wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về các cuộc cách mạng tư sản thời cận đại

Total questions: 91

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.

Động lực của các cuộc cách mạng tư sản thời cận đại gồm các giai cấp, tầng lớp nào?

a)

Nông dân, thợ thủ công, nô lệ.

b)

Vua, nông dân, thợ thủ công.

c)

Quan lại, nô lệ, thợ thủ công.

d)

Lãnh chúa, nông dân, nô lệ.

2.

Nhà ngục Ba-xti bị tấn công (14/7/1789) có ý nghĩa như thế nào đối với nước Pháp?

a)

Nhân dân Pháp giành quyền làm chủ đất nước.

b)

Sau này được chọn là ngày quốc khánh của Pháp.

c)

Mở ra thời kỳ lịch sử hiện đại cho nước Pháp.

d)

Xóa bỏ được những mâu thuẫn gay gắt ở Pháp.

3.

Các cuộc cách mạng tư sản thời cận đại nổ ra và giành thắng lợi trong khoảng thời gian

a)

từ giữa thế kỷ XVI đến đầu thế kỷ XX.

b)

từ cuối thế kỷ XVI đến đầu thế kỷ XIX.

c)

từ giữa thế kỷ XV đến đầu thế kỷ XIX.

d)

từ đầu thế kỷ XVI đến giữa thế kỷ XIX.

4.

Trong các đại diện của trào lưu Triết học Ánh sáng, ai là người có tư tưởng xóa bỏ chế độ phong kiến lập ra thể chế cộng hòa?

a)

G. Rút-xô.

b)

Vôn-te.

c)

S. Mông-te-xki-ơ.

d)

A-dam-smit.

5.

Đâu là một trong những mục tiêu của các cuộc cách mạng tư sản thời cận đại?

a)

Xóa bỏ những rào cản đối với nền kinh tế tư bản chủ nghĩa.

b)

Lật đổ sự thống trị của tư sản đưa nông dân lên nắm quyền.

c)

Thiết lập nhà nước dân chủ tư sản của dân, do dân và vì dân.

d)

Đưa tầng lớp quý tộc mới lên nắm quyền lãnh đạo đất nước.

6.

Nhiệm vụ cơ bản của các cuộc cách mạng tư sản thời cận đại là gì?

a)

Dân tộc và dân sinh.

b)

Độc lập và dân chủ.

c)

Dân tộc và dân chủ.

d)

Dân tộc và độc lập.

7.

Chiến tranh giành độc lập của 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mỹ diễn ra dưới hình thức nào?

a)

Giải phóng dân tộc.

b)

Nội chiến với Anh.

c)

Giải phóng nô lệ.

d)

Thống nhất dân tộc.

8.

Trước khi chiến tranh giành độc lập diễn ra, đâu là khó khăn lớn nhất đối với sự phát triển kinh tế công thương nghiệp của 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mỹ?

a)

Điều kiện địa lý bởi bị ngăn cách giữa hai đại dương.

b)

Thiếu nguồn nhân lực lao động.

c)

Không có thị trường tiêu thụ sản phẩm.

d)

Thiếu vốn đầu tư từ châu Âu.

9.

Vì sao bắt đầu từ thế kỷ XVII, mâu thuẫn giữa chế độ phong kiến và giai cấp tư sản trở nên gay gắt?

a)

Chế độ phong kiến cản trở sự phát triển của nền kinh tế tư bản chủ nghĩa.

b)

Máu thuẫn xã hội ngày càng gay gắt do chính sách của chế độ phong kiến.

c)

Yếu tố kinh tế tư bản chủ nghĩa xâm nhập ngày càng sâu vào nông nghiệp.

d)

Vào đầu thế kỷ XVIII chế độ phong kiến bước vào giai đoạn khủng hoảng.

10.

Vào đầu thế kỷ XVIII, một trong những nguyên nhân làm cho mâu thuẫn trong xã hội châu Âu ngày càng gay gắt là do

a)

cách mạng công nghiệp nổ ra.

b)

giai cấp vô sản phát triển.

c)

chế độ phong kiến suy tàn.

d)

các cuộc cải cách tôn giáo.

11.

Thắng lợi nào sau đây dẫn đến sự ra đời của Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết (1924)?

a)

Cách mạng tháng Hai (1917) ở Nga.

b)

Cách mạng tháng Mười Nga (1917).

c)

Cách mạng Nga năm 1905 - 1907.

d)

Công xã Pa-ri năm 1871 ở Pháp.

12.

Nhiệm vụ hàng đầu của chính quyền Xô viết sau thắng lợi của Cách mạng tháng Mười (1917) là

a)

đập tan bộ máy nhà nước cũ, xây dựng bộ máy nhà nước mới.

b)

hàn gắn vết thương chiến tranh, tiến hành tập thể hóa nông dân.

c)

khôi phục phát triển kinh tế, chiến đấu chống chủ nghĩa phát xít.

d)

tiến hành công nghiệp hóa, hiện đại hóa tiến lên chủ nghĩa xã hội.

13.

Sau thắng lợi của cách mạng Tháng Mười Nga, đập tan bộ máy nhà nước cũ, xây dựng bộ máy nhà nước mới của những người lao động được xem là gì?

a)

chiến lược phát triển của chính quyền Xô viết.

b)

mục tiêu trước mắt của chính quyền Xô viết.

c)

nhiệm vụ hàng đầu của chính quyền Xô viết.

d)

mục tiêu hàng đầu của chính quyền Xô viết.

14.

Sau Cách mạng tháng Mười Nga năm 1917, người đứng đầu Chính quyền Xô viết là ai?

a)

Lê-nin.

b)

Xta-lin.

c)

Pu-tin.

d)

Gốc-ba-chốp.

15.

Đại hội Xô viết toàn Nga lần thứ hai (25/10/1917) đã ra tuyên bố gì?

a)

thành lập chính quyền Xô viết.

b)

thông qua sắc lệnh “Hòa bình”.

c)

thông qua sắc lệnh “Ruộng đất”.

d)

thông qua chính sách “Kinh tế mới”.

16.

Tháng 1-1924, bản Hiến pháp đầu tiên của Liên Xô chính thức được thực hiện bằng cách nào?

a)

thông qua.

b)

biên soạn.

c)

xóa bỏ.

d)

xây dựng.

17.

Đại hội lần thứ nhất các Xô viết toàn Liên bang (30-12-1922) ở Nga đã thông qua văn kiện nào sau đây?

a)

Tuyên ngôn thành lập Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết.

b)

Hiến pháp đầu tiên của Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết.

c)

Cương lĩnh xây dựng đất nước để tiến lên chủ nghĩa xã hội.

d)

Báo cáo chính trị và báo cáo sửa đổi điều lệ Đảng Cộng sản.

18.

Ngày 30-12-1922, tại Mát-xcơ-va, Đại hội lần thứ nhất các Xô viết toàn Liên bang đã thông qua văn kiện nào?

a)

bản Hiệp ước Liên bang.

b)

bản Hiến pháp đầu tiên.

c)

chính sách “Kinh tế mới”.

d)

sắc lệnh “Hòa bình”.

19.

Theo Hiến pháp Liên Xô, biện pháp giải quyết vấn đề dân tộc là dựa trên nguyên tắc nào?

a)

bình đẳng và tình hữu nghị giữa các dân tộc.

b)

cạnh tranh và hợp tác kinh tế giữa các dân tộc.

c)

tôn trọng chủ quyền lãnh thổ giữa các dân tộc.

d)

không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau.

20.

Công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội đặt ra yêu cầu gì đối với các dân tộc trên lãnh thổ nước Nga Xô viết?

a)

Một, hai dân tộc liên minh với nhau giành quyền lực.

b)

Các dân tộc phải đoàn kết, bình đẳng và hợp tác với nhau.

c)

Các dân tộc phải cạnh tranh để phát triển kinh tế.

d)

Các dân tộc phải giữ nguyên quyền lực riêng biệt.

21.

Sự ra đời của Liên bang Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Xô viết không có ý nghĩa nào sau đây đối với nhân dân Liên Xô?

a)

Thể hiện sức mạnh đoàn kết, giúp đỡ nhau giữa các dân tộc Xô viết.

b)

Phù hợp với các lợi ích chung của các dân tộc trên đất nước Xô viết.

c)

Đã tăng cường vị thế của Nhà nước Liên Xô trên trường quốc tế.

d)

Làm cho chủ nghĩa xã hội phát triển trở thành hệ thống trên thế giới.

22.

Trong giai đoạn xây dựng và bảo vệ đất nước hiện nay, Việt Nam có thể học tập điều gì từ sự ra đời của Liên bang Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Xô viết?

a)

Tinh thần đoàn kết, hợp tác và sự giúp đỡ nhau giữa các dân tộc.

b)

Mở rộng, giao lưu hợp tác quốc tế để khẳng định vị thế đất nước.

c)

Đoàn kết, hợp tác để đấu tranh chống ngoại xâm giữa các dân tộc.

d)

Tham gia các liên minh quân sự để tăng cường sức mạnh phòng thủ.

23.

Nhận xét nào sau đây phản ánh đúng ý nghĩa sự ra đời của Liên bang Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Xô viết (Liên Xô) năm 1922?

a)

Phù hợp với lợi ích chung của các dân tộc trên đất nước Xô viết.

b)

Phù hợp với các xu thế phát triển chung của thế giới lúc bấy giờ.

c)

Đã đáp ứng nhiệm vụ cấp bách trong đấu tranh chống ngoại xâm.

d)

Chưa phù hợp với nguyện vọng các dân tộc trên đất nước Xô viết.

24.

Cuộc cách mạng tháng Hai năm 1917 ở Nga là cuộc cách mạng có tính chất gì?

a)

Dân chủ tư sản kiểu cũ.

b)

Cách mạng dân tộc dân chủ.

c)

Dân chủ tư sản kiểu mới.

d)

Cách mạng giải phóng dân tộc.

25.

Trong tiến trình Chiến tranh thế giới thứ hai, đâu là điều kiện thuận lợi để nhân dân các nước Đông Âu giành chính quyền?

a)

Phát xít Đức đầu hàng không điều kiện.

b)

Mỹ ném bom nguyên tử xuống Nhật Bản.

c)

Liên Xô tấn công đạo quân Quan Đông.

d)

Phát xít Nhật đầu hàng không điều kiện.

26.

Đâu là nguồn cội vũ mạnh mẽ đối với các nước Đông Âu trong công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội?

a)

Sự đoàn kết của các nước xã hội chủ nghĩa.

b)

Sự phát triển của nền kinh tế thị trường.

c)

Sự hỗ trợ của các nước tư bản phương Tây.

d)

Sự phát triển của khoa học kỹ thuật.

27.

Từ 1949 đến những năm 70, các nước Đông Âu tiến hành hoạt động nào sau đây?

a)

xây dựng chủ nghĩa xã hội.

b)

công cuộc khôi phục kinh tế.

c)

chiến tranh giải phóng dân tộc.

d)

viện trợ để Việt Nam đánh Mỹ.

28.

Nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa thành lập sau cuộc nội chiến giữa Đảng Cộng sản Trung Quốc và lực lượng nào?

a)

phát xít Nhật.

b)

đế quốc Mỹ.

c)

Quốc Dân đảng.

d)

thực dân Pháp.

29.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu cả nước Việt Nam tiến lên xây dựng chủ nghĩa xã hội?

a)

Hiệp định Giơ-ne-vơ được ký kết.

b)

Miền Nam hoàn toàn giải phóng.

c)

Hiệp định Paris được ký kết.

d)

Chiến thắng Điện Biên Phủ.

30.

Nước Cộng hòa Cu-ba được thành lập (1959) sau khi đánh bại chế độ nào?

a)

đế quốc Tây Ban Nha.

b)

chế độ độc tài thân Mỹ.

c)

chủ nghĩa thực dân cũ.

d)

sự nô dịch của thực dân Anh.

31.

Chủ nghĩa xã hội vượt ra khỏi phạm vi một nước và trở thành hệ thống thế giới trong giai đoạn nào?

a)

trước Chiến tranh thế giới thứ hai.

b)

sau Chiến tranh thế giới thứ hai.

c)

trước khi Liên bang Xô Viết ra đời.

d)

Chiến tranh thế giới thứ nhất kết thúc.

32.

Thời điểm kinh tế Liên Xô và các nước Đông Âu bắt đầu suy giảm bắt đầu từ khi nào?

a)

nửa sau những năm 70.

b)

nửa sau những năm 60.

c)

nửa sau những năm 80.

d)

nửa sau những năm 90.

33.

Sự kiện nào sau đây được coi là tổn thất nặng nề nhất đối với phong trào cộng sản và công nhân quốc tế?

a)

Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ (1939 – 1945).

b)

Trung Quốc gây ra vụ xung đột với Liên Xô (1969).

c)

Trung Quốc gây chiến tranh với Việt Nam (1979).

d)

Chủ nghĩa xã hội Liên Xô, Đông Âu sụp đổ (1991).

34.

Nguyên nhân chủ yếu dẫn đến chế độ xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô và các nước Đông Âu tan rã là gì?

a)

đường lối chủ quan, duy ý chí, tập trung quan liêu bao cấp.

b)

đi tắt, đón đầu sự phát triển của khoa học – kĩ thuật tiên tiến.

c)

sự can thiệp của các nước tư bản phương Tây.

d)

thiếu sự đoàn kết giữa các nước xã hội chủ nghĩa.

35.

Từ năm 2010, GDP của Trung Quốc đứng vị trí thứ mấy thế giới?

a)

Thứ 2.

b)

Thứ 3.

c)

Thứ 4.

d)

Thứ 5.

36.

Thành tựu tiêu biểu về khoa học kỹ thuật của Trung Quốc đạt được vào năm 2003 là

a)

chế tạo thành công bom nguyên tử.

b)

phóng thành công tàu Thần Châu 5.

c)

ngành công nghệ sinh học phát triển.

d)

xây dựng thành công đập Tam Hiệp.

37.

Đặc khu kinh tế đầu tiên ở Trung Quốc là

a)

Thâm Quyến.

b)

Thượng Hải.

c)

Bắc Kinh.

d)

Trùng Khánh.

38.

Nhận xét nào dưới đây về vị trí, vai trò của cách mạng Cuba (1959) đối với khu vực Mĩ Latinh là đúng?

a)

Cuba được xem là lá cờ đầu của phong trào giải phóng dân tộc ở Mĩ Latinh.

b)

Là nước đi tiên phong trong cuộc đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân kiểu cũ.

c)

Là nước đầu tiên giành độc lập ở khu vực và đi theo chế độ xã hội chủ nghĩa.

d)

Là nước đã đập tan hoàn toàn âm mưu áp đặt chủ nghĩa thực dân mới của Mĩ.

39.

Thực dân phương Tây đẩy mạnh xâm nhập vào Đông Nam Á từ

a)

đầu thế kỷ XVII.

b)

đầu thế kỷ XVI.

c)

đầu thế kỷ XV.

d)

đầu thế kỷ XVIII.

40.

Dựa theo các yếu tố địa lý, Đông Nam Á được chia thành hai khu vực là

a)

lục địa và đại dương.

b)

hải đảo và đồi núi.

c)

lục địa và hải đảo.

d)

đồi núi và đại dương.

41.

Từ thế kỷ XVI đến thế kỷ XVIII, thực dân phương Tây chủ yếu dùng biện pháp nào để xâm nhập vào Đông Nam Á?

a)

Truyền giáo.

b)

Du lịch.

c)

Thám hiểm.

d)

Du học.

42.

Tình hình các nước Đông Nam Á khi bị các nước thực dân phương Tây xâm lược đều có điểm chung là

a)

kinh tế phát triển nhanh.

b)

lãnh thổ được mở rộng.

c)

khủng hoảng suy yếu.

d)

thiên tai xảy ra liên tục.

43.

Từ thế kỷ XVI đến thế kỷ XX, ở Đông Nam Á, đâu là mục tiêu xâm lược đầu tiên của các nước thực dân phương Tây?

a)

Đông Nam Á lục địa.

b)

Đông Nam Á hải đảo.

c)

Bán đảo Đông Dương.

d)

Bán đảo Mã Lai.

44.

Đến đầu thế kỷ XX, Phi-líp-pin là thuộc địa của đế quốc nào sau đây?

a)

Anh.

b)

Pháp.

c)

Mỹ.

d)

Nhật.

45.

Đầu thế kỷ XX, thực dân Âu - Mỹ sử dụng biện pháp nào để cai trị Đông Nam Á?

a)

Gián tiếp.

b)

Chia để trị.

c)

Ôn hoà.

d)

Trực trị.

46.

Cuộc xâm lược các nước Đông Nam Á hải đảo của thực dân phương Tây kéo dài

a)

từ đầu thế kỷ XV đến đầu thế kỷ XX.

b)

từ đầu thế kỷ XVI đến đầu thế kỷ XX.

c)

từ đầu thế kỷ XVI đến đầu thế kỷ XIX.

d)

từ đầu thế kỷ XV đến đầu thế kỷ XIX.

47.

Thực dân phương Tây tiến hành xâm lược các nước Đông Nam Á lục địa từ

a)

đầu thế kỷ XX.

b)

đầu thế kỷ XIX.

c)

đầu thế kỷ XVI.

d)

đầu thế kỷ XV.

48.

Từ cuối thế kỷ XIX, quốc gia nào sau đây là thuộc địa của Pháp?

a)

Thái Lan.

b)

Malaysia.

c)

Việt Nam.

d)

Ấn Độ.

49.

Quốc gia duy nhất ở Đông Nam Á không bị biến thành thuộc địa là

a)

Ấn Độ.

b)

Việt Nam.

c)

Xiêm.

d)

Cam-pu-chia.

50.

Mở đầu cuộc chiến tranh xâm lược Việt Nam năm 1858, thực dân Pháp đã nổ súng đánh vào

a)

Sài Gòn.

b)

Đà Nẵng.

c)

Quảng Trị.

d)

Hà Nội.

51.

Một trong những chính sách về văn hoá mà thực dân phương Tây đã thực hiện ở Đông Nam Á là gì?

a)

Áp dụng chính sách ngu dân.

b)

Sử dụng biện pháp chia để trị.

c)

Thông qua địa chủ, cường hào.

d)

Dùng rượu và thuốc phiện.

52.

Để đầu độc làm suy yếu người bản xứ ở Đông Nam Á, các nước thực dân phương Tây đã dùng

a)

các hủ tục mê tín.

b)

đồng hóa văn hóa.

c)

rượu, thuốc phiện.

d)

dụ dỗ và mua chuộc.

53.

Nửa sau thế kỷ XIX, Xiêm tiến hành công cuộc cải cách trong hoàn cảnh nào?

a)

Khủng hoảng kinh tế, xã hội, chính trị nghiêm trọng.

b)

Nguy cơ bị thực dân phương Tây biến thành thuộc địa.

c)

Những mâu thuẫn xã hội, giai cấp diễn ra hết sức gay gắt.

d)

Đất nước bị chia cắt, nội chiến kéo dài.

54.

Trung tâm buôn bán của khu vực Đông Nam Á từ nửa sau thế kỷ XIX là thành phố nào?

a)

Hà Nội.

b)

Băng Cốc.

c)

Viêng Chăn.

d)

Răng-gun.

55.

Mô hình cải cách ở Xiêm cuối thế kỷ XIX được học tập từ quốc gia nào?

a)

Nhật Bản.

b)

Trung Quốc.

c)

Phương Tây.

d)

Ấn Độ.

56.

Đâu là mục đích chính của các nước phương Tây khi xâm lược Đông Nam Á?

a)

Bắt người để đem sang châu Mỹ bán làm nô lệ.

b)

Tìm kiếm con đường mới để xâm nhập Trung Quốc.

c)

Cướp đoạt tài nguyên thiên nhiên, của cải, vàng bạc.

d)

Lôi kéo đồng minh, chiếm lấy những vị trí quan trọng.

57.

Các nước thực dân phương Tây thực hiện “chia để trị” đối với các nước Đông Nam Á nhằm mục đích gì?

a)

làm suy yếu phong trào đấu tranh của nhân dân.

b)

hủy hoại sức lực và tinh thần người dân bản xứ.

c)

được các nước Đông Nam Á lệ thuộc chặt chẽ.

d)

không chế, chi phối, lôi kéo các nước đồng minh.

58.

Kết quả quan trọng nhất mà cuộc cải cách của vua Rama V đem lại cho Xiêm là gì?

a)

thoát khỏi nguy cơ bị biến thành thuộc địa.

b)

cùng có được chế độ quân chủ chuyên chế.

c)

thúc đẩy kinh tế tư bản chủ nghĩa phát triển.

d)

nâng cao chất lượng đời sống người dân.

59.

Điểm chung trong phong trào kháng chiến của các nước Đông Nam Á chống lại sự xâm lược của chủ nghĩa thực dân là gì?

a)

các cuộc đấu tranh diễn ra rất quyết liệt, mạnh mẽ.

b)

triều đình kiên quyết tổ chức nhân dân kháng chiến.

c)

đã giành nhiều thắng lợi quan trọng, bảo vệ độc lập.

d)

tiến hành kháng chiến và tiến hành cải cách, duy tân.

60.

Thái độ và hành động của nhân dân so với triều đình nhà Nguyễn trong quá trình chống lại sự xâm lược của thực dân Pháp có sự khác biệt là gì?

a)

nhân dân kiên quyết đấu tranh, triều đình hèn nhát, thiếu kiên quyết.

b)

triều đình đã kiên quyết cùng với nhân dân chiến đấu chống xâm lược.

c)

nhân dân không tham gia kháng chiến, chỉ triều đình chống lại.

d)

cả nhân dân và triều đình đều không chống lại xâm lược.

61.

Điểm tương đồng trong cải cách Ra-ma V ở Xiêm và cải cách Minh Trị ở Nhật Bản là gì?

a)

Chỉ tập trung phát triển giáo dục truyền thống.

b)

Chỉ tiếp thu các giá trị của giáo dục phương Tây.

c)

Chú trọng tiếp thu nền giáo dục phương Tây.

d)

Chú trọng học tập nền giáo dục của Trung Hoa.

62.

Điểm giống nhau về bối cảnh các nước Đông Nam Á trước khi trở thành thuộc địa của thực dân phương Tây là gì?

a)

Chế độ phong kiến đã lâm vào khủng hoảng.

b)

Nhà nước phong kiến phát triển thịnh vượng.

c)

Các nước đã đánh mất bản sắc văn hóa dân tộc.

d)

Sản xuất tư bản chủ nghĩa đã trở nên phổ biến.

63.

Việt Nam rút ra được bài học gì từ những chính sách cải cách ở nước Xiêm cuối thế kỉ XIX để bảo vệ chủ quyền quốc gia dân tộc hiện nay?

a)

Cần xây dựng chế độ quân chủ lập hiến.

b)

Tìm hiểu mọi sáng tạo văn hóa phương Tây.

c)

Thực hiện chính sách ngoại giao mềm dẻo.

d)

Cải cách hành chính theo mô hình châu Âu.

64.

Từ sự thất bại trong phong trào kháng chiến chống thực dân phương Tây xâm lược, chúng ta có thể rút ra bài học gì trong quá trình xây dựng và bảo vệ đất nước hiện nay?

a)

Đoàn kết, phát huy sức mạnh toàn dân.

b)

Gia nhập vào tất cả các tổ chức quốc tế.

c)

Phát triển nền kinh tế đối ngoại, hợp tác.

d)

Tham gia vào các khối liên minh quân sự.

65.

“Trách nhiệm lớn nhất trong việc để đất nước rơi vào tay các nước thực dân phương Tây thuộc về triều đình phong kiến của nước đó”. Nhận định về nguyên nhân các nước Đông Nam Á bị biến thành thuộc địa trên đúng hay sai?

a)

Sai, vì khi đó các nước thực dân phương Tây có sức mạnh vượt trội về quân sự.

b)

Sai, vì trước khi bị xâm lược các nước Đông Nam Á đã khủng hoảng, suy yếu.

c)

Đúng, vì triều đình phong kiến đặt quyền lợi giai cấp cao hơn quyền lợi dân tộc.

d)

Đúng, vì triều đình phong kiến đã không hợp tác với nhân dân chống xâm lược.

66.

Theo Tư liệu 1, kinh tế tư bản chủ nghĩa ở Bắc Mỹ phát triển mạnh nhờ vào yếu tố nào sau đây?

a)

Nguồn cung cấp nguyên liệu và thị trường tiêu thụ hàng hóa của chính quốc

b)

Sự phát triển của nông nghiệp lạc hậu

c)

Sự hỗ trợ của các nước châu Á

d)

Sự phát triển của các ngành dịch vụ

67.

Theo Tư liệu 2, tại sao kinh tế tư bản chủ nghĩa ở Pháp phát triển chậm hơn so với Bắc Mỹ?

a)

Vì nông nghiệp lạc hậu và gặp nhiều rào cản của nhà nước phong kiến

b)

Vì thiếu nguồn nguyên liệu

c)

Vì dân số ít

d)

Vì không có thị trường tiêu thụ

68.

Theo tư liệu về nguyên nhân chiến tranh giành độc lập của 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mỹ, đâu là lý do khiến dân Mỹ tức giận với Anh?

a)

Anh đánh thuế nặng và hạn chế buôn bán của Mỹ

b)

Anh cho phép Mỹ tự do buôn bán với các nước khác

c)

Anh hỗ trợ phát triển công nghiệp ở Mỹ

d)

Anh miễn thuế cho các sản phẩm của Mỹ

69.

Theo đoạn trích về Cách mạng tháng Mười Nga năm 1917, sự kiện này đã dẫn đến kết quả nào sau đây?

a)

Đưa nước Nga từ một nước phong kiến, tư bản lạc hậu trở thành một cường quốc

b)

Làm cho nước Nga trở thành thuộc địa của Anh

c)

Làm cho nước Nga bị chia cắt thành nhiều quốc gia nhỏ

d)

Làm cho nước Nga trở thành nước nông nghiệp lạc hậu

70.

Dựa vào tư liệu, hãy phân tích vì sao các nước không được tự do buôn bán với Mỹ lại khiến dân Mỹ tức giận và dẫn đến cách mạng?

a)

Vì điều này làm cho kinh tế Mỹ rất khốn đốn, dân Mỹ bị thiệt hại về kinh tế

b)

Vì dân Mỹ muốn được Anh bảo vệ

c)

Vì dân Mỹ muốn nhập khẩu hàng hóa từ châu Á

d)

Vì dân Mỹ không quan tâm đến kinh tế

71.

Tư liệu khẳng định ý nghĩa trong nước và quốc tế của cách mạng tháng Mười Nga là gì?

a)

Tư liệu khẳng định ý nghĩa trong nước và quốc tế của cách mạng tháng Mười Nga.

b)

Cách mạng tháng Mười Nga đã đánh bại chủ nghĩa đế quốc trên phạm vi thế giới.

c)

Giống với các cuộc Anh, Pháp, cách mạng tháng Mười do giai cấp tư sản lãnh đạo.

d)

Cách mạng tháng Mười mở ra con đường cứu nước đúng đắn cho dân tộc Việt Nam.

72.

Theo đoạn trích: “Giống như mặt trời chói lọi, Cách mạng tháng Mười chiếu sáng khắp năm châu, thức tỉnh hàng triệu hàng triệu người bị áp bức, bóc lột trên Trái Đất. Trong lịch sử loài người chưa từng có cuộc cách mạng nào có ý nghĩa to lớn và sâu xa như thế.” Ý nghĩa của cách mạng tháng Mười Nga là gì?

a)

Thức tỉnh hàng triệu người bị áp bức, bóc lột trên Trái Đất.

b)

Chỉ có ý nghĩa đối với nước Nga.

c)

Là cuộc cách mạng nhỏ lẻ, không ảnh hưởng đến thế giới.

d)

Không có ý nghĩa đối với các dân tộc bị áp bức.

73.

Theo Nguyễn Ái Quốc, cách mạng tháng Mười Nga có ý nghĩa gì đối với Việt Nam?

a)

Nhiều nhà yêu nước Việt Nam đã chịu ảnh hưởng của cuộc cách mạng tháng Mười.

b)

Không có ảnh hưởng gì đến Việt Nam.

c)

Chỉ ảnh hưởng đến các nước phương Tây.

d)

Chỉ ảnh hưởng đến tầng lớp trí thức Việt Nam.

74.

Cách mạng tháng Hai năm 1917 do giai cấp nào lãnh đạo và giành thắng lợi?

a)

Giai cấp vô sản Nga.

b)

Giai cấp tư sản Nga.

c)

Giai cấp nông dân Nga.

d)

Giai cấp quý tộc Nga.

75.

Yêu cầu đặt ra sau cách mạng tháng Hai năm 1917 ở Nga là gì?

a)

Cần hợp nhất hai chính quyền thành một.

b)

Giữ nguyên hai chính quyền song song.

c)

Không cần giải quyết mâu thuẫn giữa các giai cấp.

d)

Chỉ cần giải quyết vấn đề kinh tế.

76.

Sự thành lập Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết có ý nghĩa gì đối với các dân tộc trên đất nước Xô viết?

a)

Phù hợp với lợi ích chung của các dân tộc trên đất nước Xô viết.

b)

Chỉ có lợi cho dân tộc Nga.

c)

Không có ý nghĩa đối với các dân tộc khác.

d)

Chỉ giúp phát triển kinh tế mà không giúp đoàn kết các dân tộc.

77.

Liên Xô là một liên bang gồm nhiều nước cộng hòa theo chế độ gì?

a)

Chế độ quân chủ

b)

Chế độ tư bản chủ nghĩa

c)

Chế độ xã hội chủ nghĩa

d)

Chế độ phong kiến

78.

Theo đoạn trích, các nước như Trung Quốc, Việt Nam, Cuba đã xác định con đường phát triển như thế nào sau năm 1991?

a)

Tiếp tục cải cách, mở cửa, đổi mới và xác định lên chủ nghĩa xã hội phù hợp với thực tiễn

b)

Quay lại chế độ phong kiến

c)

Chuyển sang chế độ tư bản chủ nghĩa

d)

Không có sự thay đổi nào về chính sách

79.

Dựa vào thông tin trong đoạn trích, hãy giải thích vì sao chủ nghĩa xã hội vẫn là mục tiêu lý tưởng của loài người tiến bộ dù đang đứng trước nhiều khó khăn, thử thách?

a)

Vì chủ nghĩa xã hội hướng tới sự giàu mạnh, dân chủ, công bằng và văn minh cho tất cả các quốc gia

b)

Vì chủ nghĩa xã hội giúp các nước trở nên độc lập về kinh tế

c)

Vì chủ nghĩa xã hội là chế độ duy nhất tồn tại trên thế giới

d)

Vì chủ nghĩa xã hội không có bất kỳ khó khăn nào

80.

Sau năm 1991, hệ thống xã hội chủ nghĩa tiếp tục tồn tại và phát triển ở những nước nào?

a)

Trung Quốc, Việt Nam, Lào, Cuba

b)

Mỹ, Anh, Pháp, Đức

c)

Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore, Thái Lan

d)

Ấn Độ, Indonesia, Malaysia, Philippines

81.

Theo đoạn trích, những thành tựu lớn của các nước xây dựng xã hội chủ nghĩa sau năm 1991 là gì?

a)

Thành tựu về kinh tế, chính trị, xã hội và các lĩnh vực khác

b)

Chỉ có thành tựu về quân sự

c)

Chỉ có thành tựu về giáo dục

d)

Không có thành tựu nào đáng kể

82.

Dựa vào thông tin trong đoạn trích, hãy phân tích ý nghĩa của việc các nước châu Á và Mỹ La-tinh tiếp tục xây dựng chủ nghĩa xã hội trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay.

a)

Khẳng định chủ nghĩa xã hội có sức sống, phù hợp với thực tiễn và xu thế phát triển của thời đại

b)

Chứng minh chủ nghĩa xã hội không còn phù hợp với thế giới hiện đại

c)

Cho thấy các nước này không có khả năng phát triển kinh tế

d)

Chứng minh chủ nghĩa xã hội chỉ tồn tại ở các nước nghèo

83.

Theo SGK Lịch sử 11, chính sách cai trị của thực dân phương Tây đối với các thuộc địa ở Đông Nam Á là gì?

a)

Tư liệu kháng định chính sách nhất quán trong cai trị thuộc địa của phương Tây.

b)

Rượu cồn, thuốc phiện là biện pháp trói buộc người dân thuộc địa trong vòng nô lệ.

c)

Chính sách đầu độc, ngu dân đều được chủ nghĩa thực dân thi hành ở các thuộc địa.

d)

Chính sách cai trị của thực dân phương Tây đã hủy diệt hoàn toàn văn minh châu Á.

84.

Theo tài liệu, Đông Nam Á có vai trò như thế nào trong hệ thống thương mại thế giới từ thế kỉ XVI?

a)

Quá trình xâm lược Đông Nam Á của thực dân phương Tây bắt đầu từ thế kỷ XVI.

b)

Tài nguyên phong phú là nguyên nhân khiến thực dân xâm lược Đông Nam Á.

c)

Mỹ, Đức là thực dân chiếm được nhiều thuộc địa ở Đông Nam hơn các nước khác.

d)

Đến thế kỷ XIX, các nước Đông Nam Á đều trở thành thuộc địa của phương Tây.

85.

Theo đoạn trích, vì sao Xiêm là nước duy nhất ở Đông Nam Á giữ được độc lập dân tộc trong thời kỳ thực dân xâm lược?

a)

Nhờ đường lối ngoại giao khôn khéo, thực dụng, biết lựa chọn và tận dụng tốt những cơ hội khách quan.

b)

Do Xiêm có quân đội mạnh nhất khu vực.

c)

Xiêm có vị trí địa lý thuận lợi nên không bị xâm lược.

d)

Xiêm không có tài nguyên nên thực dân không quan tâm.

86.

Hãy phân tích vai trò của cuộc cải cách ở Xiêm đối với việc giữ vững nền độc lập dân tộc.

a)

Cuộc cải cách giúp Xiêm phát triển kinh tế, giữ vững độc lập dân tộc và đáp ứng yêu cầu lịch sử.

b)

Cuộc cải cách chỉ giúp Xiêm phát triển kinh tế mà không liên quan đến độc lập dân tộc.

c)

Cuộc cải cách làm Xiêm trở thành thuộc địa của phương Tây.

d)

Cuộc cải cách không có ảnh hưởng gì đến Xiêm.

87.

Cuộc cải cách ở Xiêm mang tính chất của một cuộc cách mạng tư sản triệt để ở điểm nào?

a)

Do vua Xiêm lãnh đạo.

b)

Mang tính chất tiến bộ về đối ngoại.

c)

Là hình thức của các cuộc cách mạng tư sản.

d)

Mang tính chất của một cuộc cách mạng tư sản triệt để.

88.

Trong quá trình xâm nhập vào các nước Đông Nam Á, các nước phương Tây đã sử dụng biện pháp nào đầu tiên?

a)

Quân sự và ngoại giao.

b)

Buôn bán và truyền giáo.

c)

Hợp tác kinh tế.

d)

Đàm phán chính trị.

89.

Theo đoạn trích, vì sao các nước phương Tây mở rộng giao thương với các nước Đông Nam Á?

a)

Để chuẩn bị cho quá trình xâm lược.

b)

Để phát triển kinh tế khu vực.

c)

Để giúp các nước Đông Nam Á phát triển.

d)

Để truyền bá văn hóa phương Tây.

90.

Khi thực dân phương Tây đến, chế độ phong kiến ở Đông Nam Á đang ở tình trạng nào?

a)

Ổn định và phát triển.

b)

Đang khủng hoảng và suy thoái.

c)

Đang mở rộng lãnh thổ.

d)

Đang tiến hành cải cách.

91.

Xiêm và Nhật Bản là những nước như thế nào trước làn sóng thực dân phương Tây?

a)

Bị xâm lược hoàn toàn.

b)

Được giữ độc lập tương đối.

c)

Trở thành thuộc địa.

d)

Không bị ảnh hưởng gì.