Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Điểm đến Du lịch

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Điểm đến du lịch được hiểu là gì?

a)

Một sản phẩm du lịch cụ thể

b)

Một điểm tham quan tự nhiên

c)

Một khu vực có tài nguyên, cơ sở hạ tầng, dịch vụ đáp ứng nhu cầu khách du lịch

d)

Một địa phương có ít nhất một khách sạn 3 sao trở lên

2.

Theo Butler (1980), giai đoạn nào đặc trưng bởi sự suy giảm lượng khách?

a)

Bão hòa

b)

Suy thoái

c)

Thám hiểm

d)

Phát triển

3.

Thành phần cơ bản của một điểm đến du lịch gồm:

a)

Các cơ quan quản lý Nhà nước

b)

Chỉ có tài nguyên tự nhiên và văn hóa

c)

Khách sạn, nhà hàng, phương tiện giao thông

d)

Tài nguyên, cơ sở hạ tầng, cơ sở vật chất kỹ thuật, dịch vụ, cộng đồng

4.

"DMO" là viết tắt của:

a)

Destination Marketing Office

b)

Destination Management Office

c)

Destination Marketing Organization

d)

Destination Management Organization

5.

Tính sức chứa du lịch được hiểu là gì?

a)

Số lượng khách trung bình hàng năm

b)

Số lượng khách tối đa mà điểm đến có thể đón tiếp mà không làm giảm chất lượng tài nguyên và trải nghiệm

c)

Số lượng phòng khách sạn tại điểm đến

d)

Số khách nội địa đến điểm đến

6.

Trong các loại sức chứa, loại nào phản ánh giới hạn tự nhiên của môi trường?

a)

Sức chứa tâm lý – xã hội

b)

Sức chứa sinh thái

c)

Sức chứa quản lý

d)

Sức chứa vật lý

7.

Vai trò của tổ chức quản lý điểm đến là gì?

a)

Đảm bảo an toàn bay

b)

Quản lý khách sạn tư nhân

c)

Điều phối các bên liên quan và phát triển bền vững điểm đến

d)

Tăng số lượng khách du lịch quốc tế

8.

Trải nghiệm du lịch gắn liền với yếu tố nào?

a)

Cảm xúc, nhận thức và đánh giá của du khách trong suốt hành trình

b)

Chất lượng cơ sở lưu trú

c)

Số lượng điểm tham quan

d)

Mức độ chi tiêu của khách

9.

Trong mô hình quản lý điểm đến của Ritchie, yếu tố quan trọng nhất là gì?

a)

Các bên liên quan phối hợp phát triển điểm đến

b)

Khách du lịch

c)

Chính phủ

d)

Nhà đầu tư

10.

Sức chứa vật lý (PCC) được tính dựa trên yếu tố nào?

a)

Năng lực quản lý

b)

Thái độ cộng đồng

c)

Năng lực hạ tầng

d)

Diện tích sử dụng, diện tích cho mỗi khách, số lượt thay phiên trong ngày

11.

RCC phản ánh điều gì?

a)

RCC luôn lớn hơn PCC

b)

RCC chỉ dùng trong nghiên cứu lý thuyết

c)

RCC tính thêm các hệ số điều chỉnh về môi trường, hạ tầng, xã hội

d)

RCC chỉ áp dụng cho du lịch biển

12.

ECC phản ánh điều gì?

a)

Tổng số khách quốc tế

b)

Chi tiêu kinh tế

c)

Năng lực thực tế quản lý điểm đến

d)

Khả năng phục vụ tối đa theo lý thuyết

13.

Chiến lược phát triển điểm đến du lịch là gì?

a)

Hoạt động xúc tiến thương mại

b)

Chính sách thị thực quốc gia

c)

Kế hoạch quảng bá ngắn hạn

d)

Tập hợp các định hướng, mục tiêu, giải pháp dài hạn để nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững điểm đến

14.

Mục tiêu chiến lược cần đảm bảo tiêu chí nào?

a)

SMART (Cụ thể – Đo lường được – Khả thi – Thực tế – Có thời hạn)

b)

SWOT (Điểm mạnh – Điểm yếu – Cơ hội – Thách thức)

c)

PEST (Chính trị – Kinh tế – Xã hội – Công nghệ)

d)

KPI (Chỉ số hiệu suất chính)

15.

Tầm nhìn chiến lược trong quản trị điểm đến là gì?

a)

Bản mô tả dài hạn về hình ảnh tương lai mong muốn của điểm đến

b)

Chi tiêu tài chính 1 năm

c)

Kế hoạch marketing ngắn hạn

d)

Danh sách sản phẩm du lịch cụ thể

16.

Công cụ nào thường dùng để đánh giá sức cạnh tranh của điểm đến?

a)

SWOT, PESTEL, Diamond của Porter

b)

Tài khoản quốc gia

c)

Thống kê dân số

d)

Luật quốc tế

17.

Định vị điểm đến du lịch là gì?

a)

Quảng bá sản phẩm

b)

Việc xác định vị trí địa lý của điểm đến

c)

Quá trình xây dựng khách sạn

d)

Cách điểm đến được nhận diện và phân biệt trong tâm trí du khách so với đối thủ

18.

Thương hiệu điểm đến du lịch là:

a)

Logo và khẩu hiệu quảng bá

b)

Tên gọi hành chính

c)

Hình ảnh, cảm nhận và giá trị gắn liền với điểm đến trong tâm trí du khách

d)

Sản phẩm cụ thể

19.

Marketing điểm đến du lịch là:

a)

Hoạt động nghiên cứu thị trường, định vị, xúc tiến, truyền thông nhằm thu hút khách

b)

Quản lý giao thông

c)

Giảm thuế

d)

Tổ chức bán vé

20.

“Chất lượng dịch vụ du lịch” tại điểm đến được hiểu là:

a)

Mức độ đáp ứng kỳ vọng và sự hài lòng của du khách

b)

Doanh thu của khách sạn

c)

Chi phí vận hành

d)

Số lượng khách

21.

Mô hình SERVQUAL đánh giá chất lượng dựa trên mấy chiều?

a)

4 chiều

b)

5 chiều (Tin cậy, Đáp ứng, Năng lực phục vụ, Đồng cảm, Hữu hình)

c)

3 chiều

d)

6 chiều

22.

Một đặc điểm của dịch vụ du lịch là gì?

a)

Có thể lưu kho

b)

Vô hình, sản xuất và tiêu dùng đồng thời

c)

Dễ vận chuyển

d)

Chỉ liên quan sản phẩm hữu hình

23.

Trong các yếu tố của chất lượng dịch vụ, “Hữu hình” bao gồm gì?

a)

Cơ sở vật chất, trang thiết bị, hình thức nhân viên

b)

Cảm xúc khách

c)

Truyền thông

d)

Giá cả dịch vụ

24.

Trong trải nghiệm du lịch, yếu tố “Đồng cảm” thể hiện điều gì?

a)

Sự quan tâm cá nhân hóa, hiểu nhu cầu khách

b)

Cơ sở hạ tầng

c)

Chi phí rẻ

d)

Sự tiện lợi

25.

Khi điểm đến bước vào giai đoạn “bão hòa”, cơ quan quản lý nên làm gì?

a)

Quản lý số lượng khách, tái cơ cấu sản phẩm, nâng cao chất lượng dịch vụ

b)

Giảm giá dịch vụ đồng loạt

c)

Chỉ quảng bá

d)

Không thay đổi gì

26.

Một điểm đến văn hóa – lịch sử nên ưu tiên chính sách nào?

a)

Bảo tồn di sản, kiểm soát tác động khách du lịch

b)

Xây khu vui chơi

c)

Giảm giá vé

d)

Tăng công suất khách sạn

27.

Điểm đến du lịch cộng đồng thường gặp thách thức lớn nhất về điều gì?

a)

Cơ sở hạ tầng hiện đại

b)

Sự tham gia và lợi ích của người dân địa phương

c)

Vốn đầu tư nước ngoài

d)

Chính sách visa

28.

Nếu một điểm đến quá tải khách, giải pháp phù hợp nhất là gì?

a)

tăng quảng bá

b)

Giảm giá dịch vụ

c)

hạn chế theo khung giờ

d)

giảm diện tích

29.

Khi khách phàn nàn nhiều về vệ sinh, giải pháp là gì?

a)

Bỏ qua phản hồi

b)

Giảm nhân viên

c)

Tăng cường vệ sinh, giám sát và nâng cao ý thức cộng đồng

d)

Tăng giá vé

30.

Một khu du lịch có diện tích 9.000 m², mỗi khách cần 9 m², mở 9 giờ, mỗi lượt 3 giờ. PCC bằng bao nhiêu?

a)

2.500 khách/ngày

b)

4.000 khách/ngày

c)

3.000 khách/ngày

d)

1.000 khách/ngày

31.

Khi RCC = 4.000 và MF = 0,75, ECC bằng bao nhiêu?

a)

3.000 khách/ngày

b)

2.500 khách/ngày

c)

4.500 khách/ngày

d)

3.500 khách/ngày

32.

Nếu RCC được xác định là 60% PCC, nghĩa là:

a)

40% điện tích hoặc năng lực không thể sử dụng do hạn chế

b)

Không ảnh hưởng

c)

Khách tăng thêm 40%

d)

Quản lý yếu

33.

Khi tính ECC, hệ số nào được dùng thêm so với RCC?

a)

Hệ số quản lý (MF)

b)

Hệ số điện tích

c)

Hệ số xã hội

d)

Hệ số dịch vụ

34.

Một điểm đến muốn gia tăng ECC mà không mở rộng diện tích cần:

a)

Tăng hệ số quản lý (MF)

b)

Tăng giá vé

c)

Giảm đầu tư hạ tầng

d)

Tăng số lượng khách

35.

Một điểm đến có RCC = 2.400, MF = 0,8. ECC = ?

a)

1.920 khách/ngày

b)

2.000 khách/ngày

c)

1.800 khách/ngày

d)

2.200 khách/ngày

36.

Một khách sạn được 1.000 khách đánh giá, 800 khách hài lòng - Tỷ lệ hài lòng là:

a)

75%

b)

80%

c)

90%

d)

85%

37.

Khi khách vượt ECC liên tục sẽ:

a)

Nâng cao hài lòng khách

b)

Gây suy giảm tài nguyên và mất hình ảnh điểm đến

c)

Giảm chi phí

d)

Tăng bền vững

38.

Khi khách cảm thấy đông đúc dù PCC còn dư, nguyên nhân là:

a)

vấn đề tâm lý - xã hội

b)

doanh thu tăng

c)

sai số thống kê

d)

giá dịch vụ rẻ

39.

Một điểm dẫn đến chọn chiến lược khác biệt hóa khi:

a)

Giảm giá

b)

Dựa vào sản phẩm đặc thù, trải nghiệm độc đáo

c)

Sao chép đối thủ

d)

Tập trung khách

40.

Trong marketing, điểm đến "xúc tiến" bao gồm:

a)

Quảng bá, quan hệ công chúng, truyền thông, hội chợ du lịch

b)

Xây khách sạn

c)

Quản lý giao thông

d)

Thuế du lịch

41.

Một điểm dẫn đến áp dụng chiến lược giá hớt váng (skimming):

a)

Đặt giá cao cho sản phẩm mới, độc đáo để định vị cao cấp

b)

Giảm giá tối đa

c)

Tăng doanh thu nhanh chóng

d)

Tập trung vào khách hàng trung thành

42.

Một điểm đến khảo sát 500 khách: 400 tốt, 60 trung bình → Tỷ lệ hài lòng (tốt + trung bình)?

a)

85%

b)

90%

c)

88%

d)

92%

43.

Nếu ECC thấp, giải pháp phù hợp là:

a)

Đầu tư hạ tầng, nâng cao năng lực quản lý, đào tạo nhân lực

b)

Giảm quảng bá

c)

Tăng giá vé

d)

Giảm sản phẩm

44.

Một điểm đến văn hóa cần giới hạn khách theo tiêu chí nào quan trọng nhất?

a)

Sức chứa xã hội – tâm lý

b)

Sức chứa vật lý

c)

Sức chứa kinh tế

d)

Sức chứa tài chính

45.

Khi điểm đến vượt ECC trong các dịp lễ hội, giải pháp ngắn hạn là:

a)

Áp dụng quota vé, tăng giá cao điểm, phân luồng khung giờ

b)

Tăng khách

c)

Không giám sát

d)

Giảm chất lượng

46.

Trải nghiệm tiêu cực của khách du lịch sẽ ảnh hưởng:

a)

Giảm giá trị thương hiệu, truyền miệng tiêu cực

b)

Không ảnh hưởng

c)

Tăng giá trị

d)

Chỉ ảnh hưởng tài chính

47.

Trong SERVQUAL, “Đáp ứng” thể hiện:

a)

Sự sẵn sàng phục vụ và hỗ trợ nhanh chóng cho khách

b)

Cơ sở vật chất

c)

Giá rẻ

d)

Giảm chi phí

48.

Quản lý tổng thể chất lượng dịch vụ điểm đến nhằm:

a)

Đảm bảo phát triển bền vững

b)

Tăng lợi nhuận

c)

Giảm chi phí

d)

Tăng số lượng khách

49.

Nếu bạn là nhà quản lý điểm đến, áp dụng mô hình Butler để tái sinh điểm đến suy thoái, bạn sẽ làm gì?

a)

Giảm giá vé

b)

Đa dạng hóa sản phẩm, tái định vị thị trường, phát triển bền vững

c)

Tập trung vào khách nội địa

d)

Ngừng du lịch

50.

Một DMO thành công cần:

a)

Phối hợp chính quyền, doanh nghiệp, cộng đồng để phát triển bền vững

b)

Thu hút khách bất chấp môi trường

c)

Chỉ làm việc với khách sạn lớn

d)

Tập trung quảng bá quốc tế

51.

Trong hành trình du lịch, yếu tố tạo khác biệt cạnh tranh lớn nhất là:

a)

Trải nghiệm du lịch độc đáo và bền vững

b)

Giá rẻ

c)

Tăng khách ngắn hạn

d)

Giảm giá

52.

Trong kỷ nguyên số, yếu tố nào giúp DMO nâng cao năng lực cạnh tranh?

a)

Ứng dụng Big Data và AI để quản lý khách, tối ưu marketing

b)

Quảng cáo báo giấy

c)

Giảm vai trò cộng đồng

d)

Phát triển sản phẩm đại trà

53.

Nếu ECC thấp, giải pháp bền vững là:

a)

Giảm lượng khách theo quota và đầu tư cải thiện hạ tầng

b)

Tăng khách vượt ECC để tăng doanh thu

c)

Giảm giám sát môi trường

d)

Tạm ngừng đầu tư

54.

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, sức chứa điểm đến có thể:

a)

Giảm do mùa vụ, thiên tai, khí hậu cực đoan

b)

Tăng mạnh do du khách thích trải nghiệm mạo hiểm

c)

Giữ nguyên trong mọi điều kiện

d)

Không liên quan đến môi trường

55.

Trong quản trị chất lượng, vai trò của công nghệ số là gì?

a)

Giúp thu thập dữ liệu phản hồi, phân tích và cải tiến dịch vụ

b)

Làm tăng chi phí quản lý

c)

Không có tác động đáng kể

d)

Giảm sự tương tác với khách

56.

Thách thức lớn nhất trong quản trị chất lượng điểm đến là gì?

a)

Duy trì sự đồng bộ giữa nhiều bên liên quan và loại hình dịch vụ khác nhau

b)

Quản lý giá cả sản phẩm

c)

Chỉ tập trung vào quảng bá

d)

Bỏ qua yếu tố cộng đồng

57.

Tỷ lệ phản hồi tích cực nếu 4.000/5.000 khách hài lòng là bao nhiêu?

a)

85%

b)

80%

c)

82%

d)

83%

58.

Mục tiêu cuối cùng của quản trị chất lượng trải nghiệm là gì?

a)

Phát triển bền vững điểm đến, nâng cao sự hài lòng và lợi thế cạnh tranh

b)

Tăng chi phí quản lý

c)

Giảm sự tương tác với khách

d)

Tập trung vào quảng bá

59.

Nếu bạn là giám đốc DMO, để nâng cao trải nghiệm khách quốc tế, bạn nên:

a)

Đầu tư vào chất lượng dịch vụ, hạ tầng thông minh và đào tạo nhân lực chuyên nghiệp

b)

Tăng số khách bất chấp quá tải

c)

Cắt giảm ngân sách xúc tiến

d)

Chỉ tập trung vào thị trường nội địa

60.

Trong kỷ nguyên số, bản chất của quản trị điểm đến thể hiện rõ nhất ở:

a)

Quản lý tập trung bởi cơ quan nhà nước

b)

Mở rộng cơ sở lưu trú và khu vui chơi

c)

Sử dụng công nghệ số để quản lý, phân tích dữ liệu, tối ưu trải nghiệm và phát triển bền vững

d)

Giảm sự tham gia của cộng đồng