wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm Marketing 789

Total questions: 73

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

Định giá uy tín (prestige pricing) phù hợp khi:

a)

Sản phẩm đại trà

b)

Khách hàng có giá cao = chất lượng cao

c)

Thị trường nhạy cảm giá

d)

Dễ thu hồi rất thấp

2.

Khi mức cầu hoàn toàn không co giãn, DN có thể:

a)

Tăng giá mà doanh số không giảm nhiều

b)

Giảm giá để tăng lợi nhuận

c)

Không thể tăng giá

d)

Chỉ dùng cost-plus pricing

3.

Định giá cạnh tranh thấp hơn thị trường nhằm:

a)

Thu hút khách nhạy giá

b)

Tăng giá trị thương hiệu

c)

Tăng chi phí biến đổi

d)

Giảm rủi ro cạnh tranh

4.

Ví dụ của định giá tâm lý là:

a)

Giá 100.000đ

b)

Giá 99.000đ

c)

Giá theo chi phí

d)

Giá theo đối thủ

5.

Khi DN định giá cao để khẳng định chất lượng, đó là:

a)

Định giá thâm nhập

b)

Định giá cạnh tranh

c)

Định giá cao cấp

d)

Định giá khuyến mãi

6.

Nếu chi phí biến đổi tăng mạnh, DN nên xem xét:

a)

Siêu thị

b)

Giảm giá

c)

Không đổi giá

d)

Tăng khuyến mãi

7.

Định giá linh hoạt (dynamic pricing) thường gặp ở:

a)

Siêu thị

b)

Hàng tiêu dùng nhanh

c)

Hàng không & du lịch

d)

Sản phẩm nông nghiệp

8.

Giảm giá để xả hàng tồn kho thuộc chiến lược:

a)

Hớt váng

b)

Chiến lược khuyến mãi

c)

Giá ưu tiên

d)

Định giá cao

9.

Khi doanh nghiệp muốn tối đa hóa thị phần lâu dài, chiến lược giá phù hợp là:

a)

Hớt váng

b)

Thâm nhập

c)

Uy tín

d)

Giá ngang bằng thị trường

10.

Phân phối trong marketing được hiểu là?

a)

Quá trình định giá sản phẩm

b)

Quá trình đưa sản phẩm đến đúng khách hàng, đúng nơi, đúng thời điểm

c)

Quá trình truyền thông thương hiệu

d)

Quá trình nghiên cứu thị trường

11.

Tầm quan trọng của phân phối thể hiện rõ nhất ở điểm nào?

a)

Giảm chi phí quảng cáo

b)

Tăng hiệu quả bán hàng và độ phủ thị trường

c)

Tối ưu thiết kế bao bì

d)

Thay đổi cảm nhận thương hiệu

12.

Kênh phân phối là:

a)

Hệ thống các tổ chức và cá nhân tham gia vào quá trình đưa sản phẩm từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng.

b)

Quá trình sản xuất hàng hóa trong doanh nghiệp.

c)

Hoạt động quảng cáo sản phẩm trên thị trường.

d)

Việc nghiên cứu nhu cầu khách hàng.

13.

Các tiêu chí kênh phân phối phải nhằm đến điều gì?

a)

Số lượng trung gian trong kênh

b)

Chi phí logistics

c)

Giá bán

d)

Định phí marketing mix

14.

Đại lý trong kênh phân phối nhận hàng hóa bán buôn ở điểm nào?

a)

Không sở hữu hàng hóa

b)

Sở hữu hàng hóa

c)

Chỉ bán trực tuyến

d)

Không có quyền thương lượng

15.

Luồng thông tin trong kênh phân phối có vai trò gì?

a)

Truyền tải nhu cầu thị trường về nhà sản xuất

b)

Giảm chi phí vận chuyển

c)

Tăng số điểm bán

d)

Ngăn chặn tồn kho

16.

Luồng đàm phán trong kênh phân phối là:

a)

Quá trình đàm phán quyền và nghĩa vụ giữa các thành viên

b)

Quá trình vận chuyển hàng hóa

c)

Quá trình tài trợ tài chính

d)

Quá trình xử lý tồn kho

17.

Các cơ quan trọng nhất khi lựa chọn kênh phân phối là gì?

a)

Tính chất sản phẩm

b)

Tài chính doanh nghiệp

c)

Chiến lược giá

d)

Mua sắm bao bì

18.

Chiến lược phân phối rộng rãi (intensive distribution) phù hợp nhất với:

a)

Xe hơi

b)

Hàng điện máy cao cấp

c)

Sản phẩm tiêu dùng nhanh (FMCG)

d)

Dịch vụ tài chính

19.

Chiến lược phân phối chọn lọc (selective distribution) thường áp dụng cho:

a)

Hàng xa xỉ

b)

Hàng công nghệ nâng cấp

c)

Sản phẩm trung – cao cấp cần tư vấn

d)

Hàng chợ

20.

Chiến lược phân phối độc quyền phù hợp với:

a)

Sản phẩm giá rẻ

b)

Thương hiệu yếu hoặc sản phẩm kỹ thuật cao

c)

Sản phẩm giá rẻ

d)

Hàng nông nghiệp

21.

Tuyển chọn thành viên kênh cần dựa trên tiêu chí nào?

a)

Giá bán thấp nhất

b)

Uy tín, năng lực tài chính và phạm vi bao phủ

c)

Số lượng nhân viên

d)

Số năm hoạt động

22.

Mục tiêu khuyến khích thành viên kênh là:

4 lines
23.

Đảm bảo các thành viên tích cực bán hàng và hợp tác dài hạn

a)

Giảm giá bán

b)

Giảm chi phí xúc tiến

c)

Đạt giảm chi phí xúc tiến

24.

Tiêu chí quan trọng khi đánh giá thành viên kênh là:

a)

Thái độ nhân viên

b)

Doanh số, mức độ hợp tác và khả năng bao phủ

c)

Phong cách cửa hàng

d)

Slogan của kênh

25.

Kỹ tự động đặt hàng bao gồm bước nào sau đây?

a)

Sản xuất hàng hoá

b)

Tiếp nhận đơn – kiểm tra tồn kho – chuẩn bị hàng – giao vận

c)

Thiết kế bao bì

d)

Báo cáo tài chính

26.

Mục tiêu chính của lưu kho là:

a)

Tăng chi phí tồn kho

b)

Tối ưu dự trữ để đảm bảo cung ứng liên tục

c)

Giảm số điểm bán

d)

Giảm số lượng nhân viên

27.

Lượng hàng tồn an toàn (Safety Stock) dùng để:

a)

Giảm bán hàng

b)

Phòng ngừa rủi ro biến động nhu cầu và thời gian giao hàng

c)

Tăng giá bán

d)

Giảm tồn kho

28.

Yếu tố quan trọng khi lựa chọn phương tiện vận chuyển là:

a)

Mẫu xe

b)

Tốc độ, chi phí, độ tin cậy

c)

Thương hiệu xe

d)

Số nhân viên lái xe

29.

Kênh phân phối dài có nhược điểm lớn nhất là:

a)

Tăng kiểm soát sản phẩm

b)

Tăng chi phí và giảm khả năng kiểm soát

c)

Giảm bao phủ

d)

Không thể mở rộng

30.

Kênh phân phối ngắn phù hợp khi:

a)

Sản phẩm công nghệ, giá trị cao

b)

Sản phẩm giá rẻ

c)

Thị trường xa xôi

d)

Doanh nghiệp ít vốn

31.

Đồng chuyển quyền sở hữu thể hiện:

a)

Lương vận chuyển vật lý

b)

Áp chịu rủi ro trong từng giai đoạn

c)

Lưu thông tài chính

d)

Lương thông tin

32.

Một lợi ích của hợp tác thành viên kênh là:

a)

Tạo ra cạnh tranh nội bộ

b)

Tăng hiệu quả phân phối và giảm xung đột

c)

Giảm số điểm bán

d)

Tăng chi phí vận hành

33.

Xung đột theo chiều dọc trong kênh xảy ra khi:

a)

Các nhà bán lẻ cạnh tranh nhau

b)

Sản xuất và trung gian bất đồng lợi ích

c)

Các đại lý cùng tuyến cạnh tranh

d)

Xung đột giữa thương hiệu

34.

Lý do doanh nghiệp chọn phương pháp phân phối đa kênh:

a)

Giảm chi phí marketing

b)

Tiếp cận nhiều phân khúc khách hàng qua nhiều điểm chạm

35.

Câu 232. Tăng giá sản phẩm

a)

A. Tăng giá sản phẩm

b)

B. Tập trung vào một nhóm khách hàng

36.

Khi sản phẩm cần bảo quản đặc biệt, doanh nghiệp nên ưu tiên kênh:

a)

Nhiều trung gian

b)

Ngắn hoặc trực tiếp

c)

Qua đại lý cấp 2,3

d)

Qua chợ truyền thống

37.

Chỉ số hiệu quả quan trọng nhất khi đánh giá kênh là:

a)

Doanh số

b)

Tốc độ bán ra (sell-out)

c)

Mức sức mạnh thương hiệu

d)

Chi phí sử dụng kênh

38.

Chi phí logistics cao nhất thường nằm ở:

a)

Quảng cáo

b)

Vận tải

c)

Bao bì

d)

Nhân sự

39.

Một vai trò của trung gian bán lẻ là:

a)

Phát triển sản phẩm mới

b)

Tối ưu trải nghiệm mua sắm cuối cùng

c)

Vận chuyển quốc tế

d)

Thiết kế website

40.

Doanh nghiệp sử dụng kênh trung chuyển nhằm:

a)

Giảm số lượng tồn kho an toàn

b)

Tăng tốc độ hàng trong phạm vi rộng

c)

Giảm số nhân viên bán hàng

d)

Tăng giá bán

41.

Một lý do khiến chiến lược phân phối thất bại là:

a)

Thiếu ngân sách quảng cáo

b)

Chọn sai trung gian không phù hợp năng lực

c)

Không đổi bao bì

d)

Giá bán cao

42.

Phân phối vật chất tối ưu giúp doanh nghiệp:

a)

Giảm chất lượng sản phẩm

b)

Tăng tốc độ giao hàng và giảm chi phí tồn kho

c)

Tăng giá bán

d)

Giảm số điểm bán

43.

Xúc tiến trong marketing được hiểu là:

a)

Hoạt động định giá sản phẩm

b)

Hoạt động truyền thông nhằm tác động hành vi mua

c)

Hoạt động phân phối hàng hóa

d)

Hoạt động cải tiến sản phẩm

44.

Mục đích quan trọng nhất của xúc tiến là:

a)

Tăng số lượng điểm bán

b)

Thuyết phục khách hàng hành động

c)

Giảm chi phí sản xuất

d)

Tăng tốc độ giao hàng

45.

Tầm quan trọng của xúc tiến thể hiện ở việc:

a)

Tạo khác biệt sản phẩm tương đồng

b)

Giúp tối ưu chi phí vận hành kênh

c)

Giảm giá sản phẩm

d)

Tăng vòng quay tồn kho

46.

Quảng cáo có đặc trưng nổi bật là:

4 lines
47.

Tính đại chúng và kiểm soát nội dung tốt

a)

Tương tác trực tiếp

b)

Tính đại chúng và kiểm soát nội dung tốt

c)

Tương tác trực tiếp

d)

Chi phí thấp

48.

Khuyến mãi có đặc trưng gì?

a)

Tạo giá trị dài hạn

b)

Nhắm đến thay đổi hành vi nhanh

c)

Không tăng ngân sách

d)

Không ảnh hưởng doanh thu

49.

Quản lý công chúng (PR) phù hợp để:

a)

Tăng độ tin cậy thương hiệu

b)

Giảm chi phí logistics

c)

Tăng tốc sản xuất

d)

Giảm giá bán

50.

Marketing trực tiếp có ưu điểm:

a)

Không cần dữ liệu khách hàng

b)

Cá nhân hóa và đo lường rõ

c)

Không tốn thời gian

d)

Chỉ phù hợp sản phẩm rẻ

51.

Loại sản phẩm giá trị cao thường phù hợp với công cụ xúc tiến nào?

a)

Khuyến mãi

b)

Quảng cáo cá nhân

c)

Bán hàng cá nhân

d)

PR

52.

Ở giai đoạn giới thiệu của kỳ sống, doanh nghiệp nên tập trung:

a)

Khuyến mãi mạnh

b)

Quảng cáo nhận biết

c)

Giảm giá ngay

d)

Bỏ qua xúc tiến

53.

Ở giai đoạn bão hòa, doanh nghiệp nên ưu tiên:

a)

Tăng PR

b)

Khuyến mãi kích cầu

c)

Tập trung R&D

d)

Không xúc tiến

54.

Chiến lược kéo (Pull Strategy) tập trung vào:

a)

Nhà phân phối

b)

Người tiêu dùng

c)

Nhà cung ứng

d)

Nhân viên

55.

Chiến lược đẩy (Push Strategy) chú trọng:

a)

Kích cầu người tiêu dùng

b)

Thuyết phục trung gian phân phối

c)

Giảm giá

d)

Truyền thông xã hội

56.

Kinh phí xúc tiến xác định theo phần trăm doanh thu có hạn chế gì?

a)

Khó tính toán

b)

Không gắn với mục tiêu marketing

c)

Quá linh hoạt

d)

Không phù hợp sản phẩm mới

57.

Phương pháp xác định kinh phí theo khả năng tài chính có điểm yếu:

a)

Quá tốn kém

b)

Thiếu định hướng chiến lược

c)

Không linh hoạt

d)

Không phù hợp doanh nghiệp nhỏ

58.

Phương pháp xác định ngân sách theo cạnh tranh dễ dẫn đến:

a)

Chi phí thấp

b)

Phụ thuộc đối thủ

c)

Tăng hiệu quả

d)

Ổn định dài hạn

59.

Phương pháp mục tiêu - nhiệm vụ được xem là tối ưu vì:

a)

Dựa trên cảm tính

b)

Theo ngân sách cố định

c)

Gắn mục tiêu với chi phí

d)

Không cần phân tích

60.

Quảng cáo phù hợp nhất trong tình huống:

a)

Sản phẩm cần tư vấn sâu

b)

Thị trường rộng, cần nhận biết nhanh

c)

Bán hàng B2B

d)

Sản phẩm giá trị cao

61.

PR hữu ích khi doanh nghiệp muốn:

a)

Bán hàng ngay lập tức

b)

Xây dựng vị trí dài hạn

c)

Giảm giá mạnh

d)

Tăng tốc logistics

62.

Khuyến mãi phù hợp nhất khi mục tiêu là:

a)

Tăng nhận biết dài hạn

b)

Kích thích mua ngay

c)

Tăng chất lượng sản phẩm

d)

Thay đổi vị trí thương hiệu

63.

Bán hàng cá nhân phù hợp với:

a)

Sản phẩm giá trị thấp

b)

Thị trường nhỏ, cần tư vấn

c)

Hàng FMCG

d)

Quảng cáo đại chúng

64.

Marketing trực tiếp đem lại lợi thế là:

a)

Không cần tư vấn

b)

Cá nhân hóa cao

c)

Chi phí bằng 0

d)

Không thể đo lường

65.

Yếu tố 'sự sẵn sàng mua' tác động đến xúc tiến theo cách:

a)

Khách hàng quen thương hiệu → tăng khuyến mãi

b)

Khách hàng chưa biết → tăng quảng cáo

c)

Khách hàng trung thành → giảm PR

d)

Khách hàng hờ hững → tăng giá

66.

Khi sản phẩm ở giai đoạn suy thoái, doanh nghiệp nên:

a)

Tăng mạnh chi phí quảng cáo

b)

Cắt giảm xúc tiến hoặc chọn lọc

c)

Tăng khuyến mãi đại hàng

d)

Thay đổi logo

67.

Chiến lược kéo đặc biệt phù hợp với:

a)

Thị trường tiêu dùng đại trà

b)

Thị trường B2B

c)

Nhà phân phối nhỏ

d)

Sản phẩm công nghiệp

68.

Chiến lược đẩy mạnh khi:

a)

Doanh nghiệp có lực lượng bán hàng mạnh

b)

Thị trường đại trà

c)

Ngân sách quảng cáo cao

d)

Sản phẩm dễ hư

69.

Quảng cáo mang tính đại chúng vì:

a)

Được cá nhân hóa

b)

Tiếp cận nhanh số lượng lớn

c)

Chi phí cực thấp

d)

Không cần kế hoạch

70.

Khuyến mại thường bị hạn chế vì:

a)

Không tăng doanh số

b)

Dễ làm giảm giá trị thương hiệu nếu lạm dụng

c)

Không thu hút khách hàng

d)

Không đo lường được

71.

Bán hàng cá nhân có chi phí cao vì:

a)

Tập trung đại chúng

b)

Yêu cầu nhiều nhân lực và thời gian

c)

Không cần đào tạo

d)

Chỉ làm B2C

72.

PR mang tính gián tiếp vì:

a)

Doanh nghiệp tự kiểm soát 100%

b)

Thông tin qua bên thứ ba, tăng tin cậy

c)

Không tốn chi phí

d)

Thông điệp đơn giản

73.

Marketing trực tiếp hiệu quả trong tình huống:

a)

Doanh nghiệp muốn đo lường phản hồi

b)

Chỉ muốn phân biệt đại chúng

c)

Không có dữ liệu khách hàng

d)

Sản phẩm công nghiệp