wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đau đầu

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Theo định nghĩa trong bài, “đau đầu” được hiểu là gì?

a)

Đau ở vùng trán và thái dương

b)

Đau ở bất kỳ phần nào của đầu, bao gồm da đầu, mặt và bên trong đầu

c)

Đau vùng chẩm – gáy lan xuống cổ

d)

Chỉ đau sâu bên trong sọ, không kèm đau da đầu

2.

Nhận định nào đúng nhất về ý nghĩa lâm sàng của đau đầu?

a)

Hầu hết là do tổn thương nội sọ ác tính

b)

Luôn là cấp cứu, cần chụp CT ngay

c)

Thường là nguyên nhân không nguy hiểm, nhưng một số trường hợp là bệnh nội sọ cấp cứu đe doạ tính mạng

d)

Chủ yếu là bệnh tâm căn, không cần thăm khám nhiều

3.

Đối với bệnh nhân đau đầu, cách tiếp cận đúng là:

a)

Chỉ cần điều trị thử bằng thuốc giảm đau

b)

Chỉ khám chuyên khoa thần kinh

c)

Thăm khám có hệ thống, toàn diện, có thể kết hợp nhiều chuyên khoa để xác định nguyên nhân

d)

Chỉ dựa vào hỏi bệnh, không cần khám

4.

Chọn đáp án đúng về cấu trúc "ngoài sọ" nhạy cảm với đau theo cơ chế đau đầu.

a)

Nhu mô não

b)

Xương sọ

c)

Động mạch ngoài sọ và các cơ vùng cổ, mặt

d)

Dải mô mạch mạc

5.

Trong các cấu trúc sau, đâu là cấu trúc "trong sọ" nhạy cảm với đau?

a)

Phần lớn màng nhện

b)

Các tĩnh mạch lớn trong sọ và các nhánh

c)

Các não thất

d)

Dải rối mạch mạc

6.

Cấu trúc nào KHÔNG nhạy cảm với đau theo sinh lý thần kinh của đau đầu?

a)

Động mạch màng cứng

b)

Xoang tĩnh mạch trong sọ

c)

Nhu mô não

d)

Động mạch não giữa

7.

Đa số cấu trúc nào sau đây KHÔNG nhạy cảm đau theo bài học?

a)

Màng cứng, màng nhện, màng nuôi

b)

Động mạch màng cứng và động mạch não

c)

Các xoang tĩnh mạch

d)

Da đầu và tổ chức dưới da

8.

Thần kinh nào chi phối cảm giác vùng mặt và các xoang, hốc mắt trong cơ chế đau đầu?

a)

TK VII

b)

TK V (tam thoa) với 3 nhánh V1, V2, V3

c)

TK IX

d)

TK X

9.

Vùng da đầu được chi phối cảm giác chủ yếu bởi hệ thần kinh nào?

a)

Thần kinh tai lớn

b)

Các rễ C2, C3, C4

c)

Thần kinh chẩm lớn và chẩm nhỏ

d)

Thần kinh sinh ba

10.

Vùng màng não trên lều được chi phối cảm giác bởi thần kinh nào?

a)

TK thiệt hầu

b)

TK tam thoa

c)

Các rễ cổ 1–3

d)

TK mặt

11.

Đặc điểm nào mô tả đúng đau đầu nguyên phát theo nội dung đã học?

a)

Luôn có tổn thương cấu trúc nội sọ trên hình ảnh học

b)

Triệu chứng chủ yếu là đau đầu, không có tổn thương cấu trúc

c)

Luôn kèm sốt và rối loạn ý thức

d)

Chỉ gặp ở người già

12.

Theo phân loại của Hội đau đầu thế giới, nhóm bệnh nào sau đây không thuộc đau đầu nguyên phát thường gặp?

a)

Đau nửa đầu (migraine)

b)

Cephalalgias tự trị sinh ba như cluster, SUNCT…

c)

Đau đầu kiểu căng thẳng

d)

Đau đầu do tăng huyết áp

13.

Trong cộng đồng, loại đau đầu thường gặp nhất theo số liệu trình bày là:

a)

Migraine – 45%

b)

Đau đầu căng thẳng – 45%

c)

Đau đầu chuỗi – 8%

d)

Bệnh mắt – xoang – 30%

14.

Tỷ lệ migraine trong các loại đau đầu thường gặp là khoảng bao nhiêu?

a)

10%

b)

20%

c)

30%

d)

50%

15.

Theo định nghĩa trong bài, đau đầu thứ phát được hiểu là gì?

a)

Đau đầu không rõ nguyên nhân

b)

Đau đầu kèm theo bất thường cấu trúc vùng sọ, mặt hoặc bệnh lý toàn thân

c)

Đau đầu chỉ do rối loạn tâm lý

d)

Đau đầu do thuốc giảm đau

16.

Nguyên nhân ngoài sọ gây đau đầu thứ phát KHÔNG bao gồm lựa chọn nào sau đây?

a)

Viêm xoang

b)

Bệnh lý răng, khớp thái dương hàm

c)

Bóc tách động mạch cảnh hoặc đốt sống

d)

U não

17.

Trong các nguyên nhân nội sọ sau, nguyên nhân nào ít gặp nhưng nặng và cần lưu ý?

a)

Viêm xoang

b)

Glôcôm góc đóng

c)

Xuất huyết dưới nhện, xuất huyết nội não

d)

Bệnh răng – hàm – mặt

18.

Một rối loạn hệ thống nào dưới đây có thể gây đau đầu thứ phát?

a)

Tăng huyết áp cấp tính nặng

b)

Hạ huyết áp tư thế

c)

Viêm dạ dày

d)

Sỏi mật

19.

Thuốc/chất nào sau đây có thể gây đau đầu thứ phát?

a)

Corticoid

b)

Estrogen

c)

Kháng histamin

d)

Statin

20.

Trong khai thác bệnh sử đau đầu, câu hỏi nào KHÔNG phù hợp để làm rõ đặc điểm cơn đau?

a)

Đau vùng nào? Lan tỏa hay khu trú?

b)

Từ lúc nào? Mới bị hay tái phát nhiều lần?

c)

Màu tóc và nghề nghiệp của bệnh nhân?

d)

Tính chất đau? Thời gian xuất hiện?

21.

Thời gian xuất hiện cơn đau đầu giúp phân loại khởi phát theo tiêu chí nào sau đây? Chọn phương án KHÔNG đúng.

a)

Cấp tính < 2 ngày

b)

Bán cấp 2–30 ngày

c)

Mạn tính > 30 ngày

d)

Cấp cứu < 12 giờ

22.

Yếu tố nào dưới đây là gợi ý quan trọng trong hỏi bệnh đau đầu, giúp định hướng căn nguyên?

a)

Vị trí và tính chất đau

b)

Chiều cao bệnh nhân

c)

Nhóm máu

d)

Số con trong gia đình

23.

Nhận định nào đúng về đặc điểm cơn đau đầu khởi phát mới, dữ dội, xuất hiện khi gắng sức?

a)

Cần nghĩ đến xuất huyết não

b)

Đau đầu mới khởi phát luôn là migraine

c)

Đau đầu tái phát luôn là tâm lý

d)

Đau đầu theo nhịp mạch đập thường do tăng huyết áp

24.

Đau đầu theo nhịp mạch đập thường gặp nhất trong tình huống nào?

a)

Đau đầu căng thẳng

b)

Migraine

c)

U não

d)

Viêm xoang

25.

DoK 1 – Nhớ lại: Nôn kèm đau đầu thường gợi ý tình trạng nào sau đây?

a)

Migraine hoặc tăng áp lực nội sọ

b)

Đau đầu căng thẳng đơn thuần

c)

Glôcôm mạn tính

d)

Đau thần kinh số V

26.

DoK 2 – Ứng dụng: Bệnh nhân đau đầu kèm mắt đỏ, nhìn đom đóm, mờ do nhãn áp tăng. Nguyên nhân nào phù hợp nhất?

a)

Migraine

b)

Glôcôm góc đóng cấp tính

c)

Đau đầu căng thẳng

d)

Viêm não

27.

DoK 2 – Ứng dụng: Chảy nước mắt, đỏ mặt kèm đau đầu dữ dội một bên thường gặp nhất trong tình trạng nào?

a)

Đau đầu căng thẳng

b)

Migraine thể có gáy

c)

Đau đầu chùm (cluster)

d)

Viêm màng não

28.

DoK 3 – Lý luận: Một bệnh nhân có thiếu sót thần kinh khu trú (yếu nửa người), kèm đau đầu. Tình huống nào sau đây là ngoại trừ (ít gặp nhất)?

a)

Viêm màng não

b)

Xuất huyết nội sọ

c)

U não

d)

Đau đầu căng thẳng đơn thuần

29.

Trong bệnh nhân đau đầu, thành phần khám thực thể nào cần được thực hiện để loại trừ nguyên nhân ngoại vi?

a)

Khám toàn thân (nhiệt độ, huyết áp…)

b)

Khám thần kinh đầy đủ

c)

Khám tai mũi họng, mắt, răng hàm mặt

d)

Chỉ cân đo mạch rồi kê thuốc giảm đau

30.

Dấu hiệu nào sau đây được xem là dấu hiệu cảnh báo cần chú ý đặc biệt ở bệnh nhân đau đầu?

a)

Đau đầu nhẹ, thoáng qua sau xúc động

b)

Đau đầu như sét đánh, đột ngột dữ dội

c)

Đau đầu khi thay đổi thời tiết, hết khi nghỉ ngơi

d)

Đau đầu sau uống cà phê

31.

Đau đầu khởi phát sau 50 tuổi gợi ý nhiều nhất tới tình trạng nào sau đây?

a)

Migraine kinh điển

b)

Đau đầu căng thẳng

c)

Viêm động mạch tế bào khổng lồ (Horton)

d)

Glôcôm

32.

Theo nội dung về chỉ định cận lâm sàng trong chẩn đoán đau đầu, phát biểu nào đúng nhất?

a)

Luôn cần chụp CT não để chẩn đoán mọi trường hợp đau đầu

b)

Luôn phải chọc dò dịch não tuỷ (DNT) khi bệnh nhân than đau đầu

c)

Có thể chẩn đoán đau đầu mà không cần xét nghiệm ở phần lớn trường hợp

d)

Cần sinh thiết não để định danh nguyên nhân thường quy

33.

Trong các tình huống sau, khi nào chụp CT/MRI não nên được chỉ định sớm?

a)

Đau đầu nhẹ, kéo dài nhiều năm, không thay đổi tính chất

b)

Đau đầu như sét đánh kèm dấu thần kinh khu trú

c)

Đau đầu căng thẳng điển hình, đáp ứng với nghỉ ngơi

d)

Migraine dai dẳng nhiều năm nhưng không có dấu hiệu mới

34.

Chọc dò và xét nghiệm dịch não tuỷ (DNT) được cân nhắc khi nghi ngờ bệnh cảnh nào?

a)

Viêm màng não, viêm não, hoặc xuất huyết dưới nhện

b)

Migraine có aura điển hình

c)

Đau đầu căng thẳng mạn tính

d)

Đau đầu chuỗi (cluster) tái phát theo mùa

35.

Chọn đáp án đúng về nguyên tắc xử trí đau đầu thứ phát:

a)

Chỉ cần giảm đau

b)

Điều trị nguyên nhân kết hợp điều trị triệu chứng

c)

Chỉ điều trị nguyên nhân, không cần giảm đau

d)

Cho bệnh nhân về, không cần theo dõi

36.

Theo nội dung bài học, thuốc giảm đau thông thường được đề cập để xử trí đau đầu là nhóm nào sau đây?

a)

Paracetamol, Aspirin

b)

Morphin, Fentanyl

c)

Prednisolon, Dexamethason

d)

Diazepam, Haloperidol

37.

Trong đau đầu do tăng áp lực nội sọ, lựa chọn xử trí ban đầu phù hợp là:

a)

Chỉ dùng thuốc an thần

b)

Chống phù não, giảm áp lực nội sọ (ví dụ Manitol)

c)

Chỉ cho Paracetamol

d)

Chỉ điều trị tâm lý

38.

Trong chảy máu dưới nhện không do chấn thương, nguyên nhân thường gặp nhất là gì?

a)

Thuyên tắc mạch nhỏ

b)

Vỡ phình mạch não

c)

Viêm tĩnh mạch

d)

Thiếu máu não cục bộ

39.

Dấu hiệu lâm sàng gợi ý chảy máu dưới nhện điển hình là:

a)

Đau đầu tăng dần, âm ỉ, kéo dài nhiều tuần

b)

Đau đầu dữ dội, đột ngột, nôn, dấu hiệu màng não

c)

Đau đầu nhẹ, không nôn, không cứng gáy

d)

Đau đầu chỉ khi ho, hắt hơi

40.

Chảy máu nhu mô não thường gặp ở người cao tuổi chủ yếu do:

a)

Dị dạng mạch não

b)

Tăng huyết áp

c)

Glôcôm

d)

Chấn thương nhẹ

41.

Trong viêm màng não, đặc điểm đau đầu thường thấy là:

a)

Đau đầu tiến triển, kèm hội chứng nhiễm trùng và hội chứng màng não

b)

Đau đầu một bên kiểu mạch đập

c)

Đau đầu từng cơn quanh hố mắt

d)

Đau đầu tăng khi căng thẳng

42.

Bệnh Horton (viêm động mạch thái dương) thường gặp nhất ở nhóm nào?

a)

Trẻ < 15 tuổi

b)

Người 20–30 tuổi

c)

Người > 50 tuổi, đau vùng thái dương – mắt, không đáp ứng giảm đau

d)

Chỉ ở phụ nữ có thai

43.

Đặc điểm điển hình của glôcôm góc đóng cấp tính gây đau đầu là:

a)

Đau đầu nhiều vùng hốc mắt, đỏ mắt, chảy nước mắt, giảm thị lực

b)

Chỉ đau đầu, không triệu chứng mắt

c)

Chỉ nhìn mờ, không đau

d)

Chỉ đau vùng chẩm gáy

44.

Thời gian một cơn migraine điển hình kéo dài bao lâu? Chọn đáp án đúng nhất.

a)

< 1 giờ

b)

1–2 giờ

c)

4–72 giờ

d)

> 7 ngày

45.

Đặc điểm đau trong migraine thường gặp là gì?

a)

Đau hai bên, âm ỉ, bó chặt

b)

Đau một bên, kiểu mạch đập, nặng hơn khi gắng sức

c)

Đau từng cơn ngắn 1–5 phút quanh mắt

d)

Đau lan tỏa, không liên quan vận động

46.

Tiêu chuẩn KHÔNG thuộc aura của migraine là gì?

a)

Tiền triệu lan truyền dần trong ≥ 5 phút

b)

Mỗi triệu chứng aura kéo dài 5–60 phút

c)

Aura luôn kéo dài > 24 giờ

d)

Aura đi kèm hoặc theo sau trong vòng 60 phút với đau đầu

47.

Để chẩn đoán migraine không có aura, tối thiểu cần bao nhiêu cơn?

a)

1 cơn

b)

2 cơn

c)

3 cơn

d)

5 cơn

48.

Một đặc điểm KHÔNG bắt buộc của migraine không aura là gì?

a)

Đau một bên

b)

Đau kiểu mạch đập

c)

Buồn nôn hoặc nôn

d)

Tăng đau khi gắng sức

49.

Theo nội dung về điều trị cơn migraine cấp, thuốc cắt cơn migraine đặc hiệu là loại nào?

a)

Paracetamol đơn thuần

b)

Ergotamine, Triptan (Sumatriptan…)

c)

Kháng sinh

d)

Thuốc kháng cholinergic

50.

Chỉ định điều trị dự phòng (prophylaxis) migraine phù hợp nhất trong các lựa chọn sau là gì?

a)

Đau 1 cơn/năm

b)

Trên 3 cơn/tháng hoặc ảnh hưởng nhiều đến chất lượng cuộc sống

c)

Mọi trường hợp migraine

d)

Chỉ khi bệnh nhân yêu cầu

51.

Một bệnh nhân có các đặc điểm sau: đau đầu từng cơn kéo dài 15 phút–3 giờ, khu trú quanh mắt một bên, dữ dội, kèm chảy nước mắt và nước mũi. Dựa trên các lựa chọn, đặc điểm nào KHÔNG phù hợp với đau đầu chuỗi (cluster)?

a)

Cơn đau 15 phút – 3 giờ

b)

Đau quanh mắt, một bên, rất dữ dội

c)

Kèm chảy nước mắt, đỏ mắt, chảy nước mũi

d)

Đau âm ỉ, toàn bộ đầu, kéo dài hàng tuần không dứt

52.

Chọn phát biểu KHÔNG đúng về đặc điểm cơn đau đầu chuỗi (cluster).

a)

Cơn đau thường kéo dài 15 phút – 3 giờ

b)

Đau quanh mắt, một bên, cường độ rất dữ dội

c)

Kèm chảy nước mắt, đỏ mắt, chảy nước mũi cùng bên

d)

Đau âm ỉ, lan toàn bộ đầu, kéo dài hàng tuần liên tục

53.

Yếu tố nguy cơ của đau đầu chuỗi thường gặp, NGOẠI TRỪ:

a)

Nam giới, độ tuổi trưởng thành

b)

Hút thuốc lá, uống rượu

c)

Tiền sử gia đình

d)

Trẻ em < 10 tuổi

54.

Đặc điểm điển hình của đau đầu căng thẳng là gì?

a)

Đau kiểu bó chặt, ép, hai bên, không theo mạch đập

b)

Đau một bên, theo mạch đập

c)

Đau từng cơn ngắn quanh mắt

d)

Luôn kèm nôn nhiều

55.

Thời gian điển hình của một cơn đau đầu căng thẳng là:

a)

5–60 phút

b)

15 phút – 3 giờ

c)

30 phút – 7 ngày

d)

> 7 ngày

56.

Trong đau đầu căng thẳng, bệnh nhân thường KHÔNG có đặc điểm nào sau đây?

a)

Đau hai bên

b)

Cảm giác bó chặt đầu

c)

Tăng đau khi gắng sức nhẹ

d)

Buồn nôn/nôn nhẹ

57.

Nam 35 tuổi đau đầu dữ dội đột ngột, lan trán–thái dương, nôn, mất ý thức thoáng qua, có cứng gáy. Dấu hiệu nào gợi ý đau đầu trầm trọng trên bệnh nhân này?

a)

Đau đầu âm ỉ, lâu ngày

b)

Đau đầu dữ dội, đột ngột, kèm nôn, mất ý thức, dấu màng não

c)

Đau đầu tăng khi căng thẳng

d)

Đau nhẹ, không nôn, không cứng gáy

58.

Với mô tả trên, nguyên nhân ưu tiên nghĩ tới là gì?

a)

Migraine

b)

Viêm xoang cấp

c)

Chảy máu dưới nhện

d)

Đau đầu căng thẳng

59.

Trong tình huống nghi chảy máu dưới nhện, cận lâm sàng ưu tiên giúp chẩn đoán xác định là gì?

a)

Chụp X-quang sọ

b)

Chụp CT sọ não không tiêm cản quang

c)

Điện não đồ

d)

Siêu âm Doppler động mạch cảnh

60.

Xử trí ban đầu phù hợp tại bệnh viện cho bệnh nhân nghi chảy máu dưới nhện là lựa chọn nào?

a)

Cho về, hẹn tái khám

b)

Điều trị ngoại trú bằng giảm đau

c)

Nhập viện cấp cứu, theo dõi sát và xử trí nguyên nhân (kiểm soát huyết áp, chống tăng ALNS, chuyển tuyến phẫu thuật mạch nếu cần)

d)

Chỉ truyền dịch rồi về