wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KH8- Chuong 5

Total questions: 70

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Kim loại nào sau đây hoạt động hóa học mạnh nhất trong dãy?

a)

Sắt (Iron)

b)

Kali (Potassium)

c)

Vàng (Gold)

d)

Kẽm (Zinc)

2.

Thứ tự giảm dần độ hoạt động hóa học nào sau đây là đúng?

a)

K > Na > Mg > Zn > Fe > Cu > Ag > Au

b)

Au > Ag > Cu > Fe > Zn > Mg > Na > K

c)

Na > K > Mg > Fe > Zn > Cu > Ag > Au

d)

K > Na > Ca > Mg > Al > Zn > Fe

3.

Phản ứng thế là gì?

a)

Phản ứng tạo ra chất khí.

b)

Phản ứng trong đó một kim loại hoạt động mạnh hơn thay thế một kim loại hoạt động yếu hơn trong hợp chất của nó.

c)

Phản ứng giữa acid và kiềm.

d)

Phản ứng phân hủy một chất thành nhiều chất.

4.

Hiện tượng xảy ra khi cho đinh sắt vào dung dịch copper sulfate là gì?

a)

Dung dịch màu xanh lam nhạt dần.

b)

Có lớp đồng màu nâu đỏ bám vào đinh sắt.

c)

Không có hiện tượng gì xảy ra.

d)

Sắt bị đẩy ra khỏi dung dịch.

5.

Tại sao đồng (copper) không phản ứng với dung dịch iron sulfate?

a)

Vì đồng hoạt động hóa học mạnh hơn sắt.

b)

Vì sắt hoạt động hóa học yếu hơn đồng.

c)

Vì đồng hoạt động hóa học yếu hơn sắt.

d)

Vì đây là phản ứng thu nhiệt.

6.

Kim loại nào sau đây KHÔNG THỂ thay thế hydrogen trong acid loãng?

a)

Magie (Magnesium)

b)

Đồng (Copper)

c)

Bạc (Silver)

d)

Kẽm (Zinc)

7.

Trong phản ứng thế giữa kẽm và copper sulfate, sản phẩm tạo thành là gì?

a)

Zinc sulfate và Copper.

b)

Copper sulfate và Zinc.

c)

Zinc oxide và Copper.

d)

Zinc chloride và Copper.

8.

Khi cho mẫu nhôm (aluminium) vào dung dịch magnesium sulfate, phản ứng có xảy ra không?

a)

Có, vì nhôm mạnh hơn magnesium.

b)

Không, vì nhôm hoạt động yếu hơn magnesium.

c)

Có, vì đây là phản ứng tỏa nhiệt.

d)

Không, vì nhôm không phải là kim loại.

9.

Trong phản ứng thế, điều gì xảy ra với các nguyên tử?

a)

Các nguyên tử bị mất đi.

b)

Các nguyên tử được sắp xếp lại thành các sự tổ hợp mới.

c)

Các nguyên tử được sinh ra mới.

d)

Các nguyên tử biến đổi khối lượng.

10.

Theo dãy hoạt động hóa học, kim loại nào đứng giữa Magnesium và Sắt?

a)

Natri (Sodium)

b)

Kẽm (Zinc)

c)

Đồng (Copper)

d)

Nhôm (Aluminium)

11.

Muối là hợp chất bao gồm những thành phần nào?

a)

Kim loại và Oxy.

b)

Kim loại liên kết với Gốc muối.

c)

Phi kim và Hydro.

d)

Acid và Nước.

12.

Tên gọi của muối tạo thành từ sulfuric acid (H2SO4) là gì?

a)

Chloride

b)

Nitrate

c)

Sulfate

d)

Carbonate

13.

Cặp chất nào sau đây gồm Acid và Muối tương ứng của nó?

a)

HCl và NaCl

b)

HNO3 và KNO3

c)

H2SO4 và CuSO4

d)

Tất cả các phương án trên.

14.

Muối CaCO3 có tên gọi là gì?

a)

Calcium chloride

b)

Calcium sulfate

c)

Calcium carbonate (Đá vôi)

d)

Calcium nitrate

15.

Ứng dụng của muối Sodium chloride (NaCl) là gì?

a)

Làm phấn viết bảng.

b)

Dùng để bảo quản thực phẩm và gia vị.

c)

Làm phân bón.

d)

Ngăn nấm phát triển trên hạt giống.

16.

Muối nào sau đây thường được dùng làm phân bón giúp cây trồng phát triển tốt?

a)

Copper sulfate

b)

Ammonium nitrate

c)

Magnesium carbonate

d)

Calcium sulfate

17.

Base (Bazơ) được hiểu là gì theo nguồn tài liệu?

a)

Là các oxit phi kim.

b)

Là các oxit kim loại.

c)

Là các hợp chất chứa gốc sulfate.

d)

Là chất làm quỳ tím hóa đỏ.

18.

Kiềm (Alkali) là gì?

a)

Là bazơ không tan trong nước.

b)

Là bazơ tan được trong nước.

c)

Là muối của acid mạnh.

d)

Là oxit của đồng.

19.

Trong thí nghiệm của Zara, thiết bị ghi chữ "A" dùng để nhỏ acid vào kiềm là gì?

a)

Bình tam giác

b)

Buret (Ống nhỏ giọt có khóa)

c)

Pipet

d)

Giá thí nghiệm

20.

Sản phẩm của phản ứng trung hòa luôn bao gồm những gì?

a)

Muối và Hydrogen.

b)

Muối và Nước.

c)

Muối và Carbon dioxide.

d)

Acid và Kiềm.

21.

Phương trình tổng quát khi cho kim loại tác dụng với acid loãng là gì?

a)

Kim loại + Acid --> Muối + Nước

b)

Kim loại + Acid --> Muối + Hydrogen

c)

Kim loại + Acid --> Muối + Carbon dioxide

d)

Kim loại + Acid --> Oxit + Hydrogen

22.

Để tạo muối từ kim loại hoạt động yếu (như đồng), ta nên bắt đầu bằng chất nào?

a)

Kim loại nguyên chất.

b)

Oxide kim loại.

c)

Muối nitrate.

d)

Carbon.

23.

Hiện tượng xảy ra khi cho muối Carbonate tác dụng với Acid là gì?

a)

Sủi bọt khí (do giải phóng CO2).

b)

Dung dịch hóa hồng.

c)

Không có hiện tượng gì.

d)

Kim loại bị đẩy ra.

24.

Khí thoát ra khi cho Calcium carbonate tác dụng với Hydrochloric acid là gì?

a)

Hydrogen

b)

Oxygen

c)

Carbon dioxide

d)

Nitrogen

25.

Phản ứng trung hòa diễn ra giữa hai chất nào sau đây?

a)

Acid và Muối.

b)

Acid và Kiềm.

c)

Oxit và Kim loại.

d)

Muối và Nước.

26.

Hoàn thành phương trình: CuO + H2SO4 --> ?

a)

CuSO4 + H2

b)

CuSO4 + H2O

c)

CuSO4 + CO2

d)

Cu + H2SO4

27.

Phản ứng nào sau đây tạo ra muối Chloride?

a)

Zn + HCl

b)

NaOH + HCl

c)

MgO + H2SO4

d)

CaCO3 + HCl

28.

Để thu được tinh thể muối từ dung dịch, ta sử dụng quá trình nào?

a)

Lọc

b)

Sự kết tinh (làm bay hơi nước)

c)

Nung nóng chất rắn

d)

Hòa tan

29.

Đá vôi bị ăn mòn bởi mưa acid là do phản ứng giữa acid và loại chất nào?

a)

Kim loại

b)

Kiềm

c)

Muối carbonate

d)

Oxit kim loại

30.

Trong phản ứng NaOH + HCl --> NaCl + H2O, chất nào đóng vai trò là kiềm?

a)

HCl

b)

NaOH

c)

NaCl

d)

H2O

31.

Phản ứng nhiệt nhôm có ứng dụng thực tế nào dưới đây?

a)

Sản xuất thực phẩm.

b)

Hàn các đường ray xe lửa.

c)

Tạo khí hydro để bơm bóng bay.

d)

Lọc nước sạch.

32.

Trong phản ứng nhiệt nhôm, chất nào đã thay thế sắt trong iron oxide?

a)

Magie

b)

Carbon

c)

Aluminium

d)

Bạc

33.

Tại sao sắt tạo ra từ phản ứng nhiệt nhôm lại ở trạng thái lỏng?

a)

Vì sắt có nhiệt độ nóng chảy thấp.

b)

Vì phản ứng tỏa nhiệt cực mạnh làm sắt nóng chảy.

c)

Vì sắt được hòa tan trong nước.

d)

Vì đây là phản ứng thu nhiệt.

34.

Carbon có thể thay thế những kim loại nào sau đây ra khỏi oxide của chúng?

a)

Sắt, Kẽm, Thiếc, Chì.

b)

Kali, Natri, Canxi.

c)

Vàng, Bạc, Đồng.

d)

Chỉ có Sắt.

35.

Trong luyện kim, Carbon (than cốc) được dùng để làm gì?

a)

Làm chất nhuộm màu.

b)

Khử iron oxide trong quặng để tạo ra sắt.

c)

Đốt cháy quặng để lấy oxygen.

d)

Làm tăng khối lượng quặng.

36.

Phương trình chữ của phản ứng trong lò cao luyện gang thép là gì?

a)

iron oxide + carbon --> sắt + carbon dioxide

b)

iron + carbon --> iron oxide + carbon dioxide

c)

sắt + carbon dioxide --> iron oxide + carbon

d)

iron oxide + oxygen --> sắt + carbon

37.

Thành phần chính của quặng sắt được sử dụng trong công nghiệp là gì?

a)

Iron sulfate

b)

Iron oxide

c)

Iron chloride

d)

Iron nitrate

38.

Nhôm (Aluminium) có vị trí như thế nào trong dãy hoạt động so với Zn và Mg?

a)

Đứng dưới Zn.

b)

Đứng trên Zn và dưới Mg.

c)

Đứng trên cả hai.

d)

Đứng dưới cả hai.

39.

Phản ứng nhiệt nhôm thuộc loại phản ứng nào xét về năng lượng?

a)

Phản ứng thu nhiệt.

b)

Phản ứng tỏa nhiệt.

c)

Phản ứng trung hòa.

d)

Phản ứng không đổi năng lượng.

40.

Chất nào thường được dùng làm mồi để bắt đầu phản ứng nhiệt nhôm?

a)

Sắt và Đồng.

b)

Magie và Barium nitrate.

c)

Nhôm và Sắt oxide.

d)

Than cốc và Oxy.

41.

Định luật Bảo toàn Khối lượng khẳng định điều gì?

a)

Tổng khối lượng các chất phản ứng bằng tổng khối lượng các sản phẩm.

b)

Khối lượng bị mất đi khi tạo thành khí.

c)

Khối lượng sản phẩm luôn lớn hơn chất phản ứng.

d)

Nguyên tử bị phá hủy trong phản ứng hóa học.

42.

Tại sao khối lượng bình phản ứng CaCO3 + HCl lại giảm khi để mở?

a)

Vì nguyên tử bị phá hủy.

b)

Vì khí Carbon dioxide thoát ra ngoài.

c)

Vì nước bị cạn.

d)

Vì nhiệt độ làm nhẹ bình.

43.

Khi nung Magie trong chén nung mở, tại sao khối lượng chất rắn tăng lên?

a)

Do Magie biến mất.

b)

Do Magie đã kết hợp với Oxygen từ không khí.

c)

Do nhiệt độ làm tăng khối lượng.

d)

Do tro trắng nhẹ hơn Magie.

44.

Ai là nhà khoa học đã thực hiện thí nghiệm nung Magie vào năm 1772?

a)

Zara

b)

Sofia

c)

Antoine Lavoisier

d)

Arun

45.

Trong một hệ kín, điều gì xảy ra với các nguyên tử trong phản ứng hóa học?

a)

Chúng bị mất đi hoặc sinh ra thêm.

b)

Chúng chỉ được sắp xếp lại, số lượng không thay đổi.

c)

Chúng biến thành các nguyên tố khác.

d)

Chúng mất khối lượng.

46.

Định luật Bảo toàn Năng lượng phát biểu điều gì?

a)

Năng lượng có thể tự sinh ra.

b)

Năng lượng không thể được tạo ra hay phá hủy, chỉ có thể chuyển đổi.

c)

Năng lượng bị mất đi sau phản ứng tỏa nhiệt.

d)

Tổng năng lượng sau luôn lớn hơn trước.

47.

Phản ứng tỏa nhiệt (Exothermic) là phản ứng:

a)

Hấp thụ năng lượng từ môi trường.

b)

Giải phóng năng lượng ra môi trường (nhiệt, ánh sáng...).

c)

Làm môi trường xung quanh lạnh đi.

d)

Không liên quan đến nhiệt độ.

48.

Ví dụ nào sau đây là phản ứng tỏa nhiệt?

a)

Phản ứng giữa Kali và Nước.

b)

Phản ứng nhiệt nhôm.

c)

Nung magie trong không khí.

d)

Phản ứng giữa kẹo sherbet và nước bọt.

49.

Phản ứng thu nhiệt (Endothermic) có đặc điểm gì?

a)

Làm môi trường nóng lên.

b)

Hấp thụ năng lượng, làm môi trường xung quanh lạnh đi.

c)

Phát ra tiếng nổ.

d)

Giải phóng ánh sáng tím hồng.

50.

Cảm giác mát lạnh khi ăn kẹo sherbet là do phản ứng hóa học đã làm gì?

a)

Tỏa nhiệt vào lưỡi.

b)

Lấy năng lượng (hấp thụ nhiệt) từ miệng em.

c)

Tạo ra đá lạnh trong miệng.

d)

Làm bay hơi nước bọt.

51.

Theo định nghĩa trong nguồn, Muối là hợp chất được tạo thành từ sự kết hợp giữa những thành phần nào?

a)

Phi kim và Oxygen.

b)

Kim loại và Gốc muối.

c)

Acid và Nước.

d)

Bazơ và Hydrogen.

52.

Dãy chất nào sau đây chỉ bao gồm các Acid phổ biến trong phòng thí nghiệm?

a)

NaCl, CuSO4, KNO3.

b)

NaOH, KOH, Ca(OH)2.

c)

HCl, H2SO4, HNO3.

d)

MgO, CuO, Fe2O3.

53.

Chất nào sau đây được phân loại là một Kiềm (Alkali - Bazơ tan trong nước)?

a)

Copper oxide (CuO).

b)

Iron oxide (Fe2O3).

c)

Sodium hydroxide (NaOH).

d)

Silver nitrate (AgNO3).

54.

Muối được tạo ra từ Citric acid (có trong cam, chanh) được gọi là gì?

a)

Sulfate.

b)

Chloride.

c)

Citrate.

d)

Carbonate.

55.

Trong bảng phân loại hóa chất, chất nào dưới đây là một Muối thường được dùng làm phấn viết bảng?

a)

Calcium hydroxide.

b)

Calcium sulfate.

c)

Sulfuric acid.

d)

Sodium chloride.

56.

Chất nào sau đây là một Bazơ (Base) nhưng KHÔNG PHẢI là kiềm vì nó không tan trong nước?

a)

Sodium oxide.

b)

Potassium hydroxide.

c)

Copper oxide (CuO).

d)

Lithium hydroxide.

57.

Khi một Acid tác dụng với một Kiềm trong phản ứng trung hòa, hai sản phẩm thu được là gì?

a)

Muối và Hydrogen.

b)

Muối và Nước.

c)

Muối và Carbon dioxide.

d)

Bazơ và Nước.

58.

Tên gọi của hợp chất CaCO3 (thành phần chính của đá vôi và san hô) và loại hợp chất của nó là gì?

a)

Calcium carbonate - Muối.

b)

Calcium chloride - Muối.

c)

Calcium oxide - Bazơ.

d)

Carbonic acid - Acid.

59.

Nhóm chất nào sau đây thuộc loại Muối Nitrate?

a)

NaCl, ZnCl2.

b)

KNO3, Pb(NO3)2, NH4NO3.

c)

CuSO4, Na2SO4.

d)

K2CO3, MgCO3.

60.

Hợp chất H2SO4 (Hydrogen sulfate) được phân loại chính xác là gì?

a)

Muối.

b)

Acid.

c)

Kiềm.

d)

Bazơ không tan.

61.

Chất nào sau đây được phân loại là một Acid phổ biến tìm thấy trong phòng thí nghiệm?

a)

Sodium chloride

b)

Hydrochloric acid

c)

Sodium hydroxide

d)

Copper sulfate

62.

Một Kiềm (Alkali) được định nghĩa là một bazơ có thể hòa tan trong nước. Chất nào sau đây thuộc nhóm này?

a)

Lead nitrate

b)

Citric acid

c)

Potassium hydroxide

d)

Calcium carbonate

63.

Muối là hợp chất bao gồm một kim loại liên kết với một "Gốc muối". Trong các chất sau, đâu là một loại muối?

a)

Sulfuric acid

b)

Lithium hydroxide

c)

Zinc chloride

d)

Nitric acid

64.

Các loại muối được tạo thành từ Sulfuric acid (H2SO4) có tên gọi kết thúc bằng đuôi gì?

a)

Chloride

b)

Sulfate

c)

Nitrate

d)

Carbonate

65.

Chất nào sau đây là một Kiềm (Alkali) xuất hiện trong phản ứng trung hòa tạo ra muối Sodium chloride?

a)

Sodium hydroxide

b)

Hydrochloric acid

c)

Sodium sulfate

d)

Potassium carbonate

66.

Muối Carbonate (như Calcium carbonate) có thể được tạo ra từ phản ứng của kim loại với acid nào?

a)

Nitric acid

b)

Carbonic acid

c)

Sulfuric acid

d)

Citric acid

67.

Dãy chất nào sau đây chỉ bao gồm các Acid?

a)

Sulfuric acid, Citric acid, Nitric acid, Hydrochloric acid

b)

Sodium hydroxide, Lithium hydroxide, Potassium hydroxide

c)

Lead nitrate, Copper sulfate, Sodium chloride

d)

Calcium carbonate, Potassium carbonate, Sodium sulfate

68.

Chất nào sau đây là một ví dụ về muối Nitrate được dùng làm phân bón hoặc tạo ra từ Nitric acid?

a)

Lead nitrate

b)

Zinc chloride

c)

Calcium hydroxide

d)

Potassium sulfate

69.

Calcium hydroxide (Ca(OH)2) được xếp vào nhóm hợp chất nào trong bảng phân loại ở trang 14?

a)

Muối

b)

Acid

c)

Kiềm (Alkali)

d)

Oxide phi kim

70.

Khi ăn kẹo sherbet, cảm giác mát lạnh được tạo ra do phản ứng thu nhiệt của một loại acid có trong trái cây. Đó là acid nào?

a)

Hydrochloric acid

b)

Nitric acid

c)

Citric acid

d)

Sulfuric acid