wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

[Mr An] Global Success 12 - Unit 5

Total questions: 90

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

"accountant" ("ngữ nghĩa tiếng việt") là người làm công việc gì?

a)

Bác sĩ

b)

Kế toán viên

c)

Giáo viên

2.

"advert" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?

a)

Bài báo

b)

Mẫu quảng cáo

c)

Bức thư

3.

"advice" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?

a)

Lời khuyên

b)

Lời cảm ơn

c)

Lời chào

4.

"anxious" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?

a)

Hạnh phúc

b)

Lo lắng, băn khoăn

c)

Tức giận

5.

"application letter" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?

a)

Thư mời

b)

Đơn xin việc

c)

Thư cảm ơn

6.

"apply" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?

a)

Từ chối

b)

Ứng tuyển, nộp đơn

c)

Phỏng vấn

7.

"arrange" có nghĩa là gì?

a)

Phá hủy

b)

Sắp xếp

c)

Tìm kiếm

8.

"attendance" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?

a)

Sự vắng mặt

b)

Sự có mặt, tham dự

c)

Sự chú ý

9.

"babysitter" ("ngữ nghĩa tiếng việt") là người làm công việc gì?

a)

Nấu ăn

b)

Lái xe

c)

Giữ trẻ

10.

"benefit" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?

a)

Bất lợi

b)

Lợi ích, phúc lợi

c)

Trở ngại

11.

"bonus" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?

a)

Tiền phạt

b)

Tiền lương

c)

Tiền thưởng

12.

"boring" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?

a)

Thú vị

b)

Nhàm chán, tẻ nhạt

c)

Nhanh chóng

13.

"business trip" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?

a)

Kỳ nghỉ

b)

Chuyến du lịch

c)

Chuyến đi công tác

14.

"candidate" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?

a)

Người phỏng vấn

b)

Ứng viên, ứng cử viên

c)

Nhân viên

15.

"casual" khi nói về công việc có nghĩa là gì?

a)

Lâu dài

b)

Thời vụ, không thường xuyên

c)

Quan trọng

16.

"challenging" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?

a)

Dễ dàng

b)

Mang tính thử thách, khó khăn

c)

Nhàm chán

17.

"charity" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?

a)

Kinh doanh

b)

Từ thiện

c)

Giải trí

18.

"comment" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?

a)

Im lặng

b)

Bình luận

c)

Hỏi

19.

"communicate" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?

a)

Che giấu

b)

Giao tiếp

c)

Tranh cãi

20.

"communication" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?

a)

Sự hiểu lầm

b)

Sự cô lập

c)

Sự giao tiếp

21.

"complaint" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?

a)

Lời khen ngợi

b)

Lời phàn nàn, khiếu nại

c)

Lời hứa

22.

"complex" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?

(a)  

23.

"compound" có nghĩa là gì?

a)

Tách rời

b)

Từ ghép/ hợp chất

c)

cân nặng

24.

"customer" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?

a)

Chủ cửa hàng

b)

Nhân viên

c)

Khách hàng

25.

"demanding" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?

a)

Dễ dãi

b)

Đòi hỏi cao, khắt khe

c)

Thụ động

26.

"department" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?

a)

Phòng, ban

b)

Công ty

c)

Tòa nhà

27.

"display" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?

a)

Giấu đi

b)

Sự trưng bày

c)

Bán hàng

28.

"donation" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?

a)

Sự mua lại

b)

Sự quyên góp

c)

Sự cho vay

29.

"duty" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?

a)

Quyền lợi

b)

Sở thích

c)

Nhiệm vụ, bổn phận

30.

"employ" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?

a)

Sa thải

b)

Thuê, tuyển dụng

c)

Nghỉ việc

31.

"enthusiastic" có nghĩa là gì?

a)

Hăng hái, nhiệt tình

b)

Thờ ơ

c)

Mệt mỏi

32.

"event" có nghĩa là gì?

a)

Ý tưởng

b)

Sự kiện

c)

Vấn đề

33.

Từ "an exciting event" có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)
một sự kiện thú vị
b)
một hoạt động thú vị
c)
một sự kiện nhàm chán
34.

"experience" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?

a)

Sự thiếu hiểu biết

b)

Kinh nghiệm

c)

Sự mơ mộng

35.

"explain" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?

a)

Làm phức tạp hóa

b)

Giải thích

c)

Che giấu

36.

"flexible" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?

a)

Cứng nhắc

b)

Linh hoạt

c)

Chậm chạp

37.

"hard-working" có nghĩa là gì?

a)

Lười biếng

b)

Chăm chỉ

c)

May mắn

38.

"hourly" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?

a)

Hàng tháng

b)

Hàng giờ

c)

Hàng năm

39.

"important" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?

a)

Quan trọng

b)

Không đáng kể

c)

Bình thường

40.

"interfere with" có nghĩa là gì?

a)

Hỗ trợ

b)

Can thiệp, cản trở

c)

Bỏ qua

41.

"interview" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?

a)

Buổi họp

b)

Bữa tiệc

c)

Cuộc phỏng vấn

42.

"lonely" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?

a)

Đông đúc

b)

Cô đơn, lẻ loi

c)

Vui vẻ

43.

"nine-to-five" dùng để chỉ:

a)

Giờ hành chính

b)

Ca đêm

c)

Làm thêm giờ

44.

"on-the-job training" có nghĩa là gì?

a)

Học đại học

b)

Đào tạo tại chỗ

c)

Học thêm

45.

"overtime" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?

a)

Giờ làm thêm

b)

Giờ nghỉ trưa

c)

Đi làm muộn

46.

"part-time" có nghĩa là gì?

a)

Toàn thời gian

b)

Bán thời gian

c)

Thời vụ

47.

"payment" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?

a)

Sự vay mượn

b)

Sự cho đi

c)

Sự thanh toán

48.

"performance" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?

a)

Sự thất bại

b)

Hiệu suất, thành tích

c)

Sự lười biếng

49.

"polite" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?

a)

Thô lỗ

b)

Lịch sự

c)

Nóng tính

50.

"present" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?

a)

Ẩn đi

b)

Trình bày, giới thiệu

c)

Phá huỷ

51.

"pressure" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?

a)

Sự thoải mái

b)

Áp lực

c)

Sự nhàm chán

52.

"product" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?

a)

Nguyên liệu

b)

Dịch vụ

c)

Sản phẩm

53.

"qualification" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?

a)

Bằng cấp, năng lực

b)

Kinh nghiệm

c)

Sở thích

54.

"quality" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?

a)

Số lượng

b)

Phẩm chất, chất lượng

c)

Giá cả

55.

"receptionist" ("ngữ nghĩa tiếng việt") là người làm công việc gì?

4 lines
56.

"regulation" ("nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?

a)

Sự tự do

b)

Gợi ý

c)

Quy định

57.

"relevant" ("nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?

a)

Có liên quan, thích hợp

b)

Không liên quan

c)

Nhàm chán

58.

"reliable" ("nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?

a)

Đáng tin cậy

b)

Không đáng tin

c)

Nguy hiểm

59.

"repetitive" ("nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?

a)

Đa dạng

b)

Lặp đi lặp lại

c)

Sáng tạo

60.

"requirement" ("nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?

a)

Yêu cầu

b)

Câu trả lời

c)

Lời đề nghị

61.

"responsible" ("nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?

a)

Vô trách nhiệm

b)

Có trách nhiệm

c)

Bận rộn

62.

"rewarding" có nghĩa là gì?

a)

Vô ích

b)

Đáng làm, bổ ích

c)

Rủi ro

63.

"scientist" ("nghĩa tiếng việt") là người làm công việc gì?

a)

Nhà khoa học

b)

Nghệ sĩ

c)

Vận động viên

64.

"section" ("nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?

a)

Toàn bộ

b)

Mục, phần

c)

Góc

65.

"server" ("nghĩa tiếng việt") trong nhà hàng là người làm công việc gì?

a)

Đầu bếp

b)

Người phục vụ

c)

Quản lý

66.

"shift" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?

a)

Kỳ nghỉ

b)

Ca làm việc

c)

Buổi học

67.

"simple" có nghĩa là gì?

a)

Phức tạp

b)

Đơn giản

c)

Khó khăn

68.

"skill" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?

a)

May mắn

b)

Kỹ năng

c)

Thói quen

69.

"stressful" có nghĩa là gì?

a)

Thư giãn

b)

Căng thẳng, áp lực

c)

Bình tĩnh

70.

"suitable" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?

a)

Không phù hợp

b)

Phù hợp

c)

Nguy hiểm

71.

"supervise" có nghĩa là gì?

a)

Làm việc

b)

Giám sát

c)

Học hỏi

72.

"take order" có nghĩa là gì?

a)

Nấu ăn

b)

Dọn dẹp

c)

Nhận đặt món

73.

"unpaid" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?

a)

Được trả lương cao

b)

Không được trả lương

c)

Được trả lương thấp

74.

"vacancy" ("ngữ nghĩa tiếng việt") có nghĩa là gì?

a)

Vị trí trống

b)

Văn phòng

c)

Nhân viên

75.

"wage" ("ngữ nghĩa tiếng việt") thường được hiểu là:

a)

Lương (trả theo giờ/ngày)

b)

Tiền thưởng

c)

Phúc lợi

76.

"wait on tables" có nghĩa là gì?

a)

Làm bồi bàn

b)

Sửa bàn

c)

Mua bàn

77.

"well-paid" có nghĩa là gì?

a)

Được trả lương cao

b)

Được trả lương thấp

c)

Không được trả lương

78.

"work" ("ngữ nghĩa tiếng việt") khi là danh từ có nghĩa là gì?

a)

Sự nghỉ ngơi

b)

Công việc

c)

Trò chơi

79.

Từ nào có phiên âm là /əˈkaʊntənt/ ?

a)

Accountant

b)

Application

c)

Attendance

80.

Từ nào có phiên âm là /ədˈvaɪs/ ?

a)

Device

b)

Advice

c)

Advertise

81.

Từ nào có phiên âm là /ˈæŋkʃəs/ ?

a)

Anxious

b)

Adventurous

c)

Advantageous

82.

Từ nào có phiên âm là /ˈbeɪbɪsɪtə(r)/?

a)

Babycare

b)

Babysitter

c)

Bachelor

83.

Từ nào có phiên âm là /ˈbɪznəs trɪp/ ?

a)

Business man

b)

Business trip

c)

Busy street

84.

Từ nào có phiên âm là /ˈkændɪdət/ ?

a)

Candidate

b)

Chocolate

c)

Certificate

85.

Từ nào có phiên âm là /kəˈmjuːnɪkeɪt/ ("phiên âm")?

a)

Community

b)

Communicate

c)

Commute

86.

Từ nào có phiên âm là /dɪˈmɑːndɪŋ/ ?

a)

Demanding

b)

Diamond

c)

Demonstrating

87.

Từ nào có phiên âm là /ɪnˌθjuːziˈæstɪk/ ?

a)

Enthusiastic

b)

Energetic

c)

Emphatic

88.

Which word has the pronunciation /ˈɪntəvjuː/?

a)

Interview

b)

Interior

c)

Interfere

89.

Which word has the pronunciation /rɪˈspɒnsəbl/ ?

a)

Responsible

b)

Responsive

c)

Respectable

90.

a "part-time" job có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)
công việc toàn thời gian
b)
công việc tạm thời
c)
công việc bán thời gian