wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Khởi Nghiệp C1

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm kinh doanh nhấn mạnh điều nào là mục tiêu cuối cùng của hoạt động sản xuất, phân phối và trao đổi giá trị?

a)

Tối đa hóa lợi nhuận bền vững

b)

Nâng cao thị phần xã hội

c)

Tăng cường phúc lợi cộng đồng

d)

Hạn chế chi phí quản trị

2.

Điểm khác biệt cốt lõi giữa kinh doanh và các hoạt động phi thương mại là gì?

a)

Sử dụng công nghệ cao

b)

Tính lặp lại chu kỳ

c)

Quy mô tổ chức lớn

d)

Mục tiêu lợi nhuận rõ ràng

3.

Một đặc điểm cơ bản của hoạt động kinh doanh là gì?

a)

Tập trung vào chiến lược dài hạn

b)

Hướng đến nhu cầu thị trường

c)

Gắn với giao dịch và thu hồi giá trị

d)

Vận hành ngẫu nhiên không tổ chức

4.

Khởi sự kinh doanh thường gắn với bối cảnh nào?

a)

Nguồn lực hạn chế, quy mô nhỏ

b)

Nguồn lực dư thừa, quy mô lớn

c)

Chính sách tài khóa mở rộng

d)

Thị trường độc quyền ổn định

5.

Khởi nghiệp kinh doanh được hiểu là gì theo quan điểm hiện đại?

a)

Quá trình hệ thống biến ý tưởng thành doanh nghiệp

b)

Hành động đơn lẻ mua bán ngẫu nhiên

c)

Chiến lược marketing tăng nhận diện thương hiệu

d)

Hoạt động phi lợi nhuận phục vụ cộng đồng

6.

Theo Howard Stevenson, khởi nghiệp là gì?

a)

Hành trình theo đuổi cơ hội vượt nguồn lực hiện có

b)

Quy trình tối ưu hóa chi phí sản xuất

c)

Chiến thuật mở rộng mạng lưới phân phối

d)

Kế hoạch tài chính tăng tỷ suất lợi nhuận

7.

Các bước khái quát của quá trình khởi nghiệp kinh doanh bao gồm những gì?

a)

Nhận diện nhu cầu hoặc cơ hội

b)

Huy động các nguồn lực cần thiết

c)

Tối ưu hóa thuế suất hiện hành

d)

Xây dựng tổ chức để đưa sản phẩm ra thị trường

8.

Khởi nghiệp khác khởi sự kinh doanh ở điểm nào nổi bật nhất?

a)

Phụ thuộc vào nguồn lực có sẵn

b)

Không hướng đến lợi nhuận

c)

Mang yếu tố sáng tạo và chấp nhận rủi ro

d)

Tập trung vào cửa hàng nhỏ lẻ

9.

Theo bảng đối chiếu, điểm khác biệt chính về mục tiêu giữa khởi sự kinh doanh và khởi nghiệp kinh doanh là gì?

a)

Cạnh tranh giá thấp, giữ thị phần địa phương

b)

Ổn định tài chính cá nhân, sinh kế cơ bản

c)

Tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn, giảm chi phí

d)

Tăng trưởng nhanh, mở rộng quy mô

10.

Nhóm nguồn lực nào đặc trưng cho khởi nghiệp kinh doanh theo bảng tiêu chí?

a)

Tự lực, quy mô nhỏ

b)

Huy động vốn bên ngoài, đội nhóm, công nghệ

c)

Nguồn lực gia đình, lao động thời vụ

d)

Vốn vay cá nhân, thiết bị cơ bản

11.

Khởi sự, kinh doanh và khởi nghiệp có mối quan hệ thế nào trong tiến trình tạo giá trị?

a)

Khởi nghiệp thay thế hoàn toàn khởi sự và kinh doanh

b)

Kinh doanh là cuối cùng, khởi sự và khởi nghiệp song song

c)

Khởi sự là bước đầu, kinh doanh bao trùm, khởi nghiệp cấp độ cao hơn

d)

Ba khái niệm tách rời, không liên quan

12.

Khởi nghiệp sinh kế thường có mức độ đổi mới và mục tiêu ra sao?

a)

Đột phá công nghệ, mở rộng toàn cầu

b)

Thấp hoặc gần như không, bảo đảm thu nhập tối thiểu

c)

Trung bình, cải tiến quy trình nội bộ

d)

Cao, tạo mô hình kinh doanh mới

13.

Ví dụ nào phản ánh khởi nghiệp cơ hội đạt được tăng trưởng ổn định dù không tạo công nghệ mới?

a)

Thiết kế startup “Cơm 365” kết nối bếp nấu và văn phòng

b)

Phát triển vật liệu lượng tử cho y tế

c)

Mở quán ăn vặt tại nhà khi mất việc

d)

Xây dựng nền tảng AI tối ưu logistics

14.

Khởi nghiệp đổi mới sáng tạo tập trung vào điều gì và rủi ro thế nào?

a)

Tối ưu chi phí vận hành; rủi ro thấp

b)

Sản phẩm, dịch vụ, mô hình mới; rủi ro khá cao

c)

Bán hàng đa cấp; rủi ro thấp

d)

Phân phối tại ngách địa phương; rủi ro trung bình

15.

Vì sao MoMo được xem là ví dụ của doanh nghiệp đổi mới sáng tạo trong kinh tế số?

a)

Kết hợp công nghệ vào đổi mới thói quen thanh toán và tiêu dùng

b)

Tạo sản phẩm vật lý mới hoàn toàn

c)

Chỉ tăng trưởng nhờ marketing truyền thống

d)

Sao chép mô hình nước ngoài không điều chỉnh

16.

Đặc trưng nổi bật của startup deep-tech về chu kỳ phát triển và rủi ro là gì?

a)

Chu kỳ ngắn, rủi ro thấp

b)

Chu kỳ dài, đòi hỏi R&D, rủi ro cao

c)

Chu kỳ trung bình, ít cần nghiên cứu

d)

Chu kỳ linh hoạt, rủi ro không đáng kể

17.

Theo sơ đồ Quy trình khởi nghiệp kinh doanh, hoạt động nào thuộc Giai đoạn 1?

a)

Ra mắt sản phẩm đầu tiên

b)

Chuẩn bị tâm thế và kỹ năng

c)

Đo lường các chỉ số hiệu suất

d)

Lập kế hoạch marketing chi tiết

18.

Điểm khác biệt cốt lõi của Giai đoạn 2 trong quy trình khởi nghiệp là gì?

a)

Tìm vốn và tuyển dụng nhân sự

b)

Định hình ý tưởng và lập kế hoạch

c)

Quản lý vận hành thường nhật

d)

Mở rộng thị trường và đa dạng hóa

19.

Trong Giai đoạn 3, hoạt động nào phản ánh việc biến kế hoạch thành hiện thực?

a)

Huy động nguồn lực cần thiết

b)

Phân tích đối thủ cạnh tranh

c)

Đưa sản phẩm ra thị trường

d)

Thực hiện thủ tục pháp lý

e)

Xây dựng chiến lược mở rộng

20.

Mục tiêu chính của Giai đoạn 4 trong vòng đời khởi nghiệp là gì?

a)

Xác định cơ hội kinh doanh ban đầu

b)

Quản lý hoạt động và tối ưu hóa

c)

Tìm kiếm mặt bằng và mua sắm thiết bị

d)

Viết bản kế hoạch kinh doanh

21.

Phát biểu nào mô tả đúng về doanh nhân theo nguồn gốc từ tiếng Pháp?

a)

Người chấp nhận rủi ro và đảm nhận

b)

Người sáng lập công ty cổ phần

c)

Nhà đầu tư tài chính chuyên nghiệp

d)

Nhà quản trị cấp cao trong doanh nghiệp

22.

Theo Joseph Schumpeter, doanh nhân thể hiện điều gì để tạo ra đổi mới?

a)

Sử dụng nguồn nguyên liệu mới

b)

Cải thiện quy trình đã chuẩn hóa

c)

Khai thác một thị trường mới

d)

Lặp lại sản xuất theo thói quen

e)

Giới thiệu một cái gì đó mới

23.

Hoạt động nào thuộc Giai đoạn 1: Chuẩn bị khởi nghiệp?

a)

Xác định nguồn lực cá nhân

b)

Phân tích thị trường chi tiết

c)

Trau dồi kỹ năng mềm

d)

Xây dựng tinh thần doanh nhân

e)

Ra mắt chiến dịch marketing

24.

Khái niệm "doanh nhân" mô tả chính xác nhất là gì?

a)

Người sáng lập rồi rời bỏ công ty

b)

Người vận hành hoạt động kinh doanh

c)

Nhà đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp

d)

Nhân viên quản lý dự án nội bộ

25.

Vai trò của Founder khác gì với người quản lý sau khi doanh nghiệp phát triển?

a)

Chỉ thiết kế thương hiệu

b)

Tập trung vào tuyển dụng nhân sự

c)

Khởi tạo ý tưởng và đưa vào thực tế

d)

Chỉ điều hành tài chính hàng ngày

26.

Điểm nào phản ánh nghề làm doanh nhân như một nghề nghiệp chính thức?

a)

Có con đường đào tạo cố định

b)

Được xã hội công nhận ngày càng rõ

c)

Không cần kỹ năng lãnh đạo

d)

Thu nhập ổn định như viên chức

27.

Trong thực hành nghề doanh nhân, bộ năng lực cốt lõi gồm yếu tố nào?

a)

Tránh ra quyết định khi điều kiện không chắc chắn

b)

Kỹ năng lãnh đạo

c)

Khả năng chấp nhận rủi ro

d)

Tư duy chiến lược

e)

Hiểu biết pháp lý và tài chính

28.

Nhận định nào đúng về "nghệ thuật làm chủ" của doanh nhân?

a)

Chỉ tập trung vào bán hàng

b)

Chỉ dựa vào trực giác cá nhân

c)

Bao trùm tài chính, nhân sự, pháp lý

d)

Chỉ cần marketing thương hiệu

29.

Theo nghiên cứu OECD (2020), lựa chọn nghề doanh nhân thường gắn với điều gì?

a)

Ít quyết định quan trọng hằng ngày

b)

Cơ hội điều hành bị giới hạn nghiêm ngặt

c)

Mức độ rủi ro thấp và thu nhập ổn định

d)

Hài lòng cuộc sống cao nhưng đối mặt thách thức tài chính

30.

Nhóm 1 về Động lực và Khát vọng nêu đặc điểm nào?

a)

Tận tụy và kiên trì

b)

Tham vọng cạnh tranh

c)

Tránh đối đầu thất bại

d)

Năng lượng vượt trội

e)

Đam mê công việc sâu sắc

31.

Phát biểu nào mô tả đúng về "tận tụy và kiên trì" của doanh nhân?

a)

Trông chờ hỗ trợ nhà nước

b)

Ưu tiên lợi nhuận ngắn hạn nhất

c)

Cam kết toàn tâm và học từ thất bại

d)

Giảm thiểu rủi ro bằng né quyết định

32.

Tự tin giúp doanh nhân chủ yếu ở khía cạnh nào trong quyết định?

a)

Ưu tiên theo ý kiến số đông

b)

Giảm mọi rủi ro đến bằng không

c)

Luôn tránh xung đột lợi ích

d)

Đưa ra quyết định dứt khoát

33.

Yếu tố nào mô tả đúng về tầm nhìn của doanh nhân?

a)

Tập trung vào hiện trạng

b)

Luôn theo đối thủ dẫn dắt

c)

Nhạy bén nhận diện xu hướng

d)

Chỉ chú trọng tối ưu nội bộ

34.

Sáng tạo của doanh nhân thể hiện mạnh nhất ở hoạt động nào?

a)

Tuân thủ quy trình sẵn có

b)

Chỉ giảm chi phí vận hành

c)

Giữ nguyên sản phẩm truyền thống

d)

Xây dựng chiến lược marketing độc đáo

35.

Độc lập trong phong cách hành động phản ánh điều gì?

a)

Luôn chia sẻ vai trò chủ đạo

b)

Né tránh trách nhiệm quyết định

c)

Phụ thuộc chỉ đạo người khác

d)

Xu hướng tự chủ cao

36.

Năng lực chấp nhận rủi ro có tính toán khác gì với liều lĩnh?

a)

Luôn tránh mọi cơ hội có rủi ro

b)

Đặt cược vào may mắn và trực giác

c)

Theo đuổi dự án bất chấp không phân tích

d)

Đánh giá và chấp nhận mức rủi ro vừa phải

37.

Tinh thần khởi nghiệp gắn liền mạnh nhất với điều nào dưới đây?

a)

Khát vọng tạo ra giá trị mới cho xã hội

b)

Dám làm, dám chịu trách nhiệm

c)

Chỉ tích lũy kinh nghiệm cá nhân

d)

Tư duy đối mới sáng tạo liên tục

e)

Khả năng nắm bắt cơ hội kinh doanh

38.

Một đặc trưng hành động của người có tinh thần khởi nghiệp là gì?

a)

Linh hoạt và chủ động thay đổi

b)

Đưa quyết định theo cảm tính

c)

Chỉ chờ đợi hướng dẫn cấp trên

d)

Luôn giữ quy trình cứng nhắc

39.

Điểm yếu thường thấy nhưng cần thiết trong quá trình khởi nghiệp là gì?

a)

Theo đuổi mục tiêu ngắn hạn dễ đạt

b)

Phụ thuộc hoàn toàn vào nhà đầu tư

c)

Tránh mọi thất bại bằng kiểm soát tuyệt đối

d)

Chấp nhận rủi ro, thất bại để học hỏi

40.

Theo bộ khung OECD, tiêu chí đánh giá năng lực nào nhấn mạnh tạo khác biệt cốt lõi?

a)

Khả năng sáng tạo và đổi mới

b)

Mở rộng nhân sự nhanh chóng

c)

Tuân thủ quy định pháp lý

d)

Tối đa hóa chi phí vận hành