Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

chương 3

Total questions: 70

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Theo định nghĩa trong bài, "nhóm hoạt động" là gì?

a)

Một tập hợp người có cùng sở thích, hoạt động tự phát

b)

Một tổ chức nhỏ gồm các thành viên có trình độ chuyên môn nghiệp vụ giỏi, năng động, linh hoạt để thực hiện một mục tiêu do tổ chức đề ra

c)

Một phòng ban chính thức trong doanh nghiệp có cơ cấu cố định

d)

Một mạng lưới cá nhân làm việc độc lập vì mục tiêu riêng

2.

Yếu tố nào KHÔNG thuộc "đặc trưng nhóm" được nêu?

a)

Số lượng thành viên

b)

Mục tiêu hoạt động nhóm

c)

Cơ cấu tài chính của doanh nghiệp

d)

Văn hóa, trình độ thành viên

3.

Trong các tình huống hoạt động, "nội vụ" bao gồm những bối cảnh nào?

a)

Doanh nghiệp, nhóm, cá nhân

b)

Khách hàng, công sở, gia đình

c)

Doanh nghiệp, nhóm, người lãnh đạo

d)

Cộng đồng, đối tác, cổ đông

4.

Áp lực nào sau đây được liệt kê là áp lực đối với nhóm?

a)

Áp lực từ người lãnh đạo

b)

Áp lực từ chính sách của Nhà nước (không nhắc trong bài)

c)

Áp lực từ đối thủ cạnh tranh (không nhắc trong bài)

d)

Áp lực từ thị trường vốn (không nhắc trong bài)

5.

Thứ tự các giai đoạn phát triển nhóm làm việc theo bài là gì?

a)

Hình thành → Vận hành → Xung đột → Bình thường hóa

b)

Hình thành → Xung đột → Bình thường hóa → Vận hành

c)

Xung đột → Hình thành → Bình thường hóa → Vận hành

d)

Hình thành → Bình thường hóa → Xung đột → Vận hành

6.

Mô tả đúng nhất về giai đoạn "Hình thành" là gì?

a)

Giai đoạn nhóm được tập hợp lại

b)

Giai đoạn xác định vị trí, khả năng lãnh đạo, hợp tác giữa các thành viên

c)

Giai đoạn nhận thức lợi ích chung và phối hợp hành động

d)

Giai đoạn thống nhất cao, hoạt động trôi chảy tạo nét đặc trưng

7.

Giai đoạn "Xung đột" thể hiện điều gì theo bài?

a)

Các thành viên nhận thức lợi ích chung và phối hợp

b)

Xác định vị trí, khả năng lãnh đạo nhóm, khả năng hợp tác

c)

Hoạt động trôi chảy và thống nhất cao

d)

Nhóm tan rã và tái cấu trúc

8.

"Bình thường hóa" là giai đoạn nào trong phát triển nhóm?

a)

Giai đoạn nhóm thống nhất cao nhất

b)

Giai đoạn các thành viên nhận thức được lợi ích công việc và sự phối hợp hành động

c)

Giai đoạn tuyển chọn thành viên mới

d)

Giai đoạn lập kế hoạch chiến lược

9.

Giai đoạn "Vận hành" được mô tả như thế nào?

a)

Giai đoạn hoạt động trôi chảy, thể hiện sự thống nhất cao của các thành viên, tạo nét đặc trưng của nhóm

b)

Giai đoạn tập hợp lại sau xung đột

c)

Giai đoạn thử nghiệm vai trò lãnh đạo

d)

Giai đoạn đánh giá hiệu suất cá nhân

10.

Theo mục "Kỹ năng giao tiếp", kỹ năng nào sau đây KHÔNG được nêu?

a)

Lắng nghe tích cực

b)

Tư duy tích hợp

c)

Quan sát đa chiều

d)

Thuyết trình thuyết phục

11.

Trong bảng so sánh, lãnh đạo nhóm quan tâm chủ yếu đến điều gì?

a)

Công việc và chỉ đạo sâu sát

b)

Năng lực thực hiện công việc của từng thành viên

c)

Sản phẩm làm việc tập thể

d)

Đo lường hiệu suất trực tiếp

12.

Theo bảng so sánh, kết quả làm việc của ĐỘI được coi là gì?

a)

Thành quả cá nhân

b)

Thành quả tập thể

c)

Chỉ số gián tiếp qua ảnh hưởng đến các bộ phận khác

d)

Tài chính doanh nghiệp

13.

Phương pháp đo lường hiệu quả của NHÓM trong bảng là gì?

a)

Đánh giá sản phẩm làm việc tập thể

b)

Đo lường gián tiếp qua ảnh hưởng của nhóm lên bộ phận khác

c)

Khảo sát sự hài lòng khách hàng

d)

Theo dõi thời gian làm việc

14.

Theo bảng, hoạt động thảo luận và giao nhiệm vụ của NHÓM có đặc điểm nào?

a)

Không giới hạn, giải quyết tích cực

b)

Mang tính chất cá nhân

c)

Làm công việc thực tế cùng nhau

d)

Gắn với mục tiêu cụ thể do đội đặt ra

15.

Trong mục "Kỹ năng tạo động lực", hành động nào sau đây phù hợp với việc tạo động lực?

a)

Phê bình công khai trước tập thể

b)

Công nhận, khen thưởng

c)

Hạn chế chia sẻ thông tin

d)

Tăng kiểm soát vi mô

16.

Theo mục "Quản lý hiệu quả", nội dung nào nằm trong "Kỹ năng quản trị"?

a)

Tư duy động, Nhân sự, Kiểm tra, kiểm soát

b)

Đàm phán, bán hàng, tài chính

c)

Thiết kế sản phẩm, marketing, pháp lý

d)

Sáng tạo nghệ thuật, tâm lý trị liệu

17.

Kỹ năng giao tiếp nào nhấn mạnh việc phản hồi nhằm đúng mục tiêu?

a)

Phản hồi tích cực đúng mục tiêu

b)

Lắng nghe thụ động

c)

Quan sát một chiều

d)

Chỉ trích trực tiếp

18.

Trong các áp lực của nhóm, yếu tố nào đến từ môi trường cá nhân ngoài công việc?

a)

Áp lực từ khách hàng

b)

Áp lực từ công sở

c)

Áp lực từ gia đình

d)

Áp lực từ dư luận

19.

Mục tiêu hoạt động của NHÓM theo bảng so sánh có xu hướng như thế nào?

a)

Giống tầm nhìn rộng hơn của tổ chức

b)

Do đội đặt ra cụ thể

c)

Chỉ dựa trên cá nhân lãnh đạo

d)

Không liên quan đến tổ chức

20.

Kỹ năng giao tiếp nào giúp người lãnh đạo tiếp nhận thông tin từ nhiều góc độ?

a)

Quan sát đa chiều

b)

Tư duy tích hợp

c)

Phản hồi tích cực

d)

Lắng nghe tích cực

21.

Ở giai đoạn nào, khả năng lãnh đạo nhóm được xác định theo nội dung bài?

a)

Hình thành

b)

Xung đột

c)

Bình thường hóa

d)

Vận hành

22.

Thành tố nào thuộc "đặc trưng nhóm" liên quan đến con người và văn hoá?

a)

Kế hoạch tài chính

b)

Văn hóa, trình độ thành viên

c)

Cấu trúc pháp lý

d)

Hệ thống công nghệ

23.

Quy trình kỹ năng giải quyết vấn đề được trình bày gồm bước nào đầu tiên?

a)

Tổng hợp phương pháp giải quyết vấn đề

b)

Xác định vấn đề

c)

Ưu tiên lựa chọn giải pháp tốt nhất

d)

Định nghĩa vấn đề

24.

Theo định nghĩa xung đột, một người có thể nhận thấy điều gì dẫn đến mâu thuẫn?

a)

Quyền lợi của mình trùng khớp hoàn toàn với bên khác

b)

Quyền lợi của mình đối lập hoặc bị ảnh hưởng tiêu cực bởi bên khác

c)

Mục tiêu cá nhân luôn phù hợp với tổ chức

d)

Không có sai lệch thông tin

25.

Hệ quả điển hình của xung đột phi chức năng với thực hiện nhiệm vụ là gì?

a)

Nâng cao chất lượng cuộc sống và công việc

b)

Khuyến khích sự quan tâm, hỗ trợ giữa các thành viên

c)

Tổn nhiều thời gian hội họp, tranh luận, tranh cãi

d)

Thúc đẩy mọi người cố gắng hoàn thành mục tiêu

26.

Một đặc điểm của xung đột chức năng với thực hiện nhiệm vụ là gì?

a)

Tạo tình trạng căng thẳng mỏi mệt trong nhóm

b)

Không hoàn thành nhiệm vụ

c)

Kích thích sự sáng tạo cho mọi người

d)

Theo đuổi lợi ích cá nhân quên đi lợi ích tập thể

27.

Nguồn gốc xung đột nào được nêu rõ trong tài liệu?

a)

Phù hợp hoàn toàn về mục tiêu

b)

Tài nguyên, nguồn lực khan hiếm

c)

Thông tin đầy đủ và chính xác

d)

Tổ chức có cấu trúc hoàn hảo

28.

Trong diễn trình quản lý xung đột, khi mức xung đột bằng nhau với mức mong muốn, nhà quản lý nên làm gì?

a)

Áp dụng biện pháp giải quyết ngay

b)

Không cần tới sự can thiệp của quản lý

c)

Tìm cách kích thích tăng xung đột

d)

Giảm bớt mục tiêu đặt ra

29.

Sơ đồ phân loại mâu thuẫn, xung đột theo tính chất lợi, hại gợi ý các nhóm nào?

a)

Mâu thuẫn có lợi và mâu thuẫn có hại

b)

Mâu thuẫn theo phòng ban và theo cá nhân

c)

Mâu thuẫn nội bộ và bên ngoài tổ chức

d)

Mâu thuẫn chiến lược và tác nghiệp

30.

Nguyên nhân của mâu thuẫn có hại thường xuất phát từ điều nào?

a)

Sự chênh lệch về năng lực làm việc tạo cạnh tranh tích cực

b)

Phân bổ nguồn lực, công việc, quyền hạn không đều giữa các phòng ban

c)

Tình cảm cá nhân như không hợp nhau, đố kỵ, ghen ghét, kim hằn lẫn nhau

d)

Niềm tin khác nhau dẫn tới tranh luận xây dựng

31.

Mâu thuẫn, xung đột giữa các nhóm chủ yếu liên quan đến vấn đề gì?

a)

Phong cách giao tiếp cá nhân khác biệt

b)

Phân bổ nguồn lực, công việc, quyền hạn, trách nhiệm giữa các phòng ban không đều, tương trợ lẫn nhau

c)

Bất ổn trong vai trò của một cá nhân

d)

Mục tiêu cá nhân đối lập lợi ích nhóm

32.

Giải quyết xung đột theo quản lý thay đổi bao gồm việc gì trước hết?

a)

Ra quyết định làm giảm căng thẳng

b)

Quyết định để giải quyết xung đột

c)

Gắn kết lại các bên

d)

Lắng nghe ngay từ đầu

33.

Trong quá trình giải quyết mâu thuẫn, bước nào liên quan trực tiếp đến việc thu thập dữ liệu trước khi ra chiến lược?

a)

Ra quyết định định chiến

b)

Thu thập thông tin

c)

Tìm hiểu nguyên nhân

d)

Gắn kết lại

34.

Chiến lược ‘Thua - Thua’ có đặc điểm nào?

a)

Không làm cho bên nào thỏa mãn hoàn toàn

b)

Nhà lãnh đạo dùng quyền buộc một bên thua

c)

Xác định vấn đề để mọi người đều có thể chấp nhận

d)

Các bên ganh đua tập trung vào việc thắng

35.

Chiến lược ‘Thắng - Thua’ được mô tả như thế nào?

a)

Không bên nào hài lòng

b)

Xác định vấn đề để cùng chấp nhận giải pháp

c)

Nhà lãnh đạo dùng quyền lãnh đạo buộc một bên thua

d)

Khuyến khích hợp tác để cùng thắng

36.

Chiến lược ‘Thắng - Thắng’ nhấn mạnh điều gì?

a)

Một bên chiến thắng bằng quyền lực

b)

Các bên không còn ganh đua, tập trung vào việc cùng thắng

c)

Không bên nào thỏa mãn

d)

Tạm hoãn quyết định để giảm căng thẳng

37.

Kỹ năng làm việc nhóm trong phần này bao gồm những nhóm kỹ năng nào?

a)

Kỹ năng quản trị; kỹ năng giao tiếp

b)

Kỹ năng kỹ thuật; kỹ năng thể chất

c)

Kỹ năng sáng tạo; kỹ năng nghệ thuật

d)

Kỹ năng đánh giá; kỹ năng huấn luyện

38.

Khái niệm động lực làm việc được mô tả là gì?

a)

Một hoạt động nghiên cứu ít được bàn luận

b)

Yếu tố được nghiên cứu và thực tiễn doanh nghiệp chú ý, phát triển qua thời gian, tập trung vào phân tích nhiều khía cạnh và góc nhìn khác nhau

c)

Một khái niệm chỉ tồn tại trong lý thuyết hành vi

d)

Một yếu tố không ảnh hưởng đến hiệu quả công việc

39.

Tạo động lực làm việc trong doanh nghiệp nhằm mục tiêu nào?

a)

Giảm khả năng làm việc của người lao động

b)

Tác động đến thái độ làm việc nhằm đem lại hiệu quả cao trong lao động

c)

Loại bỏ nhu cầu đào tạo nhân viên

d)

Tránh mọi sự thay đổi trong tổ chức

40.

Theo phần lợi ích của tạo động lực, nhân viên có động lực làm việc thể hiện điều gì?

a)

Làm việc đối phó để đạt mục tiêu đề ra

b)

Dồn hết tâm trí và sức lực để hoàn thành công việc, cảm nhận công việc có ý nghĩa hơn

c)

Giảm tinh thần làm việc để tránh căng thẳng

d)

Tập trung vào lợi ích cá nhân hơn lợi ích tập thể

41.

Ý nghĩa tâm lý được nêu trong tài liệu là gì?

a)

Cảm giác không liên quan tới giá trị và mục đích của công việc

b)

Sự nhận thức về giá trị và mục đích của công việc trong đời sống cá nhân; ảnh hưởng tích cực đến người khác, đóng góp vào cảm thấy công việc có ý nghĩa

c)

Chỉ liên quan đến phần thưởng vật chất

d)

Không ảnh hưởng đến động lực làm việc

42.

Theo định nghĩa trong bài, lãnh đạo truyền cảm hứng là gì?

a)

Khả năng ra lệnh để đạt mục tiêu nhanh nhất

b)

Kỹ thuật tạo sự kết nối cảm xúc, khơi gợi đam mê và tinh thần cống hiến để đạt mục tiêu tổ chức

c)

Quy trình kiểm soát chặt chẽ năng suất và kỷ luật

d)

Phương pháp thưởng phạt dựa trên kết quả

43.

Đặc điểm nào KHÔNG thuộc lãnh đạo truyền cảm hứng theo Kotter (1990)?

a)

Không chỉ truyền đạt mục tiêu mà còn truyền tầm nhìn

b)

Không chỉ ra lệnh mà còn đồng hành

c)

Chỉ giám sát và kiểm tra, không động viên

d)

Vừa giám sát, vừa động viên, khích lệ

44.

Một mối quan hệ giữa động lực và ý nghĩa tâm lý của công việc được nêu là gì?

a)

Động lực làm việc làm giảm cảm nhận về hạnh phúc

b)

Ý nghĩa tâm lý của công việc không liên quan đến hạnh phúc

c)

Công việc có ý nghĩa giúp thỏa mãn và hạnh phúc trong cuộc sống

d)

Công việc càng khó càng làm giảm động lực nội tại

45.

Hệ quả tích cực của mối quan hệ giữa động lực và công việc theo bài là gì?

a)

Giảm thành công và giảm thỏa mãn

b)

Tăng yêu thích công việc, tăng động lực nội tại, giảm stress

c)

Tăng xung đột và giảm năng suất

d)

Giảm cam kết với tổ chức

46.

Khái niệm hài lòng trong công việc (job satisfaction) được mô tả như thế nào?

a)

Một kỹ năng đo lường năng suất của tổ chức

b)

Thái độ hay cảm xúc tích cực của cá nhân đối với công việc dựa trên kỳ vọng và những gì nhận được

c)

Tập hợp các chính sách lương thưởng

d)

Mức độ gắn bó của nhân viên với đồng nghiệp

47.

Theo Spector (1997), khi nhân viên hài lòng họ có xu hướng gì?

a)

Làm việc kém hiệu quả, rời bỏ tổ chức

b)

Làm việc hiệu quả, gắn bó lâu dài và trách nhiệm cao hơn

c)

Chỉ tập trung vào lương thưởng

d)

Giảm tương tác với cấp trên

48.

Yếu tố nội tại nào ảnh hưởng đến sự hài lòng?

a)

Lương, thưởng, phúc lợi

b)

Quan hệ đồng nghiệp, cấp trên

c)

Thành tựu, sự công nhận, bản chất công việc, trách nhiệm, thăng tiến và phát triển

d)

Chính sách công ty và quản trị

49.

Yếu tố bên ngoài nào ảnh hưởng đến sự hài lòng?

a)

Thành tựu và trách nhiệm

b)

Bản chất công việc

c)

An ninh nghề nghiệp, điều kiện làm việc, lương thưởng, chính sách công ty, quan hệ cấp trên

d)

Cơ hội tự chủ trong công việc

50.

Theo mô tả, thuyết 5 bậc nhu cầu của Maslow (1943) được áp dụng rộng rãi trong lĩnh vực nào?

a)

Chỉ trong giáo dục

b)

Chỉ trong kỹ thuật sản xuất

c)

Quản lý điều hành và marketing

d)

Chỉ trong tâm lý lâm sàng

51.

Tầng đỉnh trong thuyết nhu cầu Maslow được gọi là gì? (Tham chiếu hình: đỉnh kim tự tháp ghi 'Nhu cầu tự chế').

a)

Nhu cầu xã hội

b)

Nhu cầu tự chế (tự thể hiện)

c)

Nhu cầu an toàn

d)

Nhu cầu được tôn trọng

52.

Thuyết hai nhân tố của Herzberg (1950) chỉ ra điều gì về sự thỏa mãn và bất mãn trong công việc?

a)

Một nhân tố duy nhất quyết định cả hài lòng và bất mãn

b)

Có hai nhóm nhân tố: nhân tố động viên và nhân tố duy trì ảnh hưởng đến hành vi nhân viên

c)

Chỉ lương thưởng quyết định động lực

d)

Bất mãn không liên quan đến điều kiện làm việc

53.

Theo thuyết thành tựu của McClelland (1998), nhu cầu nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm chính?

a)

Nhu cầu thành đạt

b)

Nhu cầu liên minh

c)

Nhu cầu quyền lực

d)

Nhu cầu an toàn

54.

Theo thuyết kỳ vọng của Vroom (1964), thành phần nào sau đây là một yếu tố cấu thành động lực?

a)

Kỳ vọng (Expectancy), Tính chất công cụ (Instrumentality), Hấp lực (Valence)

b)

Chỉ lương thưởng

c)

Quan hệ đồng nghiệp

d)

Cảm xúc EQ

55.

Thuyết ERG của Alderfer (1969) gom nhu cầu thành ba nhóm nào? (Tham chiếu hình: cột 3 phần 'Existence', 'Relatedness', 'Growth').

a)

Physiological, Safety, Love

b)

Existence, Relatedness, Growth

c)

Achievement, Power, Affiliation

d)

Expectancy, Instrumentality, Valence

56.

Điểm khác biệt chính giữa ERG và Maslow theo hình minh họa là gì?

a)

ERG có 3 nhóm nhu cầu thay vì 5 bậc như Maslow

b)

ERG có 5 bậc cao hơn Maslow

c)

Maslow không có nhu cầu xã hội

d)

ERG loại bỏ hoàn toàn nhu cầu tồn tại

57.

Theo mục 'Phát triển kỹ năng truyền cảm hứng', hoạt động nào thể hiện kỹ năng này?

a)

Giảm giao tiếp để tránh xung đột

b)

Trao quyền và tin tưởng nhân viên

c)

Tập trung vào kiểm soát vi mô

d)

Loại bỏ văn hóa học tập

58.

Theo mô hình Job Descriptive Index (JDI) của Smith và cộng sự (1969), thành phần nào nằm trong đánh giá hài lòng công việc?

a)

Bản chất công việc, đào tạo thăng tiến, lãnh đạo, đồng nghiệp, thu nhập

b)

Chỉ lương thưởng

c)

Chỉ điều kiện vật chất

d)

Chỉ cơ hội giao tiếp

59.

Tuyên bố nào đúng về yếu tố ngoại tại và nội tại ảnh hưởng đến hài lòng?

a)

Nội tại gồm lương thưởng và chính sách công ty

b)

Ngoại tại gồm thành tựu và trách nhiệm

c)

Nội tại gồm bản chất công việc, công nhận, thăng tiến; ngoại tại gồm lương thưởng, quan hệ cấp trên, điều kiện làm việc, chính sách công ty, an ninh nghề nghiệp

d)

Không có sự phân biệt giữa nội tại và ngoại tại

60.

Theo các nguyên tắc cơ bản của đội, điều nào phản ánh mục tiêu chung của đội được xác định như thế nào?

a)

Do nhà lãnh đạo áp đặt và không thay đổi

b)

Do đội tự định hình với ý nghĩa chung

c)

Do phòng nhân sự quy định theo quy trình

d)

Do khách hàng yêu cầu trực tiếp

61.

Nguyên tắc nào nhấn mạnh sự kết hợp năng lực trong đội?

a)

Sự hòa trộn kỹ năng bổ sung

b)

Cạnh tranh kỹ năng giữa các cá nhân

c)

Phân công nhiệm vụ cố định cho từng người

d)

Ưu tiên kinh nghiệm hơn kỹ năng

62.

Trong các nguyên tắc đội, trách nhiệm được mô tả như thế nào?

a)

Trách nhiệm cá nhân rõ ràng, không liên quan đến đội

b)

Trách nhiệm chung toàn đội

c)

Trách nhiệm thuộc về trưởng nhóm

d)

Trách nhiệm chỉ khi có lỗi xảy ra

63.

Điểm khác biệt nào đúng giữa nhóm truyền thống và nhóm chuyên gia về cách lựa chọn thành viên?

a)

Nhóm truyền thống chọn người có kỹ năng; nhóm chuyên gia chọn sẵn có

b)

Nhóm truyền thống chọn từ nguồn sẵn có; nhóm chuyên gia chọn người có kỹ năng

c)

Cả hai đều chọn ngẫu nhiên theo danh sách

d)

Cả hai đều yêu cầu chứng chỉ giống nhau

64.

Nhóm chuyên gia nhấn mạnh điều gì hơn so với nhóm truyền thống?

a)

Tính tập thể

b)

Tính cá nhân

c)

Tính tuân thủ quy trình

d)

Tính tiết kiệm chi phí

65.

Về trọng tâm công việc, nhóm truyền thống và nhóm chuyên gia khác nhau như thế nào?

a)

Truyền thống tập trung vào nhiệm vụ; chuyên gia tập trung vào ý tưởng

b)

Truyền thống tập trung vào ý tưởng; chuyên gia tập trung vào nhiệm vụ

c)

Cả hai đều tập trung vào nhiệm vụ

d)

Cả hai đều tập trung vào ý tưởng sáng tạo

66.

"Lập hành vi cộng tác kiểu mẫu" trong xây dựng nhóm cộng tác nhằm mục đích nào?

a)

Thiết lập mẫu hành vi hợp tác để mọi người noi theo

b)

Tăng quyền lực cá nhân của trưởng nhóm

c)

Loại bỏ sự phản hồi từ thành viên

d)

Tập trung vào kết quả hơn quá trình

67.

Điều nào sau đây thuộc tám phương thức xây dựng nhóm cộng tác?

a)

Xây dựng các mối quan hệ kế thừa

b)

Loại bỏ văn hóa nhóm để tăng hiệu suất

c)

Hạn chế đào tạo kỹ năng để tiết kiệm

d)

Giao nhiệm vụ mơ hồ để tăng sáng tạo

68.

Theo Hackman & Walton (1986), điều kiện nào là cần thiết để nhóm làm việc hiệu quả?

a)

Mục tiêu mơ hồ để linh hoạt

b)

Cấu trúc nhiệm vụ phù hợp nguồn lực của nhóm

c)

Cạnh tranh nội bộ cao

d)

Thiếu huấn luyện chuyên môn để tự học

69.

Theo Larson & LaFasto (1989), đặc điểm nào thuộc về nhóm xuất sắc?

a)

Thành viên trong nhóm không có thẩm quyền

b)

Môi trường hợp tác

c)

Thiếu hỗ trợ bên ngoài

d)

Lãnh đạo tránh nguyên tắc để linh hoạt

70.

Đặc điểm nào sau đây phản ánh vai trò lãnh đạo trong nhóm xuất sắc (Larson & LaFasto)?

a)

Lãnh đạo có nguyên tắc

b)

Lãnh đạo thay đổi liên tục mục tiêu

c)

Lãnh đạo thiên vị và đóng kín

d)

Lãnh đạo không cung cấp định hướng