WorksheetsPHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y HỌC - BÀI 2
Total questions: 110
Worksheet time: 55mins
Trong một nghiên cứu thuần tập (Cohort Study) được thiết kế để kiểm tra mối liên hệ giữa mức độ hoạt động thể chất (Nhóm 1: < 150 phút/tuần, Nhóm 2: ≥ 150 phút/tuần) và nguy cơ mắc bệnh tim mạch, "Bệnh tim mạch" là loại biến số nào?
Biến số gây nhiễu (Confounding Variable).
Biến số phơi nhiễm (Exposure Variable).
Biến số độc lập (Independent Variable).
Biến số kết cục (Outcome/Dependent Variable).
Khi nghiên cứu mối liên hệ giữa hút thuốc lá và ung thư phổi, nhà nghiên cứu nhận thấy tuổi có ảnh hưởng đến cả hai yếu tố này. Trong phân tích thống kê, "Tuổi" được xem là loại biến số nào?
Biến số độc lập.
Biến số phụ thuộc.
Biến số phơi nhiễm.
Biến số gây nhiễu (Confounding Variable).
Trong một nghiên cứu về hiệu quả của thuốc hạ huyết áp, liều lượng thuốc (ví dụ: 5mg, 10mg) được xem là loại biến số nào về mặt phân tích và đo lường?
Biến số phụ thuộc (Dependent Variable).
Biến số gây nhiễu.
Biến số độc lập/Can thiệp (Independent/Intervention Variable).
Biến số kết cục.
Để đo lường Tình trạng kinh tế xã hội (SES) của người tham gia, nhà nghiên cứu sử dụng thang đo gồm 5 mức: 1. Rất nghèo, 2. Nghèo, 3. Trung bình, 4. Khá, 5. Giàu. Đây là loại thang đo nào?
Thang đo Định danh (Nominal Scale).
Thang đo Thứ bậc (Ordinal Scale).
Thang đo Khoảng (Interval Scale).
Thang đo Tỷ lệ (Ratio Scale).
Nồng độ đường huyết lúc đói (đo bằng mg/dL) thuộc loại thang đo nào?
Thứ bậc
Tỷ lệ (Ratio Scale)
Định danh
Khoảng
Để đo lường Mức độ đau của bệnh nhân sau phẫu thuật, nhà nghiên cứu sử dụng thang đo VAS (Visual Analog Scale) từ 0 (Không đau) đến 10 (Đau tối đa). "Mức độ đau" được coi là loại biến số nào?
Biến số Định tính.
Biến số Định lượng Rời rạc (Discrete Quantitative Variable).
Biến số Định lượng Liên tục (Continuous Quantitative Variable).
Biến số Định danh.
Trong một nghiên cứu can thiệp cộng đồng về Vệ sinh tay, Thái độ của người dân đối với việc rửa tay được đo lường bằng một bảng câu hỏi Likert 5 mức. Đây là loại biến số nào trong nghiên cứu?
Biến số Định tính.
Biến số Định lượng Rời rạc (do chỉ có 5 giá trị có thể).
Biến số Gây nhiễu.
Biến số Kết cục liên tục.
Một nhà nghiên cứu muốn kiểm soát ảnh hưởng của "Bệnh nền" (như tiểu đường, tăng huyết áp) trong nghiên cứu về Ung thư. Cách xây dựng biến số nào sau đây biến "Bệnh nền" từ biến định tính thành biến Định lượng để thuận tiện cho phân tích hồi quy?
Phân loại Bệnh nền thành 2 nhóm: "Có" và "Không".
Ghi lại tên từng loại bệnh.
Sử dụng chỉ số Tổng số bệnh nền mắc phải (Comorbidity Index) hoặc thang đo Charlson để tính điểm số bệnh nền.
Chỉ chọn nhóm không mắc bệnh nền.
Biến số "Nhóm máu" (A, B, AB, O) là loại thang đo nào và chỉ có thể thực hiện phép toán thống kê cơ bản nào?
Thứ bậc, chỉ có thể tính Trung vị.
Định danh (Nominal Scale), chỉ có thể tính Tần số (Mode).
Định danh, chỉ có thể tính Trung bình.
Khoảng, có thể tính Trung bình.
Trong nghiên cứu về mối liên hệ giữa hút thuốc lá và bệnh lý hô hấp mạn tính, loại biến số "Số gói thuốc/năm" được sử dụng như là gì?
Biến số Nhị phân (Binary Variable)
Biến số Định lượng Liên tục (Continuous Variable)
Biến số Gây nhiễu
Biến số Định tính đa phân loại
Khái niệm "Sức khỏe tâm thần kém" là một biến số khó đo lường. Định nghĩa hoạt động nào sau đây là kiểm chứng chính xác nhất cho một nghiên cứu cắt ngang?
Điểm số > 12 trên thang đo trầm cảm PHQ-9
Có chẩn đoán rối loạn lo âu được xác nhận bởi bác sĩ tâm thần trong hồ sơ bệnh án
Bệnh nhân tự nhận thấy mình có vấn đề về tâm thần khi được hỏi
Điểm số thấp hơn ngưỡng quy định trên thang đo chất lượng cuộc sống SF-36
Định nghĩa hoạt động nào sau đây cho biến số "Phòng ngừa thành công" trong một thử nghiệm lâm sàng vắc xin cúm là tốt nhất?
Người tham gia không tử vong sau khi tiêm vắc xin
Người tham gia không mắc bệnh hô hấp nào trong mùa dịch
Người tham gia không mắc bất kỳ bệnh nào sau khi tiêm vắc xin
Người tham gia không gặp tác dụng phụ nghiêm trọng sau khi tiêm vắc xin
Người tham gia không có kết quả xét nghiệm dương tính với virus cúm H1N1, H3N2, và không có triệu chứng cúm lâm sàng trong mùa dịch. Người tham gia không có báo cáo về việc tiếp xúc với người bệnh cúm. Định nghĩa hoạt động nào phù hợp nhất?
Định nghĩa hoạt động không cụ thể, không có khả năng đo lường khách quan.
Định nghĩa hoạt động không đạt tiêu chuẩn lâm sàng.
Định nghĩa hoạt động cụ thể, có khả năng đo lường khách quan và kết hợp tiêu chuẩn lâm sàng.
Định nghĩa hoạt động không liên quan đến dịch cúm.
Trong nghiên cứu về tai nạn giao thông (TNGT), định nghĩa hoạt động của biến số "Sử dụng rượu bia" cần phải rõ ràng. Định nghĩa nào sau đây là hiệu quả nhất cho một nghiên cứu bệnh-chứng (Case-Control)?
Bệnh nhân thừa nhận đã uống rượu bia trong vòng 24 giờ trước TNGT.
Bệnh nhân đã uống bất kỳ loại đồ uống có cồn nào trước TNGT.
Nồng độ cồn trong máu (BAC) > 80 mg/dL tại thời điểm nhập viện sau TNGT.
Bệnh nhân được cảnh sát giao thông lập biên bản vì có sử dụng rượu bia.
Biến số "Không tuân thủ điều trị" trong bệnh mãn tính. Định nghĩa hoạt động nào sau đây sử dụng phương pháp gián tiếp để đo lường?
Bệnh nhân tự khai báo không uống thuốc 3 lần/tuần.
Tỷ lệ thuốc còn lại trong bao bì thuốc (Pill Count) lớn hơn 20% lượng thuốc quy định hàng tháng.
Bác sĩ xác nhận bệnh nhân không đến tái khám định kỳ.
Xét nghiệm máu cho thấy nồng độ thuốc trong huyết tương dưới mức điều trị.
Để đo lường biến số "Béo phì" ở trẻ em dưới 10 tuổi, định nghĩa hoạt động nào là tiêu chuẩn vàng (Gold Standard)?
Đo cân nặng của trẻ em hàng tháng.
Đo chỉ số BMI của trẻ em.
Đo tỷ lệ mỡ cơ thể bằng phương pháp DEXA.
Đo vòng eo của trẻ em.
Cân nặng của một bệnh nhân vượt quá bao nhiêu phần trăm cân nặng lý tưởng theo tuổi thì được xác định là béo phì?
100%
120%
95%
150%
Theo tiêu chuẩn nào thì BMI theo bách phân vị thứ 95 được chấp nhận toàn cầu để định nghĩa béo phì ở trẻ em?
Tiêu chuẩn CDC
Tiêu chuẩn WHO/CDC
Tiêu chuẩn BMI quốc gia
Tiêu chuẩn BMI châu Âu
Một nhà nghiên cứu muốn ước lượng tỷ lệ hút thuốc lá của nam giới trưởng thành tại một tỉnh. Tỷ lệ ước tính ban đầu là 30%. Nhà nghiên cứu mong muốn độ tin cậy 95% và sai số cho phép không quá 5%. Cỡ mẫu tối thiểu cần thiết là bao nhiêu?
Khoảng 323 người
Khoảng 350 người
Khoảng 370 người
Khoảng 400 người
Một nghiên cứu mô tả về tỷ lệ tiêm chủng vaccine cúm của nhân viên y tế cần cỡ mẫu là 500 người. Nếu nhà nghiên cứu tăng độ tin cậy từ 95% lên 99%, cỡ mẫu sẽ thay đổi như thế nào (giả định các thông số khác giữ nguyên)?
Giảm xuống vì sai số cho phép d sẽ lớn hơn.
Tăng lên khoảng 1.7 lần.
Tăng lên khoảng 1.3 lần.
Giữ nguyên vì chỉ phụ thuộc vào tỷ lệ P và sai số d.
Trong một nghiên cứu về tỷ lệ nhiễm COVID-19 ở nhân viên nhà máy, nhà nghiên cứu quyết định giảm sai số cho phép (d) từ 4% xuống 2%. Cỡ mẫu cần thiết sẽ thay đổi như thế nào?
Giảm đi một nửa (chia 2).
Tăng gấp đôi (nhân 2).
Tăng gấp bốn lần (nhân 4).
Tăng khoảng 1.5 lần.
Một nghiên cứu bệnh chứng (Case-Control) muốn so sánh tỷ lệ tiếp xúc với yếu tố nguy cơ (tiền sử gia đình có bệnh) giữa nhóm bệnh (ung thư phổi) và nhóm chứng (không ung thư phổi). Tỷ lệ tiếp xúc ước tính ở nhóm chứng là P2 = 10%. Nhà nghiên cứu muốn phát hiện được tỷ suất Chênh (Odds Ratio - OR) tối thiểu là 2.5. Với độ mạnh 80% và mức ý nghĩa 5% (2 phía), cỡ mẫu tối thiểu cho mỗi nhóm (tỷ lệ Bệnh:Chứng là 1:1) là bao nhiêu?
Khoảng 85 người/nhóm.
Khoảng 120 người/nhóm.
Khoảng 165 người/nhóm.
Khoảng 210 người/nhóm.
Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) muốn so sánh tỷ lệ thành công của một phác đồ điều trị mới (P1) so với phác đồ chuẩn (P2). Phác đồ chuẩn có tỷ lệ thành công là P2=60%. Phác đồ mới được coi là có ý nghĩa lâm sàng nếu tỷ lệ thành công đạt P1=75% trở lên. Nếu thiết lập độ mạnh 90% và mức ý nghĩa 5% (2 phía), cỡ mẫu tối thiểu cho tổng nghiên cứu (hai nhóm) là bao nhiêu (giả sử tỷ lệ 1:1)?
Khoảng 150 người.
Khoảng 200 người.
Trong công thức cỡ mẫu cho so sánh hai tỷ lệ trong thử nghiệm can thiệp, nếu P1=0.75, P2=0.60, Z(alpha/2)=1.96, Zbeta=1.28 (cho 90% power), cỡ mẫu cho mỗi nhóm xấp xỉ là bao nhiêu?
Khoảng 175 người.
Khoảng 200 người.
Khoảng 350 người.
Khoảng 440 người.
Một nghiên cứu đoàn hệ (Cohort) muốn xác định sự khác biệt về điểm số sức khỏe trung bình (thang đo 0-100) giữa nhóm tiếp xúc với hóa chất và nhóm không tiếp xúc. Điểm sức khỏe trung bình được tính có độ lệch chuẩn chung là 15. Nếu sự khác biệt Delta về điểm số là 8 được coi là có ý nghĩa lâm sàng, với độ mạnh 80% và mức ý nghĩa 5% (2 phía), cỡ mẫu tối thiểu cho mỗi nhóm là bao nhiêu?
Khoảng 56 người/nhóm.
Khoảng 71 người/nhóm.
Khoảng 95 người/nhóm.
Khoảng 105 người/nhóm.
Trong công thức cỡ mẫu cho nghiên cứu so sánh hai trung bình, nếu nhà nghiên cứu quyết định tăng độ mạnh (Power) từ 80% lên 90% (các thông số khác giữ nguyên), điều gì sẽ xảy ra?
Sai số loại I (alpha) sẽ giảm theo.
Cỡ mẫu sẽ giảm.
Cỡ mẫu sẽ tăng.
Mức ý nghĩa (alpha) phải thay đổi.
Trong một nghiên cứu tính toán cỡ mẫu ban đầu là n=385. Nếu tỷ lệ bỏ cuộc và mất dấu (non-response rate) là 15%, cỡ mẫu cuối cùng cần tuyển là bao nhiêu?
Khoảng 400 người.
Khoảng 453 người.
Khoảng 500 người.
Khoảng 550 người.
Khi cỡ mẫu tính toán ban đầu là n=400 nhưng quần thể nghiên cứu chỉ có N=1500 người, việc điều chỉnh cỡ mẫu cho quần thể hữu hạn có làm thay đổi cỡ mẫu cuối cùng như thế nào so với cỡ mẫu ban đầu?
Cỡ mẫu điều chỉnh sẽ lớn hơn 400.
Cỡ mẫu điều chỉnh sẽ nhỏ hơn 400.
Cỡ mẫu điều chỉnh vẫn là 400 vì n nhỏ hơn 5% của N.
Cỡ mẫu sẽ tăng lên để bù cho sự không đồng nhất của quần thể.
Trong một nghiên cứu về kiến thức phòng bệnh của người dân tại một khu phố có 500 hộ gia đình, nhà nghiên cứu quyết định chọn ngẫu nhiên một hộ đầu tiên, sau đó cứ cách 10 hộ lại chọn một hộ tiếp theo cho đến hết danh sách. Đây là phương pháp chọn mẫu nào?
Chọn mẫu Ngẫu nhiên Đơn giản.
Chọn mẫu Ngẫu nhiên Hệ thống.
Chọn mẫu Phân tầng.
Chọn mẫu Thuận tiện.
Phương pháp chọn mẫu nào sau đây liên quan đến việc chọn ngẫu nhiên một số lượng sinh viên từ mỗi nhóm sao cho tỷ lệ chọn mẫu ở mỗi nhóm bằng nhau?
Chọn mẫu Thuận tiện
Chọn mẫu Cụm
Chọn mẫu Ngẫu nhiên Phân tầng (tỷ lệ hoặc không tỷ lệ)
Chọn mẫu Quả bóng tuyết
Phương pháp chọn mẫu nào sau đây liên quan đến việc chia quản thể thành các cụm (huyện/xã), chọn ngẫu nhiên các cụm, và khảo sát tất cả các đơn vị trong cụm đã chọn?
Chọn mẫu Thuận tiện
Chọn mẫu Ngẫu nhiên Đơn giản
Chọn mẫu Cụm (Cluster Sampling) một giai đoạn
Chọn mẫu Ngẫu nhiên Phân tầng
Phương pháp chọn mẫu nào sau đây có nguy cơ sai lệch chọn mẫu (selection bias) cao nhất và thường chỉ được dùng trong các nghiên cứu thăm dò, sơ bộ?
Chọn mẫu Ngẫu nhiên Phân tầng
Chọn mẫu Thuận tiện
Chọn mẫu Cụm
Chọn mẫu Quả bóng tuyết
Phương pháp chọn mẫu nào dựa trên sự sẵn có và dễ tiếp cận của đối tượng, không đảm bảo tính đại diện ngẫu nhiên cho quần thể?
Chọn mẫu Ngẫu nhiên Đơn giản.
Chọn mẫu Thuận tiện.
Chọn mẫu Ngẫu nhiên Hệ thống.
Chọn mẫu Cụm.
Một nhà nghiên cứu muốn ước lượng mức tiêu thụ calo trung bình hàng ngày của người lao động văn phòng tại TP.HCM. Nếu độ lệch chuẩn (sigma) là 250 Kcal, độ tin cậy 95% và sai số cho phép không quá 50 Kcal, cỡ mẫu tối thiểu cần là bao nhiêu?
Khoảng 75 người.
Khoảng 97 người.
Khoảng 125 người.
Khoảng 250 người.
Nếu nhà nghiên cứu muốn giảm sai số cho phép (d) từ 50 Kcal xuống còn 25 Kcal, cỡ mẫu tối thiểu cần thiết sẽ là bao nhiêu?
Khoảng 192 người.
Khoảng 240 người.
Khoảng 384 người.
Khoảng 480 người.
Trong nghiên cứu về yếu tố nguy cơ (Biến độc lập) và Tăng huyết áp (Biến phụ thuộc), nếu biến số "Tình trạng hút thuốc lá" được mã hóa là "0 = Không hút, 1 = Hút thỉnh thoảng, 2 = Hút thường xuyên". Đây là loại thang đo nào và tại sao?
A. Thang đo Khoảng, vì có thể tính khoảng cách giữa 1 và 2.
B. Thang đo Tỷ lệ, vì có điểm 0 tuyệt đối (Không hút).
C. Thang đo Thứ bậc (Ordinal), vì có thứ tự rõ ràng về mức độ, nhưng khoảng cách giữa các mức không bằng nhau về ý nghĩa.
D. Thang đo Định danh, vì 0, 1, 2 chỉ là tên gọi.
Biến số "Nồng độ Glucose huyết tương" được đo bằng mg/dL là loại thang đo nào và tại sao?
A. Thang đo Định danh, vì nó chỉ là tên của nồng độ.
B. Thang đo Thứ bậc, vì có thể xếp hạng người có nồng độ cao/thấp.
C. Thang đo Khoảng, vì có khoảng cách bằng nhau (ví dụ: 100 mg/dL đến 110 mg/dL).
D. Thang đo Tỷ lệ (Ratio Scale), vì có khoảng cách bằng nhau và có điểm 0 tuyệt đối (0 mg/dL = không có glucose).
Trong một nghiên cứu về hiệu quả của thuốc hạ sốt, biến số "Nhiệt độ cơ thể" đo bằng độ C được coi là loại thang đo Khoảng (Interval Scale). Tại sao?
A. Vì nó là một biến liên tục.
B. Vì có thể thực hiện tất cả các phép tính số học.
C. Vì khoảng cách giữa các mức bằng nhau, nhưng điểm 0 (0 độ C) không phải là điểm 0 tuyệt đối (nhiệt độ vẫn tồn tại).
Nhiệt độ theo độ C hoặc độ F thuộc loại thang đo nào?
Thang Định danh (Nominal Scale)
Thang Thứ tự (Ordinal Scale)
Thang Khoảng (Interval Scale)
Thang Tỷ lệ (Ratio Scale)
Biến số nào sau đây, khi được sử dụng làm Biến độc lập (Exposure), có thể được coi là biến Định lượng Gián đoạn (Discrete Quantitative)?
Cân nặng (kg).
Số lần khám thai định kỳ (lần).
Mức độ đau (thang 0-10).
Thời gian phẫu thuật (phút).
Trong tình huống thử nghiệm lâm sàng (RCT), biến số "Loại thuốc được sử dụng" (Thuốc A/Thuốc B) đóng vai trò gì?
Biến phụ thuộc, vì nó thay đổi theo bệnh nhân.
Biến gây nhiễu, vì nó có thể ảnh hưởng đến kết quả.
Biến độc lập (Independent/Exposure), vì nó là yếu tố can thiệp/làm thay đổi Biến phụ thuộc.
Biến ngoại lai, không cần quan tâm.
Trong nghiên cứu quan sát mối liên hệ giữa Hút thuốc lá (Biến độc lập) và Ung thư phổi (Biến phụ thuộc), các nhà nghiên cứu nghi ngờ Tuổi có thể là Biến gây nhiễu (Confounder). Để Tuổi được coi là Biến gây nhiễu, nó phải thỏa mãn điều kiện nào sau đây?
A. Tuổi liên quan đến Hút thuốc lá và cũng liên quan đến Ung thư phổi, nhưng không phải là hậu quả của Hút thuốc lá.
B. Tuổi chỉ liên quan đến Hút thuốc lá.
C. Tuổi là hậu quả của Hút thuốc lá.
D. Tuổi chỉ liên quan đến Ung thư phổi.
Trong nghiên cứu về mối liên hệ giữa Tiêm vaccine cúm và Mắc cúm, nhà nghiên cứu nhận thấy hiệu quả của vaccine khác nhau rõ rệt giữa nhóm Người cao tuổi và Người trẻ tuổi. Trong trường hợp này, biến số "Tuổi" được gọi là gì?
A. Biến độc lập.
B. Biến phụ thuộc.
C. Biến gây nhiễu.
D. Biến Điều chỉnh hiệu ứng (Effect Modifier).
Trong nghiên cứu quan sát về mối liên hệ giữa Tập thể dục (Có/Không) và Huyết áp (Biến phụ thuộc), biến số "Sử dụng thuốc hạ áp" được coi là Biến gây nhiễu tiềm năng. Hành động nào sau đây là phương pháp kiểm soát Biến gây nhiễu này ở giai đoạn thiết kế nghiên cứu?
A. Phân tích phân tầng theo nhóm Sử dụng thuốc hạ áp.
B. Loại bỏ tất cả các đối tượng sử dụng thuốc hạ áp.
C. Tăng số lượng đối tượng nghiên cứu.
D. Sử dụng phương pháp ngẫu nhiên hóa.
Phương pháp nào được sử dụng để kiểm soát biến gây nhiễu trong giai đoạn thiết kế nghiên cứu?
Tiêu chuẩn hóa mẫu nghiên cứu.
Hạn chế chọn những người không sử dụng thuốc hạ áp.
Hiệu chỉnh thống kê bằng Hồi quy Logistic.
Hạn chế bằng cách giới hạn phạm vi nghiên cứu chỉ cho một giá trị cụ thể của biến gây nhiễu.
Chỉ số nào sau đây là phù hợp nhất và mang tính định lượng để làm Biến phụ thuộc cho "Tuân thủ điều trị"?
Bệnh nhân có đồng ý dùng thuốc hay không (Có/Không).
Mức độ uống thuốc (Tốt/Khá/Trung bình).
Tỷ lệ phần trăm số viên thuốc đã uống so với số viên được kê trong một tháng.
Cảm nhận của bác sĩ về sự tuân thủ.
Khi xây dựng định nghĩa vận hành cho biến số "Mức độ trầm cảm" trong một nghiên cứu cộng đồng, phương pháp nào sau đây là phù hợp nhất với yêu cầu dựa vào bằng chứng?
Dựa vào nhận định chủ quan của điều tra viên.
Dựa vào mô tả bệnh nhân tự khai (ví dụ: "Tôi buồn").
Dựa vào một thang đo đã được chuẩn hóa và xác nhận giá trị (ví dụ: Thang điểm PHQ-9, Beck Depression Inventory).
Dựa vào chẩn đoán của bác sĩ lâm sàng (quá tốn kém và không thực tế cho nghiên cứu cộng đồng).
Trong nghiên cứu về "Gánh nặng bệnh tật" tại Việt Nam, biến số "DALY (Disability-Adjusted Life Years)" là một chỉ số phức tạp. Đơn vị đo lường của DALY là gì?
Tỷ lệ phần trăm.
Số người mắc bệnh.
Số năm sống khỏe mạnh bị mất đi.
Tỷ suất mắc bệnh.
Khi xây dựng Biến phụ thuộc cho một nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng về Thuốc điều trị Rối loạn lipid máu, chỉ số nào sau đây được coi là Outcome chính (Primary Endpoint) phù hợp nhất?
Tỷ lệ bệnh nhân giảm cân.
Tỷ lệ bệnh nhân hài lòng với thuốc.
Sự thay đổi trung bình của chỉ số LDL-cholesterol (Biến định lượng liên tục).
Số ngày nhập viện.
Biến độc lập (Exposure) trong nghiên cứu này cần được đo lường bằng cách nào để giảm thiểu Sai lệch Hồi tưởng (Recall Bias)?
Hỏi bệnh nhân "Anh/chị có bao giờ bị chấn thương đầu không?" (Câu hỏi đóng).
Yêu cầu bệnh nhân mô tả chi tiết từng lần chấn thương đầu trong đời.
Sử dụng bảng câu hỏi tự điền với các câu hỏi mở.
Đánh giá thông qua hồ sơ bệnh án.
Khi xây dựng Biến phụ thuộc "Tình trạng mắc Bệnh Parkinson" cho nhóm Bệnh (Cases), tiêu chí nào sau đây là phù hợp nhất để đảm bảo tính đồng nhất (homogeneity) và giá trị của mẫu Bệnh?
Bệnh nhân tự nhận thấy mình mắc bệnh.
Bệnh nhân có các triệu chứng run tay không rõ ràng.
Bệnh nhân được chẩn đoán theo tiêu chuẩn chẩn đoán quốc tế đã được thống nhất (ví dụ: UK Parkinson's Disease Society Brain Bank Criteria).
Bất kỳ chẩn đoán Parkinson nào từ bất kỳ bác sĩ nào.
Một nghiên cứu Định tính về kinh nghiệm của bệnh nhân ung thư. Biến số chính là "Trải nghiệm đau đớn". Cách nào sau đây là phù hợp nhất để đo lường biến số này theo cách định tính?
Phỏng vấn sâu, ghi âm và phân tích nội dung (Content Analysis) các câu chuyện bệnh nhân kể về cơn đau.
Dùng thang điểm VAS (0-10) để đo cường độ đau.
Phân loại thành đau ít/đau nhiều/đau rất nhiều.
Dùng đơn vị thuốc giảm đau đã sử dụng.
Trong nghiên cứu về Tuân thủ tiêm chủng (Biến phụ thuộc) ở trẻ em, chỉ số "Số mũi tiêm chúng đã tiêm so với lịch tiêm chủng quy định" được sử dụng. Loại chỉ số này được gọi là gì?
Chỉ số Sức khỏe.
Chỉ số Chất lượng (Quality Indicator).
Chỉ số Kết quả Lâm sàng (Clinical Outcome).
Chỉ số Dự đoán (Predictive Indicator).
Phương pháp phân loại đơn giản "Lao động chân tay" và "Lao động trí óc" có thể gây ra vấn đề gì nghiêm trọng trong quá trình phân tích dữ liệu?
Mất mát giá trị thực của biến số (mất thông tin) do gộp nhóm quá rộng.
Không thể tính được trung bình.
Sai lệch hồi tưởng.
Gây nhiều hiệu ứng.
Khi xây dựng một chỉ số tổ hợp như "Tình trạng Suy dinh dưỡng" (Dựa trên cân nặng, chiều cao, tuổi), mục đích chính là gì?
Đảm bảo biến số mới là biến định danh.
Giảm bớt số lượng biến độc lập.
Tăng độ chính xác của dữ liệu.
Loại bỏ các biến không cần thiết.
Chỉ số tổ hợp (Composite Index/Variable) được tạo ra để làm gì?
Để phân tích hồi quy logistic dễ dàng hơn.
Để định nghĩa các khái niệm đơn giản.
Để định nghĩa vận hành các khái niệm phức tạp bằng cách kết hợp nhiều biến đơn lẻ có ý nghĩa.
Để giảm số lượng biến trong nghiên cứu.
Biến số Căng thẳng công việc (Job Strain) thường được xử lý như thế nào trong phân tích thống kê?
Được coi là biến định lượng liên tục.
Được coi là biến định tính.
Được coi là biến danh mục.
Được coi là biến nhị phân.
Chỉ số Chất lượng cuộc sống (QoL) được đo bằng thang SF-36 là một biến số có thể được xem là gì?
Biến định tính.
Biến định lượng liên tục.
Biến thứ bậc.
Biến danh mục.
Để đảm bảo tính giá trị (Validity) của biến số Căng thẳng công việc, cần phải làm gì?
Sử dụng các phép phân tích trung bình.
Định nghĩa vận hành rõ ràng và công cụ đo chuẩn hóa.
Sử dụng các biến số phụ thuộc.
Loại bỏ các biến gây nhiễu.
Trong nghiên cứu này, biến số "Mức lương hàng tháng" có khả năng là gì?
Một biến độc lập.
Một biến gây nhiễu (Confounder).
Một biến danh mục.
Một biến không liên quan.
Trong nghiên cứu Đoàn hệ (Cohort), Biến phụ thuộc Chất lượng cuộc sống (QoL) nên được đo lường tại thời điểm nào?
Tại thời điểm bắt đầu nghiên cứu
Tại thời điểm kết thúc theo dõi
Tại thời điểm giữa nghiên cứu
Tại thời điểm bất kỳ trong nghiên cứu
Việc chuyển biến số liên tục (điểm số) thành biến nhị phân (Thấp/Cao) dẫn đến điều gì?
Tăng sức mạnh thống kê
Giảm sức mạnh thống kê
Không ảnh hưởng đến sức mạnh thống kê
Làm tăng độ chính xác của phân tích
Loại hình công việc có thể được xem xét như một biến Điều chỉnh hiệu ứng (Effect Modifier) trong trường hợp nào?
Khi loại hình công việc không liên hệ với QoL
Khi loại hình công việc có mối liên hệ với QoL
Khi loại hình công việc không ảnh hưởng đến sức mạnh thống kê
Khi loại hình công việc không liên quan đến Outcome
Chỉ số "Tỷ lệ nghỉ việc trong 12 tháng" (Turnover Rate) có thể được sử dụng như một Outcome thứ cấp (Secondary Outcome) trong trường hợp nào?
Khi không có dữ liệu về QoL
Khi có liên quan đến Job Strain
Khi không có liên quan đến Job Strain
Khi không có ý nghĩa thực tiễn
Mô hình hồi quy nào phù hợp nhất để phân tích Biến phụ thuộc Chất lượng cuộc sống (QoL) dạng điểm số liên tục?
Hồi quy Logistic
Hồi quy Tuyến tính (Linear Regression)
Hồi quy Poisson
Hồi quy Cox
Trong nghiên cứu bệnh-chứng (Case-Control Study), nếu nhà nghiên cứu chỉ chọn nhóm chứng (Control) từ bệnh viện (Hospital Controls) thay vì từ cộng đồng (Community Controls), nguy cơ mắc loại thiên lệch nào là cao nhất?
Thiên lệch hồi tưởng (Recall Bias)
Thiên lệch người sống sót (Survivor Bias)
Thiên lệch người báo cáo (Reporting Bias)
Thiên lệch chọn lựa (Selection Bias)
Một nhà nghiên cứu đã xác định rằng việc tiếp xúc với một loại hóa chất công nghiệp hiểm (Phơi nhiễm) làm tăng nguy cơ mắc một căn bệnh mạn tính hiếm gặp (Bệnh). Để kiểm định giả thuyết này một cách nhanh nhất, thiết kế nào nên được ưu tiên?
Nghiên cứu bệnh-chứng (Case-Control Study)
Nghiên cứu thuần tập tiến cứu (Prospective Cohort Study)
Điều tra ngang (Cross-Sectional Survey)
Nghiên cứu tương quan (Correlational Study)
Để giải quyết vấn đề sức khỏe ưu tiên là tỷ lệ béo phì học đường tăng cao ở một tỉnh, bước hành động hợp lý nhất (sau khi đã có giả thuyết nguyên nhân) là gì?
Tiến hành Nghiên cứu bệnh-chứng để tìm ra nguyên nhân gốc rễ.
Báo cáo trường hợp béo phì nặng nhất để cảnh báo cộng đồng.
Đề xuất và thực hiện Thử nghiệm can thiệp cộng đồng (Community Trial) về dinh dưỡng và vận động tại các trường học.
Thực hiện Nghiên cứu thuần tập để theo dõi 10 năm nữa.
Mục đích chính của một nhà nghiên cứu khi chọn Nghiên cứu can thiệp lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) là gì?
Để tính Odds Ratio (OR) về mối liên hệ giữa phơi nhiễm và bệnh.
Để phát hiện các yếu tố nguy cơ mới chưa từng được biết đến.
Để kiểm tra tính khả thi và chi phí của can thiệp trước khi áp dụng đại trà.
Để cung cấp bằng chứng nhân quả mạnh nhất về hiệu quả của một can thiệp (thuốc, vắc xin, phác đồ) ở cấp độ cá thể.
Nhóm nghiên cứu muốn so sánh giữa việc phỏng vấn trực tiếp (Face-to-face) và gửi câu hỏi qua email (Email-based) trong việc thu thập thông tin phơi nhiễm từ quá khứ trong Case-Control Study. Việc này nhằm mục đích kiểm soát loại thiên lệch nào thường gặp trong thiết kế này?
Thiên lệch người sống sót (Survivor Bias).
Thiên lệch chọn lựa (Selection Bias).
Thiên lệch gây nhiễu (Confounding Bias).
Trong nghiên cứu thuần tập (Cohort Study) tiến cứu, nếu một số người tham gia trong nhóm phơi nhiễm đã chuyển nơi ở và không thể tiếp tục theo dõi được, điều này có thể dẫn đến loại thiên lệch nào?
Thiên lệch đo lường (Measurement Bias).
Thiên lệch mất dấu (Loss to Follow-up Bias).
Thiên lệch hồi tưởng (Recall Bias).
Thiên lệch gây nhiễu (Confounding Bias).
Tỷ lệ người bị bệnh Thalassemia (một bệnh di truyền) ở một dân tộc X tại miền núi cao hơn đáng kể so với tỷ lệ trung bình của cả nước. Để hình thành giả thuyết chi tiết về nguyên nhân của sự khác biệt này, yếu tố nào là quan trọng nhất?
Tình trạng sử dụng rượu bia và thuốc lá của dân tộc X.
Đặc điểm về di truyền (hôn nhân cận huyết) và sự khác biệt trong tiếp cận dịch vụ tư vấn tiền hôn nhân/tiền sản của dân tộc X.
Môi trường làm việc độc hại ở miền núi.
Sự thay đổi về khí hậu trong 10 năm qua ở miền núi.
Để kiểm định giả thuyết: "Thuốc A gây hội chứng S (một phản ứng phụ hiếm gặp)", nhà nghiên cứu quyết định chọn 100 người mắc hội chứng S (Case) và 400 người không mắc hội chứng S (Control) và so sánh tỷ lệ đã từng dùng thuốc A. Đây là loại thiết kế nào?
Nghiên cứu thuần tập (Cohort Study).
Thử nghiệm lâm sàng (RCT).
Điều tra ngang (Cross-Sectional Survey).
Nghiên cứu bệnh-chứng (Case-Control Study).
Trong Nghiên cứu thuần tập (Cohort Study), nếu Relative Risk (RR) tính được là 2.5, kết luận dịch tễ học nào là phù hợp nhất?
Yếu tố phơi nhiễm là yếu tố bảo vệ.
Nguy cơ mắc bệnh ở nhóm phơi nhiễm cao gấp 2.5 lần so với nhóm không phơi nhiễm.
Mối liên hệ giữa phơi nhiễm và bệnh là yếu tố trùng hợp ngẫu nhiên.
Nguy cơ mắc bệnh ở nhóm phơi nhiễm thấp hơn 2.5 lần so với nhóm không phơi nhiễm.
Giả sử một nghiên cứu đã được công bố kết luận rằng có mối liên hệ nhân quả (Cause-effect relationship) giữa phơi nhiễm X và Bệnh Y. Điều này hàm ý gì về việc lựa chọn thiết kế nghiên cứu ban đầu?
Chắc chắn đó là Nghiên cứu mô tả (Descriptive Study).
Chắc chắn đó là Nghiên cứu thuần tập (Cohort Study).
Nghiên cứu đã sử dụng một trong các thiết kế kiểm định giả thuyết (Phân tích hoặc Can thiệp).
Nghiên cứu đã sử dụng Điều tra ngang (Cross-Sectional Survey).
Một nhà dịch tễ học nhận thấy một báo cáo từ phòng thí nghiệm cho biết tỷ lệ nhiễm khuẩn E.coli kháng thuốc ở lợn tại các trang trại phía Nam cao gấp 5 lần các trang trại phía Bắc. Để hình thành giả thuyết chi tiết và sau đó kiểm định về nguyên nhân của sự khác biệt này, loại nghiên cứu nào sau đây là bước đầu tiên hợp lý nhất?
Thử nghiệm lâm sàng (RCT) về loại kháng sinh mới.
Tiến hành Nghiên cứu thuần tập (Cohort Study) tiến cứu về việc sử dụng kháng sinh trong 5 năm tới.
Thực hiện Nghiên cứu tương quan (Correlational Study) về số lượng lợn nuôi và tỷ lệ kháng thuốc.
Tiến hành Điều tra ngang (Cross-Sectional Survey) chi tiết ở các trang trại phía Nam để đo lường Prevalence và các yếu tố phơi nhiễm đồng thời (loại kháng sinh, nguồn nước, vệ sinh chuồng trại).
Khi thực hiện Nghiên cứu thuần tập (Cohort Study) về mối liên hệ giữa uống cà phê và ung thư tuyến tụy (một bệnh hiếm), nhà nghiên cứu gặp khó khăn lớn nhất là gì?
Khó khăn trong việc xác định trình tự thời gian (Temporal Sequence).
Nguy cơ Thiên lệch hồi tưởng (Recall Bias) cao.
Cần quy mô mẫu rất lớn và thời gian theo dõi rất dài để thu thập đủ số ca bệnh (Outcome) vì ung thư tuyến tụy là bệnh hiếm.
Không thể tính toán Nguy cơ tương đối (RR).
Một nhà nghiên cứu đã tiến hành nghiên cứu bệnh-chứng (Case-Control Study) về mối liên hệ giữa tiền sử chấn thương đầu và bệnh Alzheimer. Kết quả cho ra Tỷ số Chênh (Odds Ratio - OR) là 3.0. Điều này có ý nghĩa gì về mặt dịch tễ học?
Nguy cơ mắc bệnh Alzheimer ở nhóm có tiền sử chấn thương cao gấp 3 lần nhóm không có.
Tỷ lệ mắc bệnh Alzheimer ở nhóm có chấn thương đầu là 3%.
Tỷ lệ chênh (Odds) của việc có tiền sử chấn thương đầu ở nhóm bệnh cao gấp 3 lần ở nhóm chứng.
Chấn thương đầu là yếu tố bảo vệ.
Để kiểm định hiệu quả của một loại vắc-xin cúm mới trên người cao tuổi (từ 65 tuổi trở lên), thiết kế nghiên cứu nào sẽ cung cấp bằng chứng có giá trị nhất, loại bỏ tối đa các yếu tố gây nhiễu đã biết và chưa biết?
Nghiên cứu thuận tập (Cohort Study) tiến cứu.
Nghiên cứu bệnh-chứng (Case-Control Study) hồi cứu.
Thử nghiệm can thiệp cộng đồng (Community Trial).
Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng, làm mù kép (Double-Blind Randomized Controlled Trial - RCT).
Một nghiên cứu được thiết kế để tìm hiểu xem liệu sống gần khu công nghiệp có làm tăng nguy cơ mắc ung thư máu ở trẻ em hay không. Do ung thư máu trẻ em là bệnh rất hiếm và cần truy vấn phơi nhiễm từ lâu đời (trước khi sinh). Loại thiết kế nào là ít phù hợp nhất và tại sao?
Nghiên cứu bệnh-chứng (Case-Control Study) vì bệnh hiếm.
Nghiên cứu thuận tập hồi cứu (Retrospective Cohort Study) vì có thể tận dụng hồ sơ sinh sống trong quá khứ.
Trong nghiên cứu tương quan (Correlational Study), tại sao phương pháp này được sử dụng để nhanh chóng so sánh tỷ lệ giữa các vùng?
Vì có thể đánh giá được trình tự thời gian của phơi nhiễm và bệnh khởi phát.
Vì có thể xác định chính xác nguyên nhân gây bệnh.
Vì có thể phân tích tỷ lệ mắc bệnh theo thời gian.
Vì có thể nhanh chóng so sánh tỷ lệ giữa các vùng.
Trong điều tra ngang (Cross-Sectional Survey), tại sao phương pháp này không phù hợp với bệnh hiếm?
Vì không thể đánh giá được tỷ lệ mắc bệnh.
Vì không thể xác định nguyên nhân gây bệnh.
Vì không thể đánh giá được trình tự thời gian của phơi nhiễm và bệnh khởi phát.
Vì không thể phân tích tỷ lệ mắc bệnh theo thời gian.
Trong một nghiên cứu thuần tập (Cohort Study) kéo dài 15 năm về hút thuốc lá và bệnh phổi, nếu một số người tham gia trong nhóm không hút thuốc lá bắt đầu hút thuốc lá trong quá trình nghiên cứu, điều này dẫn đến sự "pha loãng" của nhóm không phơi nhiễm. Loại sai số nào có thể xảy ra và ảnh hưởng đến kết quả RR?
Thiên lệch hồi tưởng (Recall Bias).
Thiên lệch chọn lựa (Selection Bias).
Sai số phân loại phơi nhiễm không ngẫu nhiên (Non-differential Misclassification of Exposure).
Thiên lệch mất dấu (Loss to Follow-up Bias).
Để phát hiện kịp thời một ổ dịch cúm gia cầm (A/H5N1) mới, hệ thống giám sát bệnh truyền nhiễm cần ưu tiên sử dụng loại dữ liệu nào từ nghiên cứu mô tả?
Thống kê tỷ lệ từ vụ dịch H5N1 trong 10 năm qua (Secular Trend).
Tỷ lệ mắc bệnh H5N1 toàn bộ (Prevalence) thu được từ Điều tra ngang.
Báo cáo chùm ca bệnh (Case Series) mới phát hiện, kết hợp với phân tích theo đặc trưng "Thời gian" (xuất hiện đột ngột, tăng nhanh).
Phân tích Tỷ suất mới mắc (Incidence Rate) hàng tháng của toàn bộ các bệnh về hô hấp.
Khi so sánh dữ liệu y tế giữa các quốc gia, người ta thấy rằng những quốc gia có chỉ tiêu cho y tế cao nhất thường có tỷ lệ tử vong do mọi nguyên nhân thấp nhất. Mối liên hệ này có hệ số tương quan -0.85. Mục đích chính của loại nghiên cứu này là gì?
Kết luận rằng chỉ tiêu y tế cao hơn chắc chắn cứu sống từng cá nhân.
Tính Nguy cơ tương đối (RR) cho người dân ở các quốc gia chỉ tiêu cao.
Mô tả mối liên hệ tổng thể ở cấp độ quần thể, từ đó hình thành giả thuyết (về vai trò của chỉ tiêu y tế) để kiểm định bằng nghiên cứu cấp độ cá thể.
Tính Tỷ số chênh (OR) về chỉ tiêu y tế.
Một công ty dược phẩm đang thử nghiệm lâm sàng Giai đoạn III cho một loại thuốc trị bệnh viêm khớp mới. Các nhà nghiên cứu và bệnh nhân đều biết ai đang dùng thuốc thật và ai đang dùng giả dược. Việc này có khả năng dẫn đến loại thiên lệch nào ảnh hưởng đến kết quả đánh giá hiệu quả của thuốc?
Thiên lệch chọn lựa (Selection Bias) do không ngẫu nhiên.
Thiên lệch hồi tưởng (Recall Bias).
Thiên lệch người quan sát/Thông tin (Observer/Information Bias) do sự đánh giá kết quả (outcome) hoặc hành vi của bệnh nhân bị ảnh hưởng bởi việc biết rõ nhóm can thiệp.
Thiên lệch mất dấu (Loss to Follow-up Bias).
Để đánh giá mối liên hệ giữa sử dụng điện thoại di động trong 10 năm (Phơi nhiễm) và ung thư não (Bệnh), một nhà nghiên cứu quyết định chọn bệnh nhân ung thư não tại một bệnh viện. Loại nghiên cứu này thuộc loại nào?
Nghiên cứu đoàn hệ (Cohort Study).
Nghiên cứu bệnh chứng (Case-Control Study).
Nghiên cứu cắt ngang (Cross-Sectional Study).
Nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng (Clinical Trial).
Lựa chọn nhóm chứng như vậy có thể dẫn đến loại thiên lệch chọn lựa nào?
Thiên lệch người sống sót (Survivor Bias).
Thiên lệch hồi tưởng (Recall Bias).
Thiên lệch Berkson (Hospital-based Selection Bias).
Thiên lệch gây nhiễu (Confounding Bias).
Theo tiêu chí Warwick, vấn đề ưu tiên hàng đầu để xem xét Bệnh X có phải là vấn đề ưu tiên không là gì?
Tính kịp thời (Timeliness).
Khả năng giải quyết (Feasibility of Intervention).
Mức độ nghiêm trọng (Severity).
Sự quan tâm của cộng đồng (Community Concern).
Thông tin mô tả nào là quan trọng nhất để khoanh vùng và kiểm soát dịch trong giai đoạn đầu, đáp ứng mục tiêu?
Tỷ lệ tử vong chung (CFR) của các ca bệnh.
Thời gian khởi phát triệu chứng và địa điểm cư trú của các ca bệnh mới nhất.
Tỷ lệ mắc bệnh toàn bộ (Prevalence) tại địa phương.
Độ tuổi trung bình của những người mắc bệnh.
Phân tích theo Thời gian và Không gian (DTH mô tả) là bước thiết yếu để xác định điều gì trong việc kiểm soát dịch bệnh?
Nguồn lây, tốc độ lây lan và khoanh vùng dịch.
Tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ tử vong.
Sự khác biệt về địa lý và khí hậu.
Tác động của môi trường sống.
Báo cáo cho thấy tỷ lệ béo phì ở học sinh cấp 2 tại thành phố A tăng 30% trong 5 năm. Để hình thành giả thuyết chi tiết về nguyên nhân, việc phân tích yếu tố "Người" nào là hợp lý và cần thiết nhất?
Sự khác biệt về mặt độ trường học theo khu vực địa lý.
Mức độ hoạt động thể chất, thói quen ăn uống và thu nhập gia đình của học sinh.
Phân tích xu hướng thời gian (Secular Trend) tăng của béo phì.
Nguy cơ mắc bệnh đi kèm (ví dụ: tiểu đường) của nhóm học sinh này.
Một nhà quản lý y tế cần quyết định phân bổ ngân sách cho chương trình phòng chống Bệnh A (Incidence = 100/100.000 dân/năm, gánh nặng kinh tế thấp) hay Bệnh B (Incidence = 10/100.000 dân/năm, nhưng chi phí điều trị trung bình gấp 50 lần Bệnh A). Tiêu chí nào của Warwick là cơ sở quyết định mạnh nhất?
Tính nhạy cảm với can thiệp (Susceptibility to Intervention).
Tính khả thi của can thiệp (Feasibility).
Sự quan tâm của cộng đồng.
Gánh nặng kinh tế (Economic Burden) / Mức độ nghiêm trọng.
Khẳng định mới quan hệ nhân quả giữa ăn thịt đỏ và giảm tuổi thọ ở cấp độ cá thể là gì?
Khẳng định mới quan hệ nhân quả giữa ăn thịt đỏ và giảm tuổi thọ ở cấp độ cá thể.
Tính toán Nguy cơ tương đối (RR) cho người dân ở các quốc gia tiêu thụ nhiều thịt đỏ.
Hình thành giả thuyết về vai trò của chế độ ăn để kiểm định bằng nghiên cứu phân tích cấp độ cá thể.
Đề xuất ngay lập tức chương trình giảm tiêu thụ thịt đỏ trên toàn cầu.
Nội dung nghiên cứu nào là phù hợp nhất để kiểm định giả thuyết: "Ô nhiễm không khí tại Khu công nghiệp X làm tăng nguy cơ mắc bệnh hen suyễn ở trẻ em dưới 5 tuổi"?
Mô tả tỷ lệ mắc hen suyễn theo khu vực lân cận khu công nghiệp.
Lập báo cáo chùm bệnh về các ca hen suyễn mới.
Thực hiện Nghiên cứu Bệnh-Chứng (Case-Control Study) so sánh tiếp xúc với ô nhiễm không khí giữa trẻ mắc hen suyễn và trẻ khỏe mạnh.
Thử nghiệm lâm sàng một loại thuốc chống hen suyễn mới.
Vấn đề ưu tiên là thiếu máu ở phụ nữ mang thai (Prevalence cao, hậu quả nghiêm trọng). Nội dung nghiên cứu mô tả nào nên được ưu tiên thực hiện trước tiên để xác định đối tượng can thiệp?
Nghiên cứu thuần tập về mối liên hệ giữa chế độ ăn và thiếu máu trong suốt thai kỳ.
Nghiên cứu Bệnh-Chứng về tiền sử mắc bệnh của thai phụ.
Điều tra cắt ngang để xác định tỷ lệ thiếu máu theo tuổi, trình độ học vấn, thu nhập, và vùng địa lý của thai phụ.
Thử nghiệm lâm sàng bổ sung viên sắt.
Tỷ lệ tử vong mẹ do tiền sản giật ở tỉnh A cao gấp đôi tỉnh B, mặc dù hai tỉnh có điều kiện kinh tế xã hội tương đương. Yếu tố "Nơi chốn" nào sau đây là ít có khả năng hình thành giả thuyết căn nguyên nhất?
Sự khác biệt về khoảng cách trung bình từ nhà đến bệnh viện cấp tỉnh.
Sự khác biệt về tỷ lệ bác sĩ chuyên khoa sản/1000 dân giữa hai tỉnh.
Sự khác biệt về tỷ lệ thai phụ khám thai định kỳ (phân tích theo Hành vi).
Sự khác biệt về tỷ lệ mắc bệnh sốt rét (bệnh không liên quan trực tiếp).
Để xác định một vấn đề sức khỏe có phải là vấn đề ưu tiên hay không, tiêu chí nào là ít quan trọng nhất trong 5 tiêu chí ưu tiên của Warwick?
Mức độ nghiêm trọng.
Tần số mắc bệnh (Prevalence/Incidence).
Tính mới (Novelty) của vấn đề.
Sự quan tâm của cộng đồng.
Một chương trình tiêm chủng Vắc xin B mới được áp dụng tại cộng đồng. Để đánh giá sớm về sự chấp nhận của cộng đồng và các yếu tố cản trở (phù hợp với đề xuất nội dung nghiên cứu), loại nghiên cứu nào là hợp lý nhất?
Nghiên cứu thuần tập tiến cứu về hiệu quả của vắc xin sau 5 năm.
Điều tra ngang về Kiến thức, Thái độ, Thực hành (KAP) về tiêm chủng Vắc xin B.
Nghiên cứu Bệnh-Chứng về những người bị phản ứng phụ sau tiêm.
Nghiên cứu tương quan giữa tỷ lệ tiêm chủng và tỷ lệ mắc bệnh.
Đề tài nghiên cứu: "Nghiên cứu Bệnh-Chứng về các yếu tố nguy cơ của Ung thư vòm họng tại miền Nam Việt Nam, 2025-2027". Mục tiêu cụ thể nào là phù hợp nhất với loại hình nghiên cứu này?
Mô tả đặc điểm dịch tễ học của nhóm Bệnh và nhóm Chứng.
Xác định Tỷ số chênh (OR) về hút thuốc lá với Ung thư vòm họng.
Xác định Tỷ suất mới mắc (Incidence Rate) Ung thư vòm họng theo vùng địa lý.
Phân tích mối liên hệ giữa nhiễm EBV và Ung thư vòm họng.
Mục tiêu cụ thể phải có tính "Achievable" (khả thi). Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đánh giá tính khả thi của mục tiêu?
Mức độ quan trọng của vấn đề nghiên cứu.
Sự phức tạp của kỹ thuật thống kê.
Khả năng tiếp cận đối tượng, nguồn lực tài chính, và thời gian thực hiện.
Kết quả mong muốn có đạt được ý nghĩa thống kê hay không.
Đề tài: "Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng về hiệu quả của Thuốc A so với Thuốc B trong điều trị bệnh Z". Mục tiêu cụ thể nào sau đây thuộc nhóm Mục tiêu An toàn (Safety Outcome)?
So sánh tỷ lệ khỏi bệnh sau 6 tháng.
Mô tả đặc điểm lâm sàng của đối tượng nghiên cứu.
So sánh tỷ lệ xảy ra các tác dụng phụ nghiêm trọng giữa hai nhóm.
So sánh chi phí điều trị giữa hai nhóm.
Mục tiêu An toàn liên quan đến việc đo lường và so sánh các biến cố bất lợi (Adverse Events) hoặc tác dụng phụ (Side Effects) của can thiệp. Đáp án đúng là gì?
Mục tiêu chung.
Mục tiêu cụ thể.
Mục tiêu An toàn.
Mục tiêu nghiên cứu.
Sự khác biệt cơ bản về tính hành văn giữa Mục tiêu chung và Mục tiêu cụ thể là gì?
Mục tiêu chung bắt đầu bằng động từ hành động, mục tiêu cụ thể thì không.
Mục tiêu chung viết bằng văn xuôi, mục tiêu cụ thể viết theo gạch đầu dòng.
Mục tiêu chung thường dùng từ khái quát (Ví dụ: Đánh giá, Xác định), Mục tiêu cụ thể dùng từ hành động chi tiết (Ví dụ: Mô tả, Tính toán, So sánh).
Mục tiêu cụ thể cần có từ 2 câu trở lên.
Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một tiêu chí bắt buộc để đánh giá một Tên đề tài nghiên cứu là tốt?
Tính thiết yếu (Essentiality).
Tính khả thi (Feasibility).
Tính đạo đức (Ethics).
Tính mới (Novelty) của nội dung nghiên cứu.
Mục tiêu cụ thể: "Mô tả tỷ lệ mắc bệnh Đái tháo đường Típ 2 theo độ tuổi và giới tính ở TP.HCM năm 2025." Mục tiêu này phục vụ cho loại hình nghiên cứu nào?
Nghiên cứu Can thiệp.
Nghiên cứu Mô tả.
Nghiên cứu Phân tích.
Nghiên cứu Tổng hợp (Meta-analysis).
Khi viết mục tiêu nghiên cứu, nếu nhà nghiên cứu viết: "Mục tiêu là chứng minh mối quan hệ nhân quả giữa X và Y". Điều này vi phạm nguyên tắc nào trong việc trình bày mục tiêu?
Không vi phạm, đây là mục tiêu phân tích.
Vi phạm nguyên tắc tính khách quan (Objectives should be neutral), vì mục tiêu không nên định trước kết quả.
Vi phạm nguyên tắc tính khả thi (Achievable).
Vi phạm nguyên tắc tính đo lường (Measurable).
Đề tài: "Đánh giá các yếu tố liên quan đến việc sử dụng dịch vụ khám chữa bệnh tuyến cơ sở ở tỉnh B". Mục tiêu cụ thể nào là hợp lý nhất để đặt dưới mục tiêu chung này?
Đánh giá tính hiệu quả của các can thiệp nâng cao chất lượng dịch vụ.
So sánh tỷ lệ sử dụng dịch vụ khám chữa bệnh tuyến cơ sở giữa nhóm thu nhập cao và nhóm thu nhập thấp.
Tính toán Nguy cơ tương đối (RR) của việc không sử dụng dịch vụ tuyến cơ sở.
Thử nghiệm lâm sàng một phác đồ điều trị mới tại tuyến cơ sở.
Yếu tố nào sau đây trong tiêu chí SMART của mục tiêu nghiên cứu thể hiện tính khả thi (Achievable) về mặt kỹ thuật thu thập dữ liệu?
Specific (Cụ thể).
Measurable (Đo lường được).
Relevant (Liên quan).
Time-bound (Có thời gian).
Khi nhà nghiên cứu xác định vấn đề nghiên cứu cần đảm bảo tính "Thời gian" trong tên đề tài. Điều này có ý nghĩa gì trong việc kiểm soát thiên lệch (Bias)?
Giảm Thiên lệch hồi tưởng (Recall Bias).
Xác định rõ ràng khoảng thời gian thu thập dữ liệu, giúp đảm bảo tính đồng nhất của đối tượng và bối cảnh.
Đảm bảo nghiên cứu sẽ được hoàn thành đúng hạn.
Phân tích xu hướng thời gian của bệnh.
