xây dựng Cộng đồng Văn hóa - Xã hội ASEAN?

a)

thu hẹp khoảng cách giữa các nước ASEAN về dân trí.

b)

xây dựng tình đoàn kết, hữu nghị giữa các nước ASEAN.

c)

xây dựng một ASEAN giàu có, không có vũ khí hạt nhân.

d)

đưa ASEAN trở thành tổ chức liên kết lớn nhất thế giới.

58.

Nội dung nào sau đây là thách thức chung mà Cộng đồng ASEAN đang phải tìm ra giải pháp ứng phó?

a)

Âm mưu xâm lược của Trung Quốc.

b)

Sự vươn lên mạnh mẽ của Nhật Bản.

c)

Âm mưu bá chủ thế giới của nước Mỹ.

d)

Ô nhiễm môi trường, biến đổi khí hậu.

59.

Tham gia vào Cộng đồng ASEAN sẽ đem lại những cơ hội nào cho Việt Nam để tiến hành xây dựng kinh tế đất nước?

a)

Nhận được sự đầu tư về vốn, tiếp thu khoa học công nghệ.

b)

Có thêm lực lượng đường dây với Trung Quốc ở Biển Đông.

c)

Nâng cao vị thế quốc tế để gia nhập vào Hội đồng bảo an.

d)

Khắc phục được tình trạng tham nhũng, lãng phí, quan liêu.

60.

Nội dung nào sau đây là mục tiêu hướng tới của các nước Đông Nam Á khi xây dựng Cộng đồng kinh tế ASEAN?

a)

thu hẹp khoảng cách giữa các nước ASEAN về dân trí.

b)

giảm nghèo, thu hẹp khoảng cách về kinh tế - xã hội.

c)

xây dựng một ASEAN giàu có, không vũ khí hạt nhân.

d)

đưa ASEAN trở thành tổ chức liên kết lớn nhất thế giới.

61.

Ở thời cơ "ngàn năm có một", việc phát xít Nhật đầu hàng đồng minh không điều kiện (8-1945) đã

a)

mở ra thời kì trực tiếp vận động giải phóng dân tộc.

b)

tạo điều kiện thuận lợi cho khởi nghĩa từng phần.

c)

là thời cơ chín muồi để tổng khởi nghĩa.

d)

tạo điều kiện khách quan thuận lợi cho tổng khởi nghĩa.

62.

Đâu không phải là điều kiện bùng nổ của cuộc Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam?

a)

Phát xít Nhật đầu hàng đồng minh không điều kiện.

b)

Lực lượng cách mạng được rèn luyện qua thực tiễn.

c)

Chế độ phong kiến Việt Nam đã bị sụp đổ hoàn toàn.

d)

Đảng và quần chúng nhân dân đã sẵn sàng hành động.

63.

Trong năm 1945, các hội nghị nào của ba cường quốc Đồng minh Liên Xô, Mỹ, Anh có những quyết định liên quan đến quân phiệt Nhật ở khu vực Đông Nam Á và Việt Nam?

a)

Hội nghị Ianta và Hội nghị Băngdung.

b)

Hội nghị Ianta và Hội nghị Pốtxđam.

c)

Hội nghị Pốtxđam và Hội nghị Hốc-môn.

d)

Hội nghị Pốtxđam và Hội nghị Băngdung.

64.

Hội nghị toàn quốc của Đảng Cộng sản Đông Dương (8-1945) có ý nghĩa nào sau đây đối với cách mạng Việt Nam?

a)

Thúc đẩy tiến trình cách mạng dân tộc dân chủ.

b)

Đánh dấu thắng lợi của cách mạng tháng Tám.

c)

Chứng tỏ sức mạnh và quyết tâm của quần chúng.

d)

Đưa nhân dân ta bước vào thời kì tiền khởi nghĩa.

65.

Thời cơ "ngàn năm có một" để nhân dân Việt Nam tổng khởi nghĩa giành chính quyền năm 1945 kết thúc khi

a)

quân Đồng minh vào Đông Dương giải giáp quân đội Nhật.

b)

thực dân Pháp bắt đầu nổ súng xâm lược trở lại Việt Nam.

c)

đế quốc Mỹ bắt đầu xâm lược miền Nam Việt Nam.

d)

quân Đồng minh hoàn thành việc tiêu diệt phát xít Nhật Bản.

66.

Một trong những nguyên nhân bùng nổ Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam là

a)

Chế độ thực dân, phong kiến bị đánh đổ

b)

Sự ủng hộ, giúp đỡ to lớn của Trung Quốc

c)

Tác động của Chiến tranh thế giới thứ hai

d)

Tác động của cuộc Chiến tranh lạnh

67.

Hội nghị toàn quốc của Đảng (tháng 8-1945) thông qua kế hoạch lãnh đạo toàn dân Việt Nam tổng khởi nghĩa vì lí do nào dưới đây?

a)

Sự ủng hộ và giúp đỡ to lớn của Trung Quốc và Liên Xô

b)

Mâu thuẫn giữa thực dân Pháp và phát xít Nhật gay gắt

c)

Kẻ thù của cách mạng đã suy yếu đến cực độ

d)

Thời cơ “ngàn năm có một” của cách mạng đã kết thúc

68.

Trong Tuyên ngôn Độc lập (2/9/1945), Chủ tịch Hồ Chí Minh khẳng định Việt Nam giành được độc lập từ tay

a)

phát xít Nhật

b)

thực dân Pháp

c)

thực dân Anh

d)

đế quốc Mĩ

69.

Một trong những đặc điểm của Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam là

a)

Giành chính quyền ở nông thôn rồi tiến vào thành thị

b)

Diễn ra đồng thời với cuộc Chiến tranh thế giới thứ hai

c)

Có sự lãnh đạo thống nhất của Đảng Cộng sản Việt Nam

d)

Diễn ra và giành thắng lợi nhanh chóng, ít đổ máu

70.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng nghệ thuật chỉ đạo khởi nghĩa giành chính quyền trong Cách mạng tháng Tám 1945 ở Việt Nam?

a)

Giành chính quyền ở các đô thị lớn rồi tỏa về các vùng nông thôn

b)

Kết hợp khởi nghĩa giành chính quyền ở cả nông thôn và thành thị

c)

Giành chính quyền ở vùng căn cứ địa bao vây rồi tiến vào thành thị

d)

Khởi nghĩa giành chính quyền ở trung ương rồi tiến về các địa phương

71.

Nguyên nhân nào sau đây dẫn đến thắng lợi của Cách mạng tháng Tám 1945 ở Việt Nam?

a)

Có liên minh chiến đấu của ba nước Đông Dương

b)

Sự ủng hộ trực tiếp của các nước xã hội chủ nghĩa

c)

Sự giúp đỡ trực tiếp của các nước Đồng minh

d)

Tập hợp được toàn thể dân tộc dưới ngọn cờ của mặt trận

72.

Nội dung nào sau đây không phải là ý nghĩa của Cách mạng tháng Tám 1945 ở Việt Nam?

a)

Xóa bỏ xiềng xích nô lệ của Pháp - Nhật và phong kiến, đem lại độc lập tự do cho dân tộc

b)

Mở ra kỉ nguyên mới trong lịch sử dân tộc: giải phóng dân tộc gắn liền với giải phóng xã hội

c)

Buộc Pháp công nhận độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ của Việt Nam

d)

Góp phần đánh bại chủ nghĩa phát xít, cổ vũ mạnh mẽ phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới

73.

Cách mạng tháng Tám của nhân dân Việt Nam (1945) kết thúc thắng lợi đã

a)

Cổ vũ mạnh mẽ phong trào đấu tranh vì độc lập ở các nước Mĩ Latinh

b)

Mở đầu kỉ nguyên độc lập, tự do, nhân dân lao động nắm chính quyền

c)

Tạo điều kiện hoàn thành cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân trên cả nước

d)

Mở ra kỉ nguyên đất nước độc lập, thống nhất và đi lên chủ nghĩa xã hội

74.

Một trong những bài học kinh nghiệm rút ra từ thắng lợi của Cách mạng tháng Tám 1945 có thể vận dụng trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam hiện nay là

a)

Xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân là nhiệm vụ hàng đầu

b)

Tăng cường liên minh chiến đấu giữa ba nước Đông Dương

c)

Kết hợp đấu tranh quân sự với đấu tranh chính trị, binh vận

d)

Kết hợp sức mạnh của dân tộc với sức mạnh của thời đại

75.

Cuộc kháng chiến chống Pháp của nhân dân Việt Nam (1945-1954) diễn ra trong điều kiện

a)

Quan hệ quốc tế bị chi phối bởi trật tự hai cực I-an-ta

b)

Nguy cơ chiến tranh thế giới đe dọa toàn nhân loại

c)

Chế độ xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô khủng hoảng sâu sắc

d)

Trật tự thế giới đa cực đang trong giai đoạn hình thành

76.

Một trong những nguyên nhân bùng nổ cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1945) ở Việt Nam là

a)

Sự can thiệp của đế quốc Mĩ

b)

Tác động của Chiến tranh lạnh

c)

Sự nhẫn nhượng, hòa hoãn của Pháp

d)

Chủ quyền dân tộc bị xâm phạm

77.

Trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp quay trở lại xâm lược Nam Bộ (1945), quân dân Việt Nam không có hoạt động nào sau đây?

a)

Thành lập các đoàn quân “Nam tiến”

b)

Chặn đường tiếp tế của quân địch

c)

Dựng các chiến lũy trên đường phố

d)

Chủ động mở chiến dịch Điện Biên Phủ

78.

Cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp quay trở lại xâm lược của nhân dân Nam Bộ (1945) đã

a)

Tạo điều kiện cho cả nước có thêm thời gian xây dựng lực lượng kháng chiến

b)

Làm thất bại hoàn toàn kế hoạch “đánh nhanh thắng nhanh” của Pháp

c)

Buộc Pháp mở rộng cuộc chiến tranh ở Việt Nam và Đông Dương

d)

Tạo lực lượng kháng chiến giành quyền chủ động trên chiến trường

79.

Đảng, Chính phủ và Chủ tịch Hồ Chí Minh quyết định phát động cuộc kháng chiến toàn quốc chống thực dân Pháp xâm lược (19/12/1946) là do

a)

Việt Nam đã tranh thủ được sự ủng hộ của Liên Xô và một số nước khác

b)

Quá trình chuẩn bị lực lượng kháng chiến của Việt Nam đã hoàn tất

c)

Pháp ráo riết chuẩn bị lực lượng quân sự để tiến hành xâm lược Việt Nam

d)

Việt Nam không thể tiếp tục sử dụng biện pháp hòa bình với Pháp được nữa

80.

Một trong những điểm tương đồng giữa Cách mạng tháng Tám 1945 với cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1945-1954) ở Việt Nam là

a)

Có sự giúp đỡ của các nước xã hội chủ nghĩa

b)

Đấu tranh ngoại giao giữ vai trò quyết định thắng lợi

c)

Kết hợp sức mạnh dân tộc và sức mạnh thời đại

d)

Có chính quyền dân chủ nhân dân trong cả nước

81.

Nhận định nào dưới đây là đúng về chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954?

a)

Góp phần đưa đến kết thúc cuộc kháng chiến chống Pháp thắng lợi

b)

Bước chuyển phân tán lực lượng, tiêu diệt sinh lực quan trọng của địch

c)

Là chiến dịch chủ động tiến công lớn đầu tiên của bộ đội ta

d)

Chủ trương đánh nhanh thắng nhanh để giảm thiệt hại cho quân và dân ta

82.

Đọc trích đoạn sau và chọn các nhận định phù hợp. Trích: “Tất cả các thành viên của Liên hợp quốc giải quyết các tranh chấp quốc tế của họ bằng biện pháp hòa bình, sao cho không làm thiệt hại đến hòa bình, an ninh quốc tế và công lí”. (Điều 2, Hiến chương Liên hợp quốc, 24-10-1945)

a)

Đoạn trích nêu rõ mục tiêu hoạt động của Liên hợp quốc là làm tròn nghĩa vụ đối với các quốc gia.

b)

Đoạn trích thể hiện nguyên tắc hoạt động của Liên hợp quốc được quy định trong Hiến chương Liên hợp quốc.

c)

Đoạn trích là văn bản pháp lí giúp Liên hợp quốc ngăn chặn mọi xung đột giữa các thành viên.

d)

Mặc dù Hiến chương nêu rõ nguyên tắc, giữa các quốc gia thành viên vẫn xảy ra chiến tranh, xung đột.

83.

Đọc đoạn tư liệu và chọn các nhận định phù hợp. Trích: “Bài học của thời kì Chiến tranh lạnh đã chứng tỏ phương thức quan hệ quốc tế lấy đối đầu chính trị – quân sự là chủ yếu không còn phù hợp... Trong khi đó, phương thức lấy hợp tác và cạnh tranh về kinh tế – chính trị là chính lại thu được nhiều tiến bộ... Sự hưng thịnh hay suy vong của một quốc gia quyết định bởi sức mạnh tổng hợp, mà chủ yếu là thực lực kinh tế và khoa học – kĩ thuật”. (Vũ Dương Ninh, Một số chuyên đề lịch sử thế giới, 2001)

a)

Hợp tác về chính trị làm suy yếu tiềm lực phát triển của mỗi nước.

b)

Tình trạng đối đầu chính trị – quân sự trong Chiến tranh lạnh gây nhiều tổn thất cho các cường quốc.

c)

Kinh tế và khoa học – kĩ thuật giữ vai trò quan trọng, có tính quyết định với sự phát triển quốc gia.

d)

Đoạn tư liệu phản ánh xu thế phát triển chủ yếu của thế giới sau Chiến tranh lạnh.

84.

Đọc các ý chính trong “Nghị quyết của toàn quốc Hội nghị Đảng Cộng sản Đông Dương” (14–15-8-1945) và chọn các nhận định phù hợp. I. Tình hình thế giới: Đồng minh đánh bại Đức quốc xã; Nhật đầu hàng vô điều kiện; phong trào dân tộc độc lập và dân chủ tự do lan rộng. II. Tình hình Đông Dương: Chính sách Nhật ngày càng phản động; cao trào kháng Nhật cứu nước phát triển; Quân Đồng minh sắp vào nước ta; chuẩn bị khởi nghĩa vũ trang.

a)

Tổng khởi nghĩa tháng Tám 1945 ở Việt Nam diễn ra trong bối cảnh phong trào cách mạng thế giới dâng cao.

b)

Thắng lợi của Đồng minh trước phát xít Đức trực tiếp làm bùng nổ Tổng khởi nghĩa ở Việt Nam.

c)

Việc Đồng minh sắp vào Đông Dương và âm mưu Pháp khôi phục địa vị cũ vừa tạo thời cơ vừa đặt ra thách thức.

d)

Cao trào kháng Nhật cứu nước góp phần tạo tiền đề trực tiếp cho Tổng khởi nghĩa tháng Tám 1945.

85.

Dựa vào bảng diễn biến chính của Tổng khởi nghĩa tháng Tám 1945 ở Việt Nam, chọn các nhận định đúng. Bảng tóm tắt: 14–15-8: khởi nghĩa thắng lợi ở một số xã, huyện; 16-8: đơn vị giải phóng quân do Võ Nguyên Giáp từ Tân Trào về giải phóng thị xã Thái Nguyên; 18-8: Bắc Giang, Hải Dương, Hà Tĩnh, Quảng Nam giành chính quyền sớm; 19-8: Hà Nội; 23-8: Huế; 25-8: Sài Gòn; 28-8: Đồng Nai Thượng và Hà Tiên là hai tỉnh cuối cùng giành chính quyền.

a)

Tổng khởi nghĩa diễn ra và giành thắng lợi từ 14-8 đến hết 28-8-1945.

b)

Giải phóng Thái Nguyên ngày 16-8 mở đường trực tiếp tiến vào giải phóng Sài Gòn.

c)

Đồng Nai Thượng và Hà Tiên giành chính quyền đánh dấu thắng lợi trên phạm vi cả nước.

d)

Thắng lợi ở Hà Nội, Huế, Sài Gòn có tác động lớn đến các địa phương khác.

86.

Đọc đoạn tư liệu và chọn các nhận định phù hợp. Trích: “Chiến dịch Việt Bắc là chiến dịch phản công lớn đầu tiên của lực lượng vũ trang cách mạng... Thắng lợi Việt Bắc cùng với các chiến trường khác trong thu đông 1947 đã đưa cuộc kháng chiến chống Pháp sang giai đoạn lịch sử mới.” (Nguyễn Quang Ngọc, Tiến trình lịch sử Việt Nam, 2007)

a)

Chiến dịch Việt Bắc là chiến dịch phản công lớn đầu tiên và là thắng lợi quân sự quan trọng mở đầu của ta trong kháng chiến chống Pháp.

b)

Chiến dịch Việt Bắc góp phần làm phá sản hoàn toàn kế hoạch “đánh nhanh thắng nhanh” của Pháp, đưa kháng chiến sang giai đoạn mới.

c)

Cuộc chiến đấu ở đô thị Bắc vĩ tuyến 16 và chiến dịch Việt Bắc khác nhau cả về lực lượng lãnh đạo và lực lượng chủ lực tham gia.

d)

Chiến dịch Việt Bắc 1947 và chiến dịch Biên giới 1950 đều là các chiến dịch ta chủ động tấn công ngay từ đầu.

87.

Đọc đoạn tư liệu và chọn các nhận định phù hợp. Trích: “Kháng chiến và kiến quốc liên quan mật thiết với nhau... nhiệm vụ dân tộc là cấp bách nhất; vấn đề ruộng đất được giải quyết dần dần phù hợp với yêu cầu của cuộc chiến tranh giải phóng.” (Nguyễn Quang Ngọc, Tiến trình lịch sử Việt Nam, 2007)

a)

“Kháng chiến” và “kiến quốc” là hai nhiệm vụ chiến lược của cách mạng Việt Nam thời kì 1945–1954.

b)

Nhiệm vụ “kháng chiến” nhằm giải phóng dân tộc và được tiến hành đồng thời với “kiến quốc”, phục vụ cho nhiệm vụ kiến quốc.

c)

Nhiệm vụ “kiến quốc” có mục tiêu cuối cùng là giải quyết vấn đề ruộng đất cho nông dân.

d)

Năm 1950 tiến hành cải cách giáo dục lần thứ nhất là một hoạt động thuộc nhiệm vụ “kiến quốc”.