NEW
Font size
WorksheetsCrypto assets và blockchain — Câu hỏi trắc nghiệm
Total questions: 80
Worksheet time: 40mins
Tài sản mã hóa (crypto assets) mô tả đúng nhất là gì?
Chỉ là tiền điện tử dùng để thanh toán.
Toàn bộ giá trị số có thể giao dịch trên blockchain, gồm coin và token.
Chỉ là cổ phiếu số hóa.
Chỉ là dữ liệu cá nhân được mã hóa.
Phân biệt đúng giữa cryptocurrency, virtual currency và e-money:
Crypto & virtual đều do NHTW phát hành, e-money do tư nhân.
Virtual thường do công ty phát hành nội bộ, kiểm soát tập trung, crypto phi tập trung, e-money do tổ chức tài chính phát hành và được bảo đảm pháp lý.
Crypto luôn do ngân hàng thương mại phát hành, e-money do cộng đồng.
Cả ba đều phi tập trung và không chịu điều tiết.
Altcoin là:
Chỉ các token tiện ích.
Mọi đồng phát hành sau Bitcoin.
Chỉ stablecoin.
Chỉ ETH và XRP.
Crypto commodities có thể đại diện:
Vàng vật chất (hữu hình) hoặc quyền sở hữu trí tuệ (vô hình).
Chỉ tài sản hữu hình.
Chỉ tài sản vô hình.
Chỉ tiền pháp định.
Mệnh đề đúng về utility token:
Bắt buộc chi trả cổ tức.
Chủ yếu cấp quyền sử dụng dịch vụ/tài nguyên trong hệ, giá gắn với nhu cầu sản phẩm.
Luôn bị điều chỉnh như chứng khoán.
Không dùng được trong ứng dụng.
Security token thường:
Không gắn với quyền lợi tài chính.
Gắn quyền hưởng cổ tức/lợi nhuận và chịu điều tiết như chứng khoán.
Chỉ dùng để trả phí mạng.
Bất cứ token nào cũng là security token.
Trình tự hợp lý của một ICO điển hình:
Niêm yết sàn → tạo whitepaper → bán token.
Viết whitepaper & code → bán token cho cộng đồng → niêm yết (nếu có).
Niêm yết sàn trước rồi mới viết whitepaper.
Bỏ qua kiểm toán, bán token ngay.
Lý do ICO hấp dẫn với startup và phương thức thanh toán phổ biến:
Ít thủ tục, huy động toàn cầu, thanh toán thường bằng BTC/ETH/stablecoin.
Bắt buộc thế chấp tài sản, thanh toán tiền mặt.
Không thể huy động xuyên biên giới, chỉ chuyển khoản ngân hàng.
Không được cộng đồng biết đến.
Ứng dụng blockchain thuộc phạm vi chương 3 (chọn tổ hợp đúng):
Truy xuất nguồn gốc, tài chính phi tập trung, tài sản số.
In 3D, xử lý ảnh số, học máy.
Thời tiết, khí hậu, địa chấn.
Hóa học hữu cơ.
Vì sao crypto dễ bị lợi dụng lừa đảo?
Vì luôn có bảo hiểm nhà nước cho mọi khoản lỗ.
Do phi tập trung, khung pháp lý chưa đồng nhất, khó thu hồi khi mất khoá/tài sản.
Do mọi dự án đều hợp pháp.
Vì NHTW bảo lãnh toàn bộ.
Thủ đoạn lừa đảo phổ biến:
Airdrop giả, đa cấp biến tướng, cam kết lợi nhuận khủng không rủi ro.
Công bố báo cáo kiểm toán đầy đủ.
Mã nguồn mở + bug bounty.
KYC/AML nghiêm ngặt.
Các vụ lừa đảo từng gây chú ý:
PlusToken, BitConnect, iFan/Pincoin.
Apple, Microsoft, Google.
Nasdaq, S&P500, Dow Jones.
IMF, WB, ADB.
Nguyên tắc phòng tránh lừa đảo cho nhà đầu tư cá nhân:
Tin mọi hứa hẹn lợi nhuận cố định.
Đối chiếu pháp lý, kiểm danh tính đội ngũ/sản phẩm, cảnh giác mô hình ponzi & báo cáo cơ quan chức năng khi nghi ngờ.
Giao khoá riêng cho người môi giới.
Chỉ cần xem giá trên sàn.
Trong phương trình MV=PQ , ý nghĩa đúng là:
M: số block, V: hashrate, P: phí, Q: TPS.
M: lượng tiền/vốn hoá, V: tốc độ lưu chuyển, P: mức giá tổng quát, Q: sản lượng/khối lượng giao dịch kinh tế.
M: mempool, V: vận tốc CPU, P: phí gas, Q: số node.
M: miner, V: validator, P: price feed, Q: quỹ.
Áp dụng MV=PQ cho Bitcoin:
Cung M cố định dài hạn → khi Q tăng mạnh và V ổn định, P có xu hướng tăng.
Cung M biến thiên tùy miner.
Khi Q tăng thì P chắc chắn giảm.
V không bao giờ thay đổi.
Giả sử PQ=1,2 nghìn tỉ USD và V=6 . Khi đó M xấp xỉ:
7,2 nghìn tỉ USD.
0,2 nghìn tỉ USD (tức 200 tỉ USD).
6,0 nghìn tỉ USD.
1,2 nghìn tỉ USD.
NVT (Network Value to Transactions) cao thường gợi ý:
Giá trị mạng thấp tương đối so với giá trị chuyển nhượng.
Giá trị mạng cao so với giá trị chuyển, có thể là tăng trưởng hữu cơ hoặc dấu hiệu định giá cao.
Mạng sắp dừng.
Hashrate bằng 0.
Khi số giao dịch/giây và tổng giá trị giao dịch cùng tăng, NVT giảm:
Hoạt động on-chain đang tăng nhanh tương đối so với vốn hoá.
Mạng ít người dùng hơn.
Không thể diễn giải.
P/Q không đổi.
Địa chỉ hoạt động (active addresses) đo lường:
Số miner hoạt động.
Số địa chỉ ví tham gia gửi hoặc nhận giao dịch trong kỳ đo.
Số node mạng đang chạy phần mềm.
Số sàn giao dịch niêm yết.
Bộ công cụ phù hợp để thu thập & phân tích dữ liệu chuỗi khối/thị trường:
Chainalysis, Elliptic, Blockchain, CoinMarketCap.
Excel, Word, PowerPoint.
Lightroom, Premiere, Audition.
Trello, Notion, Slack.
Phát biểu mô tả đúng nhất về Ethereum:
Một đồng tiền mã hóa dùng để thay thế tiền pháp định.
Một nền tảng mã nguồn mở công khai cho DApp với EVM và Solidity.
Một hệ cơ sở dữ liệu tập trung cho doanh nghiệp.
Một công cụ ví lưu trữ tài sản số.
Tổ chức nào không nằm trong hệ sinh thái quản trị/phát triển Ethereum?
Ethereum Foundation (EF).
Enterprise Ethereum Alliance (EEA).
ConsenSys.
Linux Foundation.
Năng lực của Ethereum không bao gồm:
Kết nối máy tính toàn cầu vận hành ứng dụng phức tạp.
Máy ảo EVM và ngôn ngữ Solidity cho hợp đồng thông minh.
Cơ chế dàn xếp trạng thái không cần tin cậy.
Bắt buộc người dùng cung cấp toàn bộ dữ liệu cá nhân.
Settlement layer (Lớp 1) trong kiến trúc DeFi có vai trò chính:
Giao diện người dùng cho dApp.
Chuỗi khối & tài sản gốc để lưu quyền sở hữu và dàn xếp trạng thái.
Bộ tổng hợp so sánh dịch vụ.
Công cụ lập lịch song song giao dịch.
Asset layer (Lớp 2) chủ yếu là:
Các tiêu chuẩn giao thức cho DEX/phái sinh.
Các tài sản phát hành trên lớp thanh toán (token + tài sản gốc).
Bộ tổng hợp nhiều dApp.
Giao diện UI trên trình duyệt.
Protocol layer (Lớp 3) cung cấp:
Tiêu chuẩn cho DEX, thị trường nợ, phái sinh, quản lý tài sản on-chain.
Hệ thống định danh doanh nghiệp.
Hệ CSDL quan hệ.
Phần cứng mining chuyên dụng.
Application layer (Lớp 4) chủ yếu:
Triển khai thuật toán đồng thuận.
Tạo dApp hướng người dùng, tóm tắt tương tác SC qua UI web.
Cấp chứng thực endorser.
Sắp xếp thứ tự giao dịch.
Aggregation layer (Lớp 5) là:
Lớp thực thi hợp đồng thông minh.
Phần mở rộng ứng dụng để tổng hợp, so sánh, kết nối nhiều giao thức/dApp.
Lớp tài sản gốc.
Lớp đồng thuận PoW/PoS.
Khác biệt đúng giữa Bitcoin và Ethereum:
Cả hai đều không hỗ trợ hợp đồng thông minh.
Bitcoin là mạng dApp tổng quát, Ethereum chỉ là tiền.
Ethereum là nền tảng tính toán hỗ trợ SC, Bitcoin không hỗ trợ SC theo thiết kế gốc.
Bitcoin dùng PoS, Ethereum dùng PoW.
So sánh Ethereum 1.0 và 2.0:
1.0 PoS/12s, 2.0 PoW/10m.
1.0 PoW, 2.0 PoS, mục tiêu ~ 12 giây/khối.
Cả hai đều 10 phút/khối.
Cả hai đều PoW.
Điểm bất lợi nêu về PoW:
Dễ bị DoS.
Tiêu tốn năng lượng, phần cứng đắt, sức tính “vô dụng” ngoài việc đào.
Không sắp xếp được giao dịch.
Không đạt đồng thuận.
Đặc trưng chính của PoS:
Không cần khóa riêng.
Validator thế chấp coin, được thưởng nếu hợp lệ và có thể bị phạt (slashing).
Miner dùng ASIC để giải bài toán.
Tất cả đều ẩn danh tuyệt đối.
Mô tả hệ thống siêu máy của Ethereum ngụ ý:
Một trung tâm dữ liệu duy nhất.
Mạng máy của người dùng tình nguyện kết nối toàn cầu vận hành trạng thái.
Chỉ cụm máy của EF.
Thiết bị di động ngoại tuyến.
Kiến trúc dApp:
Front-end giống app thường, back-end chạy nhờ smart contract trên mạng phi tập trung.
Cả front/back đều tập trung.
Không cần hợp đồng thông minh.
Chỉ chạy trên máy người phát triển.
Tính năng cơ bản của dApp không bao gồm:
Mã nguồn mở, ai cũng xác minh/sao chép/sửa đổi.
Lưu trữ dữ liệu trên blockchain phi tập trung, bảo mật bằng mật mã.
Truy cập bằng token, dùng PoW/PoS.
Chỉ chạy khi được tác giả bật thủ công mỗi ngày.
Thuộc tính của smart contract trên Ethereum:
Có thể bị gỡ xuống bởi tác giả sau khi triển khai.
Luôn trực tuyến cùng Ethereum, không phân biệt người dùng, không thể tuỳ ý gỡ.
Chỉ chạy một lần rồi thôi.
Chỉ chạy khi mạng mất điện.
Bán giá rẻ hơn cho Bob so với khách khác:
Trên chuỗi công khai, mọi người dễ thấy và so bì.
Trên chuỗi công khai, giá luôn ẩn.
Trên Hyperledger, mọi người đều thấy.
Trên Hyperledger, buộc công khai toàn mạng.
Hyperledger là:
Một đồng tiền mã hóa doanh nghiệp.
Một blockchain công khai có native coin.
Mục tiêu Hyperledger:
Chỉ phục vụ mining công khai.
Thúc đẩy hợp tác đa ngành, cải thiện hiệu năng/độ tin cậy, tích hợp tiêu chuẩn mở (nhận dạng, kiểm soát truy cập, SC).
Thay thế Internet.
Cấm dùng hợp đồng thông minh.
Đặc điểm kiến trúc Hyperledger:
Đơn khối, cứng nhắc.
Mô-đun, pluggable consensus (tùy biến cơ chế đồng thuận).
Chỉ hỗ trợ PoW.
Không có kênh riêng tư.
Các thành phần dịch vụ trong Hyperledger Fabric không bao gồm:
Ordering service & gossip service.
Membership Service Provider (MSP).
Chaincode container.
Mempool miner bắt buộc.
Fabric hỗ trợ:
Hợp đồng thông minh viết bằng ngôn ngữ phổ biến, đồng thuận pluggable (CFT/BFT tùy bối cảnh).
Chỉ một ngôn ngữ độc quyền.
Chỉ Crash Fault Tolerance.
Không thể thay đồng thuận.
Về token gốc của Fabric:
Có coin riêng để trả phí.
Không có đồng tiền mã hóa riêng.
Bắt buộc dùng ETH.
Dùng BTC làm gas.
Vai trò peer trong Hyperledger (đúng):
Endorser: chạy chaincode/đưa kết quả, Committer: lưu sổ cái, Consenter: đồng thuận/thứ tự khối.
Endorser: cấp danh tính, Committer: đồng thuận, Consenter: chạy SC.
Endorser/Committer/Consenter giống nhau.
Endorser chỉ lưu log, không xử lý.
Hyperledger Sawtooth dùng đồng thuận nào nổi bật?
PoW.
PoS.
PBFT.
PoET – Proof of Elapsed Time (chờ ngẫu nhiên, tiết kiệm năng lượng).
Ưu điểm kỹ thuật của Sawtooth được nêu:
Lập lịch tuần tự, throughput thấp.
Lập lịch song song tách giao dịch theo vùng trạng thái → hiệu năng cao hơn.
Không tách ứng dụng và lõi.
Chỉ chạy hợp đồng bằng Solidity.
Bối cảnh doanh nghiệp cần quyền riêng tư, định danh thành viên, linh hoạt đồng thuận:
Ethereum công khai L1.
Hyperledger Fabric.
Bitcoin mainnet.
EVM testnet công khai.
Cách kích hoạt smart contract trên Ethereum:
Bởi sự kiện từ hệ điều hành máy chủ.
Bởi giao dịch của người dùng hoặc contract khác.
Bởi miner thủ công ngoài chuỗi.
Bởi quản trị viên cơ sở dữ liệu.
Đặc tính khả năng kết hợp của DeFi thể hiện rõ ở/lớp:
Settlement.
Application + Aggregation: kết nối nhiều giao thức, thao tác phức tạp qua UI/tổng hợp.
Asset.
Mạng vật lý.
So sánh Ethereum & Hyperledger theo mục tiêu:
Ethereum: lưu trữ giá trị, Hyperledger: mining công khai.
Ethereum: nền tảng dApp công khai/SC, Hyperledger: khung DLT doanh nghiệp có kênh/định danh & mô-đun.
Cả hai chỉ là ví điện tử.
Cả hai không hỗ trợ SC.
BaaS (Blockchain-as-a-Service) được kỳ vọng mở rộng theo hướng nào?
Chỉ phục vụ tập đoàn lớn, không phù hợp SME.
Mở rộng từ các ông lớn đám mây xuống cả doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Chỉ tồn tại trên chuỗi công khai không phép.
Chỉ dùng cho thử nghiệm, không dùng thật.
Phát biểu nào đúng về Web 3.0?
Internet do vài tập đoàn tập trung kiểm soát.
Internet phi tập trung, người dùng có quyền sở hữu/kiểm soát tài sản/số liệu.
Mạng riêng doanh nghiệp đóng.
Mạng chỉ đọc, không tương tác.
Công ty muốn chuyển dịch sang Web3 để trao quyền sở hữu dữ liệu cho người dùng. Giải pháp sát nhất:
Kho dữ liệu tập trung và tài khoản SSO.
Ứng dụng phi tập trung (dApp) + ví + token hóa quyền truy cập.
Mã hóa đối xứng và gửi email OTP.
Sao lưu đám mây truyền thống.
Đặc trưng của NFT:
Có thể thay thế lẫn nhau 1-1.
Duy nhất/không thể thay thế, đại diện quyền sở hữu số/ngoài đời.
Luôn tra cố tức định kỳ.
Chỉ dùng trong tài chính ngân hàng.
Điểm nhấn giá trị của NFT:
Chỉ chứng minh tác giả, không chứng minh quyền sở hữu.
Khả năng xác nhận quyền đối với vật phẩm số/thật, kể cả sở hữu một phần tài sản độc nhất.
Không thể giao dịch lại.
Bắt buộc kèm chứng thư giấy.
Metaverse kết hợp chủ yếu:
AR/VR + Chuỗi khối, hình thành vũ trụ 3D tương tác.
Email + FTP.
IoT + ERP on-premise.
Trọng tâm cải tiến tương lai của DeFi:
Chỉ mở rộng TPS, bỏ qua an ninh.
Tăng cường giao thức bảo mật để phát hiện xâm nhập/hành vi độc hại sớm.
Loại bỏ hợp đồng thông minh.
Khoá ví người dùng theo mặc định.
Chuỗi khối bền vững khuyến khích:
Duy trì PoW vì ít điện năng.
Chuyển từ PoW sang PoS để giảm tiêu thụ năng lượng/phát thải.
Tăng kích thước khối vô hạn.
Tất cơ chế đồng thuận.
CBDC được thúc đẩy bởi:
Công ty tư nhân phát hành nội bộ.
Ngân hàng Trung ương và cơ quan giám sát tài chính hướng tới khung quy định thống nhất.
Sàn CEX.
Chỉ nhóm mã nguồn mở.
Triển vọng Blockchain + IoT được hỗ trợ bởi:
Suy giảm kết nối di động.
Phổ cập 5G giúp dồi mới IoT quy mô lớn.
Vô hiệu hoá cảm biến.
Cấm thiết bị biên.
Từ các khảo sát lãnh đạo doanh nghiệp (Deloitte):
Đa số CEO cho rằng blockchain sẽ bị loại bỏ.
Phần lớn CEO tin sẽ áp dụng rộng rãi, một số đã áp dụng, ở TQ, blockchain nằm top ưu tiên.
CFO cho rằng chi phí chắc chắn tăng.
Chỉ phù hợp startup.
Nhận định đúng về tác động vận hành doanh nghiệp:
Blockchain không giúp tự động hoá quy trình.
Tăng tích hợp không chạm, mở ra mô hình kinh doanh mới, tiết kiệm chi phí báo cáo tập trung.
Chỉ tăng chi phí CNTT.
Không cải thiện minh bạch.
Blockchain + AI (tính xác thực):
Lưu trữ mô hình/artefact AI trên sổ cái để có nhật ký kiểm tra, tăng niềm tin vào dữ liệu/mô hình.
Che giấu mọi dữ liệu.
Thay thế mọi tiêu chuẩn an ninh.
Bỏ nhu cầu kiểm định.
Sự tăng cường (augmentation) khi kết hợp AI với blockchain:
AI đọc/hiểu/tương quan dữ liệu nhanh, giúp mạng kinh doanh thông minh hơn và tạo nền kinh tế dữ liệu đáng tin.
Chỉ giảm băng thông.
Tắt chia sẻ dữ liệu.
Cấm học máy.
Tự động hoá nhờ AI + hợp đồng thông minh có thể:
Đặt hàng lại, thanh toán, chọn vận chuyển bền vững, thu hồi sản phẩm hết hạn theo ngưỡng sự kiện.
Khoá mọi tài khoản.
Chặn giao dịch xuyên biên giới.
Chỉ báo động, không hành động.
Ứng dụng trong y tế:
Công khai toàn bộ bệnh án.
Hồ sơ sức khoẻ điện tử có kiểm soát, chia sẻ an toàn, bảo vệ quyền riêng tư bệnh nhân.
Không hỗ trợ liên thông.
Loại bỏ bệnh viện tuyến cơ sở.
Khoa học đời sống/dược hưởng lợi khi:
Giảm truy xuất nguồn gốc chuỗi cung ứng thuốc.
Tăng minh bạch, nâng tỉ lệ thành công thử nghiệm lâm sàng nhờ toàn vẹn dữ liệu.
Kho dữ liệu phân tán không kiểm toán.
Tắt theo dõi nhiệt độ.
Dịch vụ tài chính với blockchain & AI:
Tăng rào cản giao dịch nhiều bên.
Tạo niềm tin, gỡ rào cản nhiều bên, đẩy nhanh xử lý.
Cấm thanh toán tự động.
Giảm minh bạch giao dịch.
Chuỗi cung ứng:
Số hoá quy trình, chia sẻ dữ liệu tin cậy giữa các bên, truy vết xuyên chuỗi.
Giữ dữ liệu cục bộ, không chia sẻ.
Chỉ theo dõi hàng lỗi.
Không hỗ trợ đa ngành.
Chính phủ điện tử với blockchain có thể:
Tăng thủ tục giấy tờ.
Tự động hoá quy trình, tăng bảo mật (PKC + băm + đồng thuận), minh bạch & trao quyền danh tính số cho công dân.
Cấm chia sẻ dữ liệu.
Chỉ lưu email công dân.
Nhà bán lẻ muốn “truy xuất nguồn gốc & xác định nhanh lỗi lỗi”:
ERP nội bộ là đủ.
Sổ cái blockchain theo dõi xuất xứ, trạng thái & cảnh báo lỗi để thu hồi kịp thời.
Chỉ dùng mã vạch offline.
Post Facebook xin lỗi.
Nông nghiệp muốn minh bạch từ trang trại đến điểm bán:
Chỉ cần tem giấy.
Ghi hành trình sơ chế/đóng gói/vận chuyển lên blockchain, nhà cung cấp quản lý giá & chất lượng bảo quản.
Không công bố dữ liệu.
Ảnh chụp bằng chứng là đủ.
Logistics cần tối ưu tải trọng & bảo trì:
Không cần dữ liệu lịch sử.
Chuỗi khối lưu hiệu suất/lịch sử bảo trì, theo dõi sức chứa, định giá vận tải minh bạch.
Chỉ dùng Excel cục bộ.
Không cần truy xuất.
Du lịch/lữ hành với blockchain:
Đặt phòng và vé được ghi sổ minh bạch, chống gian lận, xác thực danh tính số nhanh.
Chỉ chấp nhận thanh toán giấy.
Giảm khả năng truy xuất hành trình.
Không hỗ trợ tích điểm khách hàng.
Thương mại điện tử đa quốc gia nhờ hợp đồng thông minh:
Tăng trung gian, tăng chi phí.
Giảm trung gian, ký kết liên thông, tối ưu tiếp cận & giảm chi phí quảng cáo.
Khóa dữ liệu đối tác.
Cấm liên doanh.
Metaverse mở ra mô hình thu nhập mới cho nhà sáng tạo bằng:
Không thể bán vật phẩm số.
Tài sản số (NFT) + kinh tế ảo tương tác 3D cho phép sở hữu/kinh doanh trong thế giới số.
Chỉ xem, không tương tác.
Bị hạn chế bởi email.
Rủi ro môi trường nếu không chuyển đổi mô hình:
PoW luôn ít điện năng.
PoW tiêu thụ điện lớn, phát thải cao → nhu cầu chuyển sang phương án tiết kiệm năng lượng.
PoS tiêu thụ hơn PoW.
Không liên quan khí thải.
Nhà cung cấp BaaS nêu trong tài liệu:
Adobe, Oracle, SAP (độc quyền).
Amazon, Microsoft, IBM dẫn dắt (Ethereum/Corda/Hyperledger).
Netflix, Spotify, Twitter.
Chỉ công ty khởi nghiệp.
Xác thực “nguồn gốc mô hình AI & bộ dữ liệu huấn luyện”:
Lưu off-chain không kiểm chứng.
Ghi dấu thời gian/băm và hành trình phát hành model trên blockchain để kiểm chứng tính xác thực.
Chỉ tin theo tác giả tuyên bố.
Chỉ cần checksum cục bộ.
Startup muốn tối ưu chuỗi cung ứng lạnh: cảm biến IoT theo dõi nhiệt độ, AI dự báo hỏng, tự động đặt hàng bù, yêu cầu minh bạch & cảnh báo sớm. Giải pháp hợp lý:
Cloud + bảng tính chia sẻ.
IoT + AI + smart contract trên blockchain: ghi dữ liệu cảm biến, tự động cảnh báo/đặt hàng theo ngưỡng, truy vết toàn trình.
Gọi điện cho nhà kho khi rảnh.
Gửi email mỗi cuối tháng.
