Font size
WorksheetsPPTP-BỘ CÂU HỎI PHÁT TRIỂN TỪ PHẦN VẤN ĐÁP KIẾN THỨC
Total questions: 100
Worksheet time: 50mins
Mục đích chính của việc kiểm nghiệm thực phẩm là gì?
Đánh giá chất lượng sản phẩm nhằm điều chỉnh các sai sót, tìm nguyên nhân, đưa ra biện pháp.
Xác định thời gian tồn trữ/mẫu lưu để dễ kiểm soát thời hạn sử dụng, tiến hành xuất hàng nhanh chóng hoặc tiêu hủy khi quá hạn.
Tính toán khối lượng trung bình của lô hàng để biết được lượng nguyên liệu đã sử dụng cho quá trình chế biến và bảo quản sản phẩm thực phẩm.
Xác định chính xác hàm lượng nước có trong thực phẩm, để tiến hành loại bỏ và bao gói tăng thời gian bảo quản.
Mục đích chính của việc kiểm nghiệm thực phẩm là gì?
Cấp giấy chứng nhận chất lượng.
Xác định những loại vi sinh vật có mặt trong thực phẩm.
Thu thập mẫu lưu để đối chứng.
Đánh giá tình trạng của sản phẩm trước khi đưa ra thị trường.
Mục đích chính của việc kiểm nghiệm thực phẩm là gì?
Kiểm tra sự đồng nhất của lô hàng, tiến hành phân loại và xếp hạng sản phẩm.
Cấp giấy chứng nhận chất lượng tạm thời để xuất hàng.
Xác định chính xác chất lượng sản phẩm, để phân loại, xếp hạng sản phẩm.
Đánh giá mức độ hư hỏng của thực phẩm.
Mẫu thử trung bình được dùng để làm gì?
Kiểm nghiệm tất cả các chỉ tiêu chất lượng của lô hàng.
Chia đều mẫu trong lô để kiểm tra, đánh giá chính xác hơn.
Lấy mẫu đại diện từ hàng loạt mẫu sản phẩm trong lô hàng.
Tất cả các đáp án đều đúng.
Lô hàng đồng nhất là gì?
Là lô hàng gồm những sản phẩm cùng tên, cùng loại về chất lượng, cùng khối lượng đựng trong cùng kiểu bao bì, cùng thời gian, cùng một đơn vị sản xuất và giao nhận cùng một lần.
Là lô hàng có bao bì và nhãn mác giống nhau.
Là lô hàng có cùng một lô sản xuất nhưng khác thời gian giao nhận.
Là lô hàng được giao nhận cùng một lần, bất kể nguồn gốc hay chất lượng.
Mẫu chung được tạo thành từ đâu?
Từ mẫu thử trung bình đã được xử lý.
Từ mẫu đã được kiểm nghiệm chính thức.
Từ mẫu ban đầu của lô hàng đồng nhất.
Từ phần mẫu lưu của lần kiểm nghiệm trước.
Trước khi lấy mẫu, cần làm gì?
Cân trọng lượng mẫu để đảm bảo đủ số lượng.
Kiểm tra tính đồng nhất của lô hàng, xem xét giấy tờ kèm theo, đối chiếu nhãn.
Ghi lại nhiệt độ và độ ẩm môi trường.
Tiến hành xử lý sơ bộ mẫu.
Mẫu thử trung bình thường được chia thành mấy phần chính?
2 phần chính.
3 phần chính.
4 phần chính.
5 phần chính.
Phần 1 của mẫu thử trung bình dùng để làm gì?
Gửi cho bên liên quan.
Lưu mẫu.
Phân tích, kiểm nghiệm chính thức.
Tất cả các đáp án đều đúng.
Phần 2 của mẫu thử trung bình dùng để làm gì?
Gửi cho bên liên quan.
Lưu mẫu.
Phân tích, kiểm nghiệm chính thức.
Tất cả các đáp án đều đúng.
Phần 3 của mẫu thử trung bình dùng để làm gì?
Gửi cho bên liên quan.
Lưu mẫu.
Phân tích, kiểm nghiệm chính thức.
Tất cả các đáp án đều đúng.
Khi lấy mẫu thể rắn, cần lưu ý điều gì?
Chỉ cần lấy mẫu trên bề mặt của khối sản phẩm.
Chia điểm để lấy mẫu tuỳ theo hình dạng của đơn vị chứa.
Chú ý đến sự tương đồng về thể tích của sản phẩm.
Phải xem xét nguồn gốc của mẫu đến từ đâu.
Khi lấy mẫu thể rắn, cần lưu ý điều gì?
Chú ý đến sự tương đồng về thể tích của sản phẩm.
Cân khối lượng mẫu vừa tiếp nhận để lưu trữ số liệu đối chứng.
Chỉ lấy mẫu ở một điểm duy nhất.
Cần chú ý đến sự không đồng đều về kích thước của sản phẩm.
Khi lấy mẫu thể rắn, cần lưu ý điều gì?
Lấy mẫu ở những sản phẩm có kích thước đồng đều.
Đánh cảm quan về bề ngoài, mùi của mẫu vừa tiếp nhận.
Tập trung lấy mẫu ở một điểm đại diện trong tổng lượng mẫu.
Khi lấy mẫu ở điểm đã chia còn phải lấy ở các độ sâu khác nhau.
Thời gian lưu mẫu (mẫu lưu) không được quá bao lâu?
Không quá 1 tháng kể từ ngày lấy mẫu.
Không quá 3 tháng kể từ ngày lấy mẫu.
Không quá 6 tháng kể từ ngày lấy mẫu.
Không quá 12 tháng kể từ ngày lấy mẫu.
Lượng tối thiểu mẫu kiểm nghiệm hóa học đối với thịt là bao nhiêu?
50-100 gam.
100-200 gam.
250-500 gam.
1 kg.
Khi nhận mẫu, bước đầu tiên cần làm là gì?
Tiến hành phân tích ngay.
Kiểm tra tình trạng mẫu bao bì xem có hợp lệ không.
Nếu mẫu mất dấu niêm phong hoặc bao bì hỏng, phải làm gì?
Tiến hành phân tích nhưng ghi chú rõ ràng về tình trạng mẫu.
Chỉ phân tích các chỉ tiêu ít bị ảnh hưởng bởi môi trường.
Từ chối không nhận mẫu để phân tích.
Yêu cầu người giao mẫu niêm phong lại.
Khi xử lý mẫu thủy sản tươi, phải loại bỏ bộ phận nào?
Loại bỏ các phần không ăn được như đầu, vây, da, vỏ, nội tạng, xương nhưng phần không được rửa.
Chỉ loại bỏ nội tạng và vây.
Loại bỏ tất cả trừ phần thịt, và rửa kỹ bằng nước cất.
Loại bỏ phần đầu và đuôi.
Mắm có phần cái và nước đồng nhất thì cần làm gì trước khi lấy mẫu?
Lọc lấy phần nước trong.
Khuấy đều.
Lấy mẫu ở phần cái lắng xuống.
Pha loãng mắm với nước muối.
Dung dịch mắm pha loãng chỉ được dùng trong thời gian bao lâu kể từ khi pha loãng?
2 giờ.
4 giờ.
6 giờ.
12 giờ.
Tỷ lệ lấy mẫu thường chiếm khoảng
0,1-0,2%
0,5-1%
2-5%
5-10%
Khi kiểm nghiệm đồ hộp có phần cái và nước riêng biệt, phần nước được dùng để xác định chỉ tiêu gì?
Protein.
Hàm lượng chất béo.
Hàm lượng những chất có khả năng trao đổi và hòa tan trong chất lỏng (xác định độ axit, kim loại hòa tan, H2S).
Hàm lượng chất xơ.
Mẫu thử sau khi đã chuẩn bị xong, trong điều kiện bình thường phải tiến hành phân tích ngay trong vòng bao lâu?
Trong vòng 1 giờ.
Trong vòng 2 giờ.
Trong vòng 4 giờ.
Trong vòng 8 giờ.
Câu 26. Phần mẫu còn lại được cơ sở giữ lại để làm gì?
Để tiếp tục phân tích các chỉ tiêu khác.
Để đối chứng khi cần.
Mẫu sệt đồng nhất cần làm gì trước khi lấy mẫu?
Lọc qua rây kim loại.
Đóng lạnh để dễ xử lý.
Cần khuấy kỹ và lấy đều ở các vị trí khác nhau.
Lấy một lượng nhỏ ở bề mặt.
Độ ẩm trong thực phẩm còn được gọi là gì?
Thủy phần.
Chất khô.
Nước liên kết.
Nước tự do.
Nước trong thực phẩm tồn tại dưới hai dạng nào?
Nước lỏng và hơi nước.
Nước tan và nước không tan.
Nước tự do và nước liên kết.
Nước nguyên chất và nước lẫn tạp chất.
Phương pháp sấy khô dựa trên nguyên lý gì?
Dùng sức nóng làm bay hơi hết hơi nước tự do trong thực phẩm.
Dùng áp suất cao để loại bỏ hơi nước.
Dùng dung môi hữu cơ để chiết tách nước.
Dùng sức nóng làm bay hơi hết tất cả nước và chất bay hơi.
Nhiệt độ sấy thông thường trong phương pháp sấy khô là bao nhiêu?
60 - 70°C.
80 - 90°C.
100 - 105°C.
120 - 130°C.
Phương pháp chưng cất kín với dung môi hữu cơ áp dụng cho loại thực phẩm nào?
Loại thực phẩm ít nước.
Loại thực phẩm chứa nhiều chất bay hơi.
Loại thực phẩm lỏng.
Loại thực phẩm chứa nhiều chất xơ.
Nguyên lý của phương pháp chưng cất kín yêu cầu dung môi hữu cơ phải có nhiệt độ sôi như thế nào so với nước?
Thấp hơn hơi nước một ít.
Bằng với hơi nước một ít.
Cao hơn hơi nước một ít.
Không liên quan đến nhiệt độ sôi của nước.
Nguyên lý của phương pháp chưng cất kín yêu cầu dung môi hữu cơ phải có tính chất nào đối với nước?
Hòa tan hoàn toàn với nước.
Không trộn lẫn với nước.
Có khả năng oxy hóa nước.
Có khả năng khử nước.
Nguyên lý của phương pháp chưng cất kín yêu cầu dung môi hữu cơ phải có tỉ trọng như thế nào so với nước?
Nặng hơn nước.
Nhẹ hơn nước.
Bằng với nước.
Tỉ trọng không ảnh hưởng đến kết quả.
Dung môi nào thường dùng trong phương pháp chưng cất kín?
Hexan.
Toluen.
Ethyl ether.
Acetone.
Phương pháp sử dụng khúc xạ kế dựa trên hiện tượng gì?
Nhiễu xạ ánh sáng.
Phân cực ánh sáng.
Khúc xạ ánh sáng.
Hấp thụ ánh sáng.
Khúc xạ kế dùng để xác định gì?
Xác định hàm lượng protein.
Xác định hàm lượng chất khô trong thực phẩm lỏng.
Xác định hàm lượng tro.
Xác định hàm lượng lipid.
Ưu điểm của phương pháp khúc xạ kế là gì?
Chi phí thấp, độ chính xác cao nhất.
Tính di động, dễ sử dụng và cho kết quả nhanh chóng, chính xác.
Chỉ áp dụng được cho thực phẩm rắn.
Không cần hiệu chuẩn trước khi sử dụng.
Tro trong thực phẩm là gì?
Là tổng các chất hữu cơ còn lại sau khi sấy.
Là thành phần của thực phẩm sau khi nung cháy hết các phần hữu cơ.
Là tổng hàm lượng chất béo.
Là tổng hàm lượng đường.
Nhiệt độ nung để xác định hàm lượng tro là bao nhiêu?
100 - 105°C.
250 - 300°C.
550 - 600°C.
700 - 800°C.
Mục đích của việc nung đến tro trắng là gì?
Để xác định các chất hữu cơ đã loại bỏ hết.
Để làm bay hơi hết nước.
Để khử ion kim loại.
Để tạo thành tro có khối lượng lớn nhất.
Tro là chỉ tiêu thể hiện cho thành phần nào trong thực phẩm?
Vitamin.
Lipid.
Muối khoáng.
Carbohydrate.
Chất chỉ thị nào được dùng trong phương pháp Mohr (xác định NaCl)?
Phenolphthalein.
Hồ tinh bột.
K2CrO4.
Xanh metylen.
Phương pháp Mohr dựa trên phản ứng giữa chất nào?
NaCl và NaOH.
NaCl và AgNO3.
NaCl và H2SO4.
NaCl và KI.
Phương pháp Mohr dựa trên phản ứng giữa chất nào?
NaCl và K2CrO4.
AgNO3 và H2SO4.
NaCl và H2SO4.
AgNO3 và K2CrO4.
Khi xác định NaCl trong nước mắm, kết quả thường tính theo đơn vị gì?
%.
g/l.
mg/kg.
mol/l.
Độ chua của thực phẩm là gì?
Là số mg NaOH dùng để trung hòa acid có trong 100ml thực phẩm.
Là số ml H2SO4 dùng để trung hòa acid có trong 100g thực phẩm.
Là số ml NaOH dùng để trung hòa acid có trong 100g thực phẩm.
Là số mg H2SO4 dùng để trung hòa acid có trong 100ml thực phẩm.
Hệ số quy đổi (k) khi xác định độ axit toàn phần của sữa là bao nhiêu?
0,009.
0,09.
0,1.
1,0.
Nồng độ dung dịch đường hoặc bột cần pha loãng trước khi thủy phân là bao nhiêu?
1 đến 2% tính theo glucose.
4 đến 10% tính theo glucose.
15 đến 20% tính theo glucose.
25 đến 30% tính theo glucose.
Môi trường dùng để thủy phân mẫu đường, bột là gì?
NaOH khoảng 1N.
HCl khoảng 1N.
CH3COOH khoảng 1N.
NH4OH khoảng 1N.
Khi thủy phân đường saccharose, nhiệt độ dung dịch cần được giữ ổn định ở khoảng bao nhiêu?
68 - 70°C.
80 - 90°C.
75 - 98°C.
45 - 50°C.
Thời gian giữ nhiệt khi thủy phân saccharose ở nhiệt 68-70°C là bao lâu?
Đúng 2 phút.
Đúng 5 phút.
Đúng 15 phút.
Đúng 30 phút.
Thời gian thủy phân đường lactose trong nồi cách thủy sôi là bao lâu?
5 phút.
15 phút.
30 phút.
3 giờ.
Để thủy phân tinh bột và dextrin cần dun trong nồi cách thủy sôi trong bao lâu?
30 phút.
1 giờ.
3 giờ.
5 giờ.
Sau khi thủy phân, mẫu cần được xử lý thế nào trước khi trung hòa?
Đun nóng mẫu thêm 5 phút.
Cần làm lạnh ngay mẫu dưới vòi nước chảy.
Lọc ngay khi còn nóng.
Để mẫu tự nguội trong bình hút ẩm.
Dung dịch nào được dùng để khử tạp chất bằng phương pháp chì?
Dung dịch AgNO3 30%.
Dung dịch Acetat chì 30%.
Dung dịch K2CrO4 30%.
Dung dịch FeCl3 30%.
Khi khử chì thừa sau xử lý bằng dung dịch acetat chì, người ta thường dùng dung dịch nào?
Dung dịch NH4OH.
Dung dịch HCl 1N.
Dung dịch bão hòa Na2HPO4 hoặc Na2SO4.
Dung dịch NaOH 10%.
Dung dịch Al(OH)3 được tạo ra bằng cách nào để khử tạp chất?
Hỗn dịch từ Dung dịch AlCl3 1% và HCl vừa đủ.
Hỗn dịch từ Dung dịch AlCl3 1% (hoặc Al2(SO4)3 1%) và NH4OH vừa đủ để kết tủa.
Chỉ cần dùng dung dịch AlCl3 1%.
Dung dịch Al2(SO4)3 nồng độ cao.
Nồng độ dung dịch đường (tính theo glucose) cần chuẩn bị trong phần lọc để chuẩn độ là bao nhiêu?
Khoảng 4-10%.
Khoảng 1-2%.
Khoảng 15-20%.
Khoảng 25-30%.
Dung dịch nào được dùng để trung hòa các axit hữu cơ có trong chất thử?
Dung dịch H2SO4 10%.
Dung dịch HCl 10%.
Dung dịch NaOH 10%.
Dung dịch KOH 10%.
Khi chiết xuất đường hòa tan, mẫu được đun cách thủy ở 80°C trong bao lâu?
Trong 5 phút.
Trong 10 phút.
Trong 15 phút.
Trong 30 phút.
Khi thủy phân saccharose, sau 2 phút dịch thủy phân phải đạt đến nhiệt độ bao nhiêu?
60°C.
68°C.
75°C.
80°C.
Thể tích dung dịch Fehling A và Fehling B dùng trong một lần chuẩn độ là bao nhiêu?
5ml Fehling (2,5ml A và 2,5ml B).
10ml Fehling (5ml A và 5ml B).
15ml Fehling (7,5ml A và 7,5ml B).
20ml Fehling (10ml A và 10ml B).
Chất chỉ thị dùng trong giai đoạn cuối của quá trình chuẩn độ dung dịch đường bằng Fehling là gì?
Phenolphthalein.
Giọt xanh metylen.
Hồ tinh bột.
K2CrO4.
Tại điểm kết thúc của chuẩn độ chính xác đường bằng Fehling, màu dung dịch có màu gì?
Màu xanh dương đậm.
Màu vàng nhạt.
Màu đỏ gạch.
Màu hồng.
Nguyên tắc xác định lipid trong thực phẩm chủ yếu dựa vào tính chất nào?
Oxy hóa.
Hòa tan.
Khử.
Điện li.
Ethyl ether có nhiệt độ sôi khoảng bao nhiêu?
34,6°C.
56,5°C.
78,3°C.
91,7°C.
Ưu điểm của ethyl ether trong chiết Lipid là gì?
Giá thành rẻ.
Không độc hại.
Hòa tan tốt hầu hết các loại lipid.
Không dễ cháy nổ.
Nhược điểm chính của ethyl ether là gì?
Giá thành cao.
Hòa tan lipid kém.
Có nhiệt độ sôi rất cao, khó loại bỏ.
Khó kiểm và bảo quản.
Nhược điểm chính của ethyl ether là gì?
Khó kiểm soát nhiệt độ.
Hòa tan hoàn toàn lipid.
Dễ cháy nổ.
Dễ bị oxy hóa.
Nhược điểm chính của ethyl ether là gì?
Có tính hút ẩm, tạo thành peroxide gây nguy hiểm.
Hòa tan tốt hầu hết các loại lipid, làm hao hụt nguyên liệu.
Khó thu hồi và loại bỏ khi hoàn thành quá trình tách chiết.
Dễ bay hơi, gây ngộ độc cấp tính khi hít phải.
Dấu hiệu nào cho thấy quá trình chiết lipid đã hoàn tất?
Dung môi không còn trong bình cầu.
Không có vết loang trên mặt tính đồng hồ.
Thời gian chiết đạt tối thiểu 12 giờ.
Màu của dung môi trong ống B chuyển sang màu trắng.
Thời gian chiết Soxhlet thông thường bao lâu?
2-4 giờ.
6-8 giờ.
8-12 giờ.
12-24 giờ.
Tốc độ tối ưu của dòng dung môi tràn về bình cầu trong Soxhlet là bao nhiêu?
Không quá 8-10 lần/giờ.
Không ít hơn 5-6 lần/giờ.
Cả A và B đều đúng.
Cả A và B đều sai.
Để tránh hao hụt Lipid khi nghiền mẫu, ta cần làm gì?
Rửa sạch cối chày bằng nước nóng.
Dùng bông lau sạch cối, chày sứ rồi cho bông vào gói mẫu.
Bôi một lớp dầu mỏng lên cối chày.
Nghiền mẫu trực tiếp trong dung môi chiết.
Sau khi tách chiết Lipid, dung môi được loại bỏ bằng cách nào?
Bằng cách chưng cất hoặc bốc hơi.
Bằng cách lọc.
Bằng cách ly tâm.
Bằng cách đông lạnh.
Chất chỉ thị được dùng trong phép chuẩn độ xác định độ axit tự do của dầu mỡ là
Phenolphthalein.
Hồ tinh bột.
Xanh metylen.
Methyl cam.
Nguyên nhân chính làm dầu mỡ có độ axit tự do tăng theo thời gian là do
quá trình oxy hóa các liên kết đôi, tạo những acid béo đơn.
quá trình thủy phân triglycerid tạo ra acid béo tự do.
quá trình khử liên kết vòng trong dầu, tạo ra các acid béo tự do.
quá trình tách chiết, lipid bị đẩy ra hết, nhường chỗ cho dung dịch acid.
Độ axit tự do của dầu mỡ được biểu thị bằng đơn vị nào?
Số mg NaOH cần để trung hòa acid béo tự do trong 1 g chất béo.
Số mg KOH cần để trung hòa acid béo tự do trong 1 g chất béo.
Số g KOH cần để trung hòa acid béo tự do trong 1 g chất béo.
Số g NaOH cần để trung hòa acid béo tự do trong 1 g chất béo.
Dung dịch dùng để hòa tan dầu mỡ khi xác định độ chua tự do là
Nước cất.
Dung dịch ete - cồn trung tính (1:1, thể tích).
Dung dịch HCl loãng.
Dung dịch NaOH loãng.
Chỉ số acid cao phản ánh điều gì?
Dầu mỡ bị oxy hóa mạnh.
Dầu mỡ có độ tinh khiết cao.
Dầu mỡ bị thủy phân mạnh, chất lượng kém, bảo quản lâu hoặc không tốt.
Dầu mỡ có màu sắc đậm.
Lượng mẫu chất béo thường được cân để xác định độ axit tự do là bao nhiêu?
1g.
5g.
10g.
20g.
Hiện tượng ôi của dầu mỡ là do phản ứng nào?
Do phản ứng thủy phân.
Do phản ứng oxy hóa.
Do nhiệt độ bảo quản lạnh.
Do ánh sáng làm phân hủy chất béo.
Sản phẩm ban đầu của quá trình oxy hóa dầu mỡ là gì?
Acid béo tự do.
Peroxide.
Aldehyd.
Cetone.
Phản ứng chính trong phương pháp xác định chỉ số peroxit dựa trên phản ứng gì?
Phản ứng giữa peroxide với ion iodua (I-) trong môi trường kiềm, sinh ra I2.
Phản ứng giữa peroxide với ion iodua (I-) trong môi trường acid, sinh ra I2.
Phản ứng giữa H2O2 với NaOH.
Phản ứng giữa I2 với tinh bột.
Trong phép xác định chỉ số peroxit, chất nào được dùng để chuẩn độ lượng Iot (I2) sinh ra?
Dung dịch NaOH.
Dung dịch KMnO4.
Dung dịch Na2S2O3.
Dung dịch HCl.
Trong phản ứng chuẩn độ chỉ số peroxit, tinh bột được thêm vào nhằm mục đích gì?
Làm chất xúc tác.
Tăng độ bền cho dung dịch chuẩn độ.
Làm chất chỉ thị.
Làm chất oxy hóa.
Nguyên tắc của phương pháp xác định amoniac (NH3) trong mẫu thực phẩm dựa vào đâu?
Dựa vào lượng axit dư khi chuẩn độ bằng dung dịch natri hydroxit 0,1N để tính hàm lượng amoniac.
Dựa vào phản ứng của NH3 với Foocmon.
Dựa vào phản ứng tạo kết tủa với AgNO3.
Dựa vào lượng kiềm dư khi chuẩn độ bằng dung dịch acid sunfuric 0,1% để tính hàm lượng amoniac.
Dung dịch acid nào được dùng để hấp thụ khí amoniac (NH3)?
HNO3.
HCl.
H2SO4.
CH3COOH.
Chất chỉ thị nào được sử dụng trong phép chuẩn độ amoniac?
Methyl cam.
Phenolphtalein.
Hồ tinh bột.
Xanh metylen.
Trong phản ứng đẩy amoniac ra khỏi dung dịch, chất nào được sinh ra?
NH4Cl.
NH4OH.
(NH4)2SO4.
NH3.
Vai trò của hơi nước trong quá trình xác định NH3 là gì?
Làm nguội bình chứa mẫu.
Kéo amoniac được giải phóng ra thể tự do sang bình hứng.
Giúp NH3 tan vào dung dịch hấp thụ.
Trung hòa môi trường kiềm.
Nước trong bình sinh hơi dùng để xác định NH3 phải đảm bảo điều gì?
Phải có tính axit nhẹ.
Phải được đun sôi trước.
Nhất thiết không được có NH3 hay muối amoni.
Phải có nồng độ NaCl bão hòa.
Khi thêm quá nhiều Mg(OH)2 vào mẫu để xác định NH3 sẽ gây ra tình trạng gì?
Tạo ra môi trường quá acid, NH3 khó bay hơi hết, dễ sôi bắn và gây sai số kết quả.
Tạo ra môi trường trung tính, NH3 khó bay hơi hết, dễ sôi bắn và gây sai số kết quả.
Tạo ra môi trường quá kiềm, NH3 khó bay hơi hết, dễ sôi bắn và gây sai số kết quả.
Tạo ra môi trường trung thường, NH3 khó bay hơi hết, dễ sôi bắn và gây sai số kết quả.
Kết quả biểu thị hàm lượng NH3 trong mẫu có ý nghĩa gì?
Đánh giá hàm lượng protein có trong nguyên liệu.
Đánh giá được mức độ hư hỏng của thực phẩm.
Đánh giá hàm lượng chất béo có trong thực phẩm.
Đánh giá hàm lượng nước tự do có trong nguyên liệu.
Nguyên lý của phương pháp Foomcon dựa vào đâu?
Các acid amin trong dung nước trung tính thì không phải vì có hai nhóm chức acid (-COOH) và amin (-NH2) trung hòa lẫn nhau mà còn do cả hai nhóm chức ấy đều yếu, điện li kém.
Các acid amin trong dung nước trung tính thì không phải vì có hai nhóm chức acid (-COOH) và amin (-NH2) trung hòa lẫn nhau mà còn do cả hai nhóm chức ấy đều mạnh, điện li kém.
Khả năng tạo phức của nhóm COOH.
Tính axit mạnh của acid amin.
Trong định lượng Foomcon, khi nhóm NH2 bị phản ứng bởi formaldehyde, tính gì nổi bật lên?
Tính kiềm.
Tính acid nổi lên.
Tính oxy hóa.
Tính lưỡng tính.
pH kết thúc chuẩn độ trong phương pháp Foomcon là bao nhiêu?
7,0-7,7.
8,2-9,0.
9,0-9,5.
5,5-6,0.
Định lượng Foomcon, dung dịch dùng để tạo kết tủa phosphate và carbonate là gì?
5ml CaCl2.
5ml Ba(OH)2.
5ml Na2SO4.
5ml HCl 1N.
Mục đích cho thêm BaCl2 vào mẫu là gì?
Ổn định pH.
Loại bỏ kết tủa.
Tăng tốc độ phản ứng.
Làm chất chỉ thị.
