Font size
WorksheetsCâu hỏi trắc nghiệm Marketing 789
Total questions: 73
Worksheet time: 42mins
Định giá uy tín (prestige pricing) phù hợp khi:
Sản phẩm đại trà
Khách hàng có giá cao = chất lượng cao
Thị trường nhạy cảm giá
Dễ thu hồi rất thấp
Khi mức cầu hoàn toàn không co giãn, DN có thể:
Tăng giá mà doanh số không giảm nhiều
Giảm giá để tăng lợi nhuận
Không thể tăng giá
Chỉ dùng cost-plus pricing
Định giá cạnh tranh thấp hơn thị trường nhằm:
Thu hút khách nhạy giá
Tăng giá trị thương hiệu
Tăng chi phí biến đổi
Giảm rủi ro cạnh tranh
Ví dụ của định giá tâm lý là:
Giá 100.000đ
Giá 99.000đ
Giá theo chi phí
Giá theo đối thủ
Khi DN định giá cao để khẳng định chất lượng, đó là:
Định giá thâm nhập
Định giá cạnh tranh
Định giá cao cấp
Định giá khuyến mãi
Nếu chi phí biến đổi tăng mạnh, DN nên xem xét:
Siêu thị
Giảm giá
Không đổi giá
Tăng khuyến mãi
Định giá linh hoạt (dynamic pricing) thường gặp ở:
Siêu thị
Hàng tiêu dùng nhanh
Hàng không & du lịch
Sản phẩm nông nghiệp
Giảm giá để xả hàng tồn kho thuộc chiến lược:
Hớt váng
Chiến lược khuyến mãi
Giá ưu tiên
Định giá cao
Khi doanh nghiệp muốn tối đa hóa thị phần lâu dài, chiến lược giá phù hợp là:
Hớt váng
Thâm nhập
Uy tín
Giá ngang bằng thị trường
Phân phối trong marketing được hiểu là?
Quá trình định giá sản phẩm
Quá trình đưa sản phẩm đến đúng khách hàng, đúng nơi, đúng thời điểm
Quá trình truyền thông thương hiệu
Quá trình nghiên cứu thị trường
Tầm quan trọng của phân phối thể hiện rõ nhất ở điểm nào?
Giảm chi phí quảng cáo
Tăng hiệu quả bán hàng và độ phủ thị trường
Tối ưu thiết kế bao bì
Thay đổi cảm nhận thương hiệu
Kênh phân phối là:
Hệ thống các tổ chức và cá nhân tham gia vào quá trình đưa sản phẩm từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng.
Quá trình sản xuất hàng hóa trong doanh nghiệp.
Hoạt động quảng cáo sản phẩm trên thị trường.
Việc nghiên cứu nhu cầu khách hàng.
Các tiêu chí kênh phân phối phải nhằm đến điều gì?
Số lượng trung gian trong kênh
Chi phí logistics
Giá bán
Định phí marketing mix
Đại lý trong kênh phân phối nhận hàng hóa bán buôn ở điểm nào?
Không sở hữu hàng hóa
Sở hữu hàng hóa
Chỉ bán trực tuyến
Không có quyền thương lượng
Luồng thông tin trong kênh phân phối có vai trò gì?
Truyền tải nhu cầu thị trường về nhà sản xuất
Giảm chi phí vận chuyển
Tăng số điểm bán
Ngăn chặn tồn kho
Luồng đàm phán trong kênh phân phối là:
Quá trình đàm phán quyền và nghĩa vụ giữa các thành viên
Quá trình vận chuyển hàng hóa
Quá trình tài trợ tài chính
Quá trình xử lý tồn kho
Các cơ quan trọng nhất khi lựa chọn kênh phân phối là gì?
Tính chất sản phẩm
Tài chính doanh nghiệp
Chiến lược giá
Mua sắm bao bì
Chiến lược phân phối rộng rãi (intensive distribution) phù hợp nhất với:
Xe hơi
Hàng điện máy cao cấp
Sản phẩm tiêu dùng nhanh (FMCG)
Dịch vụ tài chính
Chiến lược phân phối chọn lọc (selective distribution) thường áp dụng cho:
Hàng xa xỉ
Hàng công nghệ nâng cấp
Sản phẩm trung – cao cấp cần tư vấn
Hàng chợ
Chiến lược phân phối độc quyền phù hợp với:
Sản phẩm giá rẻ
Thương hiệu yếu hoặc sản phẩm kỹ thuật cao
Sản phẩm giá rẻ
Hàng nông nghiệp
Tuyển chọn thành viên kênh cần dựa trên tiêu chí nào?
Giá bán thấp nhất
Uy tín, năng lực tài chính và phạm vi bao phủ
Số lượng nhân viên
Số năm hoạt động
Mục tiêu khuyến khích thành viên kênh là:
Đảm bảo các thành viên tích cực bán hàng và hợp tác dài hạn
Giảm giá bán
Giảm chi phí xúc tiến
Đạt giảm chi phí xúc tiến
Tiêu chí quan trọng khi đánh giá thành viên kênh là:
Thái độ nhân viên
Doanh số, mức độ hợp tác và khả năng bao phủ
Phong cách cửa hàng
Slogan của kênh
Kỹ tự động đặt hàng bao gồm bước nào sau đây?
Sản xuất hàng hoá
Tiếp nhận đơn – kiểm tra tồn kho – chuẩn bị hàng – giao vận
Thiết kế bao bì
Báo cáo tài chính
Mục tiêu chính của lưu kho là:
Tăng chi phí tồn kho
Tối ưu dự trữ để đảm bảo cung ứng liên tục
Giảm số điểm bán
Giảm số lượng nhân viên
Lượng hàng tồn an toàn (Safety Stock) dùng để:
Giảm bán hàng
Phòng ngừa rủi ro biến động nhu cầu và thời gian giao hàng
Tăng giá bán
Giảm tồn kho
Yếu tố quan trọng khi lựa chọn phương tiện vận chuyển là:
Mẫu xe
Tốc độ, chi phí, độ tin cậy
Thương hiệu xe
Số nhân viên lái xe
Kênh phân phối dài có nhược điểm lớn nhất là:
Tăng kiểm soát sản phẩm
Tăng chi phí và giảm khả năng kiểm soát
Giảm bao phủ
Không thể mở rộng
Kênh phân phối ngắn phù hợp khi:
Sản phẩm công nghệ, giá trị cao
Sản phẩm giá rẻ
Thị trường xa xôi
Doanh nghiệp ít vốn
Đồng chuyển quyền sở hữu thể hiện:
Lương vận chuyển vật lý
Áp chịu rủi ro trong từng giai đoạn
Lưu thông tài chính
Lương thông tin
Một lợi ích của hợp tác thành viên kênh là:
Tạo ra cạnh tranh nội bộ
Tăng hiệu quả phân phối và giảm xung đột
Giảm số điểm bán
Tăng chi phí vận hành
Xung đột theo chiều dọc trong kênh xảy ra khi:
Các nhà bán lẻ cạnh tranh nhau
Sản xuất và trung gian bất đồng lợi ích
Các đại lý cùng tuyến cạnh tranh
Xung đột giữa thương hiệu
Lý do doanh nghiệp chọn phương pháp phân phối đa kênh:
Giảm chi phí marketing
Tiếp cận nhiều phân khúc khách hàng qua nhiều điểm chạm
Câu 232. Tăng giá sản phẩm
A. Tăng giá sản phẩm
B. Tập trung vào một nhóm khách hàng
Khi sản phẩm cần bảo quản đặc biệt, doanh nghiệp nên ưu tiên kênh:
Nhiều trung gian
Ngắn hoặc trực tiếp
Qua đại lý cấp 2,3
Qua chợ truyền thống
Chỉ số hiệu quả quan trọng nhất khi đánh giá kênh là:
Doanh số
Tốc độ bán ra (sell-out)
Mức sức mạnh thương hiệu
Chi phí sử dụng kênh
Chi phí logistics cao nhất thường nằm ở:
Quảng cáo
Vận tải
Bao bì
Nhân sự
Một vai trò của trung gian bán lẻ là:
Phát triển sản phẩm mới
Tối ưu trải nghiệm mua sắm cuối cùng
Vận chuyển quốc tế
Thiết kế website
Doanh nghiệp sử dụng kênh trung chuyển nhằm:
Giảm số lượng tồn kho an toàn
Tăng tốc độ hàng trong phạm vi rộng
Giảm số nhân viên bán hàng
Tăng giá bán
Một lý do khiến chiến lược phân phối thất bại là:
Thiếu ngân sách quảng cáo
Chọn sai trung gian không phù hợp năng lực
Không đổi bao bì
Giá bán cao
Phân phối vật chất tối ưu giúp doanh nghiệp:
Giảm chất lượng sản phẩm
Tăng tốc độ giao hàng và giảm chi phí tồn kho
Tăng giá bán
Giảm số điểm bán
Xúc tiến trong marketing được hiểu là:
Hoạt động định giá sản phẩm
Hoạt động truyền thông nhằm tác động hành vi mua
Hoạt động phân phối hàng hóa
Hoạt động cải tiến sản phẩm
Mục đích quan trọng nhất của xúc tiến là:
Tăng số lượng điểm bán
Thuyết phục khách hàng hành động
Giảm chi phí sản xuất
Tăng tốc độ giao hàng
Tầm quan trọng của xúc tiến thể hiện ở việc:
Tạo khác biệt sản phẩm tương đồng
Giúp tối ưu chi phí vận hành kênh
Giảm giá sản phẩm
Tăng vòng quay tồn kho
Quảng cáo có đặc trưng nổi bật là:
Tính đại chúng và kiểm soát nội dung tốt
Tương tác trực tiếp
Tính đại chúng và kiểm soát nội dung tốt
Tương tác trực tiếp
Chi phí thấp
Khuyến mãi có đặc trưng gì?
Tạo giá trị dài hạn
Nhắm đến thay đổi hành vi nhanh
Không tăng ngân sách
Không ảnh hưởng doanh thu
Quản lý công chúng (PR) phù hợp để:
Tăng độ tin cậy thương hiệu
Giảm chi phí logistics
Tăng tốc sản xuất
Giảm giá bán
Marketing trực tiếp có ưu điểm:
Không cần dữ liệu khách hàng
Cá nhân hóa và đo lường rõ
Không tốn thời gian
Chỉ phù hợp sản phẩm rẻ
Loại sản phẩm giá trị cao thường phù hợp với công cụ xúc tiến nào?
Khuyến mãi
Quảng cáo cá nhân
Bán hàng cá nhân
PR
Ở giai đoạn giới thiệu của kỳ sống, doanh nghiệp nên tập trung:
Khuyến mãi mạnh
Quảng cáo nhận biết
Giảm giá ngay
Bỏ qua xúc tiến
Ở giai đoạn bão hòa, doanh nghiệp nên ưu tiên:
Tăng PR
Khuyến mãi kích cầu
Tập trung R&D
Không xúc tiến
Chiến lược kéo (Pull Strategy) tập trung vào:
Nhà phân phối
Người tiêu dùng
Nhà cung ứng
Nhân viên
Chiến lược đẩy (Push Strategy) chú trọng:
Kích cầu người tiêu dùng
Thuyết phục trung gian phân phối
Giảm giá
Truyền thông xã hội
Kinh phí xúc tiến xác định theo phần trăm doanh thu có hạn chế gì?
Khó tính toán
Không gắn với mục tiêu marketing
Quá linh hoạt
Không phù hợp sản phẩm mới
Phương pháp xác định kinh phí theo khả năng tài chính có điểm yếu:
Quá tốn kém
Thiếu định hướng chiến lược
Không linh hoạt
Không phù hợp doanh nghiệp nhỏ
Phương pháp xác định ngân sách theo cạnh tranh dễ dẫn đến:
Chi phí thấp
Phụ thuộc đối thủ
Tăng hiệu quả
Ổn định dài hạn
Phương pháp mục tiêu - nhiệm vụ được xem là tối ưu vì:
Dựa trên cảm tính
Theo ngân sách cố định
Gắn mục tiêu với chi phí
Không cần phân tích
Quảng cáo phù hợp nhất trong tình huống:
Sản phẩm cần tư vấn sâu
Thị trường rộng, cần nhận biết nhanh
Bán hàng B2B
Sản phẩm giá trị cao
PR hữu ích khi doanh nghiệp muốn:
Bán hàng ngay lập tức
Xây dựng vị trí dài hạn
Giảm giá mạnh
Tăng tốc logistics
Khuyến mãi phù hợp nhất khi mục tiêu là:
Tăng nhận biết dài hạn
Kích thích mua ngay
Tăng chất lượng sản phẩm
Thay đổi vị trí thương hiệu
Bán hàng cá nhân phù hợp với:
Sản phẩm giá trị thấp
Thị trường nhỏ, cần tư vấn
Hàng FMCG
Quảng cáo đại chúng
Marketing trực tiếp đem lại lợi thế là:
Không cần tư vấn
Cá nhân hóa cao
Chi phí bằng 0
Không thể đo lường
Yếu tố 'sự sẵn sàng mua' tác động đến xúc tiến theo cách:
Khách hàng quen thương hiệu → tăng khuyến mãi
Khách hàng chưa biết → tăng quảng cáo
Khách hàng trung thành → giảm PR
Khách hàng hờ hững → tăng giá
Khi sản phẩm ở giai đoạn suy thoái, doanh nghiệp nên:
Tăng mạnh chi phí quảng cáo
Cắt giảm xúc tiến hoặc chọn lọc
Tăng khuyến mãi đại hàng
Thay đổi logo
Chiến lược kéo đặc biệt phù hợp với:
Thị trường tiêu dùng đại trà
Thị trường B2B
Nhà phân phối nhỏ
Sản phẩm công nghiệp
Chiến lược đẩy mạnh khi:
Doanh nghiệp có lực lượng bán hàng mạnh
Thị trường đại trà
Ngân sách quảng cáo cao
Sản phẩm dễ hư
Quảng cáo mang tính đại chúng vì:
Được cá nhân hóa
Tiếp cận nhanh số lượng lớn
Chi phí cực thấp
Không cần kế hoạch
Khuyến mại thường bị hạn chế vì:
Không tăng doanh số
Dễ làm giảm giá trị thương hiệu nếu lạm dụng
Không thu hút khách hàng
Không đo lường được
Bán hàng cá nhân có chi phí cao vì:
Tập trung đại chúng
Yêu cầu nhiều nhân lực và thời gian
Không cần đào tạo
Chỉ làm B2C
PR mang tính gián tiếp vì:
Doanh nghiệp tự kiểm soát 100%
Thông tin qua bên thứ ba, tăng tin cậy
Không tốn chi phí
Thông điệp đơn giản
Marketing trực tiếp hiệu quả trong tình huống:
Doanh nghiệp muốn đo lường phản hồi
Chỉ muốn phân biệt đại chúng
Không có dữ liệu khách hàng
Sản phẩm công nghiệp
