wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

NGOẠI - VIÊM PHÚC MẠC

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Viêm phúc mạc là tình trạng:

a)

Viêm lớp thanh mạc bao bọc các tạng trong ổ bụng

b)

Viêm các cơ thành bụng

c)

Viêm ruột non

d)

Viêm mạc treo ruột

2.

Viêm phúc mạc được chia làm:

a)

Cấp và mạn

b)

Toàn thể và khu trú

c)

Nhiễm khuẩn và vô khuẩn

d)

Tất cả đúng

3.

Viêm phúc mạc nguyên phát thường gặp trong:

a)

Xơ gan cổ trướng

b)

Thủng dạ dày

c)

Vỡ ruột thừa

d)

Vỡ tạng đặc

4.

Viêm phúc mạc thứ phát thường gặp nhất do:

a)

Thủng tạng rỗng

b)

Lao màng bụng

c)

Nhiễm khuẩn huyết

d)

Chấn thương kín

5.

Nguyên nhân hay gặp nhất của viêm phúc mạc toàn thể là:

a)

Thủng dạ dày - tá tràng

b)

Viêm ruột thừa vỡ

c)

Thủng ruột do thương hàn

d)

Tất cả đúng

6.

Viêm phúc mạc vô khuẩn có thể do:

a)

Dịch mật, dịch tụy, máu trong ổ bụng

b)

Vi khuẩn E. coli

c)

Viêm ruột thừa

d)

Lao

7.

Nguyên nhân viêm phúc mạc sau mổ thường là:

a)

Xì miệng nối tiêu hóa

b)

Tụ dịch tồn lưu

c)

Áp xe tồn lưu

d)

Tất cả đúng

8.

Viêm phúc mạc lao thường là:

a)

Mạn tính

b)

Cấp tính

c)

Cấp tính hoại tử

d)

Toàn thể có mủ

9.

Viêm phúc mạc sau thủng tạng rỗng có tính chất:

a)

Cấp tính, tiến triển nhanh

b)

Mạn tính

c)

Không triệu chứng

d)

Tự giới hạn

10.

Viêm phúc mạc toàn thể mủ thường do:

a)

Vỡ ruột thừa mủ

b)

Thủng dạ dày

c)

Viêm túi mật

d)

Lao màng bụng

11.

Triệu chứng nổi bật của viêm phúc mạc là:

a)

Đau bụng dữ dội, lan khắp bụng

b)

Nôn

c)

Sốt

d)

Bí trung đại tiện

12.

Đau bụng trong viêm phúc mạc thường:

a)

Xuất hiện đột ngột, dữ dội

b)

Đau quặn từng cơn

c)

Âm ỉ kéo dài

d)

Liên tuc nhẹ

13.

Khi bệnh nhân mô tả “bụng đau như dao đâm”, thường gợi ý:

a)

Thủng dạ dày – tá tràng

b)

Viêm ruột thừa

c)

Viêm túi mật

d)

Lao màng bụng

14.

Đau bụng lan khắp bụng và tăng khi cử động, hít sâu là do:

a)

Kích thích phúc mạc

b)

Tắc ruột

c)

Viêm tụy

d)

Thoát vị

15.

Nôn trong viêm phúc mạc thường xuất hiện:

a)

Sau đau

b)

Trước đau

c)

Không có

d)

Chỉ trong những đại tràng

16.

Bệnh nhân viêm phúc mạc thường có vẻ mặt:

a)

Hóc hác, nhăn nhó, lo lắng

b)

Đỏ bừng

c)

Mặt tròn

d)

Không biến đổi

17.

Tư thế giảm đau điển hình trong viêm phúc mạc:

a)

Nằm bất động, co chân, thở nông

b)

Nằm nghiêng trái

c)

Nằm sấp

d)

Ngồi gập người

18.

Sốt trong viêm phúc mạc thường:

a)

38–39°C

b)

Dưới 37°C

c)

40°C

d)

Không có

19.

Mạch nhanh, nhỏ, huyết áp tụt là biểu hiện của:

a)

Choáng nhiễm khuẩn hoặc choáng giảm thể tích

b)

Viêm gan

c)

Xơ gan

d)

Lao màng bụng

20.

Thở nhanh, nông trong viêm phúc mạc là do:

a)

Bụng đau, không dám thở sâu

b)

Thiếu oxy

c)

Sốc

d)

Cả A và C đúng

21.

Bí trung đại tiện trong viêm phúc mạc do:

a)

Liệt ruột phản xạ

b)

Tắc cơ học

c)

U đại tràng

d)

Sỏi mật

22.

Ở giai đoạn muộn, bệnh nhân có thể:

a)

Choáng, rối loạn tri giác

b)

Phù chi

c)

Vàng da

d)

Tiêu chảy

23.

Triệu chứng toàn thân gợi ý viêm phúc mạc nặng:

a)

Sốt cao, mạch nhanh, huyết áp tụt

b)

Bụng chướng nhẹ

c)

Ăn kém

d)

Nôn ít

24.

Nếu viêm phúc mạc do thủng tạng rỗng, đau bụng thường:

a)

Khởi phát đột ngột, dữ dội, lan toàn bụng

b)

Âm ỉ kéo dài

c)

Chỉ khu trú vùng dưới rốn

d)

Giảm khi nghỉ ngơi

25.

Viêm phúc mạc khu trú có thể biểu hiện:

a)

Đau khu trú vùng hố chậu phải

b)

Co cứng khu trú

c)

Sốt nhẹ

d)

Tất cả đúng

26.

Bụng trong viêm phúc mạc:

a)

Cứng như gỗ, không di động theo nhịp thở

b)

Mềm

c)

Chướng không đau

d)

Lõm lòng thuyền

27.

Dấu hiệu phản ứng thành bụng (+) nghĩa là:

a)

Co cứng cơ khi chạm nhẹ

b)

Bụng trướng

c)

Đau khi ấn sâu

d)

Không di động theo thở

28.

Dấu hiệu Blumberg (+):

a)

Đau tăng khi bỏ tay đột ngột sau khi ấn

b)

Đau khi ấn vào

c)

Đau khi gõ

d)

Đau lan vai

29.

Dấu hiệu Blumberg (+) có ý nghĩa:

a)

Kích thích phúc mạc

b)

Tắc ruột

c)

Viêm gan

d)

Viêm tụy

30.

Khi nghe bụng trong viêm phúc mạc:

a)

Mất hoặc giảm hẳn nhu động ruột

b)

Nhu động ruột tăng mạnh và đều

c)

Tiếng lạo xạo dịch khí liên tục

d)

Tiếng thổi động mạch nổi rõ ở hố chậu

31.

Bụng trướng đều, gõ đục vùng thấp do nguyên nhân nào?

a)

Có dịch mủ trong ổ bụng

b)

Khối u

c)

Hơi tự do

d)

Dịch mật

32.

Dấu hiệu rắn bò trong viêm phúc mạc biểu hiện như thế nào?

a)

Không có

b)

Xuất hiện rõ

c)

Tăng dần

d)

Giảm dần

33.

Khi sờ bụng, bệnh nhân nín thở vì đau — điều này gọi là gì?

a)

Co cứng thành bụng

b)

Phản ứng thành bụng

c)

Dấu hiệu bụng gỗ

d)

Tất cả đúng

34.

Dấu hiệu bụng gỗ xuất hiện trong bệnh cảnh nào?

a)

Viêm phúc mạc toàn thể

b)

Viêm phúc mạc khu trú

c)

Lao màng bụng

d)

Cổ trướng

35.

Khi có hơi tự do trong ổ bụng, gõ vùng gan cho thấy gì?

a)

Mất vùng đục sinh lý của gan

b)

Đục đều

c)

Bình thường

d)

Tăng vang

36.

Mất vùng đục trước gan trên X-quang gợi ý tình trạng nào?

a)

Thủng tạng rỗng

b)

Vỡ gan

c)

U gan

d)

Lao màng bụng

37.

Tư thế bụng lép, cứng, không di động theo nhịp thở là dấu hiệu của gì?

a)

Viêm phúc mạc

b)

Liệt ruột

c)

Tắc ruột

d)

Cổ trướng

38.

Ở bệnh nhân viêm phúc mạc nặng, da bụng có thể như thế nào?

a)

Xanh nhợt, lạnh

b)

Đỏ

c)

Tím

d)

Bình thường

39.

Bụng chướng cao, ấn đau khắp nơi, phản ứng thành bụng mạnh là biểu hiện của bệnh cảnh nào?

a)

Viêm phúc mạc toàn thể

b)

Viêm phúc mạc khu trú

c)

Lao màng bụng

d)

Cổ trướng

40.

Dấu hiệu cơ hoành nâng cao trên X-quang gặp trong bệnh cảnh nào?

a)

Viêm phúc mạc toàn thể

b)

Viêm gan

c)

Tắc ruột

d)

Viêm tụy

41.

Bạch cầu trong viêm phúc mạc thường như thế nào?

a)

Tăng cao > 10.000/mm³

b)

Giảm

c)

Bình thường

d)

Không thay đổi

42.

X-quang bụng đứng không chuẩn bị có thể thấy gì?

a)

Hơi tự do dưới cơ hoành

b)

Mức nước hơi

c)

Gan mờ

d)

Tất cả đúng

43.

Siêu âm bụng trong viêm phúc mạc phát hiện gì?

a)

Dịch ở bụng, khí, tổn thương tạng

b)

U gan

c)

Nang thận

d)

Không có giá trị

44.

Dịch chọc dò ổ bụng trong viêm phúc mạc có thể là gì?

a)

Dịch đục, mủ, hoặc dịch phân

b)

Máu

c)

Dịch trong

d)

Dịch vàng chanh

45.

Chẩn đoán xác định viêm phúc mạc dựa vào yếu tố nào?

a)

Triệu chứng lâm sàng điển hình và cận lâm sàng hỗ trợ

b)

CT bụng

c)

Siêu âm

d)

Chọc dò ổ bụng

46.

Nguyên nhân thường gặp nhất của viêm phúc mạc toàn thể cấp là gì?

a)

Thủng dạ dày – tá tràng

b)

Vỡ ruột thừa

c)

Thủng đại tràng

d)

Viêm túi mật

47.

Biến chứng nguy hiểm nhất của viêm phúc mạc là gì?

a)

Choáng nhiễm khuẩn – nhiễm độc

b)

Tắc ruột

c)

Lao màng bụng

d)

Áp xe dưới cơ hoành

48.

Xử trí ban đầu trong viêm phúc mạc là gì?

a)

Hồi sức chống sốc, bù dịch, đặt ống thông dạ dày

b)

Cho uống kháng sinh

c)

Cho ăn nhẹ

d)

Theo dõi ngoại trú

49.

Nguyên tắc điều trị chính của viêm phúc mạc là gì?

a)

Hồi sức, kháng sinh và phẫu thuật loại bỏ nguyên nhân

b)

Chỉ dùng thuốc

c)

Chỉ phẫu thuật

d)

Chọc hút dịch

50.

Khi viêm phúc mạc do thủng dạ dày, phương pháp phẫu thuật thường áp dụng là gì?

a)

Khâu lỗ thủng và dẫn lưu

b)

Cắt gan

c)

Mổ thông túi mật

d)

Cắt đại tràng