wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Phenobarbital

Total questions: 50

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

Đặc điểm hấp thu của phenobarbital là:

a)

Hấp thu tốt qua đường tiêu hóa

b)

Bị phá hủy hoàn toàn ở gan lần đầu

c)

Không hấp thu qua đường tiêu hóa

d)

Hấp thu nhanh nhưng không vào được hệ thần kinh trung ương

2.

Sau khi uống, phenobarbital thường bắt đầu có tác dụng sau:

a)

10–15 phút

b)

30–45 phút

c)

1–2 giờ

d)

6–8 giờ

3.

Phenobarbital có khả năng qua được hàng rào máu – não nhờ:

a)

Liên kết mạnh với protein huyết tương

b)

Chuyển hóa tạo dạng hoạt tính

c)

Tính tan lipid cao

d)

Dạng ion hóa mạnh

4.

Chuyển hóa của phenobarbital chủ yếu xảy ra ở:

a)

Thận

b)

Não

c)

Lách

d)

Gan

5.

Chất chuyển hóa của phenobarbital là:

a)

Không còn hoạt tính

b)

Có hoạt tính mạnh hơn thuốc mẹ

c)

Có tác dụng kích thích TKTW

d)

Ức chế hô hấp mạnh

6.

Đặc điểm thải trừ của phenobarbital:

a)

Chủ yếu qua phân

b)

Chủ yếu qua hơi thở

c)

Chủ yếu qua nước tiểu, phụ thuộc pH

d)

Không bị thải trừ qua thận

7.

Phenobarbital tác dụng trên hệ thần kinh trung ương chủ yếu bằng cách:

a)

Tăng dẫn truyền glutamat

b)

Tăng cường tác dụng GABA lên receptor GABA_A

c)

Ức chế receptor GABA

d)

Ức chế receptor dopamin

8.

Cơ chế chi tiết của phenobarbital đối với kênh Cl– là:

a)

Đóng kênh Cl–

b)

Không ảnh hưởng đến kênh Cl–

c)

Ức chế vận chuyển Cl– ra ngoài tế bào

d)

Mở kênh Cl–, tăng dòng Cl– vào trong tế bào

9.

Ở nồng độ cao, phenobarbital còn có thể:

a)

Ức chế kênh Na+ phụ thuộc điện thế

b)

Ức chế receptor glutamat

c)

Tăng phóng thích acetylcholin

d)

Hoạt hóa receptor glycin

10.

So với benzodiazepin, phenobarbital khác ở điểm nào sau đây?

a)

Cần có GABA nội sinh để hoạt hóa receptor

b)

Không cần GABA nội sinh vẫn có thể mở kênh Cl−

c)

Làm tăng tần suất mở kênh Cl−

d)

Chỉ tác dụng trên receptor BZD1

11.

Ở liều thấp, phenobarbital có tác dụng:

a)

Gây ngủ sâu

b)

Ức chế mạnh hô hấp

c)

An thần, giảm lo lắng

d)

Gây mê toàn thân

12.

Ở liều trung bình, phenobarbital gây:

a)

Kích thích thần kinh

b)

Mê sâu, mất phản xạ

c)

Co giật cơ

d)

Giấc ngủ sinh lý tự nhiên

13.

Ở liều cao, phenobarbital có thể gây:

a)

Kích thích thần kinh

b)

Mất ngủ

c)

Ức chế hô hấp và mê sâu

d)

Giảm co giật

14.

Phenobarbital có tác dụng chống co giật do:

a)

Tăng phóng thích GABA

b)

Ức chế phóng thích glutamat

c)

Ức chế kênh Ca2+ tiền synap

d)

Tất cả đều đúng

15.

Phenobarbital làm giảm hoạt động của cơ quan nào khi dùng liều cao kéo dài?

a)

Thận

b)

Tim

c)

Gan

d)

Phổi

16.

Ngoài tác dụng trên TKTW, phenobarbital còn có thể gây ra tác dụng nào sau đây?

a)

Tăng co bóp cơ tim

b)

Giãn mạch nhẹ, giảm huyết áp

c)

Tăng thông khí phổi

d)

Tăng nhiệt độ cơ thể

17.

Phenobarbital thường được chỉ định trong trường hợp nào sau đây?

a)

Mất ngủ cấp

b)

Động kinh cơn lớn

c)

Rối loạn lo âu mạn

d)

Tăng huyết áp

18.

Phenobarbital được dùng để phòng co giật do sốt cao ở đối tượng nào?

a)

Trẻ nhỏ

b)

Người lớn tuổi

c)

Phụ nữ mang thai

d)

Người bệnh tim mạch

19.

Chỉ định khác của phenobarbital là gì?

a)

An thần tiền mê

b)

Tăng bilirubin huyết ở trẻ sơ sinh

c)

Cơn hen cấp

d)

Cả A và B

20.

Chống chỉ định của phenobarbital là gì?

a)

Rối loạn chuyển hóa porphyrin

b)

Suy hô hấp, suy gan nặng

c)

Hôn mê gan

d)

Tất cả các ý trên

21.

Phenobarbital không nên dùng ở bệnh nhân nào?

a)

Đang dùng thuốc chống trầm cảm ba vòng

b)

Bị suy hô hấp

c)

Có tiền sử dị ứng với benzodiazepin

d)

Mất ngủ tạm thời

22.

Phenobarbital không được chỉ định để làm gì?

a)

Chống co giật

b)

Gây ngủ

c)

Gây mê ngắn hạn

d)

Điều trị động kinh

23.

Tác dụng không mong muốn thường gặp nhất của phenobarbital là gì?

a)

Mất ngủ

b)

Buồn ngủ, lo mơ

c)

Tăng phản xạ

d)

Rối loạn giấc ngủ REM

24.

Dấu hiệu ngộ độc cấp phenobarbital là gì?

a)

Kích động, run tay

b)

Mất ngủ, đổ mồ hôi

c)

Hôn mê, giảm phản xạ, hạ thân nhiệt

d)

Co giật

25.

Ngộ độc mạn phenobarbital thường do nguyên nhân nào?

a)

Dùng liều cao ngắn hạn

b)

Dùng lâu ngày – quen thuốc

c)

Dùng cùng rượu

d)

Ngừng thuốc đột ngột

26.

Hội chứng cai phenobarbital có thể bao gồm những biểu hiện nào?

a)

Co giật, mất ngủ, kích thích

b)

Sảng, run, đau khớp

c)

Loạn thần, rối loạn cảm xúc

d)

Tất cả đúng

27.

Liều dùng phenobarbital trong điều trị co giật là bao nhiêu?

a)

10–50 mg/ngày

b)

100–300 mg/ngày chia 2–3 lần

c)

500 mg/ngày

d)

5 mg/kg tiêm tĩnh mạch

28.

Phenobarbital làm giảm tác dụng của nhiều thuốc khác vì lý do nào?

a)

Ức chế enzym gan

b)

Cảm ứng mạnh enzym chuyển hóa CYP450

c)

Giảm hấp thu thuốc khác

d)

Tăng thải trừ qua thận

29.

Thuốc nào dưới đây làm tăng tác dụng của phenobarbital?

a)

Rượu

b)

Thuốc chống trầm cảm

c)

Thuốc an thần khác

d)

Tất cả đều đúng

30.

Khi nghi ngờ ngộ độc phenobarbital cấp, biện pháp xử trí đúng là:

a)

Cho uống than hoạt, lợi tiểu kiềm

b)

Tiêm adrenaline

c)

Tiêm flumazenil

d)

Cho uống vitamin B1

31.

Các tác dụng của phenobarbital trên hệ thần kinh trung ương gồm những gì?

a)

An thần, giảm lo âu

b)

Gây ngủ

c)

Gây kích thích thần kinh

d)

Chống co giật

32.

Ở liều cao, phenobarbital có thể gây ra những tác động nào sau đây?

a)

Mê sâu, mất phản xạ

b)

Ức chế hô hấp

c)

Co giật do kích thích vỏ não

d)

Tử vong do suy hô hấp – tuần hoàn

33.

Phenobarbital có tác dụng chống động kinh nhờ vào các cơ chế nào?

a)

Ức chế phóng thích glutamat

b)

Tăng cường hoạt tính GABA

c)

Ức chế dòng Na+ vào tế bào thần kinh

d)

Hoạt hóa receptor dopamin

34.

Các tác dụng của phenobarbital trên các cơ quan khác gồm những gì?

a)

Giảm huyết áp nhẹ

b)

Giảm thân nhiệt

c)

Giảm nhu động ruột

d)

Kích thích hô hấp

35.

Khi dùng lâu dài, phenobarbital có thể gây ra những tác dụng nào sau đây?

a)

Gây dung nạp (quen thuốc)

b)

Gây phụ thuộc thuốc

c)

Làm giảm tác dụng của chính nó

d)

Tăng tác dụng của thuốc khác

36.

Phenobarbital khác với benzodiazepin ở điểm nào sau đây?

a)

Không cần GABA nội sinh để mở kênh Cl⁻

b)

Gây ức chế TKTW mạnh hơn

c)

Gây giãn cơ rõ hơn

d)

Gây ngủ sâu hơn và dễ gây mê hơn

37.

Tác dụng không mong muốn thường gặp của phenobarbital là gì?

a)

Buồn ngủ, mệt mỏi

b)

Lú lẫn, giảm phối hợp vận động

c)

Mất ngủ, kích thích

d)

Suy giảm trí nhớ

38.

Phenobarbital làm giảm hiệu quả của thuốc

a)

Zolpidem

b)

Progesterol

c)

Coumarin

d)

Promethazin

39.

Triệu chứng ngộ độc cấp phenobarbital không bao gồm những biểu hiện nào sau đây?

a)

Mất phản xạ gân xương

b)

Hạ thân nhiệt

c)

Buồn nôn, Đau bụng, Chảy máu cam

d)

Hôn mê sâu

40.

Dấu hiệu của hội chứng cai phenobarbital là gì?

a)

Run, co giật

b)

Mất ngủ, kích thích

c)

Nhức đầu, đau khớp

d)

Giảm phản xạ

41.

Các biến chứng nguy hiểm của quá liều phenobarbital bao gồm những gì?

a)

Ngừng thở

b)

Trụy tim mạch

c)

Tăng thân nhiệt

d)

Hôn mê sâu

42.

Biện pháp xử trí ngộ độc cấp phenobarbital bao gồm những phương pháp nào sau đây?

a)

Dùng flumazenil giải độc

b)

Gây nôn, rửa dạ dày

c)

Dùng than hoạt

d)

Lợi tiểu kiềm hóa nước tiểu

43.

Phenobarbital được chỉ định trong:

a)

Động kinh cơn lớn

b)

Co giật do sốt cao ở trẻ em

c)

Mất ngủ sinh lý tạm thời

d)

Vàng da tăng bilirubin ở trẻ sơ sinh

44.

Phenobarbital có thể được phối hợp trong điều trị:

a)

Lo âu mạn tính

b)

Đau nửa đầu

c)

Nhồi máu não cấp

d)

Hội chứng cai rượu

45.

Các chống chỉ định của phenobarbital bao gồm:

a)

Suy hô hấp

b)

Suy gan nặng

c)

Rối loạn chuyển hóa porphyrin

d)

Dạng dùng thuốc chống đông máu

46.

Phenobarbital không nên dùng trong:

a)

Mất ngủ tạm thời

b)

Bệnh nhân cao tuổi

c)

Phụ nữ mang thai

d)

Bệnh nhân rối loạn lo âu

47.

Phenobarbital là chất cảm ứng enzym mạnh, làm giảm tác dụng của những loại thuốc nào sau đây?

a)

Thuốc tránh thai đường uống

b)

Corticoid

c)

Thuốc chống đông máu nhóm coumarin

d)

Rifampicin

48.

Các thuốc nào sau đây làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương của phenobarbital?

a)

Rượu

b)

Opioid

c)

Benzodiazepin

d)

Theophyllin

49.

Cimetidin có thể làm gì đối với phenobarbital?

a)

Tăng tác dụng và độc tính

b)

Giảm tác dụng

c)

Ức chế chuyển hóa ở gan

d)

Gây cảm ứng enzym gan

50.

Thuốc nào làm Ức chế enzym gan → Làm tăng độc tính phenobarbital

a)

Prednisolon

b)

Cloramphenicol

c)

Cimetidin

d)

Phenylbutazon