wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tin gki 1 12

Total questions: 52

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Lập trình web là gì?

a)

Viết chương trình cho hệ điều hành

b)

Viết mã để tạo và quản lý trang web

c)

Soạn thảo văn bản trên Word

d)

Quản lý dữ liệu trong Excel

2.

Ngôn ngữ cơ bản dùng để tạo trang Web là

a)

Python

b)

Java

c)

HTML

d)

C++

3.

Trình duyệt Web có vai trò gì?

a)

Biên dịch mã HTML thành dạng dễ đọc

b)

Soạn thảo mã HTML

c)

Tạo nên miền cho website

d)

Lưu trữ dữ liệu website

4.

Nội dung chính hiển thị trên trang Web được đặt trong cặp thẻ nào

a)

<html>

b)

<head>

c)

<body>

d)

<title>

5.

Thẻ nào dùng để tạo tiêu đề lớn nhất trong HTML

a)

<h6>

b)

<h3>

c)

<h1>

d)

<title>

6.

Thẻ <a> trong HTML dùng để

a)

Tạo liên kết siêu văn bản

b)

Định dạng chữ in đập

c)

Tạo bảng

d)

Thêm dòng mới

7.

Thẻ <img> dùng để

a)

Tạo bảng

b)

Chèn hình ảnh vào trang

c)

Tạo liên kết

d)

Hiển thị tiêu đề

8.

Thẻ <table> dùng để

a)

Tạo danh sách

b)

Tạo bảng dữ liệu

c)

Chèn hình ảnh

d)

Tạo tiêu đề

9.

Thuật toán học có giám sát thuộc lĩnh vực nào?

a)

Machine Learning

b)

Deep Learning

c)

Xử lý ảnh

d)

Mạng máy tính

10.

Trong thẻ <table>, ô dữ liệu được khai báo rằng

a)

<tr>.

b)

<td>.

c)

<th>.

d)

<body>.

11.

Thẻ <b> trong HTML có tác dụng

a)

Làm chữ in đậm

b)

Làm chữ nghiêng

c)

Gạch chân chữ

d)

Đổi màu chữ

12.

ChatGPT là một ví dụ của

a)

Xử lý văn bản thủ công

b)

Mạng máy tính

c)

AI xử lý ngôn ngữ tự nhiên

d)

Hệ điều hành

13.

Thiết bị nào dùng để kết nối các mạng khác nhau

a)

Switch

b)

Router

c)

Hub

d)

Modem

14.

Thiết bị khuếch đại tín hiệu trong mạng là

a)

Router

b)

Repeater

c)

Hub

d)

Switch

15.

Giao thức nào dùng trong mạng cục bộ

a)

IPX/SPX

b)

TCP/IP

c)

HTTP

d)

SMTP

16.

Dây cáp nào thường dùng trong mạng LAN

a)

Cáp đồng trục

b)

Cáp quang

c)

Cắp xoắn đôi

d)

Không dây

17.

Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì

a)

Khả năng của con người trong giao tiếp

b)

Khả năng của máy tính mô phỏng trí thông minh con người

c)

Khả năng ghi nhớ của máy tính

d)

Khả năng lưu trữ dữ liệu

18.

Ứng dụng nào sau đây là của trí tuệ nhân tạo

a)

Soạn thảo văn bản

b)

Hệ thống nhận diện khuôn mặt

c)

Tạo bảng tính

d)

Lưu trữ dữ liệu

19.

AI được chia thành mấy loại chính

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

20.

Trong AI, 'Machine Learning' là gì

a)

Học máy

b)

Học thủ công

c)

Học qua sách vở

d)

Học bằng tay

21.

Ứng dụng nào KHÔNG phải của AI

a)

Google Translate

b)

Facebook gợi ý bạn bè

c)

Máy tính bỏ túi

d)

Chatbot

22.

AI được ứng dụng nhiều nhất trong lĩnh vực nào

a)

Giải toán

b)

Nhận diện hình ảnh và giọng nói

c)

In ấn

d)

Soạn thảo thủ công

23.

Khả năng xe tự lái của Tesla dựa trên công nghệ nào

a)

AI và cảm biến

b)

Bản đồ giấy

c)

Con người điều khiển

d)

Hệ điều hành Windows

24.

AI có thể gây ra thách thức nào

a)

Bảo mật và quyền riêng tư

b)

Tăng chi phí

c)

Giảm hiệu năng

d)

Tăng tốc độ gõ phím

25.

Ứng dụng AI trong y tế là gì

a)

Chẩn đoán bệnh dựa trên dữ liệu

b)

Soạn văn bản

c)

In văn bản

d)

Tính toán số học

26.

Mạng máy tính là gì

a)

Tập hợp các máy tính kết nối với nhau

b)

Một máy tính đơn lẻ

c)

Một phần mềm xử lý văn bản

d)

Một hệ điều hành

27.

Mạng LAN thường sử dụng trong

a)

Gia đình, văn phòng nhỏ

b)

Toàn cầu

c)

Liên kết nhiều quốc gia

d)

Internet

28.

Chức năng của Switch là gì

a)

Lưu trữ dữ liệu

b)

Kết nối Internet

c)

Chuyển mạch

d)

Soạn thảo văn bản

29.

Mạng WAN là

a)

Mạng trong phòng

b)

Mạng diện rộng

c)

Mạng cá nhân

d)

Mạng gia đình

30.

Địa chỉ IP viết tắt của

a)

Internet Program

b)

Inside Protocol

c)

Internet Process

d)

Internet Protocol

31.

Thiết bị nào phân phát địa chỉ IP trong mạng

a)

Switch

b)

Hub

c)

Router

d)

Server

32.

Tốc độ truyền dữ liệu trong mạng LAN đo bằng

a)

MB/s

b)

GB

c)

GHz

d)

Mbps

33.

"Định nghĩa của ngôn ngữ siêu văn bản HTML"

a)

HTML là một ngôn ngữ lập trình

b)

HTML dùng để tạo cấu trúc và nội dung trang Web

c)

Tệp HTML có thể có phần mở rộng .html hoặc .htm

d)

Trình duyệt web dùng để hiển thị trang HTML

34.

"Trong lập trình web ta định nghĩa như sau"

a)

Thẻ HTML luôn được viết theo cặp thẻ mở và thẻ đóng

b)

Nội dung hiển thị của trang web nằm trong thẻ <body>

c)

Thẻ <title> dùng để hiển thị tiêu đề trong phần thân trang

d)

Thẻ body là thẻ bắt buộc phải có để khai báo tiêu đề

35.

"Trong lập trình web ta định nghĩa các phần tử theo từng thẻ"

a)

Thẻ <i> dùng để làm chữ in đậm

b)

Thẻ <b> dùng để làm chữ nghiêng

c)

Thẻ <u> dùng để gạch chân đoạn văn

d)

Thẻ <strong> và <b> đều làm chữ đậm nhưng <strong> nhấn mạnh ý nghĩa hơn

36.

"Để tạo đề mục cho trang web thì phải tuân thủ theo các nội dung sau"

a)

Thẻ <h1> có kích thước chữ nhỏ nhất trong các thẻ tiêu đề

b)

Thẻ <h6> có kích thước chữ nhỏ hơn thẻ <h2>

c)

Các thẻ tiêu đề được dùng để tạo cấu trúc đoạn tiêu đề cho trang web

d)

Tiêu đề <h3> hiển thị chữ lớn hơn <h1>

37.

Để làm nổi bật trang web ta dùng thẻ sau để định dạng

a)

Thẻ <p> dùng để tạo văn bản

b)

Thẻ <br> dùng để xuống dòng mà không tạo đoạn mới

c)

Sử dụng nhiều <br> liên tiếp sẽ tạo nhiều dòng trống

d)

Thẻ <p> không cần thể đóng

38.

Khi lập trình web ta thực hiện thiết đặt các thuộc tính dựa vào quy tắc

a)

Màu chữ có thể thiết lập bằng thuộc tính style = "color....." trong thẻ HTML

b)

Việc định dạng văn bản chỉ có thể thực hiện bằng các thẻ HTML không dùng CSS

c)

Thuộc tính align có thể dùng để căn lề văn bản (trái, giữa, phải) trong một số thẻ

d)

Có thể kết hợp nhiều thuộc tính trong cùng một thẻ HTML

39.

Quy cách thiết đặt các phần tử HTML

a)

Trong HTML thẻ không phân biệt chữ hoa và chữ thường

b)

Khoảng trắng thừa trong mã HTML luôn làm thay đổi cách hiển thị nội dung

c)

Một số thẻ có thể không cần thẻ đóng, ví dụ <br>

d)

Tập tin HTML có thể soạn bằng Notepad

40.

Tính chất của các phần tử trong lập trình web được định nghĩa

a)

Thuộc tính (attribute) của thẻ giúp mô tả thêm đặc điểm của thẻ

b)

Nội dung thuộc tính luôn nằm trong dấu ngoặc vuông []

c)

Mỗi thẻ có thể có một hoặc nhiều thuộc tính

d)

Giá trị thuộc tính luôn viết trong dấu ngoặc kép ""

41.

Mạng máy tính có lợi ích gì

a)

Chỉ lưu trữ cá nhân

b)

Giảm hiệu quả

c)

Không chia sẻ dữ liệu

d)

Chia sẻ tài nguyên

42.

DNS dùng để làm gì

a)

Truy cập Wi-fi

b)

Gửi email

c)

Truyền file

d)

Phân giải tên miền

43.

Thẻ <title> dùng để.

a)

Tạo liên kết

b)

Đặt tiêu đề lớn trong nội dung trang

c)

Hiển thị tiêu đề của trang trong trình duyệt

d)

Chèn ảnh

44.

HTML là viết tắt của cụm từ nào

a)

Hyper Transfer Mark Language

b)

HighText Machine Language

c)

HyperTool Making Language

d)

HyperText Markup Language

45.

Thẻ <p> dùng để

a)

Chèn liên kết.

b)

Tạo bảng

c)

Chèn ảnh

d)

Viết đoạn văn bản

46.

Mạng WAN là

a)

Mạng trong phòng

b)

Mạng diện rộng

c)

Mạng gia đình

d)

Mạng cá nhân

47.

Thuộc tính href của thẻ <a> dùng để.

a)

Đặt màu chữ cho liên kết

b)

Chỉ đường dẫn đến tài nguyên hoặc trang khác

c)

Tạo chú thích

d)

Đặt kích thước liên kết

48.

Wi-Fi thuộc loại mạng

a)

Mạng riêng.

b)

Mạng không dây.

c)

Mạng hữu tuyến.

d)

Mạng diện rộng.

49.

Cấu trúc cơ bản của một trang HTML gồm mấy phần chính?

a)

4 phần

b)

3 phần

c)

1 phần

d)

2 phần

50.

Giao thức TCP/IP gồm bao nhiêu lớp?

a)

4

b)

7

c)

6

d)

5

51.

DHCP dùng để làm gì?

a)

Mã hóa thông tin.

b)

Xử lý văn bản.

c)

Truyền dữ liệu

d)

Cấp phát IP động.

52.

Giao thức mạng là gì?

a)

Một loại phần cứng.

b)

Thiết bị kết nối mạng.

c)

Một phần mềm văn phòng.

d)

Tập hợp quy tắc truyền thông tin trên mạng.