Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KNGQVD 456

Total questions: 45

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Quyết định quản trị là gì?

a)

Hành động ngẫu nhiên của nhà quản trị

b)

Sự lựa chọn có ý thức giữa các phương án nhằm đạt mục tiêu tổ chức

c)

Sự lựa chọn dựa vào cảm tính

d)

Mệnh lệnh hành chính

2.

Quyết định quản trị có vai trò quan trọng vì:

a)

Giúp giảm nhân sự

b)

Là trung tâm của mọi hoạt động quản trị và công cụ thực thi mục tiêu

c)

Thay thế các chức năng quản trị khác

d)

Giảm chi phí

3.

Căn cứ vào tính chất, quyết định quản trị chia thành:

a)

Quyết định chính trị – hành chính

b)

Quyết định chiến lược, chiến thuật, tác nghiệp

c)

Quyết định sản xuất – marketing

d)

Quyết định cá nhân – tập thể

4.

Căn cứ vào phương pháp ra quyết định, ta có:

a)

Quyết định định tính và quyết định định lượng

b)

Quyết định chiến thuật

c)

Quyết định trực tiếp

d)

Quyết định điều hành

5.

Căn cứ vào thời gian, ta có:

a)

Quyết định cấp bách và chậm trễ

b)

Quyết định ngắn hạn, trung hạn và dài hạn

c)

Quyết định ban đêm và ban ngày

d)

Quyết định nội bộ

6.

Một quyết định đúng đắn là quyết định:

a)

Được cấp dưới ủng hộ

b)

Có cơ sở khoa học, thực tiễn và hiệu quả cao

c)

Được đưa ra nhanh chóng

d)

Do lãnh đạo cấp cao ra

7.

Bước đầu tiên của quá trình ra quyết định là:

a)

Xác định nhu cầu ra quyết định

b)

Đưa ra phương án

c)

Truyền đạt quyết định

d)

Kiểm tra kết quả

8.

Trong bước “chuẩn bị căn cứ”, nhà quản trị cần:

a)

Ra lệnh thực hiện

b)

Thu thập, phân tích thông tin liên quan

c)

Giao việc cho nhân viên

d)

Đánh giá kết quả

9.

“Dự kiến các phương án và lựa chọn hợp lý” là bước:

a)

So sánh các giải pháp để chọn phương án tối ưu

b)

Kiểm tra tiến độ

c)

Truyền đạt quyết định

d)

Đánh giá nhân sự

10.

Việc truyền đạt quyết định cần đảm bảo:

a)

Ngắn gọn, chỉ nói với lãnh đạo

b)

Rõ ràng, chính xác, đến đúng người, đúng thời điểm

c)

Dài dòng, nhiều tài liệu

d)

Qua trung gian

11.

Kiểm tra và điều chỉnh quyết định nhằm:

a)

Đảm bảo quyết định được thực hiện đúng hướng và hiệu quả

b)

Tăng quyền lực lãnh đạo

c)

Giảm phản hồi từ nhân viên

d)

Thay đổi mục tiêu

12.

Yếu tố nào KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến việc ra quyết định?

a)

Bối cảnh

b)

Văn hóa doanh nghiệp

c)

Phong cách lãnh đạo

d)

Mức lương công nhân

13.

Yếu tố văn hóa ảnh hưởng đến quyết định thể hiện ở:

a)

Cách tiếp cận rủi ro, giao tiếp và sự tuân thủ trong tổ chức

b)

Hình thức báo cáo

c)

Trang phục nhân viên

d)

Vị trí văn phòng

14.

Quan điểm lãnh đạo chuyên quyền thường:

a)

Tập trung quyền quyết định vào cá nhân lãnh đạo

b)

Khuyến khích thảo luận dân chủ

c)

Tôn trọng phản biện

d)

Ra quyết định theo đa số

15.

Người có vai trò “phủ quyết” trong quá trình ra quyết định là:

a)

Người có quyền bác bỏ hoặc chấp thuận đề nghị

b)

Người thực hiện quyết định

c)

Người đề nghị phương án

d)

Người cung cấp thông tin

16.

Phương pháp độc đoán phù hợp khi:

a)

Tình huống khẩn cấp, cần quyết định nhanh, rõ trách nhiệm

b)

Môi trường ổn định

c)

Có nhiều ý kiến khác nhau

d)

Cần sự đồng thuận cao

17.

Nhược điểm lớn nhất của phương pháp độc đoán là:

a)

Không tận dụng được trí tuệ tập thể

b)

Quá tốn thời gian

c)

Thiếu kiểm soát

d)

Không xác định được trách nhiệm

18.

Phương pháp “phát biểu cuối cùng” là:

a)

Nhà quản trị lắng nghe, sau đó tự đưa ra quyết định cuối cùng

b)

Mọi người cùng biểu quyết

c)

Ra quyết định theo cảm tính

d)

Dựa vào số đông

19.

Phương pháp “nhóm tinh hoa” là:

a)

Mời toàn bộ nhân viên cùng tham gia

b)

Chỉ nhóm chuyên gia hoặc nhà quản trị giỏi thảo luận và ra quyết định

c)

Theo luật đa số

d)

Theo chỉ đạo lãnh đạo

20.

Phương pháp “cố vấn” là:

a)

Nhà quản trị xin ý kiến chuyên gia rồi tự ra quyết định

b)

Đưa quyết định cho nhóm tự chọn

c)

Theo ý kiến cấp dưới

d)

Theo biểu quyết

21.

Phương pháp “luật đa số” có ưu điểm:

a)

Tạo sự dân chủ, dễ chấp nhận trong tập thể

b)

Nhanh gọn và chính xác tuyệt đối

c)

Loại bỏ ý kiến thiểu số

d)

Không cần thảo luận

22.

Phương pháp “nhất trí” khác “đa số” ở chỗ:

a)

Tất cả các thành viên đều đồng thuận trước khi quyết định được thông qua

b)

Chỉ cần 50% tán thành

c)

Không cần thảo luận

d)

Quyết định do lãnh đạo chốt

23.

Phương pháp cây quyết định giúp:

a)

Phân tích các phương án và kết quả có thể xảy ra để chọn phương án tối ưu

b)

Giảm thời gian ra quyết định

c)

Tăng doanh số

d)

Ra quyết định theo trực giác

24.

Khi dùng cây quyết định, mỗi “nút” thể hiện:

a)

Một kết quả cố định

b)

Một điểm lựa chọn hoặc xác suất xảy ra

c)

Một quy trình sản xuất

d)

Một chi phí

25.

Phương pháp ra quyết định trong điều kiện có giới hạn áp dụng khi:

a)

Thông tin không đầy đủ, nguồn lực và thời gian bị ràng buộc

b)

Môi trường ổn định

c)

Có đầy đủ dữ liệu

d)

Cần quyết định chiến lược

26.

Mô hình Vroom – Yetton – Jago giúp:

a)

Chọn phong cách ra quyết định phù hợp giữa lãnh đạo và tập thể

b)

Xác định chi phí

c)

Tạo quy trình kiểm soát

d)

Chọn sản phẩm mới

27.

Mô hình AHP (Analytic Hierarchy Process) giúp:

a)

Đưa ra quyết định đa tiêu chí bằng cách so sánh cặp đôi và cho trọng số

b)

Ra quyết định ngẫu nhiên

c)

Chọn theo đa số

d)

Chỉ định trực tiếp

28.

Mô hình ra quyết định dựa vào yếu tố không chắc chắn áp dụng khi:

a)

Không thể dự đoán chính xác kết quả, phải dùng xác suất hoặc kịch bản

b)

Dữ liệu rõ ràng

c)

Có sự đồng thuận cao

d)

Tổ chức nhỏ

29.

Ưu điểm của mô hình Vroom – Yetton – Jago là:

a)

Linh hoạt giữa phong cách lãnh đạo và mức độ tham gia của nhóm

b)

Nhanh nhưng áp đặt

c)

Giảm vai trò lãnh đạo

d)

Không xét tình huống

30.

Mô hình AHP thường dùng trong:

a)

Ra quyết định khẩn cấp

b)

Lựa chọn nhà cung cấp, dự án, sản phẩm hoặc vị trí đầu tư

c)

Quyết định mang tính cảm tính

d)

Xử lý mâu thuẫn

31.

Kỹ năng ra quyết định là:

a)

Kỹ năng giao tiếp

b)

Khả năng lựa chọn phương án tối ưu dựa trên phân tích và đánh giá dữ kiện

c)

Kỹ năng trình bày

d)

Kỹ năng ghi nhớ

32.

Tầm quan trọng của kỹ năng ra quyết định thể hiện ở:

a)

Ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả và sự tồn tại của tổ chức

b)

Giúp giảm lương nhân viên

c)

Giảm khối lượng công việc

d)

Tăng thời gian suy nghĩ

33.

Theo kinh nghiệm của GM (General Motors), yếu tố quan trọng nhất trong ra quyết định là:

a)

Thông tin chính xác và quy trình ra quyết định có hệ thống

b)

Ý chí lãnh đạo

c)

Cảm tính của cấp cao

d)

Tốc độ ra quyết định

34.

Kỹ thuật T-Chart được dùng để:

a)

So sánh ưu và nhược điểm của từng phương án

b)

Phân tích chi phí

c)

Tính xác suất

d)

Xếp hạng nhân viên

35.

Kỹ thuật PMI gồm:

a)

Plus (tích cực) – Minus (tiêu cực) – Interesting (thú vị)

b)

Positive – Moderate – Inverse

c)

Planning – Management – Impact

d)

Price – Market – Investment

36.

Bài học “Con lừa Buriden” nhấn mạnh rằng:

a)

Do dự giữa hai lựa chọn có thể dẫn đến không ra quyết định nào

b)

Nên chọn ngẫu nhiên

c)

Quyết định nhanh luôn đúng

d)

Nên theo số đông

37.

Tiêu chuẩn đánh giá và cho điểm được dùng khi:

a)

Có nhiều phương án, cần lượng hóa để so sánh và chọn tối ưu

b)

Có một phương án duy nhất

c)

Không có dữ liệu

d)

Cần ra quyết định nhanh

38.

Phần mềm phân tích quyết định giúp:

a)

Mô phỏng, so sánh và tính toán kết quả các phương án ra quyết định

b)

Tự động ra quyết định thay con người

c)

Tăng tốc độ internet

d)

Giảm nhu cầu thông tin

39.

Phần mềm năng suất làm việc nhóm hỗ trợ quyết định bằng cách:

a)

Tăng khả năng trao đổi, phối hợp và phản hồi giữa các thành viên

b)

Loại bỏ vai trò lãnh đạo

c)

Giảm trao đổi

d)

Giảm sự đồng thuận

40.

Khi ra quyết định trong doanh nghiệp, cần cân nhắc:

a)

Mục tiêu dài hạn, nguồn lực và tác động của quyết định đến toàn hệ thống

b)

Lợi ích cá nhân

c)

Tình cảm nội bộ

d)

Ý kiến khách hàng

41.

Quyết định trên cơ sở kế hoạch dài hạn cần:

a)

Có tầm nhìn chiến lược và đánh giá tác động lâu dài

b)

Chỉ dựa vào lợi nhuận ngắn hạn

c)

Không cần dữ liệu

d)

Cảm tính

42.

Thu hút sự tham gia của tập thể giúp:

a)

Tăng tính đồng thuận và chất lượng quyết định

b)

Tăng thời gian thảo luận

c)

Giảm hiệu quả

d)

Mất tính lãnh đạo

43.

Giải quyết mâu thuẫn khi ra quyết định nhằm:

a)

Đảm bảo sự thống nhất và tập trung nguồn lực trong quá trình thực thi

b)

Thể hiện quyền lực lãnh đạo

c)

Gạt bỏ ý kiến trái chiều

d)

Dừng quá trình ra quyết định

44.

“Nhìn nhận vấn đề hợp lý” khi ra quyết định nghĩa là:

a)

Đánh giá khách quan, dựa trên dữ liệu và tránh thiên vị cảm xúc

b)

Dựa vào kinh nghiệm cá nhân

c)

Chỉ theo ý kiến cấp trên

d)

Theo số đông

45.

Yếu tố cần xem xét khi ra quyết định quản trị là:

a)

Mục tiêu, nguồn lực, thời gian, rủi ro và thông tin liên quan

b)

Sở thích của lãnh đạo

c)

Lợi ích ngắn hạn

d)

Ý kiến khách hàng thân thiết