wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TMĐT - 60 câu

Total questions: 58

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

Mô hình B2C (Business-to-Consumer) trong TMĐT là gì?

a)

Giao dịch giữa doanh nghiệp và chính phủ

b)

Giao dịch giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng

c)

Giao dịch giữa các doanh nghiệp

d)

Giao dịch giữa người tiêu dùng với nhau

2.

Một lợi ích chính của TMĐT đối với doanh nghiệp là:

a)

Tăng chi phí quảng cáo

b)

Tiết kiệm chi phí vận hành và mở rộng thị trường

c)

Giới hạn khách hàng

d)

Giảm sự cạnh tranh

3.

Ví dụ về một nền tảng C2C phổ biến tại Việt Nam là:

a)

Tiki

b)

Shopee

c)

Lazada

d)

Facebook Marketplace

4.

Shopee chủ yếu hoạt động theo mô hình nào?

a)

B2B

b)

B2C

c)

C2C

d)

Cả B2C và C2C

5.

Một lợi ích chính của TMĐT đối với người tiêu dùng là:

a)

Giới hạn khả năng mua sắm

b)

Tăng chi phí vận chuyển

c)

Mua sắm thuận tiện và nhiều lựa chọn sản phẩm

d)

Phải đến cửa hàng trực tiếp

6.

Giao thức bảo mật HTTPS có vai trò gì trong TMĐT?

a)

Tăng tốc độ tải trang

b)

Đảm bảo an toàn trong giao dịch trực tuyến

c)

Giảm giá thành dịch vụ

d)

Cải thiện thiết kế website

7.

CMS (Content Management System) là gì?

a)

Công cụ quảng cáo

b)

Hệ thống quản lý nội dung

c)

Dịch vụ chăm sóc khách hàng

d)

Hệ thống thanh toán

8.

Ví dụ về một CMS phổ biến là:

a)

Facebook

b)

WordPress

c)

Tiki

d)

Instagram

9.

Tại sao bảo mật thông tin là yếu tố quan trọng trong TMĐT?

a)

Để giảm chi phí vận hành

b)

Để bảo vệ dữ liệu và giao dịch trực tuyến

c)

Để tăng lượt truy cập

d)

Để giảm thời gian phản hồi khách hàng

10.

Ví dụ về một công cụ thanh toán điện tử phổ biến tại Việt Nam là:

4 lines
11.

Ví dụ về một công cụ thanh toán điện tử phổ biến tại Việt Nam là:

a)

Zalo Pay

b)

Tiki

c)

Instagram

d)

WordPress

12.

SEO là gì trong tiếp thị số?

a)

Công cụ tối ưu hóa tìm kiếm

b)

Công cụ quảng cáo trả phí

c)

Công cụ truyền thông xã hội

d)

Công cụ bảo mật

13.

Vai trò của Google Ads trong TMĐT là:

a)

Quảng cáo trực tuyến dựa trên từ khóa

b)

Công cụ thanh toán

c)

Tăng tốc độ tải trang

d)

Giảm giá sản phẩm

14.

Một ví dụ về quảng cáo trực tuyến phổ biến tại Việt Nam là:

a)

Google Ads

b)

Facebook Ads

c)

Zalo Ads

d)

Tất cả các đáp án trên

15.

Email Marketing hiệu quả cần tuân thủ nguyên tắc nào?

a)

Chỉ gửi khi khách hàng đăng ký

b)

Gửi liên tục cho tất cả mọi người

c)

Không cung cấp thông tin hủy đăng ký

d)

Chỉ gửi vào ban đêm

16.

Content Marketing có vai trò gì trong TMĐT?

a)

Tăng cường mối quan hệ với khách hàng

b)

Chỉ quảng cáo ngắn hạn

c)

Giảm chi phí vận hành

d)

Không có vai trò đặc biệt

17.

Ví điện tử khác gì so với dịch vụ thanh toán trung gian?

a)

Ví điện tử là một dạng tài khoản điện tử dùng để thanh toán

b)

Dịch vụ thanh toán trung gian không cho phép thanh toán trực tiếp

c)

Ví điện tử chỉ dùng trong nước

d)

Không có sự khác biệt

18.

Lợi ích chính của quản lý chuỗi cung ứng trong TMĐT là:

a)

Tăng chi phí sản xuất

b)

Giảm thời gian giao hàng và tối ưu hóa vận hành

c)

Tăng giá thành sản phẩm

d)

Giảm chất lượng dịch vụ

19.

Ví dụ về một doanh nghiệp tại Việt Nam sử dụng logistics xanh là:

a)

Amazon

b)

Tiki

c)

Grab

d)

Vinamilk

20.

Dịch vụ thanh toán trung gian giúp gì cho các doanh nghiệp TMĐT?

a)

Tăng phí giao dịch

b)

Đơn giản hóa quá trình

21.

p tại Việt Nam sử dụng logistics xanh là:

a)

Amazon

b)

Tiki

c)

Grab

d)

Vinamilk

22.

Dịch vụ thanh toán trung gian giúp gì cho các doanh nghiệp TMĐT?

a)

Tăng phí giao dịch

b)

Đơn giản hóa quá trình thanh toán và tăng tính bảo mật

c)

Giảm sự hài lòng của khách hàng

d)

Không có ảnh hưởng

23.

Ví dụ về một hệ thống thanh toán điện tử quốc tế là:

a)

PayPal

b)

Zalo Pay

c)

VNPAY

d)

Google Ads

24.

Luật giao dịch điện tử điều chỉnh điều gì trong TMĐT?

a)

Bảo mật dữ liệu cá nhân

b)

Các hoạt động giao dịch trực tuyến và hợp đồng điện tử

c)

Chiến lược tiếp thị

d)

Tăng giá sản phẩm

25.

Đạo đức kinh doanh trong TMĐT yêu cầu doanh nghiệp:

a)

Chỉ tập trung vào lợi nhuận

b)

Đảm bảo an toàn và bảo mật thông tin cho khách hàng

c)

Tăng giá sản phẩm

d)

Không cần tuân thủ quy định nào

26.

Một trong những yếu tố quan trọng của quy định bảo mật là:

a)

Đảm bảo tính minh bạch và quyền riêng tư của khách hàng

b)

Tăng cường quảng cáo

c)

Giảm giá sản phẩm

d)

Tăng sự hiện diện của thương hiệu

27.

Canifa sử dụng mô hình nào để tăng trải nghiệm mua sắm?

a)

Đơn kênh

b)

Omni-channel với "Click & Collect"

c)

Tiếp thị qua email

d)

Chỉ bán qua cửa hàng vật lý

28.

Doanh nghiệp cần làm gì để đảm bảo an ninh thông tin trong TMĐT?

a)

Chỉ cung cấp thông tin sản phẩm

b)

Thực hiện các biện pháp bảo mật dữ liệu và giao dịch

c)

Giảm chất lượng dịch vụ

d)

Không cần bất kỳ biện pháp nào

29.

Ứng dụng VR/AR có thể hỗ trợ trong lĩnh vực nào của TMĐT?

a)

Thanh toán

b)

Trải nghiệm mua sắm

c)

Bảo mật dữ liệu

d)

Quản lý nhân sự

30.

Một xu hướng nổi bật trong TMĐT là:

a)

Chỉ bán hàng trực tuyến

b)

Mua sắm đa kênh (Omni-channel)

c)

Tăng giá

d)

Giảm dịch vụ khách hàng

31.

Một xu hướng nổi bật trong TMĐT là:

a)

Chỉ bán hàng trực tuyến

b)

Mua sắm đa kênh (Omni-channel)

c)

Tăng giá

d)

Giảm dịch vụ khách hàng

32.

Blockchain trong quản lý chuỗi cung ứng giúp gì cho doanh nghiệp?

a)

Tăng giá thành sản phẩm

b)

Cải thiện khả năng truy xuất nguồn gốc và tính minh bạch

c)

Tăng chi phí vận hành

d)

Giảm thời gian giao hàng

33.

Amazon đã cam kết thực hiện chiến lược nào để giảm thiểu khí thải carbon?

a)

Tăng cường nhân viên

b)

Sử dụng xe điện và tối ưu hóa tuyến đường giao hàng

c)

Giảm chất lượng sản phẩm

d)

Tăng phí vận chuyển

34.

Big Data trong TMĐT giúp doanh nghiệp:

a)

Giảm dữ liệu thu thập

b)

Hiểu rõ hơn về hành vi và sở thích khách hàng

c)

Giảm nhu cầu sản phẩm

d)

Tăng thời gian xử lý

35.

Một ví dụ về mô hình B2B tại Việt Nam là:

a)

Shopee

b)

Lazada

c)

Alibaba

d)

Tiki

36.

Trong TMĐT, mô hình C2B (Consumer-to-Business) là gì?

a)

Người tiêu dùng cung cấp dịch vụ hoặc sản phẩm cho doanh nghiệp

b)

Giao dịch giữa doanh nghiệp với nhau

c)

Người tiêu dùng mua hàng từ doanh nghiệp

d)

Chính phủ cung cấp dịch vụ cho người dân

37.

Ví dụ điển hình về TMĐT B2C tại Việt Nam là:

a)

Tiki và Shopee

b)

Vinamilk

c)

Grab

d)

FPT Telecom

38.

Một trong những thách thức chính của TMĐT là:

a)

Chi phí vận hành thấp

b)

Rủi ro về bảo mật và quyền riêng tư

c)

Khả năng mở rộng thị trường dễ dàng

d)

Tăng tỷ lệ tiếp cận khách hàng

39.

Lazada tại Việt Nam chủ yếu hoạt động theo mô hình nào?

a)

B2B

b)

B2C

c)

C2C

d)

C2B

40.

SSL/TLS là gì trong bảo mật TMĐT?

a)

Giao thức quản lý nội dung

b)

Giao thức mã hóa và bảo vệ dữ liệu

c)

Công cụ tiếp thị

d)

Hệ thống quản lý quan hệ khách hàng

41.

Tại sao các doanh nghiệp TMĐT cần tối ưu hóa website cho thiết bị di động?

a)

Để giảm chi phí

b)

Vì số lượng người dùng di động tăng cao

c)

Để giảm số lượng khách hàng

d)

Để hạn chế quyền truy cập

42.

Ví dụ về công cụ quản lý nội dung (CMS) được nhiều doanh nghiệp TMĐT sử dụng là:

a)

Shopify

b)

Twitter

c)

Facebook

d)

WhatsApp

43.

Quy trình thanh toán trực tuyến cần được bảo mật vì:

a)

Để giảm chi phí vận hành

b)

Để bảo vệ dữ liệu tài chính và thông tin cá nhân của khách hàng

c)

Để cải thiện tốc độ thanh toán

d)

Để giảm giá sản phẩm

44.

Một công cụ phân tích dữ liệu phổ biến giúp đo lường hiệu quả website là:

a)

Google Analytics

b)

PayPal

c)

Facebook

d)

Shopify

45.

Trong chiến lược tiếp thị số, thuật ngữ SEM là viết tắt của:

a)

Search Engine Marketing

b)

Search Engine Management

c)

Social Event Marketing

d)

Secure Email Management

46.

Việc tối ưu hóa SEO cho website TMĐT có lợi ích gì?

a)

Tăng khả năng hiển thị của website trên công cụ tìm kiếm

b)

Giảm sự hiện diện trên mạng xã hội

c)

Tăng giá thành dịch vụ

d)

Giảm lượng truy cập website

47.

Một doanh nghiệp nổi tiếng sử dụng quảng cáo Facebook hiệu quả là:

a)

Vinamilk

b)

Lazada

c)

Facebook

d)

Shopee

48.

Content Marketing giúp doanh nghiệp TMĐT đạt được mục tiêu nào?

a)

Tăng cường lòng tin và mối quan hệ với khách hàng

b)

Tăng số lượng nhân viên

c)

Giảm thời gian làm việc

d)

Tăng giá bán sản phẩm

49.

Email Marketing cần tránh yếu tố nào sau đây để hiệu quả?

a)

Gửi liên tục nhiều email quảng cáo mà không cần sự đồng ý của người nhận

b)

Gửi email định kỳ với nội dung hữu ích

c)

Cung cấp tùy chọn hủy đăng ký

d)

Cá nhân hóa nội dung e

50.

ào sau đây để hiệu quả?

a)

Gửi liên tục nhiều email quảng cáo mà không cần sự đồng ý của người nhận

b)

Gửi email định kỳ với nội dung hữu ích

c)

Cung cấp tùy chọn hủy đăng ký

d)

Cá nhân hóa nội dung email

51.

Ví dụ về doanh nghiệp sử dụng thanh toán điện tử để tăng tiện lợi cho khách hàng là:

a)

Shopee

b)

Facebook

c)

YouTube

d)

Google

52.

TMS là hệ thống gì trong logistics?

a)

Hệ thống quản lý vận tải

b)

Hệ thống thanh toán

c)

Hệ thống quảng cáo

d)

Hệ thống chăm sóc khách hàng

53.

Một doanh nghiệp tại Việt Nam nổi tiếng với hệ thống logistics hiệu quả là:

a)

Vinamilk

b)

Shopee

c)

Grab

d)

Now

54.

Hệ thống quản lý kho hàng (WMS) giúp gì cho doanh nghiệp TMĐT?

a)

Quản lý hàng tồn kho và tối ưu hóa kho hàng

b)

Giảm chi phí vận chuyển

c)

Quảng cáo sản phẩm

d)

Tăng giá bán sản phẩm

55.

Ví dụ về ví điện tử phổ biến trên thế giới là:

a)

PayPal

b)

Shopee

c)

Facebook

d)

Grab

56.

Một trong những yếu tố quan trọng trong quy định GDPR là gì?

a)

Bảo vệ quyền riêng tư và dữ liệu cá nhân của người dùng

b)

Tăng doanh thu

c)

Giảm chi phí

d)

Giới hạn số lượng sản phẩm

57.

Luật bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng tại Việt Nam yêu cầu các doanh nghiệp TMĐT phải:

a)

Tăng giá sản phẩm

b)

Minh bạch thông tin sản phẩm và chính sách bảo hành

c)

Giảm số lượng sản phẩm

d)

Không cung cấp thông tin

58.

Chữ ký điện tử có giá trị pháp lý khi:

a)

Được chứng thực và đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu

b)

Được gửi qua email

c)

Được tạo bằng phần mềm miễn phí

d)

Không có giá trị pháp lý