wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SHDC 2 (ts)

Total questions: 120

Worksheet time: 3600secs

Name
Class
Date
1.

Sinh học là khoa học nghiên cứu về:

a)

Sự vật tự nhiên

b)

Vật chất sống và các hiện tượng sống

c)

Cấu trúc nguyên tử

d)

Các hiện tượng vật lý

2.

Đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của sự sống là:

a)

Phân tử

b)

Tế bào

c)

d)

Hệ cơ quan

3.

Theo học thuyết tế bào, mọi sinh vật:

a)

Đều có nhân thật

b)

Được cấu tạo từ tế bào

c)

Có cùng kích thước

d)

Không chứa vật chất di truyền

4.

Thứ tự đúng của các cấp độ tổ chức sống từ nhỏ đến lớn là:

a)

Tế bào → Mô → Cơ quan → Cơ thể

b)

Mô → Cơ quan → Tế bào

c)

Cơ thể → Tế bào → Mô

d)

Phân tử → Cơ thể → Cơ quan

5.

Hệ sinh thái bao gồm:

a)

Sinh vật và môi trường sống

b)

Chỉ có sinh vật

c)

Chỉ có môi trường

d)

Không có vật chất

6.

DNA là viết tắt của:

a)

Deoxyribonucleic acid

b)

Dioxyribonucleic acid

c)

Dinucleic acid

d)

Deoxyacid

7.

Gen là:

a)

Một phân tử protein

b)

Một đoạn DNA mang thông tin mã hóa cho một protein

8.

Dòng năng lượng trong hệ sinh thái đi theo hướng:

a)

Tuần hoàn khép kín

b)

Một chiều từ Mặt trời → sinh vật tự dưỡng → sinh vật dị dưỡng

c)

Hai chiều

d)

Ngẫu nhiên

9.

Phản hồi âm trong cơ thể giúp:

a)

Làm tăng đáp ứng

b)

Duy trì ổn định nội môi

c)

Gây rối loạn

d)

Thay đổi cấu trúc DNA

10.

Quần thể là:

a)

Tập hợp sinh vật cùng loài sống trong cùng khu vực

b)

Tập hợp nhiều loài khác nhau

c)

Môi trường sống

d)

Một nhóm tế bào

11.

[Phần B – Mức trung bình (10 câu)] Nguồn năng lượng đầu vào cho sinh quyển là:

a)

Ánh sáng Mặt trời

b)

Năng lượng hóa học

c)

Nhiệt từ Trái đất

d)

ATP

12.

[Phần B – Mức trung bình (10 câu)] Mối quan hệ giữa cấu trúc và chức năng thể hiện rõ nhất ở:

a)

Cơ quan

b)

Tế bào

c)

d)

Quần thể

13.

[Phần B – Mức trung bình (10 câu)] Trình tự dòng thông tin di truyền là:

a)

DNA → RNA → Protein

b)

RNA → DNA → Protein

c)

Protein → DNA → RNA

d)

DNA → Protein → RNA

14.

Khi đường huyết tăng, cơ thể tiết insulin để

a)

Làm tăng đường huyết

b)

Làm giảm đường huyết

c)

Giữ nguyên nồng độ đường

d)

Chuyển hóa O₂

15.

Đặc điểm chung của sinh vật sống là

a)

Không cần năng lượng

b)

Có tế bào

c)

Không trao đổi chất

d)

Không sinh sản

16.

Trong hệ sinh thái, sinh vật tự dưỡng là

a)

Động vật

b)

Tảo lục

c)

Nấm

d)

Vi khuẩn gây bệnh

17.

Bộ gen (genome) là

a)

Toàn bộ RNA của sinh vật

b)

Toàn bộ thông tin di truyền của sinh vật

c)

Một đoạn DNA

d)

Một gen duy nhất

18.

Đơn vị cơ bản của tiến hóa là

a)

Cá thể

b)

Quần thể

c)

Quần xã

d)

Hệ sinh thái

19.

Trong chuỗi thức ăn, năng lượng mất đi chủ yếu dưới dạng

a)

Nhiệt

b)

Ánh sáng

c)

DNA

d)

CO₂

20.

Hệ thống phản hồi giúp cơ thể duy trì

a)

Trạng thái ổn định tương đối

b)

Trạng thái bất ổn

c)

Thay đổi liên tục

d)

Nhiệt độ tăng dần

21.

PHẦN C - MỨC KHÓ (10 CÂU). Quần xã khác quần thể ở chỗ:

a)

Bao gồm nhiều loài sinh vật khác nhau

b)

Gồm các cá thể cùng loài

c)

Không có mối quan hệ sinh thái

d)

Không tương tác với môi trường

22.

PHẦN C - MỨC KHÓ (10 CÂU). Trong hệ sinh thái, sinh vật tiêu thụ cấp 1 là:

a)

Thực vật

b)

Động vật ăn thực vật

c)

Động vật ăn thịt

d)

Vi khuẩn phân giải

23.

PHẦN C - MỨC KHÓ (10 CÂU). Mối quan hệ giữa năng lượng và vật chất trong sinh quyển là:

a)

Năng lượng một chiều, vật chất tuần hoàn

b)

Cả hai đều tuần hoàn

c)

Cả hai đều mất đi

d)

Đều một chiều

24.

PHẦN C - MỨC KHÓ (10 CÂU). Tiến hóa sinh học là:

a)

Sự thay đổi trong cấu trúc di truyền của quần thể qua các thế hệ

b)

Sự biến đổi ngẫu nhiên của cá thể

c)

Sự di cư của loài

d)

Quá trình phát triển phôi

25.

PHẦN C - MỨC KHÓ (10 CÂU). Cấp độ tổ chức sống lớn nhất là:

a)

Cơ thể

b)

Quần xã

c)

Hệ sinh thái

d)

Sinh quyển

26.

PHẦN C - MỨC KHÓ (10 CÂU). Đặc tính cơ bản của sự sống là:

a)

Phản ứng với kích thích

b)

Không có trao đổi chất

c)

Không cần năng lượng

d)

Không sinh sản

27.

PHẦN C - MỨC KHÓ (10 CÂU). Phản hồi âm trong điều hòa thân nhiệt giúp:

a)

Giữ nhiệt độ ổn định

b)

Làm nhiệt tăng liên tục

c)

Giảm nhiệt mãi mãi

d)

Ngưng trao đổi chất

28.

Một ví dụ về phản hồi âm là:

a)

Điều hòa đường huyết bằng insulin

b)

Tăng nhịp tim khi sợ hãi

c)

Co đồng tử khi ánh sáng yếu

d)

Tăng huyết áp do mất nước

29.

Đặc điểm nào dưới đây KHÔNG phải của sinh vật sống?

a)

Có khả năng thích nghi

b)

Có trao đổi chất

c)

Không sinh sản

d)

Có tổ chức tế bào

30.

Tiến hóa dẫn đến:

a)

Sự đa dạng và thích nghi của sinh vật

b)

Mất đi mọi loài

c)

Không thay đổi qua thời gian

d)

Đồng nhất sinh vật trên Trái Đất

31.

Nguyên tố chiếm tỉ lệ cao nhất trong cơ thể sinh vật là:

a)

Carbon

b)

Oxy

c)

Nitơ

d)

Hydro

32.

Các nguyên tố chính cấu tạo nên cơ thể sống gồm:

a)

C, H, O, N

b)

Fe, Na, K, Mg

c)

Cu, Zn, Mn, Co

d)

P, S, Cl, Ca

33.

Liên kết hóa học phổ biến nhất trong các phân tử hữu cơ là:

a)

Liên kết ion

b)

Liên kết hydro

c)

Liên kết cộng hóa trị

d)

Liên kết kim loại

34.

Nước chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm khối lượng cơ thể người?

a)

30%

b)

50%

c)

60–70%

d)

80–90%

35.

Phân tử nước có tính phân cực do:

a)

Oxy và hydro chia sẻ electron không đều

b)

Các nguyên tử liên kết ion

c)

Các nguyên tử đối xứng nhau

d)

Không có sự chênh lệch điện tích

36.

Tính chất quan trọng của nước đối với sự sống là:

a)

Là dung môi hòa tan nhiều chất

b)

Không phản ứng hóa học

c)

Chỉ tồn tại ở thể rắn

d)

Không dẫn nhiệt

37.

Dung dịch có pH=7pH = 7 là:

a)

Axit

b)

Bazơ

c)

Trung tính

d)

Kiềm mạnh

38.

Khi pH giảm, nồng độ ion H+ trong dung dịch sẽ:

a)

Giảm

b)

Tăng

c)

Không đổi

d)

Bằng 0

39.

Chất đệm có vai trò:

a)

Giữ ổn định pH

b)

Tăng nhiệt độ

c)

Tăng tốc phản ứng

d)

Phân hủy protein

40.

Đơn vị cơ bản của hợp chất hữu cơ là:

a)

Carbon

b)

Hydro

c)

Oxy

d)

Nitơ

41.

Liên kết hydro hình thành giữa:

a)

Hai nguyên tử oxy

b)

Hydro của phân tử này và nguyên tử điện âm của phân tử khác

c)

Hai nguyên tử carbon

d)

Oxy và hydro trong cùng phân tử

42.

Nước có nhiệt dung riêng cao giúp cơ thể:

a)

Dễ thay đổi nhiệt độ

b)

Ổn định nhiệt độ bên trong

c)

Dễ bay hơi

d)

Mất nhiệt nhanh

43.

Khi hòa tan muối ăn (NaCl) vào nước, liên kết nào bị phá vỡ?

a)

Cộng hóa trị

b)

Ion

c)

Kim loại

d)

Hydro

44.

Phản ứng tổng hợp sinh học thường là phản ứng:

a)

Oxy hóa

b)

Thủy phân

45.

Phản ứng thủy phân là quá trình:

a)

Loại bỏ phân tử nước

b)

Thêm nước để phá vỡ liên kết

c)

Oxy hóa phân tử

d)

Giải phóng CO2

46.

Trong sinh vật, nguyên tố vi lượng có vai trò:

a)

Tham gia cấu trúc đại phân tử

b)

Xúc tác và điều hòa phản ứng sinh học

c)

Làm tăng khối lượng tế bào

d)

Cung cấp năng lượng trực tiếp

47.

Giá trị pH máu người bình thường là khoảng:

a)

6,0

b)

6,5

c)

7,4

d)

8,5

48.

Tính dính và tính hút của nước giúp thực vật:

a)

Bay hơi nhanh hơn

b)

Hút nước và vận chuyển dịch trong mạch dẫn

c)

Ngừng quang hợp

d)

Tăng nồng độ muối

49.

Nước là dung môi tốt vì:

a)

Không phân cực

b)

Có tính phân cực cao và tạo liên kết hydro

c)

Có nhiệt độ sôi thấp

d)

Không hòa tan muối

50.

Dung dịch có pH=3pH=3 là:

a)

Axit yếu

b)

Axit mạnh

c)

Trung tính

d)

Bazo yếu

51.

Khi hòa tan CO₂ trong nước tạo thành:

a)

Axit sulfuric

b)

Axit carbonic

c)

Axit nitric

d)

Axit photophoric

52.

Trong cơ thể, ion Na⁺ và K⁺ có vai trò chính là:

a)

Cấu trúc DNA

b)

Duy trì cân bằng điện giải và dẫn truyền thần kinh

c)

Xúc tác phản ứng enzyme

d)

Dự trữ năng lượng

53.

Tính liên kết hydro của nước giúp nó có:

a)

Nhiệt dung riêng cao

b)

Nhiệt độ sôi thấp

c)

Nhiệt độ nóng chảy thấp

d)

Không dính với bề mặt

54.

Dung dịch đệm hoạt động bằng cách:

a)

Trung hòa H⁺ hoặc OH⁻ khi có sự thay đổi pH

b)

Tăng độ axit của dung dịch

c)

Thêm muối vào máu

d)

Tăng tốc phản ứng enzyme

55.

Phản ứng nào sau đây là phản ứng khử nước?

a)

Glucose + Fructose → Sucrose + H₂O

b)

Protein → Amino acid + H₂O

c)

Tinh bột → Glucose + H₂O

d)

Lipid → Glycerol + acid béo

56.

Hệ thống đệm chủ yếu trong máu người là:

a)

Phosphat

b)

Protein

c)

Bicarbonat (H₂CO₃/HCO₃⁻)

d)

Axit amin

57.

Nguyên tố nào chiếm tỉ lệ nhỏ nhưng cực kỳ quan trọng trong enzyme?

a)

Fe

b)

Na

c)

Cl

d)

K

58.

Liên kết hydro yếu hơn liên kết cộng hoá trị khoảng bao nhiêu lần?

a)

10 lần

b)

20 lần

c)

50 lần

d)

100 lần

59.

Đặc tính nào KHÔNG phải là đặc tính của nước?

a)

Có tính phân cực

b)

Có liên kết hydro

c)

Có thể hoà tan hầu hết các chất

d)

Là chất kỵ nước

60.

Sự cân bằng axit–bazơ trong máu được duy trì chủ yếu nhờ yếu tố nào?

a)

Hệ đệm, phổi và thận phối hợp

b)

Tăng CO₂ trong máu

c)

Giảm hấp thu nước

d)

Sự khuếch tán NaCl

61.

Chương 3 – Các đại phân tử sinh học; Phần A – Mức dễ. Đại phân tử sinh học là gì?

a)

Các phân tử vô cơ

b)

Các phân tử hữu cơ có kích thước lớn

c)

Nguyên tố hoá học

d)

Ion điện giải

62.

Chương 3 – Các đại phân tử sinh học; Phần A – Mức dễ. Đại phân tử sinh học được hình thành từ các đơn vị nhỏ gọi là gì?

a)

Monome

b)

Dimer

c)

Polysome

d)

Isomer

63.

Quá trình tổng hợp đại phân tử là phản ứng gì?

a)

Thủy phân

b)

Ngưng tụ (loại nước)

c)

Trung hòa

d)

Oxy hóa

64.

Bốn nhóm đại phân tử sinh học chính là gì?

a)

Lipid, protein, vitamin, khoáng

b)

Carbohydrate, lipid, protein, acid nucleic

c)

Carbohydrate, enzyme, lipid, nước

d)

Protein, enzyme, ion, DNA

65.

Đường đơn (monosaccharide) phổ biến nhất là gì?

a)

Glucose

b)

Sucrose

c)

Lactose

d)

Cellulose

66.

Liên kết giữa hai đường đơn tạo đường đôi là loại liên kết nào?

a)

Liên kết peptit

b)

Liên kết glycosid

c)

Liên kết hydro

d)

Liên kết ion

67.

Đường đa dự trữ ở động vật là gì?

a)

Cellulose

b)

Glycogen

c)

Tinh bột

d)

Chitin

68.

Đường đa cấu trúc ở thực vật là gì?

a)

Cellulose

b)

Glycogen

c)

Amylose

d)

Maltose

69.

Thành phần chính của màng tế bào là gì?

a)

Lipid

b)

Phospholipid

c)

Protein

d)

Cholesterol

70.

Protein được tạo nên từ các đơn vị nhỏ là gì?

a)

Acid béo

b)

Amino acid

c)

Glucose

d)

Nucleotide

71.

Liên kết peptit được hình thành giữa các nhóm nào trong các acid amin?

a)

Hai nhóm amino

b)

Nhóm amino của acid amin này và nhóm carboxyl của acid amin khác

c)

Hai nhóm carboxyl

d)

Hai nguyên tử nitrogen

72.

Có bao nhiêu loại amino acid thường gặp trong protein?

a)

10

b)

15

c)

20

d)

25

73.

Protein có bao nhiêu bậc cấu trúc?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

74.

Thành phần cấu tạo nên DNA gồm những gì?

a)

Đường ribose, base A–T–G–C, phosphate

b)

Đường deoxyribose, base A–T–G–C, phosphate

c)

Đường ribose, base A–U–G–C

d)

Chỉ có protein

75.

Trong phân tử DNA, adenine liên kết với thymine bằng loại liên kết nào?

a)

2 liên kết hydro

b)

3 liên kết hydro

c)

1 liên kết cộng hoá trị

d)

Liên kết ion

76.

RNA khác DNA ở điểm nào?

a)

Chứa đường ribose và base uracil

b)

Có hai mạch xoắn kép

77.

Lipid không tan trong nước vì:

a)

Không có điện tích

b)

Có tính kỵ nước

c)

Có nhóm phân cực mạnh

d)

Có liên kết hydro mạnh

78.

Chất béo (triglyceride) được cấu tạo từ:

a)

Glycerol và 3 acid béo

b)

3 glycerol và 1 acid béo

c)

2 glycerol và 2 acid béo

d)

Glucose và acid béo

79.

Loại lipid tạo nên màng sinh chất là:

a)

Phospholipid

b)

Steroid

c)

Triglyceride

d)

Waxes

80.

Cholesterol có vai trò:

a)

Là enzyme xúc tác

b)

Điều hòa độ linh động của màng tế bào

c)

Truyền tín hiệu thần kinh

d)

Tạo thành acid nucleic

81.

Phần C – Mức khó (10 câu). Cấu trúc bậc 2 của protein được hình thành nhờ:

a)

Liên kết hydro giữa các nhóm peptit

b)

Liên kết ion giữa các acid amin

c)

Liên kết disulfide

d)

Liên kết glycosid

82.

Phần C – Mức khó (10 câu). Cấu trúc bậc 3 của protein quyết định:

a)

Tính tan trong nước

b)

Hình dạng không gian và chức năng của protein

c)

Số lượng acid amin

d)

Liên kết peptit

83.

Protein bị biến tính khi:

a)

Nhiệt độ hoặc pH thay đổi

b)

Phân hủy hoàn toàn

c)

Bị cắt đứt liên kết peptit

d)

Bị thủy phân

84.

Base chỉ có trong RNA mà không có trong DNA là:

a)

Adenine

b)

Thymine

c)

Uracil

d)

Cytosine

85.

Loại carbohydrate có khả năng dự trữ năng lượng ở thực vật là:

a)

Tinh bột

b)

Cellulose

c)

Chitin

d)

Glycogen

86.

Liên kết disulfide hình thành giữa hai amino acid nào?

a)

Alanine

b)

Glycine

c)

Cysteine

d)

Leucine

87.

Chitin là polysaccharide có trong:

a)

Thành tế bào thực vật

b)

Vỏ côn trùng và lớp vỏ nấm

c)

Cấu trúc DNA

d)

Hạt tinh bột

88.

Enzyme là:

a)

Protein xúc tác sinh học

b)

Lipid dự trữ

c)

Carbohydrate cấu trúc

d)

Nucleotide vận chuyển

89.

Sự khác nhau giữa acid béo bão hòa và không bão hòa là:

a)

Số liên kết đôi trong chuỗi carbon

b)

Có hoặc không có nhóm carboxyl

c)

Có hay không có glycerol

d)

Có hay không có nhóm amin

90.

Mỗi nucleotide gồm:

a)

Đường, base nitơ, nhóm phosphate

b)

Amino acid, base nitơ, phosphate

c)

Glycerol, acid béo, base

d)

Base, lipid, glucose

91.

Tế bào là đơn vị:

a)

Cấu trúc cơ bản của sự sống

b)

Chỉ có ở động vật

c)

Không có ở vi sinh vật

d)

Chỉ có ở thực vật

92.

Hai loại tế bào chính là:

a)

Tế bào động vật và thực vật

b)

Tế bào nhân sơ và nhân thực

c)

Tế bào nhỏ và tế bào lớn

d)

Tế bào đa bào và đơn bào

93.

Tế bào nhân sơ có đặc điểm:

a)

Không có nhân thật

b)

Có màng nhân bao bọc DNA

c)

Có nhiều bào quan màng

d)

Có lưới nội chất

94.

Thành phần bao quanh tế bào thực vật nhưng không có ở động vật là:

a)

Màng sinh chất

b)

Thành tế bào

c)

Ty thể

d)

Ribosome

95.

Cấu trúc giúp tế bào kiểm soát sự ra vào của chất là:

a)

Màng sinh chất

b)

Nhân

c)

Ty thể

d)

Lưới nội chất

96.

Cơ quan thực hiện hô hấp tế bào là:

a)

Lục lạp

b)

Ty thể

c)

Ribosome

d)

Bộ Golgi

97.

Lục lạp chỉ có ở:

a)

Động vật

b)

Nấm

c)

Thực vật

d)

Vi khuẩn

98.

Ribosome có chức năng:

a)

Tổng hợp protein

b)

Dự trữ năng lượng

c)

Vận chuyển lipid

d)

Tổng hợp carbohydrate

99.

Bộ Golgi có chức năng chính:

a)

Vận chuyển, đóng gói và chế biến sản phẩm tế bào

b)

Quang hợp

c)

Dự trữ tinh bột

d)

Phân hủy chất thải

100.

Nhân tế bào chứa:

a)

Enzyme tiêu hóa

b)

DNA

c)

RNA tARN

d)

Lipid màng

101.

Phần B - Mức trung bình (10 câu). Tế bào nhân sơ điển hình là:

a)

Vi khuẩn

b)

Nấm

102.

Chất nhiễm sắc trong nhân gồm

a)

DNA và protein histon

b)

RNA và lipid

c)

Enzyme và protein cấu trúc

d)

Nước và glucose

103.

Màng sinh chất được cấu tạo theo mô hình

a)

Màng cứng cố định

b)

Mô hình khảm lỏng (fluid mosaic)

c)

Mô hình hai lớp protein

d)

Lớp lipid tĩnh

104.

Bào quan chứa enzyme thủy phân để tiêu hóa chất thải là

a)

Lysosome

b)

Ribosome

c)

Ty thể

d)

Nhân con

105.

Bào quan có vai trò tổng hợp lipid là

a)

Lưới nội chất trơn

b)

Lưới nội chất hạt

c)

Ty thể

d)

Nhân

106.

Bào quan chứa enzyme oxy hóa và phân hủy H2O2 là

a)

Lysosome

b)

Peroxisome

c)

Golgi

d)

Nhân

107.

Cấu trúc nào sau đây chỉ có ở tế bào động vật

a)

Centriole (trung thể)

b)

Lục lạp

c)

Thành tế bào

d)

Không bào lớn

108.

Cấu trúc quyết định hình dạng và vận động của tế bào

a)

Bộ xương tế bào (cytoskeleton)

b)

Màng sinh chất

109.

Nơi tổng hợp RNA ribosome là:

a)

Nhân con

b)

Lysosome

c)

Ty thể

d)

Lưới nội chất

110.

Ở tế bào nhân thực, DNA nằm chủ yếu trong:

a)

Nhân tế bào

b)

Ty thể và lục lạp

c)

Ribosome

d)

Cả a và b đúng

111.

Tế bào vi khuẩn Gram dương khác Gram âm ở:

a)

Độ dày thành peptidoglycan

b)

Có màng nhân

c)

Có ty thể

d)

Có lưới nội chất

112.

Màng tế bào động vật có cholesterol giúp:

a)

Ổn định và điều chỉnh độ linh động của màng

b)

Tăng tốc độ phản ứng enzyme

c)

Làm màng dày lên

d)

Giúp trao đổi chất nhanh hơn

113.

Cấu trúc nào điều khiển mọi hoạt động của tế bào?

a)

Nhân

b)

Ty thể

c)

Ribosome

d)

Màng tế bào

114.

Sự khác biệt lớn nhất giữa tế bào nhân sơ và nhân thực là:

a)

Có hay không có màng nhân

b)

Kích thước tế bào

c)

Có DNA hay không

d)

Cấu trúc màng

115.

Ribosome có thể nằm ở:

a)

Tự do trong bào tương hoặc bám trên lưới nội chất hạt

b)

Trong nhân

c)

Trên Golgi

d)

Trong màng tế bào

116.

Lưới nội chất hạt (RER) có đặc điểm:

a)

Có ribosome bám trên bề mặt

b)

Tổng hợp lipid

c)

Không có vai trò trong sản xuất protein

d)

Gắn với trung thể

117.

Hệ thống Golgi có vai trò đặc biệt trong:

a)

Biến đổi, phân loại và đóng gói sản phẩm protein

b)

Dự trữ glucose

c)

Phân chia tế bào

d)

Tổng hợp DNA

118.

Bào quan nào có nguồn gốc từ lưới nội chất và Golgi?

a)

Lysosome

b)

Ty thể

c)

Nhân

d)

Trung thể

119.

Ty thể và lục lạp có điểm chung là:

a)

Có DNA và ribosome riêng

b)

Không có màng kép

c)

Không tự nhân đôi

d)

Chỉ có ở động vật

120.

Chứng cứ cho giả thuyết nội cộng sinh là:

a)

Ty thể và lục lạp có DNA riêng giống vi khuẩn

b)

Ribosome của ty thể giống ở nhân

c)

Cả tế bào đều có nguồn gốc từ RNA

d)

Màng tế bào có cấu trúc lipid