WorksheetsHỏi Đáp Về Từ Vựng
Total questions: 30
Worksheet time: 15mins
了解
Hiểu rõ
Quên mất
Cảm thấy
Thay đổi
银行
Bệnh viện
Trường học
Ngân hàng
Công viên
可乐
Sữa
Nước ngọt Coca
Nước lọc
Trà sữa
参加
Tham gia
Từ chối
Rời đi
Đợi
一样
Khác nhau
Giống nhau
Nhanh chóng
Bắt đầu
满意
Không vui
Giận dữ
Thỏa mãn, hài lòng
Buồn ngủ
半
Một nửa
Một phần tư
Hai lần
Đầy
放心
Tập trung
Yên tâm
Lo lắng
Tức giận
一定
Có thể
Không chắc
Chắc chắn
Khoảng
差
Xuất sắc
Tệ, kém; chênh lệch
Mới
Già
中间
Chính giữa
Bên phải
Đằng sau
Ngoài trời
电梯
Xe buýt
Thang máy
Xe đạp
Xe lửa
紧张
Vui vẻ
Tốt bụng
Căng thẳng
Mệt mỏi
迟到
Đến đúng giờ
Đến muộn
Nghỉ học
Không đi
以前
Sau này
Trước đây
Ngay bây giờ
Tương lai
见面
Đi ngủ
Gặp mặt
Chia tay
Nói chuyện điện thoại
熊猫
Con mèo
Con gấu
Gấu trúc
Con hổ
中文
Tiếng Anh
Tiếng Trung
Tiếng Nhật
Tiếng Hàn
老
Trẻ
Già, cũ
Đẹp
Béo
我们先吃饭,再去银行。
Chúng tôi ăn trước, rồi đi ngân hàng.
Chúng tôi đi ngân hàng rồi không ăn.
Chúng tôi không muốn ăn.
Chúng tôi đi học rồi ăn.
你放心吧,他一定会来。
Bạn yên tâm, anh ấy chắc chắn sẽ đến.
Bạn đừng lo, anh ấy sẽ không đến.
Anh ấy đến rất muộn.
Anh ấy không muốn đến.
我对中文很感兴趣。
Tôi không thích tiếng Trung.
Tôi rất thích tiếng Trung.
Tôi quên học tiếng Trung rồi.
Tôi học tiếng Trung rất kém.
我们中间那个是老师。
Người đứng phía sau là thầy giáo.
Người đứng ở bên phải là thầy giáo.
Người ở giữa chúng tôi là thầy giáo.
Người đứng ngoài cửa là thầy giáo.
他又迟到了。
Anh ấy lại đến muộn nữa.
Anh ấy chạy rất nhanh.
Anh ấy không đến.
Anh ấy đến rất sớm.
你一会儿来我办公室。
Bạn đã đến văn phòng tôi.
Một lát nữa bạn đến văn phòng tôi.
Bạn không cần đến văn phòng.
Bạn phải ở lại văn phòng.
她马上来参加会议。
Cô ấy sẽ không tham gia cuộc họp.
Cô ấy vừa mới tham gia cuộc họp.
Cô ấy lập tức đến tham gia cuộc họp.
Cô ấy đang ăn cơm.
我很担心你的健康。
Tôi rất lo cho sức khỏe của bạn.
Tôi rất thích sức khỏe của bạn.
Tôi không biết bạn khỏe không.
Tôi nghĩ bạn không khỏe mạnh.
这层有三个洗手间。
Tầng này có ba nhà vệ sinh.
Tầng này có ba phòng học.
Tầng này có ba cửa hàng.
Tầng này không có nhà vệ sinh.
他们结婚以后很幸福。
Sau khi ly hôn họ rất vui.
Sau khi kết hôn họ rất hạnh phúc.
Trước khi kết hôn họ rất vui.
Họ không muốn kết hôn.
30. 因为这件事对公司很重要,所以大家一定要了解清楚。
A. Vì việc này rất quan trọng với công ty nên mọi người nhất định phải hiểu rõ.
B. Vì việc này không quan trọng nên mọi người không cần biết.
C. Công ty quyết định để mọi người nghỉ làm hôm nay.
D. Mọi người không muốn hiểu chuyện này.
