wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary List 1

Total questions: 140

Worksheet time: 1hrs 10mins

Name
Class
Date
1.

Từ 'fee' trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

a)

Phí dịch vụ

b)

Tiền vé

c)

Tiền phạt

d)

Đảm bảo

2.

Từ nào sau đây có nghĩa là 'tiền vé' trong tiếng Anh?

a)

Fare

b)

Fee

c)

Fine

d)

Guarantee

3.

Từ 'Desperately' được dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

Tuyệt vọng

b)

Lưỡng lự

c)

Sẵn sàng

d)

Trung thành

4.

Từ nào sau đây có nghĩa là 'người quan sát'?

a)

Observer

b)

Employee

c)

Employer

d)

Attitude

5.

Từ 'Broadcast live' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Phát sóng trực tiếp

b)

Phát sóng lại

c)

Phát sóng định kỳ

d)

Phát sóng qua mạng

6.

Từ 'Phenomenon' có nghĩa là gì?

a)

Hiện tượng

b)

Luật pháp

c)

Sự phát triển

d)

Động lực

7.

Từ 'Reluctant' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Lưỡng lự

b)

Sẵn sàng

c)

Trung thành

d)

Tuyệt vọng

8.

Từ 'Passion' có nghĩa là gì?

a)

Niềm đam mê

b)

Thái độ

c)

Sự phát triển

d)

Động lực

9.

Từ 'Employer' có nghĩa là gì?

a)

Nhà tuyển dụng

b)

Người lao động

c)

Người quan sát

d)

Người hướng dẫn

10.

Từ 'Shifting' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Chuyển dịch, thay đổi

b)

Sửa đổi

c)

Nâng cao

d)

Đặt nền móng

11.

Từ 'Intense' có nghĩa là gì?

a)

Mãnh liệt, gay gắt

b)

Không thể tránh khỏi

c)

Hoàn thành

d)

Nâng cao

12.

Từ 'Inevitable' có nghĩa là gì?

a)

Không thể tránh khỏi

b)

Mãnh liệt, gay gắt

c)

Hoàn thành

d)

Nâng cao

13.

Từ 'Legislation' có nghĩa là gì?

a)

Luật pháp

b)

Sửa đổi

c)

Sự phát triển

d)

Động lực

14.

Từ 'Revision' có nghĩa là gì?

a)

Sửa đổi / ôn tập

b)

Nâng cao

c)

Sự phát triển

d)

Động lực

15.

Từ 'Proliferation' có nghĩa là gì?

a)

Sự gia tăng, sự phát triển, sự phổ biến

b)

Sửa đổi / ôn tập

c)

Nâng cao

d)

Động lực

16.

Từ 'Tremendous' có nghĩa là gì?

a)

To lớn

b)

Sửa đổi / ôn tập

c)

Nâng cao

d)

Động lực

17.

Từ 'Incentive' có nghĩa là gì?

a)

Khích lệ / động lực

b)

Sửa đổi / ôn tập

c)

Nâng cao

d)

Sự phát triển

18.

Từ 'Verify' có nghĩa là gì?

a)

Xác minh, chứng minh

b)

Phủ nhận

c)

Sửa đổi

d)

Nâng cao

19.

Cụm từ 'Lay the foundation for sth' có nghĩa là gì?

a)

Đặt nền móng cho

b)

Nâng cao

c)

Sửa đổi

d)

Khích lệ

20.

Từ 'Manage to do sth' có nghĩa là gì?

a)

Cố gắng, xoay sở để làm gì

b)

Nâng cao

c)

Sửa đổi

d)

Khích lệ

21.

Từ "Satisfying" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

a)

Thỏa mãn

b)

Đánh giá cao

c)

Cô đọng, đầy đủ

d)

Chính xác, không sai lệch

22.

Từ nào sau đây có nghĩa là "Đánh giá cao" trong tiếng Anh?

a)

Appreciate

b)

Condensed

c)

Firm

d)

Resilience

23.

Cụm từ "Condensed version" có nghĩa là gì?

a)

Cô đọng, đầy đủ

b)

Chính xác, không sai lệch

c)

Nghiêm ngặt

d)

Vững chắc, kiên cố

24.

Từ "Precise" dùng để chỉ điều gì?

a)

Chính xác, không sai lệch (đo lường, hướng dẫn, thời gian, thông tin)

b)

Gây rắc rối, có vấn đề

c)

Không thể đoán trước, khó lường

d)

Sự kiên trì, bền bỉ

25.

Từ nào sau đây là trái nghĩa với "Strict"?

a)

Flexible

b)

Firm

c)

Sturdy

d)

Sincere

26.

Cụm từ "Resilience" có nghĩa là gì?

a)

Sự kiên trì, bền bỉ

b)

Sự hồn loạn, đầy biến động

c)

Rung chấn

d)

Đồng cảm

27.

Từ "Problematic" có nghĩa là gì?

a)

Gây rắc rối, có vấn đề

b)

Tần suất

c)

Cường độ

d)

Không thể đoán trước

28.

Cụm từ "Catch the eye of sb" có nghĩa là gì?

a)

Thu hút sự chú ý

b)

Đánh giá cao

c)

Đặt chỗ trước

d)

Duy trì

29.

Từ "Drawback" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

a)

Nhược điểm

b)

Bị choáng ngợp

c)

Sự chênh lệch

d)

Làm sao nhãng

30.

Từ nào sau đây là đồng nghĩa với "Facilitate"?

a)

Ease

b)

Distract

c)

Calendar

d)

Claim to be

31.

Cụm từ "Wreak havoc on" có nghĩa là gì?

a)

Tàn phá

b)

Khẳng định là

c)

Đặt lịch hẹn

d)

Chuyên gia

32.

Từ "Estimate" có nghĩa là gì?

a)

Ước lượng, ước tính

b)

Thảm khốc

c)

Bạo lực, tàn bạo

d)

Tuổi thọ

33.

Từ nào sau đây có nghĩa là "Đáng khen ngợi, có uy tín"?

a)

Creditable

b)

Sturdy

c)

Plushie

d)

Reservation

34.

Cụm từ "Averted" có nghĩa là gì?

a)

Ngăn chặn

b)

Gây ra

c)

Dễ phân biệt

d)

Hòa mình, tham gia vào

35.

Từ "Coverage" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

a)

Sự đưa tin

b)

Đặt lịch hẹn

c)

Đồ nội thất

d)

Duy trì

36.

Cụm từ "Engrossed in" có nghĩa là gì?

a)

Thích thú, đam mê

b)

Đặt chỗ trước

c)

Đồ đạc cá nhân

d)

Chủ đạo, chính thống

37.

Từ nào sau đây là trái nghĩa với "Drastic"?

a)

Mild

b)

Maintain

c)

Ward off

d)

Furniture

38.

Cụm từ "Ward off" có nghĩa là gì?

a)

Chống lại

b)

Duy trì

c)

Gây tổn hại tới

d)

Đặt lịch hẹn

39.

Ghép các từ tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt tương ứng:

a)

Sturdy

b)

Turbulence

c)

Sincere

d)

Frequency

e)

Plushie

40.

Ghép các từ tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt tương ứng:

a)

Drawback

b)

Overwhelmed

c)

Disparity

d)

Calendar

e)

Distract

41.

Từ nào sau đây có nghĩa là 'xóa bỏ, tiêu diệt hoàn toàn'?

a)

Wipe out

b)

Take over

c)

Bring back

d)

Demolish

42.

Cụm từ 'die out' đồng nghĩa với từ nào sau đây?

a)

Become extinct

b)

Optimize

c)

Illuminate

d)

Prohibit

43.

Từ nào sau đây KHÔNG đồng nghĩa với 'minimize'?

a)

Mitigate

b)

Alleviate

c)

Exacerbate

d)

Reduce

44.

Cụm từ 'prohibitive' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Đắt

b)

Mang trở lại

c)

Chịu trách nhiệm

d)

Giống như

45.

Từ nào sau đây có nghĩa là 'không thể thiếu, cần thiết'?

a)

Indispensable

b)

Similar

c)

Miss out

d)

Take notice

46.

Cụm từ 'seminar' có nghĩa là gì?

a)

Hội thảo

b)

Đại lộ

c)

Hợp nhau

d)

Cảnh giác

47.

Từ nào sau đây có nghĩa là 'bị tuyệt chủng'?

a)

Die out

b)

Bring back

c)

Take out

d)

Make out

48.

Cụm từ 'regardless of' có nghĩa là gì?

a)

Bất kể, không màng đến

b)

Vì sợ rằng

c)

Thay thế cho

d)

Bị hợp pháp

49.

Từ nào sau đây có nghĩa là 'ứng dụng kiểm soát của phụ huynh'?

a)

Parental control apps

b)

Charging stations

c)

Alternative

d)

Livestock

50.

Cụm từ 'solidify' có nghĩa là gì?

a)

Củng cố

b)

Đón nhận

c)

Ưu tiên

d)

Đáng kể

51.

Từ nào sau đây có nghĩa là 'bản địa'?

a)

Indigenous

b)

Outgoing

c)

Quick-witted

d)

Spontaneous

52.

Cụm từ 'sustainable' có nghĩa là gì?

a)

Bền vững

b)

Tạm thời

c)

Gia súc

d)

Cạn kiệt

53.

Từ nào sau đây có nghĩa là 'kiệt sức'?

a)

Burnout

b)

Concern

c)

Associate

d)

Interrupt

54.

Cụm từ 'proof' có nghĩa là gì?

a)

Bằng chứng

b)

Sự phản đối

c)

Đơn thuốc

d)

Nợ

55.

Từ nào sau đây có nghĩa là 'thu nhỏ'?

a)

Shrink

b)

Exist

c)

Abundance

d)

Accelerate

56.

Cụm từ 'prescription' có nghĩa là gì?

a)

Đơn thuốc

b)

Nợ

c)

Bằng chứng

d)

Sự phản đối

57.

Từ nào sau đây có nghĩa là 'bền vững'?

a)

Sustainable

b)

Temporary

c)

Livestock

d)

Deplete

58.

Cụm từ 'deplete' có nghĩa là gì?

a)

Cạn kiệt

b)

Gia súc

c)

Tạm thời

d)

Bền vững

59.

Từ nào sau đây có nghĩa là 'bằng chứng'?

a)

Proof

b)

Objection

c)

Cognitive

d)

Debt

60.

Cụm từ 'outgoing' có nghĩa là gì?

a)

Hướng ngoại

b)

Bản địa

c)

Nhanh trí

d)

Tự nhiên

61.

Từ 'Description' có nghĩa là gì?

a)

Sự mô tả / bản mô tả

b)

Sự đổi mới

c)

Hiện hành

d)

Tiêu hóa

62.

Từ 'Innovation' có nghĩa là gì?

a)

Sự đổi mới

b)

Sự mô tả

c)

Ngành nghề

d)

Chỉ số

63.

Từ 'Current' có nghĩa là gì?

a)

Hiện hành

b)

Đột nhiên

c)

Bỏ qua

d)

Ko đủ

64.

Từ 'Disgest' có nghĩa là gì?

a)

Tiêu hóa, tiêu thụ (thức ăn)

b)

Đột nhiên, đột ngột

c)

Bỏ qua

d)

Ko đủ

65.

Từ 'Sector' có nghĩa là gì?

a)

Ngành nghề

b)

Chỉ số

c)

Tương ứng

d)

Nói chung

66.

Từ 'Permit' có nghĩa là gì?

a)

Cho phép làm gì

b)

Lực lượng/ ép buộc làm gì

c)

Lạm dụng

d)

Trao quyền

67.

Từ 'Regret' có nghĩa là gì?

a)

Hối hận

b)

Tích lũy

c)

Nỗ lực bảo tồn

d)

Làm quen với

68.

Từ 'Obstacle' có nghĩa là gì?

a)

Trở ngại

b)

Mang lại cảm giác an tâm

c)

Theo đuổi

d)

Thử

69.

Từ 'Expiration' có nghĩa là gì?

a)

Hết hạn

b)

Sự xói mòn

c)

Gốc rễ

d)

Phi tiêu

70.

Từ 'Root' có nghĩa là gì?

a)

Gốc rễ

b)

Nỗi nhớ, hoài niệm

c)

Suy giảm

d)

Áp lực đồng trang lứa

71.

Từ 'Abolish' có nghĩa là gì?

a)

Xóa bỏ (quy định, tục lệ)

b)

Tẩy xóa

c)

Có lợi

d)

Nằm yên bình, ẩn mình trong

72.

Từ 'Optimism' có nghĩa là gì?

a)

Sự lạc quan

b)

Nguyên tắc chính

c)

Thực thi

d)

Người tiêu dùng

73.

Từ 'Consumer' có nghĩa là gì?

a)

Người tiêu dùng

b)

Chính quyền

c)

Tích hợp vào

d)

Hoàn hảo cho

74.

Từ nào sau đây đồng nghĩa với 'Currently'?

a)

now

b)

sector

c)

indicator

d)

permit

75.

Từ nào sau đây đồng nghĩa với 'Immerse in'?

a)

dive into

b)

sector

c)

indicator

d)

permit

76.

Từ nào sau đây đồng nghĩa với 'Address'?

a)

deal with

b)

sector

c)

indicator

d)

permit

77.

Từ nào sau đây đồng nghĩa với 'Conform to'?

a)

follow

b)

sector

c)

indicator

d)

permit

78.

Từ nào sau đây đồng nghĩa với 'Nebulous'?

a)

ambiguous

b)

sector

c)

indicator

d)

permit

79.

Chọn từ/cụm từ phù hợp để hoàn thành câu sau: 'He was ______ to leave the country due to the war.'

a)

compelled

b)

optimism

c)

sector

d)

permit

80.

Chọn từ/cụm từ phù hợp để hoàn thành câu sau: 'The new law will ______ old regulations.'

a)

abolish

b)

sector

c)

indicator

d)

permit

81.

Từ 'Adjust' trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

a)

Điều chỉnh

b)

Cải tạo, thay đổi hoàn toàn

c)

Bỏ bê, không quan tâm

d)

Tăng lên nhanh chóng

82.

Từ nào sau đây có nghĩa là 'Sức khỏe tinh thần'?

a)

Mental well-being

b)

Self-esteem

c)

Structure

d)

Pattern

83.

Cụm từ 'Get ready to do sth' có nghĩa là gì?

a)

Sẵn sàng làm gì

b)

Bắt đầu làm gì

c)

Hoàn thành việc gì

d)

Dừng lại việc gì

84.

Từ 'Neglecting' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Bỏ bê

b)

Chú ý

c)

Phát triển

d)

Cải thiện

85.

Từ nào sau đây là từ đồng nghĩa với 'Permanent'?

a)

Lâu dài

b)

Tạm thời

c)

Ngắn hạn

d)

Thường xuyên

86.

Cụm từ 'Raise one’s voice' có nghĩa là gì?

a)

Cất tiếng/lên tiếng

b)

Giữ im lặng

c)

Nói nhỏ nhẹ

d)

Nói chuyện riêng

87.

Từ 'Caution' có nghĩa là gì?

a)

Thận trọng

b)

Nhanh nhẹn

c)

Cấp bách

d)

Chủ động

88.

Từ 'Enterprise' trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

a)

Doanh nghiệp

b)

Sáng kiến

c)

Ngân sách

d)

Tiêu chuẩn

89.

Từ 'Convince' có nghĩa là gì?

a)

Thuyết phục

b)

Cân nhắc

c)

Đề cập

d)

Phê bình

90.

Cụm từ 'Take after' có nghĩa là gì?

a)

Giống với ai về ngoại hình, tính cách

b)

Làm theo ai đó

c)

Đi sau ai đó

d)

Thay mặt ai đó

91.

Từ 'Anonymity' có nghĩa là gì?

a)

Sự ẩn danh

b)

Sự nổi tiếng

c)

Sự hài lòng

d)

Sự phê bình

92.

Từ nào sau đây có nghĩa là 'Sự trả thù'?

a)

Retribution

b)

Forgiveness

c)

Punishment

d)

Praise

93.

Từ 'Extinct' có nghĩa là gì?

a)

Tuyệt chủng

b)

Phổ biến

c)

Phát triển mạnh

d)

Tiêu chuẩn

94.

Cụm từ 'Take into account' có nghĩa là gì?

a)

Cân nhắc

b)

Bỏ qua

c)

Đề cập

d)

Thuyết phục

95.

Từ 'Tense' có nghĩa là gì?

a)

Căng thẳng

b)

Thả lỏng

c)

Làm căng quá sức

d)

Một chút may mắn

96.

Cụm từ 'A frame of mind' có nghĩa là gì?

a)

Tâm trạng, cách suy nghĩ

b)

Một chút may mắn

c)

Một làn sóng cảm xúc dâng trào

d)

Thương hiệu

97.

Cụm từ 'During the weekend/the holiday' có nghĩa là gì?

a)

Trong suốt

b)

Trong ngày

c)

Sau kỳ nghỉ

d)

Trước kỳ nghỉ

98.

Từ 'Obsolete' có nghĩa là gì?

a)

Lỗi thời

b)

Tiên tiến

c)

Phổ biến

d)

Phát triển mạnh

99.

Từ 'Immigrant' có nghĩa là gì?

a)

Người nhập cư

b)

Người bản địa

c)

Người nổi tiếng

d)

Người lao động

100.

Cụm từ 'Irrespective of' có nghĩa là gì?

a)

Bất kể

b)

Bên cạnh

c)

Nói về

d)

101.

Từ 'Concept' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Khái niệm

b)

Tranh luận, bàn cãi

c)

Nhận xét, bình luận

d)

Đề bù cho

102.

Từ 'Thrive' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Phát triển

b)

Ko liên quan

c)

Ngay lập tức

d)

Kết quả

103.

Từ 'Burden' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Gánh nặng

b)

Thúc đẩy

c)

Cô lập

d)

Tổng hợp

104.

Từ 'Release' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Giải phóng

b)

Bắt chước

c)

Đưa ra (ý kiến, gợi ý)

d)

Tiến triển

105.

Từ 'Hazard' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Nguy hiểm, hiểm họa

b)

Sống động

c)

Yếu ớt, mờ nhạt

d)

Rõ ràng

106.

Từ 'Consumption' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Sự tiêu thụ (năng lượng, nhiên liệu)

b)

Xét về

c)

Tiếp xúc với

d)

Ưu tiên cái gì

107.

Chọn từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa 'Sự suy thoái'.

a)

Degradation

b)

Algae

c)

Depart

d)

Separate

108.

Chọn từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa 'Đáp ứng kì vọng'.

a)

Live up to

b)

Fall short of

c)

Come down with

d)

Go down with

109.

Chọn từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa 'Nguy hiểm, hiểm họa'.

a)

Hazard

b)

Loan

c)

Hinder

d)

Obsolete

110.

Chọn từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa 'Tiến triển'.

a)

Progress

b)

Description

c)

Portrayal

d)

Reveal

111.

Chọn từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa 'Sự miêu tả'.

a)

Description

b)

Portrayal

c)

Reveal

d)

Progress

112.

Chọn từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa 'Nổi bật'.

a)

Stand out

b)

Reputation

c)

Dissemination

d)

Acquisition

113.

Từ nào sau đây có nghĩa gần nhất với 'Chịu đựng'?

a)

Put up with

b)

Release

c)

Foster

d)

Separate

114.

Từ nào sau đây có nghĩa trái ngược với 'Isolation'?

a)

Sense of belonging

b)

Detachment

c)

Boundary

d)

Engage with

115.

Từ nào sau đây phù hợp nhất để diễn tả 'Đưa ra ý kiến, gợi ý'?

a)

Put forward

b)

Release

c)

Mimic

d)

Description

116.

Từ nào sau đây phù hợp nhất để diễn tả 'Cảm giác thuộc về'?

a)

Sense of belonging

b)

Engage with

c)

Boundary

d)

Detachment

117.

Từ nào sau đây phù hợp nhất để diễn tả 'Tách biệt, xa cách'?

a)

Detachment

b)

Boundary

c)

Engage with

d)

Sense of belonging

118.

Từ nào sau đây phù hợp nhất để diễn tả 'Đóng vai trò quan trọng'?

a)

Play an essential role in

b)

At an alarming rate

c)

Ephemeral

d)

Holder

119.

Từ nào sau đây phù hợp nhất để diễn tả 'Ngắn ngủi'?

a)

Ephemeral

b)

Interminable

c)

Transient

d)

Superior to

120.

Từ nào sau đây phù hợp nhất để diễn tả 'Trong tình trạng nguy hiểm'?

a)

Be in jeopardy

b)

Keep in mind

c)

Hand in

d)

Step up

121.

Từ 'Pioneer' trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

a)

Người tiên phong

b)

Người theo sau trong một lĩnh vực

c)

Người giám sát

d)

Người truyền cảm hứng

122.

Cụm từ 'Interest rate' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Lãi suất

b)

Tỷ lệ thất nghiệp

c)

Tỷ lệ tăng trưởng

d)

Tỷ lệ lạm phát

123.

Từ nào sau đây có nghĩa là 'Sức chứa chỗ ngồi'?

a)

Seating capacity

b)

Manual

c)

Drawer

d)

Occasion

124.

Cụm từ 'Struggle to V' có nghĩa là gì?

a)

Đấu tranh, vật lộn

b)

Thành công dễ dàng

c)

Bắt đầu một việc mới

d)

Chờ đợi kết quả

125.

Từ 'Manual' trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

a)

Sổ tay, hướng dẫn

b)

Bảng điểm

c)

Sự giao dịch

d)

Ngăn kéo

126.

Cụm từ 'Overreliance' có nghĩa là gì?

a)

Sự phụ thuộc quá mức

b)

Sự kiên trì

c)

Sự sáng tạo

d)

Sự truyền tải

127.

Từ 'Accomplish' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Hoàn thành

b)

Khởi hành

c)

Đoàn tụ

d)

Phát biểu

128.

Cụm từ 'Lockdowns sharply' có nghĩa là gì?

a)

Khóa chặt, lệnh phong tỏa

b)

Giảm giá mạnh

c)

Tăng trưởng nhanh

d)

Chuyển đổi trạng thái

129.

Từ 'Stereotype' có nghĩa là gì?

a)

Định kiến

b)

Sự kiên trì

c)

Sự sáng tạo

d)

Sự truyền tải

130.

Cụm từ 'Drought' có nghĩa là gì?

a)

Hạn hán

b)

Mưa lớn

c)

Bão tuyết

d)

Lũ lụt

131.

Từ 'Nevertheless' trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

a)

Dù vậy, tuy nhiên

b)

Nếu không thì

c)

Điểm đến

d)

Thử làm gì đó

132.

Cụm từ 'Destination' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Điểm đến

b)

Điểm xuất phát

c)

Điểm dừng chân tạm thời

d)

Điểm giao dịch

133.

Từ 'Hybrid' có nghĩa là gì?

a)

Lai tạo, kết hợp

b)

Sự kiên trì

c)

Sự sáng tạo

d)

Sự truyền tải

134.

Cụm từ 'Collective effort' có nghĩa là gì?

a)

Nỗ lực chung

b)

Nỗ lực cá nhân

c)

Nỗ lực tạm thời

d)

Nỗ lực không liên tục

135.

Từ 'Advocacy' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Sự ủng hộ

b)

Sự phản đối

c)

Sự truyền đạt

d)

Sự sáng tạo

136.

Cụm từ 'Hand sb over sth' có nghĩa là gì?

a)

Giới thiệu ai đó cái gì

b)

Đưa ai đó đi đâu

c)

Giúp ai đó hoàn thành việc gì

d)

Đưa ai đó về nhà

137.

Từ 'Gallantry' có nghĩa là gì?

a)

Dũng cảm

b)

Sáng tạo

c)

Kiên trì

d)

Bền bỉ

138.

Cụm từ 'Burn the midnight oil' có nghĩa là gì?

a)

Thức khuya làm gì

b)

Làm việc ban ngày

c)

Nghỉ ngơi sớm

d)

Bắt đầu công việc mới

139.

Từ 'Scholar' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Học giả, nhà nghiên cứu

b)

Giáo viên

c)

Sinh viên

d)

Nhà quản lý

140.

Cụm từ 'Capacity' có nghĩa là gì?

a)

Công suất/sức chứa

b)

Sức mạnh

c)

Khả năng sáng tạo

d)

Sự kiên trì