Font size
Worksheets[Mr An] Global Success 12 - Unit 5
Total questions: 90
Worksheet time: 48mins
"accountant" ("ngữ nghĩa tiếng việt") là người làm công việc gì?
Bác sĩ
Kế toán viên
Giáo viên
"advert" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?
Bài báo
Mẫu quảng cáo
Bức thư
"advice" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?
Lời khuyên
Lời cảm ơn
Lời chào
"anxious" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?
Hạnh phúc
Lo lắng, băn khoăn
Tức giận
"application letter" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?
Thư mời
Đơn xin việc
Thư cảm ơn
"apply" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?
Từ chối
Ứng tuyển, nộp đơn
Phỏng vấn
"arrange" có nghĩa là gì?
Phá hủy
Sắp xếp
Tìm kiếm
"attendance" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?
Sự vắng mặt
Sự có mặt, tham dự
Sự chú ý
"babysitter" ("ngữ nghĩa tiếng việt") là người làm công việc gì?
Nấu ăn
Lái xe
Giữ trẻ
"benefit" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?
Bất lợi
Lợi ích, phúc lợi
Trở ngại
"bonus" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?
Tiền phạt
Tiền lương
Tiền thưởng
"boring" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?
Thú vị
Nhàm chán, tẻ nhạt
Nhanh chóng
"business trip" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?
Kỳ nghỉ
Chuyến du lịch
Chuyến đi công tác
"candidate" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?
Người phỏng vấn
Ứng viên, ứng cử viên
Nhân viên
"casual" khi nói về công việc có nghĩa là gì?
Lâu dài
Thời vụ, không thường xuyên
Quan trọng
"challenging" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?
Dễ dàng
Mang tính thử thách, khó khăn
Nhàm chán
"charity" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?
Kinh doanh
Từ thiện
Giải trí
"comment" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?
Im lặng
Bình luận
Hỏi
"communicate" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?
Che giấu
Giao tiếp
Tranh cãi
"communication" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?
Sự hiểu lầm
Sự cô lập
Sự giao tiếp
"complaint" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?
Lời khen ngợi
Lời phàn nàn, khiếu nại
Lời hứa
"complex" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?
(a)
"compound" có nghĩa là gì?
Tách rời
Từ ghép/ hợp chất
cân nặng
"customer" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?
Chủ cửa hàng
Nhân viên
Khách hàng
"demanding" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?
Dễ dãi
Đòi hỏi cao, khắt khe
Thụ động
"department" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?
Phòng, ban
Công ty
Tòa nhà
"display" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?
Giấu đi
Sự trưng bày
Bán hàng
"donation" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?
Sự mua lại
Sự quyên góp
Sự cho vay
"duty" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?
Quyền lợi
Sở thích
Nhiệm vụ, bổn phận
"employ" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?
Sa thải
Thuê, tuyển dụng
Nghỉ việc
"enthusiastic" có nghĩa là gì?
Hăng hái, nhiệt tình
Thờ ơ
Mệt mỏi
"event" có nghĩa là gì?
Ý tưởng
Sự kiện
Vấn đề
Từ "an exciting event" có nghĩa tiếng Việt là gì?
"experience" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?
Sự thiếu hiểu biết
Kinh nghiệm
Sự mơ mộng
"explain" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?
Làm phức tạp hóa
Giải thích
Che giấu
"flexible" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?
Cứng nhắc
Linh hoạt
Chậm chạp
"hard-working" có nghĩa là gì?
Lười biếng
Chăm chỉ
May mắn
"hourly" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?
Hàng tháng
Hàng giờ
Hàng năm
"important" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?
Quan trọng
Không đáng kể
Bình thường
"interfere with" có nghĩa là gì?
Hỗ trợ
Can thiệp, cản trở
Bỏ qua
"interview" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?
Buổi họp
Bữa tiệc
Cuộc phỏng vấn
"lonely" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?
Đông đúc
Cô đơn, lẻ loi
Vui vẻ
"nine-to-five" dùng để chỉ:
Giờ hành chính
Ca đêm
Làm thêm giờ
"on-the-job training" có nghĩa là gì?
Học đại học
Đào tạo tại chỗ
Học thêm
"overtime" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?
Giờ làm thêm
Giờ nghỉ trưa
Đi làm muộn
"part-time" có nghĩa là gì?
Toàn thời gian
Bán thời gian
Thời vụ
"payment" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?
Sự vay mượn
Sự cho đi
Sự thanh toán
"performance" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?
Sự thất bại
Hiệu suất, thành tích
Sự lười biếng
"polite" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?
Thô lỗ
Lịch sự
Nóng tính
"present" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?
Ẩn đi
Trình bày, giới thiệu
Phá huỷ
"pressure" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?
Sự thoải mái
Áp lực
Sự nhàm chán
"product" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?
Nguyên liệu
Dịch vụ
Sản phẩm
"qualification" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?
Bằng cấp, năng lực
Kinh nghiệm
Sở thích
"quality" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?
Số lượng
Phẩm chất, chất lượng
Giá cả
"receptionist" ("ngữ nghĩa tiếng việt") là người làm công việc gì?
"regulation" ("nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?
Sự tự do
Gợi ý
Quy định
"relevant" ("nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?
Có liên quan, thích hợp
Không liên quan
Nhàm chán
"reliable" ("nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?
Đáng tin cậy
Không đáng tin
Nguy hiểm
"repetitive" ("nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?
Đa dạng
Lặp đi lặp lại
Sáng tạo
"requirement" ("nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?
Yêu cầu
Câu trả lời
Lời đề nghị
"responsible" ("nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?
Vô trách nhiệm
Có trách nhiệm
Bận rộn
"rewarding" có nghĩa là gì?
Vô ích
Đáng làm, bổ ích
Rủi ro
"scientist" ("nghĩa tiếng việt") là người làm công việc gì?
Nhà khoa học
Nghệ sĩ
Vận động viên
"section" ("nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?
Toàn bộ
Mục, phần
Góc
"server" ("nghĩa tiếng việt") trong nhà hàng là người làm công việc gì?
Đầu bếp
Người phục vụ
Quản lý
"shift" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?
Kỳ nghỉ
Ca làm việc
Buổi học
"simple" có nghĩa là gì?
Phức tạp
Đơn giản
Khó khăn
"skill" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?
May mắn
Kỹ năng
Thói quen
"stressful" có nghĩa là gì?
Thư giãn
Căng thẳng, áp lực
Bình tĩnh
"suitable" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?
Không phù hợp
Phù hợp
Nguy hiểm
"supervise" có nghĩa là gì?
Làm việc
Giám sát
Học hỏi
"take order" có nghĩa là gì?
Nấu ăn
Dọn dẹp
Nhận đặt món
"unpaid" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?
Được trả lương cao
Không được trả lương
Được trả lương thấp
"vacancy" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?
Vị trí trống
Văn phòng
Nhân viên
"wage" ("ngữ nghĩa tiếng việt") thường được hiểu là:
Lương (trả theo giờ/ngày)
Tiền thưởng
Phúc lợi
"wait on tables" có nghĩa là gì?
Làm bồi bàn
Sửa bàn
Mua bàn
"well-paid" có nghĩa là gì?
Được trả lương cao
Được trả lương thấp
Không được trả lương
"work" ("ngữ nghĩa tiếng việt") khi là danh từ có nghĩa là gì?
Sự nghỉ ngơi
Công việc
Trò chơi
Từ nào có phiên âm là /əˈkaʊntənt/ ?
Accountant
Application
Attendance
Từ nào có phiên âm là /ədˈvaɪs/ ?
Device
Advice
Advertise
Từ nào có phiên âm là /ˈæŋkʃəs/ ?
Anxious
Adventurous
Advantageous
Từ nào có phiên âm là /ˈbeɪbɪsɪtə(r)/?
Babycare
Babysitter
Bachelor
Từ nào có phiên âm là /ˈbɪznəs trɪp/ ?
Business man
Business trip
Busy street
Từ nào có phiên âm là /ˈkændɪdət/ ?
Candidate
Chocolate
Certificate
Từ nào có phiên âm là /kəˈmjuːnɪkeɪt/ ("phiên âm")?
Community
Communicate
Commute
Từ nào có phiên âm là /dɪˈmɑːndɪŋ/ ?
Demanding
Diamond
Demonstrating
Từ nào có phiên âm là /ɪnˌθjuːziˈæstɪk/ ?
Enthusiastic
Energetic
Emphatic
Which word has the pronunciation /ˈɪntəvjuː/?
Interview
Interior
Interfere
Which word has the pronunciation /rɪˈspɒnsəbl/ ?
Responsible
Responsive
Respectable
a "part-time" job có nghĩa tiếng Việt là gì?
