wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Cơ khí chế tạo GKI 11

Total questions: 75

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Cơ khí chế tạo là gì?

a)

Một môn khoa học nghiên cứu về những vấn đề chung và cơ bản của con người, thế giới quan và vị trí của con người trong thế giới quan.

b)

Ngành chế tạo ra các loại máy móc, thiết bị, đồ dùng,... phục vụ cho sản xuất và đời sống

c)

Khoa học về các quy luật và tính quy luật xã hội chung, và đặc thù của sự phát triển và vận hành của hệ thống xã hội xác định về mặt lịch sử

d)

Một môn khoa học tự nhiên tập trung vào sự nghiên cứu vật chất và chuyển động của nó trong không gian và thời gian, cùng với những khái niệm liên quan như năng lượng và lực.

2.

Các sản phẩm của cơ khí chế tạo có thể là

a)

các công trình như nhà xưởng, giàn khoan dầu khí

b)

các loại máy móc như máy phay, máy tiện,...

c)

các loại phương tiện giao thông như: máy bay, tàu thủy, ô tô,...

d)

Cả 3 đáp án đều đúng

3.

Cho biết cơ khí chế tạo là ngành kĩ thuật công nghệ sử dụng các kiến thức của bộ môn nào?

a)

Vật lí

b)

Hóa học

c)

Toán học

d)

Công nghệ

4.

Cho biết cơ khí chế tạo là ngành kĩ thuật công nghệ ứng dụng nguyên lí của bộ môn nào?

a)

Vật lí

b)

Hóa học

c)

Toán học

d)

Công nghệ

5.

Đối tượng lao động của ngành cơ khí chế tạo là gì?

a)

Vật liệu kim loại và hợp kim

b)

Vật liệu phi kim loại

c)

Các vật liệu cơ khí

d)

Vật liệu kim loại và phi kim loại

6.

Công cụ lao động của ngành cơ khí chế tạo là

a)

Các máy công cụ như tiện, phay, bào, hàn,...

b)

Các bản vẽ kĩ thuật, quy trình gia công sản phẩm,...

c)

Các chi tiết máy của các máy móc sản xuất

d)

Các vật liệu cơ khí, vật liệu phi kim loại,...

7.

Phát biểu nào sau đây là sai?

a)

Bản vẽ kĩ thuật là một phần trong hồ sơ thiết kế sản phẩm.

b)

Trong quá trình sản xuất, bản vẽ kĩ thuật cung cấp các thông tin cần thiết phục vụ cho quá trình gia công, lắp ráp

c)

Bản vẽ kĩ thuật chỉ mang tính chất tham khảo, không bắt buộc áp dụng trong quá trình gia công, lắp ráp

d)

Trong cơ khí chế tạo, các công việc được thực hiện chủ yếu liên quan đến gia công và lắp ráp

8.

Điền vào chỗ “….”: Chế tạo ra các ….. giúp cuộc sống của con người trở nên tiện nghi và thú vị, nâng cao chất lượng cuộc sống.

a)

công cụ, máy

b)

đồ dùng, dụng cụ

c)

thiết bị, máy và công cụ

d)

thiết bị, dụng cụ

9.

Điền vào chỗ “….”: Chế tạo ra các công cụ, máy giúp lao động trở nên …., nâng cao …., thay thế cho lao động thủ công

a)

nhẹ nhàng, chất lượng cuộc sống

b)

tiện lợi, chất lượng cuộc sống

c)

tiện lợi, năng suất lao động

d)

nhẹ nhàng, năng suất lao động

10.

Phần lớn sản phẩm của ngành cơ khí chế tạo là gì? Chọn câu trả lời chính xác nhất.

a)

Các đồ dùng sử dụng trong sinh hoạt

b)

Các chi tiết máy của các máy móc sản xuất

c)

Các loại đồ dùng học tập

d)

Một đáp án khác

11.

Việc sử dụng các sản phẩm cơ khí chế tạo trong sản xuất sẽ đem lại điều gì?

a)

Giảm sức lao động

b)

Giảm năng suất

c)

Tiết kiệm diện tích

d)

Gây ô nhiễm môi trường

12.

Việc thiết kế cơ khí thường được thực hiện bởi ai?

a)

Kĩ sư cơ khí

b)

Kĩ sư cơ học

c)

Thợ gia công cơ khí

d)

Thợ lắp ráp cơ khí

13.

Lý do gì khiến vật liệu kim loại trở thành vật liệu chế tạo chủ yếu?

a)

Tính gia công tốt, độ cứng thấp

b)

Độ cứng thấp, độ bền cao

c)

Độ bền cao, chi phí vật liệu thấp

d)

Tính gia công tốt, độ cứng cao, độ bền cao

14.

Tại sao người tham gia quá trình sản xuất cơ khí cần phải tuân thủ đúng các quy trình thiết kế?

a)

Để đảm bảo tính kĩ thuật, tính mĩ thuật

b)

Để đảm bảo vệ sinh môi trường

c)

Để đảm bảo an toàn lao động

d)

Để đảm bảo tính kĩ thuật, tính mĩ thuật, an toàn lao động

15.

Trong quy trình chế tạo cơ khí, bước nào quyết định đến việc tạo hình, độ chính xác của chi tiết chế tạo?

a)

Đọc bản vẽ chi tiết

b)

Thực hiện gia công các chi tiết máy của sản phẩm

c)

Chế tạo phôi

d)

Xử lí và bảo vệ bề mặt của sản phẩm

16.

Quá trình sử dụng các loại nguyên vật liệu, máy móc và công nghệ để tạo ra các sản phẩm cơ khí là?

a)

Sản xuất phôi

b)

Chế tạo cơ khí

c)

Gia công chi tiết

d)

Sản xuất cơ khí

17.

Có bao nhiêu phương thức sản xuất cơ khí phổ thông?

a)

6

b)

5

c)

4

d)

3

18.

Sau khi gia công tạo hình, chi tiết được kiểm tra nếu đạt yêu cầu sẽ chuyển sang bước nào?

a)

Xử lí cơ tính và bảo vệ bề mặt

b)

Đóng gói

c)

Lắp ráp

d)

Kiểm tra và hoàn thiện

19.

Ý kiến nào sau đây là đúng về phương pháp lắp ráp sản phẩm?

a)

Phương pháp lắp ráp sản phẩm là phương pháp gia công hàn

b)

Phương pháp lắp ráp sản phẩm là phương pháp gia công áp lực

c)

Phương pháp lắp ráp sản phẩm là phương pháp đúc cơ khí

d)

Phương pháp lắp ráp sản phẩm là phương pháp lắp lẫn hoàn toàn

20.

Tại sao cần phải đóng gói sản phẩm?

a)

Tạo điều kiện thuận lợi cho việc bảo quản, vận chuyển, xếp dỡ và tiêu thụ

b)

Giữ gìn hàng hóa nguyên vẹn cả về số lượng lẫn chất lượng

c)

Ngăn sản phẩm tiếp xúc với các yếu tố từ môi trường gây biến chất và nhiễm khuẩn

d)

Đáp án khác

21.

Đâu là bước quan trọng nhất trong quá trình sản xuất cơ khí?

a)

Nghiên cứu bản vẽ     

b)

Sản xuất phôi

c)

Chế tạo cơ khí

d)

Đóng gói và bảo quản

22.

Vật liệu cơ khí là gì?

a)

Các hợp chất giữa kim loại và phi kim hoặc giữa các phi kim với nhau dưới dạng ôxit, nitrit, cacbit,...

b)

Vật liệu vô cơ và vật liệu hữu cơ

c)

Các vật liệu được sử dụng trong sản xuất cơ khí để chế tạo ra các máy móc, thiết bị, công trình, đồ dùng phục vụ cho sản xuất và đời sống như: ô tô, xe máy, cầu thép, khung dầm, dao, kéo, ...

d)

Chủ yếu là carbon và hydrogen

23.

Vật liệu cơ khí cần đáp ứng những yêu cầu gì?

a)

Yêu cầu về tính sử dụng

b)

Yêu cầu về tính công nghệ

c)

Yêu cầu về tính kinh tế

d)

Cả 3 đáp án trên

24.

Tính chất vật liệu gồm

a)

Tính chất cơ học

b)

Tính chất lí học

c)

Tính chất hóa học

d)

Cả 3 đáp án trên

25.

Căn cứ vào cấu tạo và tính chất, vật liệu cơ khí được chia làm mấy nhóm?

a)

2 nhóm

b)

3 nhóm

c)

4 nhóm

d)

5 nhóm

26.

Vật liệu cơ khí gồm những nhóm nào?

a)

Vật liệu kim loại và hợp kim

b)

Vật liệu phi kim loại và vật liệu mới

c)

Vật liệu kim loại và vật liệu phi kim loại

d)

Vật liệu kim loại và hợp kim; vật liệu phi kim loại và vật liệu mới

27.

Vật liệu mới là gì?

a)

Các loại vật liệu không nằm trong danh mục vật liệu truyền thống

b)

Các loại vật liệu tương tự như vật liệu phi kim loại đang được sử dụng trong sản xuất cơ khí

c)

Các loại vật liệu có tính cơ học như: độ cứng, tính chất nhiệt, điện

d)

Các loại vật liệu có độ bền cao, chi phí thấp

28.

Những vật liệu có thể thay đổi một số đặc tính của chúng theo cách có thể kiểm soát do kết quả của các kích thích bên ngoài như ứng suất, nhiệt độ, điện trường, từ trường,… là gì?

a)

Vật liệu nano

b)

Vật liệu composite

c)

Vật liệu hợp kim nhớ hình, polymer nhớ hình

d)

Vật liệu cacbon

29.

Vật liệu nào dưới đây thuộc nhóm kim loại?

a)

Gạch

b)

Thủy tinh

c)

Thép, gang

d)

Bê tông

30.

Vật liệu mới có đặc điểm gì?

a)

Có tính chất cách điện, cách nhiệt, chịu ăn mòn hóa học

b)

Có tính dẫn điện, dẫn nhiệt

c)

Có độ bền cao, độ cứng lớn hoặc có tính chất điện, nhiệt, hóa học,… vượt trội

d)

Có giá thành rẻ

31.

Các chất nào sau đây được gọi là hợp kim?

a)

Sắt

b)

Niken

c)

Đồng

d)

Thép, cacbon

32.

Tính chất nào sau đây thuộc tính cơ học của vật liệu cơ khí?

a)

Độ cứng, tính dẻo, tính bền

b)

Tính dẫn điện, tính dẫn nhiệt

c)

Tính chịu mòn hóa học từ môi trường

d)

Tính dẻo, tính dẫn điện, tính dẫn nhiệt

33.

Ý kiến nào sau đây là đúng?

a)

Vật liệu cơ khí phải có tính cơ học, tính vật lí và tính hóa học

b)

Vật liệu cơ khí phải có khả năng gia công bằng các phương pháp đúc, hàn, gia công bằng áp lực, tính thấm tôi, tính cắt gọt,…

c)

Vật liệu cơ khí phải đảm bảo giá thành thấp mà vẫn đáp ứng các yêu cầu sử dụng

d)

Một đáp án khác

34.

Ý kiến nào sau đây là đúng?

a)

Vật liệu kim loại và hợp kim được sử dụng phổ biến trong sản xuất cơ khí

b)

Vật liệu phi kim loại và hợp kim được sử dụng phổ biến trong sản xuất cơ khí

c)

Vật liệu phi kim loại và vật liệu mới được sử dụng phổ biến trong sản xuất cơ khí

d)

Vật liệu kim loại và vật liệu phi kim loại được sử dụng phổ biến trong sản xuất cơ khí

35.

Nhận định nào sau đây là sai?

a)

Vật liệu hữu cơ có thành phần hóa học chủ yếu là carbon và hydrogen

b)

Chất dẻo, cao su, gỗ thuộc loại vật liệu phi kim loại

c)

Vật liệu vô cơ có tính dẫn điện và dẫn nhiệt tốt

d)

Vật liệu hữu cơ có tính dẫn điện và dẫn nhiệt kém, dễ biến dạng dẻo ở nhiệt độ cao, giòn ở nhiệt độ thấp

36.

Ý kiến nào sau đây là đúng?

a)

Sắt, đồng, nhôm thuộc loại vật liệu kim loại và hợp kim

b)

Sắt, đồng, nhôm thuộc loại vật liệu phi kim loại

c)

Sắt, đồng, nhôm thuộc loại vật liệu mới

d)

Sắt, đồng, nhôm thuộc loại vật liệu kim loại

37.

Phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

Sắt, đồng, nhôm thuộc nhóm vật liệu mới

b)

Cao su, nhựa , gỗ thuộc nhóm vật liệu mới

c)

Nano, composite, polymer thuộc nhóm vật liệu mới

d)

Polymer, sắt, cao su thuộc nhóm vật liệu mới

38.

Nhận định nào sau đây là đúng?

a)

Độ cứng, tính dẻo, tính bền thuộc tính vật lí của vật liệu cơ khí

b)

Tính dẫn điện, tính dẫn nhiệt thuộc tính vật lí của vật liệu cơ khí

c)

Tính chịu mòn hóa học từ môi trường thuộc tính vật lí của vật liệu cơ khí

d)

Tính dẻo, tính dẫn điện, tính dẫn nhiệt thuộc tính vật lí của vật liệu cơ khí

39.

Đặc điểm của vật liệu mới là gì?

a)

Có độ bền, độ cứng cao

b)

Có tính chất hóa học vượt trội so với các vật liệu truyền thống

c)

Vật liệu có thể thay đổi tính chất, hình dạng theo môi trường

d)

Cả 3 đáp án trên

40.

Vật liệu nano là gì?

a)

Vật liệu được tổ hợp từ hai hay nhiều loại vật liệu thành phần khác nhau trong đó bao gồm vật liệu cốt và vật liệu nền

b)

Vật liệu có cấu trúc hạt tinh thể có kích thước cỡ nanômét

c)

Vật liệu có tính biến thiên có thể thay đổi liên tục các tính chất của vật liệu trong không gian

d)

Vật liệu có thể ghi nhớ được hình dạng ban đầu của nó

41.

Vật liệu composite là gì?

a)

Vật liệu được tổ hợp từ hai hay nhiều loại vật liệu thành phần khác nhau trong đó bao gồm vật liệu cốt và vật liệu nền

b)

Vật liệu có cấu trúc hạt tinh thể có kích thước cỡ nanômét

c)

Vật liệu có tính biến thiên có thể thay đổi liên tục các tính chất của vật liệu trong không gian

d)

Vật liệu có thể ghi nhớ được hình dạng ban đầu của nó

42.

Ứng dụng của vật liệu nano trong công nghiệp chế tạo robot là gì?

a)

Chế tạo loại robot mini

b)

Chế tạo các chi tiết của robot

c)

Chế tạo bộ truyền động cho bàn tay giả ở robot

d)

Chế tạo cánh tay robot

43.

Vật liệu hợp kim nhớ hình là gì?

a)

Vật liệu được tổ hợp từ hai hay nhiều loại vật liệu thành phần khác nhau trong đó bao gồm vật liệu cốt và vật liệu nền

b)

Vật liệu có cấu trúc hạt tinh thể có kích thước cỡ nanomét

c)

Vật liệu có tính biến thiên có thể thay đổi liên tục các tính chất của vật liệu trong không gian

d)

Vật liệu có thể ghi nhớ được hình dạng ban đầu của nó

44.

Vật liệu nền trong vật liệu composite được hiểu là những vật liệu như thế nào?

a)

Có tác dụng tăng độ bền

b)

Có tác dụng liên kết vật liệu cốt lại với nhau

c)

Có tác dụng phân tách vật liệu cốt với nhau

d)

Có tác dụng thay đổi tính chất của vật liệu

45.

Vật liệu mới có đặc điểm gì?

a)

Có tính chất cách điện, cách nhiệt, chịu ăn mòn hóa học

b)

Có tính dẫn điện, dẫn nhiệt

c)

Có độ bền cao, độ cứng lớn hoặc có tính chất điện, nhiệt, hóa học,… vượt trội

d)

Có giá thành rẻ

46.

Vật liệu cốt trong vật liệu composite được hiểu là những vật liệu như thế nào?

a)

Có tác dụng liên kết các vật liệu thành phần với nhau

b)

Có tác dụng tăng độ bền

c)

Có tác dụng thay đổi tính chất của vật liệu

d)

Có tác dụng tránh ăn mòn

47.

Ý kiến nào sau đây là đúng?

a)

Vật liệu kim loại và hợp kim được chia ra thành 2 loại: Sắt và hợp kim của sắt; kim loại và hợp kim màu

b)

Vật liệu kim loại và hợp kim được chia ra thành 2 loại: Sắt và hợp kim của sắt; kim loại và hợp kim đen

c)

Vật liệu kim loại và hợp kim được chia ra thành 2 loại: Thép và hợp kim của thép; kim loại và hợp kim màu

d)

Vật liệu kim loại và hợp kim được chia ra thành 2 loại: Thép và hợp kim của thép; kim loại và hợp kim đen

48.

Ý kiến nào sau đây là đúng?

a)

Nhôm thuộc nhóm sắt và hợp kim của sắt

b)

Gang thuộc nhóm sắt và hợp kim của sắt

c)

Đồng thuộc nhóm sắt và hợp kim của sắt

d)

Nickel thuộc nhóm sắt và hợp kim của sắt

49.

Đâu là tính chất cơ học của kim loại và hợp kim của nó?

a)

Tính dẻo, tính đàn hồi, tính chịu ăn mòn

b)

Tính dẻo, đàn hồi, độ bền nén nhất định

c)

Tính đàn hồi, tính giãn nở, tính dẫn nhiệt

d)

Tính đàn hồi, tính dẫn điện, tính dẫn nhiệt

50.

Bánh răng khi làm việc nên dễ bị mẻ răng, vậy cần nâng cao cơ tính nào của vật liệu làm bánh răng để tránh bị nứt?

a)

Độ cứng

b)

Độ dẻo

c)

Độ dai va đập

d)

Độ bền

51.

Phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

Sắt, đồng, nhôm thuộc nhóm vật liệu mới

b)

Cao su, nhựa , gỗ thuộc nhóm vật liệu mới

c)

Nano, composite, polymer thuộc nhóm vật liệu mới

d)

Polymer, sắt, cao su thuộc nhóm vật liệu mới

52.

Tính chất vật lí cơ bản của kim loại thể hiện qua đâu?

a)

Khối lượng riêng, nhiệt độ nóng chảy, tính giãn nở, tính dẫn nhiệt

b)

Khối lượng riêng, nhiệt độ nóng chảy, tính chịu ăn mòn

c)

Tính giãn nở, tính dẫn nhiệt, tính đàn hồi, độ bền

d)

Tính giãn nở, tính dẫn nhiệt, tính dẫn điện, tính chịu ăn mòn

53.

Gia công cơ khí là quá trình nào?

a)

Chế tạo ra sản phẩm

b)

Thiết kế sản phẩm

c)

Hoàn thiện sản phẩm

d)

Bảo dưỡng sản phẩm

54.

Phương pháp nào sau đây là phương pháp gia công cơ khí?

a)

Phương pháp bảo trì phục hồi

b)

Phương pháp tiện

c)

Phương pháp chiết cạnh

d)

Phương pháp chiếu góc thứ ba

55.

Phương pháp phân loại gia công cơ khí là?

a)

Phân loại theo ứng dụng của sản phẩm cơ khí

b)

Phân loại theo công nghệ gia công

c)

Phân loại theo màu sắc sản phẩm

d)

Phân loại theo nguồn gốc sản phẩm

56.

Phân loại theo công nghệ gia công gồm?

a)

Gia công cơ khí không phoi và gia công cơ khí có phoi

b)

Gia công cơ khí không phoi và gia công cơ khí truyền thống

c)

Gia công cơ khí truyền thống và gia công cơ khí có phoi

d)

Gia công cơ khí truyền thống và gia công cơ khí hiện đại

57.

Phân loại theo lịch sử phát triển của công nghệ gia công gồm?

a)

Gia công cơ khí không phoi và gia công cơ khí có phoi

b)

Gia công cơ khí không phoi và gia công cơ khí truyền thống

c)

Gia công cơ khí truyền thống và gia công cơ khí có phoi

d)

Gia công cơ khí truyền thống và gia công cơ khí hiện đại

58.

Phương pháp gia công cơ khí nào thuộc phương pháp gia công mới?

a)

Gia công cơ khí không phoi

b)

Gia công cơ khí có phoi

c)

Gia công cơ khí bằng tia lửa điện

d)

Gia công cơ khí bằng phương pháp bào

59.

Ý kiến nào sau đây không phải là nhược điểm của phương pháp đúc?

a)

Không điền đầy lòng khuôn

b)

Vật đúc bị nứt

c)

Chỉ đúc được một số kim loại nhất định

d)

Bị rỗ khí

60.

Ý kiến nào sau đây không phải ưu điểm của phương pháp đúc?

a)

Đúc vật có khối lượng lớn

b)

Đúc vật có khối lượng nhỏ

c)

Tiết kiệm kim loại

d)

Đúc được tất cả kim loại và hợp kim

61.

Phát biểu nào sau đây là đúng với ưu điểm của công nghệ chế tạo phôi bằng phương pháp hàn?

a)

Ưu điểm của công nghệ chế tạo phôi bằng phương pháp hàn là mối hàn kém bền

b)

Ưu điểm của công nghệ chế tạo phôi bằng phương pháp hàn là mối hàn lồi

c)

Ưu điểm của công nghệ chế tạo phôi bằng phương pháp hàn là dễ cong vênh

d)

Ưu điểm của công nghệ chế tạo phôi bằng phương pháp hàn là tiết kiệm kim loại

62.

Phương pháp gia công cơ khí không phoi nào cho sản phẩm có độ chính xác cũng như độ nhẵn bề mặt cao?

a)

Phương pháp dập nóng

b)

Phương pháp hàn

c)

Phương pháp dập nguội

d)

Phương pháp đúc áp lực

63.

Phương pháp gia công cơ khí nào sau đây không thuộc nhóm các phương pháp gia công cơ khí không phoi?

a)

phay, bào, hàn

b)

Khoan, kéo, ép

c)

Mài, khoan, phay

d)

Tiện, xọc, rèn

64.

Phương pháp gia công cơ khí nào sau đây không thuộc nhóm các phương pháp gia công cơ khí có phoi?

a)

Đúc, rèn, kéo

b)

Đúc, phay, bào

c)

Phay, xọc, doa

d)

Mài, rèn, dập nguội

65.

Sản phẩm đúc có đặc điểm nào sau đây?

a)

Có hình dạng giống khuôn

b)

Có kích thước giống khuôn

c)

Có hình dạng và kích thước giống khuôn

d)

Có hình dạng và kích thước của lòng khuôn

66.

Hàn là phương pháp nối các chi tiết kim loại với nhau bằng cách nào?

a)

Nung nóng chi tiết đến trạng thái cháy

b)

Nung nóng chỗ nối đến trạng thái chảy

c)

Làm nóng để chỗ nối biến dạng dẻo

d)

Làm nóng để chi tiết biến dạng dẻo

67.

Phương pháp đúc nào được sử dụng phổ biến nhất?

a)

Đúc áp lực

b)

Đúc li tâm

c)

Đúc trong khuôn cát

d)

Đúc trong khuôn mẫu chảy

68.

Vật đúc phải qua gia công cắt gọt được gọi là gì?

a)

Phôi đúc

b)

Chi tiết đúc

c)

Phôi đúc.

d)

Vật liệu đúc.

69.

Vật đúc không qua gia công cắt gọt được gọi là gì?

a)

Phôi đúc.

b)

Chi tiết đúc.

c)

Phôi đúc.

d)

Vật liệu đúc.

70.

Phương pháp rèn thường sử dụng để làm gì?

a)

gia công các sản phẩm có hình dạng và kết cấu phức tạp, để chế tạo phôi cho quá trình gia công cắt gọt

b)

gia công các sản phẩm có yêu cầu về độ cơ tính cao, để chế tạo phôi cho gia công cắt gọt

c)

gia công sản phẩm có kết cấu dạng hộp, dạng khung hoặc sản phẩm có yêu cầu độ kín

d)

Cả A, B đều đúng

71.

Phương pháp hàn thường sử dụng để làm gì?

a)

gia công các sản phẩm có hình dạng và kết cấu phức tạp, để chế tạo phôi cho quá trình gia công cắt gọt

b)

gia công các sản phẩm có yêu cầu về độ cơ tính cao, để chế tạo phôi cho gia công cắt gọt

c)

gia công sản phẩm có kết cấu dạng hộp, dạng khung hoặc sản phẩm có yêu cầu độ kín

d)

Cả A, B đều đúng

72.

Phương pháp rèn là gì?

a)

Phương pháp gia công ghép nối các phần tử (thường là kim loại) lại thành một khối thống nhất, bằng cách sử dụng nguồn nhiệt để nung nóng vùng cần nối đến trạng thái nóng chảy, sau khi vật liệu  tại vị trí hàn kết tinh tạo thành mối hàn các phần tử với nhau.

b)

Phương pháp gia công áp lực kim loại bằng theo cách sử dụng ngoại lực tác dụng lên phôi d dã được nung nóng để làm biến dạng phôi về hình dáng và kết cấu mong muốn.

c)

Phương pháp gia công bằng cách nấu chảy nguyên liệu đầu vào thành trạng thái lỏng, sau đó rót vào khuôn có hình dạng và kích thước như sản phẩm.

d)

Đáp án khác.

73.

Ý kiến nào sau đây không phải là nhược điểm của phương pháp đúc?

a)

Không điền đầy lòng khuôn

b)

Vật đúc bị nứt

c)

Chỉ đúc được một số kim loại nhất định

d)

Bị rỗ khí

74.

Ý kiến nào sau đây không phải ưu điểm của phương pháp đúc?

a)

Đúc vật có khối lượng lớn

b)

Đúc vật có khối lượng nhỏ

c)

Tiết kiệm kim loại     

d)

Đúc được tất cả kim loại và hợp kim

75.

Phát biểu nào sau đây là đúng với ưu điểm của công nghệ chế tạo phôi bằng phương pháp hàn?

a)

Ưu điểm của công nghệ chế tạo phôi bằng phương pháp hàn là mối hàn kém bền

b)

Ưu điểm của công nghệ chế tạo phôi bằng phương pháp hàn là mối hàn hở

c)

Ưu điểm của công nghệ chế tạo phôi bằng phương pháp hàn là dễ cong vênh

d)

Ưu điểm của công nghệ chế tạo phôi bằng phương pháp hàn là tiết kiệm kim loại