wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 3 - 1

Total questions: 102

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

Quyết định của Thủ tướng Chính phủ về việc phê duyệt đề án xây dựng và phát triển thương hiệu quốc gia đến năm 2010 là quyết định nào?

a)

Quyết định số 253/2010/QĐ-TTg ngày 25 tháng 11 năm 2003

b)

Quyết định số 253/2003/QĐ-TTg ngày 25 tháng 11 năm 2003

c)

Quyết định số 253/2003/QĐ-TTg ngày 10 tháng 11 năm 2010

d)

Quyết định số 2010/253/QĐ-TTg ngày 25 tháng 11 năm 2003

2.

Mục đích của việc xây dựng và phát triển Thương hiệu Quốc gia là gì?

a)

Chỉ nhằm xây dựng, quảng bá nhãn hiệu sản phẩm hàng hóa.

b)

Xây dựng chương trình xúc tiến thương mại ngắn hạn.

c)

Xây dựng, quảng bá nhãn hiệu sản phẩm, tên thương mại, chỉ dẫn địa lý và tên gọi xuất xứ hàng hóa.

d)

Chỉ quảng bá các sản phẩm đã đạt tiêu chí Chương trình Thương hiệu Quốc gia.

3.

Chương trình xây dựng và phát triển Thương hiệu Quốc gia được định nghĩa là một chương trình xúc tiến thương mại như thế nào?

a)

Ngắn hạn

b)

Trung hạn

c)

Dài hạn

d)

Không xác định thời hạn

4.

Thương hiệu Quốc gia được phép gắn biểu trưng vào đâu?

a)

Chỉ gắn vào các nhãn hiệu sản phẩm hàng hóa.

b)

Chỉ gắn vào các nhãn hiệu dịch vụ.

c)

Gắn vào sản phẩm đã có nhãn hiệu riêng đạt được các tiêu chí do Chương trình quy định.

d)

Gắn vào bất kỳ sản phẩm nào của Việt Nam.

5.

Biểu trưng của Thương hiệu Quốc gia có tựa đề tiếng Anh là gì?

a)

VIETNAM NATIONAL BRAND

b)

VIETNAM VALUE INSIDE

c)

NATIONAL VALUE OF VIETNAM

d)

VIETNAM BRAND VALUE

6.

Tựa đề tiếng Anh "VIETNAM VALUE INSIDE" dịch sang tiếng Việt có nghĩa là gì?

a)

Thương hiệu Việt Nam

b)

Giá trị Việt Nam

c)

Chất lượng Việt Nam

d)

Sản phẩm Việt Nam

7.

Việc xây dựng và phát triển Thương hiệu Quốc gia nhằm quảng bá những đối tượng nào?

a)

Nhãn hiệu sản phẩm (hàng hóa và dịch vụ) và tên thương mại.

b)

Chỉ dẫn địa lý và tên gọi xuất xứ hàng hóa.

c)

Tất cả các đáp án trên.

d)

Chỉ tên gọi xuất xứ hàng hóa.

8.

Chương trình xây dựng và phát triển Thương hiệu Quốc gia được triển khai nhằm mục tiêu gì trên thị trường?

a)

Thị trường trong nước

b)

Thị trường ngoài nước

c)

Thị trường trong và ngoài nước

d)

Thị trường khu vực ASEAN

9.

Đề án xây dựng và phát triển thương hiệu quốc gia được phê duyệt nhằm đạt mục tiêu đến năm nào?

a)

Năm 2003

b)

Năm 2020

c)

Năm 2010

d)

Năm 2015

10.

Sản phẩm muốn được mang biểu trưng của Thương hiệu Quốc gia cần đạt được điều kiện gì?

a)

Chỉ cần là sản phẩm của doanh nghiệp Việt Nam.

b)

Chỉ cần có nhãn hiệu riêng.

c)

Đã có nhãn hiệu riêng và đạt được các tiêu chí do Chương trình quy định.

d)

Là sản phẩm dịch vụ hoặc hàng hóa.

11.

Trong mối quan hệ với Bản sắc văn hóa, Thương hiệu được ví như điều gì?

a)

Một tấm gương

b)

Một tấm giấy khen

c)

Một tấm huân chương

d)

Một bằng chứng nhận

12.

Bản sắc văn hóa doanh nghiệp được định nghĩa là gì?

a)

Sự cống hiến của tổ chức đối với các thành viên.

b)

Hình ảnh, ẩn tượng về phong cách hành động và hành vi của tổ chức phản ánh giá trị và triết lý đã được lựa chọn.

c)

Tổng hợp các sản phẩm và dịch vụ của tổ chức.

d)

Doanh thu và lợi nhuận của công ty.

13.

Bản sắc văn hóa doanh nghiệp thể hiện qua dấu hiệu nào của các thành viên tổ chức?

a)

Trình độ học vấn

b)

Hành vi của các thành viên tổ chức

c)

Khả năng giao tiếp

d)

Mức lương

14.

Bản sắc văn hóa là dấu hiệu thể hiện điều gì liên quan đến giá trị và triết lý chủ đạo của công ty?

a)

Sự khác biệt

b)

Sự cạnh tranh

c)

Sự thay đổi

d)

Sự thống nhất và mức độ nhận thức

15.

Bản sắc văn hóa doanh nghiệp là sự cống hiến của tổ chức đối với ai?

a)

Các cổ đông

b)

Các nhà quản lý

c)

Xã hội (những người hữu quan)

d)

Khách hàng

16.

Triết lý và giá trị đã được lựa chọn của tổ chức được phản ánh thông qua yếu tố nào của Bản sắc văn hóa?

a)

Doanh số bán hàng

b)

Phong cách hành động và hành vi của tổ chức

c)

Công nghệ sử dụng

d)

Số lượng nhân viên

17.

Theo nội dung, yếu tố nào đóng vai trò là "tấm huấn chương" cho Bản sắc văn hóa doanh nghiệp?

a)

Triết lý đã được lựa chọn

b)

Giá trị chủ đạo của công ty

c)

Hành vi của các thành viên

d)

Thương hiệu

18.

Bản sắc văn hóa tạo nên điều gì cho tổ chức?

a)

Chi phí sản xuất thấp

b)

Khách hàng tiềm năng

c)

Hình ảnh và ấn tượng

d)

Lợi nhuận cao

19.

Việc lựa chọn giá trị và triết lý của tổ chức có ý nghĩa như thế nào đối với Bản sắc văn hóa?

a)

Không liên quan

b)

Chỉ ảnh hưởng nhỏ

c)

Là cơ sở để hình thành phong cách hành động và hành vi

d)

Chỉ áp dụng cho nhân viên mới

20.

Bản sắc văn hóa doanh nghiệp thể hiện sự thống nhất và mức độ nhận thức về điều gì trong công ty?

a)

Kế hoạch kinh doanh

b)

Các giá trị và triết lý chủ đạo

c)

Cơ cấu tổ chức

d)

Quy trình làm việc

21.

Bản sắc VHDN là những biểu hiện đặc trưng về yếu tố nào của tổ chức?

a)

Phong cách, hành động và hành vi

b)

Quy trình sản xuất và công nghệ

c)

Doanh thu và lợi nhuận

d)

Cơ cấu tổ chức và nhân sự

22.

Bản sắc VHDN phản ánh những yếu tố nào đã được tổ chức lựa chọn?

a)

Chiến lược marketing và bán hàng

b)

Giá trị và triết lý

c)

Các chỉ số tài chính

d)

Kế hoạch kinh doanh

23.

Văn hóa Sứ mệnh (văn hóa tạo lập) hình thành thông qua bản chất thay đổi nào của Bản sắc VHDN?

a)

Hình thành từ củng cố

b)

Hình thành từ hòa nhập

c)

Có thể thay đổi

d)

Có thể được tạo lập

24.

Văn hóa Nhất quán (văn hóa hình thành từ củng cố) nhấn mạnh đến bản chất nào của Bản sắc VHDN?

a)

Có thể thay đổi

b)

Có thể được tạo lập

c)

Có thể hình thành từ củng cố

d)

Có thể hình thành từ hòa nhập

25.

Bản chất thay đổi của Bản sắc VHDN được gọi là văn hóa thích ứng khi nó có đặc trưng nào?

a)

Hình thành từ củng cố

b)

Có thể thay đổi

c)

Có thể được tạo lập

d)

Hình thành từ hòa nhập

26.

Bản chất thay đổi hình thành từ hòa nhập của Bản sắc VHDN được gọi là gì?

a)

Văn hóa sứ mệnh

b)

Văn hóa nhất quán

c)

Văn hóa thích ứng

d)

Văn hóa hòa nhập

27.

Khái niệm Bản sắc VHDN nhấn mạnh đến các biểu hiện đặc trưng về hành động và hành vi để phân định điều gì?

a)

Năng lực cạnh tranh

b)

Giá trị và triết lý đã được lựa chọn

c)

Sự ổn định tài chính

d)

Vị thế trên thị trường

28.

Sự thay đổi của Bản sắc VHDN theo hướng tạo lập (văn hóa sứ mệnh) đề cập đến điều gì?

a)

Sự ổn định và bền vững của văn hóa hiện tại

b)

Việc chủ động xây dựng một văn hóa mới

c)

Sự điều chỉnh văn hóa theo môi trường bên ngoài

d)

Sự kết hợp văn hóa từ các đơn vị khác

29.

Sự thay đổi của Bản sắc VHDN theo hướng củng cố (văn hóa nhất quán) chủ yếu nhằm mục đích gì?

a)

Thay đổi triệt để các giá trị cốt lõi

b)

Duy trì và làm vững chắc các giá trị hiện có

c)

Thích ứng nhanh với sự thay đổi của thị trường

d)

Khởi tạo một triết lý hoạt động hoàn toàn mới

30.

Tính chất có thể thay đổi (văn hóa thích ứng) trong bản chất của Bản sắc VHDN cho thấy điều gì?

a)

VHDN là bất biến và cố định

b)

VHDN cần điều chỉnh để phù hợp với hoàn cảnh mới

c)

VHDN luôn được tạo lập mới hoàn toàn

d)

VHDN chỉ hình thành từ sự hợp nhất các tổ chức

31.

Theo khái niệm, việc tạo lập Bản sắc VHDN là xây dựng một phương pháp hành động như thế nào trong toàn doanh nghiệp?

a)

Đa dạng

b)

Linh hoạt

c)

Thống nhất

d)

Tùy biến

32.

Mục đích của việc tạo lập Bản sắc VHDN là gì?

a)

Chỉ để xây dựng cơ cấu tổ chức hoàn thiện

b)

Chỉ để xây dựng hệ thống lãnh đạo

c)

Xây dựng phương pháp hành động thống nhất và tạo lập tiên đề, hệ thống hậu

d)

Tạo ra sự khác biệt trong sản phẩm

33.

Phương pháp luận tạo lập Bản sắc VHDN được so sánh với sự hình thành của yếu tố nào?

a)

Tính ổn định của hệ thống

b)

Hiệu suất công việc

c)

Tính cách của con người

d)

Cơ cấu tổ chức

34.

Nhóm các hệ thống vật chất trong việc tạo lập Bản sắc VHDN còn được gọi là gì?

a)

Hệ điều hành

b)

Phần mềm

c)

Phần cứng

d)

Hệ thống hành động

35.

Nhóm các hệ thống vật chất (phần cứng) gồm các nhân tố và hệ thống nào?

a)

Hệ thống điều hành và lãnh đạo

b)

Hoạt động tác nghiệp chuyên môn

c)

Nhân tố, hệ thống tổ chức

d)

Hoạt động thuộc chương trình văn hoá công ty

36.

Việc hoàn thiện cơ cấu tổ chức thuộc nhóm nhân tố nào tham gia vào việc tạo lập Bản sắc VHDN?

a)

Hệ thống hành động (phần mềm)

b)

Hệ thống giá trị nhận thức (hệ điều hành)

c)

Hệ thống vật chất (phần cứng)

d)

Hoạt động tác nghiệp chuyên môn

37.

Nhóm các hệ thống vật chất có nhiệm vụ hài hoà trong thực hiện nhiệm vụ chuyên môn và phát triển/phổ biến yếu tố nào?

a)

Kế hoạch tài chính

b)

Hệ thống giá trị & triết lý văn hoá công ty

c)

Quy trình bán hàng

d)

Các chương trình đào tạo

38.

Công cụ và phương pháp lý tưởng được sử dụng trong nhóm hệ thống vật chất để quản lý chất lượng toàn bộ là gì?

a)

ISO 9001

b)

KPI

c)

TQM (Total Quality Management) với các bộ tiêu chuẩn ISO

d)

BSC (Balanced Scorecard)

39.

Nhóm hệ thống giá trị nhận thức trong việc tạo lập Bản sắc VHDN còn được gọi là gì?

a)

Phần mềm

b)

Phần cứng

c)

Hệ thống hành động

d)

Hệ điều hành

40.

Nhóm hệ thống giá trị nhận thức (hệ điều hành) gồm hệ thống nào?

a)

Hệ thống tổ chức

b)

Hoạt động tác nghiệp chuyên môn

c)

Hệ thống điều hành và lãnh đạo

d)

Các chuẩn mực hành vi

41.

Hệ thống điều hành và lãnh đạo có vai trò xây dựng phong cách nào và phương pháp nào?

a)

Phong cách làm việc và phương pháp kiểm toán

b)

Phong cách lãnh đạo, điều hành và phương pháp ra quyết định

c)

Phong cách chuyên môn và phương pháp bán hàng

d)

Phong cách giao tiếp và phương pháp tuyển dụng

42.

Trong nhóm hệ thống giá trị nhận thức, Lãnh đạo đóng vai trò là gì về hành vi đạo đức?

a)

Người giám sát

b)

Người đánh giá

c)

"Khuôn mẫu"

d)

Người tư vấn

43.

Nhóm hệ thống giá trị nhận thức cần xây dựng phong cách lãnh đạo, sử dụng quyền lực, phân quyền hợp lý và quản lý yếu tố nào?

a)

Lợi nhuận

b)

Hiệu suất

c)

Hình tượng

d)

Nhân sự

44.

Nhóm các hệ thống hành động trong việc tạo lập Bản sắc VHDN còn được gọi là gì?

a)

Hệ điều hành

b)

Phần cứng

c)

Phần mềm

d)

Hệ thống tổ chức

45.

Nhóm các hệ thống hành động (phần mềm) gồm những hoạt động nào?

a)

Hệ thống điều hành và lãnh đạo

b)

Hệ thống tổ chức và cơ cấu

c)

Hoạt động tác nghiệp chuyên môn và hoạt động thuộc chương trình văn hoá công ty

d)

Quản lý hình tượng và phân quyền

46.

Nhóm hệ thống hành động có nhiệm vụ xây dựng hệ thống gì?

a)

Hệ thống tài chính

b)

Các chuẩn mực hành vi

c)

Hệ thống kỹ thuật

d)

Hệ thống tuyển dụng

47.

Việc phát triển các chương trình đạo đức thuộc nhiệm vụ của nhóm nhân tố nào tham gia vào việc tạo lập Bản sắc VHDN?

a)

Hệ thống vật chất (phần cứng)

b)

Hệ thống giá trị nhận thức (hệ điều hành)

c)

Hệ thống hành động (phần mềm)

d)

Hệ thống tổ chức

48.

Nhóm hệ thống hành động yêu cầu hoạt động đạo đức cần được thiết kế như thế nào với hoạt động chuyên môn?

a)

Tách biệt hoàn toàn

b)

Cạnh tranh

c)

Lồng ghép hài hoà, nhịp nhàng

d)

Ưu tiên hơn

49.

Việc xây dựng một phương pháp hành động thống nhất là yêu cầu cốt lõi trong khái niệm nào?

a)

Khái niệm Bản sắc VHDN

b)

Khái niệm Tạo lập Bản sắc VHDN

c)

Khái niệm Văn hoá nhất quán

d)

Khái niệm TQM

50.

Theo phương pháp luận, quá trình tạo lập Bản sắc VHDN là quá trình có tính chất nào?

a)

Có tính kỹ thuật thuần túy

b)

Có tính cá nhân, giống sự hình thành tính cách

c)

Có tính tập thể, giống sự hình thành quy trình sản xuất

d)

Có tính tài chính

51.

Cơ cấu tổ chức hoàn thiện là kết quả trực tiếp của việc xây dựng và phát triển nhóm nhân tố nào?

a)

Hệ thống hành động

b)

Hệ thống giá trị nhận thức

c)

Hệ thống vật chất

d)

Hệ thống điều hành

52.

Yếu tố nào trong nhóm hệ thống vật chất đóng vai trò quan trọng trong việc phổ biến hệ thống giá trị & triết lý văn hoá công ty?

a)

Quản lý chất lượng toàn bộ (TQM)

b)

Hệ thống tổ chức

c)

Cơ cấu tổ chức hoàn thiện

d)

Bộ tiêu chuẩn ISO

53.

Việc phân quyền hợp lý là một nhiệm vụ cụ thể thuộc nhóm nhân tố nào?

a)

Hệ thống vật chất (phần cứng)

b)

Hệ thống hành động (phần mềm)

c)

Hệ thống giá trị nhận thức (hệ điều hành)

d)

Hoạt động tác nghiệp chuyên môn

54.

Việc xây dựng hệ thống các chuẩn mực hành vi là nhiệm vụ nhằm mục đích gì trong quá trình tạo lập Bản sắc VHDN?

a)

Hoàn thiện cơ cấu tổ chức

b)

Thống nhất hành động của các thành viên

c)

Quản lý hình tượng lãnh đạo

d)

Xây dựng phương pháp ra quyết định

55.

Khi Lãnh đạo được coi là "khuôn mẫu" về hành vi đạo đức, điều này thuộc nhóm nhân tố nào đang hoạt động?

a)

Hệ thống điều hành và lãnh đạo

b)

Hoạt động tác nghiệp chuyên môn

c)

Hệ thống tổ chức

d)

Hoạt động thuộc chương trình văn hoá công ty

56.

Nhóm hệ thống nào đóng vai trò là "tiền đề và hệ thống hậu thuẫn" cho việc triển khai hành động thống nhất trong thực tế?

a)

Cả nhóm hệ thống vật chất và nhóm hệ thống giá trị nhận thức

b)

Chi nhánh hệ thống vật chất

c)

Chi nhánh hệ thống hành động

d)

Chi nhánh hệ thống giá trị nhận thức

57.

Hoạt động tác nghiệp chuyên môn tham gia vào việc tạo lập Bản sắc VHDN thuộc nhóm hệ thống nào?

a)

Hệ thống giá trị nhận thức

b)

Hệ thống vật chất

c)

Hệ thống hành động

d)

Hệ thống tổ chức

58.

Bản sắc VHDN là biểu hiện đặc trưng về phong cách, hành động và hành vi của tổ chức; vậy yếu tố nào tạo ra ấn tượng về phong cách, hành động, hành vi đó?

a)

Giá trị và triết lý đã được lựa chọn

b)

Quy trình tác nghiệp chuyên môn

c)

Cơ cấu tổ chức

d)

Bộ tiêu chuẩn ISO

59.

Đặc trưng Hài hoà trong thực hiện nhiệm vụ chuyên môn là mục tiêu chính của yếu tố nào trong nhóm hệ thống vật chất?

a)

TQM

b)

Hệ thống tổ chức

c)

Bộ tiêu chuẩn ISO

d)

Cơ cấu tổ chức hoàn thiện

60.

Việc quản lý hình tượng lãnh đạo thuộc nhóm hệ thống nào, và nhằm mục đích gì?

a)

Hệ thống vật chất; nhằm hoàn thiện cơ cấu tổ chức

b)

Hệ thống hành động; nhằm xây dựng chuẩn mực hành vi

c)

Hệ thống giá trị nhận thức; nhằm xây dựng phong cách lãnh đạo

d)

Hệ thống hành động; nhằm phát triển các chương trình đạo đức

61.

Việc hoàn thiện hệ tổ chức nhằm xây dựng nền tảng cho các mối quan hệ nào?

a)

"người với người", "người với công cụ", "công cụ với công cụ"

b)

"Khách hàng với sản phẩm", "Doanh nghiệp với Chính phủ"

c)

"Chiến lược với Mục tiêu", "Tài chính với Nhân sự"

d)

"Lợi nhuận với Chi phí", "Thị trường với Đối thủ"

62.

Các hệ thống trong tổ chức được xây dựng theo đặc trưng về mục đích kết cấu và yếu tố nào?

a)

Khả năng tài chính

b)

Nhân tố trọng tâm

c)

Trình độ công nghệ

d)

Tốc độ tăng trưởng

63.

Trong tầm thiết kế hệ thống tổ chức được đặt vào những nhân tố nào?

a)

"con người" hoặc "môi trường hoạt động và chiến lược"

b)

"Lợi nhuận" hoặc "Thương hiệu"

c)

"Quy trình" hoặc "Kỹ thuật"

d)

"Thời gian" hoặc "Chi phí"

64.

Quan điểm thiết kế đặt trọng tâm vào nhân tố "con người" hay "môi trường hoạt động và chiến lược" ảnh hưởng đến điều gì?

a)

Việc phân bổ ngân sách hàng năm

b)

Chất lượng sản phẩm và dịch vụ

c)

Lựa chọn mô hình hệ thống tổ chức được xây dựng

d)

Việc xác định mục tiêu ngắn hạn của công ty

65.

Mục đích của việc hoàn thiện hệ thống tổ chức là để xây dựng nền tảng cho các mối quan hệ, đây thuộc bước nào trong quy trình tạo lập Bản sắc VHDN?

a)

Xây dựng hệ thống giá trị nhận thức

b)

Xây dựng hệ thống hành động

c)

Hoàn thiện hệ thống tổ chức

d)

Quản lý sự thay đổi

66.

Quan điểm nào coi tổ chức là một "cơ thể sống"?

a)

Quan điểm định hướng con người

b)

Quan điểm rãnh mòn tâm lý

c)

Quan điểm dòng chảy, biến hóa

d)

Quan điểm định hướng môi trường

67.

Tổ chức được coi là "cơ thể sống" dựa trên sự tương đồng về quy luật phát triển giữa tổ chức và yếu tố nào?

a)

Sinh thái học

b)

Hệ sinh học

c)

Vật lý học

d)

Xã hội học

68.

Điểm mạnh nào sau đây thuộc quan điểm tổ chức là một "cơ thể sống"?

a)

Khuyến khích người quản lý tìm hiểu nguồn gốc sự thay đổi

b)

Xem xét toàn diện các mối quan hệ giữa con người

c)

Là hệ thống mở, phát triển liên tục, tồn tại nhờ sự thích nghi linh hoạt.

d)

Giúp làm rõ khó khăn với sự thay đổi

69.

Trong quan điểm tổ chức là "cơ thể sống", việc tổ chức hoạt động trong môi trường không giống nhau dẫn đến yêu cầu gì?

a)

Giảm thiểu chi phí hoạt động

b)

Cần có cơ cấu tổ chức tĩnh

c)

Phải thích nghi và tự hoàn thiện

d)

Duy trì hiện trạng và lợi ích thu được

70.

Quan điểm tổ chức là "cơ thể sống" được phản ánh trong quản lý bằng tư tưởng nào?

a)

"Chủ nghĩa kinh nghiệm"

b)

"Ngoại xuất"

c)

"Cạnh tranh"

d)

"Hợp tác"

71.

Điểm yếu nào sau đây thuộc quan điểm tổ chức là một "cơ thể sống"?

a)

Quá coi trọng "quá trình nhận thức" trong xây dựng tổ chức.

b)

Khó tiếp cận và tác động đến tương lai.

c)

Nguy cơ này sinh từ tư tưởng coi cạnh tranh tự do là chọn lọc tự nhiên.

d)

Do bớt thực tế về lợi ích thu được từ việc duy trì hiện trạng.

72.

Quan điểm tổ chức là "cơ thể sống" có điểm yếu là khó thống nhất hành động giữa các bộ phận chức năng, giống như điều gì?

a)

Một hệ thống máy móc

b)

Một hệ thống hành chính

c)

Một cơ thể sống

d)

Một rãnh mòn tâm lý

73.

Quan điểm nào coi tổ chức như một "rãnh mòn tâm lý"?

a)

Quan điểm tổ chức là "cơ thể sống"

b)

Quan điểm tổ chức là "dòng chảy, biến hóa"

c)

Quan điểm định hướng môi trường

d)

Quan điểm định hướng chiến lược

74.

Quan điểm tổ chức như một "rãnh mòn tâm lý" có nguồn gốc lý thuyết từ bức tranh nào?

a)

Bức tranh của Aristotle

b)

Bức tranh Platon

c)

Bức tranh Heraclitus

d)

Bức tranh Sisyphus

75.

Quan điểm tổ chức như một "rãnh mòn tâm lý" lấy bản năng thích ngồi im trong "bóng râm" làm hình ảnh ẩn dụ cho điều gì?

a)

Cơ cấu tổ chức hoàn thiện

b)

Sự thích nghi linh hoạt

c)

Thói quen và kinh nghiệm

d)

Sự biến hóa tất yếu

76.

Quan điểm tổ chức như một "rãnh mòn tâm lý" được phản ánh trong quản lý bằng tư tưởng nào?

a)

"Chủ nghĩa kinh nghiệm"

b)

"Ngoại xuất"

c)

"Cạnh tranh"

d)

"Thích nghi"

77.

Tư tưởng "chủ nghĩa kinh nghiệm" trong quan điểm "rãnh mòn tâm lý" ẩn chứa nguy cơ gì?

a)

Khó thực hiện vì đòi hỏi thay đổi triệt để.

b)

Nguy cơ về sự "giam cầm" tự do trong tư duy và hành động của cá nhân.

c)

Nguy cơ này sinh từ tư tưởng coi cạnh tranh tự do là chọn lọc tự nhiên.

d)

Khó thống nhất hành động giữa bộ phận chức năng.

78.

Điểm mạnh nào sau đây thuộc quan điểm tổ chức như một "rãnh mòn tâm lý"?

a)

Khuyến khích người quản lý tìm hiểu tổ chức, nguồn gốc sự thay đổi.

b)

Làm rõ khó khăn, trở ngại với sự thay đổi.

c)

Tôn tại nhờ sự thích nghi linh hoạt.

d)

Cho phép tổ chức đa dạng phụ thuộc môi trường.

79.

Quan điểm "rãnh mòn tâm lý" coi xung đột và thay đổi là gì?

a)

Một sai lầm cần tránh

b)

Biến hóa tất yếu

c)

Một hiện tượng xã hội

d)

Một điểm yếu của tổ chức

80.

Điểm yếu nào sau đây thuộc quan điểm tổ chức như một "rãnh mòn tâm lý"?

a)

Quá coi trọng "quá trình nhận thức" trong xây dựng và duy trì tổ chức.

b)

Khó thống nhất hành động giữa các bộ phận chức năng.

c)

Khó thực hiện vì đòi hỏi thay đổi triệt để.

d)

Khó tiếp cận và tác động đến tương lai.

81.

Quan điểm "rãnh mòn tâm lý" có điểm yếu là bỏ sót thực tế về yếu tố nào?

a)

Sự thay đổi triệt để tổ chức

b)

Sự thích nghi linh hoạt

c)

Lợi ích thu được từ việc duy trì hiện trạng

d)

Khả năng cạnh tranh của tổ chức

82.

Quan điểm nào coi tổ chức như một "dòng chảy, biến hóa"?

a)

Quan điểm tổ chức là "cơ thể sống"

b)

Quan điểm tổ chức là "rãnh mòn tâm lý"

c)

Quan điểm định hướng môi trường

d)

Quan điểm định hướng con người

83.

Theo quan điểm tổ chức như một "dòng chảy, biến hóa", tổ chức có tính chất hoạt động như thế nào?

a)

Hoạt động tĩnh, bất biến

b)

Chỉ ổn định, không biến đổi

c)

Chỉ biến đổi, không ổn định

d)

Vừa ổn định vừa biến đổi

84.

Quan điểm tổ chức như một "dòng chảy, biến hóa" được phản ánh trong quản lý bằng tư tưởng nào?

a)

"Chủ nghĩa kinh nghiệm"

b)

"Cạnh tranh"

c)

"Ngoại xuất" của người quản lý

d)

"Thích nghi linh hoạt"

85.

Tư tưởng nào thôi thúc con người luôn nhận thức, tìm hiểu thế giới theo quan điểm "dòng chảy, biến hóa"?

a)

Chủ nghĩa kinh nghiệm

b)

Cạnh tranh

c)

Ngoại xuất

d)

Thích nghi

86.

Điểm mạnh nào sau đây thuộc quan điểm tổ chức như một "dòng chảy, biến hóa"?

a)

Xem xét toàn diện các khía cạnh của tổ chức, các mối quan hệ giữa con người với nhau.

b)

Tồn tại nhờ sự thích nghi linh hoạt, cân bằng bên trong và bên ngoài.

c)

Khuyến khích người quản lý tìm hiểu nguồn gốc sự thay đổi.

d)

Giúp thống nhất hành động giữa các bộ phận chức năng.

87.

Quan điểm "dòng chảy, biến hóa" giúp làm rõ điều gì liên quan đến sự thay đổi?

a)

Nguồn gốc của sự thay đổi

b)

Tác động của sự thay đổi

c)

Khó khăn, trở ngại với sự thay đổi, quản lý sự thay đổi

d)

Bản năng thích ngồi im

88.

Điểm yếu nào sau đây thuộc quan điểm tổ chức như một "dòng chảy, biến hóa"?

a)

Nguy cơ nảy sinh tư tưởng coi cạnh tranh tự do là chọn lọc tự nhiên.

b)

Khó thực hiện vì đòi hỏi thay đổi triệt để tổ chức, xã hội.

c)

Nguy cơ về sự "giảm cảm" tự do trong tư duy và hành động.

d)

Đòi sốt thực tế về lợi ích thu được từ việc duy trì hiện trạng.

89.

Việc khó tiếp cận và tác động đến tương lai là điểm yếu thuộc quan điểm nào?

a)

Tổ chức là một "cơ thể sống"

b)

Tổ chức như một "rãnh mòn tâm lý"

c)

Tổ chức như một "dòng chảy, biến hóa"

d)

Tổ chức như một hệ thống kín

90.

Theo quan điểm tổ chức là "cơ thể sống", tổ chức đa dạng được hình thành do phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Nguồn gốc lý thuyết

b)

Lý thuyết về sinh học

c)

Môi trường

d)

Quy luật phát triển

91.

Quan điểm tổ chức như một "rãnh mòn tâm lý" gợi ra thế giới con người cố gắng làm gì?

a)

Điều khiển bộ óc của nhau

b)

Tìm hiểu hệ sinh học

c)

Thay đổi triệt để tổ chức

d)

Thích nghi linh hoạt

92.

Quan điểm nào có điểm mạnh là khuyến khích người quản lý tìm hiểu nguồn gốc sự thay đổi của tổ chức?

a)

Tổ chức là "cơ thể sống"

b)

Tổ chức như một "rãnh mòn tâm lý"

c)

Tổ chức như một "dòng chảy, biến hóa"

d)

Quan điểm định hướng con người

93.

Việc đặt trọng tâm thiết kế vào nhân tố "môi trường hoạt động và chiến lược" là biểu hiện của quan điểm định hướng nào?

a)

Định hướng con người

b)

Định hướng môi trường

c)

Định hướng hành động

d)

Định hướng vật chất

94.

Điểm yếu của quan điểm "rãnh mòn tâm lý" là không giải quyết vấn đề tổ chức một cách chủ quan, manh mún và như thế nào nữa?

a)

Triệt để

b)

Linh hoạt

c)

Toàn diện

d)

Đơn phương

95.

Đặc trưng "cân bằng bên trong và bên ngoài" là điều kiện để tổ chức tồn tại theo quan điểm nào?

a)

Tổ chức như một "rãnh mòn tâm lý"

b)

Tổ chức là một "cơ thể sống"

c)

Tổ chức như một "dòng chảy, biến hóa"

d)

Quan điểm định hướng con người

96.

Mục đích xây dựng các hệ thống theo đặc trưng về mục đích kết cấu và nhân tố trọng tâm thuộc bước nào trong quy trình?

a)

Quản lý sự thay đổi

b)

Hoàn thiện hệ thống tổ chức

c)

Xây dựng hệ thống giá trị nhận thức

d)

Xây dựng hệ thống hành động

97.

Quan điểm tổ chức như một "dòng chảy, biến hóa" có tư tưởng thôi thúc con người luôn nhận thức, tìm hiểu yếu tố nào?

a)

Bản năng thích ngồi im

b)

Lợi ích duy trì hiện trạng

c)

Quá trình nhận thức

d)

Thế giới

98.

Điểm yếu của quan điểm tổ chức là "cơ thể sống" là nó bỏ qua thực tế tổ chức là một hiện tượng gì?

a)

Hiện tượng vật lý

b)

Hiện tượng tự nhiên

c)

Hiện tượng xã hội

d)

Hiện tượng sinh học

99.

Quan điểm nào có điểm yếu là gợi ra thế giới con người cố gắng điều khiển bộ óc của nhau?

a)

Tổ chức là một "cơ thể sống"

b)

Tổ chức như một "rãnh mòn tâm lý"

c)

Tổ chức như một "dòng chảy, biến hóa"

d)

Quan điểm định hướng chiến lược

100.

Việc lựa chọn mô hình hệ thống tổ chức được xây dựng chịu ảnh hưởng trực tiếp từ yếu tố nào?

a)

Quan điểm thiết kế (đặt trọng tâm vào "con người" hay "môi trường hoạt động và chiến lược")

b)

Khả năng tài chính của công ty

c)

Số lượng nhân viên

d)

Doanh thu hàng năm

101.

Quan điểm "Tổ chức là một cỗ máy" xem tổ chức như một "công cụ" được tạo ra để thực hiện mục đích gì?

a)

Mục đích

b)

Lợi nhuận

c)

Sự sáng tạo

d)

Sự thích nghi

102.

Yếu tố nào được sử dụng để biến đổi bản chất của hoạt động sản xuất theo quan điểm "Tổ chức là một cỗ máy"?

a)

Con người

b)

Quy trình

c)

Máy móc

d)

Chiến lược