wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ôn tập Kinh doanh điện tử 2

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Kinh doanh điện tử (E-Business) được hiểu là:

a)

Bán hàng online

b)

Sử dụng công nghệ thông tin để hỗ trợ toàn bộ hoạt động kinh doanh

c)

Giao tiếp khách hàng qua mạng xã hội

d)

Thanh toán qua ví điện tử

2.

Thương mại điện tử (E-Commerce) là:

a)

Một phần của E-Business, tập trung vào mua bán hàng hóa/dịch vụ qua Internet

b)

Toàn bộ hoạt động doanh nghiệp

c)

Hệ thống nội bộ doanh nghiệp

d)

Kho vận điện tử

3.

Điểm khác biệt lớn nhất giữa TMĐT và KDĐT:

a)

KDĐT rộng hơn, bao gồm TMĐT và các hoạt động nội bộ

b)

TMĐT rộng hơn KDĐT

c)

Hai khái niệm giống nhau

d)

TMĐT không dùng Internet

4.

Ví dụ điển hình mô hình B2B:

a)

Shopee

b)

Alibaba

c)

Facebook Marketplace

d)

Tiki

5.

Ví dụ mô hình B2C:

a)

Lazada bán cho khách lẻ

b)

Doanh nghiệp bán sỉ

c)

Cá nhân bán cho cá nhân

d)

Sàn cho thuê phòng

6.

Mô hình C2C phù hợp với:

a)

Cá nhân bán đồ cũ cho cá nhân

b)

Doanh nghiệp bán sỉ

c)

Doanh nghiệp bán lẻ

d)

Nhà nước bán đấu giá

7.

Một trong những yếu tố quan trọng thúc đẩy KDĐT tại Việt Nam:

a)

Tỷ lệ dân số trẻ và dùng Internet cao

b)

Tốc độ Internet thấp

c)

Người dân không quen mua online

d)

Không có sàn TMĐT

8.

Cơ sở hạ tầng kỹ thuật trong KDĐT bao gồm:

a)

Mạng Internet, thanh toán, logistics

b)

Máy in hóa đơn

c)

Kho hàng truyền thống

d)

Đường bộ

9.

Một thách thức lớn khi xây dựng lòng tin trong KDĐT:

a)

Khách hàng không gặp trực tiếp người bán

b)

Không cần tư vấn

c)

Tất cả đều tin tưởng

d)

Giá bán cố định

10.

Chính sách pháp lý ảnh hưởng đến KDĐT ở Việt Nam vì:

a)

Tạo môi trường minh bạch và an toàn

b)

Tăng chi phí

c)

Giảm cơ hội kinh doanh

d)

Làm giảm cạnh tranh

11.

Trong chiến lược KDĐT, bước đầu tiên quan trọng nhất là:

a)

Kiểm kho

b)

Nghiên cứu khách hàng

c)

Tăng giảm giá

d)

Thuê nhân viên

12.

trọng nhất là:

a)

Kiểm kho

b)

Nghiên cứu khách hàng

c)

Tăng giảm giá

d)

Thuê nhân viên

13.

Hiểu rõ hành vi khách hàng trên sàn TMĐT giúp doanh nghiệp:

a)

Xây dựng chiến lược bán hàng tối ưu

b)

Không thay đổi gì

c)

Giảm chất lượng sản phẩm

d)

Giảm hiển thị

14.

Tạo dựng niềm tin khách hàng thông qua:

a)

Minh bạch thông tin, đánh giá tốt, dịch vụ uy tín

b)

Che giấu thông tin

c)

Không phản hồi tin nhắn

d)

Tăng giá bán

15.

Việc áp dụng chương trình khuyến mãi linh hoạt giúp:

a)

Tăng tỷ lệ chuyển đổi

b)

Giảm cạnh tranh

c)

Giảm hiển thị

d)

Làm khách hàng rời bỏ

16.

Tối ưu thuật toán tìm kiếm (SEO nội sàn) có nghĩa là:

a)

Tăng khả năng sản phẩm xuất hiện khi khách tìm kiếm

b)

Giảm hiển thị sản phẩm

c)

Tăng giá vận chuyển

d)

Ẩn sản phẩm

17.

Đầu tư vào ảnh sản phẩm giúp:

a)

Tăng sự tin tưởng

b)

Không quan trọng

c)

Làm khách hàng nhầm lẫn

d)

Giảm tỷ lệ chuyển đổi

18.

Môi trường kinh doanh điện tử bao gồm:

a)

Môi trường vi mô và vĩ mô

b)

Chỉ môi trường công nghệ

c)

Chỉ khách hàng

d)

Chỉ yếu tố nhân lực

19.

Môi trường vĩ mô bao gồm:

a)

Kinh tế, văn hóa, chính trị, công nghệ

b)

Khách hàng

c)

Đối thủ

d)

Kho vận

20.

Để khai thác môi trường kinh doanh, doanh nghiệp cần:

a)

Xây dựng hệ thống thông tin đầy đủ

b)

Không cần phân tích

c)

Chỉ xem yếu tố giá

d)

Không quan tâm đối thủ

21.

Chương 3: Thu mua điện tử Thu mua điện tử (e-procurement) là:

a)

Sử dụng hệ thống điện tử quản lý mua sắm trong doanh nghiệp

b)

Bán hàng online

c)

Vận chuyển hàng hóa

d)

Thanh toán online

22.

Một lợi ích lớn của thu mua điện tử:

a)

Giảm chi phí và tăng tốc độ xử lý

b)

Tăng nhân sự giấy tờ

c)

Giảm minh bạch

d)

Không cải thiện hiệu quả

23.

Rủi ro thu mua điện tử:

a)

Lộ thông tin dữ liệu

b)

Không minh bạch hơn

c)

Giảm tự động hóa

d)

Giảm tốc độ

24.

Rào cản triển khai e-procurement ở Việt Nam:

a)

Hạ tầng công nghệ chưa đồng bộ

b)

Tất cả doanh nghiệp đều ứng dụng tốt

c)

Không có rủi ro

d)

Pháp luật đầy đủ

25.

Hệ thống thông tin thu mua điện tử giúp:

a)

Giảm sai sót thủ công

b)

Tăng thời gian xử lý

c)

Giảm hiệu quả

d)

Không hỗ trợ truy xuất

26.

Đàm phán điện tử là quá trình:

a)

Thương lượng qua nền tảng số

b)

Gặp mặt trực tiếp

c)

Gửi thư tay

d)

Sử dụng fax

27.

Giai đoạn đầu của ODR (Online Dispute Resolution):

a)

Thương lượng

b)

Phán quyết

c)

Trọng tài

d)

Xét xử

28.

Giai đoạn hỗ trợ giải quyết tranh chấp là:

a)

Có bên thứ ba hỗ trợ

b)

Tự thương lượng

c)

Không làm gì

d)

Tòa án xử trực tiếp

29.

Thuận lợi khi ODR tại Việt Nam:

a)

Internet phát triển nhanh

b)

Công nghệ yếu

c)

Không có nền tảng số

d)

Thiếu nhân lực

30.

Khó khăn khi ODR tại Việt Nam:

a)

Thiếu khung pháp lý đầy đủ

b)

Internet mạnh

c)

Người dân quen online

d)

Không có rào cản nào

31.

Chuỗi cung ứng là:

a)

Hệ thống liên kết từ nhà cung cấp đến người tiêu dùng cuối

b)

Chỉ là vận chuyển

c)

Chỉ là kho bãi

d)

Chỉ gồm sản xuất

32.

Vấn đề chính trong quản trị chuỗi cung ứng hiện đại:

a)

Biến động thị trường

b)

Không thay đổi

c)

Không cần dữ liệu

d)

Không có cạnh tranh

33.

Luồng dữ liệu liền mạch giúp:

a)

Đưa ra quyết định nhanh và chính xác

b)

Không quan trọng

c)

Làm chậm hệ thống

d)

Giảm minh bạch

34.

Kiểm soát chi phí trong SCM giúp:

a)

Giảm giá thành

b)

Tăng chi phí

c)

Không ảnh hưởng

d)

Giảm cạnh tranh

35.

Kiểm soát tồn kho là để:

a)

Đảm bảo hàng hóa luôn sẵn có và giảm chi phí lưu trữ

b)

Không cần theo dõi

c)

Tăng hàng tồn

d)

Tăng chi phí

36.

Công nghệ thông tin trong SCM giúp:

a)

Dự báo nhu cầu & tối ưu vận hành

b)

Tăng sai sót

c)

Không giảm chi phí

d)

Không cần thiết

37.

Nhân sự phù hợp trong SCM:

a)

Rất quan trọng

b)

Không cần thiết

c)

Máy móc thay thế toàn bộ

d)

Chỉ cần bằng cấp cao

38.

Chuỗi cung ứng điện tử nhấn mạnh:

a)

Tích hợp hệ thống & dữ liệu

b)

Làm việc thủ công

c)

Tăng giấy tờ

d)

Không tối ưu

39.

Chuỗi giá trị (value chain) là:

a)

Tập hợp hoạt động tạo giá trị gia tăng

b)

Chuỗi vận chuyển

c)

Chuỗi logistics

d)

Marketing

40.

Hoạt động hỗ trợ trong chuỗi giá trị gồm:

a)

CNTT, quản trị nhân lực, cơ sở hạ tầng

b)

Sản xuất

c)

Vận chuyển

d)

Bán hàng

41.

Logistics trong KDĐT gặp khó khăn do:

a)

Yêu cầu giao nhanh – giá rẻ

b)

Không cần giao hàng

c)

Không có khách

d)

Không phụ thuộc địa lý

42.

Hành vi khách hàng online thay đổi do:

a)

Dễ so sánh giá

b)

Không có lựa chọn

c)

Chỉ xem hình

d)

Không xem đánh giá

43.

Rủi ro lộ thông tin gồm:

a)

Gian lận thanh toán, mất dữ liệu

b)

Không liên quan

c)

Không nguy hiểm

d)

Không ảnh hưởng

44.

Lừa đảo trong KDĐT có thể xảy ra do:

a)

Hệ thống xác thực yếu

b)

Bảo mật tốt

c)

Không dùng thanh toán online

d)

Khách hàng hiểu biết

45.

Quy trình kinh doanh thay đổi vì KDĐT yêu cầu:

a)

Tự động hóa – tốc độ – minh bạch

b)

Không thay đổi

c)

Giảm hệ thống

d)

Không cần công nghệ

46.

Nghiên cứu thị trường trong KDĐT giúp:

a)

Điều chỉnh chiến lược sản phẩm

b)

Không cần thiết

c)

Giảm chất lượng

d)

Tăng chi phí vô ích

47.

Phân tích dữ liệu khách hàng giúp:

a)

Xây dựng chiến dịch cá nhân hóa

b)

Không quan trọng

c)

Không dùng vào marketing

d)

Không ảnh hưởng doanh thu

48.

Hệ thống thanh toán điện tử cần:

a)

Bảo mật, nhanh, an toàn

b)

Tốc độ chậm

c)

Không kiểm duyệt

d)

Không liên quan khách hàng

49.

Một khó khăn lớn trong KDĐT tại Việt Nam là:

a)

Niềm tin khách hàng chưa cao

b)

Hạ tầng hoàn hảo

c)

Không có rủi ro

d)

Không dùng mạng

50.

Điểm chạm khách hàng (touchpoints) bao gồm:

a)

Website, Shopee, Facebook

b)

Kho bãi

c)

Nhà cung cấp

d)

Nhân viên tài chính

51.

Mô hình phù hợp bán đồ handmade cá nhân:

a)

C2C

b)

B2B

c)

B2C

d)

C2B

52.

Amazon là ví dụ của mô hình:

a)

B2C

b)

C2C

c)

C2B

d)

G2B

53.

Lý do doanh nghiệp cần tối ưu SEO nội sàn:

a)

Giúp sản phẩm xuất hiện nhiều hơn

b)

Giảm hiển thị

c)

Tăng chi phí

d)

Giảm đơn hàng

54.

Một hệ thống SCM hiệu quả giúp:

a)

Giảm chi phí, tăng tốc độ

b)

Tăng tồn kho

c)

Tăng sai sót

d)

Giảm tốc độ giao hàng

55.

Công nghệ như Big Data trong TMĐT giúp:

a)

Dự báo nhu cầu chính xác hơn

b)

Không dùng

c)

Tăng rủi ro

d)

Không có lợi ích

56.

Yếu tố ảnh hưởng SCM điện tử:

a)

Giao hàng, IT, kho bãi, dữ liệu

b)

Môi trường không khí

c)

Truyền hình

d)

Giáo dục

57.

Để giảm rủi ro KDĐT, doanh nghiệp cần:

a)

Tăng xác thực bảo mật

b)

Ẩn thông tin

c)

Không kiểm tra đơn hàng

d)

Giảm kiểm soát

58.

Chuỗi giá trị KDĐT khác truyền thống chủ yếu ở:

a)

Tính tự động hóa và liên kết dữ liệu

b)

Không có marketing

c)

Không cần vận chuyển

d)

Không cần khách hàng

59.

Phần mềm theo dõi đơn hàng thuộc nhóm:

a)

SCM

b)

Tài chính

c)

Nhân sự

d)

SEO

60.

Một lợi ích lớn của KDĐT:

a)

Mở rộng thị trường không giới hạn

b)

Giảm lượng khách

c)

Tăng chi phí cố định cao

d)

Không tiếp cận được khách trẻ