wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 1 LIÊN HỢP QUỐC - CÂU HỎI TNNLC

Total questions: 119

Worksheet time: 3570secs

Name
Class
Date
1.

Liên hợp quốc ra đời trong bối cảnh lịch sử nào sau đây?

a)

Chiến tranh lạnh bùng nổ và lan rộng ra toàn thế giới.

b)

Liên Xô xây dựng chủ nghĩa xã hội và đạt được nhiều thành tựu to lớn.

c)

Phát xít Đức – Italia – Nhật Bản phát triển và mở rộng bành trướng.

d)

Chiến tranh thế giới thứ hai đi đến giai đoạn cuối.

2.

Hội nghị I-an-ta (2-1945) đã thông qua quyết định nào?

a)

Phân chia nước Đức thành bốn khu vực chiếm đóng của Đồng minh.

b)

Phân công quân đội Đồng minh giải giáp quân Nhật ở Đông Dương.

c)

Thành lập tổ chức Quốc tế để duy trì hòa bình, an ninh thế giới.

d)

Phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu, Á giữa các nước Đồng minh.

3.

Đâu là một trong những vai trò mục tiêu của tổ chức Liên hợp quốc?

a)

Cân bằng quyền lực các nước.

b)

Xóa bỏ chế độ thực dân kiểu cũ.

c)

Duy trì hòa bình, an ninh thế giới.

d)

Thực hiện quyền tự do hàng hải.

4.

Mục tiêu và nguyên tắc hoạt động của Liên hợp quốc được quy định bởi văn kiện quan trọng nào?

a)

Hiến chương.

b)

Hiệp pháp.

c)

Tuyên ngôn.

d)

Hiệp định.

5.

Cơ quan nào của Liên hợp quốc chịu trách nhiệm chính trong việc duy trì hòa bình và an ninh thế giới?

a)

Đại hội đồng.

b)

Ban thư ký.

c)

Hội đồng bảo an.

d)

Tòa án quốc tế.

6.

Một trong những cơ quan chính của Liên hợp quốc là?

a)

Tòa án quốc tế.

b)

Tổng thư ký.

c)

Quỹ tiền tệ quốc tế.

d)

Quỹ nhi đồng.

7.

Đâu là một trong những nội dung của mục tiêu, hành động mang tính toàn cầu đến năm 2030 của Liên hợp quốc?

a)

Chống nạn thất nghiệp.

b)

Quyền tự do chính trị.

c)

Chống bạo lực gia đình.

d)

Chất lượng giáo dục.

8.

Việt Nam có thể vận dụng nguyên tắc hoạt động nào của Liên hợp quốc để giải quyết vấn đề ở Biển Đông?

a)

Giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp hòa bình.

b)

Sự nhất trí của các nước thường trực Hội đồng bảo an.

c)

Quyền bình đẳng giữa các thành viên Liên hợp quốc.

d)

Không đe dọa dùng vũ lực tấn công các quốc gia khác.

9.

Mối quan hệ hợp tác của Liên hợp quốc với Việt Nam hiện nay là:

a)

Hợp tác theo hướng ngày càng sâu rộng và hiệu quả.

b)

Giúp đỡ giải quyết hậu quả nặng nề của chiến tranh.

c)

Viện trợ không hoàn lại để phát triển kinh tế, văn hóa.

d)

Thúc đẩy cải cách thực hiện các quyền tự do dân chủ.

10.

“Duy trì hòa bình và an ninh quốc tế” là mục tiêu hoạt động của tổ chức nào sau đây?

a)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN).

b)

Liên minh châu Âu (EU).

c)

Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO).

d)

Liên hợp quốc (UN).

11.

Một trong những nguyên tắc hoạt động của tổ chức Liên hợp quốc là:

a)

Không can thiệp vào công việc nội bộ của các quốc gia.

b)

Thúc đẩy quan hệ hữu nghị hợp tác giữa tất cả các nước.

c)

Giải quyết các vụ tranh chấp và xung đột khu vực bằng biện pháp hòa giải.

d)

Ủng hộ các dân tộc về kinh tế, văn hóa, giáo dục, y tế, nhân đạo.

12.

Vai trò duy trì hòa bình, an ninh quốc tế của Liên hợp quốc được thể hiện thông qua hoạt động nào sau đây?

a)

Xây dựng chương trình hỗ trợ các nước về vốn, tri thức, kĩ thuật,...

b)

Đề ra mục tiêu phát triển Thiên niên kỉ nhằm xóa bỏ đói nghèo.

c)

Kí điều ước quốc tế về quyền phụ nữ và trẻ em.

d)

Thủ tiêu hệ thống thuộc địa của chủ nghĩa thực dân.

13.

Đâu không phải cơ quan chính của Liên hợp quốc?

a)

Đại hội đồng.

b)

Hội đồng kinh tế - xã hội.

c)

Tòa án quốc tế.

d)

Tổ chức y tế thế giới.

14.

“Thúc đẩy quan hệ hữu nghị giữa các dân tộc trên cơ sở tôn trọng quyền bình đẳng, quyền tự quyết dân tộc” là mục tiêu của tổ chức nào?

a)

Liên hợp quốc.

b)

Liên minh Châu Âu (EU).

c)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN).

d)

Diễn đàn hợp tác Á - Âu (ASEM).

15.

Hình ảnh con cá bơi trong nước, nền xanh dương là thông điệp nào trong mục tiêu, hành động đến 2030 của Liên hợp quốc?

a)

Bình đẳng giới.

b)

Tài nguyên đất.

c)

Tài nguyên nước.

d)

Giảm bất bình đẳng.

16.

Theo Hiến chương Liên hợp quốc, tổ chức này có được phép can thiệp vào vấn đề thuộc thẩm quyền nội bộ quốc gia hay không?

a)

Được phép nếu có đa số thành viên yêu cầu.

b)

Không được phép vì mâu thuẫn với quyền bình đẳng chủ quyền.

c)

Chỉ được phép khi xảy ra chiến tranh.

d)

Được phép nếu Hội đồng bảo an biểu quyết thông qua.

17.

Nguyên tắc hoạt động nào là duy nhất được nêu rõ trong Hiến chương Liên hợp quốc như đoạn trích đã khẳng định?

a)

Tôn trọng toàn vẹn lãnh thổ.

b)

Không can thiệp vào công việc nội bộ của bất kỳ nước nào.

c)

Giải quyết tranh chấp bằng thỏa thuận song phương.

d)

Bình đẳng giữa các quốc gia lớn.

18.

Cơ quan nào của Liên hợp quốc có vai trò điều phối các hoạt động kinh tế - xã hội, phát triển bền vững?

a)

Hội đồng kinh tế - xã hội (ECOSOC).

b)

Đại hội đồng.

c)

Tòa án quốc tế.

d)

Hội đồng bảo an.

19.

Nguyên tắc “bình đẳng chủ quyền giữa các quốc gia” được Liên hợp quốc thể hiện như thế nào?

a)

Mỗi quốc gia có một phiếu tại Đại hội đồng.

b)

Mọi quốc gia đều có quyền phủ quyết tại Hội đồng bảo an.

c)

Các nước lớn có nhiều ghế hơn trong Ban thư ký.

d)

Quốc gia nhỏ không được bầu vào cơ quan nào.

20.

Theo bối cảnh lịch sử, Hội nghị I-an-ta (2-1945) diễn ra trong giai đoạn nào của Chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Bước vào giai đoạn kết thúc

b)

Bắt đầu bùng nổ

c)

Đang diễn ra ác liệt

d)

Đã kết thúc hoàn toàn

21.

Theo quyết định của Hội nghị I-an-ta, quân đội nước nào sẽ đóng quân ở các vùng lãnh thổ Đông Đức, Đông Âu, Bắc Triều Tiên?

a)

Liên Xô

b)

Mỹ

c)

Anh

d)

Pháp

22.

Theo quyết định của Hội nghị I-an-ta, quân đội nước nào sẽ đóng quân ở các vùng lãnh thổ Tây Đức, Tây Âu, Nam Triều Tiên?

a)

Liên Xô

b)

Mỹ

c)

Phần Lan

d)

Hà Lan

23.

Hội nghị I-an-ta (2-1945) được tiến hành trong giai đoạn nào của Chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Vừa mới kết thúc

b)

Bùng nổ và lan rộng

c)

Giai đoạn sắp kết thúc

d)

Đang diễn ra ác liệt

24.

Quyết định nào sau đây không phải là của Hội nghị I-an-ta (2/1945)?

a)

Thành lập tổ chức quốc tế là Liên Hợp Quốc

b)

Thống nhất tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít

c)

Hình thành trật tự thế giới mới sau chiến tranh

d)

Phân chia phạm vi ảnh hưởng của Liên Xô, Mỹ

25.

Để tiêu diệt chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản và nhanh chóng kết thúc chiến tranh, Hội nghị I-an-ta đã quyết định điều gì?

a)

Anh, Pháp, Mỹ sẽ tham gia chiến tranh chống Nhật ở châu Âu

b)

Anh và Liên Xô tiêu diệt lực lượng quân Nhật tại Trung Quốc

c)

Liên Xô sẽ đánh Nhật ở châu Á sau khi đánh bại phát xít Đức

d)

Liên Xô không đưa quân đội tham gia chống Nhật tại châu Á

26.

Một trong những khu vực được Hội nghị I-an-ta (1945) quy định thuộc phạm vi ảnh hưởng của Liên Xô là khu vực nào?

a)

Tây Âu

b)

Đông Âu

c)

Nhật Bản

d)

Trung Quốc

27.

Quốc gia nào dưới đây không tham dự Hội nghị I-an-ta (2/1945)?

a)

Anh

b)

Liên Xô

c)

Mỹ

d)

Pháp

28.

Trật tự thế giới mới được hình thành sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1945) là trật tự nào?

a)

Đơn cực

b)

Vec-xai

c)

I-an-ta

d)

Đa cực

29.

Quốc gia đứng đầu khối tư bản chủ nghĩa sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1945) là nước nào?

a)

Anh

b)

Pháp

c)

Mỹ

d)

Đức

30.

Những quốc gia nào tham dự Hội nghị I-an-ta (2/1945)?

a)

Liên Xô, Mỹ, Pháp

b)

Liên Xô, Mỹ, Anh

c)

Trung Quốc, Mỹ, Anh

d)

Liên Xô, Anh, Pháp

31.

Năm 1989, tại đảo Man-ta, Mỹ và Liên Xô đã có hành động nào sau đây?

a)

Tuyên bố chấm dứt khủng hoảng năng lượng

b)

Ký nhiều hiệp định thương mại

c)

Tuyên bố chấm dứt Chiến tranh lạnh

d)

Cam kết hòa bình giữa Mỹ và Liên Xô

32.

Sự kiện nào đánh dấu trật tự hai cực I-an-ta chấm dứt?

a)

Liên Xô tan rã (12/1991)

b)

Chiến tranh lạnh kết thúc (1989)

c)

Bức tường Béc-lin sụp đổ (1989)

d)

Khủng hoảng năng lượng (1973)

33.

Một trong những biểu hiện của xu thế hòa hoãn Đông - Tây là gì?

a)

Các cuộc gặp gỡ cấp cao Xô - Mỹ

b)

Khủng hoảng năng lượng, dầu mỏ

c)

Sự vươn lên mạnh mẽ của Nhật Bản

d)

Cách mạng Trung Quốc thắng lợi

34.

Năm 1947, Mỹ phát động Chiến tranh lạnh nhằm mục đích chủ yếu nào?

a)

Cướp đoạt thuộc địa ở châu Á

b)

Chống lại Liên Xô và các nước Đông Âu

c)

Cướp đoạt tài nguyên ở châu Phi

d)

Thống trị toàn bộ châu Âu

35.

Cuộc chiến tranh cục bộ nào thể hiện rõ nét nhất mâu thuẫn hai cực, hai phe trong Chiến tranh lạnh (1945-1991)?

a)

Chiến tranh thế giới thứ nhất (1914-1918)

b)

Chiến tranh sáu ngày (1967)

c)

Chiến tranh Việt Nam (1945-1975)

d)

Chiến tranh Trung - Ấn (1962)

36.

Đâu là một trong những nguyên nhân khiến Mỹ và Liên Xô quyết định chấm dứt Chiến tranh lạnh (1947-1989)?

a)

Liên Xô làm vào khủng hoảng toàn diện

b)

Các nước Công hoà thống liên bang đòi ly khai

c)

Nước Mỹ khủng hoảng kinh tế, chính trị sâu sắc

d)

Nhân dân hai nước đều phản đối Chiến tranh lạnh

37.

Đâu không phải nhân tố khách quan dẫn đến sự sụp đổ của Trật tự hai cực I-an-ta?

a)

Xu thế toàn cầu hoá

b)

Xu thế hoà hoãn Đông - Tây

c)

Sự thay đổi căn cốt kinh tế

d)

Liên Xô lâm vào khủng hoảng

38.

Theo đoạn trích: "Bài học của thời kỳ Chiến tranh lạnh... chủ yếu là thực lực kinh tế và khoa học - kỹ thuật", kết luận nào phù hợp nhất?

a)

Sau Chiến tranh lạnh, quốc gia muốn phát triển chỉ cần tập trung phát triển chính trị

b)

Sau khi Chiến tranh lạnh kết thúc, kinh tế trở thành một nội dung căn bản của quan hệ quốc tế

c)

Trong mọi giai đoạn phát triển của lịch sử, đối đầu chính trị - quân sự luôn quyết định vị thế quốc gia

d)

Hiện nay, thực lực kinh tế và khoa học - kỹ thuật không liên quan đến vị thế quốc gia

39.

Theo đoạn trích về tuyên ngôn của Đại hội đồng Liên Hợp Quốc (1960), nội dung nào đúng?

a)

Đoạn trích cho thấy đồng góp của Liên Hợp Quốc đối với duy trì hoà bình và an ninh thế giới

b)

Chỉ có Liên Hợp Quốc mới có thể giúp các nước thuộc địa giành độc lập

c)

Liên Hợp Quốc là liên minh quân sự trừng trị các nước xâm lược

d)

Đoạn tư liệu cho thấy tính hợp pháp của cuộc đấu tranh giành độc lập ở các nước thuộc địa

40.

Cơ quan nắm vai trò quan trọng nhất trong việc duy trì hòa bình và an ninh thế giới theo Hiến chương Liên Hợp Quốc là cơ quan nào?

a)

Đại hội đồng Liên Hợp Quốc

b)

Hội đồng Bảo an

c)

Toà án Công lý quốc tế

d)

Hội đồng Kinh tế - Xã hội

41.

Xu thế chủ đạo trong quan hệ quốc tế sau Chiến tranh lạnh là gì?

a)

Đối thoại, thỏa hiệp, tránh xung đột trực tiếp

b)

Tôn trọng vai trò, nhiệm vụ của Liên hợp quốc

c)

Hợp tác, không cạnh tranh, không mâu thuẫn

d)

Hòa bình, không xung đột, tiến hành hợp tác

42.

Nội dung căn bản trong quan hệ quốc tế hiện nay thuộc lĩnh vực nào?

a)

An ninh

b)

Kinh tế

c)

Văn hóa

d)

Chính trị

43.

"Lấy phát triển kinh tế làm trọng điểm" được xem là nội dung chiến lược chủ yếu của các nước trong thời kỳ nào?

a)

Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc

b)

Sau khi Chiến tranh lạnh kết thúc

c)

Chủ nghĩa xã hội thành hệ thống thế giới

d)

Ngay sau khi Chiến tranh lạnh bắt đầu

44.

Xu thế Toàn cầu hóa là hệ quả của yếu tố nào?

a)

Cuộc cách mạng khoa học công nghệ

b)

Cách mạng công nghiệp thế kỷ XVII

c)

Cuộc khủng hoảng năng lượng (1973)

d)

Chiến tranh lạnh, trật tự hai cực I-an-ta

45.

Một trong những biểu hiện của xu thế Toàn cầu hóa là gì?

a)

Sự gia tăng của thương mại thế giới

b)

Sự thể hóa đồng Đông, Tây thế kỷ XX

c)

Mâu thuẫn giữa hai siêu cường Xô, Mỹ

d)

Thế giới đa chia thành hai cực, hai phe

46.

Khu vực nào sau đây nằm trong nhóm G20?

a)

Thái Lan

b)

Việt Nam

c)

Nam Phi

d)

Ai Cập

47.

Quốc gia nào sau đây nằm trong nhóm G7?

a)

Thái Lan

b)

Việt Nam

c)

Nhật Bản

d)

Ai Cập

48.

Sau khi Chiến tranh lạnh kết thúc, thế giới phát triển theo xu thế nào?

a)

Đơn cực

b)

Hai cực

c)

Ba cực

d)

Đa cực

49.

Nội dung nào sau đây không phải là biểu hiện xu thế chính của thế giới sau Chiến tranh lạnh?

a)

Sự phát triển của quan hệ thương mại quốc tế

b)

Sự ra đời của các tổ chức liên kết kinh tế

c)

Sự phát triển của các công ty xuyên quốc gia

d)

Sự hình thành các liên minh quân sự

50.

Yếu tố nào đóng vai trò quyết định sức mạnh tổng hợp của quốc gia sau Chiến tranh lạnh?

a)

Sức mạnh chính trị – đối ngoại

b)

Thực lực kinh tế và khoa học – kĩ thuật

c)

Sức mạnh chính trị – quân sự

d)

Sự phát triển văn hóa – giáo dục

51.

Sau khi Chiến tranh lạnh kết thúc (1989), khu vực nào vẫn diễn ra xung đột vũ trang?

a)

Trung Đông

b)

Đông Bắc Á

c)

Địa Trung Hải

d)

Châu Nam Cực

52.

Biểu hiện và tác động lớn của các công ty xuyên quốc gia (từ đầu những năm 80 thế kỷ XX) phản ánh điều gì?

a)

Xu thế khu vực hóa

b)

Cách mạng khoa học

c)

Trật thế giới "Đa cực"

d)

Xu thế Toàn cầu hóa

53.

Nội dung nào sau đây không phải là biểu hiện của xu thế Toàn cầu hóa?

a)

Phát triển nhanh chóng của quan hệ thương mại quốc tế

b)

Phát triển và tác động to lớn của các công ty xuyên quốc gia

c)

Hình thành các trung tâm kinh tế – tài chính lớn của thế giới

d)

Sáp nhập và hợp nhất các công ty thành những tập đoàn lớn

54.

Biểu hiện nào dưới đây không phản ánh đúng xu thế phát triển của thế giới từ khi Chiến tranh lạnh chấm dứt?

a)

Đối thoại, hợp tác trong quan hệ quốc tế

b)

Lấy phát triển kinh tế làm trọng tâm

c)

Đơn cực trong quan hệ quốc tế

d)

Toàn cầu hóa phát triển mạnh mẽ

55.

Cùng với sự phát triển của các trung tâm quyền lực, thế giới còn chứng kiến sự nổi lên của nước nào sau đây?

a)

Xingapo

b)

Ấn Độ

c)

Hàn Quốc

d)

Mêhicô

56.

Cho bảng dữ kiện về Một số trung tâm quyền lực của thế giới sau Chiến tranh lạnh: Mỹ có văn hóa cường quốc số một, Trung Quốc vươn lên mạnh mẽ trở thành kinh tế thứ 2, Liên minh châu Âu liên kết chặt chẽ nhiều lĩnh vực, Nhật Bản tiếp tục duy trì vị trí cường quốc kinh tế. Chọn mệnh đề đúng – sai: a) Một trong những xu thế phát triển là đa cực; b) Sau Chiến tranh lạnh, Mỹ là cường quốc chi phối tất cả các quốc gia; c) Bảng dữ liệu cung cấp thông tin về các trung tâm quyền lực; d) Sau Chiến tranh lạnh, Mỹ nhanh chóng thiết lập trật tự đơn cực do Mỹ lãnh đạo.

a)

a đúng, b sai, c đúng, d sai

b)

a đúng, b đúng, c đúng, d sai

c)

a sai, b đúng, c sai, d đúng

d)

a đúng, b sai, c sai, d đúng

57.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) ra đời trong bối cảnh nào?

a)

Thế giới và khu vực đang có những chuyển biến quan trọng

b)

Tất cả các nước khu vực Đông Nam Á đều giành độc lập

c)

Chiến tranh lạnh kết thúc, các dân tộc đang hòa hợp

d)

Xu thế hóa Đông – Tây trở thành chủ đạo

58.

ASEAN ra đời trong bối cảnh nào sau đây?

a)

Mỹ bắt đầu chiến tranh xâm lược Việt Nam

b)

Mĩ kết thúc cuộc chiến tranh xâm lược Việt Nam

c)

Các nước Đông Nam Á tham gia sáng lập đã giành độc lập

d)

Tất cả các nước Đông Nam Á phát triển mạnh

59.

Ngày 8-8-1967, tại Băng Cốc (Thái Lan) diễn ra sự kiện nào?

a)

Tổ chức ASEAN thành lập

b)

Kí hiệp ước Bali

c)

Thành lập APEC

d)

Ký Hiệp ước Paris

60.

Nhóm quốc gia nào sau đây là trung tâm quyền lực nổi bật của thế giới sau Chiến tranh lạnh?

a)

Mỹ, Trung Quốc, Liên minh châu Âu, Nhật Bản

b)

Mỹ, Nga, ASEAN, Nam Phi

c)

G7 gồm toàn các nước đang phát triển

d)

APEC gồm toàn các nước châu Mỹ

61.

Một trong những mục đích thành lập của tổ chức ASEAN là gì?

a)

Đưa Đông Nam Á trở thành số 1 thế giới

b)

Xây dựng khối tư bản chủ nghĩa phát triển

c)

Thúc đẩy hòa bình, ổn định của khu vực

d)

Thúc đẩy sự hợp tác toàn diện, thống nhất

62.

Văn kiện nào nêu rõ mục đích thành lập của tổ chức ASEAN?

a)

Tuyên bố ASEAN

b)

Hiệp định Giơ-ne-vơ

c)

Hiệp định Paris

d)

Tuyên bố Lahây

63.

Quốc gia nào là thành viên thứ 10 của ASEAN?

a)

Việt Nam

b)

Thái Lan

c)

Mi-an-ma

d)

Cam-pu-chia

64.

Trong quá trình phát triển của ASEAN, giai đoạn từ 1967 - 1976 có đặc điểm nổi bật là gì?

a)

Phát triển rất mạnh

b)

Hoàn thiện về thể chế

c)

Thành lập và bước đầu phát triển

d)

Thiết lập quan hệ chính trị ổn định

65.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu sự khởi sắc của tổ chức ASEAN?

a)

Hiệp ước Ba-li được ký kết

b)

Thông qua tuyên bố ASEAN

c)

Thông cáo Thượng Hải

d)

Hiệp định Giơ-ne-vơ

66.

Một nhận định về quan hệ Việt Nam và ASEAN từ năm 1979 đến 1989 là gì?

a)

Đồng minh

b)

Hợp tác

c)

Căng thẳng

d)

Hòa bình

67.

Một trong những quốc gia tham gia sáng lập tổ chức ASEAN (1967) là nước nào?

a)

Cam-pu-chia

b)

Việt Nam

c)

Thái Lan

d)

Bru-nây

68.

Một trong những nguyên nhân thúc đẩy sự ra đời của tổ chức ASEAN là gì?

a)

Hợp tác để cùng nhau phát triển

b)

Thành lập một liên minh quân sự

c)

Tiến tới thành lập nước Liên bang

d)

Tổ chức lại trật tự khu vực châu Á

69.

Một trong những nội dung hợp tác chủ yếu của các nước ASEAN là lĩnh vực nào?

a)

Quân sự

b)

Đối ngoại

c)

Kinh tế

d)

Thể thao

70.

Nội dung nào sau đây là khó khăn trong quá trình mở rộng thành viên của ASEAN sau Chiến tranh lạnh kết thúc (1989)?

a)

Sự khác biệt về thể chế chính trị

b)

Tác động từ các nước châu Âu

c)

Mâu thuẫn gay gắt về tôn giáo

d)

Tác động từ chủ nghĩa khủng bố

71.

Nội dung nào sau đây không phản ánh vai trò của tổ chức ASEAN đối với khu vực Đông Nam Á?

a)

Là nhân tố hàng đầu đảm bảo môi trường hòa bình, ổn định ở khu vực

b)

Quyết định sự phát triển kinh tế - xã hội của các quốc gia trong khu vực

c)

Củng cố và tăng cường quan hệ hợp tác giữa các nước ở trong khu vực

d)

Thúc đẩy sự tăng trưởng về kinh tế của các nước thành viên ASEAN

72.

Theo bảng các giai đoạn phát triển, giai đoạn 2015 - nay ghi nhận sự kiện tiêu biểu nào?

a)

ASEAN mở rộng lên 12 thành viên

b)

Cộng đồng ASEAN được thành lập

c)

Ký Hiệp ước Ba-li lần 2

d)

Việt Nam đảm nhiệm Chủ tịch ASEAN thường niên

73.

Nhận định nào đúng dựa trên bảng giai đoạn 1976 - 1999?

a)

ASEAN giảm số lượng thành viên

b)

ASEAN phát triển nhanh về số lượng thành viên, từ ASEAN 5 lên ASEAN 11

c)

ASEAN tạm ngưng hoạt động

d)

ASEAN trở thành liên minh quân sự

74.

Theo trích đoạn về quá trình tìm kiếm hợp tác, tổ chức nào ra đời tháng 7-1961 và gồm Ma-lai-xi-a, Phi-lip-pin và Thái Lan?

a)

ASEAN

b)

ASA (Hội Đông Nam Á)

c)

MAPHILINDO

d)

SAFET

75.

Theo trích đoạn, tổ chức MAPHILINDO được thành lập tháng 8-1963 gồm những nước nào?

a)

Ma-lai-xi-a, Phi-lip-pin, In-đô-nê-xi-a

b)

Ma-lai-xi-a, Thái Lan, Bru-nây

c)

Việt Nam, Lào, Cam-pu-chia

d)

Mi-an-ma, Thái Lan, Ma-lai-xi-a

76.

Theo trích đoạn, vì sao các tổ chức liên kết trước ASEAN không tồn tại lâu?

a)

Không được các nước phương Tây ủng hộ

b)

Không thống nhất được cả về thị trường lẫn hàng hóa

c)

Thiếu nguồn tài chính chung

d)

Không có cơ chế bầu cử lãnh đạo

77.

Ý tưởng xây dựng cộng đồng ASEAN xuất hiện từ khi nào theo mục A, Câu 1?

a)

ASEAN mới thành lập (1967)

b)

Khi Chiến tranh lạnh kết thúc

c)

Trong khủng hoảng năng lượng (1973)

d)

Trong khủng hoảng tài chính (1997)

78.

Một trong những văn kiện được các nước ASEAN thông qua nhằm định hướng sự phát triển trong tương lai của tổ chức là gì?

a)

Hiến chương ASEAN (2007)

b)

Hiệp ước Ba-li (1976)

c)

Tuyên bố về hòa bình, tự do và trung lập (1971)

d)

Tuyên bố ASEAN về tầm nhìn cộng đồng

79.

Theo tài liệu học tập, văn kiện đánh dấu tư duy khẳng định ý tưởng thành lập Cộng đồng ASEAN được nêu là gì?

a)

Tuyên bố Băng Cốc năm 1967

b)

Tầm nhìn ASEAN 2020

c)

Hiệp ước Bali năm 1976

d)

Hiến chương ASEAN năm 2003

80.

Một trong những nội dung hợp tác quan trọng của Cộng đồng ASEAN là gì?

a)

Quân sự

b)

Đối ngoại

c)

Kinh tế

d)

Dân chủ

81.

Đâu KHÔNG phải là một trong những trụ cột của Cộng đồng ASEAN?

a)

Cộng đồng Chính trị – An ninh

b)

Cộng đồng Văn hóa – Xã hội

c)

Cộng đồng An ninh – Quốc phòng

d)

Cộng đồng Kinh tế

82.

Hợp tác kinh tế giữa các nước ASEAN tăng nhanh từ khi nào theo tài liệu?

a)

Từ khi ASEAN được thành lập

b)

Sau Hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ 10 (2004)

c)

Sau Tuyên bố chung Cua-la Lăm-pơ (tại Malaysia)

d)

Sau Hội nghị cấp cao của nước Đông Dương

83.

Một trong những thách thức chủ yếu về chế độ chính trị mà Cộng đồng ASEAN đối mặt trong quá trình xây dựng và phát triển là gì?

a)

Sự đa dạng về chế độ chính trị

b)

Gặp những khó khăn về địa lý

c)

Một số quốc gia có tài nguyên dồi dào

d)

Khí hậu ngày càng khắc nghiệt

84.

Một thách thức về kinh tế nổi bật mà Cộng đồng ASEAN phải đối mặt trong quá trình phát triển là gì?

a)

Sự đa dạng về chế độ chính trị

b)

Sự xung đột lãnh thổ, biên giới

c)

Chênh lệch trình độ phát triển

d)

Những vấn đề lịch sử sâu xa

85.

Biển Đông có tác động như thế nào đến sự hợp tác và phát triển của Cộng đồng ASEAN theo tài liệu?

a)

Là thách thức lớn đối với sự phát triển của Cộng đồng ASEAN

b)

Cần tập hợp sự đoàn kết của các nước ASEAN để giải quyết

c)

Giúp các nước Đông Nam Á trở thành một khối thống nhất

d)

Xóa bỏ những mâu thuẫn để cùng nhau hợp tác và phát triển

86.

Nguyên tắc hoạt động quan trọng nhất của Cộng đồng Chính trị – An ninh (APSC) là gì?

a)

Tôn trọng quyền con người

b)

Tuân thủ luật pháp quốc tế

c)

Thực hiện tự do, dân chủ

d)

Đảm bảo hòa bình, an ninh

87.

Văn kiện nào tiếp tục khẳng định ý tưởng thành lập Cộng đồng ASEAN sau các tuyên bố trước đó?

a)

Tuyên bố Băng Cốc năm 1967

b)

Tầm nhìn ASEAN 2020

c)

Hiệp ước Bali năm 1976

d)

Hiến chương ASEAN năm 2003

88.

Từ viết tắt AEC chỉ về trụ cột nào trong Cộng đồng ASEAN?

a)

Cộng đồng Chính trị – An ninh

b)

Cộng đồng Kinh tế

c)

Cộng đồng Văn hóa – Xã hội

d)

Cộng đồng Tiền tệ

89.

Chọn mô tả đúng về Cộng đồng Kinh tế ASEAN trong các lựa chọn sau:

a)

Cộng đồng kinh tế ASEAN

b)

Cộng đồng chính trị – an ninh ASEAN

c)

Cộng đồng văn hóa ASEAN

d)

Cộng đồng Kinh tế – tiền tệ ASEAN

90.

Mục tiêu chính của Cộng đồng Chính trị – An ninh ASEAN (APSC) là gì?

a)

Duy trì và tăng cường an ninh, hòa bình và ổn định, tăng khả năng tự bảo đảm an ninh khu vực

b)

Một thị trường chung và cơ sở sản xuất thống nhất

c)

Một khu vực có cạnh tranh cao, phát triển đồng đều

d)

Một khu vực hòa bình, ổn định và thịnh vượng

91.

Đâu là nội dung phát triển của Cộng đồng Văn hóa – Xã hội ASEAN?

a)

Xây dựng cộng đồng các xã hội đùm bọc lẫn nhau

b)

Điều tiết những ảnh hưởng về mặt xã hội của các liên kết kinh tế

c)

Hội nhập vào nền kinh tế toàn cầu

d)

Tăng cường nền tảng gắn kết xã hội của khu vực

92.

Bảo vệ quyền của nhóm các đối tượng yếu thế (phụ nữ, trẻ em, người già, người khuyết tật…) là nội dung hợp tác của trụ cột nào?

a)

Cộng đồng Kinh tế – Văn hóa

b)

Cộng đồng Chính trị – Xã hội

c)

Cộng đồng Kinh tế – An ninh

d)

Cộng đồng Văn hóa – Xã hội

93.

Theo tài liệu Trắc nghiệm lựa chọn đúng – sai, nhận định nào mô tả đúng Tầm nhìn ASEAN 2020?

a)

Nội dung Tầm nhìn ASEAN 2020 xây dựng một Đông Nam Á hòa bình và ổn định

b)

Theo kế hoạch, đến năm 2020 Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á sẽ chính thức mang tên mới là Cộng đồng ASEAN

c)

Cộng đồng ASEAN ra đời sẽ giải quyết được mâu thuẫn và bất đồng giữa các nước trong khu vực

d)

Tầm nhìn ASEAN sẽ hướng đến xây dựng một Cộng đồng ASEAN gắn bó với nhau bằng một bản sắc chung của khu vực

94.

Trong trích đoạn Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN 2025, mục tiêu nào KHÔNG đúng với định hướng nêu ra?

a)

Cộng đồng ASEAN hoạt động dựa trên các mục tiêu và nguyên tắc của Hiến chương ASEAN 2007

b)

Cộng đồng ASEAN được thành lập dựa trên ba trụ cột: cộng đồng chính trị – an ninh, cộng đồng kinh tế và cộng đồng xã hội

c)

Mục tiêu chung của Cộng đồng ASEAN là xây dựng một cộng đồng gắn kết về chính trị, liên kết về kinh tế, có trách nhiệm về xã hội và hợp tác mở rộng với bên ngoài

d)

Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN 2025 hướng đến tăng cường sự đoàn kết, gắn bó trong khu vực

95.

Theo nội dung đã học, trụ cột nào của ASEAN chú trọng lấy con người làm trung tâm?

a)

Kinh tế

b)

Con người

c)

Quân sự

d)

Văn hóa – Xã hội

96.

Nhận định nào sau đây đúng về nguyên tắc hoạt động của ASEAN theo Hiến chương?

a)

Tuân thủ luật pháp quốc tế và tôn trọng chủ quyền

b)

Ưu tiên lợi ích quốc gia lên trên cộng đồng

c)

Thực hiện chính sách cô lập các nước ngoài khu vực

d)

Xây dựng một thị trường chung duy nhất

97.

Lựa chọn nào phản ánh đúng mục tiêu dài hạn của ASEAN về hòa bình và ổn định khu vực?

a)

Tăng cường năng lực tự bảo đảm an ninh khu vực

b)

Chỉ dựa vào các nước lớn để bảo vệ an ninh

c)

Tập trung hoàn toàn vào phát triển kinh tế

d)

Không tham gia vào các cơ chế khu vực

98.

Theo các câu hỏi nguồn, khi đối mặt với thách thức Biển Đông, giải pháp chung được nhấn mạnh là gì?

a)

Mỗi nước tự giải quyết độc lập

b)

Cần tập hợp và tăng cường đoàn kết của các nước ASEAN

c)

Chuyển hướng sang hợp tác với các khu vực khác

d)

Giảm vai trò của ASEAN trong khu vực

99.

Ngày 13/8/1945, Trung ương Đảng và Tổng bộ Việt Minh đã thông qua quyết định nào?

a)

Quyết định khởi nghĩa ở Hà Nội

b)

Đã phát động cao trào kháng Nhật

c)

Phát lệnh Tổng khởi nghĩa cả nước

d)

Thống nhất lực lượng vũ trang ở Việt Nam

100.

Hội nghị toàn quốc của Đảng Cộng sản Đông Dương họp ở Tân Trào (14–15/8/1945) đã thống qua kế hoạch nào?

a)

Thống nhất các lực lượng vũ trang

b)

Quyết định khởi nghĩa ở Hà Nội

c)

Lãnh đạo toàn dân Tổng khởi nghĩa

d)

Giải phóng dân tộc trong năm 1945

101.

Nội dung nào sau đây là điều kiện khách quan thuận lợi cho Cách mạng tháng Tám nổ ra?

a)

Chiến tranh thế giới thứ hai đã bùng nổ

b)

Bị phát xít Đức đầu hàng quân Đồng minh

c)

Mỹ ném bom nguyên tử xuống Nhật Bản

d)

Nhật đầu hàng Đồng minh không điều kiện

102.

Sự kiện nào ngay sau đây đánh dấu nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa được thành lập?

a)

Đại hội quốc dân họp ở Tân Trào (8/1945)

b)

Hội nghị đại biểu toàn quốc của Đảng (8/1945)

c)

Tiến hành Tổng tuyển cử bầu Quốc hội (1/1946)

d)

Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn độc lập (2/9/1945)

103.

Một trong những nguyên nhân khách quan dẫn tới thắng lợi của Cách mạng tháng Tám (1945) là gì?

a)

Những thắng lợi của khối Đồng minh trước

b)

Sự chuẩn bị của Đảng trong 15 năm

c)

Tinh thần đoàn kết của nhân dân

d)

Sự giúp đỡ của Liên Xô, Trung Quốc

104.

Trong Tổng khởi nghĩa tháng Tám 1945, thắng lợi ở Hà Nội, Huế, Sài Gòn có ý nghĩa gì?

a)

Tổng khởi nghĩa giành chính quyền được thắng lợi trong cả nước

b)

Ảnh hưởng lớn và quyết định đến các địa phương trong cả nước

c)

Là các cuộc khởi nghĩa lớn nhất trong Cách mạng tháng Tám

d)

Đánh dấu Cách mạng tháng Tám giành được thắng lợi hoàn toàn

105.

Thời cơ của Tổng khởi nghĩa tháng Tám được xác định trong khoảng thời gian từ khi nào?

a)

Nhật tuyên chiến với Nhật đến trước khi quân Đồng minh vào Đông Dương

b)

Mỹ tuyên chiến với Nhật đến trước khi quân Đồng minh vào Đông Dương

c)

Nhật đảo chính Pháp đến trước khi quân Đồng minh vào Đông Dương

d)

Nhật đầu hàng Đồng minh đến trước khi quân Đồng minh vào Đông Dương

106.

Sự kiện nào đánh dấu chế độ phong kiến ở Việt Nam đã sụp đổ hoàn toàn?

a)

Giành được chính quyền ở Hà Nội

b)

Khởi nghĩa thắng lợi trong cả nước

c)

Vua Bảo Đại tuyên bố thoái vị

d)

Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập

107.

Thắng lợi nào của nhân dân Việt Nam đã góp phần xóa bỏ chủ nghĩa phát xít trên thế giới?

a)

Cách mạng tháng Tám 1945

b)

Hiệp định Paris được ký kết

c)

Hiệp định Giơ-ne-vơ được ký

d)

Chính quyền Xô viết thành lập

108.

Nguyên nhân nào sau đây là nhân tố quyết định dẫn tới thắng lợi của Tổng khởi nghĩa tháng Tám (1945)?

a)

Sự lãnh đạo sáng suốt của Đảng

b)

Nhật đầu hàng quân Đồng minh

c)

Thắng lợi của Hồng quân Liên Xô

d)

Tinh thần đoàn kết quốc tế vô sản

109.

Trong Cách mạng tháng Tám (1945), nhân dân Việt Nam đã giành lại chính quyền từ tay kẻ thù nào?

a)

Nhật

b)

Anh

c)

Pháp

d)

Mỹ

110.

Thắng lợi cách mạng dân dân Việt Nam trong Cách mạng tháng Tám đã có tác động như thế nào đến phong trào cách mạng thế giới?

a)

Làm thất bại chiến lược toàn cầu của Mỹ

b)

Cổ vũ phong trào cách mạng trên thế giới

c)

Góp phần cho sự ra đời của hơn 100 nước

d)

Xây dựng vững chắc thành trì cách mạng

111.

Nội dung nào sau đây giúp rút ra kinh nghiệm trong lãnh đạo Tổng khởi nghĩa giành chính quyền năm 1945 của Đảng Cộng sản Đông Dương?

a)

Xây dựng được khối liên minh công–nông, xây dựng đoàn kết quốc tế

b)

Tổ chức, lãnh đạo quần chúng đấu tranh công khai và hợp pháp, nửa hợp pháp

c)

Xây dựng lực lượng vũ trang hùng mạnh để quyết định chiến trường

d)

Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại

112.

Một trong những bài học được rút ra từ Cách mạng tháng Tám năm 1945 có ý nghĩa quan trọng trong công cuộc xây dựng và phát triển đất nước hiện nay là gì?

a)

Tận dụng, phát huy truyền thống đoàn kết của nhân dân ba nước Đông Dương

b)

Kết hợp sức mạnh lực lượng vũ trang với sức mạnh của lực lượng quốc tế

c)

Căn cứ đoán chính xác và nhanh chóng nắm bắt thời cơ để giành thắng lợi

d)

Linh hoạt, quyết đoán trong việc kết hợp các hình thức đấu tranh ngoại giao

113.

Tổ chức cách mạng nào đã lãnh đạo nhân dân ta tiến hành cuộc Cách mạng tháng Tám giành được thắng lợi?

a)

Đảng Cộng sản Đông Dương

b)

Đảng Cộng sản Việt Nam

c)

Đảng Lao động Việt Nam

d)

Việt Nam Quốc dân đảng

114.

Lực lượng nào đóng vai trò quyết định đến thắng lợi của Cách mạng tháng Tám (1945)?

a)

Vũ trang

b)

Chính trị

c)

Trí thức

d)

Nông dân

115.

Dựa vào trích lời kêu gọi: “Giờ Tổng khởi nghĩa đã đến!... Cuộc thắng lợi hoàn toàn nhất định sẽ về ta”, nhận định nào đúng với nội dung tư liệu?

a)

Phản ánh thời cơ tổng khởi nghĩa giành chính quyền về tay nhân dân đã chín muồi

b)

Phản ánh chủ trương của Đảng Cộng sản Đông Dương trong việc lãnh đạo nhân dân khởi nghĩa

c)

Là Bản lệnh số 1 do Hồ Chí Minh soạn thảo và kêu gọi toàn dân thực hiện

d)

Với việc ban bố bản Quân lệnh số 1, Tổng khởi nghĩa giành chính quyền chính thức được phát động trên cả nước

116.

Căn cứ đoạn tư liệu về “Suốt dọc đường đi vào Hà Nội, [Võ Nguyên] Giáp và binh sĩ... tinh thần dân chúng đã thay đổi khi Việt Minh đã giành chính quyền ở Hà Nội”, nhận định nào sau đây phù hợp nhất?

a)

Phản ánh sự kiện Võ Nguyên Giáp cùng Giải phóng quân tiến về Hà Nội trong Cách mạng tháng Tám

b)

Thể hiện sự ủng hộ to lớn của nhân dân đối với quân đội Việt Minh trong khởi nghĩa giành chính quyền ở Hà Nội

c)

Phản ánh cuộc đấu tranh vũ trang quyết liệt ở Hà Nội để xóa bỏ vĩnh viễn vai trò của quân đội Nhật

d)

Phản ánh thái độ ngoan cố, chống đối và quyết tâm duy trì chế độ thống trị của quân phiệt Nhật Bản

117.

Chọn nhận định đúng về tác động của thắng lợi ở Hà Nội, Huế, Sài Gòn trong tháng Tám 1945 đối với cả nước.

a)

Làm suy yếu lực lượng Nhật tại ba đô thị

b)

Quyết định và ảnh hưởng lớn đến các địa phương trong cả nước

c)

Chỉ tạo điều kiện cho miền Bắc giành chính quyền

d)

Là thắng lợi cuối cùng, kết thúc toàn bộ cách mạng

118.

Nhật đầu hàng Đồng minh không điều kiện đã tạo thời cơ gì cho cách mạng Việt Nam?

a)

Khiến thực dân Pháp quay lại tái chiếm ngay

b)

Làm chính quyền bù nhìn mạnh lên

c)

Gây khủng hoảng, làm tan rã hệ thống cai trị của Nhật ở Đông Dương

d)

Buộc Việt Minh ngừng mọi hoạt động chuẩn bị khởi nghĩa

119.

Vì sao khẳng định Cách mạng tháng Tám là cuộc cách mạng “trở thành mốc đánh dấu chế độ phong kiến sụp đổ”?

a)

Vì nhà Nguyễn thất bại trong cải cách

b)

Do Vua Bảo Đại tuyên bố thoái vị, chuyển giao quyền lực

c)

Vì Nhật rút hết quân khỏi Việt Nam

d)

Do Pháp ký hiệp định với Việt Minh