wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

chương 5 6 nctt

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Mục tiêu chính của phân tích dữ liệu là gì?

a)

Thu thập dữ liệu

b)

Biến dữ liệu thô thành thông tin hữu ích

c)

Xây dựng bảng câu hỏi

d)

Lập kế hoạch marketing

2.

Thống kê mô tả dùng để:

a)

Xác định nguyên nhân

b)

Tóm tắt và mô tả đặc điểm dữ liệu

c)

Dự đoán tương lai

d)

Kiểm nghiệm giả thuyết

3.

Trung bình (mean) là:

a)

Giá trị xuất hiện nhiều nhất

b)

Giá trị ở giữa

c)

Tổng các giá trị chia cho số lượng giá trị

d)

Khoảng cách giữa giá trị lớn nhất và nhỏ nhất

4.

Median (trung vị) là:

a)

Giá trị lớn nhất

b)

Giá trị trung bình cộng

c)

Giá trị ở giữa khi các dữ liệu được sắp xếp

d)

Giá trị xuất hiện nhiều nhất

5.

Mode (mốt) là:

a)

Giá trị trung bình

b)

Giá trị trung vị

c)

Giá trị xuất hiện nhiều nhất trong dữ liệu

d)

Giá trị nhỏ nhất

6.

Biến định lượng liên tục là:

a)

Chỉ có vài giá trị rời rạc

b)

Có thể nhận mọi giá trị trong một khoảng liên tục

c)

Chỉ phân loại

d)

Không đo lường được

7.

Biến định lượng rời rạc là:

a)

Chỉ nhận các giá trị riêng biệt, đếm được

b)

Nhận mọi giá trị

c)

Chỉ phân loại

d)

Không đo lường được

8.

Phương sai (variance) dùng để đo:

a)

Trung bình dữ liệu

b)

Mức độ phân tán của dữ liệu quanh trung bình

c)

Trung vị

d)

Mốt

9.

Độ lệch chuẩn (standard deviation) là:

a)

Trung bình cộng

b)

Căn bậc hai của phương sai

c)

Giá trị lớn nhất

d)

Giá trị nhỏ nhất

10.

Tần số tương đối (relative frequency) là:

a)

Tỷ lệ phần trăm của mỗi giá trị trên tổng số

b)

Số lần xuất hiện giá trị

c)

Giá trị trung bình

d)

Trung vị

11.

Biểu đồ cột thích hợp cho:

a)

Dữ liệu liên tục

b)

So sánh tần số các nhóm rời rạc

c)

Phân tích xu hướng

d)

Dự đoán tương lai

12.

Biểu đồ đường (line chart) dùng để:

a)

Dữ liệu rời rạc

b)

Theo dõi xu hướng dữ liệu theo thời gian

c)

So sánh tần số

d)

Tỷ lệ phần trăm

13.

Hệ số tương quan Pearson r đo:

a)

Sự khác biệt trung bình

b)

Mối quan hệ tuyến tính giữa hai biến định lượng

c)

Biến độc lập

d)

Biến phụ thuộc

14.

Nếu r = 0, điều đó nghĩa là:

a)

Có mối quan hệ mạnh

b)

Không có mối quan hệ tuyến tính

c)

Mối quan hệ âm

d)

Mối quan hệ dương

15.

Hệ số xác định R² thể hiện điều gì?

a)

Độ lệch chuẩn

b)

Tỷ lệ biến thiên của biến phụ thuộc được giải thích bởi biến độc lập

c)

Trung bình

d)

Phương sai

16.

Hồi quy tuyến tính đơn mô tả điều gì?

a)

Một biến độc lập và một biến định tính

b)

Mối quan hệ giữa một biến độc lập và một biến phụ thuộc

c)

Nhiều biến độc lập

d)

Không đo lường được

17.

Khi phân tích nhiều biến, ta sử dụng phương pháp nào?

a)

Hồi quy tuyến tính đơn

b)

Hồi quy tuyến tính đa biến

c)

Trung bình

d)

Tần số

18.

Kiểm định t-test dùng để làm gì?

a)

Mô tả dữ liệu

b)

So sánh trung bình của hai nhóm

c)

Phân tích tần số

d)

Xác định mode

19.

Kiểm định ANOVA dùng để làm gì?

a)

So sánh hai nhóm

b)

So sánh trung bình của ba nhóm trở lên

c)

Tính phương sai

d)

Tính hệ số tương quan

20.

Khi dữ liệu không phân phối chuẩn, nên dùng phương pháp kiểm định nào?

a)

T-test chuẩn

b)

Kiểm định phi tham số (non-parametric test)

c)

Hồi quy

d)

ANOVA chuẩn

21.

Biến định tính thích hợp dùng phương pháp nào để phân tích?

a)

Trung bình, phương sai

b)

Tần số, tỷ lệ phần trăm

c)

Hồi quy

d)

Pearson r

22.

Khi dữ liệu có ngoại lệ, nên dùng đại lượng nào để mô tả trung tâm?

a)

Trung bình

b)

Trung vị

c)

Phương sai

d)

Mode

23.

Biểu đồ hình tròn (pie chart) dùng để làm gì?

a)

Dữ liệu liên tục

b)

Thể hiện tỷ lệ phần trăm các nhóm trong tổng thể

c)

So sánh xu hướng

d)

Phân tích phương sai

24.

Phương pháp loại bỏ dữ liệu bất thường (outlier) giúp gì cho phân tích dữ liệu?

a)

Tăng tần số

b)

Kết quả phân tích ổn định hơn

c)

Giảm mẫu

d)

Tăng mode

25.

Khi mẫu lớn, theo định lý trung tâm giới hạn, điều nào sau đây là đúng?

a)

Trung bình mẫu gần với trung bình dân số

b)

Phân phối mẫu gần với chuẩn

c)

Không thể dự đoán

d)

Tỷ lệ tăng

26.

Khi hệ số tương quan r = 0.8, điều đó nghĩa là:

a)

Mối quan hệ yếu

b)

Mối quan hệ mạnh và dương

c)

Không có quan hệ

d)

Mối quan hệ âm

27.

Kiểm định chi-square dùng để làm gì?

a)

So sánh trung bình

b)

Kiểm tra mối liên hệ giữa hai biến định tính

c)

Tính phương sai

d)

Hồi quy

28.

Khi giá trị p < 0.05, điều đó nghĩa là:

a)

Kết quả có ý nghĩa thống kê

b)

Không ý nghĩa

c)

Dữ liệu sai

d)

Trung bình bằng 0

29.

Hệ số tương quan âm nghĩa là:

a)

Biến độc lập tăng, biến phụ thuộc tăng

b)

Biến độc lập tăng, biến phụ thuộc giảm

c)

Không quan hệ

d)

Biến phụ thuộc không đổi

30.

Khi muốn dự đoán biến phụ thuộc liên tục từ nhiều biến độc lập, phương pháp nào nên sử dụng?

a)

Hồi quy đơn

b)

Hồi quy đa biến

c)

ANOVA

d)

Chi-square

31.

Hồi quy logistic dùng khi nào?

a)

Biến phụ thuộc liên tục

b)

Biến phụ thuộc nhị phân (0/1)

c)

Biến độc lập định tính

d)

Dữ liệu chuẩn

32.

Trong phân tích dữ liệu, multicollinearity là gì?

a)

Không có liên hệ giữa biến

b)

Biến độc lập có mối quan hệ cao với nhau

c)

Dữ liệu phân phối chuẩn

d)

Hệ số tương quan = 0

33.

Khi kiểm tra giả thuyết, giả thuyết không (H0) thường là gì?

a)

Không có sự khác biệt hoặc mối quan hệ

b)

Có sự khác biệt

c)

Phương sai lớn

d)

Trung bình = 100

34.

Khi dữ liệu có phân phối chuẩn, nên dùng phương pháp nào?

a)

Kiểm định phi tham số

b)

Kiểm định t, ANOVA chuẩn

c)

Hồi quy logistic

d)

Mode

35.

Scatter plot dùng để:

a)

Biểu diễn tần số

b)

Quan sát mối quan hệ giữa hai biến định lượng

c)

Tỷ lệ phần trăm

d)

Trung bình

36.

Khi kiểm định t với hai mẫu độc lập, giả sử phương sai hai nhóm không bằng nhau, ta dùng:

a)

T-test chuẩn

b)

T-test Welch

c)

ANOVA

d)

Chi-square

37.

Khi biến độc lập là định tính, biến phụ thuộc là định lượng, nên dùng:

a)

Hồi quy tuyến tính

b)

ANOVA

c)

Chi-square

d)

Hồi quy logistic

38.

Khi dữ liệu bị missing values, cách xử lý hiệu quả là:

a)

Bỏ dữ liệu mà không kiểm tra

b)

Imputation hoặc loại bỏ có kiểm soát

c)

Không quan tâm

d)

Tăng mẫu

39.

Trong phân tích dữ liệu, outlier có thể làm:

a)

Giảm mode

b)

Làm sai lệch trung bình và phương sai

c)

Không ảnh hưởng gì

d)

Tăng mẫu

40.

Khi biến định lượng không phân phối chuẩn, nên sử dụng phương pháp nào?

a)

Dùng t-test chuẩn

b)

Dùng kiểm định phi tham số

c)

Hồi quy đa biến

d)

Mode

41.

Correlation không chứng minh được điều gì?

a)

Mối quan hệ tuyến tính

b)

Nguyên nhân – kết quả

c)

Mức độ quan hệ

d)

Hướng quan hệ

42.

Khi hệ số R² = 0.9, điều đó nghĩa là gì?

a)

90% biến thiên biến phụ thuộc được giải thích bởi biến độc lập

b)

10% được giải thích

c)

Không có quan hệ

d)

Kiểm định sai

43.

Khi muốn xác định mức độ hài lòng khách hàng từ 1–5, loại biến là gì?

a)

Định tính

b)

Ordinal (thứ tự)

c)

Ratio

d)

Nominal

44.

Khi phân tích dữ liệu survey, tỷ lệ phản hồi thấp gây ra điều gì?

a)

Kết quả chuẩn

b)

Sai lệch do mẫu không đại diện

c)

Dễ phân tích

d)

Mode thay đổi

45.

Biểu đồ hộp (box plot) dùng để làm gì?

a)

Tính trung bình

b)

Nhìn thấy trung vị, tứ phân vị và outlier

c)

So sánh tần số

d)

Dự đoán

46.

Khi dữ liệu lớn, kiểm định nào hiệu quả hơn?

a)

Kiểm định phi tham số

b)

Kiểm định tham số

c)

Không kiểm định

d)

Mode

47.

Khi dữ liệu lệch phải (right-skewed), trung bình so với trung vị như thế nào?

a)

Bằng nhau

b)

Trung bình > trung vị

c)

Trung bình < trung vị

d)

Không xác định

48.

Khi muốn dự đoán xác suất xảy ra sự kiện nhị phân từ nhiều biến, nên dùng phương pháp nào?

a)

Hồi quy tuyến tính

b)

Hồi quy logistic đa biến

c)

ANOVA

d)

Chi-square

49.

Khi kết hợp nhiều nguồn dữ liệu khác nhau, cần làm gì?

a)

Không kiểm tra

b)

Đảm bảo tính tương thích và chuẩn hóa dữ liệu

c)

Bỏ bớt dữ liệu

d)

Chỉ dùng nguồn chính

50.

Mục tiêu cuối cùng của phân tích dữ liệu thị trường là gì?

a)

Thu thập dữ liệu

b)

Hỗ trợ ra quyết định kinh doanh hiệu quả

c)

Tăng chi phí nghiên cứu

d)

Tìm mode

51.

Mục đích của lấy mẫu là gì?

a)

Thu thập toàn bộ dân số

b)

Thu thập thông tin từ một phần đại diện để suy luận cho toàn bộ dân số

c)

Giảm chất lượng dữ liệu

d)

Thu thập dữ liệu sơ cấp

52.

Mẫu xác suất (probability sampling) là:

a)

Mẫu chọn theo ý muốn

b)

Mỗi đối tượng trong dân số có xác suất được chọn biết trước và khác 0

c)

Mẫu thuận tiện

d)

Mẫu đánh giá chuyên gia

53.

Mẫu phi xác suất (non-probability sampling) là:

a)

Mẫu chọn theo thuận tiện, đánh giá chủ quan hoặc nhóm đặc thù

b)

Mẫu ngẫu nhiên đơn

c)

Mẫu hệ thống

d)

Mẫu phân tầng

54.

Lấy mẫu ngẫu nhiên đơn (simple random sampling) là gì?

a)

Chọn theo thuận tiện

b)

Mỗi đối tượng dân số có cơ hội bằng nhau được chọn

c)

Chọn theo chuyên gia

d)

Chọn theo nhóm đặc thù

55.

Lấy mẫu hệ thống (systematic sampling) là gì?

a)

Chọn ngẫu nhiên

b)

Chọn theo khoảng cố định từ danh sách dân số

c)

Chọn theo ý muốn

d)

Chọn nhóm đặc thù

56.

Lấy mẫu phân tầng (stratified sampling) là gì?

a)

Chọn ngẫu nhiên toàn dân

b)

Chia dân số thành các nhóm (strata) và lấy mẫu ngẫu nhiên từ từng nhóm

c)

Chọn thuận tiện

d)

Chọn theo nhóm đặc thù

57.

Lấy mẫu cụm (cluster sampling) là gì?

a)

Chọn từng cá thể ngẫu nhiên

b)

Chọn ngẫu nhiên các nhóm (cluster) rồi khảo sát tất cả thành viên trong nhóm đó

c)

Chọn thuận tiện

d)

Chọn theo ý muốn

58.

Khi nào nên dùng lấy mẫu phi xác suất?

a)

Muốn kết quả chính xác tuyệt đối

b)

Khi cần tiết kiệm thời gian và chi phí, không cần đại diện cho toàn dân số

c)

Khi dân số nhỏ

d)

Khi có đủ dữ liệu về toàn bộ dân số

59.

Khung mẫu (sample frame) là gì?

a)

Mẫu đã chọn

b)

Danh sách các đơn vị dân số từ đó chọn mẫu

c)

Bảng câu hỏi

d)

Biến định lượng

60.

Bias trong lấy mẫu là gì?

a)

Sai lệch hệ thống khiến mẫu không đại diện dân số

b)

Sai lệch ngẫu nhiên

c)

Trung bình cộng

d)

Mode

61.

Non-response bias xảy ra khi nào?

a)

Khi mọi người trả lời

b)

Khi một số người không trả lời và khác biệt với người trả lời

c)

Khi dùng bảng hỏi

d)

Khi phân tích sai

62.

Kích thước mẫu (sample size) ảnh hưởng đến yếu tố nào sau đây?

a)

Chỉ phí và độ chính xác

b)

Độ chính xác, khả năng khái quát hóa, và chi phí

c)

Tần số

d)

Trung bình

63.

Sai số mẫu (sampling error) là:

a)

Sai số đo lường

b)

Sự khác biệt giữa đặc tính mẫu và dân số do chọn mẫu

c)

Sai số phi mẫu

d)

Mode

64.

Sai số phi mẫu (non-sampling error) bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Sai số do lấy mẫu

b)

Sai sót trong thu thập dữ liệu, phản hồi, nhập liệu

c)

Trung bình

d)

Phương sai

65.

Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp bao gồm hoạt động nào sau đây?

a)

Báo cáo công ty

b)

Khảo sát, phỏng vấn sâu, quan sát, thí nghiệm

c)

Dữ liệu thống kê

d)

Nghiên cứu trước

66.

Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp bao gồm hoạt động nào sau đây?

a)

Khảo sát trực tiếp

b)

Báo cáo nghiên cứu trước, số liệu thống kê công khai

c)

Thí nghiệm tại hiện trường

d)

Phỏng vấn sâu

67.

Khi muốn khảo sát đại diện cho dân số lớn, nên chọn loại mẫu nào?

a)

Mẫu thuận tiện

b)

Mẫu xác suất, đặc biệt là phân tầng hoặc cụm

c)

Mẫu phi xác suất

d)

Mẫu ngẫu nhiên đơn nhỏ

68.

Khi dân số nhỏ và dễ tiếp cận, có thể dùng phương pháp nào sau đây?

a)

Mẫu phi xác suất

b)

Toàn bộ dân số (census) hoặc mẫu nhỏ

c)

Mẫu phân tầng

d)

Mẫu cụm

69.

Lấy mẫu thuận tiện là:

a)

Chọn ngẫu nhiên

b)

Chọn các đối tượng dễ tiếp cận nhất

c)

Chọn theo chuyên gia

d)

Chọn hệ thống

70.

Quota sampling là:

a)

Lấy mẫu ngẫu nhiên

b)

Chọn mẫu theo tỷ lệ đặc trưng của dân số nhưng không ngẫu nhiên

c)

Mẫu hệ thống

d)

Mẫu toàn dân

71.

Snowball sampling dùng khi:

a)

Dân số dễ tiếp cận

b)

Dân số khó tiếp cận hoặc đặc thù, người tham gia giới thiệu người khác

c)

Mẫu ngẫu nhiên

d)

Lấy mẫu phân tầng

72.

Khi dùng bảng hỏi, điều quan trọng để giảm bias là:

a)

Câu hỏi dài

b)

Câu hỏi rõ ràng, trung lập, dễ hiểu

c)

Dùng từ chuyên môn

d)

Câu hỏi dẫn dắt

73.

Khi dân số không đồng nhất, phương pháp lấy mẫu nào phù hợp?

a)

Mẫu ngẫu nhiên đơn

b)

Mẫu phân tầng

c)

Mẫu thuận tiện

d)

Mẫu hệ thống

74.

Khi chi phí thu thập dữ liệu cao, nên làm gì?

a)

Lấy toàn dân số

b)

Lấy mẫu đại diện nhỏ hơn nhưng hợp lý

c)

Mẫu phi xác suất vô tội vạ

d)

Bỏ khảo sát

75.

Khi khảo sát online, bias phổ biến là gì?

a)

Sai số do lường

b)

Người tham gia không đại diện toàn dân số (internet users)

c)

Phương sai

d)

Trung bình

76.

Khi muốn so sánh nhiều nhóm theo đặc điểm, phương pháp lấy mẫu nào tốt nhất?

a)

Mẫu thuận tiện

b)

Mẫu phân tầng

c)

Mẫu hệ thống

d)

Mẫu phi xác suất

77.

Khi muốn giảm chi phí di lại trong khảo sát toàn quốc, nên chọn phương pháp nào?

a)

Lấy toàn dân số

b)

Mẫu cụm (cluster sampling)

c)

Mẫu phi xác suất

d)

Mẫu ngẫu nhiên đơn

78.

Khi tỷ lệ non-response cao, cách xử lý nào là phù hợp nhất?

a)

Bỏ mẫu

b)

Dùng trọng số (weighting) hoặc follow-up

c)

Không quan tâm

d)

Tăng mẫu phi xác suất

79.

Khi dân số lớn, lấy mẫu quá nhỏ sẽ dẫn đến điều gì?

a)

Tăng độ chính xác

b)

Giảm độ chính xác

c)

Không ảnh hưởng

d)

Tăng chi phí

80.

Khi muốn khảo sát ý kiến chuyên gia, nên dùng loại mẫu nào?

a)

Mẫu ngẫu nhiên đơn

b)

Mẫu đánh giá chuyên gia (judgmental sampling)

c)

Mẫu phân tầng

d)

Mẫu hệ thống

81.

Nguy cơ lớn nhất khi dùng snowball sampling là gì?

a)

Chi phí cao

b)

Mẫu không độc lập, bias theo mối quan hệ

c)

Dữ liệu chuẩn

d)

Mẫu quá lớn

82.

Câu hỏi mở trong bảng hỏi giúp đạt được điều gì?

a)

Dễ phân tích

b)

Thu thập ý kiến, cảm nhận chi tiết

c)

Tính trung bình

d)

Tỷ lệ phần trăm

83.

Câu hỏi đóng trong bảng hỏi giúp đạt được điều gì?

a)

Thu thập dữ liệu khó phân tích

b)

Dữ liệu dễ định lượng và phân tích

c)

Khó thống kê

d)

Không chuẩn hóa

84.

Khi cần khảo sát nhanh, chi phí thấp, dân số rộng, nên chọn loại mẫu nào?

a)

Toàn bộ dân số

b)

Mẫu xác suất hợp lý, có thể là cluster

c)

Mẫu ngẫu nhiên đơn

d)

Mẫu phân tầng

85.

Khi dân số có nhiều đặc điểm khác nhau, nhưng muốn đại diện tỷ lệ, nên chọn phương pháp lấy mẫu nào?

a)

Mẫu ngẫu nhiên đơn

b)

Mẫu phân tầng theo tỷ lệ

c)

Mẫu thuận tiện

d)

Mẫu phi xác suất

86.

Khi khảo sát qua điện thoại, bias thường gặp là gì?

a)

Dữ liệu chính xác

b)

Chỉ những người trả lời điện thoại mới tham gia

c)

Chi phí thấp

d)

Tỷ lệ cao

87.

Khi muốn khảo sát một nhóm đặc thù hiếm, phương pháp tốt nhất là gì?

a)

Mẫu ngẫu nhiên đơn

b)

Snowball hoặc expert sampling

c)

Mẫu phân tầng

d)

Mẫu hệ thống

88.

Khi dân số đồng nhất, phương pháp lấy mẫu nào hiệu quả nhất?

a)

Mẫu phân tầng

b)

Mẫu ngẫu nhiên đơn

c)

Mẫu cụm

d)

Snowball

89.

Khi cần so sánh ý kiến nhóm theo giới tính, phương pháp nào tốt nhất?

a)

Mẫu ngẫu nhiên đơn

b)

Mẫu phân tầng theo giới tính

c)

Mẫu cụm

d)

Mẫu thuận tiện

90.

Khi dữ liệu thu thập bị missing values, phương pháp nào sau đây không nên là:

a)

Imputation

b)

Bỏ qua tất cả dữ liệu còn lại mà không xử lý

c)

Follow-up

d)

Trọng số

91.

Khi muốn giảm bias do non-response, nên:

a)

Không follow-up

b)

Theo dõi và khuyến khích phản hồi

c)

Bỏ mẫu

d)

Dùng mẫu phi xác suất

92.

Khi muốn nghiên cứu nhóm đặc thù, dữ liệu khó tiếp cận, phương pháp nào phù hợp?

a)

Mẫu ngẫu nhiên đơn

b)

Snowball sampling

c)

Mẫu phân tầng

d)

Mẫu hệ thống

93.

Khi muốn giảm chi phí và vẫn có đại diện, nên:

a)

Lấy toàn bộ dân số

b)

Mẫu cụm

c)

Phi xác suất

d)

Mẫu nhỏ không đại diện

94.

Khi muốn khảo sát ý kiến khách hàng hiện tại, nên dùng:

a)

Snowball

b)

Mẫu thuận tiện hoặc quota

c)

Mẫu ngẫu nhiên đơn

d)

Mẫu phân tầng

95.

Khi dân số quá lớn và chi phí hạn chế, không thể dùng toàn dân số, nên:

a)

Bỏ khảo sát

b)

Lấy mẫu đại diện xác suất

c)

Lấy mẫu phi xác suất tùy tiện

d)

Lấy toàn bộ dân số nhỏ

96.

Khi thiết kế bảng hỏi, điều quan trọng để tăng tỷ lệ phản hồi là:

a)

Câu hỏi dài

b)

Câu hỏi ngắn gọn, rõ ràng, dễ trả lời

c)

Câu hỏi phức tạp

d)

Câu hỏi dẫn dắt

97.

Khi dùng bảng hỏi online, bias thường là:

a)

Không có bias

b)

Người tham gia phải có internet và sẵn sàng trả lời online

c)

Tất cả dân số đều trả lời

d)

Không ảnh hưởng đến đại diện

98.

Khi muốn lấy mẫu nhanh, chi phí thấp, nên dùng:

a)

Toàn bộ dân số

b)

Mẫu thuận tiện hoặc phi xác suất

c)

Mẫu ngẫu nhiên lớn

d)

Mẫu phân tầng

99.

Khi muốn đại diện tất cả nhóm trong dân số, nên:

a)

Mẫu ngẫu nhiên đơn

b)

Mẫu phân tầng

c)

Mẫu thuận tiện

d)

Mẫu phi xác suất

100.

Mục tiêu cuối cùng của thiết kế mẫu và lấy mẫu là:

a)

Thu thập dữ liệu bất kỳ

b)

Đảm bảo dữ liệu thu thập đại diện và đáng tin cậy để phân tích và ra quyết định

c)

Giảm chi phí bất chấp chất lượng

d)

Tăng số câu hỏi