wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 12: THUỐC AN THẦN KINH VÀ THUỐC BÌNH THẦN

Total questions: 35

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Thuốc an thần kinh có đặc điểm cơ bản nào sau đây?

a)

Gây trạng thái hưng phấn, tăng cường hoạt động tâm thần vận động.

b)

Không có tác dụng ức chế thần kinh thực vật.

c)

Không gây ra hội chứng ngoài bó tháp.

d)

Gây trạng thái thờ ơ, lãnh đạm, cải thiện được các triệu chứng của bệnh tâm thần phân liệt.

2.

Clopromazin thuộc nhóm thuốc nào?

a)

Dẫn xuất butyrophenon

b)

Dẫn xuất benzamid

c)

Dẫn xuất phenothiazin

d)

Nhóm benzisoxasol

3.

Tác dụng dược lý của Clopromazin trên hệ thần kinh trung ương là gì?

a)

Gây trạng thái thờ ơ về tâm thần vận động, làm giảm các hoạt động vận động và các sự bận tâm, ưu tư mà vẫn giữ được tương đối các hoạt động về trí tuệ và sự cảnh giác.

b)

Gây ngủ sâu, ngay cả với liều thấp.

c)

Tăng thân nhiệt do kích thích trung tâm điều nhiệt ở hạ khâu não.

d)

Kích thích trung tâm nôn ở sàn não thất 4.

4.

Cơ chế tác dụng chính của Clopromazin là gì?

a)

Kích thích mạnh receptor dopaminergic trung ương.

b)

Ức chế mạnh receptor serotoninergic trung ương

c)

Ức chế mạnh receptor dopaminergic trung ương, đặc biệt là các receptor thuộc nhóm D2

d)

Kích thích receptor 5HT2A

5.

Câu 5: Tác dụng không mong muốn nào sau đây thường gặp khi sử dụng Clopromazin là:

a)

Tăng bạch cầu.

b)

Tụt huyết áp khi đứng và nhịp tim nhanh.

c)

Tăng tiết dịch vị

d)

Tăng tình dục

6.

Thuốc an thần kinh (antipsychotics) chủ yếu được dùng để điều trị bệnh gì?

a)

Động kinh

b)

Tâm thần phân liệt

c)

Cao huyết áp

d)

Nhiễm khuẩn

7.

Thuốc an thần kinh hoạt động chủ yếu qua cơ chế nào?

a)

Ức chế tái hấp thu serotonin

b)

Phong tỏa receptor dopamine D2

c)

Kích thích receptor GABA

d)

Ức chế enzyme COX

8.

Thuốc nào sau đây là thuốc an thần kinh điển hình (typical antipsychotic)?

a)

Chlorpromazine

b)

Olanzapine

c)

Buspirone

d)

Lorazepam

9.

Thuốc bình thần (anxiolytics) chủ yếu được dùng để điều trị rối loạn gì?

a)

Tâm thần phân liệt

b)

Rối loạn lo âu

c)

Đau thần kinh

d)

Viêm khớp

10.

Tác dụng phụ thường gặp của thuốc an thần kinh điển hình là gì?

a)

Rối loạn tiêu hóa

b)

Hội chứng ngoại tháp (extrapyramidal symptoms)

c)

Tăng nhãn áp

d)

Suy thận

11.

Thuốc nào sau đây thuộc nhóm benzodiazepine dùng làm thuốc bình thần?

a)

Haloperidol

b)

Diazepam

c)

Risperidone

d)

Quetiapine

12.

Thuốc an thần kinh không điển hình (atypical antipsychotic) có ưu điểm gì so với loại điển hình?

a)

Ít gây hội chứng ngoại tháp

b)

Không tác động dopamine

c)

Tăng tiết serotonin

d)

Giảm nhịp tim

13.

Thuốc nào sau đây là thuốc an thần kinh không điển hình?

a)

Chlorpromazine

b)

Olanzapine

c)

Buspirone

d)

Phenelzine

14.

Tác dụng phụ nghiêm trọng của thuốc an thần kinh là gì?

a)

Hội chứng an thần kinh ác tính (neuroleptic malignant syndrome)

b)

Suy hô hấp

c)

Loét dạ dày

d)

Tăng đường huyết

15.

Chống chỉ định chính của thuốc an thần kinh như haloperidol là gì?

a)

Suy gan nhẹ

b)

Bệnh Parkinson

16.

Thuốc bình thần buspirone hoạt động qua cơ chế nào?

a)

Kích thích receptor GABA

b)

Tác động trên receptor serotonin 5-HT1A

c)

Ức chế kênh natri

d)

Phong tỏa dopamine D2

17.

Tác dụng phụ nào của benzodiazepine cần theo dõi khi dùng làm thuốc bình thần?

a)

Tăng huyết áp

b)

Buồn ngủ và lệ thuộc

c)

Tăng nhãn áp

d)

Suy thận

18.

Thuốc nào sau đây được dùng để điều trị rối loạn lưỡng cực giai đoạn hưng cảm?

a)

Buspirone

b)

Olanzapine

c)

Fluoxetine

d)

Lorazepam

19.

Tác dụng của thuốc an thần kinh trên triệu chứng âm tính của tâm thần phân liệt là gì?

a)

Cải thiện mạnh

b)

Ít cải thiện (đặc biệt với typical antipsychotics)

c)

Làm trầm trọng triệu chứng

d)

Không ảnh hưởng

20.

Thuốc nào sau đây là typical antipsychotic thuộc nhóm butyrophenone?

a)
Haloperidol
b)

Risperidone

c)

Diazepam

d)

Quetiapine

21.

Trong tác nguy hiểm giữa thuốc an thần kinh và rượu (ethanol) là gì?

a)

Tăng huyết áp

b)

Tăng ức chế thần kinh trung ương

c)

Giảm tác dụng thuốc

d)

Tăng nhịp tim

22.

Thuốc nào sau đây được dùng để điều trị rối loạn lo âu lan tỏa?

a)

Chlorpromazine

b)

Buspirone

c)

Haloperidol

d)

Olanzapine

23.

Tác dụng phụ nào của atypical antipsychotics như olanzapine cần lưu ý?

a)

Tăng cân và rối loạn chuyển hóa

b)

Suy hô hấp

c)

Loét dạ dày

d)

Co phế quản

24.

Thuốc nào sau đây được dùng để kiểm soát kích động cấp trong tâm thần phân liệt?

a)

Buspirone

b)

Haloperidol

c)

Fluoxetine

d)

Paracetamol

25.

Chống chỉ định của benzodiazepine như diazepam ở bệnh nhân nào?

a)

Suy gan nhẹ

b)

Suy hô hấp nặng

c)

Viêm khớp

d)

Cao huyết áp

26.

Thuốc nào sau đây không thuộc nhóm thuốc an thần kinh hoặc bình thần?

a)

Chlorpromazine

b)

Ibuprofen

c)

Lorazepam

d)

Risperidone

27.

Tác dụng phụ nào của chlorpromazine cần theo dõi ở bệnh nhân?

a)

Hạ huyết áp thế đứng

b)

Tăng nhịp tim

c)

Giảm đường huyết

d)

Co giật

28.

Thuốc nào sau đây được dùng để điều trị rối loạn hoảng sợ (panic disorder)?

a)

Haloperidol

b)

Alprazolam

c)

Olanzapine

d)

Phenelzine

29.

Tác dụng của thuốc an thần kinh trên hệ nội tiết là gì?

a)

Giảm tiết prolactin

b)

Tăng tiết prolactin

c)

Giảm đường huyết

d)

Tăng nhịp tim

30.

Thuốc nào sau đây có nguy cơ gây lệ thuộc khi dùng kéo dài?

a)

Buspirone

b)

Lorazepam

c)

Quetiapine

d)

Risperidone

31.

Tác dụng của risperidone trong điều trị tâm thần phân liệt là gì?

a)

Chỉ cải thiện triệu chứng âm tính

b)

Cải thiện cả triệu chứng dương tính và âm tính

c)

Chỉ giảm lo âu

d)

Không tác động dopamine

32.

Thuốc nào sau đây được dùng để điều trị nôn do hóa trị liệu?

a)

Buspirone

b)

Olanzapine

c)

Diazepam

d)

Fluoxetine

33.

Tác dụng phụ nào của haloperidol thường gặp nhất?

a)

Run và cứng cơ (hội chứng ngoại tháp)

b)

Tăng cân

c)

Suy thận

d)

Giảm nhãn áp

34.

Thuốc nào sau đây cũng được dùng trong rối loạn lưỡng cực?

a)

Buspirone

b)

Quetiapine

c)

Lorazepam

d)

Phenelzine

35.

Tác dụng phụ nào của buspirone khác với benzodiazepine?

a)

Không gây buồn ngủ hoặc lệ thuộc

b)

Tăng huyết áp

c)

Suy hô hấp

d)

Tăng tiết prolactin