Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 5

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Theo nội dung bài học, nguyên nhân chung khiến tổ chức phải thay đổi là gì?

a)

Thế giới thay đổi dẫn tới xu thế thay đổi

b)

Nguồn nhân lực không bao giờ biến động

c)

Môi trường hoạt động luôn ổn định

d)

Khách hàng không có nhu cầu mới

2.

Mục tiêu tổng quát của thay đổi tổ chức được mô tả như thế nào?

a)

Chuyển các hoạt động theo hướng tích cực, phù hợp nguồn lực và biến động thị trường

b)

Giảm tối đa sự khác biệt với đối thủ

c)

Giữ nguyên quy trình để đảm bảo tính ổn định

d)

Loại bỏ mọi cải tiến để tránh rủi ro

3.

Theo P. Dejager, phát biểu nào mô tả đúng về thay đổi?

a)

Sự dịch chuyển từ trạng thái cũ sang trạng thái mới, bỏ cái cũ trong quá khứ và nhận lấy cái mới cho tương lai

b)

Sự quay lại trạng thái ban đầu sau khi thử nghiệm

c)

Sự tạm ngưng hoạt động để tránh biến động

d)

Sự giảm thiểu nguồn lực để duy trì hoạt động

4.

Khái niệm nào mô tả đúng về quản lý thay đổi?

a)

Quá trình quản trị gồm hoạch định, tổ chức, điều khiển, kiểm tra, cải tiến, đổi mới nhằm đạt mục tiêu hiệu quả và phù hợp biến động môi trường

b)

Chỉ là việc truyền thông nội bộ về thay đổi

c)

Là hoạt động một lần khi khủng hoảng xảy ra

d)

Là trách nhiệm riêng của bộ phận nhân sự

5.

Phát biểu nào đúng về bản chất của thay đổi trong tổ chức?

a)

Là quá trình cải tiến liên tục các hoạt động để đạt mục tiêu bằng các phương pháp, công cụ quản lý được xác định

b)

Chỉ diễn ra khi có yêu cầu từ bên ngoài

c)

Là sự kiện đơn lẻ không lặp lại

d)

Chỉ tập trung vào cắt giảm chi phí

6.

Chọn phát biểu đúng về tiến trình thay đổi cá nhân (4 giai đoạn):

a)

Giai đoạn 1: Không biết; Giai đoạn 2: Biết mình không biết; Giai đoạn 3: Nhận biết và bắt đầu; Giai đoạn 4: Thay đổi dễ dàng nhờ kiến thức

b)

Giai đoạn 1: Hoàn toàn thành thạo; Giai đoạn 2: Lúng túng; Giai đoạn 3: Thất bại; Giai đoạn 4: Bỏ cuộc

c)

Giai đoạn 1: Lập kế hoạch; Giai đoạn 2: Thực hiện; Giai đoạn 3: Kiểm tra; Giai đoạn 4: Chuẩn hóa

d)

Giai đoạn 1: Chống đối; Giai đoạn 2: Thỏa hiệp; Giai đoạn 3: Đồng thuận; Giai đoạn 4: Quên lãng

7.

Theo mục "Tại sao tổ chức phải thay đổi?", lựa chọn nào KHÔNG thuộc lý do nêu ra.

a)

Tồn tại

b)

Phát triển bền vững

c)

Tăng lương cho toàn bộ nhân viên

d)

Phát triển

8.

Theo tài liệu, vì sao con người chống lại sự thay đổi?

a)

Cảm giác mất mát, cảm giác không thoải mái, đi ngược lại truyền thống

b)

Vì thay đổi luôn đem lại lợi ích tức thời

c)

Do thiếu truyền thông nội bộ

d)

Vì không có mục tiêu dài hạn

9.

Phát biểu nào mô tả đúng "Phản ứng tiêu cực với sự thay đổi"?

a)

Nhiều người thay đổi đủ để không gặp rắc rối nhưng không đủ để xử lý chúng

b)

Mọi người luôn trả giá ngay lập tức để thay đổi

c)

Hầu hết mọi người coi thay đổi là cơ hội và không có đau đớn

d)

Mọi người thường chủ động thay đổi không cần động lực

10.

Theo phần phản ứng tiêu cực, điều nào thường thúc đẩy phần lớn mọi người thay đổi?

a)

Bị thúc đẩy bởi một trong ba điều

b)

Nhận được thưởng ngay lập tức

c)

Có đầy đủ thông tin ngay từ đầu

d)

Truyền thống gia đình khuyến khích

11.

Phát biểu nào đúng về đặc điểm của thay đổi theo tài liệu?

a)

Thay đổi là quá trình lâu dài, hiếm khi xảy ra ngay lập tức

b)

Thay đổi luôn diễn ra tức thời khi có quyết định

c)

Thay đổi chỉ cần một thông báo chính thức

d)

Thay đổi là sự kiện ngắn hạn không lặp lại

12.

Theo đoạn "Tạo ra thay đổi có giá trị", hành động nào thể hiện tạo giá trị từ thay đổi?

a)

Quyết định sống tích cực so với người bình thường

b)

Giữ nguyên thói quen và tránh học điều mới

c)

Từ chối mọi thông tin mới để ổn định

d)

Chỉ học từ người đã phát triển

13.

Trong mục "Thay đổi cái giá của học hỏi", nội dung nào liên quan trực tiếp đến việc phản ứng với thay đổi?

a)

Cách mọi người phản ứng với thay đổi

b)

Lợi nhuận tài chính tăng trưởng

c)

Gia tăng thị phần ngay lập tức

d)

Tối ưu hóa quy trình sản xuất

14.

Theo mô tả, thông tin mới được chấp nhận dẫn tới điều gì trong tiến trình thay đổi lâu dài?

a)

Một thái độ mới được lựa chọn và thói quen mới được tập luyện

b)

Sự quay lại thói quen cũ ngay lập tức

c)

Sự loại bỏ mọi lý thuyết thuyết phục

d)

Không có ảnh hưởng đến người khác

15.

Đâu là định nghĩa đúng nhất về "thay đổi" được nêu trong phần khái niệm?

a)

Sự chuyển đổi vị trí, trạng thái của vật thể, sự kiện, hoạt động, tổ chức từ trạng thái này sang trạng thái khác (Transformation)

b)

Sự duy trì hiện trạng để đảm bảo ổn định

c)

Sự giảm bớt hoạt động để tiết kiệm chi phí

d)

Sự mở rộng quy mô không cần định hướng mục tiêu

16.

Theo nội dung về môi trường bên ngoài, yếu tố nào sau đây thuộc nhóm kinh tế có thể thúc đẩy tổ chức thay đổi?

a)

Tỷ giá và CPI

b)

Cơ cấu tổ chức nội bộ

c)

Mục tiêu phòng ban

d)

Hệ thống đánh giá nhân sự

17.

Yếu tố nào là thuộc nhóm chính trị/pháp luật trong môi trường bên ngoài có thể ảnh hưởng tới thay đổi tổ chức?

a)

Sắc tộc, tôn giáo, quân sự, luật pháp, hiệp định

b)

Quy trình sản xuất nội bộ

c)

Chiến lược marketing ngắn hạn

d)

Văn hóa doanh nghiệp riêng của công ty

18.

Trong các lựa chọn sau, đâu là yếu tố văn hóa xã hội bên ngoài tác động đến thay đổi?

a)

Quan điểm và truyền thống văn hóa, văn hóa bản địa, hành vi xã hội

b)

Tái cấu trúc phòng ban

c)

Điều chỉnh KPI nội bộ

d)

Phân bổ ngân sách giữa các dự án

19.

Những yếu tố nào thuộc tài nguyên thiên nhiên có thể buộc tổ chức thay đổi?

a)

Thời tiết, khí hậu, môi trường

b)

Mục tiêu doanh thu quý

c)

Quy định thưởng phạt nội bộ

d)

Phân cấp thẩm quyền trong công ty

20.

Trong nhóm ‘môi trường vi mô thay đổi’, yếu tố nào liên quan trực tiếp đến khách hàng mục tiêu của tổ chức?

a)

Đối tượng phục vụ chính (khách hàng, sinh viên, học sinh, bệnh nhân)

b)

Cơ cấu vốn chủ sở hữu

c)

Tầm nhìn của ban lãnh đạo

d)

Chu kỳ ngân sách nhà nước

21.

Yếu tố nào thuộc vi mô phản ánh áp lực cạnh tranh trực tiếp lên tổ chức?

a)

Đối thủ cạnh tranh

b)

Chiến lược nhân sự dài hạn

c)

Văn hóa doanh nghiệp nội bộ

d)

Hệ thống báo cáo tài chính nội bộ

22.

Theo phần ‘Môi trường nội bộ’, thành phần nào được liệt kê là cần phải thay đổi khi tổ chức điều chỉnh chiến lược?

a)

Cơ cấu tổ chức, sản xuất, sản phẩm, thị trường, phương thức kinh doanh

b)

Chính sách tiền tệ quốc gia

c)

Tài nguyên thiên nhiên địa phương

d)

Dân số và di cư vùng

23.

Phát biểu nào mô tả chính xác thách thức của lãnh đạo khi đối mặt với áp lực thay đổi nhanh?

a)

Các nhà quản lý thường bỏ qua giai đoạn cần thiết, dẫn tới nỗ lực thay đổi sụp đổ

b)

Các nhà quản lý luôn kiên trì đủ mọi giai đoạn nên thay đổi hiếm khi thất bại

c)

Áp lực nhanh giúp loại bỏ nhu cầu lãnh đạo, vì thay đổi là sự kiện tức thời

d)

Thành tựu đạt được sớm thường bền vững và không ảnh hưởng đến nỗ lực chung

24.

Theo mô tả, nhà quản lý cần nhận ra điều gì về bản chất của thay đổi?

a)

Thay đổi là một quá trình chứ không phải một sự kiện

b)

Thay đổi là kết quả của một quyết định đơn lẻ

c)

Thay đổi chỉ xảy ra khi có khủng hoảng tài chính

d)

Thay đổi luôn diễn ra trong thời gian ngắn

25.

Theo Derek Kraft và cộng sự (2020), năng lực nào sau đây thuộc nhóm lãnh đạo sự thay đổi hiện đại?

a)

Thách thức hiện trạng (Challenging the status quo)

b)

Cứng nhắc duy trì quy trình cũ

c)

Tránh lắng nghe nhân viên

d)

Loại bỏ đa dạng trong tổ chức

26.

Trong danh sách năng lực của Kraft et al., mục nào phản ánh việc tạo sự gắn kết của đội ngũ?

a)

Tạo cam kết (Creating commitment)

b)

Đàm phán (Negotiating)

c)

Quản lý áp lực (Managing stress)

d)

Thích ứng với thay đổi (Adapting to change)

27.

Theo Heifetz & Laurie (1997), năng lực nào nhấn mạnh việc đặt câu hỏi và thách thức giả định ngầm để khai mở cách nhìn mới?

a)

Questioning underlying assumptions

b)

Maintaining technical routines

c)

Ignoring employee feedback

d)

Maximizing short-term gains

28.

Theo khung năng lực của Heifetz & Laurie, mô tả nào đúng về ‘orchestrating disequilibrium’?

a)

Điều tiết xung đột, cân bằng động lực giữ ổn định và thay đổi ở mức chịu đựng của tổ chức

b)

Loại bỏ mọi bất ổn để duy trì trạng thái tĩnh

c)

Tập trung hoàn toàn vào thách thức kỹ thuật, bỏ qua thách thức thích ứng

d)

Đẩy mức áp lực vượt quá ngưỡng chịu đựng để buộc thay đổi tức thì

29.

Theo danh mục “9 điều lãnh đạo dẫn dắt sự thay đổi”, nội dung nào nói về việc người lãnh đạo chọn thời điểm thuận lợi để thúc đẩy chuyển đổi?

a)

Dẫn dắt sự thay đổi khi kinh doanh thuận lợi

b)

Thay đổi căn bản theo cách thức ôn hòa

c)

Lãnh đạo điểm bùng phát

d)

Phá vỡ quy tắc của sự thay đổi

30.

Mục “Khía cạnh cứng của quản lý sự thay đổi” nhiều khả năng đề cập đến yếu tố nào?

a)

Các kỹ năng giao tiếp mềm và tạo động lực

b)

Các chỉ số, cấu trúc, tiến độ và nguồn lực đo lường được

c)

Những câu chuyện truyền cảm hứng

d)

Các nghi lễ văn hóa tổ chức

31.

Trong danh mục 9 điều, nội dung nào giải thích vì sao một số người không thực hiện chuyển đổi dù biết cần thay đổi?

a)

Chỉ dẫn sóng còn cho các nhà lãnh đạo

b)

Những lý do khiến con người thực sự không thay đổi

c)

Tại sao các chương trình thay đổi không tạo nên thay đổi

d)

Lãnh đạo điểm bùng phát

32.

Điều nào trong 9 điều nhấn mạnh đến việc phá bỏ các giả định và thói quen cố hữu của tổ chức?

a)

Phá vỡ quy tắc của sự thay đổi

b)

Thách thức hiện trạng

c)

Tôn trọng đa dạng

d)

Diễn đạt ý tưởng phức tạp

33.

Theo bảng so sánh, cách tiếp cận của Kraft et al. (2020) được mô tả như thế nào?

a)

Lý thuyết thích ứng, tập trung vào khả năng ứng biến

b)

Thực chứng, dựa vào đo lường và phát triển năng lực lãnh đạo theo thời gian

c)

Tập trung vào tầm nhìn truyền cảm hứng

d)

Dựa trên quyền lực vị trí và kiểm soát

34.

Mục tiêu chính của Heifetz & Linsky (Adaptive Leadership) là gì?

a)

Tăng cường năng lực cụ thể, có thể đào tạo và đo lường

b)

Phát triển tư duy, khả năng thích ứng, dẫn dắt trong bối cảnh không chắc chắn

c)

Cải thiện hiệu suất theo KPI ngắn hạn

d)

Chuẩn hóa quy trình vận hành chi tiết

35.

Nhóm năng lực nào thuộc Kraft et al. (2020)?

a)

Phân biệt thách thức kỹ thuật và thích ứng

b)

Quản lý căng thẳng, đàm phán, tạo cam kết

c)

Duy trì giá trị cốt lõi đồng thời thúc đẩy thay đổi

d)

Học hỏi và điều chỉnh liên tục

36.

Theo Heifetz & Linsky, năng lực nào nhấn mạnh việc chất vấn giả định nền tảng?

a)

Đặt câu hỏi, thách thức giả định

b)

Khuyến khích tiếng nói nhân viên

c)

Diễn đạt ý tưởng phức tạp

d)

Tôn trọng đa dạng

37.

Trong hàng “Cách tiếp cận” (sau phần năng lực), Kraft et al. nhấn mạnh hoạt động nào?

a)

Thiết kế chương trình đào tạo, đánh giá năng lực lãnh đạo

b)

Tư duy chiến lược, xử lý khủng hoảng, lãnh đạo tổ chức trong thay đổi phức tạp

c)

Xây dựng văn hóa đổi mới dựa trên thử nghiệm

d)

Phân bổ ngân sách theo mục tiêu thay đổi

38.

Theo bảng, trọng tâm của Heifetz & Linsky là gì?

a)

Hướng về các kỹ năng lãnh đạo cụ thể

b)

Năng lực tư duy và thích ứng trong môi trường bất định

c)

Chuẩn hóa tiêu chí đánh giá lãnh đạo

d)

Xây dựng hệ thống thưởng phạt rõ ràng

39.

Tình huống nào phù hợp hơn với mô hình Adaptive Leadership của Heifetz & Linsky?

a)

Tối ưu hóa quy trình lặp lại, yêu cầu giải pháp kỹ thuật rõ ràng

b)

Đào tạo kỹ năng đàm phán chuẩn hóa cho đội ngũ bán hàng

c)

Dẫn dắt tổ chức qua biến động phức tạp, nhiều yếu tố không chắc chắn

d)

Thực hiện kiểm toán tuân thủ theo chuẩn cố định

40.

Khi mục tiêu là “tăng cường năng lực cụ thể, có thể đào tạo và đo lường”, mô hình nào phù hợp hơn?

a)

Kraft et al. (2020)

b)

Heifetz & Linsky (Adaptive Leadership)

c)

Cả hai mô hình đều chỉ tập trung vào tư duy thích ứng

d)

Không mô hình nào chú trọng đào tạo và đo lường