Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Hỏi Đáp Về Từ Vựng

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

了解

a)

Hiểu rõ

b)

Quên mất

c)

Cảm thấy

d)

Thay đổi

2.

银行

a)

Bệnh viện

b)

Trường học

c)

Ngân hàng

d)

Công viên

3.

可乐

a)

Sữa

b)

Nước ngọt Coca

c)

Nước lọc

d)

Trà sữa

4.

参加

a)

Tham gia

b)

Từ chối

c)

Rời đi

d)

Đợi

5.

一样

a)

Khác nhau

b)

Giống nhau

c)

Nhanh chóng

d)

Bắt đầu

6.

满意

a)

Không vui

b)

Giận dữ

c)

Thỏa mãn, hài lòng

d)

Buồn ngủ

7.

半

a)

Một nửa

b)

Một phần tư

c)

Hai lần

d)

Đầy

8.

放心

a)

Tập trung

b)

Yên tâm

c)

Lo lắng

d)

Tức giận

9.

一定

a)

Có thể

b)

Không chắc

c)

Chắc chắn

d)

Khoảng

10.

差

a)

Xuất sắc

b)

Tệ, kém; chênh lệch

c)

Mới

d)

Già

11.

中间

a)

Chính giữa

b)

Bên phải

c)

Đằng sau

d)

Ngoài trời

12.

电梯

a)

Xe buýt

b)

Thang máy

c)

Xe đạp

d)

Xe lửa

13.

紧张

a)

Vui vẻ

b)

Tốt bụng

c)

Căng thẳng

d)

Mệt mỏi

14.

迟到

a)

Đến đúng giờ

b)

Đến muộn

c)

Nghỉ học

d)

Không đi

15.

以前

a)

Sau này

b)

Trước đây

c)

Ngay bây giờ

d)

Tương lai

16.

见面

a)

Đi ngủ

b)

Gặp mặt

c)

Chia tay

d)

Nói chuyện điện thoại

17.

熊猫

a)

Con mèo

b)

Con gấu

c)

Gấu trúc

d)

Con hổ

18.

中文

a)

Tiếng Anh

b)

Tiếng Trung

c)

Tiếng Nhật

d)

Tiếng Hàn

19.

老

a)

Trẻ

b)

Già, cũ

c)

Đẹp

d)

Béo

20.

我们先吃饭,再去银行。

a)

Chúng tôi ăn trước, rồi đi ngân hàng.

b)

Chúng tôi đi ngân hàng rồi không ăn.

c)

Chúng tôi không muốn ăn.

d)

Chúng tôi đi học rồi ăn.

21.

你放心吧,他一定会来。

a)

Bạn yên tâm, anh ấy chắc chắn sẽ đến.

b)

Bạn đừng lo, anh ấy sẽ không đến.

c)

Anh ấy đến rất muộn.

d)

Anh ấy không muốn đến.

22.

我对中文很感兴趣。

a)

Tôi không thích tiếng Trung.

b)

Tôi rất thích tiếng Trung.

c)

Tôi quên học tiếng Trung rồi.

d)

Tôi học tiếng Trung rất kém.

23.

我们中间那个是老师。

a)

Người đứng phía sau là thầy giáo.

b)

Người đứng ở bên phải là thầy giáo.

c)

Người ở giữa chúng tôi là thầy giáo.

d)

Người đứng ngoài cửa là thầy giáo.

24.

他又迟到了。

a)

Anh ấy lại đến muộn nữa.

b)

Anh ấy chạy rất nhanh.

c)

Anh ấy không đến.

d)

Anh ấy đến rất sớm.

25.

你一会儿来我办公室。

a)

Bạn đã đến văn phòng tôi.

b)

Một lát nữa bạn đến văn phòng tôi.

c)

Bạn không cần đến văn phòng.

d)

Bạn phải ở lại văn phòng.

26.

她马上来参加会议。

a)

Cô ấy sẽ không tham gia cuộc họp.

b)

Cô ấy vừa mới tham gia cuộc họp.

c)

Cô ấy lập tức đến tham gia cuộc họp.

d)

Cô ấy đang ăn cơm.

27.

我很担心你的健康。

a)

Tôi rất lo cho sức khỏe của bạn.

b)

Tôi rất thích sức khỏe của bạn.

c)

Tôi không biết bạn khỏe không.

d)

Tôi nghĩ bạn không khỏe mạnh.

28.

这层有三个洗手间。

a)

Tầng này có ba nhà vệ sinh.

b)

Tầng này có ba phòng học.

c)

Tầng này có ba cửa hàng.

d)

Tầng này không có nhà vệ sinh.

29.

他们结婚以后很幸福。

a)

Sau khi ly hôn họ rất vui.

b)

Sau khi kết hôn họ rất hạnh phúc.

c)

Trước khi kết hôn họ rất vui.

d)

Họ không muốn kết hôn.

30.

30. 因为这件事对公司很重要,所以大家一定要了解清楚。

a)

A. Vì việc này rất quan trọng với công ty nên mọi người nhất định phải hiểu rõ.

b)

B. Vì việc này không quan trọng nên mọi người không cần biết.

c)

C. Công ty quyết định để mọi người nghỉ làm hôm nay.

d)

D. Mọi người không muốn hiểu chuyện này.