Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 1: Hiện thực lịch sử và lịch sử được con người nhận thức

Total questions: 88

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

Hiện thực lịch sử là tất cả những

a)

điều đã diễn ra trong quá khứ, tồn tại theo ý muốn chủ quan của con người.

b)

điều đã diễn ra trong quá khứ tồn tại một cách khách quan, độc lập.

c)

hiện tượng siêu nhiên đã tác động mạnh đến tiến trình phát triển của xã hội loài người.

d)

nhân vật trong quá khứ đã đóng góp công lao to lớn cho sự phát triển của nhân loại.

2.

Nhận thức lịch sử là gì?

a)

là những mô tả của con người về quá khứ đã qua.

b)

là những hiểu biết của con người về quá khứ, được tái hiện hoặc trình bày theo những cách khác nhau.

c)

là những công trình nghiên cứu lịch sử.

d)

là những lễ hội lịch sử — văn hoá được phục dựng.

3.

Con người nhận thức hiện thực lịch sử bằng cách nào?

a)

tái hiện sự kiện lịch sử trong phòng thí nghiệm để nghiên cứu.

b)

tìm kiếm tư liệu bằng cách sử dụng các phương pháp phù hợp.

c)

tái hiện sự kiện lịch sử bằng phim ảnh hoặc các phương tiện phù hợp.

d)

tìm kiếm sử liệu, dùng những phương pháp và cách tiếp cận phù hợp.

4.

Hình thức học tập nào dưới đây không phù hợp với môn Lịch sử?

a)

học trên lớp.

b)

xem phim tài liệu, lịch sử.

c)

tham quan, dã ngoại.

d)

học trong phòng thí nghiệm.

5.

Đâu không phải hình thức học lịch sử?

a)

học Lịch Sử thông qua sơ đồ tư duy.

b)

tìm hiểu lịch sử thông qua phim ảnh đề tài về lịch sử

c)

học lịch sử thông qua việc tham quan/ trải nghiệm thực tiễn.

d)

nghe tuyên truyền của những nguồn tin không chính thống.

6.

Để tìm hiểu về quá khứ và làm giải giá trị tri thức, cần dựa vào đâu?

a)

các nguồn sử liệu.

b)

giáo trình lịch sử.

7.

Trong cuộc sống hằng ngày, chúng ta bắt gặp lịch sử ở

a)

trường học

b)

phim ảnh.

c)

đường phố.

d)

khắp mọi nơi.

8.

So với hiện thực lịch sử, nhận thức lịch sử có đặc điểm gì?

a)

nhận thức lịch sử luôn phản ánh đúng hiện thực lịch sử.

b)

nhận thức lịch sử không thể tái hiện đầy đủ hiện thực lịch sử.

c)

nhận thức lịch sử thường lạc hậu hơn hiện thực lịch sử.

d)

nhận thức lịch sử độc lập, khách quan với hiện thực lịch sử.

9.

Phát biểu nào đúng về chức năng của Sử học?

a)

khôi phục các sự kiện lịch sử diễn ra trong quá khứ.

b)

cung cấp tri thức khoa học, giúp con người tìm hiểu, khám phá hiện thực lịch sử một cách khách quan, khoa học, chân thực.

c)

Sử học góp phần dự báo về tương lai của đất nước, nhân loại.

d)

tất cả phát biểu trên.

10.

Sử học là gì?

a)

Sử học là khoa học nghiên cứu về quá khứ của loài người

b)

những sự kiện lịch sử đã từng xảy ra.

c)

sự kiện lịch sử diễn ra trong quá khứ.

d)

lịch sử, văn hóa của một cộng đồng người.

11.

Nguyên tắc cơ bản của sử học là

a)

chính xác, trung thực, tiến bộ

b)

khách quan, trung thực, nhân văn và tiến bộ

c)

tự hào, chủ quan, trung thực

d)

tái hiện, khách quan, nhân văn và tiến bộ.

12.

Đối tượng nghiên cứu của Sử học là

a)

toàn bộ quá khứ của loài người.

b)

lịch sử máy tính.

c)

quá trình hình thành của Trái Đất.

d)

sự sống của các sinh vật trên Trái Đất.

13.

Lịch sử cung cấp cho con người điều gì?

a)

Hiểu biết về quá khứ, hiện tại, tương lai.

b)

Những thông tin về quá khứ của chính con người và xã hội loài người.

c)

Những thông tin về sự kiện lịch sử, nhân vật lịch sử.

d)

Nguồn gốc, tổ tiên của bản thân, gia đình, dòng họ.

14.

Các bước thu thập thông tin, sử liệu làm giàu tri thức gồm những gì?

a)

Xác định vấn đề, xác định đánh giá, sưu tầm sử liệu, chọn lọc - phân loại.

b)

Xác định vấn đề, sưu tầm sử liệu, chọn lọc - phân loại, xác định đánh giá.

c)

Xác định vấn đề, thẩm định sử liệu, chọn lọc - phân loại, xác định đánh giá.

d)

Xác định vấn đề, sưu tầm sử liệu, thẩm định sử liệu, xác định đánh giá.

15.

Để sưu tầm tư liệu, người nghiên cứu phải làm gì?

a)

Chọn lọc, phân loại các nguồn sử liệu phù hợp.

b)

Xác định độ tin cậy, tính xác thực của nguồn sử liệu đã thu thập.

c)

Lập thư mục, danh sách nguồn sử liệu cần thu thập.

d)

Ghi chép các thông tin liên quan đến vấn đề, đối tượng nghiên cứu.

16.

Ý nào sau đây không phản ánh đúng lý do cần phải học tập lịch sử suốt đời?

a)

Lịch sử là môn học khó, cần phải học suốt đời để hiểu biết được lịch sử.

b)

Tri thức, kinh nghiệm từ quá khứ rất cần cho cuộc sống hiện tại và định hướng cho tương lai.

c)

Nhiều sự kiện, quá trình lịch sử vẫn chứa đựng những điều bí ẩn cần phải tiếp tục tìm tòi khám phá.

d)

Học tập, tìm hiểu lịch sử giúp đưa lại những cơ hội nghề nghiệp thú vị.

17.

Việc dạy và học lịch sử dân tộc ở trường phổ thông có ý nghĩa và giá trị nào dưới đây?

a)

Mỗi dân tộc tự nhận thức chính mình trong quan hệ quốc tế.

b)

Tạo cơ sở để học hỏi, giao lưu, hội nhập quốc tế.

c)

Tạo điểm tựa cho lòng tin vào sức mạnh của dân tộc.

d)

Hình thành tinh thần yêu nước và niềm tự hào dân tộc.

18.

Kết quả nghiên cứu của Sử học sẽ là gì?

a)

Cơ sở khoa học cho công tác xác định giá trị.

b)

Bảo tồn và phát huy giá trị đích thực của di sản.

c)

Cơ sở khoa học cho công tác xác định giá trị, bảo tồn và phát huy giá trị đích thực của di sản vì sự phát triển bền vững trong bối cảnh đời sống hiện tại.

d)

Bảo tồn và phát huy giá trị đích thực của di sản vì sự phát triển bền vững trong bối cảnh đời sống hiện tại.

19.

Việc bảo tồn và phát huy giá trị của các di tích, di sản là nhiệm vụ của ai?

a)

Ngành khoa học tự nhiên và công nghệ; cơ quan quản lí của Nhà nước.

b)

Ngành khoa học xã hội và nhân văn; cơ quan văn hóa, thông tin đại chúng, cá nhân.

c)

Cơ quan Nhà nước; tổ chức kinh tế - chính trị - xã hội; cơ quan văn hoá; thông tin đại chúng và cá nhân.

d)

Viện bảo tàng, bảo tồn, nhà trưng bày; tổ chức chuyên môn; cơ quan văn hoá, thông tin đại chúng và cá nhân.

20.

Sử học có vai trò như thế nào với việc bảo tồn và phát huy các giá trị di sản văn hoá?

a)

Nghiên cứu các sự kiện, nhân vật lịch sử, phục dựng bức tranh lịch sử, từ đó nghiên cứu cách thức bảo tồn các giá trị của di sản.

b)

Kết quả nghiên cứu của Sử học khẳng định giá trị của các sự kiện, nhân vật lịch sử, di sản văn hoá.

c)

Kết quả nghiên cứu của Sử học là cơ sở chính để các nhà sử học thực hiện công tác bảo tồn và phát huy các giá trị của di sản.

d)

Phục dựng bức tranh lịch sử, khẳng định giá trị của các di sản, là cơ sở bảo tồn và phát huy các giá trị của di sản.

21.

Bảo tồn và phát huy giá trị các di sản văn hoá là hoạt động gì?

a)

Tìm kiếm, lưu giữ và bảo vệ các giá trị di sản.

b)

Phát triển và lan toả các giá trị di sản.

c)

Lưu giữ, bảo vệ và lan toả các giá trị của di sản.

d)

Quy hoạch, lưu giữ và bảo vệ các di sản.

22.

Các loại hình di sản văn hoá (vật thể, phi vật thể, hỗn hợp,...) đều có vai trò là gì?

a)

Di sản văn hoá đặc biệt.

b)

Di sản văn hoá quốc gia.

c)

Nguồn sử liệu quan trọng đặc biệt.

d)

Di tích lịch sử quan trọng đặc biệt.

23.

Di sản văn hoá Việt Nam được sử dụng không nhằm mục đích nào dưới đây?

a)

Phát huy giá trị di sản văn hoá vì lợi ích của toàn xã hội.

b)

Phát huy truyền thống tốt đẹp của cộng đồng các dân tộc Việt Nam.

c)

Góp phần sáng tạo những giá trị văn hoá mới, làm giàu kho tàng di sản văn hoá Việt Nam và mở rộng giao lưu văn hoá quốc tế.

d)

Góp phần biến đổi những giá trị văn hoá xưa, làm cơ sở phát triển văn hoá Việt Nam và mở rộng giao lưu văn hoá quốc tế.

24.

Lịch sử và văn hoá có vai trò như thế nào đến sự phát triển du lịch?

a)

Cung cấp bài học kinh nghiệm, là cơ sở hình thành ý tưởng xây dựng chiến lược phát triển.

b)

Mang lại nguồn lực hỗ trợ hiệu quả cho công tác bảo tồn các di tích lịch sử, văn hoá.

c)

Cung cấp thông tin để Sử học nghiên cứu, đề xuất giải pháp bảo tồn và phát triển bền vững.

d)

Quảng bá lịch sử, văn hoá cộng đồng, kết nối và nâng cao vị thế và giá trị lịch sử, văn hoá.

25.

Hoạt động bảo tồn di sản phải đảm bảo những đặc điểm gì?

a)

Đảm bảo tính nguyên trạng, “yếu tố gốc cấu thành di tích”, “tính xác thực, “tính toàn vẹn”, “giá trị nổi bật”.

b)

Đảm bảo tính nguyên trạng, “giá trị nổi bật”, mà di tích lịch sử - văn hóa vốn có.

c)

Hiện vật, di tích cần được làm mới, tu bổ để hiện vật không bị mai một, xuống cấp.

d)

Đảm bảo di tích hiện vật còn nguyên vẹn, chưa được tu bổ.

26.

Bảo tồn và phát huy giá trị các di sản văn hoá là hoạt động gì?

a)

Tìm kiếm, lưu giữ và bảo vệ các giá trị di sản.

b)

Phát triển và lan toả các giá trị di sản.

c)

Lưu giữ, bảo vệ và lan toả các giá trị của di sản.

d)

Quy hoạch, lưu giữ và bảo vệ các di sản.

27.

Bảo tồn và phát huy giá trị các di sản văn hoá không phải là hoạt động nào?

a)

Tiến hành xây mới các di tích, hiện đại hoá di tích.

b)

Đảm bảo sự phát triển bền vững của mỗi quốc gia, dân tộc.

c)

Đem lại hiệu quả thiết thực phát triển kinh tế, xã hội.

d)

Hình thành ý thức trách nhiệm với cộng đồng xã hội và thế hệ mai sau.

28.

Đâu là di sản văn hoá thiên nhiên?

a)

Phố cổ Hội An.

b)

Vịnh Hạ Long.

c)

Thành nhà Hồ.

d)

Thánh địa Mỹ Sơn.

29.

Văn minh là gì?

a)

Văn minh là những giá trị vật chất và tinh thần mà con người sáng tạo nên.

b)

Văn minh là sự tiến bộ về vật chất và tinh thần của xã hội loài người.

c)

Văn minh là sự tiến bộ về mặt vật chất của xã hội loài người.

d)

Không có đáp án nào chính xác.

30.

Văn minh nhân loại trải qua tiến trình nào?

a)

kim khí => nông nghiệp => công nghiệp => hậu công nghiệp

b)

công nghiệp => hậu công nghiệp => nông nghiệp => kim khí

c)

nông nghiệp => công nghiệp => hậu công nghiệp => kim khí

d)

công nghiệp => nông nghiệp => kim khí => hậu công nghiệp

31.

Nền văn minh nào dưới đây ra đời sớm nhất trên thế giới?

a)

Trung Quốc

b)

Ấn Độ

c)

Ai Cập

d)

Hy Lạp

32.

Khái niệm văn hóa là gì?

a)

Văn hóa là tổng thể những giá trị vật chất và tinh thần mà con người sáng tạo nên.

b)

Văn hóa là sự hoàn thiện chung của giống người bằng tổ chức cao nhất của một người và toàn xã hội nhằm cùng nhau thúc đẩy sự phát triển.

c)

Văn hóa gồm những sinh hoạt về tinh thần.

d)

Tất cả các đáp án trên đều đúng.

33.

Khác với văn minh, văn hóa thường có đặc điểm nào?

a)

Bề dày lịch sử và mang tính dân tộc.

b)

Trình độ phát triển cao, mang tầm vóc quốc tế.

c)

Tính sáng tạo cao, thúc đẩy văn minh phát triển.

d)

Những giá trị sáng tạo ở trình độ cao nhất.

34.

Khác với văn hóa, văn minh là những giá trị vật chất và tinh thần do loài người sáng tạo ra mang đặc điểm nào?

a)

Có bề dày lịch sử và mang tính dân tộc.

b)

Có trình độ phát triển cao, mang tầm vóc quốc tế.

c)

Cùng với sự xuất hiện của xã hội loài người.

d)

Đầu tiên trong lịch sử xã hội loài người.

35.

Mối quan hệ giữa văn minh và văn hóa là gì?

a)

Văn hóa ra đời trước, phát triển đến trình độ nào đó thì văn minh ra đời; văn minh ra đời sẽ thúc đẩy văn hóa phát triển.

b)

Văn minh ra đời trước, phát triển đến trình độ nào đó thì văn hóa ra đời; văn hóa ra đời sẽ thúc đẩy văn minh phát triển.

c)

Đều là những giá trị vật chất do loài người sáng tạo ra trong lịch sử, nhưng văn minh là toàn bộ những gì loài người sáng tạo ra từ khi xuất hiện đến nay.

d)

Đều là những giá trị tinh thần do loài người sáng tạo ra trong lịch sử, nhưng văn minh là toàn bộ những gì loài người sáng tạo ra từ khi xuất hiện đến nay.

36.

Toàn bộ những giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo ra trong quá trình lịch sử được gọi là gì?

a)

Văn minh

b)

Văn hóa

c)

Chữ viết

d)

Nhà nước

37.

Sự tiến bộ về vật chất và tinh thần của xã hội loài người, trạng thái phát triển cao của văn hóa được gọi là gì?

a)

Trí tuệ

b)

Văn minh

c)

Xã hội

d)

Đẳng cấp

38.

Nội dung nào sau đây là yếu tố cơ bản để xác định loài người bước vào thời kì văn minh?

a)

Chữ viết, nhà nước

b)

Tín ngưỡng, tôn giáo

c)

Công cụ bằng đá

d)

Nguyên tắc công bằng

39.

Văn hóa là tổng thể những giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo ra trong giai đoạn nào?

a)

Trong tiến trình lịch sử

b)

Sau khi đã có chữ viết

c)

Sau khi xuất hiện nhà nước

d)

Trong các cuộc chiến tranh

40.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng điểm tương đồng giữa văn hóa và văn minh?

a)

Đều mang đậm bản sắc riêng của tộc người và có tính khép kín.

b)

Đều phản ánh những tiến bộ vượt bậc về khoa học và kĩ thuật.

c)

Đều là những giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo nên.

d)

Đều bắt đầu xuất hiện khi con người biết sử dụng công cụ bằng sắt.

41.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng điểm khác biệt của văn minh so với văn hóa?

a)

Văn minh ra đời trước văn hóa và hoàn toàn độc lập với văn hóa.

b)

Văn minh chỉ xuất hiện khi con người biết chế tạo công cụ lao động.

c)

Văn minh xuất hiện đồng thời với sự xuất hiện con người trên trái đất.

d)

Văn minh chỉ được sáng tạo trong thời kì phát triển cao của xã hội.

42.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng đặc điểm của văn minh?

a)

Có tiêu chuẩn cơ bản để nhận diện là nhà nước.

b)

Ra đời trước văn hóa và tồn tại độc lập với văn hóa.

c)

Ra đời sau văn hóa và có liên hệ chặt chẽ với văn hóa.

d)

Là những giá trị vật chất, tinh thần do con người sáng tạo.

43.

Nền văn minh Ai Cập cổ đại được hình thành ở châu lục nào?

a)

Châu Phi

b)

Châu Á

c)

Châu Âu

d)

Châu Mỹ

44.

Cư dân Ai Cập cổ đại đã sớm tạo ra chữ viết riêng của mình, gọi là chữ gì?

a)

La-tinh

b)

Hán Nôm

c)

Tượng hình

d)

Quốc ngữ

45.

Nguồn gốc nào dẫn đến sự xuất hiện sớm của chữ viết ở Ai Cập thời kì cổ đại?

a)

Nhu cầu ghi chép và lưu trữ những gì đã diễn ra

b)

Nhu cầu của sản xuất nông nghiệp đúng thời vụ

c)

Nhu cầu sáng tác các tác phẩm văn học nghệ thuật

d)

Nhu cầu đo đạc lại ruộng đất theo định kì hằng năm

46.

Sự ra đời của chữ viết Ai Cập thời kì cổ đại có ý nghĩa nào?

a)

Phản ánh trình độ tư duy cao của cư dân Ai Cập.

b)

Tạo cơ sở cho sự ra đời của chữ La-tinh sau này.

c)

Tạo cơ sở để cư dân Ai Cập cổ đại hội nhập quốc tế.

d)

Phản ánh sự phát triển cao độ của nhà nước chuyên chế.

47.

Thành tựu thuộc lĩnh vực nào của cư dân Ai Cập cổ đại được ứng dụng hiệu quả trong việc xây dựng kim tự tháp?

a)

Tôn giáo

b)

Toán học

c)

Tín ngưỡng

d)

Chữ viết

48.

Những thành tựu về toán học của cư dân Ai Cập cổ đại được ứng dụng rộng rãi trong việc nào?

a)

Sáng tác văn học

b)

Hội nhập quốc tế

c)

Đo đạc ruộng đất

d)

Phân chia dân tộc

49.

Một trong những nguyên nhân dẫn đến sự ra đời sớm của ngành lịch pháp và thiên văn ở Ai Cập cổ đại là gì?

a)

Nhu cầu sản xuất trong nông nghiệp

b)

Nhu cầu tính toán trong xây dựng

c)

Nhu cầu ghi chép và lưu trữ thông tin

d)

Nhu cầu hội nhập quốc tế sâu rộng

50.

Yếu tố nào thúc đẩy sự ra đời sớm của những tri thức toán học ở Ai Cập cổ đại?

a)

Nhu cầu sáng tác văn học nghệ thuật

b)

Nhu cầu tính toán trong xây dựng

c)

Nhu cầu phát triển sản xuất nông nghiệp

d)

Nhu cầu phát triển thương nghiệp

51.

Kĩ thuật ướp xác là một trong những thành tựu tiêu biểu của văn minh Ấn Độ thuộc lĩnh vực nào?

a)

Thiên văn

b)

Y học

c)

Văn học

d)

Kiến trúc

52.

Kim tự tháp là công trình kiến trúc tiêu biểu của nền văn minh cổ đại nào?

a)

La Mã

b)

Trung Quốc

c)

Hy Lạp

d)

Ai Cập

53.

Đối với thế giới, những thành tựu của nền văn minh Ai Cập cổ đại có ý nghĩa nào?

a)

Thể hiện trí tuệ và sự sáng tạo vĩ đại của cư dân Ai Cập

b)

Tạo tiền đề cho sự phát triển của văn minh Ai Cập sau này

c)

Tạo cơ sở cho sự phát triển văn minh nhân loại trên nhiều mặt

d)

Chứng tỏ sự phát triển rực rỡ và toàn diện của văn minh Ai Cập

54.

Ý nào là nhận định của sử gia Hy Lạp cổ đại Hê-rô-đốt về Ai Cập?

a)

Ai Cập là một trong những cường quốc thời cổ đại

b)

Ai Cập là một trong những cái nôi văn hóa lâu đời trên thế giới

c)

Ai Cập xinh đẹp và bí ẩn

d)

Ai Cập là tặng phẩm của sông Nin

55.

Chữ tượng hình là gì?

a)

Hình ảnh động vật hoặc đồ vật được sử dụng để biểu thị âm thanh hoặc ý nghĩa, được viết thành hàng hoặc cột

b)

Hệ thống chữ viết mà trong đó, mỗi một ký hiệu văn tự tương ứng với một âm vị

c)

Là tập hợp bao gồm hai loại chữ cái giống chữ Latinh

d)

Là hệ thống chữ viết do mỗi người Ai Cập sáng tạo ra

56.

Một trong những kì quan thế giới nổi tiếng ở Ai Cập là gì?

a)

Kim tự tháp Giza

b)

Vạn Lý Trường Thành

c)

Tượng thần Zeus ở Olympia

d)

Lăng Halicarnassus

57.

Nhà nước cổ đại ra đời sớm nhất ở phương Đông là nước nào?

a)

Ba Tư

b)

Ai Cập

c)

Ấn Độ

d)

Trung Quốc

58.

Chữ tượng hình của người Trung Hoa khắc trên mai rùa, xương thú được gọi là gì?

a)

Chữ Tiểu triện

b)

Chữ Đại triện

c)

Chữ Lệ thư

d)

Chữ Giáp cốt

59.

Lý Bạch, Đỗ Phủ, Bạch Cư Dị là những tác giả văn học nổi tiếng của văn minh Trung Hoa với thể loại nào?

a)

Tiểu thuyết

b)

Thơ Đường

c)

Truyện ngắn

d)

Phóng sự

60.

Loại hình văn học nào ở Trung Quốc phát triển mạnh mẽ dưới thời kì Minh – Thanh?

a)

Tiểu thuyết chương hồi

b)

Ca dao, tục ngữ

c)

Truyện ngắn, phóng sự

d)

Thơ ca, phú, kịch

61.

“Tứ đại danh tác” của nền văn học Trung Quốc thời Minh, Thanh là bộ nào?

a)

Tây du ký, Thủy hử, Hồng lâu mộng, Liêu trai chí dị

b)

Tây du ký, Thủy hử, Đông Chu liệt quốc, Tam quốc diễn nghĩa

c)

Tây du ký, Kim Vân Kiều, Hồng lâu mộng, Tam quốc diễn nghĩa

d)

Tây du ký, Thủy hử, Hồng lâu mộng, Tam quốc diễn nghĩa

62.

Tác phẩm văn học nào của Trung Quốc là một bộ tổng hợp thơ ca dân gian, đồng thời là một trong năm bộ kinh điển của Nho giáo?

a)

Tây du kí

b)

Hồng lâu mộng

c)

Kinh Thi

d)

Thủy hử

63.

Trung Quốc là nơi khởi nguồn của tôn giáo nào?

a)

Phật giáo

b)

Đạo giáo

c)

Hồi giáo

d)

Thiên chúa giáo

64.

Học thuyết nào trở thành hệ tư tưởng chính thống của chế độ quân chủ chuyên chế ở Trung Quốc?

a)

Đạo giáo

b)

Phật giáo

c)

Nho giáo

d)

Hồi giáo

65.

Trong quá trình tồn tại và phát triển, văn minh Trung Quốc đã tiếp thu Phật giáo từ quốc gia nào?

a)

Ấn Độ

b)

Ai Cập

c)

Hi Lạp

d)

La Mã

66.

Nội dung nào phản ánh đúng ý nghĩa của hệ tư tưởng Nho giáo đối với nền văn minh Trung Hoa?

a)

Tạo cơ sở phát triển cho nền văn minh phương Tây

b)

Nền tảng tư tưởng của chế độ quân chủ Trung Hoa

c)

Thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của thương nghiệp

d)

Tạo cơ sở cho sự phát triển của khoa học kĩ thuật

67.

Nhận định nào sau đây phản ánh không đúng về giá trị của Nho giáo ở Trung Hoa thời kì cổ – trung đại?

a)

Hệ tư tưởng của giai cấp thống trị thời phong kiến

b)

Góp phần đào tạo nhân tài phục vụ cho đất nước

c)

Giáo dục nhân cách, đạo đức cho con người

d)

Thúc đẩy sự phát triển kinh tế tư bản chủ nghĩa

68.

Một trong những bộ sử học nổi tiếng của Trung Hoa thời kì cổ - trung đại là bộ nào?

a)

I-li-át

b)

Ra-ma-ya-na

c)

Sử ký

d)

Đại Việt sử ký toàn thư

69.

Thành tựu nào của Trung Quốc là di sản văn hóa thế giới?

a)

Tháp Thạt Luông

b)

Vạn Lý Trường Thành

c)

Kim tự tháp

d)

Đền Pácte nông

70.

Phát minh kĩ thuật nào của người Trung Hoa có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của ngành hàng hải?

a)

La bàn

b)

Thuốc súng

c)

Kĩ thuật in

d)

Làm giấy

71.

Thành tựu nào không phải là phát minh quan trọng về kĩ thuật của người Trung Hoa thời kì cổ - trung đại?

a)

Làm giấy

b)

Động cơ đốt trong

c)

Thuốc súng

d)

La bàn

72.

Nội dung nào là điểm khác biệt giữa văn minh Trung Hoa thời kì cổ - trung đại với văn minh Ai Cập thời kì cổ đại?

a)

Có nền kinh tế nông nghiệp là chủ đạo

b)

Thành tựu văn minh đa dạng, phong phú

c)

Lấy Nho giáo là hệ tư tưởng chính thống

d)

Sớm sáng tạo ra chữ viết riêng của dân tộc

73.

Nội dung nào phản ánh không đúng ý nghĩa của nền văn minh Trung Hoa thời kì cổ - trung đại?

a)

Ảnh hưởng mạnh đến một số quốc gia ở khu vực châu Á

b)

Đóng góp to lớn cho sự phát triển của văn minh thế giới

c)

Nhiều phát minh kĩ thuật được ứng dụng rộng rãi ở châu Âu

d)

Tạo tiền đề để Trung Quốc phát triển theo con đường tư bản

74.

Người Trung Quốc cổ đại viết chữ trên nguyên liệu nào?

a)

Giấy, lụa

b)

Thẻ tre, trúc

c)

Đất sét

d)

Giấy pa-py-rút

75.

Bốn phát minh kĩ thuật quan trọng nào của Trung Quốc thời phong kiến có đóng góp to lớn cho nền văn minh nhân loại?

a)

La bàn, kĩ thuật in, thuốc súng, thuyền buồm

b)

La bàn, kĩ thuật in, súng thần công, giấy

c)

La bàn, kĩ thuật in, thuốc súng, làm giấy

d)

La bàn, địa động nghi, thuốc súng, giấy

76.

Chữ tượng hình của người Trung Quốc ra đời trong khoảng thế kỉ XVI - XII TCN, khắc trên mai rùa, xương thú gọi là gì?

a)

Chữ Tiểu triện

b)

Chữ Đại triện

c)

Chữ Giáp cốt

d)

Kim văn

77.

Tư tưởng, tôn giáo nào trở thành hệ tư tưởng phục vụ cho chế độ phong kiến Trung Quốc?

a)

Nho giáo

b)

Phật giáo

c)

Đạo giáo

d)

Lão giáo

78.

Dựa vào đoạn tư liệu: “Thời phong kiến, ‘Vua sai coi việc chép sử, cho nên dầu thế nào sự chép sử cũng không được tự do, thường có ý thiên vị về nhà vua, thành ra trong sử chỉ cần chép những chuyện quan hệ đến nhà vua, hơn là những quan hệ đến sự tiến hóa của nhân dân trong nước’.” (Trần Trọng Kim, Việt Nam sử lược, NXB Văn học, Hà Nội, 2022, tr7-8). Khẳng định ở ý a: Đoạn tư liệu là trích từ sách “Đại Việt sử lược” là đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

79.

Dựa vào đoạn tư liệu đã nêu, khẳng định ở ý b: Trần Trọng Kim cho rằng sử học thời cổ - trung đại chủ yếu ghi chép hoạt động của vua, quan, triều đình... ít chú ý đến quần chúng nhân dân là đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

80.

Dựa vào đoạn tư liệu đã nêu, khẳng định ở ý c: Đoạn trích cung cấp tri thức về quan niệm đối tượng sử học phương Đông thời cổ - trung đại là đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

81.

Dựa vào đoạn tư liệu đã nêu, khẳng định ở ý d: Đoạn trích phản ánh việc chép sử của các quan thời xưa chưa chính xác là đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

82.

Đọc hai đoạn tư liệu sau: Tư liệu 1: “Sử để ghi việc, mà việc hay hoặc dở đều dùng làm gương răn cho đời sau” (Ngô Sĩ Liên và các sử thần nhà Lê, Đại Việt sử kí toàn thư, tập I, NXB Khoa học xã hội, Hà Nội, 1998, tr.101). Tư liệu 2: “Dân ta phải biết sử ta Cho tường gốc tích nước nhà Việt Nam” (Hồ Chí Minh, Lịch sử nước ta, 1942). Theo hai đoạn tư liệu, nhận định nào đúng?

a)

Đoạn tư liệu 1 vừa phản ánh chức năng khoa học, vừa phản ánh chức năng xã hội của Sử học.

b)

“…việc hay hoặc dở đều dùng làm gương răn cho đời sau” phản ánh nhiệm vụ cung cấp tri thức khoa học của Sử học.

c)

Ở đoạn tư liệu 2, Hồ Chí Minh khuyến khích nhân dân ta nên tìm hiểu, nghiên cứu về lịch sử nước nhà.

d)

Ý nghĩa sâu xa của cả hai đoạn tư liệu là đều nhấn mạnh tầm quan trọng của tri thức lịch sử đối với một quốc gia, dân tộc.

83.

Đọc tư liệu: “Lịch sử là bằng chứng của thời đại, là ngọn lửa của chân lí, là sinh mệnh của kí ức, là thầy dạy của cuộc sống và là sứ giả của cổ nhân”? (Xi-xê-rông). “Lịch sử không phải là gánh nặng cho kí ức, mà là sự soi sáng của tâm hồn”? (Lo Ác-tơn). Theo hai nhận định trên, phát biểu nào đúng?

a)

Tri thức lịch sử có giá trị lớn đối với mỗi cá nhân và xã hội.

b)

Lịch sử có mối liên hệ chặt chẽ với nhiều lĩnh vực của cuộc sống như: chính trị, kinh tế, văn hóa, giáo dục, môi trường…

c)

Đưa kiến thức lịch sử vào cuộc sống là vô cùng cần thiết.

d)

Lịch sử giải thích tất cả những hiện tượng siêu nhiên, thần bí trong cuộc sống.

84.

Đọc đoạn tư liệu: “Văn minh biểu hiện trình độ phát triển cao của nền văn hóa và đối lập với nó là dã man nguyên thủy. Khi loài người xuất hiện và biết chế tạo công cụ lao động bằng đá, họ đã sáng tạo ra văn hóa. Đến thời đại kim khí khi nhà nước và chữ viết ra đời, nhân loại bước vào thời kì văn minh. Phương Đông là nơi xuất hiện những nền văn minh cổ đại lớn là Ai Cập, Lưỡng Hà, Ấn Độ, Trung Hoa.” Nhận định nào phù hợp nhất với đoạn tư liệu?

a)

Văn minh là trạng thái tiến hóa, phát triển cao của nền văn hóa qua một quá trình lịch sử – văn hóa lâu dài.

b)

Chữ viết là một trong những tiêu chí đánh dấu con người bước vào thời đại văn minh.

c)

Văn minh là tổng thể những giá trị vật chất, tinh thần của xã hội, hay của một nhóm người.

d)

Văn minh ra đời trước, phát triển đến trình độ nào đó thì văn hóa ra đời.

85.

Đọc đoạn dữ liệu: “Văn hóa là tổng thể những giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo ra trong lịch sử. Văn hóa có trước văn minh, phát triển đến một trình độ nào đó thì văn minh mới ra đời. Văn hóa đặc trưng cho bản sắc riêng của một cộng đồng người của một dân tộc, để phân biệt dân tộc này với dân tộc khác.” Theo đoạn dữ liệu, nhận định nào đúng?

a)

Văn hóa là tổng thể những giá trị vật chất do con người sáng tạo ra trong lịch sử.

b)

Văn hóa ra đời trước, phát triển đến trình độ nào đó thì văn minh ra đời.

c)

Văn hóa mang nét đặc trưng cho bản sắc riêng của một cộng đồng người.

d)

Văn minh ra đời trước, phát triển đến trình độ nào đó thì văn hóa ra đời; văn minh ra đời sẽ thúc đẩy văn hóa phát triển.

86.

Đọc đoạn tư liệu: “Cư dân Ai Cập cổ đại sáng tạo ra chữ tượng hình mô phỏng vật thật để nói lên ý nghĩ của mình. Họ thường viết chữ trên giấy Pa-pi-rút hoặc khắc trên đá. Chữ viết phản ánh trình độ tư duy của cư dân Ai Cập, là phương tiện chủ yếu lưu giữ thông tin từ đời này qua đời khác, đồng thời là cơ sở để người đời sau nghiên cứu về văn hóa thời kì cổ đại.” (Trích nguồn sách giáo khoa Chân trời sáng tạo Lịch sử lớp 10, tr19). Theo đoạn tư liệu, nhận định nào đúng?

a)

Đoạn tư liệu cung cấp thông tin về thành tựu chữ viết của cư dân Ai Cập thời kì cổ – trung đại.

b)

Hệ thống chữ viết cổ nhất của người Ai Cập được gọi là chữ tượng hình.

c)

Chữ viết là phương tiện chủ yếu lưu giữ thông tin.

d)

Chữ viết là phương thức để thống nhất các công xã nông thôn.

87.

Cho bảng điều kiện về một số thành tựu của văn minh Ai Cập thời cổ đại. Nhận định nào đúng?

a)

Loại hình kiến trúc tiêu biểu nhất của Ai Cập cổ đại là cung điện, đền thờ và kim tự tháp.

b)

Chữ viết ra đời là cơ sở để cư dân Ai Cập giỏi về hình học.

c)

Phép đếm lấy số 10 làm cơ sở (thập tiến vị) là thành tựu của cư dân Ai Cập cổ – trung đại.

d)

Nghệ thuật kiến trúc và điêu khắc của Ai Cập cổ đại mang tính thẩm mĩ cao; đồng thời là biểu hiện đỉnh cao của tính chuyên chế, quan niệm tôn giáo.

88.

Đọc đoạn tư liệu: “Văn học Trung Hoa phát triển từ rất sớm và gồm nhiều thể loại. Kinh thi là một bộ tổng tập thơ ca dân gian của Trung Hoa, một trong năm bộ kinh điển của Nho giáo. Thơ Đường phản ánh toàn diện bộ mặt xã hội và đã đạt đến đỉnh cao của nghệ thuật, với các nhà thơ tiêu biểu như Lý Bạch, Đỗ Phủ, Bạch Cư Dị. Tiểu thuyết chương hồi đặc biệt phát triển dưới thời Minh, Thanh, tiêu biểu là Tam quốc diễn nghĩa của La Quán Trung, Thủy hử của Thi Nại Am, Tây du kí của Ngô Thừa Ân, Hồng lâu mộng của Tào Tuyết Cần.” (Trích nguồn sách giáo khoa Cánh Diều Lịch sử lớp 10, tr23). Theo đoạn tư liệu, nhận định nào đúng?

a)

Tiêu biểu nhất cho nền văn học Trung Hoa thời cổ – trung đại là thơ Đường, tiểu thuyết.

b)

Các đại diện tiêu biểu cho thơ Đường ở Trung Hoa là Ngô Thừa Ân, Đỗ Phủ, Lý Bạch, Bạch Cư Dị.

c)

Điểm mới về văn học thời Minh, Thanh là tiểu thuyết chương hồi.

d)

Văn học Trung Hoa thể hiện trình độ phát triển về tư duy và có ảnh hưởng lớn tới khu vực châu Á.