wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm CNTT – Trích xuất từ phiếu bài tập

Total questions: 63

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

Những bộ phận chính bên trong máy tính bao gồm:

a)

Bảng mạch chính, CPU, RAM, ROM, thiết bị lưu trữ

b)

Bảng mạch chính, RAM, ổ cứng, nguồn điện, loa

c)

Bảng mạch chính, CPU, hệ điều hành, ổ đĩa CD/DVD

d)

Bảng mạch chính, CPU, SSD, BIOS, bộ nhớ đệm

2.

Bộ phận nào dưới đây đóng vai trò làm nền giao tiếp giữa CPU, RAM và các linh kiện điện tử phục vụ cho việc kết nối với các thiết bị ngoại vi?

a)

ROM

b)

Thiết bị lưu trữ.

c)

Main board.

d)

Dung lượng lưu trữ.

3.

Ý nào sau đây đúng khi nói về bộ nhớ RAM?

a)

Lưu trữ chương trình giúp khởi động các chức năng cơ bản của máy tính.

b)

Lưu trữ tạm thời trong quá trình tính toán của máy tính, dữ liệu sẽ bị mất khi máy tính bị mất điện hoặc khởi động lại.

c)

Lưu trữ dữ liệu lâu dài và không bị mất đi khi máy tính tắt nguồn.

d)

Lưu trữ tổng dung lượng của ổ cứng HDD, ổ cứng SSD.

4.

CPU đảm nhiệm công việc gì trong máy tính?

a)

Thực hiện các chương trình tính toán.

b)

Tìm nạp lệnh, giải mã lệnh và thực thi lệnh cho máy tính.

c)

Lưu trữ dữ liệu tạm thời trong quá trình tính toán của MT.

d)

Lưu trữ dữ liệu lâu dài trong MT.

5.

Kích thước của màn hình được đo bằng?

a)

Số điểm ảnh theo chiều ngang và chiều dọc của màn hình.

b)

Độ dài đường chéo trên màn hình.

c)

Hình ảnh trên màn hình được tạo liên tục.

d)

Khoảng thời gian cần thiết để có thể đổi màu một điểm ảnh.

6.

Độ phân giải màn hình thể hiện bằng?

a)

Số điểm ảnh theo chiều ngang và chiều dọc của màn hình.

b)

Độ dài đường chéo trên màn hình.

c)

Hình ảnh trên màn hình được tạo liên tục.

d)

Khoảng thời gian cần thiết để có thể đổi màu một điểm ảnh.

7.

Dung lượng lưu trữ của máy tính hiện đại nhất hiện nay có thông số kĩ thuật là:

a)

Hàng TB.

b)

Hàng trăm GB.

c)

Hàng chục GB.

d)

Hàng GB.

8.

Trong tài liệu hướng dẫn sử dụng thiết bị số, mục "Hướng dẫn an toàn" nhằm mục đích gì?

a)

Hướng dẫn lắp ráp hoặc thiết đặt thông số ban đầu cho thiết bị.

b)

Hướng dẫn cách chẩn đoán và xử lí sơ bộ các lỗi thường gặp của thiết bị.

c)

Hướng dẫn sử dụng các tính năng chính của thiết bị.

d)

Hướng dẫn ngăn chặn các rủi ro hoặc hư hỏng không thể lường trước khi vận hành sản phẩm không đúng cách.

9.

Trong tài liệu hướng dẫn sử dụng thiết bị số, mục "Xử lí sự cố" nhằm mục đích gì?

a)

Hướng dẫn lắp ráp hoặc thiết đặt thông số ban đầu cho thiết bị.

b)

Hướng dẫn chẩn đoán và xử lí sơ bộ các lỗi thường gặp của thiết bị.

c)

Hướng dẫn sử dụng các tính năng chính của thiết bị.

d)

Hướng dẫn ngăn chặn các rủi ro hoặc hư hỏng không thể lường trước khi vận hành sản phẩm không đúng cách.

10.

Khi chọn mua thiết bị số, ta thường quan tâm đến những thông số kĩ thuật quan trọng nào?

a)

Tốc độ CPU, dung lượng lưu trữ, độ phân giải màn hình

b)

Dung lượng RAM, dung lượng lưu trữ.

c)

Kích thước màn hình, tốc độ CPU.

d)

Tốc độ CPU, dung lượng RAM, dung lượng lưu trữ.

11.

1 inch bằng bao nhiêu cm?

a)

25,4 cm.

b)

2,54 cm.

c)

5,4 cm.

d)

2 cm.

12.

Phát biểu nào sai khi nói về chức năng của hệ điều hành?

a)

Hệ điều hành cung cấp các phương tiện giao tiếp để người dùng điều khiển máy tính thông qua giao diện đồ họa.

b)

Hệ điều hành có chức năng quản lí và khai thác các thiết bị của hệ thống.

c)

Hệ điều hành tạo và tổ chức lưu trữ các tệp trên bộ nhớ ngoài.

d)

Hệ điều hành đảm nhận vai trò tìm nạp lệnh, giải mã lệnh và thực thi lệnh cho máy tính.

13.

Phiên bản Windows 11 phát hành vào năm nào?

a)

2020

b)

2021

c)

2022

d)

2023

14.

Đặc điểm hệ điều hành của máy tính thế hệ thứ ba là

a)

Máy tính thế hệ ba không có hệ điều hành.

b)

Hệ điều hành tương ứng với mỗi loại máy tính: cá nhân và siêu máy tính.

c)

Hệ điều hành theo chế độ đa nhiệm, cho phép tại mỗi thời điểm có nhiều chương trình được thực hiện.

d)

Hệ điều hành tại mỗi thời điểm chỉ cho phép thực hiện một chương trình của người dùng.

15.

Hệ điều hành mã nguồn mở nào được ra mắt vào năm 1991?

a)

Windows.

b)

Linux.

c)

MacOS.

d)

Android.

16.

Tổ hợp phím Alt + Tab có tác dụng gì?

a)

Bật cửa sổ chứa các biểu tượng cảm xúc.

b)

Chuyển sang màn hình nền.

c)

Chuyển cửa sổ đang hoạt động.

d)

Bật/tắt bàn phím ảo trên màn hình.

17.

Hệ điều hành Windows được phát triển bởi tập đoàn nào?

a)

Apple.

b)

Microsoft.

c)

Google.

d)

IBM.

18.

Hệ điều hành Android được phát triển bởi tập đoàn nào?

a)

Apple.

b)

Microsoft.

c)

Google.

d)

IBM.

19.

Để chuyển sang màn hình nền, em sử dụng tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl + Win + O.

b)

Alt + Tab.

c)

Win + D.

d)

Win + H.

20.

Những hệ điều hành nào sau đây thuộc hệ điều hành mã nguồn mở?

a)

Linux, MacOS, Android, Windows.

b)

Linux, Android.

c)

Linux, Windows.

d)

MacOS, Android.

21.

Những hệ điều hành nào sau đây thuộc hệ điều hành thương mại?

a)

Linux, Windows, MacOS.

b)

Android, Windows, MacOS.

c)

MS-DOS, Windows, MacOS.

d)

Linux, Android, Windows.

22.

Để kết nối có dây giữa màn hình hoặc máy chiếu với thân máy tính/laptop, người ta thường sử dụng những chuẩn kết nối nào?

a)

Chuẩn USB.

b)

Cổng tròn 3.5 mm.

c)

Chuẩn HDMI hoặc chuẩn VGA.

d)

Chuẩn Type C.

23.

Khi dùng điện thoại thông minh chụp ảnh, các file ảnh này có chuyển đến một điện thoại thông minh khác được không?

a)

Chuyển được khi 1 trong 2 điện thoại có kết nối.

b)

Không chuyển được.

c)

Chuyển được khi giữa 2 điện thoại có kết nối.

d)

Chuyển được mọi lúc.

24.

Máy tính thường được kết nối với máy in thông qua cổng nào?

a)

Cổng tròn 3.5 mm.

b)

Cổng HDMI.

c)

Cổng VGA.

d)

Cổng USB.

25.

Hãy sắp xếp các bước để kết nối máy tính với máy in theo thứ tự hợp lí nhất: 1) Trên máy tính, tìm cài đặt máy in (Printer settings). 2) Mở tài liệu và lựa chọn máy in vừa cài đặt để in thử. 3) Kết nối máy in với máy tính bằng kết nối USB. 4) Bật nguồn cho máy tính và máy in. 5) Tìm tùy chọn Add a printer để cài đặt máy in. Chọn phương án đúng.

a)

1,2,3,4,5.

b)

4,3,1,5,2.

c)

4,2,3,1,5.

d)

5,4,3,2,1.

26.

Với máy tính sử dụng hệ điều hành Windows, để thay đổi cách hiển thị ngày, tháng và các số, thao tác nào đúng?

a)

Vào mục Control Panel chọn Ease of Access.

b)

Vào mục System Preferences chọn Clock and Region.

c)

Vào mục Control Panel chọn Clock and Region.

d)

Vào mục Control Panel chọn Appearance and Personalization.

27.

Chọn phương án đúng khi nói về phần mềm thương mại.

a)

Phần mềm không phải trả phí.

b)

Phần mềm phải trả phí để sử dụng.

c)

Phần mềm chỉ sử dụng trực tuyến.

d)

Phần mềm khai thác trực tuyến.

28.

Phương án nào sau đây là đúng khi nói về phần mềm mã nguồn mở?

a)

Được cung cấp dưới dạng các mô đun chương trình viết trên ngôn ngữ máy.

b)

Được cung cấp dưới dạng các mô đun chương trình viết trên ngôn ngữ bậc cao.

c)

Được cung cấp dưới dạng các mô đun chương trình viết trên ngôn ngữ máy và bậc cao.

d)

Được cung cấp dưới dạng các phần mềm khai thác trực tuyến.

29.

Phần mềm khai thác trực tuyến chỉ sử dụng được trên môi trường nào?

a)

Máy tính cá nhân.

b)

Máy tính laptop.

c)

Môi trường Web.

d)

Điện thoại di động.

30.

Phần mềm miễn phí thường được sử dụng cho mục đích nào?

a)

Học tập.

b)

Kinh doanh.

c)

Thương mại.

d)

Ngân hàng.

31.

Phát biểu nào sau đây là sai khi nói về vai trò của hệ điều hành?

a)

Quản lý các thành phần trong hệ thống máy tính bao gồm phần cứng, phần mềm.

b)

Trung gian trong việc giao tiếp giữa người sử dụng và thiết bị.

c)

Tổ chức và quản lý các thông tin trong máy tính.

d)

Thực hiện các chức năng bằng cách gửi các chỉ thị trực tiếp đến phần cứng.

32.

Phần mềm nguồn mở là gì?

a)

Phần mềm mà người dùng phải trả phí để sử dụng.

b)

Phần mềm mà người dùng có thể sử dụng miễn phí và có thể xem mã nguồn.

33.

Phần mềm khai thác trực tuyến có đặc điểm gì?

a)

Chỉ sử dụng được trên môi trường Web và có phí.

b)

Chỉ sử dụng được trên môi trường Web và miễn phí.

c)

Có thể cài đặt trên máy tính và sử dụng miễn phí.

d)

Chỉ sử dụng được trên môi trường Web và có thể có phí hoặc miễn phí.

34.

Định nghĩa "phần mềm ứng dụng" là gì?

a)

Phần mềm được sử dụng để tạo ra ứng dụng di động.

b)

Phần mềm được sử dụng để điều khiển phần cứng máy tính.

c)

Phần mềm được sử dụng để giám sát mạng máy tính.

d)

Phần mềm được sử dụng để giải quyết các công việc cụ thể của người dùng.

35.

Giấy phép công cộng GNU GPL là?

a)

Giấy phép điển hình với phần mềm nguồn mở.

b)

Giấy phép điển hình với phần mềm nguồn đóng.

c)

Giấy phép điển hình với phần mềm nguồn mở và đóng.

d)

Giấy phép bản quyền.

36.

Đối lập với phần mềm thương mại là

a)

Phần mềm nguồn mở.

b)

Phần mềm khai thác trực tuyến.

c)

Phần mềm cài trên máy tính cá nhân.

d)

Phần mềm miễn phí.

37.

Lưu trữ trực tuyến là gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu trên một thiết bị lưu trữ ngoại vi.

b)

Lưu trữ dữ liệu trên đám mây.

c)

Lưu trữ dữ liệu trên ổ đĩa cứng.

d)

Lưu trữ dữ liệu trên USB.

38.

OneDrive là gì?

a)

Ứng dụng văn bản của Microsoft.

b)

Dịch vụ lưu trữ trực tuyến của Microsoft.

c)

Dịch vụ lưu trữ trực tuyến của Google.

d)

Công cụ tìm kiếm của Google.

39.

Các loại tệp nào có thể được lưu trữ trên dịch vụ lưu trữ trực tuyến?

a)

Tệp văn bản.

b)

Tệp âm thanh.

c)

Tệp hình ảnh.

d)

Tất cả các loại tệp.

40.

Google Drive là gì?

a)

Dịch vụ lưu trữ trực tuyến của Google.

b)

Trình duyệt web của Google.

c)

Ứng dụng chỉnh sửa văn bản của Google.

d)

Công cụ tìm kiếm của Google.

41.

Đâu không phải là dịch vụ lưu trữ trực tuyến?

a)

Google Drive.

b)

OneDrive.

c)

Fshare.

d)

Google Chrome.

42.

Lưu trữ trực tuyến có nhược điểm gì?

a)

Tốc độ truy cập phụ thuộc vào tốc độ Internet.

b)

Dữ liệu dễ bị mất hoặc bị xâm nhập.

c)

Giá cả đắt đỏ.

d)

Không thể lưu trữ tệp có kích thước lớn.

43.

Tính năng chia sẻ tệp là gì?

a)

Cho phép người dùng lưu trữ tệp trên đám mây.

b)

Cho phép người dùng gửi tệp đến người khác để xem hoặc chỉnh sửa.

c)

Cho phép người dùng tải xuống tệp từ đám mây.

d)

Cho phép người dùng tạo bản sao lưu tệp trong trường hợp tệp gốc bị mất.

44.

Tính năng đồng bộ hóa dữ liệu là gì?

a)

Cho phép người dùng tải xuống tất cả các tệp từ đám mây.

b)

Cho phép người dùng lưu trữ dữ liệu trên nhiều thiết bị và đồng bộ hóa dữ liệu giữa chúng.

c)

Cho phép người dùng chia sẻ dữ liệu với người khác.

d)

Cho phép người dùng tạo bản sao lưu dữ liệu trên đám mây.

45.

Dịch vụ nào không phải là dịch vụ lưu trữ trực tuyến?

a)

Dropbox.

b)

Mega.

c)

Zoom meeting.

d)

OneDrive.

46.

Cách lưu trữ nào sau đây không phải là lưu trữ vật lí?

a)

Lưu trữ qua ổ đĩa cứng.

b)

Lưu trữ qua ổ đĩa cứng thể rắn.

c)

Lưu trữ qua ổ đĩa USB flash.

d)

Lưu trữ trên Fshare.

47.

Để tìm kiếm thông tin trên Internet, em sử dụng:

a)

Gmail.

b)

Cloud.

c)

Google.

d)

Python.

48.

Máy tìm kiếm google có thể sử dụng:

a)

Chỉ tìm kiếm bằng tiếng Anh.

b)

Chỉ tìm kiếm bằng tiếng Việt.

c)

Tìm kiếm được bằng tất cả các ngôn ngữ thông dụng trên thế giới.

d)

Tìm kiếm được bằng cả tiếng Anh và tiếng Việt.

49.

Máy tìm kiếm là gì?

a)

Một chương trình bảo vệ máy tính khỏi virus.

b)

Một chương trình sắp xếp dữ liệu trên máy tính của bạn.

c)

Một động cơ cung cấp sức mạnh cho Internet.

d)

Một hệ thống phần mềm cho phép người dùng Internet tìm kiếm thông tin trên Internet.

50.

Từ khóa là gì?

a)

là từ mô tả chiếc chìa khóa.

b)

là một từ hoặc cụm từ liên quan đến nội dung cần tìm kiếm do người sử dụng cung cấp.

c)

là tập hợp các từ mà máy tìm kiếm quy định trước.

d)

là một biểu tượng trong máy tìm kiếm.

51.

Tên nào sau đây là tên của máy tìm kiếm?

a)

Google.

b)

Word.

c)

Excel.

d)

Windows Explorer.

52.

Để thu hẹp phạm vi tìm kiếm thì?

a)

Đặt từ khóa cần tìm trong dấu nháy kép.

b)

Đặt từ khóa trong dấu ngoặc đơn.

c)

Đặt từ khóa trong dấu ngoặc vuông.

d)

Rút gọn từ khóa.

53.

Khi gõ “tin học ứng dụng” ta được kết quả là các trang

a)

Chứa chính xác từ khóa tin học ứng dụng.

b)

Chứa từ khóa tin học nhưng không chứa từ khóa ứng dụng.

c)

Chứa từ khóa tin học ứng dụng và các từ khác liên quan.

d)

Chứa từ khóa tin học hoặc ứng dụng.

54.

Cách để giữ an toàn trên mạng xã hội?

a)

Chia sẻ mọi thông tin cá nhân.

b)

Dùng nhiều tài khoản.

c)

Kết bạn không chọn lọc.

d)

Không cung cấp thông tin cho người lạ.

55.

Chúng ta nên làm gì khi tham gia vào mạng xã hội?

a)

Không chia sẻ thông tin cá nhân về người khác.

b)

Không phỉ báng, vu khống người khác.

c)

Không nên làm các trò đùa cợt gây tổn thương cho người khác.

d)

Tất cả các câu trả lời đều đúng.

56.

Bạn của em đăng địa chỉ nhà và hình ảnh cá nhân lên Facebook. Nếu em đứng bên cạnh bạn trước lúc bạn đăng ảnh thì em sẽ làm gì?

a)

Kệ không quan tâm.

b)

Ủng hộ bạn đăng ảnh.

c)

Khuyên bạn không nên đăng, nếu đăng thì để chế độ riêng tư chỉ bạn bè, người trong gia đình mới có thể xem.

d)

Chia sẻ thông tin bạn đăng.

57.

Trong các phát biểu sau, phát biểu nào là sai?

a)

Mọi người tham gia mạng xã hội đều đọc được tất cả các thông tin đăng trên trang cá nhân của em ở chế độ công khai.

b)

Trên mạng xã hội, em có thể lựa chọn những người bạn được xem thông tin mà em đăng trên trang cá nhân của mình.

c)

Em không thể hạn chế được người xem thông tin của em đăng trên mạng xã hội.

d)

Trên mạng xã hội, em có thể đăng thông tin lên trang cá nhân của mình và cài đặt chỉ cho một mình em xem.

58.

Bảo mật hai lớp là

a)

Thêm một bước xác thực.

b)

Thay đổi mật khẩu thường xuyên.

c)

Dùng mật khẩu mạnh.

d)

Sử dụng mật khẩu 6 số.

59.

Đánh dấu một email là "Quan trọng" có ý nghĩa gì?

a)

Email đó đã được gửi đi thành công.

b)

Email đó cần được lưu trữ lâu dài.

c)

Email đó cần được xử lý ưu tiên.

d)

Email đó là quảng cáo hoặc thư rác.

60.

Để quản lý email hiệu quả, người dùng nên làm gì?

a)

Xóa toàn bộ email không cần thiết.

b)

Tạo các thư mục hoặc nhãn để phân loại email.

c)

Đánh dấu tất cả email là "Quan trọng".

d)

Đăng nhập vào nhiều tài khoản email khác nhau.

61.

Bạn của em nói cho em biết một số thông tin riêng tư không tốt về một bạn khác cùng lớp. Em nên làm gì?

a)

Đăng thông tin đó lên mạng để mọi người đều đọc được.

b)

Đăng thông tin đó lên mạng nhưng giới hạn chỉ để bạn bè đọc được.

c)

Đi hỏi thêm thông tin, nếu đúng thì sẽ đăng lên mạng cho mọi người biết.

d)

Bỏ qua không để ý vì thông tin đó có thể không đúng, nếu đúng thì cũng không nên xâm phạm vào những thông tin riêng tư của bạn.

62.

Em thường xuyên nhận được các tin nhắn trên mạng có nội dung như: "mày là một đứa ngu ngốc, béo ú", "mày là một đứa xấu xa, không đáng làm bạn"… từ một người lớn mà em quen. Em nên làm gì?

a)

Nói chuyện với thầy cô giáo, bố mẹ về sự việc để xin ý kiến giải quyết.

b)

Bỏ qua, chắc họ chỉ trêu thôi.

c)

Nhắn tin lại cho người đó các nội dung tương tự.

d)

Gặp thẳng người đó hỏi tại sao lại làm thế và yêu cầu dừng ngay.

63.

Nếu em nhận được một tin nhắn hoặc cuộc gọi từ người lạ báo người thân của em bị tai nạn cần chuyển khoản gấp số tiền để họ đưa người thân mình đi cấp cứu gấp. Trong tình huống này em nên làm gì?

a)

Tìm cách chuyển tiền ngay.

b)

Xác minh độ tin cậy của thông tin, thông báo cho người thân trong gia đình biết để có hướng giải quyết.

c)

Gọi điện thoại cho người thân bị tai nạn, nếu người đó không bắt máy thì làm theo yêu cầu của người lạ đó.

d)

Không làm gì cả, không thông báo cho bất kỳ ai về tin nhắn hoặc cuộc gọi này.