Font size
WorksheetsVocabulary List 1
Total questions: 140
Worksheet time: 1hrs 10mins
Từ 'fee' trong tiếng Anh có nghĩa là gì?
Phí dịch vụ
Tiền vé
Tiền phạt
Đảm bảo
Từ nào sau đây có nghĩa là 'tiền vé' trong tiếng Anh?
Fare
Fee
Fine
Guarantee
Từ 'Desperately' được dịch sang tiếng Việt là gì?
Tuyệt vọng
Lưỡng lự
Sẵn sàng
Trung thành
Từ nào sau đây có nghĩa là 'người quan sát'?
Observer
Employee
Employer
Attitude
Từ 'Broadcast live' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Phát sóng trực tiếp
Phát sóng lại
Phát sóng định kỳ
Phát sóng qua mạng
Từ 'Phenomenon' có nghĩa là gì?
Hiện tượng
Luật pháp
Sự phát triển
Động lực
Từ 'Reluctant' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Lưỡng lự
Sẵn sàng
Trung thành
Tuyệt vọng
Từ 'Passion' có nghĩa là gì?
Niềm đam mê
Thái độ
Sự phát triển
Động lực
Từ 'Employer' có nghĩa là gì?
Nhà tuyển dụng
Người lao động
Người quan sát
Người hướng dẫn
Từ 'Shifting' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Chuyển dịch, thay đổi
Sửa đổi
Nâng cao
Đặt nền móng
Từ 'Intense' có nghĩa là gì?
Mãnh liệt, gay gắt
Không thể tránh khỏi
Hoàn thành
Nâng cao
Từ 'Inevitable' có nghĩa là gì?
Không thể tránh khỏi
Mãnh liệt, gay gắt
Hoàn thành
Nâng cao
Từ 'Legislation' có nghĩa là gì?
Luật pháp
Sửa đổi
Sự phát triển
Động lực
Từ 'Revision' có nghĩa là gì?
Sửa đổi / ôn tập
Nâng cao
Sự phát triển
Động lực
Từ 'Proliferation' có nghĩa là gì?
Sự gia tăng, sự phát triển, sự phổ biến
Sửa đổi / ôn tập
Nâng cao
Động lực
Từ 'Tremendous' có nghĩa là gì?
To lớn
Sửa đổi / ôn tập
Nâng cao
Động lực
Từ 'Incentive' có nghĩa là gì?
Khích lệ / động lực
Sửa đổi / ôn tập
Nâng cao
Sự phát triển
Từ 'Verify' có nghĩa là gì?
Xác minh, chứng minh
Phủ nhận
Sửa đổi
Nâng cao
Cụm từ 'Lay the foundation for sth' có nghĩa là gì?
Đặt nền móng cho
Nâng cao
Sửa đổi
Khích lệ
Từ 'Manage to do sth' có nghĩa là gì?
Cố gắng, xoay sở để làm gì
Nâng cao
Sửa đổi
Khích lệ
Từ "Satisfying" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?
Thỏa mãn
Đánh giá cao
Cô đọng, đầy đủ
Chính xác, không sai lệch
Từ nào sau đây có nghĩa là "Đánh giá cao" trong tiếng Anh?
Appreciate
Condensed
Firm
Resilience
Cụm từ "Condensed version" có nghĩa là gì?
Cô đọng, đầy đủ
Chính xác, không sai lệch
Nghiêm ngặt
Vững chắc, kiên cố
Từ "Precise" dùng để chỉ điều gì?
Chính xác, không sai lệch (đo lường, hướng dẫn, thời gian, thông tin)
Gây rắc rối, có vấn đề
Không thể đoán trước, khó lường
Sự kiên trì, bền bỉ
Từ nào sau đây là trái nghĩa với "Strict"?
Flexible
Firm
Sturdy
Sincere
Cụm từ "Resilience" có nghĩa là gì?
Sự kiên trì, bền bỉ
Sự hồn loạn, đầy biến động
Rung chấn
Đồng cảm
Từ "Problematic" có nghĩa là gì?
Gây rắc rối, có vấn đề
Tần suất
Cường độ
Không thể đoán trước
Cụm từ "Catch the eye of sb" có nghĩa là gì?
Thu hút sự chú ý
Đánh giá cao
Đặt chỗ trước
Duy trì
Từ "Drawback" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?
Nhược điểm
Bị choáng ngợp
Sự chênh lệch
Làm sao nhãng
Từ nào sau đây là đồng nghĩa với "Facilitate"?
Ease
Distract
Calendar
Claim to be
Cụm từ "Wreak havoc on" có nghĩa là gì?
Tàn phá
Khẳng định là
Đặt lịch hẹn
Chuyên gia
Từ "Estimate" có nghĩa là gì?
Ước lượng, ước tính
Thảm khốc
Bạo lực, tàn bạo
Tuổi thọ
Từ nào sau đây có nghĩa là "Đáng khen ngợi, có uy tín"?
Creditable
Sturdy
Plushie
Reservation
Cụm từ "Averted" có nghĩa là gì?
Ngăn chặn
Gây ra
Dễ phân biệt
Hòa mình, tham gia vào
Từ "Coverage" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?
Sự đưa tin
Đặt lịch hẹn
Đồ nội thất
Duy trì
Cụm từ "Engrossed in" có nghĩa là gì?
Thích thú, đam mê
Đặt chỗ trước
Đồ đạc cá nhân
Chủ đạo, chính thống
Từ nào sau đây là trái nghĩa với "Drastic"?
Mild
Maintain
Ward off
Furniture
Cụm từ "Ward off" có nghĩa là gì?
Chống lại
Duy trì
Gây tổn hại tới
Đặt lịch hẹn
Ghép các từ tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt tương ứng:
Sturdy
Turbulence
Sincere
Frequency
Plushie
Ghép các từ tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt tương ứng:
Drawback
Overwhelmed
Disparity
Calendar
Distract
Từ nào sau đây có nghĩa là 'xóa bỏ, tiêu diệt hoàn toàn'?
Wipe out
Take over
Bring back
Demolish
Cụm từ 'die out' đồng nghĩa với từ nào sau đây?
Become extinct
Optimize
Illuminate
Prohibit
Từ nào sau đây KHÔNG đồng nghĩa với 'minimize'?
Mitigate
Alleviate
Exacerbate
Reduce
Cụm từ 'prohibitive' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Đắt
Mang trở lại
Chịu trách nhiệm
Giống như
Từ nào sau đây có nghĩa là 'không thể thiếu, cần thiết'?
Indispensable
Similar
Miss out
Take notice
Cụm từ 'seminar' có nghĩa là gì?
Hội thảo
Đại lộ
Hợp nhau
Cảnh giác
Từ nào sau đây có nghĩa là 'bị tuyệt chủng'?
Die out
Bring back
Take out
Make out
Cụm từ 'regardless of' có nghĩa là gì?
Bất kể, không màng đến
Vì sợ rằng
Thay thế cho
Bị hợp pháp
Từ nào sau đây có nghĩa là 'ứng dụng kiểm soát của phụ huynh'?
Parental control apps
Charging stations
Alternative
Livestock
Cụm từ 'solidify' có nghĩa là gì?
Củng cố
Đón nhận
Ưu tiên
Đáng kể
Từ nào sau đây có nghĩa là 'bản địa'?
Indigenous
Outgoing
Quick-witted
Spontaneous
Cụm từ 'sustainable' có nghĩa là gì?
Bền vững
Tạm thời
Gia súc
Cạn kiệt
Từ nào sau đây có nghĩa là 'kiệt sức'?
Burnout
Concern
Associate
Interrupt
Cụm từ 'proof' có nghĩa là gì?
Bằng chứng
Sự phản đối
Đơn thuốc
Nợ
Từ nào sau đây có nghĩa là 'thu nhỏ'?
Shrink
Exist
Abundance
Accelerate
Cụm từ 'prescription' có nghĩa là gì?
Đơn thuốc
Nợ
Bằng chứng
Sự phản đối
Từ nào sau đây có nghĩa là 'bền vững'?
Sustainable
Temporary
Livestock
Deplete
Cụm từ 'deplete' có nghĩa là gì?
Cạn kiệt
Gia súc
Tạm thời
Bền vững
Từ nào sau đây có nghĩa là 'bằng chứng'?
Proof
Objection
Cognitive
Debt
Cụm từ 'outgoing' có nghĩa là gì?
Hướng ngoại
Bản địa
Nhanh trí
Tự nhiên
Từ 'Description' có nghĩa là gì?
Sự mô tả / bản mô tả
Sự đổi mới
Hiện hành
Tiêu hóa
Từ 'Innovation' có nghĩa là gì?
Sự đổi mới
Sự mô tả
Ngành nghề
Chỉ số
Từ 'Current' có nghĩa là gì?
Hiện hành
Đột nhiên
Bỏ qua
Ko đủ
Từ 'Disgest' có nghĩa là gì?
Tiêu hóa, tiêu thụ (thức ăn)
Đột nhiên, đột ngột
Bỏ qua
Ko đủ
Từ 'Sector' có nghĩa là gì?
Ngành nghề
Chỉ số
Tương ứng
Nói chung
Từ 'Permit' có nghĩa là gì?
Cho phép làm gì
Lực lượng/ ép buộc làm gì
Lạm dụng
Trao quyền
Từ 'Regret' có nghĩa là gì?
Hối hận
Tích lũy
Nỗ lực bảo tồn
Làm quen với
Từ 'Obstacle' có nghĩa là gì?
Trở ngại
Mang lại cảm giác an tâm
Theo đuổi
Thử
Từ 'Expiration' có nghĩa là gì?
Hết hạn
Sự xói mòn
Gốc rễ
Phi tiêu
Từ 'Root' có nghĩa là gì?
Gốc rễ
Nỗi nhớ, hoài niệm
Suy giảm
Áp lực đồng trang lứa
Từ 'Abolish' có nghĩa là gì?
Xóa bỏ (quy định, tục lệ)
Tẩy xóa
Có lợi
Nằm yên bình, ẩn mình trong
Từ 'Optimism' có nghĩa là gì?
Sự lạc quan
Nguyên tắc chính
Thực thi
Người tiêu dùng
Từ 'Consumer' có nghĩa là gì?
Người tiêu dùng
Chính quyền
Tích hợp vào
Hoàn hảo cho
Từ nào sau đây đồng nghĩa với 'Currently'?
now
sector
indicator
permit
Từ nào sau đây đồng nghĩa với 'Immerse in'?
dive into
sector
indicator
permit
Từ nào sau đây đồng nghĩa với 'Address'?
deal with
sector
indicator
permit
Từ nào sau đây đồng nghĩa với 'Conform to'?
follow
sector
indicator
permit
Từ nào sau đây đồng nghĩa với 'Nebulous'?
ambiguous
sector
indicator
permit
Chọn từ/cụm từ phù hợp để hoàn thành câu sau: 'He was ______ to leave the country due to the war.'
compelled
optimism
sector
permit
Chọn từ/cụm từ phù hợp để hoàn thành câu sau: 'The new law will ______ old regulations.'
abolish
sector
indicator
permit
Từ 'Adjust' trong tiếng Anh có nghĩa là gì?
Điều chỉnh
Cải tạo, thay đổi hoàn toàn
Bỏ bê, không quan tâm
Tăng lên nhanh chóng
Từ nào sau đây có nghĩa là 'Sức khỏe tinh thần'?
Mental well-being
Self-esteem
Structure
Pattern
Cụm từ 'Get ready to do sth' có nghĩa là gì?
Sẵn sàng làm gì
Bắt đầu làm gì
Hoàn thành việc gì
Dừng lại việc gì
Từ 'Neglecting' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Bỏ bê
Chú ý
Phát triển
Cải thiện
Từ nào sau đây là từ đồng nghĩa với 'Permanent'?
Lâu dài
Tạm thời
Ngắn hạn
Thường xuyên
Cụm từ 'Raise one’s voice' có nghĩa là gì?
Cất tiếng/lên tiếng
Giữ im lặng
Nói nhỏ nhẹ
Nói chuyện riêng
Từ 'Caution' có nghĩa là gì?
Thận trọng
Nhanh nhẹn
Cấp bách
Chủ động
Từ 'Enterprise' trong tiếng Anh có nghĩa là gì?
Doanh nghiệp
Sáng kiến
Ngân sách
Tiêu chuẩn
Từ 'Convince' có nghĩa là gì?
Thuyết phục
Cân nhắc
Đề cập
Phê bình
Cụm từ 'Take after' có nghĩa là gì?
Giống với ai về ngoại hình, tính cách
Làm theo ai đó
Đi sau ai đó
Thay mặt ai đó
Từ 'Anonymity' có nghĩa là gì?
Sự ẩn danh
Sự nổi tiếng
Sự hài lòng
Sự phê bình
Từ nào sau đây có nghĩa là 'Sự trả thù'?
Retribution
Forgiveness
Punishment
Praise
Từ 'Extinct' có nghĩa là gì?
Tuyệt chủng
Phổ biến
Phát triển mạnh
Tiêu chuẩn
Cụm từ 'Take into account' có nghĩa là gì?
Cân nhắc
Bỏ qua
Đề cập
Thuyết phục
Từ 'Tense' có nghĩa là gì?
Căng thẳng
Thả lỏng
Làm căng quá sức
Một chút may mắn
Cụm từ 'A frame of mind' có nghĩa là gì?
Tâm trạng, cách suy nghĩ
Một chút may mắn
Một làn sóng cảm xúc dâng trào
Thương hiệu
Cụm từ 'During the weekend/the holiday' có nghĩa là gì?
Trong suốt
Trong ngày
Sau kỳ nghỉ
Trước kỳ nghỉ
Từ 'Obsolete' có nghĩa là gì?
Lỗi thời
Tiên tiến
Phổ biến
Phát triển mạnh
Từ 'Immigrant' có nghĩa là gì?
Người nhập cư
Người bản địa
Người nổi tiếng
Người lao động
Cụm từ 'Irrespective of' có nghĩa là gì?
Bất kể
Bên cạnh
Nói về
Vì
Từ 'Concept' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Khái niệm
Tranh luận, bàn cãi
Nhận xét, bình luận
Đề bù cho
Từ 'Thrive' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Phát triển
Ko liên quan
Ngay lập tức
Kết quả
Từ 'Burden' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Gánh nặng
Thúc đẩy
Cô lập
Tổng hợp
Từ 'Release' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Giải phóng
Bắt chước
Đưa ra (ý kiến, gợi ý)
Tiến triển
Từ 'Hazard' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Nguy hiểm, hiểm họa
Sống động
Yếu ớt, mờ nhạt
Rõ ràng
Từ 'Consumption' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Sự tiêu thụ (năng lượng, nhiên liệu)
Xét về
Tiếp xúc với
Ưu tiên cái gì
Chọn từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa 'Sự suy thoái'.
Degradation
Algae
Depart
Separate
Chọn từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa 'Đáp ứng kì vọng'.
Live up to
Fall short of
Come down with
Go down with
Chọn từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa 'Nguy hiểm, hiểm họa'.
Hazard
Loan
Hinder
Obsolete
Chọn từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa 'Tiến triển'.
Progress
Description
Portrayal
Reveal
Chọn từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa 'Sự miêu tả'.
Description
Portrayal
Reveal
Progress
Chọn từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa 'Nổi bật'.
Stand out
Reputation
Dissemination
Acquisition
Từ nào sau đây có nghĩa gần nhất với 'Chịu đựng'?
Put up with
Release
Foster
Separate
Từ nào sau đây có nghĩa trái ngược với 'Isolation'?
Sense of belonging
Detachment
Boundary
Engage with
Từ nào sau đây phù hợp nhất để diễn tả 'Đưa ra ý kiến, gợi ý'?
Put forward
Release
Mimic
Description
Từ nào sau đây phù hợp nhất để diễn tả 'Cảm giác thuộc về'?
Sense of belonging
Engage with
Boundary
Detachment
Từ nào sau đây phù hợp nhất để diễn tả 'Tách biệt, xa cách'?
Detachment
Boundary
Engage with
Sense of belonging
Từ nào sau đây phù hợp nhất để diễn tả 'Đóng vai trò quan trọng'?
Play an essential role in
At an alarming rate
Ephemeral
Holder
Từ nào sau đây phù hợp nhất để diễn tả 'Ngắn ngủi'?
Ephemeral
Interminable
Transient
Superior to
Từ nào sau đây phù hợp nhất để diễn tả 'Trong tình trạng nguy hiểm'?
Be in jeopardy
Keep in mind
Hand in
Step up
Từ 'Pioneer' trong tiếng Anh có nghĩa là gì?
Người tiên phong
Người theo sau trong một lĩnh vực
Người giám sát
Người truyền cảm hứng
Cụm từ 'Interest rate' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Lãi suất
Tỷ lệ thất nghiệp
Tỷ lệ tăng trưởng
Tỷ lệ lạm phát
Từ nào sau đây có nghĩa là 'Sức chứa chỗ ngồi'?
Seating capacity
Manual
Drawer
Occasion
Cụm từ 'Struggle to V' có nghĩa là gì?
Đấu tranh, vật lộn
Thành công dễ dàng
Bắt đầu một việc mới
Chờ đợi kết quả
Từ 'Manual' trong tiếng Anh có nghĩa là gì?
Sổ tay, hướng dẫn
Bảng điểm
Sự giao dịch
Ngăn kéo
Cụm từ 'Overreliance' có nghĩa là gì?
Sự phụ thuộc quá mức
Sự kiên trì
Sự sáng tạo
Sự truyền tải
Từ 'Accomplish' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Hoàn thành
Khởi hành
Đoàn tụ
Phát biểu
Cụm từ 'Lockdowns sharply' có nghĩa là gì?
Khóa chặt, lệnh phong tỏa
Giảm giá mạnh
Tăng trưởng nhanh
Chuyển đổi trạng thái
Từ 'Stereotype' có nghĩa là gì?
Định kiến
Sự kiên trì
Sự sáng tạo
Sự truyền tải
Cụm từ 'Drought' có nghĩa là gì?
Hạn hán
Mưa lớn
Bão tuyết
Lũ lụt
Từ 'Nevertheless' trong tiếng Anh có nghĩa là gì?
Dù vậy, tuy nhiên
Nếu không thì
Điểm đến
Thử làm gì đó
Cụm từ 'Destination' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Điểm đến
Điểm xuất phát
Điểm dừng chân tạm thời
Điểm giao dịch
Từ 'Hybrid' có nghĩa là gì?
Lai tạo, kết hợp
Sự kiên trì
Sự sáng tạo
Sự truyền tải
Cụm từ 'Collective effort' có nghĩa là gì?
Nỗ lực chung
Nỗ lực cá nhân
Nỗ lực tạm thời
Nỗ lực không liên tục
Từ 'Advocacy' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Sự ủng hộ
Sự phản đối
Sự truyền đạt
Sự sáng tạo
Cụm từ 'Hand sb over sth' có nghĩa là gì?
Giới thiệu ai đó cái gì
Đưa ai đó đi đâu
Giúp ai đó hoàn thành việc gì
Đưa ai đó về nhà
Từ 'Gallantry' có nghĩa là gì?
Dũng cảm
Sáng tạo
Kiên trì
Bền bỉ
Cụm từ 'Burn the midnight oil' có nghĩa là gì?
Thức khuya làm gì
Làm việc ban ngày
Nghỉ ngơi sớm
Bắt đầu công việc mới
Từ 'Scholar' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Học giả, nhà nghiên cứu
Giáo viên
Sinh viên
Nhà quản lý
Cụm từ 'Capacity' có nghĩa là gì?
Công suất/sức chứa
Sức mạnh
Khả năng sáng tạo
Sự kiên trì
