wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP CUỐI KỲ I LỚP 12 – NH 2025 – 2026

Total questions: 73

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

Ngày 24-10 hằng năm được lấy là ngày Liên hợp quốc gắn liền với sự kiện lịch sử nào?

a)

Trung Quốc trở thành ủy viên thường trực của Hội đồng bảo an.

b)

Hiến chương Liên hợp quốc được Quốc hội các nước phê chuẩn.

c)

Liên hợp quốc thống qua 17 mục tiêu Chương trình nghị sự 2030.

d)

Hội nghị Thượng đỉnh Thiên niên kỉ Liên hợp quốc được triệu tập.

2.

Một trong những nguyên tắc hoạt động của tổ chức Liên hợp quốc là

a)

không can thiệp vào công việc nội bộ của các quốc gia.

b)

thúc đẩy quan hệ hữu nghị hợp tác giữa tất cả các nước.

c)

giải quyết các vụ tranh chấp và xung đột khu vực bằng biện pháp hòa giải.

d)

giúp đỡ các dân tộc về kinh tế, văn hóa, giáo dục, y tế, nhân đạo.

3.

Liên hợp quốc xác định rõ một trong các mục tiêu của tổ chức là thúc đẩy quan hệ hữu nghị giữa các dân tộc trên cơ sở

a)

các nước phải có cùng thể chế chính trị, kinh tế, xã hội.

b)

các nước có sự tương đồng về văn hóa, tôn giáo, ngôn ngữ.

c)

tôn trọng quyền bình đẳng và quyền tự quyết của các dân tộc.

d)

tôn trọng chủ quyền của các nước thành viên hội đồng Bảo an.

4.

Quá trình hình thành Liên hợp quốc lần lượt trải qua các Hội nghị quốc tế nào?

a)

Tê-hê-ran, I-an-ta, Xan Phran-xi-xcô.

b)

I-an-ta, Tê-hê-ran, Xan Phran-xi-xcô.

c)

Oa-sinh-tơn, Xan Phran-xi-xcô, I-an-ta.

d)

Xan Phran-xi-xcô, Oa-sinh-tơn, Tê-hê-ran.

5.

Mục tiêu và nguyên tắc hoạt động của tổ chức Liên hợp quốc đều được quy định rõ trong văn kiện nào?

a)

Công ước Liên hợp quốc về Luật biển.

b)

Tuyên ngôn về thủ tiêu hoàn toàn chủ nghĩa thực dân.

c)

Hiến chương Liên hợp quốc.

d)

Tuyên ngôn Quốc tế về Nhân quyền.

6.

Một trong những nguyên tắc hoạt động của tổ chức Liên Hợp quốc là

a)

hợp tác phát triển có hiệu quả về kinh tế, văn hóa và xã hội.

b)

điều hòa hoạt động của các quốc gia vì những mục tiêu chung.

c)

tiến hành hợp tác quốc tế để đảm bảo các quyền của con người.

d)

tôn trọng toàn vẹn lãnh thổ và độc lập chính trị của các quốc gia.

7.

Hiến chương Liên Hợp Quốc được thông qua tại hội nghị nào?

a)

Hội nghị Pốt-xdam (Đức).

b)

Hội nghị I-an-ta (Liên Xô).

c)

Hội nghị Xan Phran-xi-xcô (Mĩ).

d)

Hội nghị Luân Đôn (Anh).

8.

Cơ quan nào của Liên Hợp Quốc có vai trò quan trọng nhất trong việc duy trì hòa bình và an ninh thế giới?

a)

Hội đồng Kinh tế và Xã hội.

b)

Hội đồng Bảo an.

c)

Hội đồng Quản thác.

d)

Hội đồng Nhân quyền.

9.

Vai trò của Liên Hợp Quốc trong việc thúc đẩy quan hệ hữu nghị và hợp tác giữa các quốc gia được thể hiện qua hoạt động nào?

a)

Áp đặt lệnh trừng phạt kinh tế.

b)

Gửi lực lượng gìn giữ hòa bình.

c)

Làm trung gian hòa giải các vụ tranh chấp.

d)

Chỉ tập trung phát triển kinh tế.

10.

Hội nghị I-an-ta (tháng 2/1945) đã dẫn đến sự hình thành của một trật tự thế giới mới nào?

a)

Trật tự thế giới đơn cực.

b)

Trật tự thế giới hai cực I-an-ta.

c)

Trật tự thế giới đa cực.

d)

Trật tự Véc-xai – Oa-sinh-tơn.

11.

Theo quyết định của Hội nghị I-an-ta, miền Tây nước Đức, Tây Béc-lin và các nước Tây Âu sẽ do quân đội

a)

A. Anh và Pháp chiếm đóng.

b)

B. Mỹ, Anh và Pháp chiếm đóng.

c)

C. Liên Xô và Trung Quốc chiếm đóng.

d)

D. Anh, Pháp và Trung Quốc chiếm đóng.

12.

Mục tiêu cơ bản của cuộc Chiến tranh lạnh do Mỹ phát động (1947) nhằm

a)

không chế các nước tư bản đồng minh.

b)

đàn áp phong trào giải phóng dân tộc.

c)

phá hoại phong trào cộng sản quốc tế.

d)

chống lại Liên Xô và các nước Đông Âu.

13.

Đầu những năm 70 của thế kỉ XX, trật tự hai cực I-an-ta đã bước đầu suy yếu với biểu hiện nào?

a)

Liên Xô thành lập tổ chức Hiệp ước Vác-sa-va.

b)

Liên Xô và Mỹ tuyên bố chấm dứt chiến tranh lạnh.

c)

Mỹ thành lập tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương.

d)

Liên Xô và Mỹ thỏa thuận hạn chế vũ khí chiến lược.

14.

Hội nghị I-an-ta (tháng 2/1945) diễn ra trong bối cảnh Chiến tranh thế giới thứ hai

a)

bùng nổ.

b)

đã kết thúc hoàn toàn.

c)

đang diễn ra rất ác liệt.

d)

bước vào giai đoạn kết thúc.

15.

Tại hội nghị Ianta (2/1945), các cường quốc Đồng minh đã thống nhất mục tiêu chung là

a)

thành lập tổ chức Hội Quốc liên nhằm duy trì hòa bình, an ninh thế giới.

b)

phân chia phạm vi ảnh hưởng và khu vực đóng quân giữa các nước phát xít.

c)

tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản.

d)

thỏa thuận đóng quân tại châu Á, châu Phi nhằm giải giáp quân đội phát xít.

16.

Trong giai đoạn xác lập và phát triển của trật tự hai cực I-an-ta (từ năm 1945 đến đầu những năm 70 của thế kỉ XX), Mỹ và Liên Xô đã có hành động nào?

a)

Hợp tác phát triển kinh tế.

b)

Ủng hộ chiến tranh thế giới.

c)

Tăng cường chạy đua vũ trang.

d)

Tiến hành chiến tranh xâm lược.

17.

Thắng lợi của phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới và sự ra đời của hàng loạt các quốc gia độc lập đã

a)

đánh dấu trật tự hai cực I-an-ta sụp đổ hoàn toàn.

b)

tăng cường phạm vi ảnh hưởng của Mỹ và Liên Xô.

c)

góp phần làm suy yếu trật tự thế giới hai cực I-an-ta.

d)

làm sụp đổ hoàn toàn chế độ xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô.

18.

Sau Chiến tranh lạnh, các nước điều chỉnh quan hệ với nhau theo chiều hướng hòa hoãn, đối thoại, hợp tác chủ yếu là do

a)

A. nhu cầu ổn định để phát triển kinh tế.

b)

B. trật tự hai cực I-an-ta đã được xác lập.

c)

C. Mỹ và Liên Xô hạn chế chạy đua vũ trang.

d)

D. kinh tế Liên Xô đang lâm vào khủng hoảng.

19.

Nội dung nào là tác động của sự sụp đổ Trật tự thế giới hai cực I-an-ta?

a)

Một trật tự thế giới mới dần hình thành theo xu thế đơn cực.

b)

Mở ra chiều hướng và điều kiện thuận lợi để giải quyết hòa bình các cuộc tranh chấp, xung đột.

c)

Sự phát triển vượt trội của các nước xã hội chủ nghĩa, đặc biệt là về kinh tế, khoa học, quân sự.

d)

Các vấn đề về dân tộc, bản sắc cộng đồng, tôn giáo trên thế giới đã được giải quyết một cách căn bản.

20.

Trật tự thế giới mới theo xu thế đa cực được hình thành trong bối cảnh nào?

a)

Chủ nghĩa xã hội ở Đông Âu và Liên Xô không ngừng mở rộng.

b)

Mỹ vươn lên thành trung tâm kinh tế - tài chính duy nhất của thế giới tư bản.

c)

Trật tự thế giới hai cực I-an-ta bị sụp đổ.

d)

Thế giới phân chia theo cực diện hai cực – hai phe đối đầu nhau.

21.

Sau Chiến tranh lạnh, nhân tố nào sau đây đóng vai trò quyết định sức mạnh tổng hợp của quốc gia?

a)

Sức mạnh chính trị - đối ngoại.

b)

Thực lực kinh tế và khoa học – kĩ thuật.

c)

Sức mạnh chính trị - quân sự.

d)

Sự phát triển văn hóa – giáo dục.

22.

Đặc trưng cơ bản của Trật tự thế giới hai cực I-an-ta là gì?

a)

Sự hợp tác toàn diện giữa Liên Xô và Mĩ.

b)

Sự phát triển đồng đều của các cường quốc.

c)

Thế giới bị chia thành hai phe do Liên Xô và Mĩ đứng đầu mỗi phe.

d)

Sự trỗi dậy của các nước thuộc thế giới thứ ba.

23.

Xu thế phát triển chính của thế giới sau khi Chiến tranh lạnh kết thúc là gì?

a)

Tăng cường chạy đua vũ trang.

b)

Đối đầu căng thẳng giữa các cường quốc.

c)

Hòa bình, hợp tác và phát triển.

d)

Xuất hiện các cuộc chiến tranh thế giới mới.

24.

Việc nhiều trung tâm kinh tế - tài chính lớn như Mĩ, Nhật Bản, Tây Âu,... cùng tồn tại và phát triển sau Chiến tranh lạnh cho thấy xu thế nào của thế giới?

a)

Xu thế đơn cực.

b)

Xu thế đa cực.

c)

Xu thế toàn cầu hóa.

d)

Xu thế khu vực hóa.

25.

Đâu là một trong những cơ quan chính của Liên Hợp Quốc?

a)

Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).

b)

Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).

c)

Tòa án Nhân quyền Châu Âu.

d)

Đại Hội đồng.

26.

Tổ chức UNESCO của Liên Hợp Quốc hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực nào?

a)

Y tế và sức khỏe cộng đồng.

b)

Kinh tế và tài chính.

c)

Giáo dục, khoa học và văn hóa.

d)

Lương thực và nông nghiệp.

27.

Quốc gia nào sau đây là một trong năm Ủy viên thường trực của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc?

a)

Đức.

b)

Nhật Bản.

c)

Pháp.

d)

Ấn Độ.

28.

Sự kiện nào được xem là biểu tượng cho sự sụp đổ của Trật tự hai cực I-an-ta?

a)

Cuộc chiến tranh vùng Vịnh bùng nổ.

b)

Bức tường Béc-lin bị phá bỏ.

c)

Liên Xô chế tạo thành công bom nguyên tử.

d)

Tổ chức Hiệp ước Vác-sa-va được thành lập.

29.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng bản chất của Chiến tranh lạnh?

a)

Xung đột quân sự trực tiếp giữa Liên Xô và Mĩ.

b)

Sự đối đầu căng thẳng trên các lĩnh vực kinh tế, chính trị, quân sự, ngoại trừ xung đột trực tiếp.

c)

Cuộc chạy đua vũ trang để chuẩn bị cho chiến tranh thế giới mới.

d)

Sự hợp tác giữa hai phe để giải quyết các vấn đề toàn cầu.

30.

Năm nước gia nhập ASEAN từ năm 1984 đến năm 1999 là

a)

Việt Nam, In-đô-nê-xi-a, Lào, Mi-an-ma, Cam-pu-chia.

b)

Bru-nây, Việt Nam, Lào, Mi-an-ma, Cam-pu-chia.

c)

Bru-nây, Phi-lip-pin, Việt Nam, Lào, Cam-pu-chia.

d)

Phi-lip-pin, Việt Nam, Lào, Cam-pu-chia, Mi-an-ma.

31.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập năm 1967 khi

a)

một số tổ chức khu vực đã ra đời ở Đông Nam Á.

b)

cuộc chiến tranh xâm lược Việt Nam của Mĩ thất bại.

c)

Liên Xô và Mĩ đã tuyên bố chấm dứt Chiến tranh lạnh.

d)

các nước trong khu vực Đông Nam Á giành độc lập hoàn toàn.

32.

Tổ chức ASEAN được thành lập tại quốc gia nào?

a)

Xin-ga-po.

b)

Ma-lai-xi-a.

c)

In-đô-nê-xi-a.

d)

Thái Lan.

33.

Quốc gia nào sau đây là một trong năm nước tham gia sáng lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Việt Nam.

b)

Lào.

c)

In-đô-nê-xi-a.

d)

Cam-pu-chia.

34.

Quốc gia nào gia nhập ASEAN cuối cùng (năm 1999) để hoàn tất quá trình phát triển thành ASEAN 10?

a)

Việt Nam.

b)

Lào.

c)

Mi-an-ma.

d)

Cam-pu-chia.

35.

Từ năm 1976 đến năm 1999 là giai đoạn tổ chức ASEAN

a)

A. ổn định chính trị khu vực và mở rộng thành viên.

b)

B. thành lập và bước đầu phát triển về cơ cấu tổ chức.

36.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập với mục đích nào?

a)

Đẩy mạnh hợp tác toàn diện, trọng tâm là công nghệ để thích ứng xu thế toàn cầu hoá.

b)

Thúc đẩy quan hệ hợp tác giữa các thành viên để tạo ra một đối trọng với Trung Quốc.

c)

Tăng cường hợp tác kinh tế, văn hoá, xã hội để phát triển và hội nhập khu vực, thế giới.

d)

Đẩy mạnh quan hệ hợp tác song phương về quốc phòng để tiến tới nhất thể hoá khu vực.

37.

Mục tiêu tổng quát của Cộng đồng ASEAN là xây dựng một tổ chức hợp tác

a)

liên chính phủ có liên kết sâu rộng theo mô hình siêu nhà nước.

b)

liên chính phủ có liên kết sâu rộng, hướng tới một liên minh chính trị, quân sự.

c)

liên chính phủ có liên kết sâu rộng, dựa trên cơ sở pháp lí là Hiến chương ASEAN.

d)

liên chính phủ liên kết sâu rộng dựa trên cơ sở là luật pháp của các nước thành viên.

38.

Mục tiêu ban đầu của các nước sáng lập ASEAN là gì?

a)

Thành lập một liên minh quân sự chống lại chủ nghĩa cộng sản.

b)

Hợp tác phát triển kinh tế, văn hóa và duy trì hòa bình, ổn định khu vực.

c)

Xây dựng một thị trường chung duy nhất ở Đông Nam Á.

d)

Đối đầu với các cường quốc bên ngoài khu vực.

39.

Đâu không phải là một trong ba trụ cột chính của Cộng đồng ASEAN?

a)

Cộng đồng An ninh - Chính trị (APSC).

b)

Cộng đồng Quân sự (AMC).

c)

Cộng đồng Kinh tế (AEC).

d)

Cộng đồng Văn hóa - Xã hội (ASCC).

40.

Nguyên tắc cơ bản của Cộng đồng Chính trị - An ninh ASEAN là

a)

tham gia vào các liên minh quân sự quốc tế.

b)

hợp tác cùng có lợi giữa các nước trong khu vực.

c)

không tham gia vào các công ước quốc tế.

d)

dựa trên sự đồng thuận của các nước thành viên.

41.

Văn kiện nào thể hiện ý tưởng xây dựng Cộng đồng ASEAN?

a)

Hiệp ước Ba-li (1976).

b)

Tầm nhìn ASEAN 2020.

c)

Tuyên bố Băng Cốc (1967).

d)

Hiến chương ASEAN (2007).

42.

Nội dung nào sau đây là chính xác về Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC)?

a)

Xây dựng ASEAN thành một thị trường và một nền tảng sản xuất thống nhất.

b)

Hướng tới xây dựng ASEAN thành một nền kinh tế chung, sử dụng đồng tiền chung.

c)

AEC thúc đẩy cạnh tranh kinh tế thông qua hàng rào thuế quan.

d)

AEC thúc đẩy cạnh tranh giữa các nền kinh tế khu vực thông qua bảo hộ mậu dịch.

43.

Hiệp ước Ba-li (1976) của ASEAN đã xác định nguyên tắc cơ bản nào trong quan hệ giữa các nước thành viên?

a)

Tự do can thiệp vào công việc nội bộ của nhau.

b)

Giải quyết tranh chấp bằng vũ lực.

c)

Tôn trọng chủ quyền, không can thiệp và giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình.

d)

Hình thành một liên minh quân sự chung.

44.

Mục tiêu quan trọng nhất của việc thành lập "Cộng đồng Kinh tế ASEAN" (AEC) là gì?

a)

Thống nhất một chính sách đối ngoại chung.

b)

Tạo ra một thị trường chung và cơ sở sản xuất thống nhất.

45.

Một trong những khó khăn lớn nhất trong những năm đầu thành lập của ASEAN là gì?

a)

Sự khác biệt quá lớn về hệ thống chính trị.

b)

Sự đối đầu, nghi kỵ do tác động của Chiến tranh lạnh.

c)

Thiếu thốn tài nguyên thiên nhiên để phát triển.

d)

Mâu thuẫn gay gắt về vấn đề tôn giáo.

46.

Lệnh Tổng khởi nghĩa giành chính quyền trên toàn quốc được Đảng Cộng sản Đông Dương ban bố trong hoàn cảnh lịch sử nào?

a)

Nhật Bản chuyển giao chính quyền cho nội các Trần Trọng Kim.

b)

Tổng bộ Việt Minh được thành lập và ra lệnh sẵn sàng khởi nghĩa.

c)

Nhiều tỉnh thành trên cả nước đã tuyên bố giành được chính quyền.

d)

Quân Nhật hoàng mang, quân Đồng minh chưa vào Đông Dương.

47.

Những địa phương giành chính quyền cuối cùng trong Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam là:

a)

Huế và Sài Gòn.

b)

Bắc Giang và Vĩnh Trinh.

c)

Hà Nội và Huế.

d)

Hà Tiên và Đồng Nai Thượng.

48.

Một trong những bối cảnh thế giới đã tác động đến cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1945 - 1954) của nhân dân Việt Nam là

a)

A. phong trào giải phóng dân tộc ở các nước thuộc địa phát triển mạnh.

b)

B. chủ nghĩa xã hội trở thành hệ thống, phát triển mạnh nhất thế giới.

c)

C. xu thế toàn cầu hoá chi phối toàn bộ các quốc gia và vùng lãnh thổ.

d)

D. phong trào Không liên kết ra đời và phát triển mạnh mẽ trên thế giới.

49.

Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam nổ ra trong bối cảnh quốc tế nào?

a)

Phe Đồng minh vừa được thành lập và tuyên chiến với phát xít.

b)

Quân phiệt Nhật Bản đầu hàng quân Đồng minh không điều kiện.

c)

Chiến tranh lạnh bùng nổ và lôi kéo nhiều quốc gia tham chiến.

d)

Đức tấn công Liên Xô, bị Hồng quân Liên Xô đánh bại.

50.

Những địa phương nào giành chính quyền ở tỉnh lị sớm nhất trong Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam?

a)

Bắc Giang, Hải Dương, Hải Phòng và Thanh Hoá.

b)

Bắc Giang, Hải Dương, Hà Tĩnh và Quảng Nam.

c)

Thủ đô Hà Nội, Hải Phòng, Huế và Quảng Nam.

d)

Thủ đô Hà Nội, Huế, Sài Gòn và Đồng Nai Thượng.

51.

Một trong những sự kiện được xem là mở đầu cho cuộc Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945?

a)

Hội nghị Trung ương lần thứ 8.

b)

Đại hội Quốc dân Tân Trào.

c)

Khởi nghĩa giành chính quyền ở Hà Nội.

d)

Vua Bảo Đại tuyên bố thoái vị.

52.

Bối cảnh lịch sử trực tiếp dẫn đến cuộc Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam là gì?

a)

Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.

b)

Quân Pháp đầu hàng quân Nhật ở Đông Dương.

c)

Mặt trận Việt Minh được thành lập.

d)

Quân phiệt Nhật Bản đầu hàng Đồng minh không điều kiện.

53.

Nguyên nhân chủ quan quan trọng nhất quyết định thắng lợi của Cách mạng tháng Tám năm 1945 là gì?

a)

Sự ủng hộ của phe Đồng minh.

b)

Kẻ thù trực tiếp là phát xít Nhật đã đầu hàng.

c)

Sự lãnh đạo tài tình của Đảng Cộng sản Đông Dương và Chủ tịch Hồ Chí Minh.

d)

Tinh thần yêu nước và đoàn kết của toàn dân.

54.

Thắng lợi của Cách mạng tháng Tám 1945 đã chứng tỏ điều gì về sức mạnh của dân tộc Việt Nam?

a)

Sức mạnh của vũ khí, khí tài hiện đại.

b)

Sức mạnh của sự giúp đỡ quốc tế.

c)

Sức mạnh của khối đại đoàn kết toàn dân dưới sự lãnh đạo của Đảng.

d)

Sức mạnh của lực lượng quân đội chính quy.

55.

Sự kiện nào đánh dấu cuộc kháng chiến toàn quốc chống thực dân Pháp bùng nổ?

a)

Thực dân Pháp nổ súng ở Nam Bộ (23/9/1945).

b)

Thực dân Pháp gửi tối hậu thư cho chính phủ ta (18/12/1946).

c)

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra "Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến" (19/12/1946).

d)

Chiến dịch Việt Bắc Thu-Đông năm 1947.

56.

Hành động nào của thực dân Pháp buộc Ban Thường vụ Trung ương Đảng quyết định phát động kháng chiến toàn quốc ngày 19/12/1946?

a)

Thực dân Pháp khiêu khích, tấn công quân sự ở Hải Phòng, Lạng Sơn, Đà Nẵng.

b)

Pháp gửi tối hậu thư đòi Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa để cho Pháp giữ gìn trật tự ở Hà Nội.

c)

Pháp đánh úp trụ sở Ủy ban Nhân dân Nam Bộ và cơ quan tự vệ thành phố Sài Gòn.

d)

Quân Pháp xả súng vào đoàn người đang dự lễ mít tinh chào mừng "Ngày Độc lập".

57.

Chiến thắng Việt Bắc thu – đông năm 1947 có ý nghĩa quan trọng như thế nào đối với cuộc kháng chiến chống Pháp?

a)

Giúp ta giành được thế chủ động trên chiến trường chính Bắc Bộ.

b)

Buộc Pháp phải ký Hiệp định Gio-ne-vơ về Đông Dương.

c)

Làm phá sản hoàn toàn kế hoạch "đánh nhanh thắng nhanh" của Pháp.

d)

Mở đầu cho giai đoạn kháng chiến toàn quốc chống Pháp.

58.

Thắng lợi quân sự tiêu biểu nào làm phá sản hoàn toàn kế hoạch "đánh nhanh, thắng nhanh" của thực dân Pháp?

a)

Cuộc chiến đấu ở các đô thị phía bắc vĩ tuyến 16.

b)

Chiến dịch Việt Bắc thu - đông năm 1947.

c)

Chiến dịch Biên giới thu - đông năm 1950.

d)

Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954.

59.

Âm mưu của Pháp - Mỹ trong kế hoạch Nava 1953 - 1954 ở Đông Dương là

a)

tấn công lên Việt Bắc lần hai để nhanh chóng kết thúc chiến tranh.

b)

giành lại quyền chủ động chiến lược trên chiến trường chính Bắc Bộ.

c)

giành một thắng lợi quyết định để “kết thúc chiến tranh trong danh dự”.

d)

biến miền Nam Việt Nam thành thuộc địa kiểu mới và căn cứ quân sự của Mỹ.

60.

Trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1945 - 1954), thắng lợi nào của quân dân Việt Nam đã làm phá sản hoàn toàn kế hoạch Nava?

a)

Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954.

b)

Chiến dịch Việt Bắc thu - đông năm 1947.

c)

Chiến dịch Biên giới thu - đông năm 1950.

d)

Chiến dịch Thượng Lào xuân - hè năm 1953.

61.

Một trong những bối cảnh trong nước tạo điều thuận lợi cho cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1945 - 1954) của nhân dân Việt Nam là

a)

ngay từ ngày đầu đã nhận được sự giúp đỡ của Trung Quốc và Liên Xô.

b)

đã hoàn thành cuộc cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân trong phạm vi cả nước.

c)

chính quyền cách mạng mới được củng cố vững chắc và hoàn thiện.

d)

Việt Nam được độc lập, tự do, người dân trở thành người làm chủ đất nước.

62.

Nội dung nào không phản ánh đúng cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại xâm lược Nam Bộ (1945) của nhân dân Việt Nam?

a)

Quân dân Sài Gòn - Chợ Lớn chống quân Pháp bằng nhiều hình thức.

b)

Làm thất bại hoàn toàn kế hoạch “đánh nhanh, thắng nhanh” của Pháp.

c)

Thanh niên xung vào đội quân “Nam tiến” cùng đồng bào kháng chiến.

d)

Đã giáng đòn đầu tiên vào kế hoạch “đánh nhanh, thắng nhanh” của Pháp.

63.

Phương hướng chiến lược của quân đội và nhân dân Việt Nam trong Đông - Xuân 1953 - 1954 là tiến công vào

a)

toàn bộ các chiến trường ở Việt Nam, Lào và Campuchia.

b)

Điện Biên Phủ, trung tâm điểm của kế hoạch quân sự Nava.

c)

vùng đồng bằng Bắc Bộ, nơi tập trung quân cơ động của Pháp.

d)

những hướng quan trọng về chiến lược mà địch tương đối yếu.

64.

Ý nghĩa quan trọng nhất của cuộc tiến công chiến lược Đông - Xuân 1953-1954 là

a)

làm phá tan khối óc động chiến lược của Nava

b)

bước đầu làm phá sản kế hoạch Nava

c)

chuẩn bị về vật chất cho chiến dịch Điện Biên Phủ

d)

cùng có tính thần để quân dân Việt Nam mở cuộc tấn công vào Điện Biên Phủ

65.

Chiến thắng nào của quân dân Việt Nam đã buộc thực dân Pháp phải ký Hiệp định Giơ-ne-vơ về chấm dứt chiến tranh ở Đông Dương?

a)

Chiến thắng Biên giới Thu-Đông 1950.

b)

Chiến thắng trong chiến cuộc Đông-Xuân 1953-1954.

c)

Chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954.

d)

Chiến thắng trong cuộc Tiến công và nổi dậy Xuân 1953.

66.

Sự kiện lịch sử nào đã tạo ra "thời cơ ngàn năm có một" để nhân dân Việt Nam tiến hành Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945?

a)

Nhật đảo chính lật đổ Pháp ở Đông Dương.

b)

Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc ở châu Âu.

c)

Nhật Bản đầu hàng Đồng minh không điều kiện.

d)

Đảng ta phát động cao trào kháng Nhật cứu nước.

67.

Quyết định quan trọng nhất được đưa ra tại Đại hội Quốc dân Tân Trào (tháng 8/1945) là gì?

a)

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

b)

Phát động phong trào "Phá kho thóc, giải quyết nạn đói".

c)

Thông qua Lệnh Tổng khởi nghĩa trong cả nước.

d)

Bầu ra Ban Chấp hành Trung ương Đảng.

68.

Chiến dịch nào được xem là cuộc tiến công quy mô lớn đầu tiên của quân đội ta trong kháng chiến chống Pháp?

a)

Chiến dịch Việt Bắc Thu-Đông 1947.

b)

Chiến dịch Biên giới Thu-Đông 1950.

c)

Chiến dịch Hòa Bình Đông-Xuân 1951-1952.

d)

Chiến dịch Thượng Lào Xuân-Hè 1953.

69.

Thắng lợi của Chiến dịch Biên giới thu-đông năm 1950 có ý nghĩa quan trọng như thế nào đối với cuộc kháng chiến chống Pháp?

a)

Giúp quân đội ta giành được thế chủ động trên chiến trường chính Bắc Bộ.

b)

Làm phá sản hoàn toàn kế hoạch "đánh nhanh thắng nhanh" của Pháp.

c)

Buộc Pháp phải ký Hiệp định Giơ-ne-vơ về Đông Dương.

d)

Mở đầu giai đoạn kháng chiến toàn quốc chống Pháp.

70.

Nội dung chính của Hiệp định Giơ-ne-vơ 1954 về Đông Dương là gì?

a)

Pháp tiếp tục duy trì quyền cai trị ở Việt Nam.

b)

Việt Nam trở thành một quốc gia độc lập, phi quân sự.

c)

Các bên tham chiến ngừng bắn, lập lại hòa bình và công nhận độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ của ba nước Đông Dương.

d)

Mĩ thay thế Pháp, thiết lập chính quyền tay sai ở miền Nam Việt Nam.

71.

Trong quan hệ quốc tế, khái niệm xu thế đa cực được hiểu là

a)

sự xuất hiện và phát triển mạnh mẽ của các tổ chức liên kết khu vực.

b)

trạng thái địa – kinh tế toàn cầu với nhiều trung tâm kinh tế phát triển.

c)

trạng thái địa – chính trị toàn cầu với nhiều trung tâm quyền lực chi phối.

d)

trạng thái địa – chính trị toàn cầu do Mỹ và Liên bang Nga chi phối.

72.

Sau Chiến tranh lạnh, các nước điều chỉnh quan hệ với nhau theo chiều hướng hòa hoãn, đối thoại, hợp tác chủ yếu là do

a)

nhu cầu ổn định để phát triển kinh tế.

b)

trật tự hai cực I-an-ta đã được xác lập.

c)

Mỹ và Liên Xô hạn chế chạy đua vũ trang.

d)

kinh tế Liên Xô đang lâm vào khủng hoảng.

73.

Ý nghĩa lịch sử quan trọng nhất của thắng lợi trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp đối với phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới là gì?

a)

Làm sụp đổ hoàn toàn hệ thống thuộc địa của chủ nghĩa đế quốc.

b)

Cổ vũ mạnh mẽ phong trào giải phóng dân tộc ở các nước Á, Phi, Mỹ Latinh.

c)

Mở đầu cho sự tan rã của chủ nghĩa thực dân cũ.

d)

Chứng tỏ sức mạnh vượt trội của các nước xã hội chủ nghĩa.