wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BMUDHT-CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ BẢO MẬT ỨNG DỤNG VÀ HỆ THỐNG

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Mục tiêu chính của bảo mật thông tin là gì?

a)

Tăng tốc độ xử lý dữ liệu

b)

Đảm bảo tính bảo mật, toàn vẹn và sẵn sàng của thông tin

c)

Giảm dung lượng lưu trữ

d)

Tối ưu hóa chi phí phần cứng

2.

Thành phần nào sau đây không thuộc tam giác bảo mật CIA?

a)

 Confidentiality

b)

Integrity

c)

Availability

d)

Authenticity

3.

“Tính toàn vẹn (Integrity)” trong bảo mật thông tin có nghĩa là gì?

a)

Dữ liệu chỉ có thể được truy cập bởi người được phép

b)

Dữ liệu không bị thay đổi trái phép

c)

Dữ liệu luôn sẵn sàng khi cần thiết

d)

Dữ liệu được mã hóa khi truyền

4.

Bảo mật hệ thống thông tin bao gồm những thành phần nào sau đây?

a)

Con người, phần mềm, phần cứng, quy trình, dữ liệu

b)

Chỉ phần mềm và phần cứng

c)

Chỉ dữ liệu và mạng

d)

Chỉ người dùng và phần mềm

5.

Yếu tố dễ bị tổn thương (Vulnerability) là gì?

a)

Lỗ hổng hoặc điểm yếu trong hệ thống có thể bị khai thác

b)

Hành động cố ý gây hại

c)

Phần mềm diệt virus

d)

Quá trình vá lỗi hệ thống

6.

Trong bảo mật, “mối đe dọa (Threat)” là gì?

a)

Một chính sách bảo vệ hệ thống

b)

Bất kỳ yếu tố nào có khả năng khai thác điểm yếu để gây hại

c)

Công cụ phát hiện lỗi

d)

Phần mềm chống virus

7.

Ba yếu tố cơ bản cấu thành nên rủi ro an toàn thông tin là:

a)

Vulnerability, Threat, Impact

b)

Data, System, User

c)

Policy, Network, Device

d)

Attack, Firewall, Antivirus

8.

Trong mô hình bảo mật, “Countermeasure” là gì?

a)

Hành động tấn công

b)

Biện pháp phòng thủ nhằm giảm thiểu rủi ro

c)

Hệ thống mạng

d)

Tài nguyên hệ thống

9.

Tấn công nội gián (Insider attack) thường đến từ:

a)

Người dùng ngoài hệ thống

b)

Nhân viên hoặc người có quyền truy cập hệ thống

c)

Hacker từ xa

d)

Chương trình độc hại

10.

Trong bảo mật, “Attack surface” được hiểu là:

a)

Tất cả các điểm mà kẻ tấn công có thể khai thác

b)

Mặt phẳng hiển thị của giao diện

c)

Tường lửa vật lý

d)

Cấu hình phần mềm

11.

Kỹ thuật Social Engineering thuộc loại tấn công nào?

a)

Tấn công kỹ thuật

b)

Tấn công phi kỹ thuật

c)

Tấn công DoS

d)

Tấn công Brute-force

12.

Ví dụ nào sau đây là Social Engineering?

a)

Gửi email giả mạo ngân hàng để lừa người dùng cung cấp mật khẩu

b)

Mã độc tự nhân bản trong hệ thống

c)

Chặn gói tin mạng

d)

Phá hoại phần cứng

13.

“Phishing” là dạng tấn công:

a)

Lừa đảo trực tuyến qua email hoặc trang web giả

b)

Tấn công mạng Wi-Fi

c)

Tấn công vật lý

d)

Lây nhiễm virus

14.

Chính sách bảo mật (Security Policy) là gì?

a)

Tập hợp quy định nhằm đảm bảo an toàn thông tin

b)

Một phần mềm chống virus

c)

Hệ thống giám sát mạng

d)

Phần cứng mạng

15.

Mục đích của kiểm soát truy cập (Access Control) là:

a)

Ngăn truy cập trái phép

b)

Tăng tốc độ xử lý dữ liệu

c)

Nén dữ liệu

d)

Kiểm tra hiệu năng

16.

Các loại kiểm soát truy cập phổ biến gồm:

a)

DAC, MAC, RBAC

b)

DNS, DHCP, NAT

c)

HTTPS, SSL, TLS

d)

SMTP, FTP, POP3

17.

DAC (Discretionary Access Control) đặc trưng bởi:

a)

Người sở hữu tài nguyên có thể quyết định ai được truy cập

b)

Quyền truy cập được xác định cứng nhắc theo vai trò

c)

Dựa trên chính sách bắt buộc

d)

Dựa trên chính sách bắt buộc

18.

Trong bảo mật, “Non-repudiation” có nghĩa là gì?

a)

Ngăn chặn chối bỏ hành động đã thực hiện

b)

Xác thực danh tính người dùng

c)

Bảo đảm tính toàn vẹn dữ liệu

d)

Bảo mật khi truyền

19.

Hash function thường được dùng để:

a)

Kiểm tra tính toàn vẹn dữ liệu

b)

Mã hóa đối xứng

c)

Tăng tốc CPU

d)

Xử lý đồ họa

20.

Ví dụ về thuật toán băm thông dụng là:

a)

SHA-256

b)

AES

c)

RSA

d)

DES

21.

Lý do chính khiến bảo mật ứng dụng web trở nên quan trọng là:

a)

Ứng dụng web có thể bị tấn công từ xa

b)

Ứng dụng web luôn chạy offline

c)

Ứng dụng web không cần xác thực

d)

Ứng dụng web không cần xác thực

22.

OWASP là tổ chức chuyên về:

a)

Chuẩn hóa giao thức HTTP

b)

Nâng cao nhận thức về bảo mật ứng dụng web

c)

Phát triển hệ điều hành

d)

Mã nguồn mở về điện toán đám mây

23.

OWASP Top 10 là:

a)

Danh sách 10 lỗ hổng bảo mật phổ biến nhất trong ứng dụng web

b)

10 công ty an ninh mạng hàng đầu

c)

10 phương pháp mã hóa tốt nhất

d)

10 phần mềm diệt virus hàng đầu

24.

SQL Injection thuộc loại tấn công nào?

a)

Tấn công ứng dụng web

b)

Tấn công mạng không dây

c)

Tấn công vật lý

d)

Tấn công phần cứng

25.

Mục tiêu của XSS (Cross-site Scripting) là gì?

a)

Chèn mã độc vào trang web để đánh cắp thông tin người dùng

b)

Tấn công vào cơ sở dữ liệu

c)

Tăng tốc tải trang

d)

Ngăn chặn DoS

26.

“Zero-day attack” là:

a)

Tấn công khai thác lỗ hổng chưa được công bố hoặc vá lỗi

b)

Tấn công sau khi bản vá đã phát hành

c)

Tấn công nội bộ

d)

Tấn công từ chối dịch vụ

27.

Để đảm bảo tính bảo mật, doanh nghiệp cần kết hợp giữa:

a)

Chính sách, con người, và công nghệ

b)

 Phần cứng và mạng

c)

Dữ liệu và phần mềm

d)

Internet và Firewall

28.

Trong chu trình quản lý bảo mật (Security Lifecycle), bước đầu tiên là:

a)

Đánh giá rủi ro (Risk Assessment)

b)

Triển khai tường lửa

c)

Kiểm thử hệ thống

d)

Mã hóa dữ liệu

29.

Phân loại mối đe dọa gồm:

a)

Tự nhiên, ngẫu nhiên, có chủ đích

b)

Phần cứng, phần mềm, người dùng

c)

Internet, LAN, WLAN

d)

Vật lý, logic, truyền thông

30.

Trong quản lý rủi ro, “Impact” nghĩa là:

a)

Mức độ thiệt hại khi rủi ro xảy ra

b)

Xác suất xảy ra

c)

Lỗ hổng bảo mật

d)

Hành động tấn công

31.

Phương pháp phổ biến để đánh giá rủi ro là:

a)

Ma trận xác suất – tác động

b)

Lập trình hướng đối tượng

c)

Cấu hình mạng

d)

Phân tích mã nguồn

32.

Một hệ thống an toàn cần đảm bảo:

a)

Cả bảo mật vật lý và bảo mật logic

b)

Chỉ bảo mật vật lý

c)

Chỉ bảo mật logic

d)

Không cần bảo mật

33.

Kiểm toán an ninh (Security Audit) nhằm mục đích:

a)

Đánh giá mức độ tuân thủ và phát hiện điểm yếu

b)

Tăng tốc hệ thống

c)

Nâng cấp phần cứng

d)

Giảm chi phí

34.

“Defense in Depth” nghĩa là:

a)

Bảo vệ hệ thống bằng nhiều lớp phòng thủ

b)

Tấn công từ nhiều hướng

c)

Chỉ dùng một công cụ bảo mật

d)

Dự phòng dữ liệu

35.

Trong tam giác bảo mật, yếu tố nào bị ảnh hưởng khi hệ thống bị DoS attack?

a)

Availability

b)

Integrity

c)

Confidentiality

d)

Authenticity

36.

Một cuộc tấn công phá hoại cơ sở dữ liệu thuộc loại:

a)

Tấn công vào tính toàn vẹn

b)

Tấn công vào tính sẵn sàng

c)

Tấn công vào tính bảo mật

d)

Tấn công vào tính xác thực

37.

“Authentication” là quá trình:

a)

Xác minh danh tính người dùng

b)

Cấp quyền truy cập

c)

Mã hóa dữ liệu

d)

Ghi log hệ thống

38.

“Authorization” là quá trình:

a)

Xác định quyền của người dùng sau khi xác thực

b)

Kiểm tra mật khẩu

c)

Lưu lại nhật ký truy cập

d)

Xác định vị trí địa lý

39.

Một biện pháp giảm thiểu rủi ro hiệu quả là:

a)

Cập nhật bản vá thường xuyên

b)

Tắt tường lửa

c)

Chia sẻ mật khẩu

d)

Bỏ qua cảnh báo hệ thống

40.

Hệ thống bảo mật tốt nhất là hệ thống:

a)

Cân bằng giữa an toàn và khả năng sử dụng

b)

Khóa chặt mọi tính năng

c)

Chỉ cho phép admin truy cập

d)

Không cần người giám sát