wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Page 1

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào mô tả cảm giác bị làm cho hoang mang hoàn toàn trước những hướng dẫn phức tạp trong một chương trình cải cách xã hội?

a)

befriend

b)

bewilder

c)

alleviate

d)

propagate

2.

Trong điều tra xã hội học, một ánh nhìn "unblinking" của điều tra viên có nghĩa là gì?

a)

Ánh nhìn kiên định, không sợ hãi và không chớp mắt

b)

Ánh nhìn lảng tránh, thường xuyên nhìn xuống

c)

Ánh nhìn mệt mỏi, chớp mắt liên tục do thiếu ngủ

d)

Ánh nhìn thân thiện, kèm theo nụ cười

3.

Một lời xin lỗi được mô tả là "perfunctory" thường có đặc điểm nào?

a)

Thực hiện với sự chân thành sâu sắc

b)

Làm qua loa như một bổn phận, thiếu quan tâm

c)

Chuẩn bị kỹ lưỡng và có bằng chứng

d)

Nặng tính biểu diễn để gây ấn tượng công chúng

4.

Tính từ "indicative" thường được dùng để diễn tả điều gì trong phân tích xã hội?

a)

Gợi ý hoặc cho thấy một xu hướng/hệ quả rộng hơn

b)

Phê phán gay gắt hành vi của cá nhân

c)

Giải tỏa gánh nặng cho nhóm yếu thế

d)

Làm cho một cấu trúc bị tan rã

5.

Hành động của một chính trị gia ghé thăm nơi trú ẩn chỉ để chụp ảnh có thể được mô tả là gì?

a)

derogatory

b)

performative

c)

disintegrate

d)

befriend

6.

Phát biểu nào mô tả đúng nhất về tính từ "derogatory" trong tranh luận công cộng?

a)

Bày tỏ sự tôn trọng và cổ vũ đóng góp của người khác

b)

Thể hiện sự thiếu tôn trọng hoặc lời chỉ trích xúc phạm

c)

Nhấn mạnh tính khách quan và trung lập trong phát biểu

d)

Mời gọi kết bạn và xây dựng quan hệ

7.

Trong chính sách y tế cộng đồng, biện pháp nào nhằm "alleviate" nỗi đau mãn tính của bệnh nhân?

a)

Tăng thêm gánh nặng tài chính

b)

Làm giảm mức độ nghiêm trọng của triệu chứng

c)

Lan truyền tin đồn trên mạng xã hội

d)

Chia rẽ cộng đồng thành nhiều nhóm nhỏ

8.

Khi một tòa nhà cổ xuống cấp sau nhiều năm bị bỏ bê và bắt đầu "disintegrate", điều gì đang xảy ra?

a)

Tòa nhà ngày càng vững chắc hơn

b)

Tòa nhà tách rời và vỡ vụn thành các phần

c)

Tòa nhà được trang trí lại để đẹp hơn

d)

Tòa nhà trở thành biểu tượng văn hóa mạnh mẽ

9.

Từ nào phù hợp nhất để diễn tả việc "kết bạn với hàng xóm mới" sau khi chuyển đến khu dân cư?

a)

bewilder

b)

befriend

c)

indicative

d)

disintegrate

10.

Trong ngữ cảnh nghề nghiệp, từ nào mô tả một người nổi tiếng và được tôn trọng, phù hợp với câu: "The eminent scientist received a Nobel Prize for her research."

a)

Prominent

b)

Eminent

c)

Imminent

d)

Plausible

11.

Multi-select: Những mô tả nào phù hợp với "speechless" theo ví dụ: "She was speechless when she won the lottery"? Hãy chọn tất cả đáp án đúng.

a)

Không nói nên lời do sốc hoặc cảm xúc mạnh

b)

Không thể nói do bệnh lý về phát âm lâu dài

c)

Im lặng vì cố ý giữ bí mật

d)

Cạn kiệt ý tưởng nên không muốn nói

12.

Chọn đáp án đúng nhất: "breathless" trong câu "The children were breathless with excitement on Christmas morning" mang nghĩa nào?

a)

Bình tĩnh và điềm đạm

b)

Hào hứng đến nỗi hụt hơi

c)

Buồn chán và thở dài

d)

Sợ hãi đến mức không cử động

13.

Trong văn học, "metaphor" được định nghĩa như thế nào? Ví dụ: "Life is a journey" là gì trong ngữ dụng?

a)

Một phép so sánh trực tiếp dùng như hoặc giống như

b)

Một biện pháp tu từ so sánh hai thứ không giống nhau

c)

Một khẩu hiệu mang tính kêu gọi hành động

d)

Một nguyên tắc đạo đức phổ quát

14.

Multi-select: Những đặc điểm nào đúng với "sensationalism" theo câu: "The newspaper was criticized for its sensationalism rather than factual reporting"?

a)

Ưu tiên thông tin gây sốc để thu hút chú ý

b)

Tập trung vào dữ kiện xác thực và kiểm chứng

c)

Thường làm phóng đại hoặc giật gân sự kiện

d)

Là một hình thức kiểm tra nội tâm

15.

Chọn đáp án đúng nhất: "discharge" theo ví dụ "The soldier was discharged from the army after completing his service" nghĩa là gì?

a)

Thăng chức trong quân đội

b)

Giải phóng khỏi nhiệm vụ hoặc xuất ngũ

c)

Tuyên bố ý định thật sự

d)

Làm cho thông tin được công khai

16.

Chọn đáp án đúng nhất: "dismiss" trong câu "The teacher dismissed the student's excuse as ridiculous" mang nghĩa nào?

a)

Coi nhẹ, không xem là đáng chú ý

b)

Phân biệt rõ lý do hợp lý

c)

Lưu hành rộng rãi trong cộng đồng

d)

Châm ngôn phổ biến trong giáo dục

17.

Từ “entity” trong ngữ cảnh xã hội học/nhân văn có nghĩa gần nhất là gì?

a)

một nhóm người có quan hệ lỏng lẻo

b)

một thực thể tồn tại như một đơn vị riêng biệt

c)

một hành động mang tính tập thể

d)

một quan điểm phổ biến trong cộng đồng

18.

Danh từ “underpinnings” dùng để chỉ điều nào dưới đây?

a)

những ý tưởng hoặc sự kiện làm nền tảng cho một vấn đề

b)

những hoạt động mang tính giải trí

c)

những lỗi sai vặt không đáng kể

d)

những vật thể hữu hình trong xã hội

19.

Động từ “bash” trong ngữ cảnh phê bình nghệ thuật nghĩa là gì?

a)

khen ngợi có chừng mực

b)

chỉ trích ai đó hoặc điều gì một cách gay gắt

c)

miêu tả trung lập, không đưa ý kiến

d)

đề xuất cải thiện nhẹ nhàng

20.

Khái niệm “dimorphous” được dùng để chỉ hiện tượng nào?

a)

tồn tại ở một dạng duy nhất

b)

có hai dạng khác nhau

c)

biến mất theo thời gian

d)

tái tạo thành nhiều dạng không giới hạn

21.

“Encounter” trong câu “We encountered several problems during the renovation project” mang nghĩa nào?

a)

lên kế hoạch tỉ mỉ

b)

gặp phải hoặc trải qua điều gì đó một cách bất ngờ

c)

tránh né thành công

d)

đánh giá lại toàn bộ

22.

Danh từ “mismatch” diễn tả điều gì trong bối cảnh tuyển dụng?

a)

sự tương thích tuyệt đối giữa kỹ năng và yêu cầu

b)

sự không tương xứng hoặc không ăn khớp đúng cách

c)

sự điều chỉnh nhỏ để phù hợp hơn

d)

sự nổi trội vượt mức cần thiết

23.

Tính từ “eerie” thường dùng để miêu tả bầu không khí như thế nào?

a)

ấm áp và thân thiện

b)

kỳ lạ và đáng sợ một cách bí ẩn

c)

ồn ào và náo nhiệt

d)

tươi sáng và lạc quan

24.

Động từ “scold” trong quan hệ gia đình ám chỉ hành động nào?

a)

khích lệ con bằng lời động viên

b)

khiển trách ai đó vì làm điều sai

c)

giải thích nhẹ nhàng để thuyết phục

d)

thưởng vì đạt thành tích

25.

Danh từ “sarcasm” được hiểu là gì?

a)

sự châm biếm sử dụng lối nói mỉa mai để bộc lộ khinh miệt

b)

sự đồng cảm sâu sắc với người khác

c)

sự hài hước thuần túy không ẩn ý

d)

sự tranh luận dựa trên lý lẽ khoa học

26.

“Consolation” trong ngữ cảnh cạnh tranh thể thao có nghĩa là gì?

a)

phần thưởng chính cho người chiến thắng

b)

sự an ủi trong lúc thất vọng hoặc buồn

c)

kỷ luật nghiêm khắc dành cho người vi phạm

d)

chương trình huấn luyện tăng cường

27.

Trong lĩnh vực quốc phòng – an ninh, "deploy" có nghĩa sát nhất với lựa chọn nào sau đây?

a)

Triển khai hoặc bố trí lực lượng để sử dụng hiệu quả

b)

Hạn chế dòng người di cư bất hợp pháp

c)

Củng cố niềm tin bằng lời khen tích cực

d)

Theo dõi người dân bằng hệ thống nhà nước toàn trị

28.

"Espionage" được định nghĩa là hoạt động nào?

a)

Gián điệp nhằm thu thập thông tin mật

b)

Giám sát bằng camera nơi công cộng

c)

Tội phạm mạng sử dụng máy tính

d)

Bày tỏ bất đồng với quyết định của tòa

29.

Từ nào mô tả hành động "fail to notice something" theo nội dung đã học?

a)

Overlook

b)

Undermine

c)

Stem

d)

Plethora

30.

Tính từ "undercover" dùng để chỉ người làm việc như thế nào?

a)

Làm việc bí mật, đặc biệt là như điệp viên hoặc thám tử

b)

Công khai phản đối chính sách của nhà nước

c)

Thường xuyên tham dự hòa nhạc để giải trí

d)

Là người bạn đáng tin cậy chia sẻ chuyện riêng tư

31.

"Plethora" trong ngữ cảnh học thuật xã hội nghĩa là gì?

a)

Lượng rất lớn hoặc dư thừa của một thứ gì

b)

Sự yếu đi dần dần của niềm tin cá nhân

c)

Người bạn tâm giao đáng tin cậy

d)

Biện pháp ngăn chặn dòng chảy thông tin

32.

Chọn mô tả đúng nhất về chế độ "totalitarian":

a)

Hệ thống trong đó nhà nước có quyền kiểm soát toàn bộ

b)

Quan điểm thiểu số phản đối quyết định chính thức

c)

Triển khai quân tới vùng bất ổn

d)

Cuộc truy lùng tội phạm có tổ chức

33.

Từ nào phù hợp với định nghĩa: "a person you trust with private matters"?

a)

Confidant

b)

Concert-goer

c)

Judge

d)

Officer

34.

Trong chính sách công, "stem" mang nghĩa gần nhất với lựa chọn nào?

a)

Ngăn chặn hoặc hạn chế dòng chảy/phát triển của một vấn đề

b)

Hợp pháp hóa tài liệu giả mạo

c)

Theo dõi nghi phạm bằng camera

d)

Tổ chức cuộc tìm kiếm tội phạm

35.

Chọn định nghĩa phù hợp nhất cho "forgery":

a)

Tội làm giả tài liệu hoặc chữ ký

b)

Tội phạm mạng đánh cắp dữ liệu ngân hàng

c)

Hành động giấu danh tính để thâm nhập

d)

Việc bỏ qua lỗi chính tả trong bài viết

36.

"Undermine" mang ý nghĩa nào theo nội dung đã cung cấp?

a)

Làm suy yếu hoặc phá hoại dần dần

b)

Tăng cường hỗ trợ tinh thần

c)

Triển khai lực lượng tới biên giới

d)

Tuyên bố bất đồng bằng văn bản

37.

Chọn tất cả các thuật ngữ thuộc lĩnh vực an ninh – hình sự theo nội dung (chọn nhiều đáp án).

a)

Manhunt

b)

Surveillance

c)

Espionage

d)

Cybercrime

e)

Forgery

38.

Thuật ngữ nào dưới đây KHÔNG liên quan đến hành vi phạm tội mà chủ yếu mô tả trạng thái/quan hệ xã hội?

a)

Confidant

b)

Cybercrime

c)

Forgery

d)

Manhunt

39.

Chọn nghĩa đúng nhất của cụm động từ "make off with something" theo ngữ cảnh: "The thief made off with her purse while she wasn't looking."

a)

bỏ việc sau một thời gian dài

b)

cuỗm mất một cái gì đó

c)

rời khỏi nơi nguy hiểm một cách nhanh chóng

d)

bổ sung chi tiết để phát triển thêm

40.

Trong tình huống một chính trị gia quyết định kết thúc sự nghiệp sau 30 năm hoạt động, cụm động từ nào diễn tả hành động này phù hợp nhất?

a)

bow out

b)

scrub off

c)

muscle out

d)

iron out

41.

Một nhóm người biểu tình rời đi ngay khi cảnh sát xuất hiện. Cụm động từ nào mô tả chính xác hành động đó?

a)

clear out

b)

brush up on

c)

pull through

d)

sweep away

42.

Nhà văn cần thêm chi tiết để phát triển câu chuyện nền của nhân vật chính. Cụm động từ tương ứng là gì?

a)

dust off

b)

flesh out

c)

wear out

d)

sweep somebody away

43.

Công ty lớn dùng sức mạnh để buộc các đối thủ nhỏ rời khỏi thị trường. Cụm động từ nào phù hợp nhất?

a)

muscle out

b)

iron out

c)

pull through

d)

bow out

44.

Sau cuộc chạy marathon, tất cả vận động viên đều "worn out". Từ này gần nghĩa nhất với lựa chọn nào sau đây?

a)

rất mệt mỏi, kiệt sức

b)

bị cuốn hút mãnh liệt

c)

sống sót qua khủng hoảng

d)

rời khỏi nơi nguy hiểm

45.

"Dust off" có nghĩa là gì trong câu: "She dusted off her old guitar and started playing again"?

a)

làm ai đó say mê điều gì

b)

dùng lại thứ gì đó sau một thời gian dài

c)

bỏ việc một cách trang nhã

d)

tẩy sạch bằng cách chà mạnh

46.

Ban quản lý mới "swept away" tất cả các chính sách cũ. Cụm động từ này mang nghĩa nào?

a)

làm ai đó bị cuốn hút

b)

rời khỏi nơi nguy hiểm

c)

loại bỏ hoàn toàn

d)

bổ sung chi tiết để phát triển thêm

47.

Trong ngữ cảnh xã hội học, cụm động từ nào có nghĩa là “thuyết phục ai đó chấp nhận một ý tưởng” khi thảo luận chính sách công?

a)

bring somebody round to something

b)

fill somebody in on something

c)

stand in for somebody

d)

free somebody from

48.

Chọn tất cả cụm động từ mô tả hành động cung cấp thông tin cho người khác trong cuộc họp cộng đồng.

a)

fill somebody in on something

b)

pin something down

c)

bring somebody round to something

d)

stand in for somebody

49.

Trong thảo luận về quyền lao động, cụm động từ nào diễn tả việc “giải thoát ai đó khỏi gánh nặng hay nghĩa vụ”?

a)

free somebody from

b)

pin something down

c)

shy away from

d)

throw a spanner in the works

50.

Trong nghiên cứu hành vi công chúng, cụm động từ nào diễn tả việc “tránh né vì sợ hãi hay ghê tởm”, ví dụ tránh phát biểu trước đám đông do lo âu?

a)

shy away from

b)

favor something over something

c)

stand in for somebody

d)

throw yourself a bone

51.

Thành ngữ nào mô tả hành động tương phản với lương tri của bản thân khi đưa ra quyết định chính trị?

a)

against one’s better judgement

b)

throw in the towel

c)

have it coming

d)

read the runes

52.

Trong quản trị tổ chức, cụm/ thành ngữ nào mô tả việc “từ bỏ, đầu hàng” sau nhiều lần thất bại?

a)

throw in the towel

b)

stand in for somebody

c)

bring somebody round to something

d)

pin something down

53.

Thành ngữ nào nói về việc tự thưởng cho bản thân một món quà nhỏ sau khi hoàn thành công việc?

a)

throw yourself a bone

b)

throw a spanner in the works

c)

throw caution to the wind

d)

have it coming

54.

Thành ngữ nào mô tả hành động liều lĩnh không nghĩ đến hậu quả, ví dụ đầu tư toàn bộ tiền vào dự án rủi ro?

a)

throw caution to the wind

b)

favor something over something

c)

stand in for somebody

d)

fill somebody in on something

55.

Trong phân tích xu hướng xã hội, thành ngữ nào mô tả việc “dự đoán tương lai dựa trên dấu hiệu hay manh mối”?

a)

read the runes

b)

pin something down

c)

free somebody from

d)

throw yourself a bone

56.

Theo mô tả, “read the room” có nghĩa là gì? Ví dụ: Anh ta không nắm bắt được bầu không khí nên đùa trong cuộc họp nghiêm túc.

a)

Đọc hết tài liệu trước khi họp

b)

Hiểu tâm trạng hoặc bầu không khí của tình huống

c)

Đếm số người trong phòng để lấy ý kiến

d)

Ghi chép lại nội dung cuộc họp

57.

Thành ngữ nào diễn tả “nỗ lực thêm vượt quá yêu cầu”? Ví dụ: đại diện dịch vụ khách hàng đã làm thêm để giải quyết vấn đề.

a)

go the extra mile

b)

split hairs

c)

cut corners

d)

pull the plug

58.

“cut corners” được dùng để diễn tả điều gì theo mô tả và ví dụ xây dựng ẩu dẫn đến sập tòa nhà?

a)

Làm việc kỹ lưỡng để nâng cao chất lượng

b)

Làm việc theo cách dễ nhất hoặc rẻ nhất, thường giảm chất lượng

c)

Tăng chi phí để bảo đảm an toàn

d)

Hoãn dự án để chờ tình hình bình ổn

59.

Thành ngữ nào có nghĩa là “tranh cãi về những chi tiết nhỏ nhặt”? Ví dụ: Dừng việc chia nhỏ sợi tóc và tập trung vào vấn đề chính.

a)

split hairs

b)

trim the fat

c)

let sleeping dogs lie

d)

throw somebody under the bus

60.

“trim the fat” trong ngữ cảnh quản trị công ty được hiểu là gì? Ví dụ: CEO mới loại bỏ vị trí dư thừa.

a)

Tăng ngân sách quảng cáo

b)

Loại bỏ phần thừa hoặc lãng phí

c)

Tuyển thêm nhân sự để mở rộng

d)

Chuyển dự án sang bộ phận khác

61.

Chọn thành ngữ phù hợp với nghĩa “bớt khắt khe với ai đó”. Ví dụ: Anh ấy mới đi làm ngày đầu tiên.

a)

pull the rug out from somebody’s feet

b)

cut somebody some slack

c)

read the room

d)

the ship has sailed

62.

Theo mô tả, “let sleeping dogs lie” được dùng để khuyên điều gì? Ví dụ: Không khơi lại chuyện cũ mà mọi người đã quên.

a)

Khuyến khích đào sâu vấn đề để tìm nguyên nhân

b)

Không nói lại chuyện xấu đã qua để tránh rắc rối

c)

Chọn giải pháp đắt đỏ nhưng an toàn

d)

Chấm dứt hoạt động ngay lập tức

63.

Thành ngữ nào ám chỉ cơ hội đã trôi qua? Ví dụ: muốn nộp học bổng nhưng hạn chót hôm qua.

a)

the ship has sailed

b)

pull the plug

c)

go the extra mile

d)

read the room

64.

Chọn nghĩa đúng của “pull the plug on something”: Ví dụ: nhà đài chấm dứt chương trình vì rating thấp.

a)

Tăng ngân sách để cứu dự án

b)

Chấm dứt một việc đột ngột

c)

Chuyển quyền quản lý cho nhóm khác

d)

Tạm ngưng để đánh giá lại dài hạn

65.

Trong ví dụ làm việc với cảnh sát, “throw somebody under the bus” mang hàm ý gì?

a)

Bảo vệ đồng đội bằng cách nhận lỗi

b)

Phản bội người khác để tự cứu mình

c)

Chia sẻ công lao công bằng

d)

Xin lỗi công khai để hòa giải

66.

Thành ngữ nào mô tả việc “đột ngột rút bỏ sự hỗ trợ”? Ví dụ: công ty hủy dự án của anh ta mà không báo trước.

a)

read between the lines

b)

pull the rug out from somebody’s feet

c)

split hairs

d)

let the dust settle

67.

Theo ví dụ: “We get along so well because we're always on the same wavelength.” Cụm “on the same wavelength” được dùng để diễn đạt điều nào dưới đây?

a)

Suy nghĩ giống nhau, dễ hòa hợp

b)

Có cùng hoàn cảnh khó khăn

c)

Không thu hút sự chú ý

d)

Thỉnh thoảng mới gặp nhau

68.

Chọn đáp án đúng với nghĩa: “under the radar” là trạng thái như thế nào?

a)

Được chú ý rộng rãi trên truyền thông

b)

Không thu hút sự chú ý hay bị nhận ra

c)

Bị chỉ trích công khai

d)

Bị cấm tuyệt đối

69.

Trong ví dụ: “He quit smoking cold turkey and never touched another cigarette.” Cụm “cold turkey” thể hiện hành động gì?

a)

Giảm dần rồi bỏ hẳn sau đó

b)

Bỏ đột ngột và hoàn toàn

c)

Chuyển sang thói quen khác lành mạnh

d)

Tạm nghỉ một thời gian

70.

Thành ngữ nào diễn tả cảm giác ganh tị, ghen tỵ trước thành công của người khác?

a)

chew the cud

b)

eat one's heart out

c)

sink one's teeth into it

d)

live and let live

71.

Chọn phương án đúng: “chew the cud” nghĩa là gì trong bối cảnh họp xong ngồi lại một mình?

a)

Nghĩ ngợi sâu về một điều

b)

Bàn tán ồn ào về tin tức

c)

Tranh luận dữ dội với đồng nghiệp

d)

Lập tức đưa ra quyết định

72.

Thành ngữ nào nói về việc bắt đầu làm việc vào điều gì đó với sự nhiệt tình?

a)

at a crossroads

b)

sink one's teeth into it

c)

fight shy of

d)

every now and then

73.

Trong câu: “After graduation, she found herself at a crossroads between pursuing further education or starting her career.” “at a crossroads” hàm ý điều gì?

a)

Đang bị trì hoãn vì người khác

b)

Đang ở thời điểm phải đưa ra quyết định quan trọng

c)

Đang sống và để người khác sống theo cách họ muốn

d)

Đang gặp phản đối nhẹ từ đồng nghiệp

74.

“fight shy of” thường dùng để diễn tả điều gì?

a)

Chấp nhận sự khác biệt của người khác

b)

Do dự, không muốn làm điều gì

c)

Thỉnh thoảng làm một việc

d)

Bỏ ngay một thói quen xấu

75.

Cụm “live and let live” thể hiện thái độ nào trong xã hội đa dạng?

a)

Ép buộc người khác theo lựa chọn của mình

b)

Chấp nhận hành vi của người khác dù không đồng ý

c)

Né tránh mọi quyết định khó khăn

d)

Ghen tỵ trước thành công của người khác

76.

Cụm từ "on the house" nghĩa là gì trong ngữ cảnh dịch vụ?

a)

Miễn phí do cơ sở chi trả

b)

Giảm giá một phần

c)

Khách tự phục vụ

d)

Dịch vụ tại nhà

77.

MSQ: Những phương án nào đúng với nghĩa của "be/feel beholden to somebody"? Chọn tất cả phương án đúng.

a)

Mang ơn hoặc mắc nợ ân huệ với ai đó

b)

Bị buộc phải chịu trách nhiệm pháp lý

c)

Cam kết tuyệt đối không đổi

d)

Bị áp lực ngày càng tăng

78.

Cụm từ nào diễn tả "ma túy bất hợp pháp" theo tài liệu?

a)

illicit drugs

b)

fine print

c)

ultimatum

d)

thought piece

79.

Chọn phát biểu đúng về "fine print" trong hợp đồng.

a)

Các điều khoản chi tiết thường in chữ nhỏ cần đọc kỹ trước khi ký

b)

Một yêu cầu cuối cùng kèm hậu quả nếu không tuân thủ

c)

Ý tưởng sơ bộ chưa phát triển đầy đủ

d)

Tổ chức nghiên cứu phát triển chính sách

80.

MSQ: Những cụm từ nào dưới đây liên quan đến áp lực/tác động gia tăng? Chọn tất cả phương án đúng.

a)

mounting pressure

b)

give somebody an ultimatum

c)

think tank

d)

be held accountable

81.

"think tank" được định nghĩa như thế nào trong tài liệu?

a)

Tổ chức nghiên cứu phát triển ý tưởng và chính sách

b)

Bài viết bày tỏ quan điểm về vấn đề thời sự

c)

Ý tưởng sơ bộ cần phát triển thêm

d)

Cam kết tuyệt đối không đổi

82.

Chọn cụm danh từ phù hợp với mô tả: "bài viết bày tỏ quan điểm về vấn đề thời sự".

a)

thought piece

b)

thought bubble

c)

illicit drugs

d)

fine print

83.

MSQ: Những cụm nào diễn tả trách nhiệm phải giải thích hay biện minh cho hành động? Chọn tất cả.

a)

be held accountable/responsible for

b)

on the house

c)

unwavering commitment

d)

take a/its toll on

84.

"unwavering/unquestionable commitment" mô tả điều gì?

a)

Sự cam kết tuyệt đối không đổi

b)

Sự giảm giá tạm thời

c)

Bài viết ý kiến cá nhân

d)

Đòi hỏi cuối cùng kèm hậu quả

85.

Chọn đáp án đúng: Cụm từ "the vast majority" có nghĩa gần nhất là gì?

a)

Một số ít người hoặc vật

b)

Phần lớn mọi người hoặc hầu hết

c)

Một nhóm thiểu số có ảnh hưởng

d)

Những người ở mức trung bình

86.

Trong ngữ cảnh văn hoá – xã hội, "ineffable beauty" được hiểu là:

a)

Vẻ đẹp dễ mô tả bằng số liệu

b)

Vẻ đẹp không thể diễn tả bằng lời

c)

Vẻ đẹp phụ thuộc vào thị hiếu số đông

d)

Vẻ đẹp mang hàm ý chính trị

87.

Khái niệm "rabbit hole" thường ám chỉ điều gì trong nghiên cứu xã hội?

a)

Một đường dẫn đến kết luận rõ ràng

b)

Một tình huống phức tạp, rối rắm khó thoát

c)

Một tổ chức lợi ích công cộng

d)

Một lập luận mang tính đạo đức

88.

Cụm động từ "cast/throw doubt on" có chức năng gì trong tranh luận chính sách?

a)

Khẳng định bằng chứng đã được kiểm chứng

b)

Khiến người khác hoài nghi về điều gì đó

c)

Kêu gọi hành động chính trị trực tiếp

d)

Đưa ra kết luận đã định trước

89.

"Critically acclaimed" mô tả một tác phẩm như thế nào?

a)

Bị công chúng chỉ trích nặng nề

b)

Được các nhà phê bình đánh giá cao

c)

Bị cấm phát hành vì lý do chính trị

d)

Đạt doanh thu cao nhưng bị chuyên môn chê

90.

Trong phong trào xã hội, "gain momentum" nghĩa là:

a)

Giảm sức mạnh và ảnh hưởng

b)

Giữ nguyên tốc độ phát triển

c)

Trở nên mạnh mẽ hoặc thành công hơn

d)

Ngừng hoạt động vì thiếu nguồn lực

91.

Phát biểu nào đúng về "gain recognition"?

a)

Bị bác bỏ bởi giới chuyên môn

b)

Được công nhận hoặc đánh giá cao

c)

Bị gạt ra khỏi chương trình nghị sự

d)

Chuyển thành lợi ích vật chất ngay lập tức

92.

Trong bối cảnh bầu cử, "gain favor" thường đồng nghĩa với:

a)

Giảm mức độ được ủng hộ trong dân chúng

b)

Trở nên được ưa chuộng hơn

c)

Tăng số lượng đối thủ cạnh tranh

d)

Bị truyền thông bỏ qua

93.

"Interest group" trong khoa học chính trị là:

a)

Một đảng phái chính trị cạnh tranh quyền lực nhà nước

b)

Một tổ chức tìm cách ảnh hưởng chính sách công

c)

Một nhóm nghiên cứu học thuật phi lợi nhuận

d)

Một cơ quan nhà nước hoạch định chính sách

94.

"Political will" thường quyết định yếu tố nào của cải cách?

a)

Khả năng thực thi các hành động chính trị

b)

Tính hợp pháp của dữ liệu nghiên cứu

c)

Mức độ mô tả vẻ đẹp không lời

d)

Sự hình thành vùng kỳ lạ trong AI

95.

"Foregone conclusion" ám chỉ:

a)

Kết quả còn tranh cãi mạnh

b)

Kết quả chắc chắn sẽ xảy ra

c)

Phán đoán dựa trên bằng chứng mới

d)

Quyết định dựa trên ý chí chính trị

96.

Thành ngữ "take somebody by surprise" nghĩa là:

a)

Chuẩn bị kỹ càng cho một sự kiện

b)

Làm ai đó bất ngờ không lường trước

c)

Cố tình trì hoãn quyết định

d)

Tạo ra kết quả đã định trước

97.

MSQ: Chọn tất cả thuật ngữ mô tả trạng thái chắc chắn hoặc xu hướng tăng cường trong quá trình chính trị – xã hội.

a)

Foregone conclusion

b)

Gain momentum

c)

Draw a conclusion

d)

Politically charged

98.

Chọn từ vựng phù hợp: “Ông ấy bị đau lưng ... đã kéo dài nhiều năm.” Từ nào điền vào chỗ trống để diễn đạt tình trạng kéo dài dai dẳng?

a)

hostage

b)

chronic

c)

recuperative

d)

oblivious

99.

Trong ví dụ: “Cô ấy mang theo nhiều emotional baggage từ mối quan hệ trước đây”, cụm “baggage” ở đây mang nghĩa nào?

a)

Vật chứng khảo cổ thuộc thời tiền sử

b)

Không nhận thức được nguy hiểm xung quanh

c)

Gánh nặng tâm lý từ quá khứ

d)

Phần khẩu phần được phân bổ cho mỗi gia đình

100.

Theo nội dung, “ecosystem” được định nghĩa là gì?

a)

Thỏa thuận thương mại có nhiều quốc gia tham gia

b)

Cộng đồng sinh học và môi trường vật lý của nó

c)

Quá trình hồi phục sau bệnh hoặc kiệt sức

d)

Sự hòa tan hoàn toàn của đường trong nước nóng

101.

Câu: “It’s inconceivable that he would lie about something so important.” minh họa cho nghĩa nào?

a)

recuperative

b)

dissolve

c)

inconceivable

d)

allotment

102.

MSQ: Những lựa chọn nào dưới đây liên quan đến quá trình phục hồi hoặc làm yếu đi? Chọn tất cả đáp án đúng.

a)

recuperative: liên quan đến hồi phục sau ốm hoặc gắng sức

b)

dilute: làm cho yếu đi bằng cách thêm nước hoặc chất khác

c)

multilateral: liên quan nhiều bên hoặc quốc gia

d)

oblivious: không nhận thức điều đang xảy ra xung quanh

103.

Trong ví dụ: “Bạn nên pha loãng nước trái cây với nước trước khi cho trẻ em uống”, động từ phù hợp là gì?

a)

dissolve

b)

dilute

c)

allot

d)

hostage

104.

Khái niệm nào mô tả “trở thành hòa vào chất lỏng; kết thúc một cách chính thức”?

a)

dissolve

b)

allotment

c)

ecosystem

d)

prehistoric

105.

“Allotment” theo định nghĩa trên trang này có nghĩa là gì?

a)

Một phần hoặc suất được phân cho ai đó

b)

Không nhận thức về môi trường xung quanh

c)

Gánh nặng tâm lý từ quá khứ

d)

Người bị bắt làm con tin để đảm bảo điều kiện

106.

Ví dụ: “Anh ấy không nhận ra nguy hiểm xung quanh khi đang nhắn tin.” Tính từ nào phù hợp với mô tả này?

a)

multilateral

b)

oblivious

c)

recuperative

d)

chronic

107.

Từ nào dưới đây có nghĩa “có thể tiếp tục mà không gây hại cho môi trường” theo định nghĩa đã nêu?

a)

exhilarating

b)

sustainable

c)

disconnect

d)

signify

108.

Chọn tất cả phương án mô tả đúng nghĩa của từ “strategically” (trạng từ) theo nội dung đã cung cấp.

a)

Theo cách liên quan đến hoạch định dài hạn

b)

Theo cảm xúc bốc đồng, thiếu kế hoạch

c)

Theo cách đặt vị trí có chủ đích

d)

Theo cách đo lường chính xác

109.

“Preservationist” được định nghĩa là gì?

a)

Người ủng hộ bảo tồn

b)

Người chuyên phá dỡ công trình

c)

Người quản lý dự án đường cao tốc

d)

Người đo lường tác động môi trường

110.

Ví dụ nào sau đây minh họa đúng cho tính từ “malnourished”?

a)

Trẻ em trong trại tị nạn bị suy dinh dưỡng nặng

b)

Một vận động viên phục hồi nhanh sau chấn thương

c)

Người thợ máy tháo dây nguồn trước khi sửa máy

d)

Bài thuyết trình có cấu trúc rõ ràng

111.

Từ nào có nghĩa “tách thành các danh mục hay phần riêng biệt”?

a)

compartmentalize

b)

agility

c)

bite-sized

d)

tickle

112.

Theo phần ví dụ, dấu đèn giao thông màu đỏ “signifies” điều gì?

a)

Người lái xe tăng tốc

b)

Người lái xe phải dừng lại

c)

Đường đang được sửa chữa

d)

Xe ưu tiên được đi trước

113.

Chọn các mô tả đúng về “well-structured” (tính từ) theo nội dung đã cho.

a)

Tổ chức theo cách rõ ràng và logic

b)

Thiếu trật tự, khó theo dõi

c)

Giúp chủ đề phức tạp dễ hiểu hơn

d)

Liên quan đến chuyển động nhanh

114.

Ví dụ nào phù hợp nhất với tính từ “bite-sized”?

a)

Bài học phức tạp được chia thành phần nhỏ dễ quản lý

b)

Đồ uống bị mất nước sau cuộc đua

c)

Em bé cười khi bị cù vào chân

d)

Ngắt dây nguồn trước khi di chuyển máy tính

115.

“Dehydrated” có nghĩa là gì theo đoạn nội dung?

a)

Bị mất nước khỏi cơ thể

b)

Được tổ chức theo cách logic

c)

Gây cảm giác phấn khích

d)

Không thể đo lường được

116.

Chọn phát biểu đúng về “immeasurably” (trạng từ).

a)

Ở mức độ không thể đo lường được

b)

Một cách chiến lược dài hạn

c)

Trong các phần nhỏ vừa một miếng

d)

Để tách thành từng ngăn riêng

117.

Từ nào mang nghĩa “làm cho ai đó cảm thấy rất vui và hào hứng”?

a)

exhilarating

b)

spare

c)

disconnect

d)

well-structured

118.

Động từ “spare” theo tài liệu có nghĩa gần nhất với lựa chọn nào?

a)

Dành ra hoặc tha cho

b)

Biểu thị hoặc có nghĩa là

c)

Chia thành các ngăn

d)

Chạm nhẹ gây buồn cười

119.

Hành động nào đúng với “disconnect” theo ví dụ đã cho?

a)

Ngắt dây nguồn trước khi di chuyển máy tính

b)

Đặt cửa hàng gần đường cao tốc

c)

Cứu tòa nhà lịch sử khỏi bị phá dỡ

d)

Chia bài học thành phần nhỏ

120.

Theo ví dụ, điều gì xảy ra khi người bố “tickled” chân của em bé?

a)

Em bé khóc vì đau

b)

Em bé cười khúc khích

c)

Em bé buồn ngủ

d)

Em bé đứng yên không phản ứng

121.

Trong câu: "The weather was dreadful, with heavy rain and strong winds.", từ "dreadful" mang nghĩa nào?

a)

Rất tệ hại, cực kỳ khó chịu

b)

Khá thú vị, vượt ngoài mong đợi

c)

Bình thường, không có gì đặc biệt

d)

Tràn đầy hy vọng và tích cực

122.

Trong câu: "He remained indifferent to the criticism from his colleagues.", "indifferent" được hiểu là gì?

a)

Thờ ơ, không quan tâm

b)

Phẫn nộ, cực kỳ tức giận

c)

Hào hứng, muốn tham gia

d)

Tập trung, chú ý cao độ

123.

Cụm từ nào diễn đạt tác động rất sâu sắc như trong câu: "The book had a profound impact on how she viewed the world."

a)

disgraceful impact

b)

profound impact

c)

casual impact

d)

systematic impact

124.

Trong ví dụ: "His disgraceful behavior at the party embarrassed his entire family.", "disgraceful" gần nghĩa nhất với lựa chọn nào?

a)

Đáng xấu hổ, làm mất danh dự

b)

Nghiêm túc, có tổ chức

c)

Thoải mái, không trang trọng

d)

Mới phát hiện gần đây

125.

Từ nào diễn tả "recently discovered or acquired" như trong câu: "Her ______ confidence helped her succeed in the job interview."

a)

new-found

b)

polemical

c)

systematic

d)

dreadful

126.

Trong ví dụ: "The politician was button-holed by reporters as he left the building.", "button-hole" có nghĩa là gì?

a)

Giữ chân ai đó để họ phải lắng nghe bạn

b)

Chỉ trích công khai bằng lời lẽ gay gắt

c)

Đưa ra một học thuyết mới để xem xét

d)

Tiến hành một cuộc tìm kiếm có hệ thống

127.

Từ nào mang nghĩa "lời lẽ gay gắt, chửi bới" như trong: "The debate turned ugly when both sides resorted to personal ______."

a)

polemics

b)

invective

c)

propound

d)

groan

128.

Chọn lựa chọn mô tả đúng nhất "unfeelingly" trong câu: "He delivered the bad news unfeelingly, showing no concern for her feelings."

a)

Một cách không bộc lộ cảm xúc hay cảm thông

b)

Một cách chăm chỉ và cần mẫn

c)

Một cách có tổ chức, theo kế hoạch

d)

Một cách thoải mái, không trang trọng

129.

Trong câu: "The scientist propounded a new theory about the origins of the universe.", "propound" có nghĩa là gì?

a)

Phê phán gay gắt bằng ngôn từ

b)

Đưa ra một ý tưởng hay học thuyết để xem xét

c)

Làm tệ đi về chất lượng hoặc tình trạng

d)

Tình cờ phát hiện một sự thật mới

130.

MSQ: Chọn các từ miêu tả hành động hoặc trạng thái giảm sút/tệ hơn theo ngữ cảnh tài liệu.

a)

deteriorate

b)

indifferent

c)

disgraceful

d)

abnormal

131.

MSQ: Từ nào là trạng từ (adverb) trong danh sách sau?

a)

industriously

b)

unfeelingly

c)

casual

d)

systematic

132.

Chọn nghĩa đúng nhất của động từ “encounter” theo ngữ cảnh học thuật: “We encountered several problems during our journey through the mountains.”

a)

ngăn chặn điều gì xảy ra

b)

gặp phải hoặc trải qua điều gì đó bất ngờ

c)

thảo luận kỹ lưỡng về một vấn đề

d)

sắp xếp theo hệ thống quy tắc

133.

Động từ “misrepresent” trong câu: “The article misrepresented the facts about the company's financial situation.” gần nghĩa nhất với lựa chọn nào?

a)

trình bày chính xác và đầy đủ

b)

đưa thông tin sai lệch hoặc gây hiểu nhầm

c)

giữ bí mật hoàn toàn

d)

đưa ra quan điểm cá nhân không liên quan

134.

Chọn nghĩa đúng của cụm động từ “make off with something” qua ví dụ: “The thief made off with her purse while she was distracted.”

a)

trốn thoát khỏi nơi đông người

b)

đánh mất một món đồ

c)

cuỗm mất một thứ gì đó

d)

bán lại đồ bị mất

135.

Cụm động từ nào diễn tả việc “giảm lượng” một thứ, như trong câu: “The doctor advised him to cut down on sugar and salt in his diet.”

a)

cut down on

b)

come down with

c)

run out of

d)

drop by

136.

Chọn tất cả các cụm động từ có nghĩa liên quan đến “không thành công” hoặc “thất bại” theo định nghĩa trong tài liệu.

a)

fall through

b)

bring about

c)

take on

d)

come down with

137.

Trong ví dụ: “The flowers give off a sweet fragrance in the evening.”, “give off” nghĩa là gì?

a)

phát ra hoặc tỏa ra

b)

trao tặng cho ai đó

c)

dập tắt hoàn toàn

d)

đem vứt bỏ

138.

Cụm động từ nào phù hợp để diễn tả việc “ghé thăm ngắn” như trong câu: “I'll drop by your house later to pick up the book you borrowed.”

a)

bring about

b)

drop by

c)

run out of

d)

take on

139.

Cụm động từ nào diễn tả “là kết quả của” như trong câu: “The accident resulted from the driver's failure to stop at the red light.”

a)

bring about

b)

result from

c)

give off

d)

come down with

140.

Trong câu: “The new policies brought about significant changes in the company culture.”, “bring about” có nghĩa là gì?

a)

khiến điều gì đó xảy ra

b)

ngăn chặn thay đổi

c)

giới hạn phạm vi ảnh hưởng

d)

thay đổi ý kiến cá nhân

141.

Cụm động từ nào dùng để diễn tả “dùng hết” một thứ như trong câu: “We ran out of milk, so I need to go to the store.”

a)

cut down on

b)

run out of

c)

make off with

d)

drop by

142.

Chọn đáp án đúng nhất: Cụm idiom "bread and butter" nghĩa là gì trong ngữ cảnh nghề nghiệp và thu nhập?

a)

Món ăn yêu thích

b)

Nguồn thu nhập chính hoặc kế sinh nhai

c)

Công việc tạm thời không trả lương

d)

Sở thích cá nhân ngoài giờ

143.

Chọn đáp án đúng nhất: "keep an eye on" có nghĩa gần nhất với lựa chọn nào sau đây?

a)

Tránh né hoàn toàn

b)

Theo dõi hoặc trông chừng

c)

Phê bình gay gắt

d)

Bỏ qua, không chú ý

144.

Chọn đáp án đúng nhất: Diễn đạt nào mô tả chính xác cách dùng "breathe a word"?

a)

Thường dùng để yêu cầu nói nhỏ

b)

Thường dùng trong nghĩa phủ định: không nói ra bất kỳ lời nào

c)

Chỉ dùng để mô tả hơi thở gấp

d)

Dùng để khen ngợi ai đó nói lưu loát

145.

Chọn hai đáp án đúng: Phát biểu nào đúng về cụm "take something into account" và "bear something in mind"?

a)

Đều liên quan đến việc cân nhắc khi ra quyết định

b)

Một cụm có nghĩa là phớt lờ yếu tố liên quan

c)

Cả hai đều mang nghĩa ghi nhớ/xem xét điều gì đó

d)

Chỉ dùng trong ngữ cảnh khoa học tự nhiên

e)

Đều trái nghĩa với "consider"

146.

Chọn đáp án đúng nhất: "competitive level" được định nghĩa là gì?

a)

Mức độ cạnh tranh như một chuẩn mực trong thi đấu hoặc hoạt động

b)

Tính cách hiếu thắng của cá nhân

c)

Khả năng thương lượng giá cả

d)

Sự hợp tác giữa các đối thủ

147.

Chọn đáp án đúng nhất: Cụm "uphill struggle" diễn tả điều gì trong học tập hay công việc?

a)

Nhiệm vụ dễ dàng và thú vị

b)

Nhiệm vụ đòi hỏi nỗ lực lớn, đầy khó khăn

c)

Cuộc thi công bằng giữa các bên

d)

Quá trình thư giãn không áp lực

148.

Chọn đáp án đúng nhất: "arouse an interest" gần nhất với nghĩa nào?

a)

Dập tắt sự tò mò

b)

Gây ra sự tò mò hoặc quan tâm về điều gì

c)

Phê phán sở thích của người khác

d)

Bỏ qua vấn đề

149.

Chọn đáp án đúng nhất: "the passage of time" được miêu tả là gì?

a)

Sự ngừng trệ của thời gian

b)

Sự trôi qua của thời gian

c)

Khoảng thời gian cố định 24 giờ

d)

Khoảnh khắc bất chợt không đo đếm được

150.

Chọn nghĩa đúng nhất của cụm từ "keyed up" trong ngữ cảnh xã hội học khi một người sắp tham gia phỏng vấn: "She was all keyed up before her first job interview."

a)

bình tĩnh và thư thái

b)

hào hứng và căng thẳng

c)

thờ ơ và thiếu quan tâm

d)

mệt mỏi và kiệt sức