Font size
WorksheetsPage 1
Total questions: 150
Worksheet time: 1hrs 15mins
Từ nào mô tả cảm giác bị làm cho hoang mang hoàn toàn trước những hướng dẫn phức tạp trong một chương trình cải cách xã hội?
befriend
bewilder
alleviate
propagate
Trong điều tra xã hội học, một ánh nhìn "unblinking" của điều tra viên có nghĩa là gì?
Ánh nhìn kiên định, không sợ hãi và không chớp mắt
Ánh nhìn lảng tránh, thường xuyên nhìn xuống
Ánh nhìn mệt mỏi, chớp mắt liên tục do thiếu ngủ
Ánh nhìn thân thiện, kèm theo nụ cười
Một lời xin lỗi được mô tả là "perfunctory" thường có đặc điểm nào?
Thực hiện với sự chân thành sâu sắc
Làm qua loa như một bổn phận, thiếu quan tâm
Chuẩn bị kỹ lưỡng và có bằng chứng
Nặng tính biểu diễn để gây ấn tượng công chúng
Tính từ "indicative" thường được dùng để diễn tả điều gì trong phân tích xã hội?
Gợi ý hoặc cho thấy một xu hướng/hệ quả rộng hơn
Phê phán gay gắt hành vi của cá nhân
Giải tỏa gánh nặng cho nhóm yếu thế
Làm cho một cấu trúc bị tan rã
Hành động của một chính trị gia ghé thăm nơi trú ẩn chỉ để chụp ảnh có thể được mô tả là gì?
derogatory
performative
disintegrate
befriend
Phát biểu nào mô tả đúng nhất về tính từ "derogatory" trong tranh luận công cộng?
Bày tỏ sự tôn trọng và cổ vũ đóng góp của người khác
Thể hiện sự thiếu tôn trọng hoặc lời chỉ trích xúc phạm
Nhấn mạnh tính khách quan và trung lập trong phát biểu
Mời gọi kết bạn và xây dựng quan hệ
Trong chính sách y tế cộng đồng, biện pháp nào nhằm "alleviate" nỗi đau mãn tính của bệnh nhân?
Tăng thêm gánh nặng tài chính
Làm giảm mức độ nghiêm trọng của triệu chứng
Lan truyền tin đồn trên mạng xã hội
Chia rẽ cộng đồng thành nhiều nhóm nhỏ
Khi một tòa nhà cổ xuống cấp sau nhiều năm bị bỏ bê và bắt đầu "disintegrate", điều gì đang xảy ra?
Tòa nhà ngày càng vững chắc hơn
Tòa nhà tách rời và vỡ vụn thành các phần
Tòa nhà được trang trí lại để đẹp hơn
Tòa nhà trở thành biểu tượng văn hóa mạnh mẽ
Từ nào phù hợp nhất để diễn tả việc "kết bạn với hàng xóm mới" sau khi chuyển đến khu dân cư?
bewilder
befriend
indicative
disintegrate
Trong ngữ cảnh nghề nghiệp, từ nào mô tả một người nổi tiếng và được tôn trọng, phù hợp với câu: "The eminent scientist received a Nobel Prize for her research."
Prominent
Eminent
Imminent
Plausible
Multi-select: Những mô tả nào phù hợp với "speechless" theo ví dụ: "She was speechless when she won the lottery"? Hãy chọn tất cả đáp án đúng.
Không nói nên lời do sốc hoặc cảm xúc mạnh
Không thể nói do bệnh lý về phát âm lâu dài
Im lặng vì cố ý giữ bí mật
Cạn kiệt ý tưởng nên không muốn nói
Chọn đáp án đúng nhất: "breathless" trong câu "The children were breathless with excitement on Christmas morning" mang nghĩa nào?
Bình tĩnh và điềm đạm
Hào hứng đến nỗi hụt hơi
Buồn chán và thở dài
Sợ hãi đến mức không cử động
Trong văn học, "metaphor" được định nghĩa như thế nào? Ví dụ: "Life is a journey" là gì trong ngữ dụng?
Một phép so sánh trực tiếp dùng như hoặc giống như
Một biện pháp tu từ so sánh hai thứ không giống nhau
Một khẩu hiệu mang tính kêu gọi hành động
Một nguyên tắc đạo đức phổ quát
Multi-select: Những đặc điểm nào đúng với "sensationalism" theo câu: "The newspaper was criticized for its sensationalism rather than factual reporting"?
Ưu tiên thông tin gây sốc để thu hút chú ý
Tập trung vào dữ kiện xác thực và kiểm chứng
Thường làm phóng đại hoặc giật gân sự kiện
Là một hình thức kiểm tra nội tâm
Chọn đáp án đúng nhất: "discharge" theo ví dụ "The soldier was discharged from the army after completing his service" nghĩa là gì?
Thăng chức trong quân đội
Giải phóng khỏi nhiệm vụ hoặc xuất ngũ
Tuyên bố ý định thật sự
Làm cho thông tin được công khai
Chọn đáp án đúng nhất: "dismiss" trong câu "The teacher dismissed the student's excuse as ridiculous" mang nghĩa nào?
Coi nhẹ, không xem là đáng chú ý
Phân biệt rõ lý do hợp lý
Lưu hành rộng rãi trong cộng đồng
Châm ngôn phổ biến trong giáo dục
Từ “entity” trong ngữ cảnh xã hội học/nhân văn có nghĩa gần nhất là gì?
một nhóm người có quan hệ lỏng lẻo
một thực thể tồn tại như một đơn vị riêng biệt
một hành động mang tính tập thể
một quan điểm phổ biến trong cộng đồng
Danh từ “underpinnings” dùng để chỉ điều nào dưới đây?
những ý tưởng hoặc sự kiện làm nền tảng cho một vấn đề
những hoạt động mang tính giải trí
những lỗi sai vặt không đáng kể
những vật thể hữu hình trong xã hội
Động từ “bash” trong ngữ cảnh phê bình nghệ thuật nghĩa là gì?
khen ngợi có chừng mực
chỉ trích ai đó hoặc điều gì một cách gay gắt
miêu tả trung lập, không đưa ý kiến
đề xuất cải thiện nhẹ nhàng
Khái niệm “dimorphous” được dùng để chỉ hiện tượng nào?
tồn tại ở một dạng duy nhất
có hai dạng khác nhau
biến mất theo thời gian
tái tạo thành nhiều dạng không giới hạn
“Encounter” trong câu “We encountered several problems during the renovation project” mang nghĩa nào?
lên kế hoạch tỉ mỉ
gặp phải hoặc trải qua điều gì đó một cách bất ngờ
tránh né thành công
đánh giá lại toàn bộ
Danh từ “mismatch” diễn tả điều gì trong bối cảnh tuyển dụng?
sự tương thích tuyệt đối giữa kỹ năng và yêu cầu
sự không tương xứng hoặc không ăn khớp đúng cách
sự điều chỉnh nhỏ để phù hợp hơn
sự nổi trội vượt mức cần thiết
Tính từ “eerie” thường dùng để miêu tả bầu không khí như thế nào?
ấm áp và thân thiện
kỳ lạ và đáng sợ một cách bí ẩn
ồn ào và náo nhiệt
tươi sáng và lạc quan
Động từ “scold” trong quan hệ gia đình ám chỉ hành động nào?
khích lệ con bằng lời động viên
khiển trách ai đó vì làm điều sai
giải thích nhẹ nhàng để thuyết phục
thưởng vì đạt thành tích
Danh từ “sarcasm” được hiểu là gì?
sự châm biếm sử dụng lối nói mỉa mai để bộc lộ khinh miệt
sự đồng cảm sâu sắc với người khác
sự hài hước thuần túy không ẩn ý
sự tranh luận dựa trên lý lẽ khoa học
“Consolation” trong ngữ cảnh cạnh tranh thể thao có nghĩa là gì?
phần thưởng chính cho người chiến thắng
sự an ủi trong lúc thất vọng hoặc buồn
kỷ luật nghiêm khắc dành cho người vi phạm
chương trình huấn luyện tăng cường
Trong lĩnh vực quốc phòng – an ninh, "deploy" có nghĩa sát nhất với lựa chọn nào sau đây?
Triển khai hoặc bố trí lực lượng để sử dụng hiệu quả
Hạn chế dòng người di cư bất hợp pháp
Củng cố niềm tin bằng lời khen tích cực
Theo dõi người dân bằng hệ thống nhà nước toàn trị
"Espionage" được định nghĩa là hoạt động nào?
Gián điệp nhằm thu thập thông tin mật
Giám sát bằng camera nơi công cộng
Tội phạm mạng sử dụng máy tính
Bày tỏ bất đồng với quyết định của tòa
Từ nào mô tả hành động "fail to notice something" theo nội dung đã học?
Overlook
Undermine
Stem
Plethora
Tính từ "undercover" dùng để chỉ người làm việc như thế nào?
Làm việc bí mật, đặc biệt là như điệp viên hoặc thám tử
Công khai phản đối chính sách của nhà nước
Thường xuyên tham dự hòa nhạc để giải trí
Là người bạn đáng tin cậy chia sẻ chuyện riêng tư
"Plethora" trong ngữ cảnh học thuật xã hội nghĩa là gì?
Lượng rất lớn hoặc dư thừa của một thứ gì
Sự yếu đi dần dần của niềm tin cá nhân
Người bạn tâm giao đáng tin cậy
Biện pháp ngăn chặn dòng chảy thông tin
Chọn mô tả đúng nhất về chế độ "totalitarian":
Hệ thống trong đó nhà nước có quyền kiểm soát toàn bộ
Quan điểm thiểu số phản đối quyết định chính thức
Triển khai quân tới vùng bất ổn
Cuộc truy lùng tội phạm có tổ chức
Từ nào phù hợp với định nghĩa: "a person you trust with private matters"?
Confidant
Concert-goer
Judge
Officer
Trong chính sách công, "stem" mang nghĩa gần nhất với lựa chọn nào?
Ngăn chặn hoặc hạn chế dòng chảy/phát triển của một vấn đề
Hợp pháp hóa tài liệu giả mạo
Theo dõi nghi phạm bằng camera
Tổ chức cuộc tìm kiếm tội phạm
Chọn định nghĩa phù hợp nhất cho "forgery":
Tội làm giả tài liệu hoặc chữ ký
Tội phạm mạng đánh cắp dữ liệu ngân hàng
Hành động giấu danh tính để thâm nhập
Việc bỏ qua lỗi chính tả trong bài viết
"Undermine" mang ý nghĩa nào theo nội dung đã cung cấp?
Làm suy yếu hoặc phá hoại dần dần
Tăng cường hỗ trợ tinh thần
Triển khai lực lượng tới biên giới
Tuyên bố bất đồng bằng văn bản
Chọn tất cả các thuật ngữ thuộc lĩnh vực an ninh – hình sự theo nội dung (chọn nhiều đáp án).
Manhunt
Surveillance
Espionage
Cybercrime
Forgery
Thuật ngữ nào dưới đây KHÔNG liên quan đến hành vi phạm tội mà chủ yếu mô tả trạng thái/quan hệ xã hội?
Confidant
Cybercrime
Forgery
Manhunt
Chọn nghĩa đúng nhất của cụm động từ "make off with something" theo ngữ cảnh: "The thief made off with her purse while she wasn't looking."
bỏ việc sau một thời gian dài
cuỗm mất một cái gì đó
rời khỏi nơi nguy hiểm một cách nhanh chóng
bổ sung chi tiết để phát triển thêm
Trong tình huống một chính trị gia quyết định kết thúc sự nghiệp sau 30 năm hoạt động, cụm động từ nào diễn tả hành động này phù hợp nhất?
bow out
scrub off
muscle out
iron out
Một nhóm người biểu tình rời đi ngay khi cảnh sát xuất hiện. Cụm động từ nào mô tả chính xác hành động đó?
clear out
brush up on
pull through
sweep away
Nhà văn cần thêm chi tiết để phát triển câu chuyện nền của nhân vật chính. Cụm động từ tương ứng là gì?
dust off
flesh out
wear out
sweep somebody away
Công ty lớn dùng sức mạnh để buộc các đối thủ nhỏ rời khỏi thị trường. Cụm động từ nào phù hợp nhất?
muscle out
iron out
pull through
bow out
Sau cuộc chạy marathon, tất cả vận động viên đều "worn out". Từ này gần nghĩa nhất với lựa chọn nào sau đây?
rất mệt mỏi, kiệt sức
bị cuốn hút mãnh liệt
sống sót qua khủng hoảng
rời khỏi nơi nguy hiểm
"Dust off" có nghĩa là gì trong câu: "She dusted off her old guitar and started playing again"?
làm ai đó say mê điều gì
dùng lại thứ gì đó sau một thời gian dài
bỏ việc một cách trang nhã
tẩy sạch bằng cách chà mạnh
Ban quản lý mới "swept away" tất cả các chính sách cũ. Cụm động từ này mang nghĩa nào?
làm ai đó bị cuốn hút
rời khỏi nơi nguy hiểm
loại bỏ hoàn toàn
bổ sung chi tiết để phát triển thêm
Trong ngữ cảnh xã hội học, cụm động từ nào có nghĩa là “thuyết phục ai đó chấp nhận một ý tưởng” khi thảo luận chính sách công?
bring somebody round to something
fill somebody in on something
stand in for somebody
free somebody from
Chọn tất cả cụm động từ mô tả hành động cung cấp thông tin cho người khác trong cuộc họp cộng đồng.
fill somebody in on something
pin something down
bring somebody round to something
stand in for somebody
Trong thảo luận về quyền lao động, cụm động từ nào diễn tả việc “giải thoát ai đó khỏi gánh nặng hay nghĩa vụ”?
free somebody from
pin something down
shy away from
throw a spanner in the works
Trong nghiên cứu hành vi công chúng, cụm động từ nào diễn tả việc “tránh né vì sợ hãi hay ghê tởm”, ví dụ tránh phát biểu trước đám đông do lo âu?
shy away from
favor something over something
stand in for somebody
throw yourself a bone
Thành ngữ nào mô tả hành động tương phản với lương tri của bản thân khi đưa ra quyết định chính trị?
against one’s better judgement
throw in the towel
have it coming
read the runes
Trong quản trị tổ chức, cụm/ thành ngữ nào mô tả việc “từ bỏ, đầu hàng” sau nhiều lần thất bại?
throw in the towel
stand in for somebody
bring somebody round to something
pin something down
Thành ngữ nào nói về việc tự thưởng cho bản thân một món quà nhỏ sau khi hoàn thành công việc?
throw yourself a bone
throw a spanner in the works
throw caution to the wind
have it coming
Thành ngữ nào mô tả hành động liều lĩnh không nghĩ đến hậu quả, ví dụ đầu tư toàn bộ tiền vào dự án rủi ro?
throw caution to the wind
favor something over something
stand in for somebody
fill somebody in on something
Trong phân tích xu hướng xã hội, thành ngữ nào mô tả việc “dự đoán tương lai dựa trên dấu hiệu hay manh mối”?
read the runes
pin something down
free somebody from
throw yourself a bone
Theo mô tả, “read the room” có nghĩa là gì? Ví dụ: Anh ta không nắm bắt được bầu không khí nên đùa trong cuộc họp nghiêm túc.
Đọc hết tài liệu trước khi họp
Hiểu tâm trạng hoặc bầu không khí của tình huống
Đếm số người trong phòng để lấy ý kiến
Ghi chép lại nội dung cuộc họp
Thành ngữ nào diễn tả “nỗ lực thêm vượt quá yêu cầu”? Ví dụ: đại diện dịch vụ khách hàng đã làm thêm để giải quyết vấn đề.
go the extra mile
split hairs
cut corners
pull the plug
“cut corners” được dùng để diễn tả điều gì theo mô tả và ví dụ xây dựng ẩu dẫn đến sập tòa nhà?
Làm việc kỹ lưỡng để nâng cao chất lượng
Làm việc theo cách dễ nhất hoặc rẻ nhất, thường giảm chất lượng
Tăng chi phí để bảo đảm an toàn
Hoãn dự án để chờ tình hình bình ổn
Thành ngữ nào có nghĩa là “tranh cãi về những chi tiết nhỏ nhặt”? Ví dụ: Dừng việc chia nhỏ sợi tóc và tập trung vào vấn đề chính.
split hairs
trim the fat
let sleeping dogs lie
throw somebody under the bus
“trim the fat” trong ngữ cảnh quản trị công ty được hiểu là gì? Ví dụ: CEO mới loại bỏ vị trí dư thừa.
Tăng ngân sách quảng cáo
Loại bỏ phần thừa hoặc lãng phí
Tuyển thêm nhân sự để mở rộng
Chuyển dự án sang bộ phận khác
Chọn thành ngữ phù hợp với nghĩa “bớt khắt khe với ai đó”. Ví dụ: Anh ấy mới đi làm ngày đầu tiên.
pull the rug out from somebody’s feet
cut somebody some slack
read the room
the ship has sailed
Theo mô tả, “let sleeping dogs lie” được dùng để khuyên điều gì? Ví dụ: Không khơi lại chuyện cũ mà mọi người đã quên.
Khuyến khích đào sâu vấn đề để tìm nguyên nhân
Không nói lại chuyện xấu đã qua để tránh rắc rối
Chọn giải pháp đắt đỏ nhưng an toàn
Chấm dứt hoạt động ngay lập tức
Thành ngữ nào ám chỉ cơ hội đã trôi qua? Ví dụ: muốn nộp học bổng nhưng hạn chót hôm qua.
the ship has sailed
pull the plug
go the extra mile
read the room
Chọn nghĩa đúng của “pull the plug on something”: Ví dụ: nhà đài chấm dứt chương trình vì rating thấp.
Tăng ngân sách để cứu dự án
Chấm dứt một việc đột ngột
Chuyển quyền quản lý cho nhóm khác
Tạm ngưng để đánh giá lại dài hạn
Trong ví dụ làm việc với cảnh sát, “throw somebody under the bus” mang hàm ý gì?
Bảo vệ đồng đội bằng cách nhận lỗi
Phản bội người khác để tự cứu mình
Chia sẻ công lao công bằng
Xin lỗi công khai để hòa giải
Thành ngữ nào mô tả việc “đột ngột rút bỏ sự hỗ trợ”? Ví dụ: công ty hủy dự án của anh ta mà không báo trước.
read between the lines
pull the rug out from somebody’s feet
split hairs
let the dust settle
Theo ví dụ: “We get along so well because we're always on the same wavelength.” Cụm “on the same wavelength” được dùng để diễn đạt điều nào dưới đây?
Suy nghĩ giống nhau, dễ hòa hợp
Có cùng hoàn cảnh khó khăn
Không thu hút sự chú ý
Thỉnh thoảng mới gặp nhau
Chọn đáp án đúng với nghĩa: “under the radar” là trạng thái như thế nào?
Được chú ý rộng rãi trên truyền thông
Không thu hút sự chú ý hay bị nhận ra
Bị chỉ trích công khai
Bị cấm tuyệt đối
Trong ví dụ: “He quit smoking cold turkey and never touched another cigarette.” Cụm “cold turkey” thể hiện hành động gì?
Giảm dần rồi bỏ hẳn sau đó
Bỏ đột ngột và hoàn toàn
Chuyển sang thói quen khác lành mạnh
Tạm nghỉ một thời gian
Thành ngữ nào diễn tả cảm giác ganh tị, ghen tỵ trước thành công của người khác?
chew the cud
eat one's heart out
sink one's teeth into it
live and let live
Chọn phương án đúng: “chew the cud” nghĩa là gì trong bối cảnh họp xong ngồi lại một mình?
Nghĩ ngợi sâu về một điều
Bàn tán ồn ào về tin tức
Tranh luận dữ dội với đồng nghiệp
Lập tức đưa ra quyết định
Thành ngữ nào nói về việc bắt đầu làm việc vào điều gì đó với sự nhiệt tình?
at a crossroads
sink one's teeth into it
fight shy of
every now and then
Trong câu: “After graduation, she found herself at a crossroads between pursuing further education or starting her career.” “at a crossroads” hàm ý điều gì?
Đang bị trì hoãn vì người khác
Đang ở thời điểm phải đưa ra quyết định quan trọng
Đang sống và để người khác sống theo cách họ muốn
Đang gặp phản đối nhẹ từ đồng nghiệp
“fight shy of” thường dùng để diễn tả điều gì?
Chấp nhận sự khác biệt của người khác
Do dự, không muốn làm điều gì
Thỉnh thoảng làm một việc
Bỏ ngay một thói quen xấu
Cụm “live and let live” thể hiện thái độ nào trong xã hội đa dạng?
Ép buộc người khác theo lựa chọn của mình
Chấp nhận hành vi của người khác dù không đồng ý
Né tránh mọi quyết định khó khăn
Ghen tỵ trước thành công của người khác
Cụm từ "on the house" nghĩa là gì trong ngữ cảnh dịch vụ?
Miễn phí do cơ sở chi trả
Giảm giá một phần
Khách tự phục vụ
Dịch vụ tại nhà
MSQ: Những phương án nào đúng với nghĩa của "be/feel beholden to somebody"? Chọn tất cả phương án đúng.
Mang ơn hoặc mắc nợ ân huệ với ai đó
Bị buộc phải chịu trách nhiệm pháp lý
Cam kết tuyệt đối không đổi
Bị áp lực ngày càng tăng
Cụm từ nào diễn tả "ma túy bất hợp pháp" theo tài liệu?
illicit drugs
fine print
ultimatum
thought piece
Chọn phát biểu đúng về "fine print" trong hợp đồng.
Các điều khoản chi tiết thường in chữ nhỏ cần đọc kỹ trước khi ký
Một yêu cầu cuối cùng kèm hậu quả nếu không tuân thủ
Ý tưởng sơ bộ chưa phát triển đầy đủ
Tổ chức nghiên cứu phát triển chính sách
MSQ: Những cụm từ nào dưới đây liên quan đến áp lực/tác động gia tăng? Chọn tất cả phương án đúng.
mounting pressure
give somebody an ultimatum
think tank
be held accountable
"think tank" được định nghĩa như thế nào trong tài liệu?
Tổ chức nghiên cứu phát triển ý tưởng và chính sách
Bài viết bày tỏ quan điểm về vấn đề thời sự
Ý tưởng sơ bộ cần phát triển thêm
Cam kết tuyệt đối không đổi
Chọn cụm danh từ phù hợp với mô tả: "bài viết bày tỏ quan điểm về vấn đề thời sự".
thought piece
thought bubble
illicit drugs
fine print
MSQ: Những cụm nào diễn tả trách nhiệm phải giải thích hay biện minh cho hành động? Chọn tất cả.
be held accountable/responsible for
on the house
unwavering commitment
take a/its toll on
"unwavering/unquestionable commitment" mô tả điều gì?
Sự cam kết tuyệt đối không đổi
Sự giảm giá tạm thời
Bài viết ý kiến cá nhân
Đòi hỏi cuối cùng kèm hậu quả
Chọn đáp án đúng: Cụm từ "the vast majority" có nghĩa gần nhất là gì?
Một số ít người hoặc vật
Phần lớn mọi người hoặc hầu hết
Một nhóm thiểu số có ảnh hưởng
Những người ở mức trung bình
Trong ngữ cảnh văn hoá – xã hội, "ineffable beauty" được hiểu là:
Vẻ đẹp dễ mô tả bằng số liệu
Vẻ đẹp không thể diễn tả bằng lời
Vẻ đẹp phụ thuộc vào thị hiếu số đông
Vẻ đẹp mang hàm ý chính trị
Khái niệm "rabbit hole" thường ám chỉ điều gì trong nghiên cứu xã hội?
Một đường dẫn đến kết luận rõ ràng
Một tình huống phức tạp, rối rắm khó thoát
Một tổ chức lợi ích công cộng
Một lập luận mang tính đạo đức
Cụm động từ "cast/throw doubt on" có chức năng gì trong tranh luận chính sách?
Khẳng định bằng chứng đã được kiểm chứng
Khiến người khác hoài nghi về điều gì đó
Kêu gọi hành động chính trị trực tiếp
Đưa ra kết luận đã định trước
"Critically acclaimed" mô tả một tác phẩm như thế nào?
Bị công chúng chỉ trích nặng nề
Được các nhà phê bình đánh giá cao
Bị cấm phát hành vì lý do chính trị
Đạt doanh thu cao nhưng bị chuyên môn chê
Trong phong trào xã hội, "gain momentum" nghĩa là:
Giảm sức mạnh và ảnh hưởng
Giữ nguyên tốc độ phát triển
Trở nên mạnh mẽ hoặc thành công hơn
Ngừng hoạt động vì thiếu nguồn lực
Phát biểu nào đúng về "gain recognition"?
Bị bác bỏ bởi giới chuyên môn
Được công nhận hoặc đánh giá cao
Bị gạt ra khỏi chương trình nghị sự
Chuyển thành lợi ích vật chất ngay lập tức
Trong bối cảnh bầu cử, "gain favor" thường đồng nghĩa với:
Giảm mức độ được ủng hộ trong dân chúng
Trở nên được ưa chuộng hơn
Tăng số lượng đối thủ cạnh tranh
Bị truyền thông bỏ qua
"Interest group" trong khoa học chính trị là:
Một đảng phái chính trị cạnh tranh quyền lực nhà nước
Một tổ chức tìm cách ảnh hưởng chính sách công
Một nhóm nghiên cứu học thuật phi lợi nhuận
Một cơ quan nhà nước hoạch định chính sách
"Political will" thường quyết định yếu tố nào của cải cách?
Khả năng thực thi các hành động chính trị
Tính hợp pháp của dữ liệu nghiên cứu
Mức độ mô tả vẻ đẹp không lời
Sự hình thành vùng kỳ lạ trong AI
"Foregone conclusion" ám chỉ:
Kết quả còn tranh cãi mạnh
Kết quả chắc chắn sẽ xảy ra
Phán đoán dựa trên bằng chứng mới
Quyết định dựa trên ý chí chính trị
Thành ngữ "take somebody by surprise" nghĩa là:
Chuẩn bị kỹ càng cho một sự kiện
Làm ai đó bất ngờ không lường trước
Cố tình trì hoãn quyết định
Tạo ra kết quả đã định trước
MSQ: Chọn tất cả thuật ngữ mô tả trạng thái chắc chắn hoặc xu hướng tăng cường trong quá trình chính trị – xã hội.
Foregone conclusion
Gain momentum
Draw a conclusion
Politically charged
Chọn từ vựng phù hợp: “Ông ấy bị đau lưng ... đã kéo dài nhiều năm.” Từ nào điền vào chỗ trống để diễn đạt tình trạng kéo dài dai dẳng?
hostage
chronic
recuperative
oblivious
Trong ví dụ: “Cô ấy mang theo nhiều emotional baggage từ mối quan hệ trước đây”, cụm “baggage” ở đây mang nghĩa nào?
Vật chứng khảo cổ thuộc thời tiền sử
Không nhận thức được nguy hiểm xung quanh
Gánh nặng tâm lý từ quá khứ
Phần khẩu phần được phân bổ cho mỗi gia đình
Theo nội dung, “ecosystem” được định nghĩa là gì?
Thỏa thuận thương mại có nhiều quốc gia tham gia
Cộng đồng sinh học và môi trường vật lý của nó
Quá trình hồi phục sau bệnh hoặc kiệt sức
Sự hòa tan hoàn toàn của đường trong nước nóng
Câu: “It’s inconceivable that he would lie about something so important.” minh họa cho nghĩa nào?
recuperative
dissolve
inconceivable
allotment
MSQ: Những lựa chọn nào dưới đây liên quan đến quá trình phục hồi hoặc làm yếu đi? Chọn tất cả đáp án đúng.
recuperative: liên quan đến hồi phục sau ốm hoặc gắng sức
dilute: làm cho yếu đi bằng cách thêm nước hoặc chất khác
multilateral: liên quan nhiều bên hoặc quốc gia
oblivious: không nhận thức điều đang xảy ra xung quanh
Trong ví dụ: “Bạn nên pha loãng nước trái cây với nước trước khi cho trẻ em uống”, động từ phù hợp là gì?
dissolve
dilute
allot
hostage
Khái niệm nào mô tả “trở thành hòa vào chất lỏng; kết thúc một cách chính thức”?
dissolve
allotment
ecosystem
prehistoric
“Allotment” theo định nghĩa trên trang này có nghĩa là gì?
Một phần hoặc suất được phân cho ai đó
Không nhận thức về môi trường xung quanh
Gánh nặng tâm lý từ quá khứ
Người bị bắt làm con tin để đảm bảo điều kiện
Ví dụ: “Anh ấy không nhận ra nguy hiểm xung quanh khi đang nhắn tin.” Tính từ nào phù hợp với mô tả này?
multilateral
oblivious
recuperative
chronic
Từ nào dưới đây có nghĩa “có thể tiếp tục mà không gây hại cho môi trường” theo định nghĩa đã nêu?
exhilarating
sustainable
disconnect
signify
Chọn tất cả phương án mô tả đúng nghĩa của từ “strategically” (trạng từ) theo nội dung đã cung cấp.
Theo cách liên quan đến hoạch định dài hạn
Theo cảm xúc bốc đồng, thiếu kế hoạch
Theo cách đặt vị trí có chủ đích
Theo cách đo lường chính xác
“Preservationist” được định nghĩa là gì?
Người ủng hộ bảo tồn
Người chuyên phá dỡ công trình
Người quản lý dự án đường cao tốc
Người đo lường tác động môi trường
Ví dụ nào sau đây minh họa đúng cho tính từ “malnourished”?
Trẻ em trong trại tị nạn bị suy dinh dưỡng nặng
Một vận động viên phục hồi nhanh sau chấn thương
Người thợ máy tháo dây nguồn trước khi sửa máy
Bài thuyết trình có cấu trúc rõ ràng
Từ nào có nghĩa “tách thành các danh mục hay phần riêng biệt”?
compartmentalize
agility
bite-sized
tickle
Theo phần ví dụ, dấu đèn giao thông màu đỏ “signifies” điều gì?
Người lái xe tăng tốc
Người lái xe phải dừng lại
Đường đang được sửa chữa
Xe ưu tiên được đi trước
Chọn các mô tả đúng về “well-structured” (tính từ) theo nội dung đã cho.
Tổ chức theo cách rõ ràng và logic
Thiếu trật tự, khó theo dõi
Giúp chủ đề phức tạp dễ hiểu hơn
Liên quan đến chuyển động nhanh
Ví dụ nào phù hợp nhất với tính từ “bite-sized”?
Bài học phức tạp được chia thành phần nhỏ dễ quản lý
Đồ uống bị mất nước sau cuộc đua
Em bé cười khi bị cù vào chân
Ngắt dây nguồn trước khi di chuyển máy tính
“Dehydrated” có nghĩa là gì theo đoạn nội dung?
Bị mất nước khỏi cơ thể
Được tổ chức theo cách logic
Gây cảm giác phấn khích
Không thể đo lường được
Chọn phát biểu đúng về “immeasurably” (trạng từ).
Ở mức độ không thể đo lường được
Một cách chiến lược dài hạn
Trong các phần nhỏ vừa một miếng
Để tách thành từng ngăn riêng
Từ nào mang nghĩa “làm cho ai đó cảm thấy rất vui và hào hứng”?
exhilarating
spare
disconnect
well-structured
Động từ “spare” theo tài liệu có nghĩa gần nhất với lựa chọn nào?
Dành ra hoặc tha cho
Biểu thị hoặc có nghĩa là
Chia thành các ngăn
Chạm nhẹ gây buồn cười
Hành động nào đúng với “disconnect” theo ví dụ đã cho?
Ngắt dây nguồn trước khi di chuyển máy tính
Đặt cửa hàng gần đường cao tốc
Cứu tòa nhà lịch sử khỏi bị phá dỡ
Chia bài học thành phần nhỏ
Theo ví dụ, điều gì xảy ra khi người bố “tickled” chân của em bé?
Em bé khóc vì đau
Em bé cười khúc khích
Em bé buồn ngủ
Em bé đứng yên không phản ứng
Trong câu: "The weather was dreadful, with heavy rain and strong winds.", từ "dreadful" mang nghĩa nào?
Rất tệ hại, cực kỳ khó chịu
Khá thú vị, vượt ngoài mong đợi
Bình thường, không có gì đặc biệt
Tràn đầy hy vọng và tích cực
Trong câu: "He remained indifferent to the criticism from his colleagues.", "indifferent" được hiểu là gì?
Thờ ơ, không quan tâm
Phẫn nộ, cực kỳ tức giận
Hào hứng, muốn tham gia
Tập trung, chú ý cao độ
Cụm từ nào diễn đạt tác động rất sâu sắc như trong câu: "The book had a profound impact on how she viewed the world."
disgraceful impact
profound impact
casual impact
systematic impact
Trong ví dụ: "His disgraceful behavior at the party embarrassed his entire family.", "disgraceful" gần nghĩa nhất với lựa chọn nào?
Đáng xấu hổ, làm mất danh dự
Nghiêm túc, có tổ chức
Thoải mái, không trang trọng
Mới phát hiện gần đây
Từ nào diễn tả "recently discovered or acquired" như trong câu: "Her ______ confidence helped her succeed in the job interview."
new-found
polemical
systematic
dreadful
Trong ví dụ: "The politician was button-holed by reporters as he left the building.", "button-hole" có nghĩa là gì?
Giữ chân ai đó để họ phải lắng nghe bạn
Chỉ trích công khai bằng lời lẽ gay gắt
Đưa ra một học thuyết mới để xem xét
Tiến hành một cuộc tìm kiếm có hệ thống
Từ nào mang nghĩa "lời lẽ gay gắt, chửi bới" như trong: "The debate turned ugly when both sides resorted to personal ______."
polemics
invective
propound
groan
Chọn lựa chọn mô tả đúng nhất "unfeelingly" trong câu: "He delivered the bad news unfeelingly, showing no concern for her feelings."
Một cách không bộc lộ cảm xúc hay cảm thông
Một cách chăm chỉ và cần mẫn
Một cách có tổ chức, theo kế hoạch
Một cách thoải mái, không trang trọng
Trong câu: "The scientist propounded a new theory about the origins of the universe.", "propound" có nghĩa là gì?
Phê phán gay gắt bằng ngôn từ
Đưa ra một ý tưởng hay học thuyết để xem xét
Làm tệ đi về chất lượng hoặc tình trạng
Tình cờ phát hiện một sự thật mới
MSQ: Chọn các từ miêu tả hành động hoặc trạng thái giảm sút/tệ hơn theo ngữ cảnh tài liệu.
deteriorate
indifferent
disgraceful
abnormal
MSQ: Từ nào là trạng từ (adverb) trong danh sách sau?
industriously
unfeelingly
casual
systematic
Chọn nghĩa đúng nhất của động từ “encounter” theo ngữ cảnh học thuật: “We encountered several problems during our journey through the mountains.”
ngăn chặn điều gì xảy ra
gặp phải hoặc trải qua điều gì đó bất ngờ
thảo luận kỹ lưỡng về một vấn đề
sắp xếp theo hệ thống quy tắc
Động từ “misrepresent” trong câu: “The article misrepresented the facts about the company's financial situation.” gần nghĩa nhất với lựa chọn nào?
trình bày chính xác và đầy đủ
đưa thông tin sai lệch hoặc gây hiểu nhầm
giữ bí mật hoàn toàn
đưa ra quan điểm cá nhân không liên quan
Chọn nghĩa đúng của cụm động từ “make off with something” qua ví dụ: “The thief made off with her purse while she was distracted.”
trốn thoát khỏi nơi đông người
đánh mất một món đồ
cuỗm mất một thứ gì đó
bán lại đồ bị mất
Cụm động từ nào diễn tả việc “giảm lượng” một thứ, như trong câu: “The doctor advised him to cut down on sugar and salt in his diet.”
cut down on
come down with
run out of
drop by
Chọn tất cả các cụm động từ có nghĩa liên quan đến “không thành công” hoặc “thất bại” theo định nghĩa trong tài liệu.
fall through
bring about
take on
come down with
Trong ví dụ: “The flowers give off a sweet fragrance in the evening.”, “give off” nghĩa là gì?
phát ra hoặc tỏa ra
trao tặng cho ai đó
dập tắt hoàn toàn
đem vứt bỏ
Cụm động từ nào phù hợp để diễn tả việc “ghé thăm ngắn” như trong câu: “I'll drop by your house later to pick up the book you borrowed.”
bring about
drop by
run out of
take on
Cụm động từ nào diễn tả “là kết quả của” như trong câu: “The accident resulted from the driver's failure to stop at the red light.”
bring about
result from
give off
come down with
Trong câu: “The new policies brought about significant changes in the company culture.”, “bring about” có nghĩa là gì?
khiến điều gì đó xảy ra
ngăn chặn thay đổi
giới hạn phạm vi ảnh hưởng
thay đổi ý kiến cá nhân
Cụm động từ nào dùng để diễn tả “dùng hết” một thứ như trong câu: “We ran out of milk, so I need to go to the store.”
cut down on
run out of
make off with
drop by
Chọn đáp án đúng nhất: Cụm idiom "bread and butter" nghĩa là gì trong ngữ cảnh nghề nghiệp và thu nhập?
Món ăn yêu thích
Nguồn thu nhập chính hoặc kế sinh nhai
Công việc tạm thời không trả lương
Sở thích cá nhân ngoài giờ
Chọn đáp án đúng nhất: "keep an eye on" có nghĩa gần nhất với lựa chọn nào sau đây?
Tránh né hoàn toàn
Theo dõi hoặc trông chừng
Phê bình gay gắt
Bỏ qua, không chú ý
Chọn đáp án đúng nhất: Diễn đạt nào mô tả chính xác cách dùng "breathe a word"?
Thường dùng để yêu cầu nói nhỏ
Thường dùng trong nghĩa phủ định: không nói ra bất kỳ lời nào
Chỉ dùng để mô tả hơi thở gấp
Dùng để khen ngợi ai đó nói lưu loát
Chọn hai đáp án đúng: Phát biểu nào đúng về cụm "take something into account" và "bear something in mind"?
Đều liên quan đến việc cân nhắc khi ra quyết định
Một cụm có nghĩa là phớt lờ yếu tố liên quan
Cả hai đều mang nghĩa ghi nhớ/xem xét điều gì đó
Chỉ dùng trong ngữ cảnh khoa học tự nhiên
Đều trái nghĩa với "consider"
Chọn đáp án đúng nhất: "competitive level" được định nghĩa là gì?
Mức độ cạnh tranh như một chuẩn mực trong thi đấu hoặc hoạt động
Tính cách hiếu thắng của cá nhân
Khả năng thương lượng giá cả
Sự hợp tác giữa các đối thủ
Chọn đáp án đúng nhất: Cụm "uphill struggle" diễn tả điều gì trong học tập hay công việc?
Nhiệm vụ dễ dàng và thú vị
Nhiệm vụ đòi hỏi nỗ lực lớn, đầy khó khăn
Cuộc thi công bằng giữa các bên
Quá trình thư giãn không áp lực
Chọn đáp án đúng nhất: "arouse an interest" gần nhất với nghĩa nào?
Dập tắt sự tò mò
Gây ra sự tò mò hoặc quan tâm về điều gì
Phê phán sở thích của người khác
Bỏ qua vấn đề
Chọn đáp án đúng nhất: "the passage of time" được miêu tả là gì?
Sự ngừng trệ của thời gian
Sự trôi qua của thời gian
Khoảng thời gian cố định 24 giờ
Khoảnh khắc bất chợt không đo đếm được
Chọn nghĩa đúng nhất của cụm từ "keyed up" trong ngữ cảnh xã hội học khi một người sắp tham gia phỏng vấn: "She was all keyed up before her first job interview."
bình tĩnh và thư thái
hào hứng và căng thẳng
thờ ơ và thiếu quan tâm
mệt mỏi và kiệt sức
