WorksheetsCÂU HỎI TRẮC NGHIỆM – MIỄN DỊCH CHỐNG VI SINH VẬT (Phần 1)
Total questions: 78
Worksheet time: 39mins
Cơ chế miễn dịch chủ yếu chống lại vi khuẩn ngoại bào là gì?
Miễn dịch qua trung gian tế bào
Miễn dịch dịch thể
Miễn dịch bẩm sinh
Miễn dịch đặc hiệu tế bào T
Tế bào chính tham gia thực bào vi khuẩn ngoại bào là tế bào nào?
Neutrophil
Eosinophil
Mast cell
NK cell
Cytokine đặc trưng của đáp ứng Th1 là gì?
IL-4
IL-17
IFN-γ
IL-10
Virus bị tiêu diệt chủ yếu nhờ thành phần miễn dịch nào?
Bổ thể
Neutrophil
CD8+ T cell
IgA
IFN type I (α, β) có vai trò chính nào trong miễn dịch chống virus?
Tăng tổng hợp protein virus
Ức chế nhân lên của virus
Hoạt hóa eosinophil
Giảm biểu hiện MHC-I
IgE quan trọng nhất trong tình huống nào sau đây?
Chống vi khuẩn Gram âm
Chống giun sán
Chống virus
Chống nấm
Th17 tiết cytokine chủ yếu nào?
IL-4, IL-5
IFN-γ, TNF-α
IL-17, IL-22
IL-10, TGF-β
Thiếu C3 của hệ bổ thể dẫn đến hậu quả nào nhiều nhất?
Dễ nhiễm vi khuẩn có vỏ
Dễ mắc bệnh ký sinh trùng
Dễ nhiễm virus mạn tính
Dễ dị ứng
Người thiếu IFN-γ hoặc IL-12 dễ nhiễm loại vi sinh vật nào?
Vi khuẩn nội bào
Vi khuẩn ngoại bào
Virus
Nấm
Nhiễm nấm Candida niêm mạc mạn tính thường liên quan thiếu loại tế bào Th nào?
Th1
Th2
Th17
Tc
Vắc-xin phế cầu polysaccharide liên hợp bảo vệ chủ yếu nhờ cơ chế nào?
Tăng hoạt tính NK
Tạo kháng thể IgG opsonin hóa
Ức chế vi khuẩn xâm nhập tế bào
Hoạt hóa trực tiếp bổ thể
IFN-γ kiểm soát vi khuẩn nội bào bằng cơ chế nào là quan trọng nhất?
Tăng hoạt tính đại thực bào
Trung hòa độc tố
Tăng tiết IgE
Giảm IL-1
Virus cúm có thể né tránh miễn dịch bằng cách nào?
Tiết IL-10 giả
Giảm biểu hiện MHC-II
Biến đổi kháng nguyên HA, NA
Tiết enzyme chống ROS
Trong nhiễm ký sinh trùng giun sán, đáp ứng miễn dịch chủ yếu là gì?
Th1 – IFN-γ
Th2 – IL-4, IL-5, IL-13
Th17 – IL-17, IL-22
Tc – perforin, granzyme
Bé trai 3 tuổi bị viêm phổi do Streptococcus pneumoniae. Nếu trẻ thiếu C3, hậu quả nào dễ xảy ra nhất?
Dễ nhiễm vi khuẩn có vỏ tái phát
Dễ dị ứng thức ăn
Dễ nhiễm virus
Giảm IgE
Bé gái 8 tuổi bị lao phổi, Mantoux dương tính. Loại miễn dịch giúp kiểm soát lao chủ yếu là gì?
Miễn dịch dịch thể với IgA
Miễn dịch qua trung gian tế bào Th1/IFN-γ
Miễn dịch bẩm sinh qua bổ thể
Miễn dịch qua IgE và eosinophil
Trong miễn dịch chống vi khuẩn nội bào, cơ chế bảo vệ chủ yếu là loại miễn dịch nào?
Miễn dịch dịch thể
Miễn dịch tế bào (Th1–IFN-γ)
Miễn dịch IgE
Bổ thể MAC
Bệnh nhân HIV/AIDS có CD4+ <200/µL dễ nhiễm Mycobacterium chủ yếu do thiếu yếu tố nào kích hoạt đại thực bào?
IFN-γ hoạt hóa đại thực bào
IgG trung hòa độc tố
Bổ thể opsonin hóa
IL-4 tăng đáp ứng Th2
Ở trẻ 5 tuổi mắc sởi, hàng rào miễn dịch đầu tiên chống virus là thành phần nào?
IFN type I và tế bào NK
IgA tại niêm mạc
Tế bào T CD8+
Th2 tiết IL-4
Người ghép thận dùng thuốc kháng TNF có nguy cơ tái hoạt lao tiềm ẩn vì TNF có vai trò gì trong phòng chống vi khuẩn nội bào?
TNF cần cho hình thành u hạt chống vi khuẩn nội bào
TNF làm tăng IgG đặc hiệu
TNF ức chế IL-4 thúc đẩy Th2
TNF trung hòa trực tiếp độc tố vi khuẩn
Bệnh nhân hóa trị giảm bạch cầu hạt dễ nhiễm Aspergillus chủ yếu do thiếu tế bào nào?
Neutrophil
NK cell
B cell
T cell
Lympho T chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm tổng lympho ngoại vi?
10–20%
30–40%
60–70%
>80%
Tế bào T nhận diện kháng nguyên chủ yếu nhờ thụ thể nào?
BCR
Fc receptor
TCR
Complement receptor
CD4+ T cell nhận diện kháng nguyên khi được trình diện bởi phân tử nào trên tế bào trình diện kháng nguyên?
MHC I
MHC II
CD40
CD80
Cơ chế chính giúp CD8+ T cell tiêu diệt tế bào đích là gì?
Tiết IL-4 và IL-5
Giải phóng perforin và granzym
Hoạt hóa bổ thể
Opsonin hóa
Cytokine đặc trưng của Th1 là tổ hợp nào sau đây?
IL-4, IL-5, IL-13
IL-17, IL-22
IFN-γ, IL-2
IL-10, TGF-β
Tế bào T điều hòa (Treg) có bộ dấu ấn đặc trưng nào sau đây?
CD8+, FOXP3+
CD4+, CD25+, FOXP3+
CD4+, CD28+, FOXP3−
CD8+, CD56+
Vai trò trung tâm của Th2 là gì?
Hoạt hóa đại thực bào
Kích thích sản xuất IgE và chống ký sinh trùng
Tiêu diệt tế bào nhiễm virus
Duy trì dung nạp miễn dịch
Khi TCR nhận diện kháng nguyên mà không có đồng kích thích (CD28–B7), kết quả thường là gì?
Hoạt hóa mạnh
Tế bào chết theo chương trình
Tế bào rơi vào trạng thái vô cảm (anergy)
Biệt hóa thành T nhớ
Th17 tiết ra cặp cytokine nào điển hình?
IL-17 và IL-22
IFN-γ và IL-2
IL-4 và IL-5
IL-10 và TGF-β
Tế bào Tfh (follicular helper T cell) có vai trò chính nào sau đây?
Tiêu diệt tế bào ung thư
Hỗ trợ B cell trong trung tâm mầm
Ức chế miễn dịch
Hoạt hóa NK
Khi nhiễm Mycobacterium tuberculosis, đáp ứng miễn dịch chủ yếu thuộc loại nào?
Miễn dịch dịch thể
Miễn dịch qua trung gian tế bào (Th1)
Miễn dịch không đặc hiệu
Quá mẫn typ I
Trong cơ chế tiêu diệt tế bào nhiễm virus, CD8+ T cell sử dụng những đường nào?
Opsonin hóa
Perforin – Granzym và Fas – FasL
Trung hòa độc tố
ADCC
Cytokine IL-10 và TGF-β có vai trò chủ đạo nào?
Hoạt hóa đại thực bào
Ức chế đáp ứng miễn dịch
Kích thích tăng sinh Tc
Hoạt hóa bổ thể
Trong bệnh lao phổi do Mycobacterium tuberculosis, loại miễn dịch đóng vai trò chính là gì?
Miễn dịch dịch thể
Miễn dịch qua trung gian tế bào (Th1)
Miễn dịch không đặc hiệu
Dị ứng typ I
Nam 45 tuổi sau ghép thận 2 tuần, mô ghép bị xâm nhập lympho và chức năng giảm. Tế bào tham gia chính nhất là loại nào?
CD4+ Th2
CD8+ Tc
B cell
NK cell
Nữ 35 tuổi nhiễm HIV, CD4+ <200/µL, xuất hiện nấm miệng Candida. Nguyên nhân miễn dịch học chủ yếu là gì?
Giảm hoạt động B cell
Thiếu tế bào CD4+
Tăng hoạt động Tc
Thiếu NK
Một bệnh nhân ung thư được điều trị bằng CAR-T. Cơ chế tác dụng chính của tế bào CAR-T là gì?
Trung hòa kháng nguyên hòa tan
Giết tế bào đích qua perforin–granzyme
Ức chế miễn dịch toàn thân
Hoạt hóa đại thực bào thông qua IFN-γ
Trẻ 12 tuổi đái tháo đường type 1 có tự kháng thể kháng đảo tụy. Đây thuộc loại phản ứng miễn dịch nào gây tổn thương chính?
Quá mẫn typ I (tức thì)
Quá mẫn typ II (kháng thể gắn bề mặt tế bào)
Quá mẫn typ IV (qua trung gian tế bào T)
Quá mẫn typ III (phức hợp miễn dịch)
Bệnh nhân 30 tuổi test tuberculin dương tính. Loại phản ứng miễn dịch phù hợp nhất là gì?
Quá mẫn typ I
Quá mẫn typ IV (muộn)
Quá mẫn typ III
Dị ứng typ II
Bệnh nhân suy giảm miễn dịch bẩm sinh không có tế bào T. Hậu quả miễn dịch nào phù hợp nhất?
Giảm nhẹ miễn dịch thể dịch nhưng không ảnh hưởng tế bào
Giảm mạnh miễn dịch dịch thể qua trung gian tế bào và dịch thể
Tăng phản ứng dị ứng do thiếu ức chế
Chỉ ảnh hưởng miễn dịch bẩm sinh
Đáp ứng miễn dịch bẩm sinh có đặc điểm nào sau đây?
Đặc hiệu kháng nguyên cao như kháng thể
Có trí nhớ miễn dịch lâu dài
Phản ứng nhanh, không đặc hiệu
Chỉ liên quan lympho T chuyên biệt
Tế bào trình diện kháng nguyên chuyên nghiệp điển hình gồm những loại nào?
NK, neutrophil, mast cell
Đại thực bào, dendritic, lympho B
Tế bào gan, cơ trơn, thần kinh
Hồng cầu, tiểu cầu
Đáp ứng miễn dịch thích nghi chia thành mấy loại chính?
Một loại duy nhất
Hai loại: thể dịch và qua trung gian tế bào
Ba loại: bổ thể, thể dịch, tế bào
Bốn loại dựa vào cơ quan miễn dịch
Kháng thể IgA đóng vai trò quan trọng nhất ở đâu?
Máu ngoại vi lưu hành
Niêm mạc (dịch tiết đường hô hấp, tiêu hóa)
Hạch lympho trung tâm
Khoang nội bào của đại thực bào
So sánh đáp ứng miễn dịch thích nghi với miễn dịch bẩm sinh: Đặc điểm nổi bật nhất giúp phân biệt miễn dịch thích nghi là gì?
Có trí nhớ và tính đặc hiệu cao
Gây sốt ngay lập tức
Phụ thuộc bổ thể
Hoạt động không cần tế bào T
Khi virus xâm nhập tế bào, loại tế bào nào quan trọng nhất để loại bỏ tế bào nhiễm?
Kháng thể IgM
Kháng thể IgA
Tế bào T gây độc (CD8+)
Bổ thể C3b
Sau khi tiêm vắc-xin sởi, trẻ em được bảo vệ lâu dài nhờ thành phần nào của hệ miễn dịch?
Interferon type I
Kháng thể IgE
Tế bào lympho T và B trí nhớ
Hồng cầu tăng số lượng
Bệnh nhân bị cắt lách có nguy cơ cao nhiễm các vi khuẩn vỏ (encapsulated). Nguyên nhân chủ yếu của nguy cơ này là do thiếu chức năng nào?
Tế bào NK
Kháng thể opsonin hóa và đại thực bào tại lách
Tế bào T CD8+
Cytotoxic T lymphocyte
Ở người bị nhiễm vi khuẩn lao (Mycobacterium tuberculosis), vai trò chủ đạo của Th1 là gì?
Tiết IL-4, kích thích sản xuất IgE
Tiết IFN-γ, hoạt hóa đại thực bào
Kích hoạt bổ thể qua đường cổ điển
Trung hòa độc tố vi khuẩn
Sốt và viêm tại chỗ được xem là biểu hiện của miễn dịch bẩm sinh vì lý do nào sau đây?
Do hoạt hóa tế bào T CD8+
Do phóng thích cytokine tiền viêm từ đại thực bào và NK
Do kháng thể IgG trung hòa virus
Do hình thành trí nhớ miễn dịch
Bé trai 6 tuổi sốt cao 39°C, test cúm A dương tính. Trong 1–2 ngày đầu, đáp ứng miễn dịch nào chiếm ưu thế?
Miễn dịch thể dịch
Miễn dịch tế bào
Miễn dịch bẩm sinh
Miễn dịch do vắc-xin
Bệnh nhân HIV có số lượng CD4+ rất thấp. Hệ quả quan trọng nhất đối với miễn dịch là gì?
Giảm sản xuất bổ thể
Mất trí nhớ miễn dịch đặc hiệu
Suy giảm miễn dịch tế bào và hỗ trợ B-cell
Tăng hoạt động NK
Một trẻ đã tiêm vắc-xin cúm mùa trước, khi nhiễm lại cúm, triệu chứng nhẹ hơn. Yếu tố miễn dịch nào giải thích hiện tượng này?
Kháng thể trung hòa từ trí nhớ miễn dịch
Interferon α/β bẩm sinh
Đại thực bào cư trú phổi
Neutrophil tủy xương
Bệnh nhân nữ 25 tuổi có phản ứng quá mẫn typ I với hải sản (dị ứng). Thành phần chính của đáp ứng miễn dịch liên quan là gì?
IgM và bổ thể
IgE, mast cell và histamin
CD8+ cytotoxic T cell
NK cell
Bé gái 4 tuổi sốt cao kéo dài, xét nghiệm: giảm bạch cầu hạt trung tính (neutropenia nặng). Trẻ dễ bị nhiễm trùng tái phát nhất do thiếu loại miễn dịch nào?
Miễn dịch thể dịch
Miễn dịch tế bào T
Miễn dịch bẩm sinh thực bào
Kháng thể IgE
Lympho B được sinh ra và trưởng thành tại cơ quan nào?
Tuyến ức
Hạch lympho
Tủy xương
Lách
BCR (B cell receptor) được mô tả đúng nhất là gì?
Thụ thể của tế bào T
Kháng thể dạng màng đặc hiệu với kháng nguyên
Phức hợp MHC-I
Thụ thể bổ thể
Lympho B chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm tổng số lympho bào ngoại vi?
5–10%
10–20%
30–40%
50%
Trong đáp ứng miễn dịch tiên phát, loại kháng thể chủ yếu được sản xuất là gì?
IgG
IgE
IgA
IgM
Tế bào plasma có chức năng chính nào sau đây?
Trình diện kháng nguyên
Sản xuất kháng thể
Tiêu diệt tế bào nhiễm virus bằng perforin
Gây viêm bằng cytokine IL-1
Tỷ lệ phần trăm tế bào lympho B trong quần thể bạch cầu lympho ở người trưởng thành thường gặp nhất là bao nhiêu?
Khoảng 5%
Khoảng 10–15%
Khoảng 20–25%
Khoảng 40%
Kháng thể chủ yếu xuất hiện sớm nhất trong đáp ứng miễn dịch tiên phát là loại nào?
IgA
IgM
IgG
IgE
Chức năng chính của tế bào plasma (tương bào) là gì?
Trình diện kháng nguyên cho T CD8+
Sản xuất và tiết lượng lớn kháng thể đặc hiệu
Tiết cytokine gây viêm lan tỏa
Hoạt hóa bổ thể trực tiếp không cần kháng thể
Quá trình chuyển lớp kháng thể (class switching) chủ yếu diễn ra trong bối cảnh nào dưới đây?
Đáp ứng không phụ thuộc T
Đáp ứng phụ thuộc T
Giai đoạn chọn lọc âm tính ở tủy xương
Pha sớm của đáp ứng tiên phát
Hai loại kháng thể có khả năng hoạt hóa bổ thể theo con đường cổ điển mạnh nhất là gì?
IgG và IgA
IgM và IgG
IgA và IgE
IgD và IgM
Khi tế bào lympho B nhận diện kháng nguyên protein, quá trình hoạt hóa cần sự tham gia quan trọng của loại tế bào nào?
T CD8+
T CD4+ (T-helper)
Đại thực bào
Tế bào NK
Trong đáp ứng miễn dịch thứ phát, hiện tượng nào sau đây KHÔNG đúng?
Đáp ứng nhanh hơn
Chủ yếu là IgG
Ái lực kháng thể thấp hơn đáp ứng tiên phát
Có sự tham gia của tế bào nhớ
Nếu kháng nguyên là polysaccharide tinh khiết, đáp ứng miễn dịch chủ yếu thuộc nhóm nào?
T-dependent
T-independent
Cả hai như nhau
Không gây đáp ứng
Quá trình trưởng thành ái lực (affinity maturation) của kháng thể diễn ra chủ yếu nhờ cơ chế nào?
Đột biến gen somatic ở vùng V của Ig
Sự nhân lên của lympho T hỗ trợ
Tăng biểu hiện Fc receptor trên đại thực bào
Tăng sinh tế bào NK
Cơ chế trung hòa của kháng thể có vai trò chủ yếu nào dưới đây?
Làm tan tế bào đích trực tiếp
Ngăn cản độc tố hoặc virus gắn vào tế bào
Gây độc tế bào qua trung gian kháng thể
Tăng thực bào qua Fc receptor
Loại kháng thể chủ yếu có mặt trong dịch tiết như nước mắt, nước bọt, sữa mẹ là gì?
IgG
IgM
IgA
IgE
Bé gái 8 tuổi đã tiêm đủ 3 mũi vắc-xin viêm gan B. Sau 5 năm vẫn còn kháng thể kháng HBsAg, và khi tiêm nhắc lại, kháng thể tăng nhanh sau 2 ngày. Cơ chế miễn dịch nào giải thích hiện tượng này tốt nhất?
Tăng sinh lympho T độc
Hoạt hóa tế bào B nhớ
Sản xuất IgM mới từ tế bào non
Hoạt hóa bổ thể bẩm sinh
Bệnh nhân 25 tuổi nổi mề đay, khó thở ngay sau khi ăn tôm; IgE tăng cao. Đây là loại quá mẫn nào?
Type I
Type II
Type III
Type IV
Nữ 30 tuổi có ban đỏ dạng cánh bướm, ANA (+), anti-dsDNA (+), tổn thương thận. Loại quá mẫn chủ yếu trong bệnh này là gì?
Type I
Type II
Type III
Type IV
Trẻ 6 tháng tuổi viêm phổi và viêm tai giữa tái diễn; IgG, IgA, IgM đều giảm; không có tế bào B trong máu ngoại vi. Chẩn đoán phù hợp nhất là gì?
Thiếu hụt miễn dịch tế bào
Thiếu hụt miễn dịch dịch thể (agammaglobulinemia)
Quá mẫn type I
Lupus ban đỏ hệ thống
Một bệnh nhân nhiễm khuẩn Gram dương, đại thực bào dễ thực bào hơn khi IgG gắn trên vi khuẩn. Cơ chế nào giải thích hiện tượng này?
Trung hòa kháng thể làm mất độc lực vi khuẩn
Opsonin hóa giúp tăng bám dính và thực bào vi khuẩn
Hoạt hóa bổ thể tạo lỗ trên màng vi khuẩn
ADCC do tế bào NK tiêu diệt trực tiếp vi khuẩn
Sau khi hồi phục viêm gan B, xét nghiệm thấy tăng IgG đặc hiệu. Kết quả này phản ánh điều gì về đáp ứng miễn dịch?
Đáp ứng miễn dịch tiên phát với kháng nguyên HBV
Đáp ứng miễn dịch thứ phát nhờ tế bào nhớ B
Đáp ứng không đặc hiệu của miễn dịch bẩm sinh
Quá mẫn muộn qua trung gian T tế bào
