wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz từ vựng tiếng Trung

Total questions: 90

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

比赛 (bǐ sài)

a)

Bức ảnh

b)

Trận thi đấu

c)

Phong cảnh

d)

Lớp học

2.

照片 (zhào piàn)

a)

Bức ảnh

b)

Chụp ảnh

c)

Bài tập về nhà

d)

Khách hàng

3.

照相 (zhào xiàng)

a)

Chụp ảnh

b)

Tự sướng

c)

Học

d)

Ngủ

4.

自拍 (zì pāi)

a)

Tự sướng

b)

Phong cảnh

c)

Bánh kem

d)

Trẻ

5.

风景 (fēng jǐng)

a)

Lớp

b)

Phong cảnh

c)

Nghiêm túc

d)

Khách hàng

6.

班 (bān)

a)

Trường

b)

Lớp

c)

Bài tập

d)

Nỗ lực

7.

聪明 (cōng ming)

a)

Nhiệt tình

b)

Nỗ lực

c)

Thông minh

d)

Già

8.

热情 (rè qíng)

a)

Nhiệt tình

b)

Thông minh

c)

Nghiêm túc

d)

Khách hàng

9.

努力 (nǔ lì)

a)

Nỗ lực

b)

Lười biếng

c)

Trẻ

d)

Đói

10.

总是 (zǒng shì)

a)

Thỉnh thoảng

b)

Luôn luôn

c)

Hiếm khi

d)

Đôi khi

11.

回答 (huí dá)

a)

Trả lời

b)

Hỏi

c)

Học

d)

Viết

12.

饿 (è)

a)

No

b)

Đói

c)

Ăn

d)

Ngủ

13.

饱 (bǎo)

a)

Đói

b)

No

c)

Ngon

d)

Nhanh

14.

蛋糕 (dàn gāo)

a)

Bánh mì

b)

Bánh kem

c)

Bánh bao

d)

Bánh quy

15.

年轻 (nián qīng)

a)

Trẻ

b)

Già

c)

Học sinh

d)

Nghiêm túc

16.

老 (lǎo)

a)

Già

b)

Trẻ

c)

Mệt

d)

Bận

17.

认真 (rèn zhēn)

a)

Nghiêm túc

b)

Nhiệt tình

c)

Lười biếng

d)

Thật thà

18.

客人 (kè rén)

a)

Giáo viên

b)

Khách hàng

c)

Bạn học

d)

Người giúp việc

19.

作业 (zuò yè)

a)

Bài tập về nhà

b)

Bài kiểm tra

c)

Công việc

d)

Bài hát

20.

上学 (shàng xué)

a)

Đi học

b)

Đi làm

c)

Dậy sớm

d)

Ăn sáng

21.

上班 (shàng bān)

a)

Đi làm

b)

Đi học

c)

Nghỉ học

d)

Chơi game

22.

周末 (zhōu mò)

a)

Cuối tuần

b)

Mỗi ngày

c)

Kỳ nghỉ

d)

Tối nay

23.

每个周末 (měi gè zhōu mò)

a)

Mỗi ngày

b)

Mỗi cuố

24.

上班 (shàng bān)

a)

Đi làm

b)

Đi học

c)

Nghỉ học

d)

Chơi game

25.

周末 (zhōu mò)

a)

Cuối tuần

b)

Mỗi ngày

c)

Kỳ nghỉ

d)

Tối nay

26.

每个周末 (měi gè zhōu mò)

a)

Mỗi ngày

b)

Mỗi cuối tuần

c)

Cuối tuần

d)

Thỉnh thoảng

27.

计划 (jì huà)

a)

Giọng

b)

Kế hoạch

c)

Ôn tập

d)

Nhiệt tình

28.

声音 (shēng yīn)

a)

Còng

b)

Giọng (âm thanh)

c)

Bài hát

d)

Thư ký

29.

手铐 (shǒu kào)

a)

Còng

b)

Đồng hồ

c)

Dây chuyền

d)

Vòng tay

30.

一直 (yì zhí)

a)

Lúc nào cũng

b)

Suốt, luôn

c)

Đôi khi

d)

Thỉnh thoảng

31.

游戏 (yóu xì)

a)

Trò chơi

b)

Kế hoạch

c)

Thư

d)

Câu hỏi

32.

担心 (dān xīn)

a)

Vui vẻ

b)

Lo lắng

c)

Cẩn thận

d)

Sợ

33.

复习 (fù xí)

a)

Học thuộc

b)

Ôn tập

c)

Làm bài

d)

Nghỉ ngơi

34.

南方 (nán fāng)

a)

Miền Bắc

b)

Miền Nam

c)

Miền Trung

d)

Trung Quốc

35.

北方 (běi fāng)

a)

Miền Trung

b)

Miền Bắc

c)

Miền Nam

d)

Biển Bắc

36.

中部 (zhōng bù)

a)

Miền Trung

b)

Miền Nam

c)

Giữa

d)

Bên trong

37.

面包 (miàn bāo)

a)

Bánh bao

b)

Bánh mì

c)

Bánh kem

d)

Bánh ngọt

38.

包子 (bāo zi)

a)

Bánh bao

b)

Bánh mì

c)

Bánh kem

d)

Bánh quy

39.

带 (dài)

a)

Mang theo

b)

Bỏ quên

c)

Tặng

d)

Mượn

40.

祝福 (zhù fú)

a)

Cầu nguyện

b)

Chúc phúc

c)

Tạ lỗi

d)

Cảm ơn

41.

身体 (shēn tǐ)

a)

Cơ thể

b)

Cảm xúc

c)

Tâm hồn

d)

Bệnh viện

42.

腿 (tuǐ)

a)

Bàn chân

b)

Cẳng chân / chân

c)

Tay

d)

Đầu

43.

脚 (jiǎo)

a)

Tay

b)

Đầu

c)

Bàn chân

d)

Chân

44.

疼 (téng)

a)

Dễ

b)

Đau

c)

Khó

d)

Sốt

45.

容易 (róng yì)

a)

Dễ

b)

Khó

c)

Không hề

d)

Nhanh

46.

脚 (jiǎo)

a)

Tay

b)

Đầu

c)

Bàn chân

d)

Chân

47.

疼 (téng)

a)

Dễ

b)

Đau

c)

Khó

d)

Sốt

48.

容易 (róng yì)

a)

Dễ

b)

Khó

c)

Không hề

d)

Nhanh

49.

难 (nán)

a)

Dễ

b)

Khó

c)

Sướng

d)

Buồn

50.

一点也不 (yì diǎn yě bù)

a)

Không hề

b)

Một chút

c)

Hơi hơi

d)

Tất cả

51.

秘书 (mì shū)

a)

Thư ký

b)

Nhân viên

c)

Học sinh

d)

Trưởng phòng

52.

经理 (jīng lǐ)

a)

Giám đốc

b)

Chủ tịch

c)

Thư ký

d)

Nhân viên

53.

主席 (zhǔ xí)

a)

Giám đốc

b)

Chủ tịch

c)

Thư ký

d)

Hiệu trưởng

54.

办公室 (bàn gōng shì)

a)

Phòng học

b)

Phòng làm việc

c)

Thư viện

d)

Cửa hàng

55.

楼 (lóu)

a)

Lầu / tòa / tầng

b)

Nhà

c)

Phòng

d)

Căn hộ

56.

拿 (ná)

a)

Cầm, nắm

b)

Đưa

c)

Cho

d)

Tặng

57.

伞 (sǎn)

a)

Áo

b)

Ô (dù)

c)

Váy

d)

Cặp

58.

胖 (pàng)

a)

Béo

b)

Gầy

c)

Cân đối

d)

Mập mạp

59.

瘦 (shòu)

a)

Gầy

b)

Cân đối

c)

Béo

d)

Cao

60.

健康 (jiàn kāng)

a)

Cân đối

b)

Khỏe mạnh

c)

Béo

d)

Gầy

61.

其实 (qí shí)

a)

Thực ra

b)

Đúng rồi

c)

Chắc chắn

d)

Dường như

62.

已经 (yǐ jīng)

a)

Sẽ

b)

Đã

c)

Chưa

d)

Vẫn

63.

发烧 (fā shāo)

a)

Sốt

b)

Ho

c)

Đau đầu

d)

Ngủ

64.

给 (gěi)

a)

Cho / đưa / tặng

b)

Lấy

c)

Cầm

d)

Cất

65.

照顾 (zhào gù)

a)

Quan tâm

b)

Bỏ bê

c)

Chăm sóc

d)

Giúp đỡ

66.

忽视 (hū shì)

a)

Bỏ bê

b)

Chăm sóc

c)

Cần

d)

Không cần

67.

需要 (xū yào)

a)

Sử dụng

b)

Cần

c)

Không cần

d)

Dùng lại

68.

不需要 (bù xū yào)

a)

Cần

b)

Không cần

c)

Dùng

d)

Tặng

69.

使用 (shǐ yòng)

a)

Sử dụng

b)

Không

70.

需要 (xū yào)

a)

Sử dụng

b)

Cần

c)

Không cần

d)

Dùng lại

71.

不需要 (bù xū yào)

a)

Cần

b)

Không cần

c)

Dùng

d)

Tặng

72.

使用 (shǐ yòng)

a)

Sử dụng

b)

Không dùng

c)

Mượn

d)

Cho

73.

不用 (bú yòng)

a)

Không cần

b)

Không sử dụng

c)

Chưa sử dụng

d)

Không ăn

74.

还没用 (hái méi yòng)

a)

Đã sử dụng

b)

Đang sử dụng

c)

Chưa sử dụng

d)

Không cần

75.

感冒 (gǎn mào)

a)

Bị cảm

b)

Bị sốt

c)

Ho

d)

Đau đầu

76.

健康 (jiàn kāng)

a)

Khỏe

b)

Mệt

c)

Yếu

d)

Gầy

77.

季节 (jì jié)

a)

Mùa

b)

Tháng

c)

Tuần

d)

Năm

78.

春天 (chūn tiān)

a)

Mùa hạ

b)

Mùa xuân

c)

Mùa thu

d)

Mùa đông

79.

夏天 (xià tiān)

a)

Mùa hạ

b)

Mùa xuân

c)

Mùa thu

d)

Mùa đông

80.

秋天 (qiū tiān)

a)

Mùa xuân

b)

Mùa hạ

c)

Mùa thu

d)

Mùa đông

81.

冬天 (dōng tiān)

a)

Mùa đông

b)

Mùa xuân

c)

Mùa thu

d)

Mùa hè

82.

草 (cǎo)

a)

Hoa

b)

Cỏ

c)

Mây

d)

Cây

83.

云 (yún)

a)

Mây

b)

Gió

c)

Mưa

d)

Trời

84.

树 (shù)

a)

Cây

b)

Hoa

c)

Cỏ

d)

85.

花 (huā)

a)

Hoa

b)

Cỏ

c)

Mây

d)

Gió

86.

裙子 (qún zi)

a)

Váy

b)

Quần

c)

Áo

d)

Giày

87.

裤子 (kù zi)

a)

Quần

b)

Váy

c)

Áo

d)

Tất

88.

衣服 (yī fu)

a)

Áo

b)

Váy

c)

d)

Giày

89.

外套 (wài tào)

a)

Áo khoác

b)

Áo sơ mi

c)

Áo phông

d)

Váy

90.

毛衣 (máo yī)

a)

Áo len

b)

Áo phông

c)

Áo khoác

d)

Áo dài