wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ VỰNG BÀI ĐỌC READING: STEPWELL

Total questions: 87

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

Millennium →

a)

thế kỷ

b)

nghìn năm

c)

thiên hà

d)

kỷ nguyên hiện đại

2.

Fundamental →

a)

cơ bản, thiết yếu

b)

phức tạp

c)

tạm thời

d)

hiện đại

3.

Neglect →

a)

bảo tồn

b)

bỏ mặc, sao lãng

c)

khôi phục

d)

chú ý kỹ

4.

Restoration →

a)

sự nghỉ ngơi

b)

sự phục hồi, trùng tu

c)

sự phá hủy

d)

sự mở rộng

5.

Glory →

a)

thất bại

b)

vinh quang, vẻ huy hoàng

c)

chiến tranh

d)

danh dự nhỏ

6.

Document (v) →

a)

sao chép

b)

ghi chép, ghi lại

c)

ký tên

d)

chứng minh

7.

Spectacular →

a)

ngoạn mục, ấn tượng

b)

đơn giản

c)

nhỏ bé

d)

cổ xưa

8.

Bygone →

a)

tương lai

b)

hiện tại

c)

đã qua, thuộc thời xưa

d)

tạm thời

9.

Inhabitant →

a)

cư dân

b)

du khách

c)

người làm thuê

d)

người ngoài hành tinh

10.

Gain access to →

a)

đóng cửa

b)

có quyền sử dụng, tiếp cận

c)

chặn lại

d)

bị cấm vào

11.

Irrigation →

a)

sự tưới tiêu

b)

sự bay hơi

c)

hạn hán

d)

nước ngầm

12.

Utilitarian →

a)

đẹp đẽ

b)

mang tính thực dụng

c)

nguy hiểm

d)

phức tạp

13.

Architecturally →

a)

về mặt kỹ thuật

b)

về mặt kiến trúc

c)

về mặt khoa học

d)

về mặt tự nhiên

14.

Complex →

a)

đơn giản

b)

phức tạp

c)

sáng sủa

d)

dễ hiểu

15.

Gathering →

a)

sự tụ họp

b)

sự chia tay

c)

sự nghỉ ngơi

d)

lễ hội

16.

Leisure →

a)

thời gian làm việc

b)

thời gian rảnh

c)

thời gian học

d)

giờ cao điểm

17.

Worship →

a)

thờ phụng

b)

làm việc

c)

cầu mưa

d)

trồng cây

18.

Descend →

a)

đi lên

b)

đi xuống

c)

dừng lại

d)

bay đi

19.

Aquifer →

a)

tầng chứa nước ngầm

b)

hồ nước nhân tạo

c)

suối tự nhiên

d)

mạch nước phun

20.

Recede →

a)

dâng lên

b)

rút xuống

c)

quay lại

d)

biến mất hoàn toàn

21.

Negotiate →

a)

vượt qua, đi qua

b)

đàm phán

c)

điều khiển

d)

trao đổi

22.

Elaborate →

a)

đơn giản

b)

công phu, tỉ mỉ

c)

dễ hiểu

d)

sơ sài

23.

Storey →

a)

tầng, lầu

b)

mái nhà

c)

cửa sổ

d)

sân

24.

Negotiate →

a)

vượt qua, đi qua

b)

đàm phán

c)

điều khiển

d)

trao đổi

25.

Elaborate →

a)

đơn giản

b)

công phu, tỉ mỉ

c)

dễ hiểu

d)

sơ sài

26.

Storey →

a)

tầng, lầu

b)

mái nhà

c)

cửa sổ

d)

sân thượng

27.

Pavilion →

a)

nhà rạp, mái che

b)

nhà kho

c)

công viên

d)

khu phố

28.

Relentless →

a)

dịu dàng

b)

khắc nghiệt, không ngừng

c)

dễ chịu

d)

yên ả

29.

Intricate →

a)

tinh vi, phức tạp

b)

đơn giản

c)

lớn

d)

dày đặc

30.

Embellish →

a)

trang trí, tô điểm

b)

phá bỏ

c)

sơn phủ

d)

rút ngắn

31.

Depict →

a)

mô tả, khắc họa

b)

xóa đi

c)

thay thế

d)

vẽ lại

32.

Derelict →

a)

bị bỏ hoang

b)

đang sử dụng

c)

đang xây

d)

đã bán

33.

Divert →

a)

chuyển hướng

b)

kết thúc

c)

mở rộng

d)

tập trung

34.

Drought →

a)

bão

b)

hạn hán

c)

lũ lụt

d)

sấm chớp

35.

Undergo →

a)

tránh

b)

trải qua

c)

chuẩn bị

d)

kết thúc

36.

Announce →

a)

nói thầm

b)

thông báo

c)

lắng nghe

d)

từ chối

37.

Pristine →

a)

nguyên sơ, tinh khôi

b)

hư hại

c)

cũ kỹ

d)

mờ đục

38.

Distinct →

a)

riêng biệt

b)

tương tự

c)

mờ nhạt

d)

hòa lẫn

39.

Niche →

a)

hốc tường, vị trí thích hợp

b)

đường cong

c)

ngóc ngách

d)

gờ đá

40.

Depiction →

a)

sự miêu tả

b)

hình mẫu

c)

bản vẽ

d)

kết luận

41.

Incarnation →

a)

hóa thân, hiện thân

b)

sự biến mất

c)

sự phục sinh

d)

linh hồn

42.

Devastating →

a)

tàn phá, thảm khốc

b)

hưng thịnh

c)

nhẹ nhàng

d)

an toàn

43.

Earthquake →

a)

động đất

b)

núi lửa

c)

lũ quét

d)

bão

44.

Measure →

a)

đo

b)

cắt

c)

ước lượng

d)

ghi nhớ

45.

Reservoir →

a)

hồ chứa nước

b)

thung lũng

c)

con sông

d)

bể bơi

46.

Hallmark →

a)

đặc điểm đặc trưng

b)

dấu hiệu lỗi

c)

biểu tượng thương hiệu

d)

vết nứt

47.

Stunning →

a)

tuyệt đẹp

b)

đáng sợ

c)

kỳ lạ

d)

bình thường

48.

Geometrical →

a)

có dạng hình học

b)

thẳng tắp

c)

tròn trịa

d)

đều đặn

49.

Stunning →

a)

tuyệt đẹp

b)

đáng sợ

c)

kỳ lạ

d)

bình thường

50.

Geometrical →

a)

có dạng hình học

b)

thẳng tắp

c)

tròn trịa

d)

đều đặn

51.

Terrace →

a)

bậc thềm, dãy nhà

b)

hàng rào

c)

mái ngói

d)

bãi đất trống

52.

Shrine →

a)

đền, miếu

b)

tháp

c)

tượng

d)

nhà thờ nhỏ

53.

Renowned →

a)

nổi tiếng

b)

đáng thương

c)

hiếm thấy

d)

vắng vẻ

54.

Commission (v) →

a)

ủy nhiệm, giao phó

b)

cấm đoán

c)

tiêu hủy

d)

ký kết

55.

Ruined →

a)

đổ nát, hư hại

b)

mới xây

c)

bị đổi màu

d)

tân trang

56.

Aesthetically →

a)

về mặt thẩm mỹ

b)

về mặt kỹ thuật

c)

về cảm xúc

d)

về xã hội

57.

Dramatic →

a)

ấn tượng, ngoạn mục

b)

tĩnh lặng

c)

nhạt nhòa

d)

thông thường

58.

Zigzagging →

a)

ngoằn ngoèo

b)

thẳng tắp

c)

lượn sóng

d)

uốn cong

59.

Steeply →

a)

dốc đứng

b)

thoai thoải

c)

ngang

d)

thấp

60.

Veranda →

a)

hiên nhà

b)

cầu thang

c)

mái ngói

d)

hành lang kín

61.

Ornate →

a)

trang trí cầu kỳ

b)

tối giản

c)

rỗng

d)

thô sơ

62.

Colonnaded →

a)

có hàng cột

b)

có cửa sổ lớn

c)

có mái vòm

d)

có hành lang

63.

Medieval →

a)

thuộc thời Trung cổ

b)

cổ điển

c)

hiện đại

d)

xa xưa

64.

Survey →

a)

cuộc khảo sát

b)

nghiên cứu

c)

câu hỏi

d)

điều tra viên

65.

Preserve →

a)

bảo tồn

b)

phá hủy

c)

làm hỏng

d)

thay đổi

66.

Flock (to) →

a)

đổ xô đến

b)

tránh xa

c)

tụ tập rải rác

d)

ngăn cản

67.

Far-flung →

a)

xa xôi, hẻo lánh

b)

đông đúc

c)

gần gũi

d)

trung tâm

68.

Gaze (in wonder) →

a)

nhìn chăm chú đầy thán phục

b)

nhìn lướt qua

c)

quay mặt đi

d)

cau mày

69.

Marvel →

a)

kỳ quan / kinh ngạc

b)

điều tầm thường

c)

điều thất vọng

d)

phép màu giả

70.

Ingenuity →

a)

sự khéo léo, tài sáng tạo

b)

tính cứng nhắc

c)

sự ngu ngốc

d)

sự thiếu ý tưởng

71.

Artistry →

a)

tính nghệ thuật, tài nghệ

b)

năng lực

72.

Ingenuity →

a)

sự khéo léo, tài sáng tạo

b)

tính cứng nhắc

c)

sự ngu ngốc

d)

sự thiếu ý tưởng

73.

Artistry →

a)

tính nghệ thuật, tài nghệ

b)

năng lực học thuật

c)

kỹ năng thủ công

d)

tài hùng biện

74.

Civilisation →

a)

nền văn minh

b)

bộ tộc

c)

khu định cư nhỏ

d)

thị trấn

75.

Existence →

a)

sự tồn tại

b)

sự biến mất

c)

sự ra đời

d)

ảo tưởng

76.

Relic →

a)

di tích

b)

tài sản

c)

đồ mới

d)

tòa nhà

77.

Monument →

a)

công trình kỷ niệm

b)

nhà kho

c)

tượng nhỏ

d)

bia mộ

78.

Restoration project →

a)

dự án phục hồi

b)

dự án thương mại

c)

dự án giáo dục

d)

dự án công nghệ

79.

Water scarcity →

a)

khan hiếm nước

b)

ngập nước

c)

ô nhiễm nước

d)

bốc hơi nước

80.

Ancient craft →

a)

nghề thủ công cổ xưa

b)

kỹ thuật hiện đại

c)

công trình mới

d)

thiết bị máy móc

81.

Stepwell architecture →

a)

kiến trúc giếng bậc thang

b)

nhà cao tầng

c)

hệ thống thủy lợi

d)

tháp canh

82.

Cultural heritage →

a)

di sản văn hóa

b)

truyền thống tôn giáo

c)

di sản tự nhiên

d)

văn hóa đại chúng

83.

Community gathering →

a)

sự tụ họp cộng đồng

b)

nhóm học tập

c)

lễ hội mua sắm

d)

sự kiện cá nhân

84.

Restoration site →

a)

khu vực trùng tu

b)

địa điểm thiêng liêng

c)

trung tâm thương mại

d)

khu nghỉ dưỡng

85.

Ancient engineers →

a)

kỹ sư cổ đại

b)

nhà khảo cổ

c)

người thợ gốm

d)

nhà thiết kế

86.

Water reservoir →

a)

hồ chứa nước

b)

đập chắn sóng

c)

suối

d)

đường dẫn

87.

Architectural masterpiece →

a)

kiệt tác kiến trúc

b)

tòa nhà nhỏ

c)

công trình phụ

d)

kiến trúc tạm thời