wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 80

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

Đầu thế kỉ XVII, ngành công nghiệp phát triển nhất ở nước Anh là ngành nào?

a)

luyện kim

b)

máy hơi nước

c)

len, dạ

d)

chế tạo máy móc

2.

Trong xã hội Pháp trước cách mạng, đẳng cấp thứ ba bao gồm những lực lượng nào?

a)

Tư sản, nông dân, bình dân thành thị

b)

Quý tộc, nông dân, tầng lớp thợ thủ công

c)

Vua, quan lại, tăng lữ, bình dân thành thị

d)

Địa chủ, công nhân, nông nô

3.

Đến giữa thế kỉ XVIII, miền Bắc của 13 bang thuộc địa Anh ở Bắc Mĩ phổ biến phát triển kinh tế nào?

a)

kinh tế điền điền

b)

công trường thủ công

c)

dệt và làm gốm

d)

phương hội thủ công

4.

Đến giữa thế kỉ XVIII, miền Nam của 13 bang thuộc địa Anh ở Bắc Mĩ nổi bật phát triển ngành gì?

a)

công thương nghiệp

b)

đồn điền, trang trại

c)

luyện kim và đóng tàu

d)

khai thác đầu mỏ

5.

Từ thế kỉ XVII, nền nông nghiệp Anh có đặc điểm nổi bật nào sau đây?

a)

Lạc hậu, manh mún, công cụ lao động thô sơ

b)

Bị cạnh tranh gay gắt bởi nông nghiệp Pháp

c)

Phương thức kinh doanh mới thâm nhập mạnh

d)

Phát triển mạnh mẽ trong ngành đồn điền cao su

6.

Mục tiêu chung của các cuộc cách mạng tư sản thế kỉ XVI – XVIII là gì?

a)

Lật đổ chế độ phong kiến, thực dân cùng tàn tích của nó

b)

Lật đổ chế độ phong kiến, đoạt lấy ruộng đất phong kiến

c)

Xóa điều kiện cho sự phát triển của chế độ phong kiến

d)

Mở đường cho sự phát triển của chủ nghĩa xã hội

7.

Trong các cuộc cách mạng tư sản thế kỉ XVI – XVIII có hai nhiệm vụ cơ bản là gì?

a)

Lật đổ chế độ quân chủ chuyên chế

b)

Độc lập và tự do

c)

Dân chủ và dân quyền

d)

Dân tộc và dân chủ

8.

Một trong những lực lượng lãnh đạo chủ yếu của các cuộc cách mạng tư sản thế kỉ XVI – XVIII là giai cấp nào?

a)

tư sản

b)

công nhân

c)

nông dân

d)

địa chủ

9.

“Lật đổ chế độ phong kiến đứng đầu là vua Xác–lo I, thiết lập nền thống trị của giai cấp tư sản và quý tộc mới, mở đường cho sự phát triển của chủ nghĩa tư bản” là mục tiêu của cuộc cách mạng tư sản ở quốc gia nào?

a)

Nga

b)

Pháp

c)

Anh

d)

Bắc Mĩ

10.

Một trong những ý nghĩa của cách mạng tư sản Pháp cuối thế kỉ XVIII là gì?

a)

Lật đổ và xóa bỏ mọi tàn dư của chế độ phong kiến

b)

Thúc đẩy phong trào đấu tranh giành độc lập Mĩ Latinh

c)

Lật đổ chế độ quân chủ chuyên chế do vua Sac–lo I đứng đầu

d)

Lật đổ sự thống trị của thực dân Anh, giành độc lập dân tộc

11.

Mức độ thắng lợi của các cuộc cách mạng tư sản thời cận đại khác nhau chủ yếu do yếu tố nào?

a)

điều kiện lịch sử

b)

giai cấp lãnh đạo

c)

động lực cách mạng

d)

nhiệm vụ cách mạng

12.

Đặc điểm nổi bật của tình hình chính trị nước Anh và Pháp trước khi bùng nổ cách mạng tư sản là gì?

a)

tồn tại chế độ quân chủ chuyên chế

b)

là thuộc địa của chủ nghĩa thực dân

c)

nền kinh tế tư bản chủ nghĩa phát triển mạnh

d)

xuất hiện trào lưu triết học ánh sáng

13.

Nội dung nào sau đây không phải là đặc điểm tình hình nước Pháp cuối thế kỉ XVIII?

a)

Lấy Thanh giáo làm ngọn cờ tư tưởng

b)

Xuất hiện trào lưu Triết học Ánh sáng

c)

Khải hoàn phân chia thành đẳng cấp

d)

Vua Lu-I XVI có quyền lực tuyệt đối

14.

Đặc điểm nổi bật về kinh tế ở 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mĩ giữa thế kỉ XVIII là gì?

a)

miền Nam chủ yếu phát triển kinh tế công nghiệp

b)

miền Bắc chủ yếu phát triển kinh tế thương nghiệp

c)

kinh tế phát triển theo con đường tư bản chủ nghĩa

d)

phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa chưa thâm nhập

15.

Nội dung nào sau đây không phải là mục tiêu của các cuộc cách mạng tư sản thế kỉ XVI – XVIII?

a)

Lật đổ chế độ phong kiến, thực dân cùng tàn tích của nó

b)

Tạo điều kiện cho sự phát triển của kinh tế tư bản chủ nghĩa

c)

Thiết lập nền thống trị của giai cấp tư sản và liên minh của họ

d)

Mở ra thời đại thời đại thắng lợi của chế độ xã hội chủ nghĩa

16.

Một trong những mục tiêu của cách mạng tư sản Pháp cuối thế kỉ XVIII là gì?

a)

Lật đổ chế độ phong kiến đứng đầu vua Sac–lo I

b)

Lật đổ thống trị của thực dân Anh, giành độc lập dân tộc

c)

Lật đổ chế độ phong kiến đứng đầu vua Lu–i XVI

d)

Thiết lập chính quyền của giai cấp tư sản và chủ nô

17.

Một trong những điểm chung của các cuộc cách mạng tư sản thời cận đại là gì?

a)

mở đường cho chủ nghĩa tư bản phát triển

b)

do tư sản và chủ nô lãnh đạo

c)

xóa bỏ chế độ phong kiến và nô lệ

d)

diễn ra dưới hình thức nội chiến

18.

Điểm khác biệt về tình hình chính trị giữa Bắc Mĩ so với Anh và Pháp trước khi cách mạng tư sản bùng nổ là gì?

a)

thực dân Phương Tây thống trị

b)

chế độ phong kiến kìm hãm

c)

xuất hiện giai cấp quý tộc mới

d)

xã hội tồn tại chế độ đẳng cấp

19.

Điểm chung trong tiến đề tư tưởng của các cuộc cách mạng tư sản thế kỉ XVII – XVIII là gì?

a)

xuất hiện trào lưu tư tưởng tiến bộ của tư sản

b)

xuất hiện trào lưu triết học ánh sáng

c)

xuất hiện giai cấp, tầng lớp xã hội mới

d)

xuất hiện trào lưu xã hội không tưởng

20.

Các cuộc cách mạng tư sản thời cận đại đều đạt thành quả chính nào?

a)

đánh xác lập quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa

b)

tạo ra một nền dân chủ, tự do thực sự, rộng rãi

c)

lật đổ chế độ phong kiến, thiết lập nền cộng hòa

d)

lật đổ chế độ thực dân, thiết lập nền cộng hòa

21.

Ở nước Anh, sự phổ biến của ngành công nghiệp len đã làm cho nghề nuôi cừu trở nên có lợi nhất. Nhiều quý tộc chuyển hướng kinh doanh theo phương thức tư bản chủ nghĩa, giàu lên nhanh chóng, trở thành tầng lớp nào?

a)

tư sản

b)

chủ nô

c)

quý tộc phong kiến

d)

quý tộc mới

22.

Sự phát triển của nền kinh tế đã làm biến đổi xã hội Tây Âu và Bắc Mĩ, xuất hiện các giai cấp, tầng lớp mới đại diện cho phương thức sản xuất nào?

a)

tư bản chủ nghĩa

b)

phong kiến

c)

xã hội chủ nghĩa

d)

chiếm hữu nô lệ

23.

Một trong những nhiệm vụ của các cuộc cách mạng tư sản thế kỉ XVII – XVIII là gì?

a)

dựa giành các phong trào nông dân

b)

xóa bỏ triệt để mâu thuẫn trong xã hội

c)

xác lập sự thống trị của chủ nghĩa thực dân

d)

xóa bỏ tình trạng phong kiến cát cứ

24.

Lãnh đạo các cuộc cách mạng tư sản từ thế kỉ XVII đến thế kỉ XVIII không bao gồm lực lượng nào?

a)

tư sản

b)

quý tộc mới

c)

chủ nô

d)

công nhân

25.

Nội dung nào sau đây là tiền đề về kinh tế dẫn đến sự bùng nổ và thắng lợi của các cuộc cách mạng tư sản thế kỉ XVII – XVIII?

4 lines
26.

Theo đoạn thông tin: "Các quốc cách mạng tư sản đều giành thắng lợi, lật đổ chế độ phong kiến, thiết lập chế độ tư bản chủ nghĩa". Nhận định nào diễn đạt đúng nhất về mục tiêu cốt lõi của cách mạng tư sản?

a)

Lật đổ chế độ phong kiến và thiết lập chế độ tư bản chủ nghĩa

b)

Giữ nguyên chế độ phong kiến nhưng cải cách thuế khóa

c)

Thiết lập quân chủ chuyên chế mạnh hơn

d)

Mở rộng thuộc địa ở châu Á và châu Phi

27.

Theo bảng nội dung đánh giá Đúng/Sai: "Các cuộc cách mạng tư sản có mục tiêu chung là lật đổ chế độ phong kiến, thực dân, thiết lập nền thống trị của giai cấp vô sản". Khẳng định nào sau đây là đúng?

a)

Phát biểu trên sai vì cách mạng tư sản thiết lập nền thống trị của giai cấp tư sản

b)

Phát biểu trên đúng vì mọi cách mạng đều hướng tới giai cấp vô sản

c)

Phát biểu trên đúng vì tư sản và vô sản là một

d)

Phát biểu trên sai vì cách mạng tư sản duy trì chế độ phong kiến

28.

Theo mục tiêu của cách mạng tư sản Pháp cuối thế kỉ XVIII trong đoạn trích, nhiệm vụ nào được nhấn mạnh?

a)

Thực hiện nhiệm vụ dân chủ: lật đổ chế độ quân chủ chuyên chế, thiết lập chế độ tư bản chủ nghĩa

b)

Giải phóng nông nô để mở rộng ruộng đất

c)

Thiết lập quân chủ lập hiến để tăng quyền vua

d)

Mở rộng lãnh thổ sang Bắc Mĩ

29.

Theo nội dung: "Chiến tranh giành độc lập của 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mĩ cuối thế kỉ XVIII thực hiện nhiệm vụ dân tộc". Nhiệm vụ dân tộc được hiểu là gì?

a)

Giành độc lập dân tộc và thành lập quốc gia mới

b)

Cải tổ chế độ thuế khóa trong nước Anh

c)

Thống nhất các bang của châu Âu

d)

Thiết lập chế độ quân chủ chuyên chế

30.

Theo đoạn trích về Tuyên ngôn Độc lập (Mĩ, 1776): "Tất cả mọi người sinh ra có quyền bình đẳng... quyền được sống, quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc". Nội dung này phản ánh tư tưởng nào của cách mạng tư sản?

a)

Bảo vệ quyền tự nhiên của con người

b)

Tăng cường đặc quyền quý tộc

c)

Củng cố quyền lực tuyệt đối của nhà vua

d)

Phủ nhận quyền sở hữu tư nhân

31.

Theo Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền (Pháp, 1789): "Quyền tư hữu là quyền bất khả xâm phạm". Khẳng định nào phù hợp với tinh thần văn kiện này?

a)

Bảo vệ quyền sở hữu cá nhân như một quyền cơ bản

b)

Bãi bỏ hoàn toàn quyền sở hữu để đạt công bằng

c)

Chỉ thừa nhận quyền tập thể, không công nhận quyền cá nhân

d)

Trao toàn bộ quyền sở hữu cho nhà vua

32.

Đọc câu: "Điều kiện lịch sử ở mỗi nước khác nhau nên thắng lợi của các cuộc cách mạng tư sản cũng khác nhau". Hàm ý chính là gì?

a)

Mỗi nước có bối cảnh kinh tế–xã hội riêng dẫn đến con đường cách mạng khác nhau

b)

Mọi cuộc cách mạng đều diễn ra giống hệt nhau

c)

Thắng lợi phụ thuộc hoàn toàn vào hỗ trợ từ nước ngoài

d)

Chỉ có tôn giáo quyết định kết quả cách mạng

33.

Theo bảng Đúng/Sai: "Đầu thế kỉ XVII, Anh là nước có nền kinh tế phát triển nhất châu Âu". Nhận định nào đúng với kiến thức trong bài?

a)

Đúng, Anh có công nghiệp, thương mại phát triển nổi trội

b)

Sai, Pháp mới là nước phát triển nhất

c)

Sai, Đức vượt trội hơn

d)

Sai, Tây Ban Nha đứng đầu

34.

Theo nội dung: "Cách mạng tư sản Pháp diễn ra dưới hình thức nội chiến kết hợp với chiến tranh giải phóng dân tộc". Kết luận nào phù hợp?

a)

Cách mạng Pháp có tính chất vừa dân chủ vừa dân tộc

b)

Cách mạng Pháp chỉ là chiến tranh thuộc địa

c)

Cách mạng Pháp hoàn toàn hòa bình

d)

Cách mạng Pháp là cuộc nổi dậy nông nô không có mục tiêu chính trị

35.

Theo nội dung tổng kết: "Điểm chung của các cuộc cách mạng tư sản là thiết lập chế độ tư bản chủ nghĩa, mở đường cho kinh tế hàng hóa phát triển". Hệ quả kinh tế trực tiếp là gì?

a)

Thị trường và lực lượng sản xuất được mở rộng

b)

Nông nghiệp tự cung tự cấp tăng mạnh

c)

Đóng cửa thương mại và hạn chế công nghiệp

d)

Xóa bỏ hoàn toàn quyền sở hữu tư nhân

36.

Theo đoạn trích về nhiệm vụ dân chủ: "xóa bỏ chế độ phong kiến chuyên chế, xác lập nền dân chủ tư sản". Chính sách nào phản ánh nhiệm vụ này?

a)

Ban hành hiến pháp, bảo đảm quyền công dân

b)

Tăng địa tô phong kiến

c)

Trao quyền đặc lợi cho quý tộc

d)

Cấm tự do kinh doanh

37.

Theo thông tin: "Mức độ thắng lợi của các cuộc cách mạng tư sản phụ thuộc vào điều kiện lịch sử". Nhận định nào sau đây minh họa đúng?

a)

Anh thiết lập quân chủ lập hiến, Mĩ xây dựng cộng hòa liên bang, Pháp lật đổ quân chủ chuyên chế

b)

Tất cả các nước đều duy trì quân chủ tuyệt đối

c)

Pháp không ban hành tuyên ngôn nào

d)

Mĩ vẫn là thuộc địa sau cách mạng

38.

Theo bảng Đúng/Sai: "Lãnh đạo của Chiến tranh giành độc lập ở 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mĩ là giai cấp tư sản và tầng lớp quý tộc mới". Kết luận đúng là gì?

a)

Đúng, lực lượng lãnh đạo là tư sản và quý tộc mới

b)

Sai, nông nô lãnh đạo

c)

Sai, giáo sĩ lãnh đạo

d)

Sai, vua Anh lãnh đạo

39.

Theo đoạn trích: "Nhiệm vụ dân chủ thực hiện thông qua việc xóa bỏ chế độ phong kiến chuyên chế, xác lập nền dân chủ tư sản, mỗi người dân đều có quyền tự do chính trị". Quyền nào sau đây phù hợp?

a)

Quyền tham gia bầu cử và có đại diện trong Quốc hội

b)

Quyền của vua ban hành luật độc đoán

c)

Quyền của quý tộc thu địa tô tùy ý

d)

Quyền cấm tự do ngôn luận

40.

Theo Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền (Pháp, 1789): "Những sự phân biệt xã hội chỉ có thể dựa trên lợi ích chung". Cách hiểu đúng là gì?

a)

Bác bỏ đặc quyền đẳng cấp, đề cao lợi ích chung của xã hội

b)

Củng cố đặc quyền quý tộc dựa trên huyết thống

c)

Chỉ thừa nhận quyền lợi của giáo sĩ

d)

Hợp pháp hóa sự bất bình đẳng giữa các đẳng cấp

41.

Theo đánh giá: "Chiến tranh giành độc lập của 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mĩ là cuộc cách mạng tư sản vĩ đại nhất trong các thế kỉ XVI–XIX". Lý do nào sau đây phù hợp với nhận định?

a)

Thắng lợi tạo lập quốc gia độc lập, lan tỏa tư tưởng dân chủ rộng khắp

b)

Giữ nguyên quyền lực vua Anh trên toàn cầu

c)

Chỉ thay đổi nhỏ về thuế

d)

Không ảnh hưởng đến khu vực Mĩ Latinh

42.

Đầu thế kỉ XIX, các nước Mĩ Latinh giành độc lập chủ yếu từ tay thực dân nào?

a)

Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha

b)

Anh và đế quốc Mĩ

c)

Tây Ban Nha và Pháp

d)

Pháp và Đức

43.

Khái niệm “chủ nghĩa tư bản” thường được dùng để chỉ chủ nghĩa tư bản ở giai đoạn nào?

a)

Trong giai đoạn tự do cạnh tranh

b)

Bắt đầu chuyển sang giai đoạn độc quyền

c)

Từ sau chiến tranh thế giới thứ I đến nay

d)

Từ sau chiến tranh thế giới thứ II đến nay

44.

Một trong những thách thức mà chủ nghĩa tư bản hiện đại phải đối mặt là gì?

a)

Tiềm ẩn nguy cơ khủng hoảng tài chính mang tính toàn cầu

b)

Sức sản xuất của các ngành kinh tế ngày càng cao

c)

Khoa học công nghệ phát triển và ngày càng mở rộng

d)

Lực lượng lao động có chất lượng ngày càng cao

45.

Chủ nghĩa tư bản được xác lập đầu tiên trên thế giới ở khu vực nào theo trình tự lịch sử được nêu?

a)

Châu Âu và Bắc Mĩ

b)

Tây Âu và Châu Á

c)

Bắc Mĩ và Nam Á

d)

Châu Á và Châu Phi

46.

Sự kiện đánh dấu sự mở rộng của cuộc cách mạng tư sản bên ngoài châu Âu là gì?

a)

Cách mạng tư sản Anh

b)

Cách mạng tư sản Pháp

c)

Cách mạng tư sản Hà Lan

d)

Chiến tranh giành độc lập ở Bắc Mĩ

47.

Một trong những đặc điểm cơ bản của chủ nghĩa tư bản hiện đại là gì?

a)

Bước đầu xuất khẩu tư bản

b)

Xuất hiện độc quyền nhà nước

c)

Bước đầu xâm lược thuộc địa

d)

Xuất hiện tư bản tài chính

48.

Sự xác lập của chủ nghĩa tư bản ở châu Âu và Bắc Mĩ thế kỉ XVII–XIX có điểm chung nào?

a)

Thiết lập chế độ quân chủ lập hiến

b)

Thiết lập chế độ cộng hòa

c)

Lật đổ chế độ cũ của giai cấp cầm quyền

d)

Do giai cấp tư sản lãnh đạo

49.

Các nước tư bản hiện đại tiêu biểu gồm những nước nào?

a)

Mĩ, Anh, Trung Quốc

b)

Mĩ, Nhật, Cuba

c)

Mĩ, Nhật, Đức

d)

Mĩ, Nhật, Trung Quốc

50.

Sự khác biệt giữa chủ nghĩa tư bản tự do cạnh tranh và chủ nghĩa tư bản độc quyền xuất phát từ yếu tố nào?

a)

Sự phát triển kinh tế và công nghiệp

b)

Sự cạnh tranh và chiến lược kinh doanh

c)

Sự bất ổn định, phân hóa giàu nghèo

d)

Sự tập trung tài sản và quyền lực

51.

Từ đầu thế kỉ XIX, để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về nguyên liệu và nhân công, các nước tư bản phương Tây đã tăng cường hoạt động nào?

a)

Hợp tác và mở rộng đầu tư

b)

Thu hút vốn đầu tư bên ngoài

c)

Xâm lược và mở rộng thuộc địa

d)

Đổi mới hình thức kinh doanh

52.

Chủ nghĩa đế quốc ra đời từ cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX là hệ quả trực tiếp của quá trình nào?

a)

Xâm lược thuộc địa

b)

Giao lưu buôn bán

c)

Toàn cầu hóa

d)

Hợp tác kinh tế

53.

Cho đến cuối thế kỉ XIX, các nước đế quốc chủ nghĩa đã thiết lập hệ thống thuộc địa rộng khắp ở những khu vực nào?

a)

Châu Âu, châu Mỹ và khu vực Tây Âu

b)

Bắc Âu, châu Úc và khu vực Bắc Mỹ

c)

Châu Á, châu Phi và khu vực Mỹ La-tinh

d)

Châu Mỹ, Tây Âu và khu vực Đông Âu

54.

Đầu thế kỉ XX, quốc gia nào sau đây có hệ thống thuộc địa rộng lớn nhất?

a)

Đức

b)

I-ta-li-a

c)

Nhật

d)

Anh

55.

Các tổ chức độc quyền ra đời ở các nước tư bản (từ cuối thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX) là kết quả của sự liên minh giữa những lực lượng nào?

a)

Sản xuất và tư sản

b)

Nhỏ và vừa tư sản

c)

Các nhà tư bản lớn

d)

Địa chủ và quý tộc

56.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu sự mở rộng của chủ nghĩa tư bản ở bên ngoài châu Âu?

a)

Chiến tranh giành độc lập của các thuộc địa Anh ở Bắc Mỹ

b)

Phong trào đấu tranh giành độc lập ở khu vực Mỹ La-tinh

c)

Cuộc chiến thống nhất nước Đức và I-ta-li-a

d)

Cải cách nông nô ở Nga và cuộc nội chiến ở Mỹ

57.

Nguyên nhân nào được nêu là một trong những thúc đẩy chủ nghĩa tư bản hiện đại?

a)

Nguồn nhân công ngày càng cạn kiệt

b)

Giao lưu kinh tế quốc tế ngày càng tăng

c)

Mâu thuẫn xã hội ngày càng gia tăng

d)

Sự ra đời các tổ chức liên kết khu vực

58.

Chính sách xâm lược và mở rộng thuộc địa của các nước tư bản nhằm mục đích đáp ứng nhu cầu nào?

a)

Phát triển khoa học – kĩ thuật

b)

Giải quyết tình trạng thất nghiệp

c)

Thu hút nguồn vốn đầu tư bên ngoài

d)

Nguyên liệu và nguồn nhân công

59.

Nước nào được mệnh danh là “đế quốc mà Mặt Trời không bao giờ lặn”?

a)

Nước Anh luôn phải đối mặt với nạn ngoại xâm

b)

Nước Anh có hệ thống thuộc địa rộng khắp thế giới

c)

Nguồn vốn đầu tư của Anh trải khắp toàn cầu

d)

Các nước đế quốc tranh nhau đầu tư vào nước Anh

60.

Mục tiêu của cuộc Duy Tân Minh Trị ở Nhật Bản là gì?

a)

Đặt nền móng cho xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Nhật Bản

b)

Đưa Nhật Bản mở rộng ảnh hưởng sang châu Âu và châu Phi

c)

Đưa Nhật Bản trở thành nước theo bản chất chủ nghĩa tư bản

d)

Giúp Nhật Bản đạt được nhiều tiến bộ về nghiên cứu hải dương

61.

Ở châu Á, cuối thế kỉ XIX, những quốc gia nào sau khi tiến hành cải cách, duy tân đã đưa đất nước theo con đường tư bản chủ nghĩa?

a)

Nhật Bản và Xiêm

b)

Nhật Bản và Trung Quốc

c)

Xiêm và Việt Nam

d)

Xiêm và Ấn Độ

62.

Trong thế kỉ XVII–XVIII đến nửa đầu thế kỉ XIX, các cuộc cách mạng tư sản tiến hành chủ yếu theo hình thức nào ở châu Âu và Bắc Mĩ?

a)

Cách mạng công nghiệp

b)

Cách mạng Pháp

c)

Chiến tranh giành độc lập ở Bắc Mĩ

d)

Cải cách nông nô ở Nga

63.

Cuối thế kỉ XIX, hầu hết các quốc gia ở châu Á đều trở thành thuộc địa của thực dân phương Tây, ngoại trừ quốc gia nào?

a)

Xiêm và Nhật Bản

b)

Nhật Bản và Trung Quốc

c)

Trung Quốc và Xiêm

d)

Ấn Độ và Xiêm

64.

Cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX, quốc gia nào sau đây được mệnh danh là "công xưởng của thế giới" và "đế quốc mà Mặt Trời không bao giờ lặn"?

a)

Pháp

b)

Anh

c)

Đức

d)

65.

Cuối thế kỉ XIX, sự tập trung sản xuất và tích tụ cao độ đã đưa chủ nghĩa tư bản chuyển sang giai đoạn nào?

a)

độc quyền

b)

tự do cạnh tranh

c)

hòa hoãn

d)

hợp tác

66.

Cuối thế kỉ XIX, quốc gia nào đà bành trướng và can thiệp nội bộ đối với nhiều nước khu vực Mĩ Latinh nhiều nhất?

a)

Tây Ban Nha

b)

Bồ Đào Nha

c)

Anh

d)

67.

Một trong những đặc điểm nổi bật của chủ nghĩa tư bản độc quyền cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX là sự hình thành của?

a)

công ty xuyên quốc gia

b)

tổ chức độc quyền

c)

tổ chức liên kết khu vực

d)

tổ chức liên kết quốc tế

68.

Lĩnh vực nào sau đây là tiềm năng phát triển của chủ nghĩa tư bản hiện đại theo nội dung bài học?

a)

Chạy đua vũ trang

b)

Sự bình đẳng xã hội

c)

Cơ cấu giai cấp xã hội

d)

Khoa học – công nghệ

69.

Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng đặc điểm của chủ nghĩa tư bản độc quyền?

a)

Sự tập trung sản xuất và tư bản ở mức cao

b)

Xuất khẩu tư bản đóng vai trò quan trọng

c)

Đầu tư hợp tác với các nước đang phát triển

d)

Tăng cường phân chia lãnh thổ thế giới

70.

Sự phát triển của chủ nghĩa tư bản điển hình theo tiến trình nào sau đây?

a)

CNTB tự do cạnh tranh => CNTB độc quyền => CNTB hiện đại

b)

CNTB độc quyền => CNTB hiện đại => CNTB tự do cạnh tranh

c)

CNTB tự do cạnh tranh => CNTB hiện đại => CNTB độc quyền

d)

CNTB hiện đại => CNTB độc quyền => CNTB tự do cạnh tranh

71.

Một trong những đặc trưng cơ bản của chủ nghĩa tư bản hiện đại là gì?

a)

sử dụng hợp tư bản ngân hàng với tư bản công nghiệp thành tư bản tài chính

b)

xuất hiện các tổ chức độc quyền có vai trò quyết định trong sinh hoạt kinh tế

c)

lực lượng lao động có nhiều chuyển biến về cơ cấu, chuyên môn, nghiệp vụ

d)

các cuộc xung đột vũ trang lớn nhất đã chấm dứt hẳn trên thế giới

72.

Đoạn trích nêu: "Bằng tham vọng và sức mạnh quân sự vượt trội, đặc biệt là lực lượng hải quân... Anh đã lần lượt xâm chiếm nhiều thuộc địa trên thế giới". Kết luận đúng là gì?

a)

Anh là nước có hệ thống thuộc địa rộng lớn nhất thế giới vào cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX

b)

Anh là nước duy nhất không tham gia tranh giành thuộc địa

c)

Anh yếu thế trước Pháp trong tranh giành thuộc địa

d)

Anh chỉ kiểm soát châu Phi

73.

Theo số liệu bảng (1914), quốc gia nào có tổng diện tích thuộc địa lớn nhất?

a)

Anh

b)

Nga

c)

Pháp

d)

Đức

74.

Theo bảng số liệu (1914), Pháp có diện tích thuộc địa gấp khoảng bao nhiêu lần của Đức?

a)

Hơn 5 lần

b)

Khoảng 2 lần

c)

Khoảng 3 lần

d)

Nhỏ hơn Đức

75.

Nhận định nào đúng về hệ thống thuộc địa của Anh theo bảng (1914)?

a)

Rộng lớn nhất thế giới

b)

Đứng thứ hai sau Nga

c)

Chủ yếu ở châu Âu

d)

Nhỏ hơn Pháp

76.

Cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX, các nước tư bản Âu – Mĩ bước sang giai đoạn đế quốc chủ nghĩa vì lí do nào chính?

a)

Xuất khẩu tư bản và mở rộng thị trường; cạnh tranh gay gắt dẫn đến phân chia thế giới

b)

Tăng dân số vượt trội so với thuộc địa

c)

Từ bỏ cạnh tranh để hợp tác hoàn toàn

d)

Giảm sản xuất công nghiệp

77.

Đầu thế kỉ XX, tổ chức độc quyền ở Pháp, Mĩ, Anh chiếm khoảng 1% tổng số xí nghiệp nhưng lại chiếm tới bao nhiêu phần trăm số máy hơi nước và động cơ điện?

a)

34%

b)

50%

c)

24%

d)

10%

78.

Đoạn trích cho thấy các tổ chức độc quyền giữ vai trò gì trong nền kinh tế thế giới đầu thế kỉ XX?

a)

Chi phối hầu hết nền kinh tế thế giới

b)

Hoạt động chủ yếu trong nông nghiệp

c)

Giảm sản lượng công nghiệp

d)

Bị nhà nước giải thể hoàn toàn

79.

Đọc trích dẫn về việc phương Tây hoàn thành xâm lược ở châu Á (trừ Nhật Bản và Xiêm). Kết luận nào đúng?

a)

Đến cuối thế kỉ XIX, hầu hết các nước châu Á đã trở thành thuộc địa của thực dân phương Tây

b)

Xiêm là quốc gia duy nhất ở Đông Nam Á giữ được độc lập trước khi bị xâm lược

c)

Ấn Độ trở thành thuộc địa của nhiều nước đế quốc

d)

Cuối thế kỉ XIX, Trung Quốc trở thành một quốc gia phong kiến độc lập hoàn toàn

80.

Theo các dữ liệu, nước nào ở Mĩ Latinh bị đế quốc Mĩ can thiệp mạnh nhất trong thời kì bành trướng?

a)

Cuba và Panama

b)

Brazil và Argentina

c)

Mexico và Peru

d)

Chile và Uruguay