Font size
WorksheetsSHDC 2 (ts)
Total questions: 120
Worksheet time: 3600secs
Sinh học là khoa học nghiên cứu về:
Sự vật tự nhiên
Vật chất sống và các hiện tượng sống
Cấu trúc nguyên tử
Các hiện tượng vật lý
Đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của sự sống là:
Phân tử
Tế bào
Mô
Hệ cơ quan
Theo học thuyết tế bào, mọi sinh vật:
Đều có nhân thật
Được cấu tạo từ tế bào
Có cùng kích thước
Không chứa vật chất di truyền
Thứ tự đúng của các cấp độ tổ chức sống từ nhỏ đến lớn là:
Tế bào → Mô → Cơ quan → Cơ thể
Mô → Cơ quan → Tế bào
Cơ thể → Tế bào → Mô
Phân tử → Cơ thể → Cơ quan
Hệ sinh thái bao gồm:
Sinh vật và môi trường sống
Chỉ có sinh vật
Chỉ có môi trường
Không có vật chất
DNA là viết tắt của:
Deoxyribonucleic acid
Dioxyribonucleic acid
Dinucleic acid
Deoxyacid
Gen là:
Một phân tử protein
Một đoạn DNA mang thông tin mã hóa cho một protein
Dòng năng lượng trong hệ sinh thái đi theo hướng:
Tuần hoàn khép kín
Một chiều từ Mặt trời → sinh vật tự dưỡng → sinh vật dị dưỡng
Hai chiều
Ngẫu nhiên
Phản hồi âm trong cơ thể giúp:
Làm tăng đáp ứng
Duy trì ổn định nội môi
Gây rối loạn
Thay đổi cấu trúc DNA
Quần thể là:
Tập hợp sinh vật cùng loài sống trong cùng khu vực
Tập hợp nhiều loài khác nhau
Môi trường sống
Một nhóm tế bào
[Phần B – Mức trung bình (10 câu)] Nguồn năng lượng đầu vào cho sinh quyển là:
Ánh sáng Mặt trời
Năng lượng hóa học
Nhiệt từ Trái đất
ATP
[Phần B – Mức trung bình (10 câu)] Mối quan hệ giữa cấu trúc và chức năng thể hiện rõ nhất ở:
Cơ quan
Tế bào
Mô
Quần thể
[Phần B – Mức trung bình (10 câu)] Trình tự dòng thông tin di truyền là:
DNA → RNA → Protein
RNA → DNA → Protein
Protein → DNA → RNA
DNA → Protein → RNA
Khi đường huyết tăng, cơ thể tiết insulin để
Làm tăng đường huyết
Làm giảm đường huyết
Giữ nguyên nồng độ đường
Chuyển hóa O₂
Đặc điểm chung của sinh vật sống là
Không cần năng lượng
Có tế bào
Không trao đổi chất
Không sinh sản
Trong hệ sinh thái, sinh vật tự dưỡng là
Động vật
Tảo lục
Nấm
Vi khuẩn gây bệnh
Bộ gen (genome) là
Toàn bộ RNA của sinh vật
Toàn bộ thông tin di truyền của sinh vật
Một đoạn DNA
Một gen duy nhất
Đơn vị cơ bản của tiến hóa là
Cá thể
Quần thể
Quần xã
Hệ sinh thái
Trong chuỗi thức ăn, năng lượng mất đi chủ yếu dưới dạng
Nhiệt
Ánh sáng
DNA
CO₂
Hệ thống phản hồi giúp cơ thể duy trì
Trạng thái ổn định tương đối
Trạng thái bất ổn
Thay đổi liên tục
Nhiệt độ tăng dần
PHẦN C - MỨC KHÓ (10 CÂU). Quần xã khác quần thể ở chỗ:
Bao gồm nhiều loài sinh vật khác nhau
Gồm các cá thể cùng loài
Không có mối quan hệ sinh thái
Không tương tác với môi trường
PHẦN C - MỨC KHÓ (10 CÂU). Trong hệ sinh thái, sinh vật tiêu thụ cấp 1 là:
Thực vật
Động vật ăn thực vật
Động vật ăn thịt
Vi khuẩn phân giải
PHẦN C - MỨC KHÓ (10 CÂU). Mối quan hệ giữa năng lượng và vật chất trong sinh quyển là:
Năng lượng một chiều, vật chất tuần hoàn
Cả hai đều tuần hoàn
Cả hai đều mất đi
Đều một chiều
PHẦN C - MỨC KHÓ (10 CÂU). Tiến hóa sinh học là:
Sự thay đổi trong cấu trúc di truyền của quần thể qua các thế hệ
Sự biến đổi ngẫu nhiên của cá thể
Sự di cư của loài
Quá trình phát triển phôi
PHẦN C - MỨC KHÓ (10 CÂU). Cấp độ tổ chức sống lớn nhất là:
Cơ thể
Quần xã
Hệ sinh thái
Sinh quyển
PHẦN C - MỨC KHÓ (10 CÂU). Đặc tính cơ bản của sự sống là:
Phản ứng với kích thích
Không có trao đổi chất
Không cần năng lượng
Không sinh sản
PHẦN C - MỨC KHÓ (10 CÂU). Phản hồi âm trong điều hòa thân nhiệt giúp:
Giữ nhiệt độ ổn định
Làm nhiệt tăng liên tục
Giảm nhiệt mãi mãi
Ngưng trao đổi chất
Một ví dụ về phản hồi âm là:
Điều hòa đường huyết bằng insulin
Tăng nhịp tim khi sợ hãi
Co đồng tử khi ánh sáng yếu
Tăng huyết áp do mất nước
Đặc điểm nào dưới đây KHÔNG phải của sinh vật sống?
Có khả năng thích nghi
Có trao đổi chất
Không sinh sản
Có tổ chức tế bào
Tiến hóa dẫn đến:
Sự đa dạng và thích nghi của sinh vật
Mất đi mọi loài
Không thay đổi qua thời gian
Đồng nhất sinh vật trên Trái Đất
Nguyên tố chiếm tỉ lệ cao nhất trong cơ thể sinh vật là:
Carbon
Oxy
Nitơ
Hydro
Các nguyên tố chính cấu tạo nên cơ thể sống gồm:
C, H, O, N
Fe, Na, K, Mg
Cu, Zn, Mn, Co
P, S, Cl, Ca
Liên kết hóa học phổ biến nhất trong các phân tử hữu cơ là:
Liên kết ion
Liên kết hydro
Liên kết cộng hóa trị
Liên kết kim loại
Nước chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm khối lượng cơ thể người?
30%
50%
60–70%
80–90%
Phân tử nước có tính phân cực do:
Oxy và hydro chia sẻ electron không đều
Các nguyên tử liên kết ion
Các nguyên tử đối xứng nhau
Không có sự chênh lệch điện tích
Tính chất quan trọng của nước đối với sự sống là:
Là dung môi hòa tan nhiều chất
Không phản ứng hóa học
Chỉ tồn tại ở thể rắn
Không dẫn nhiệt
Dung dịch có pH=7 là:
Axit
Bazơ
Trung tính
Kiềm mạnh
Khi pH giảm, nồng độ ion H+ trong dung dịch sẽ:
Giảm
Tăng
Không đổi
Bằng 0
Chất đệm có vai trò:
Giữ ổn định pH
Tăng nhiệt độ
Tăng tốc phản ứng
Phân hủy protein
Đơn vị cơ bản của hợp chất hữu cơ là:
Carbon
Hydro
Oxy
Nitơ
Liên kết hydro hình thành giữa:
Hai nguyên tử oxy
Hydro của phân tử này và nguyên tử điện âm của phân tử khác
Hai nguyên tử carbon
Oxy và hydro trong cùng phân tử
Nước có nhiệt dung riêng cao giúp cơ thể:
Dễ thay đổi nhiệt độ
Ổn định nhiệt độ bên trong
Dễ bay hơi
Mất nhiệt nhanh
Khi hòa tan muối ăn (NaCl) vào nước, liên kết nào bị phá vỡ?
Cộng hóa trị
Ion
Kim loại
Hydro
Phản ứng tổng hợp sinh học thường là phản ứng:
Oxy hóa
Thủy phân
Phản ứng thủy phân là quá trình:
Loại bỏ phân tử nước
Thêm nước để phá vỡ liên kết
Oxy hóa phân tử
Giải phóng CO2
Trong sinh vật, nguyên tố vi lượng có vai trò:
Tham gia cấu trúc đại phân tử
Xúc tác và điều hòa phản ứng sinh học
Làm tăng khối lượng tế bào
Cung cấp năng lượng trực tiếp
Giá trị pH máu người bình thường là khoảng:
6,0
6,5
7,4
8,5
Tính dính và tính hút của nước giúp thực vật:
Bay hơi nhanh hơn
Hút nước và vận chuyển dịch trong mạch dẫn
Ngừng quang hợp
Tăng nồng độ muối
Nước là dung môi tốt vì:
Không phân cực
Có tính phân cực cao và tạo liên kết hydro
Có nhiệt độ sôi thấp
Không hòa tan muối
Dung dịch có pH=3 là:
Axit yếu
Axit mạnh
Trung tính
Bazo yếu
Khi hòa tan CO₂ trong nước tạo thành:
Axit sulfuric
Axit carbonic
Axit nitric
Axit photophoric
Trong cơ thể, ion Na⁺ và K⁺ có vai trò chính là:
Cấu trúc DNA
Duy trì cân bằng điện giải và dẫn truyền thần kinh
Xúc tác phản ứng enzyme
Dự trữ năng lượng
Tính liên kết hydro của nước giúp nó có:
Nhiệt dung riêng cao
Nhiệt độ sôi thấp
Nhiệt độ nóng chảy thấp
Không dính với bề mặt
Dung dịch đệm hoạt động bằng cách:
Trung hòa H⁺ hoặc OH⁻ khi có sự thay đổi pH
Tăng độ axit của dung dịch
Thêm muối vào máu
Tăng tốc phản ứng enzyme
Phản ứng nào sau đây là phản ứng khử nước?
Glucose + Fructose → Sucrose + H₂O
Protein → Amino acid + H₂O
Tinh bột → Glucose + H₂O
Lipid → Glycerol + acid béo
Hệ thống đệm chủ yếu trong máu người là:
Phosphat
Protein
Bicarbonat (H₂CO₃/HCO₃⁻)
Axit amin
Nguyên tố nào chiếm tỉ lệ nhỏ nhưng cực kỳ quan trọng trong enzyme?
Fe
Na
Cl
K
Liên kết hydro yếu hơn liên kết cộng hoá trị khoảng bao nhiêu lần?
10 lần
20 lần
50 lần
100 lần
Đặc tính nào KHÔNG phải là đặc tính của nước?
Có tính phân cực
Có liên kết hydro
Có thể hoà tan hầu hết các chất
Là chất kỵ nước
Sự cân bằng axit–bazơ trong máu được duy trì chủ yếu nhờ yếu tố nào?
Hệ đệm, phổi và thận phối hợp
Tăng CO₂ trong máu
Giảm hấp thu nước
Sự khuếch tán NaCl
Chương 3 – Các đại phân tử sinh học; Phần A – Mức dễ. Đại phân tử sinh học là gì?
Các phân tử vô cơ
Các phân tử hữu cơ có kích thước lớn
Nguyên tố hoá học
Ion điện giải
Chương 3 – Các đại phân tử sinh học; Phần A – Mức dễ. Đại phân tử sinh học được hình thành từ các đơn vị nhỏ gọi là gì?
Monome
Dimer
Polysome
Isomer
Quá trình tổng hợp đại phân tử là phản ứng gì?
Thủy phân
Ngưng tụ (loại nước)
Trung hòa
Oxy hóa
Bốn nhóm đại phân tử sinh học chính là gì?
Lipid, protein, vitamin, khoáng
Carbohydrate, lipid, protein, acid nucleic
Carbohydrate, enzyme, lipid, nước
Protein, enzyme, ion, DNA
Đường đơn (monosaccharide) phổ biến nhất là gì?
Glucose
Sucrose
Lactose
Cellulose
Liên kết giữa hai đường đơn tạo đường đôi là loại liên kết nào?
Liên kết peptit
Liên kết glycosid
Liên kết hydro
Liên kết ion
Đường đa dự trữ ở động vật là gì?
Cellulose
Glycogen
Tinh bột
Chitin
Đường đa cấu trúc ở thực vật là gì?
Cellulose
Glycogen
Amylose
Maltose
Thành phần chính của màng tế bào là gì?
Lipid
Phospholipid
Protein
Cholesterol
Protein được tạo nên từ các đơn vị nhỏ là gì?
Acid béo
Amino acid
Glucose
Nucleotide
Liên kết peptit được hình thành giữa các nhóm nào trong các acid amin?
Hai nhóm amino
Nhóm amino của acid amin này và nhóm carboxyl của acid amin khác
Hai nhóm carboxyl
Hai nguyên tử nitrogen
Có bao nhiêu loại amino acid thường gặp trong protein?
10
15
20
25
Protein có bao nhiêu bậc cấu trúc?
2
3
4
5
Thành phần cấu tạo nên DNA gồm những gì?
Đường ribose, base A–T–G–C, phosphate
Đường deoxyribose, base A–T–G–C, phosphate
Đường ribose, base A–U–G–C
Chỉ có protein
Trong phân tử DNA, adenine liên kết với thymine bằng loại liên kết nào?
2 liên kết hydro
3 liên kết hydro
1 liên kết cộng hoá trị
Liên kết ion
RNA khác DNA ở điểm nào?
Chứa đường ribose và base uracil
Có hai mạch xoắn kép
Lipid không tan trong nước vì:
Không có điện tích
Có tính kỵ nước
Có nhóm phân cực mạnh
Có liên kết hydro mạnh
Chất béo (triglyceride) được cấu tạo từ:
Glycerol và 3 acid béo
3 glycerol và 1 acid béo
2 glycerol và 2 acid béo
Glucose và acid béo
Loại lipid tạo nên màng sinh chất là:
Phospholipid
Steroid
Triglyceride
Waxes
Cholesterol có vai trò:
Là enzyme xúc tác
Điều hòa độ linh động của màng tế bào
Truyền tín hiệu thần kinh
Tạo thành acid nucleic
Phần C – Mức khó (10 câu). Cấu trúc bậc 2 của protein được hình thành nhờ:
Liên kết hydro giữa các nhóm peptit
Liên kết ion giữa các acid amin
Liên kết disulfide
Liên kết glycosid
Phần C – Mức khó (10 câu). Cấu trúc bậc 3 của protein quyết định:
Tính tan trong nước
Hình dạng không gian và chức năng của protein
Số lượng acid amin
Liên kết peptit
Protein bị biến tính khi:
Nhiệt độ hoặc pH thay đổi
Phân hủy hoàn toàn
Bị cắt đứt liên kết peptit
Bị thủy phân
Base chỉ có trong RNA mà không có trong DNA là:
Adenine
Thymine
Uracil
Cytosine
Loại carbohydrate có khả năng dự trữ năng lượng ở thực vật là:
Tinh bột
Cellulose
Chitin
Glycogen
Liên kết disulfide hình thành giữa hai amino acid nào?
Alanine
Glycine
Cysteine
Leucine
Chitin là polysaccharide có trong:
Thành tế bào thực vật
Vỏ côn trùng và lớp vỏ nấm
Cấu trúc DNA
Hạt tinh bột
Enzyme là:
Protein xúc tác sinh học
Lipid dự trữ
Carbohydrate cấu trúc
Nucleotide vận chuyển
Sự khác nhau giữa acid béo bão hòa và không bão hòa là:
Số liên kết đôi trong chuỗi carbon
Có hoặc không có nhóm carboxyl
Có hay không có glycerol
Có hay không có nhóm amin
Mỗi nucleotide gồm:
Đường, base nitơ, nhóm phosphate
Amino acid, base nitơ, phosphate
Glycerol, acid béo, base
Base, lipid, glucose
Tế bào là đơn vị:
Cấu trúc cơ bản của sự sống
Chỉ có ở động vật
Không có ở vi sinh vật
Chỉ có ở thực vật
Hai loại tế bào chính là:
Tế bào động vật và thực vật
Tế bào nhân sơ và nhân thực
Tế bào nhỏ và tế bào lớn
Tế bào đa bào và đơn bào
Tế bào nhân sơ có đặc điểm:
Không có nhân thật
Có màng nhân bao bọc DNA
Có nhiều bào quan màng
Có lưới nội chất
Thành phần bao quanh tế bào thực vật nhưng không có ở động vật là:
Màng sinh chất
Thành tế bào
Ty thể
Ribosome
Cấu trúc giúp tế bào kiểm soát sự ra vào của chất là:
Màng sinh chất
Nhân
Ty thể
Lưới nội chất
Cơ quan thực hiện hô hấp tế bào là:
Lục lạp
Ty thể
Ribosome
Bộ Golgi
Lục lạp chỉ có ở:
Động vật
Nấm
Thực vật
Vi khuẩn
Ribosome có chức năng:
Tổng hợp protein
Dự trữ năng lượng
Vận chuyển lipid
Tổng hợp carbohydrate
Bộ Golgi có chức năng chính:
Vận chuyển, đóng gói và chế biến sản phẩm tế bào
Quang hợp
Dự trữ tinh bột
Phân hủy chất thải
Nhân tế bào chứa:
Enzyme tiêu hóa
DNA
RNA tARN
Lipid màng
Phần B - Mức trung bình (10 câu). Tế bào nhân sơ điển hình là:
Vi khuẩn
Nấm
Chất nhiễm sắc trong nhân gồm
DNA và protein histon
RNA và lipid
Enzyme và protein cấu trúc
Nước và glucose
Màng sinh chất được cấu tạo theo mô hình
Màng cứng cố định
Mô hình khảm lỏng (fluid mosaic)
Mô hình hai lớp protein
Lớp lipid tĩnh
Bào quan chứa enzyme thủy phân để tiêu hóa chất thải là
Lysosome
Ribosome
Ty thể
Nhân con
Bào quan có vai trò tổng hợp lipid là
Lưới nội chất trơn
Lưới nội chất hạt
Ty thể
Nhân
Bào quan chứa enzyme oxy hóa và phân hủy H2O2 là
Lysosome
Peroxisome
Golgi
Nhân
Cấu trúc nào sau đây chỉ có ở tế bào động vật
Centriole (trung thể)
Lục lạp
Thành tế bào
Không bào lớn
Cấu trúc quyết định hình dạng và vận động của tế bào
Bộ xương tế bào (cytoskeleton)
Màng sinh chất
Nơi tổng hợp RNA ribosome là:
Nhân con
Lysosome
Ty thể
Lưới nội chất
Ở tế bào nhân thực, DNA nằm chủ yếu trong:
Nhân tế bào
Ty thể và lục lạp
Ribosome
Cả a và b đúng
Tế bào vi khuẩn Gram dương khác Gram âm ở:
Độ dày thành peptidoglycan
Có màng nhân
Có ty thể
Có lưới nội chất
Màng tế bào động vật có cholesterol giúp:
Ổn định và điều chỉnh độ linh động của màng
Tăng tốc độ phản ứng enzyme
Làm màng dày lên
Giúp trao đổi chất nhanh hơn
Cấu trúc nào điều khiển mọi hoạt động của tế bào?
Nhân
Ty thể
Ribosome
Màng tế bào
Sự khác biệt lớn nhất giữa tế bào nhân sơ và nhân thực là:
Có hay không có màng nhân
Kích thước tế bào
Có DNA hay không
Cấu trúc màng
Ribosome có thể nằm ở:
Tự do trong bào tương hoặc bám trên lưới nội chất hạt
Trong nhân
Trên Golgi
Trong màng tế bào
Lưới nội chất hạt (RER) có đặc điểm:
Có ribosome bám trên bề mặt
Tổng hợp lipid
Không có vai trò trong sản xuất protein
Gắn với trung thể
Hệ thống Golgi có vai trò đặc biệt trong:
Biến đổi, phân loại và đóng gói sản phẩm protein
Dự trữ glucose
Phân chia tế bào
Tổng hợp DNA
Bào quan nào có nguồn gốc từ lưới nội chất và Golgi?
Lysosome
Ty thể
Nhân
Trung thể
Ty thể và lục lạp có điểm chung là:
Có DNA và ribosome riêng
Không có màng kép
Không tự nhân đôi
Chỉ có ở động vật
Chứng cứ cho giả thuyết nội cộng sinh là:
Ty thể và lục lạp có DNA riêng giống vi khuẩn
Ribosome của ty thể giống ở nhân
Cả tế bào đều có nguồn gốc từ RNA
Màng tế bào có cấu trúc lipid
