wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

140 câu bệnh chuyên khoa

Total questions: 140

Worksheet time: 1hrs 10mins

Name
Class
Date
1.

Ung thư dạ dày là loại ung thư chiếm tỉ lệ bao nhiêu trong các loại ung thư?

a)

5%

b)

10%

c)

15%

d)

20%

2.

Tỉ lệ nam giới mắc ung thư dạ dày so với nữ giới là bao nhiêu?

a)

1/2

b)

1/1

c)

2/1

d)

3/1

3.

Nhóm máu nào có tỉ lệ mắc ung thư dạ dày cao hơn so với các nhóm khác?

a)

Nhóm máu A

b)

Nhóm máu B

c)

Nhóm máu O

d)

Nhóm máu AB

4.

Yếu tố nào sau đây có khả năng gây ung thư dạ dày?

a)

Nitrosamin trong dưa muối

b)

Vitamin C trong hoa quả

c)

Sắt trong thịt đỏ

d)

Đường trong nước ngọt

5.

Vị trí thường gặp nhất của ung thư dạ dày là gì?

a)

Thân vị

b)

Hang vị và bờ cong nhỏ

c)

Túi hơi

d)

Môn vị và bờ cong lớn

6.

Một trong những triệu chứng thường gặp của ung thư dạ dày là gì?

a)

Giãn tĩnh mạch chi dưới

b)

Đau nửa đầu thường xuyên

c)

Đau bụng vùng thượng vị

d)

Viêm họng mãn tính

7.

Ung thư dạ dày ở giai đoạn sớm có triệu chứng điển hình nào?

a)

Sốt cao, phát ban

b)

Không có triệu chứng rõ ràng

c)

Đau dữ dội ở cổ

d)

Tăng cân nhanh chóng

8.

Triệu chứng nào thường gặp ở ung thư dạ dày giai đoạn muộn?

a)

Khó thở, tức ngực

b)

Nôn ra thức ăn cũ

c)

Đau khớp gối

d)

Mỏi mắt, nhìn mờ

9.

Triệu chứng toàn thân của ung thư dạ dày giai đoạn muộn bao gồm?

a)

Tăng huyết áp

b)

Sụt cân, mệt mỏi

c)

Tăng thị lực

d)

Da sáng hồng hào

10.

Biến chứng thường gặp của ung thư dạ dày là gì?

a)

Huyết khối tĩnh mạch

b)

Viêm tai giữa

c)

Rò tiêu hóa, xuất huyết

d)

Viêm phổi kẽ

11.

Hội chứng Dumping sớm thường xảy ra sau khi người bệnh ăn khoảng bao lâu?

a)

1-2 phút

b)

5-30 phút

c)

1 giờ

d)

2 giờ

12.

Triệu chứng của hội chứng Dumping sớm là gì?

a)

Tăng huyết áp, run tay

b)

Vã mồ hôi, mạch nhanh

c)

Khó thở, đau tức ngực

d)

Sốt, ớn lạnh

13.

Tại sao người bệnh ung thư dạ dày giai đoạn sớm thường không có triệu chứng rõ ràng?

a)

Do khối u còn nhỏ, không gây chèn ép hoặc kích thích

b)

Do hệ miễn dịch còn khỏe, chống lại tế bào ung thư

c)

Do người bệnh đã được điều trị bằng thuốc giảm đau

d)

Do người bệnh có chế độ ăn uống lành mạnh

14.

Khi bị hội chứng Dumping, tại sao người bệnh cần nằm nghỉ sau khi ăn?

a)

Để máu dồn về não, giảm chóng mặt

b)

Để thức ăn xuống ruột chậm lại, hạn chế triệu chứng

c)

Để cơ thể hấp thu dinh dưỡng tốt hơn

d)

Để giảm áp lực lên tim, điều hòa huyết áp

15.

Tác dụng của việc ăn thành nhiều bữa nhỏ đối với người bệnh ung thư dạ dày là gì?

a)

Giúp giảm áp lực lên dạ dày, hạn chế hội chứng Dumping

b)

Giúp người bệnh tăng cân nhanh hơn

c)

Giúp cải thiện chức năng gan, thận

d)

Giúp tăng cường hệ miễn dịch cho cơ thể

16.

Biến chứng xuất huyết tiêu hóa trong ung thư dạ dày có thể do nguyên nhân nào?

a)

Tắc mạch máu

b)

Tăng áp lực ổ bụng

c)

Khối u vỡ vào lòng mạch máu hoặc loét u

d)

Nhiễm trùng đường ruột

17.

Tại sao người có nhóm máu A có tỉ lệ ung thư dạ dày cao hơn?

a)

Do nhóm máu A dễ bị nhiễm khuẩn HP

b)

Do nhóm máu A thiếu một số vitamin

c)

Do có liên quan đến kháng nguyên của nhóm máu

d)

Do có chế độ ăn uống nhiều chất béo

18.

Việc nằm nghỉ 20-30 phút sau khi ăn giúp người bệnh ung thư dạ dày hạn chế điều gì?

a)

Giảm lo lắng, căng thẳng

b)

Hạn chế hội chứng Dumping

c)

Giúp tiêu hóa tốt hơn

d)

Cải thiện chất lượng giấc ngủ

19.

Nhiều đạm ít gluxit được khuyên dùng cho người bệnh sau phẫu thuật cắt dạ dày với mục đích gì?

a)

Giảm gánh nặng cho hệ tiêu hóa, hạn chế Dumping

b)

Tăng cường cơ bắp, tránh teo cơ

c)

Cung cấp đủ năng lượng cho cơ thể

d)

Ngăn ngừa các bệnh tim mạch khác

20.

Tại sao cần hẹn người bệnh khám định kỳ 3 tháng một lần sau phẫu thuật?

a)

Để đánh giá tâm lý người bệnh

b)

Để phát hiện ung thư tái phát, biến chứng muộn

c)

Để theo dõi cân nặng hàng ngày

d)

Để điều chỉnh chế độ ăn uống

21.

Một trong những mục tiêu chính của điều dưỡng khi chăm sóc người bệnh ung thư dạ dày là gì?

a)

Hướng dẫn người bệnh tập thể dục đều đặn

b)

Phòng ngừa các biến chứng sau phẫu thuật

c)

Khuyên người bệnh ăn uống tùy thích

d)

Động viên người bệnh hạn chế giao tiếp

22.

Thoát vị đĩa đệm thường gặp ở vị trí nào trên cột sống?

a)

L1 - L2 và L2 - L3

b)

L3 - L4 và L4 - L5

c)

L4 - L5 và L5 - S1

d)

T1 - T2 và T3 - T4

23.

Đĩa đệm bình thường có tính chất gì?

a)

Cứng, dễ gãy

b)

Mềm, dễ biến dạng

c)

Đàn hồi rất cao

d)

Bị xơ hóa theo thời gian

24.

Nhân đĩa đệm được giữ ở khoang giữa hai thân đốt sống bởi hệ thống nào?

a)

Dây chằng dọc trước và dọc sau

b)

Xương sống và dây thần kinh

c)

Mạch máu và bạch huyết

d)

Cơ bắp vùng thắt lưng

25.

Các động tác nào sau đây có thể là nguyên nhân gây thoát vị đĩa đệm?

a)

Đi bộ, chạy bộ

b)

Ngồi sai tư thế, mang vác nặng

c)

Đạp xe, bơi lội

d)

Các bài tập giãn cơ

26.

Triệu chứng lâm sàng điển hình của thoát vị đĩa đệm là gì?

a)

Sốt cao, đau họng

b)

Đau lưng, đau lan xuống chân

c)

Đau đầu, chóng mặt

d)

Buồn nôn, tiêu chảy

27.

Triệu chứng đau của thoát vị đĩa đệm có đặc điểm gì?

a)

Đau liên tục, không giảm khi nghỉ ngơi

b)

Đau âm ỉ, tăng khi ho, hắt hơi, rặn

c)

Đau chỉ xảy ra vào buổi sáng

d)

Đau dữ dội khi nằm im

28.

Biểu hiện thần kinh của thoát vị đĩa đệm bao gồm?

a)

Liệt cơ, tê bì chân tay

b)

Tăng phản xạ gân xương

c)

Co thắt cơ mặt

d)

Rối loạn ý thức

29.

Thường thì đĩa đệm bắt đầu thoái hóa ở lứa tuổi nào?

a)

Sau 10 tuổi

b)

Sau 20 hoặc sau 30 tuổi

c)

Sau 40 tuổi

d)

Sau 50 tuổi

30.

Để phòng ngừa thoát vị đĩa đệm, cần chú ý đến yếu tố nào?

a)

Chế độ ăn nhiều chất đạm

b)

Tư thế lao động, vận động hợp lý

c)

Uống nhiều nước mỗi ngày

d)

Ngủ đủ giấc 8 tiếng

31.

Sau khi phẫu thuật thoát vị đĩa đệm, người bệnh cần được chăm sóc vết mổ như thế nào?

a)

Thay băng vết mổ vô khuẩn hàng tuần

b)

Để vết mổ hở cho mau khô

c)

Thay băng vết mổ vô khuẩn hàng ngày

d)

Dùng cồn rửa trực tiếp vào vết mổ

32.

Biện pháp nào có thể áp dụng cho người bệnh thoát vị đĩa đệm hàng ngày để chống teo cơ?

a)

Xoa bóp chân, tập bơi

b)

Ngồi im một chỗ, hạn chế di chuyển

c)

Tập các bài tập tạ nặng

d)

Đi bộ trên địa hình dốc

33.

Thăm khám bệnh nhân bị thoát vị đĩa đệm bao gồm những gì?

a)

Hỏi bệnh, khám lâm sàng, đánh giá các dấu hiệu

b)

Thăm khám tai, mũi, họng

c)

Đo chiều cao và cân nặng

d)

Kiểm tra thị lực, thính lực

34.

Mục tiêu chăm sóc người bệnh thoát vị đĩa đệm là gì?

a)

Giảm đau, phục hồi chức năng vận động

b)

Cung cấp dinh dưỡng qua đường truyền tĩnh mạch

c)

Điều trị bằng thuốc kháng sinh liều cao

d)

Chuẩn bị người bệnh để phẫu thuật thẩm mỹ

35.

Tại sao thoát vị đĩa đệm nặng có thể gây tàn phế?

a)

Vì nó gây ra đau đầu và mất ngủ

b)

Vì nó làm tổn thương tủy sống và rễ thần kinh, gây liệt

c)

Vì nó làm tăng cân không kiểm soát

d)

Vì nó thoái hóa và loãng xương

36.

Khi bê vác vật nặng, tư thế đúng để tránh thoát vị đĩa đệm là gì?

a)

Đứng thẳng và cúi người xuống để nhấc vật

b)

Ngồi xuống bê vật rồi từ từ đứng lên

c)

Gập người và giữ lưng thẳng khi nhấc vật

d)

Đẩy vật nặng bằng chân, không dùng tay

37.

Tại sao hệ thống dây chằng quanh đĩa đệm rất giầu nhánh thần kinh?

a)

Để tăng cường sự linh hoạt của cột sống

b)

Để giúp cảm nhận vị trí của cơ thể

c)

Để bảo vệ đĩa đệm khỏi va đập

d)

Để khi bị chèn ép sẽ gây đau và co thắt cơ

38.

Việc theo dõi dấu hiệu sinh tồn và chăm sóc dinh dưỡng cho người bệnh sau phẫu thuật nhằm mục đích gì?

a)

Hạn chế chảy máu, tránh nhiễm trùng

b)

Đánh giá lại mức độ đau của bệnh nhân

c)

Nâng cao thể trạng và phát hiện biến chứng

d)

Để người bệnh nhanh chóng đi lại bình thường

39.

Các phương pháp điều trị nội khoa cho thoát vị đĩa đệm bao gồm những gì?

a)

Dùng thuốc giảm đau, thuốc giãn cơ, chườm nóng

b)

Chỉ dùng thuốc kháng sinh để chống nhiễm trùng

c)

Phẫu thuật ngay lập tức

d)

Tập thể dục cường độ cao để giảm đau

40.

Khi một bệnh nhân thoát vị đĩa đệm than phiền về tê bì chân tay, đó là biểu hiện của vấn đề gì?

a)

Thiếu máu cục bộ ở chân

b)

Tổn thương thần kinh do đĩa đệm chèn ép

c)

Giãn tĩnh mạch chi dưới

d)

Dấu hiệu của hội chứng ruột kích thích

41.

Hướng dẫn người bệnh xoa bóp chân nhằm mục đích gì?

a)

Giảm đau đầu và chóng mặt

b)

Chống teo cơ và tăng lưu thông máu

c)

Cải thiện chất lượng giấc ngủ

d)

Giúp người bệnh tăng cân

42.

Người bệnh thoát vị đĩa đệm có rối loạn cơ tròn cần được chăm sóc đặc biệt nào?

a)

Hướng dẫn tập đi lại

b)

Hạn chế ăn uống

c)

Kiểm soát tiểu tiện và đại tiện

d)

Ngừng sử dụng thuốc giảm đau

43.

Tại sao tập bơi được coi là một biện pháp hỗ trợ tốt cho người bệnh thoát vị đĩa đệm?

a)

Giúp xương chắc khỏe hơn

b)

Giúp tăng sức mạnh cơ bắp

c)

Giúp giảm áp lực lên cột sống, tăng độ dẻo dai

d)

Giúp cơ thể hấp thu vitamin D tốt hơn

44.

Khi bệnh nhân có đặt sonde niệu đạo-bàng quang, việc vệ sinh bộ phận sinh dục và thay sonde định kỳ nhằm mục đích gì?

a)

Giúp người bệnh cảm thấy thoải mái hơn

b)

Ngăn ngừa viêm đường tiết niệu

c)

Giảm nguy cơ chảy máu

d)

Tăng tốc độ phục hồi vết mổ

45.

U não là danh từ chỉ những khối u chiếm chỗ ở đâu?

a)

Trong hộp sọ

b)

Trong bụng

c)

Trong lồng ngực

d)

Trên cột sống

46.

U bán cầu đại não là những u ở vị trí nào?

a)

Ở dưới lều tiểu não

b)

Ở trên lều tiểu não

c)

Ở tủy sống

d)

Ở các hạch bạch huyết

47.

Một trong những triệu chứng lâm sàng của u não là gì?

a)

Co giật động kinh

b)

Huyết áp thấp

c)

Tiểu đường type 2

d)

Viêm khớp dạng thấp

48.

Triệu chứng rối loạn vận động hoặc cảm giác nửa người có thể do u não ở vùng nào?

a)

Vùng đỉnh

b)

Vùng chẩm

c)

Vùng trán

d)

Vùng cạnh đường giữa

49.

Các triệu chứng như thờ ơ, lãnh đạm, chậm chạp là biểu hiện của rối loạn gì?

a)

Rối loạn tuần hoàn

b)

Rối loạn hô hấp

c)

Rối loạn tâm thần

d)

Rối loạn tiêu hóa

50.

Triệu chứng nào là dấu hiệu của tăng áp lực nội sọ?

a)

Đau đầu, buồn nôn, nôn vọt

b)

Huyết áp tăng, mạch chậm

c)

Sốt cao kéo dài

d)

Mất ngủ và sụt cân

51.

Hướng điều trị cho người bệnh u não là gì?

a)

Phẫu thuật cắt bỏ khối u

b)

Chỉ dùng thuốc giảm đau

c)

Hóa trị, xạ trị, và phẫu thuật

d)

Tập thể dục để cải thiện sức khỏe

52.

Chăm sóc người bệnh u não đòi hỏi người điều dưỡng phải có tính cách gì?

a)

Nóng nảy, vội vã

b)

Kiên trì, nhiệt tình, chu đáo

c)

Thiếu kiên nhẫn

d)

Chỉ thực hiện theo y lệnh

53.

Chăm sóc dấu hiệu sinh tồn sau mổ bao gồm những gì?

a)

Kiểm tra thị lực, thính lực

b)

Theo dõi mạch, huyết áp, nhiệt độ

c)

Theo dõi cân nặng, chiều cao

d)

Kiểm tra nồng độ đường huyết

54.

Làm bảng theo dõi thang điểm Glasgow nhằm mục đích gì?

a)

Đánh giá mức độ đau của người bệnh

b)

Đánh giá tình trạng tri giác, ý thức

c)

Đánh giá chức năng hô hấp

d)

Đánh giá tình trạng dinh dưỡng

55.

Việc xoay trở tư thế người bệnh hôn mê nhằm mục đích gì?

a)

Giúp người bệnh cảm thấy thoải mái hơn

b)

Tránh loét ép do nằm lâu

c)

Kích thích tuần hoàn máu

d)

Giúp người bệnh nhanh chóng tỉnh lại

56.

Nếu người bệnh u não còn hôn mê, dinh dưỡng được cung cấp qua đường nào?

a)

Qua đường miệng

b)

Qua ống nội soi

c)

Qua sonde dạ dày hoặc tĩnh mạch

d)

Qua đường truyền dưới da

57.

Mục tiêu của việc chăm sóc người bệnh u não là gì?

a)

Giúp người bệnh phục hồi chức năng vận động, giảm đau

b)

Chữa khỏi hoàn toàn bệnh u não

c)

Ngăn ngừa các bệnh lý khác

d)

Hạn chế người bệnh giao tiếp

58.

Biến chứng do liệt có thể gây ra những vấn đề gì?

a)

Loét ép, viêm phổi

b)

Huyết áp cao, tim đập nhanh

c)

Tiểu đường, béo phì

d)

Tăng nhãn áp, mờ mắt

59.

Sau khi phẫu thuật, việc chăm sóc lỗ mở thông khí quản nhằm mục đích gì?

a)

Tránh nhiễm trùng và tránh ống nội khí quản đè vào tĩnh mạch cảnh

b)

Giúp người bệnh nói chuyện dễ dàng hơn

c)

Giảm áp lực lên phổi

d)

Ngăn ngừa chảy máu vết mổ

60.

Tại sao việc phát hiện u não thường muộn và khó khăn?

a)

Do các triệu chứng thường tiềm tàng và tiến triển từ từ

b)

Do người bệnh không đi khám bệnh sớm

c)

Do không có phương tiện chẩn đoán hiện đại

d)

Do bệnh không ảnh hưởng đến sinh hoạt

61.

Khi người bệnh u não bị cơn động kinh, điều dưỡng cần ưu tiên xử trí như thế nào?

a)

Bỏ mặc người bệnh, chờ cơn qua

b)

Nhanh chóng đưa người bệnh đến nơi yên tĩnh, đảm bảo an toàn

c)

Cho người bệnh uống thuốc an thần ngay lập tức

d)

Cấp cứu hô hấp, tuần hoàn

62.

Tại sao việc kiểm soát tốt áp lực tĩnh mạch trung tâm là cần thiết?

a)

Để điều chỉnh huyết áp cho người bệnh

b)

Để bù nước và điện giải cho phù hợp

c)

Để đánh giá chức năng gan

d)

Để kiểm tra nồng độ oxy trong máu

63.

Việc vỗ rung lồng ngực, hướng dẫn người bệnh ho hiệu quả nhằm mục đích gì?

a)

Giúp người bệnh dễ thở hơn

b)

Phòng ngừa viêm phổi và xẹp phổi

c)

Giảm áp lực lên ngực

d)

Đánh giá chức năng hô hấp

64.

Rối loạn ngôn ngữ ở người bệnh u não có thể là dấu hiệu của u ở vùng nào?

a)

Vùng trán

b)

Vùng chẩm

c)

Vùng thái dương

d)

Vùng đỉnh

65.

Tại sao việc dùng thuốc hạ sốt cho người bệnh u não có sốt là quan trọng?

a)

Giúp người bệnh ngủ ngon hơn

b)

Giảm nguy cơ co giật, bảo vệ não

c)

Giúp người bệnh ăn ngon miệng hơn

d)

Tăng cường hệ miễn dịch

66.

Vai trò của điều dưỡng trong việc chăm sóc vận động cho người bệnh u não là gì?

a)

Theo dõi phục hồi cảm giác, vận động và hướng dẫn tập vật lý trị liệu

b)

Hạn chế người bệnh di chuyển, nghỉ ngơi tại giường

c)

Chỉ cho người bệnh ngồi xe lăn

d)

Cung cấp thuốc giảm đau

67.

Chăm sóc dinh dưỡng cho người bệnh hôn mê qua sonde dạ dày cần lưu ý gì?

a)

Chỉ cho người bệnh uống nước lọc

b)

Đảm bảo đủ dinh dưỡng và tránh sặc

c)

Chỉ cho người bệnh ăn cháo lỏng

d)

Chỉ truyền dịch qua tĩnh mạch

68.

Tại sao cần giải thích và động viên người bệnh u não?

a)

Để họ hiểu về bệnh và hợp tác điều trị

b)

Để họ cảm thấy đỡ buồn chán

c)

Để họ không phải dùng thuốc

d)

Để họ tự chăm sóc bản thân

69.

Hướng dẫn người bệnh và gia đình cách phòng tránh loét ép bao gồm những gì?

a)

Xoay trở tư thế thường xuyên, giữ vùng da tì đè khô thoáng

b)

Hạn chế ăn uống để giảm trọng lượng cơ thể

c)

Dùng kem dưỡng da hàng ngày

d)

Mặc quần áo chật, bó sát

70.

Viêm họng - amidan thường gặp nhất vào thời điểm nào?

a)

Mùa hè

b)

Mùa đông hoặc khi thời tiết thay đổi

c)

Mùa xuân

d)

Mùa thu

71.

Nguyên nhân nào thường gây ra viêm họng - amidan cấp tính nặng hơn?

a)

Do virus

b)

Do vi khuẩn

c)

Do nấm

d)

Do ký sinh trùng

72.

Yếu tố nguy cơ nào có thể làm tăng khả năng mắc viêm họng?

a)

Tập thể dục thường xuyên

b)

Uống nhiều nước

c)

Hút thuốc, uống rượu

d)

Chế độ ăn nhiều rau xanh

73.

Triệu chứng cơ năng của viêm họng do virus bao gồm?

a)

Ho, rát họng, nuốt đau

b)

Đau bụng, buồn nôn

c)

Nhức đầu, chóng mặt

d)

Tê bì tay chân

74.

Triệu chứng toàn thân của viêm họng do vi khuẩn là gì?

a)

Sốt nhẹ, mệt mỏi ít

b)

Sốt cao, mệt mỏi nhiều

c)

Tăng cân, da hồng hào

d)

Ăn ngon, ngủ tốt

75.

Biến chứng của viêm họng - amidan là gì?

a)

Viêm cầu thận cấp, thấp tim

b)

Tiểu đường, cao huyết áp

c)

Loét dạ dày, trào ngược

d)

Viêm ruột thừa, viêm đại tràng

76.

Chuẩn bị người bệnh trước khi nạo VA bao gồm những gì?

a)

Cho ăn uống bình thường

b)

Nhịn ăn uống trước 3 giờ

c)

Cho người bệnh uống sữa nóng

d)

Cho người bệnh ăn no trước khi mổ

77.

Dụng cụ cần chuẩn bị trước khi nạo VA là gì?

a)

Đèn Clar, máy hút, banh miệng

b)

Máy đo huyết áp, nhiệt kế

c)

Ống nghe, ống tiêm

d)

Băng gạc, dung dịch sát trùng

78.

Sau khi nạo VA bao lâu thì có thể cho trẻ bú, ăn cháo, sữa lạnh?

a)

Sau 10 phút

b)

Sau 30 phút

c)

Sau 1 giờ

d)

Sau 2 giờ

79.

Việc làm thông thoáng đường mũi họng có tác dụng gì?

a)

Giúp người bệnh nói to hơn

b)

Giảm xuất tiết, giảm nguy cơ nhiễm trùng

c)

Giảm đau đầu

d)

Cải thiện chất lượng giấc ngủ

80.

Tại sao viêm họng do vi khuẩn thường nặng hơn do virus?

a)

Vì vi khuẩn thường gây ra các biến chứng nghiêm trọng hơn

b)

Vì vi khuẩn có khả năng lây lan nhanh hơn

c)

Vì vi khuẩn dễ dàng kháng thuốc kháng sinh

d)

Vì vi khuẩn có thể sống sót trong mọi điều kiện

81.

Một bệnh nhân bị viêm họng kèm theo sốt cao, mệt mỏi. Điều này gợi ý nguyên nhân là do gì?

a)

Do virus

b)

Do vi khuẩn

c)

Do nấm

d)

Do dị ứng

82.

Biến chứng viêm cầu thận cấp và thấp tim thường xảy ra sau khi viêm họng do loại vi khuẩn nào?

a)

Tụ cầu

b)

Phế cầu

c)

Trực khuẩn

d)

Liên cầu tan huyết β nhóm A

83.

Tại sao cần nhịn ăn uống trước khi nạo VA?

a)

Để tránh sặc, nôn khi phẫu thuật

b)

Để giảm đau cho bệnh nhân

c)

Để làm sạch khoang miệng

d)

Để giảm chi phí phẫu thuật

84.

Sau khi nạo VA, điều dưỡng cần theo dõi dấu hiệu nào quan trọng nhất?

a)

Theo dõi cân nặng, chiều cao

b)

Theo dõi tri giác, mạch, huyết áp, chảy máu sau mổ

c)

Theo dõi tình trạng ăn uống

d)

Theo dõi chất lượng giấc ngủ

85.

Nếu sau 30 phút nạo VA vẫn thấy chảy máu, điều dưỡng nên làm gì?

a)

Cho người bệnh uống thêm nước

b)

Đặt cục gạc vào vòm hoặc nhét bấc mũi sau để cầm máu

c)

Kê cao chân người bệnh

d)

Cho người bệnh nằm nghiêng

86.

Tại sao việc đảm bảo chức năng nghe bình thường là mục tiêu chăm sóc người bệnh viêm V.A?

a)

Vì viêm V.A có thể làm tắc vòi Eustache gây giảm thính lực

b)

Vì người bệnh viêm V.A thường bị điếc bẩm sinh

c)

Vì tai và họng không có liên quan gì

d)

Vì viêm V.A gây tổn thương trực tiếp lên thần kinh thính giác

87.

Tại sao cần rửa mũi cho trẻ nhỏ bằng máy hút hoặc quả bóp cao su?

a)

Để giảm áp lực lên mũi

b)

Để làm sạch dịch nhầy đặc, giúp thông thoáng mũi họng

c)

Để trẻ có thể thở bằng miệng

d)

Để người bệnh không bị sặc

88.

Chức năng của mũi là gì?

a)

Dẫn khí, làm ấm, làm ẩm, làm sạch không khí

b)

Hấp thu oxy vào máu

c)

Lọc máu, loại bỏ độc tố

d)

Hỗ trợ tiêu hóa thức ăn

89.

Viêm mũi là bệnh viêm niêm mạc ở đâu?

a)

Hốc mũi

b)

Xoang sàng

c)

Vòm họng

d)

Amidan

90.

Viêm mũi cấp tính thường do nguyên nhân gì?

a)

Do vi khuẩn

b)

Do virus

c)

Do nấm

d)

Do ký sinh trùng

91.

Yếu tố nguy cơ gây viêm mũi là gì?

a)

Thời tiết thay đổi, tiếp xúc với bụi

b)

Tập thể dục ngoài trời

c)

Ăn uống đồ cay nóng

d)

Hút thuốc lá

92.

Viêm xoang cấp tính thường là biến chứng của bệnh gì?

a)

Cúm, sởi

b)

Viêm mũi cấp, viêm amidan

c)

Viêm dạ dày, viêm ruột

d)

Viêm phổi, viêm phế quản

93.

Triệu chứng của viêm xoang cấp tính là gì?

a)

Ho, đau họng, sốt nhẹ

b)

Đau đầu, đau nhức vùng mặt, chảy mũi

c)

Đau bụng, buồn nôn, tiêu chảy

d)

Tê bì tay chân

94.

Chăm sóc người bệnh viêm xoang sau mổ cần làm gì?

a)

Để mũi tự phục hồi, không can thiệp

b)

Rửa mũi xoang hàng ngày bằng nước muối sinh lý

c)

Hạn chế ăn uống để vết mổ mau lành

d)

Dùng thuốc giảm đau không theo chỉ định

95.

Sau mổ nội soi, chức năng xoang và niêm mạc phục hồi trong khoảng thời gian nào?

a)

Vài giờ

b)

Vài ngày

c)

Vài tuần

d)

Vài tháng

96.

Làm giảm lo lắng cho người bệnh bằng cách nào?

a)

Động viên, giải thích để người bệnh tin tưởng vào điều trị

b)

Hạn chế giao tiếp với người bệnh

c)

Cho người bệnh uống nhiều thuốc

d)

Khuyên người bệnh không nên đi khám bệnh

97.

Bệnh viêm mũi gặp ở lứa tuổi nào?

a)

Chỉ ở trẻ em

b)

Chỉ ở người già

c)

Mọi lứa tuổi, đặc biệt mùa lạnh

d)

Chỉ ở người trưởng thành

98.

Tại sao mũi bị viêm có thể ảnh hưởng đến chức năng ngửi?

a)

Vì viêm niêm mạc hốc mũi làm giảm chức năng của khứu giác

b)

Vì viêm làm tăng áp lực lên mắt

c)

Vì viêm mũi làm tắc nghẽn tai

d)

Vì viêm mũi gây đau đầu

99.

Tại sao sau khi rút bấc mũi xoang cần rửa bằng nước muối sinh lý?

a)

Để cầm máu cho vết mổ

b)

Để ngăn ngừa nhiễm trùng và loại bỏ dịch nhầy

c)

Để làm giảm đau cho người bệnh

d)

Để người bệnh có cảm giác thoải mái hơn

100.

Người bệnh bị viêm mũi dị ứng cần phải làm gì để phòng bệnh?

a)

Tránh tiếp xúc với các yếu tố gây dị ứng như bụi, phấn hoa

b)

Dùng thuốc kháng sinh thường xuyên

c)

Uống nhiều nước nóng hàng ngày

d)

Tập thể dục cường độ cao

101.

Tại sao người bệnh sau mổ xoang nên ăn lỏng, dễ tiêu?

a)

Để không gây kích thích vết mổ, giúp vết thương mau lành

b)

Để tăng cân nhanh hơn

c)

Để giảm đau đầu

d)

Để tránh buồn nôn

102.

Các phương pháp điều trị nội khoa viêm xoang bao gồm những gì?

a)

Phẫu thuật nội soi xoang

b)

Dùng thuốc kháng sinh, chống phù nề, giảm đau

c)

Tập thể dục và ăn kiêng

d)

Băng bó vết thương

103.

Tại sao cần dùng ngửi kế để đánh giá chức năng ngửi sau điều trị?

a)

Để xác định nguyên nhân gây bệnh

b)

Để đánh giá sự tiến triển của chức năng ngửi

c)

Để dự đoán biến chứng

d)

Để kiểm tra khả năng hô hấp

104.

Tại sao cần tránh uống rượu sau mổ xoang?

a)

Vì rượu làm giảm tác dụng của thuốc

b)

Vì rượu có thể gây tăng huyết áp và tăng tiết dịch từ vùng mổ

c)

Vì rượu có thể gây ngứa vết thương

d)

Vì rượu làm người bệnh mất ngủ

105.

Viêm mũi mãn tính không do dị ứng có thể do yếu tố nào?

a)

Viêm xoang

b)

Viêm tai giữa

c)

Dị hình ở mũi (vẹo vách ngăn)

d)

Viêm họng

106.

Tủy răng nằm ở đâu?

a)

Trong xương hàm

b)

Trong một cái hốc ở giữa răng

c)

Trong lợi

d)

Trong vòm miệng

107.

Tủy răng bao gồm những thành phần nào?

a)

Mạch máu, thần kinh, bạch huyết

b)

Men răng, ngà răng, cement

c)

Xương hàm, lợi

d)

Mạch máu và thần kinh

108.

Khi tủy bị viêm, nguyên nhân nào gây đau nhiều?

a)

Tủy bị phù nề, xung huyết chèn ép dây thần kinh cảm giác

b)

Tủy bị co rút lại

c)

Tủy bị nhiễm khuẩn

d)

Tủy bị chảy máu và hoại tử

109.

Triệu chứng điển hình của viêm tủy cấp là gì?

a)

Đau dữ dội, đau giật từng cơn

b)

Đau âm ỉ, không dứt

c)

Ê buốt khi ăn nóng lạnh

d)

Chỉ đau khi ăn uống, lúc không ăn uống không đau

110.

Viêm tủy răng không được điều trị có thể dẫn đến hậu quả gì?

a)

Viêm quanh cuống răng, áp xe

b)

Viêm nướu răng, sâu răng

c)

Chảy máu chân răng

d)

Bệnh viêm xoang, viêm họng

111.

Chăm sóc răng miệng hàng ngày cho người bệnh viêm tủy răng bao gồm gì?

a)

Chỉ dùng nước muối súc miệng

b)

Đánh răng bằng bàn chải mềm, dùng chỉ nha khoa

c)

Không đánh răng để tránh đau, chỉ súc miệng bằng nước muối

d)

Dùng thuốc kháng sinh thường xuyên và súc miệng bằng nước muối

112.

Mục tiêu chăm sóc người bệnh viêm quanh răng là gì?

a)

Loại bỏ các yếu tố kích thích tại chỗ, giảm đau

b)

Chỉ điều trị bằng thuốc giảm đau

c)

Chỉ nhổ răng bị viêm

d)

Chữa trị bằng biện pháp dân gian

113.

Viêm quanh răng có thể dẫn đến hậu quả gì?

a)

Răng lung lay và rụng

b)

Nứt và vỡ răng vì răng bị mất khoáng

c)

Chảy máu khi chải răng và ê buốt răng

d)

Bệnh viêm xoang chũm

114.

Tại sao cần hướng dẫn người bệnh ăn uống chế độ ăn mềm, lỏng?

a)

Để không gây kích thích, tổn thương răng và lợi

b)

Để người bệnh không bị sụt cân

c)

Để người bệnh nhanh chóng khỏi bệnh

d)

Để tăng cường sức khỏe

115.

Việc loại trừ các yếu tố kích thích tại chỗ như chất hàn thừa, hàm giả sai kỹ thuật nhằm mục đích gì?

a)

Giảm đau, giảm viêm cho người bệnh

b)

Giảm chi phí điều trị

c)

Tăng cường chức năng nhai

d)

Để người bệnh có nụ cười đẹp hơn

116.

Tại sao viêm tủy răng thường gây đau lan ra xung quanh?

a)

Vì dây thần kinh V dễ tạo phản xạ lan tỏa

b)

Vì tủy răng có nhiều nhánh thần kinh cảm giác

c)

Vì viêm tủy làm tăng lưu lượng máu đến răng

d)

Vì viêm tủy làm tăng nhiệt độ trong khoang miệng

117.

Phân tích mối liên hệ giữa sâu răng và viêm tủy?

a)

Sâu răng là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến viêm tủy

b)

Sâu răng làm tăng cường lưu thông máu đến răng

c)

Sâu răng làm giảm độ cứng của răng

d)

Sâu răng làm chải răng chảy máu

118.

Một bệnh nhân bị viêm quanh răng có chảy máu lợi khi đánh răng. Điều dưỡng cần hướng dẫn người bệnh làm gì?

a)

Ngừng đánh răng để tránh chảy máu

b)

Dùng bàn chải mềm, đánh răng đúng phương pháp

c)

Dùng thuốc cầm máu ngay lập tức

d)

Dùng bàn chải cứng để làm sạch tốt hơn

119.

Tại sao người bệnh viêm tủy răng cần tránh ăn uống đồ quá nóng hoặc lạnh?

a)

Để tránh kích thích tủy răng, gây đau nhiều hơn

b)

Để tránh làm răng bị đổi màu

c)

Để giảm đau đầu

d)

Để bệnh nhân tăng cảm giác ngon miệng khi ăn

120.

Chăm sóc vệ sinh răng miệng cho người bệnh viêm quanh răng có ý nghĩa gì?

a)

Loại bỏ mảng bám, vi khuẩn, ngăn ngừa tiến triển của bệnh

b)

Giúp răng trắng sáng hơn

c)

Giảm chi phí điều trị

d)

Giúp người bệnh không bị hôi miệng

121.

Tại sao cần trích áp xe vùng quanh răng khi người bệnh đau do áp xe?

a)

Để giảm áp lực, giảm đau và giải phóng dịch mủ

b)

Để người bệnh cảm thấy thoải mái hơn

c)

Để vết thương mau lành hơn

d)

Để tránh chảy máu khi chải răng và đau cho người bệnh

122.

Việc giải thích cho người bệnh hiểu về bệnh viêm quanh răng có tác dụng gì?

a)

Giúp người bệnh bớt lo lắng và hợp tác điều trị

b)

Giúp người bệnh tự điều trị tại nhà

c)

Giúp người bệnh có thể tự nhổ răng

d)

Giúp người bệnh không phải dùng thuốc

123.

Tại sao cần làm sạch cao răng cho người bệnh viêm quanh răng?

a)

Để giảm sự tích tụ vi khuẩn, giảm viêm nhiễm

b)

Để làm trắng răng và giảm đau cho người bệnh

c)

Để tránh sâu răng và giúp răng tự phục hồi

d)

Để răng chắc khỏe hơn

124.

Viêm kết mạc là một bệnh khá phổ biến ở các nước có khí hậu nào?

a)

Lạnh và khô

b)

Nóng và ẩm

c)

Mát mẻ quanh năm

d)

Có bốn mùa rõ rệt

125.

Viêm kết mạc cấp tính có tiết tố nhầy thường do nguyên nhân gì?

a)

Tụ cầu, liên cầu, phế cầu

b)

Virus cúm, sởi

c)

Nấm

d)

Ký sinh trùng

126.

Loét giác mạc là tổn thương ở đâu?

a)

Lớp biểu mô giác mạc

b)

Lớp kết mạc

c)

Lớp màng bồ đào

d)

Lớp võng mạc

127.

Một trong những nguyên nhân gây loét giác mạc là gì?

a)

Chấn thương do bụi, hạt cát

b)

Chấn thương do va đập mạnh

c)

Do tiếp xúc với ánh nắng mặt trời

d)

Dùng kính áp tròng quá lâu

128.

Triệu chứng nào là dấu hiệu của loét giác mạc?

a)

Sợ ánh sáng, nhìn mờ, nhòe

b)

Đau nhức mắt, chảy nước mắt

c)

Ho, đau họng, sốt

d)

Tê bì tay chân

129.

Chăm sóc người bệnh loét giác mạc nhằm mục tiêu gì?

a)

Giảm đau, giảm viêm, làm liền tổn thương

b)

Giúp người bệnh không bị sẹo

c)

Giúp người bệnh không bị mù lòa

d)

Ngăn ngừa các bệnh khác

130.

Để giảm chói cộm, sợ ánh sáng, điều dưỡng có thể làm gì?

a)

Băng che mắt cho người bệnh hoặc đeo kính râm

b)

Khuyên người bệnh nhìn thẳng vào ánh sáng

c)

Tăng cường ánh sáng trong phòng

d)

Không làm gì cả, chờ bệnh tự khỏi

131.

Khi nhỏ thuốc tra mắt, người bệnh nên nằm ở tư thế nào?

a)

Nằm nghiêng sang một bên

b)

Nằm ngửa và nghiêng đầu về bên cần tra thuốc

c)

Ngồi thẳng, ngửa đầu ra sau

d)

Tư thế Fowler: Nửa ngồi nửa nằm

132.

Việc giáo dục sức khỏe cho người bệnh về cách giữ vệ sinh mắt là gì?

a)

Tự pha nước muối để rửa mắt

b)

Không tra bất cứ thuốc gì khi không có chỉ định

c)

Thường xuyên đắp các loại lá có tính mát vào mắt

d)

Dùng nước lã để rửa mắt hàng ngày

133.

Bệnh viêm kết mạc có tính chất gì?

a)

Theo mùa, rõ vào mùa nóng

b)

Xảy ra quanh năm, không theo mùa

c)

Chỉ xảy ra ở vùng có khí hậu lạnh

d)

Chỉ xảy ra ở vùng nông thôn

134.

Tại sao loét giác mạc là một bệnh cấp cứu nhãn khoa?

a)

Vì nó có thể gây mù lòa nếu không được điều trị kịp thời

b)

Vì nó gây ra đau đầu dữ dội

c)

Vì nó làm tăng huyết áp đột ngột

d)

Vì nó gây ra sốt cao kéo dài

135.

Tại sao cần tra thuốc nhỏ mắt đúng cách và đúng liều lượng?

a)

Để đảm bảo thuốc phát huy hiệu quả và tránh tác dụng phụ

b)

Để giảm đau cho người bệnh

c)

Để người bệnh không cảm thấy khó chịu

d)

Để thuốc không bị lãng phí

136.

Khi chăm sóc người bệnh loét giác mạc, việc tra dung dịch atropin sulfat 1% có mục đích gì?

a)

Giãn đồng tử, giúp mắt giảm đau và nghỉ ngơi

b)

Giảm đau đầu cho người bệnh

c)

Kháng khuẩn, chống viêm

d)

Bổ sung dinh dưỡng cho mắt

137.

Tại sao người bệnh loét giác mạc cần băng che mắt?

a)

Để bảo vệ mắt khỏi bụi, gió và ánh sáng, giảm triệu chứng sợ ánh sáng

b)

Để người bệnh không nhìn thấy gì

c)

Để vết loét mau lành hơn

d)

Để người bệnh có thể ngủ ngon hơn

138.

Phân tích mối liên hệ giữa viêm kết mạc và điều kiện môi trường?

a)

Viêm kết mạc phổ biến ở vùng nóng, ẩm do vi khuẩn dễ phát triển

b)

Viêm kết mạc phổ biến ở vùng lạnh, khô

c)

Viêm kết mạc không liên quan đến môi trường

d)

Viêm kết mạc chỉ lây lan trong không khí

139.

Một bệnh nhân loét giác mạc than phiền về thị lực bị giảm. Điều này có thể do nguyên nhân nào?

a)

Do loét gây ra sẹo, đục giác mạc

b)

Do người bệnh bị cận thị

c)

Do người bệnh bị lão hóa mắt

d)

Do người bệnh bị thiếu dinh dưỡng

140.

Hướng dẫn người bệnh không nên tự pha nước muối để rửa mắt nhằm mục đích gì?

a)

Để tránh nhiễm khuẩn, nồng độ không chuẩn gây tổn thương mắt

b)

Để tiết kiệm chi phí

c)

Để người bệnh không bị sặc

d)

Để tránh dị ứng với muối