wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vận Chuyển Tế Bào

Total questions: 139

Worksheet time: 1hrs 10mins

Name
Class
Date
1.

Vận chuyển thụ động là quá trình di chuyển các chất theo đặc điểm nào?

a)

Không cần năng lượng từ ATP

b)

Cần năng lượng từ ATP

c)

Luôn qua kênh protein

d)

Chỉ diễn ra trong tế bào động vật

2.

Quá trình nào sau đây là một dạng của khuếch tán đơn giản?

a)

Vận chuyển glucose qua chất mang

b)

Vận chuyển O2 qua lớp lipid kép

c)

Vận chuyển Na+ qua bơm ion

d)

Vận chuyển protein qua màng tế bào

3.

Vận chuyển chất nào sau đây cần TIÊU TỐN NĂNG LƯỢNG?

a)

Khuếch tán O2

b)

Khuếch tán glucose

c)

Bơm natri-kali (Na+/K+ ATPase)

d)

Thẩm thấu nước

4.

Màng tế bào có tính chất gì đặc trưng đối với tính thấm?

a)

Thấm hoàn toàn

b)

Thấm chọn lọc

c)

Không thấm bất kỳ chất nào

d)

Thấm toàn bộ chất tan

5.

Thẩm thấu là sự di chuyển của thành phần nào?

a)

Các ion qua kênh protein

b)

Các phân tử nhỏ không phân cực

c)

Nước qua màng bán thấm

d)

Các chất dinh dưỡng qua màng tế bào

6.

Khuếch tán có gia tốc yêu cầu yếu tố nào?

a)

Chất mang (carrier protein)

b)

Năng lượng từ ATP

c)

Bơm ion

d)

Kênh aquaporin

7.

Trong môi trường nhược trương, tế bào động vật sẽ có xu hướng như thế nào?

a)

Co lại

b)

Vỡ ra do phồng lên

c)

Giữ nguyên kích thước

d)

Tạo thành trạng thái co nguyên sinh (Thực vật)

8.

Quá trình vận chuyển CHỦ ĐỘNG ĐIỂN HÌNH

là gì?

a)

Khuếch tán O2

b)

Bơm natri-kali (Na+/K+ ATPase)

c)

Thẩm thấu nước

d)

Khuếch tán có hỗ trợ

9.

Loại vận chuyển nào sau đây XẢY RA mà kKHÔNG CẦN PROTEIN

vận chuyển?

a)

Khuếch tán O2

b)

Vận chuyển Na+ qua màng

c)

Vận chuyển glucose qua màng

d)

Vận chuyển ion Cl- qua màng

10.

Trong môi trường ưu trương, nước sẽ di chuyển theo hướng nào đối với tế bào?

a)

Vào trong tế bào

b)

Ra ngoài tế bào

c)

Cả vào và ra tế bào

d)

Không có sự di chuyển nước

11.

Bơm Na+/K+ ATPase hoạt động như thế nào?

a)

Vận chuyển Na+ và K+ theo gradient nồng độ

b)

Vận chuyển Na+ và K+ ngược lại với gradient nồng độ

c)

Không cần ATP để hoạt động

d)

Không tham gia vào vận chuyển chủ động

12.

Quá trình nhập bào là gì?

a)

Tế bào "nuốt" chất từ bên ngoài vào

b)

Tế bào thải chất ra ngoài

c)

Di chuyển ion qua màng tế bào

d)

Khuếch tán các phân tử nhỏ

13.

Ẩm bào (Pinocytosis) là quá trình nào sau đây?

a)

Tế bào uống các chất lỏng từ môi trường

b)

Tế bào ăn các hạt lớn

c)

Vận chuyển Na+ qua màng

d)

Thải các chất ra ngoài tế bào

14.

Quá trình xuất bào (Exocytosis) là gì?

a)

Di chuyển các chất từ trong tế bào ra ngoài

b)

Di chuyển nước vào trong tế bào

c)

Di chuyển chất lỏng từ ngoài vào tế bào

d)

Khuếch tán các chất nhỏ qua màng

15.

Môi trường nào sau đây có nồng độ chất tan ngoài tế bào lớn hơn nồng độ bên trong tế bào?

a)

Nhược trương

b)

Đẳng trương

c)

Ưu trương

d)

Nội bào

16.

Quá trình thực bào (Phagocytosis) thường xảy ra với đối tượng nào?

a)

Các phân tử nước

b)

Các phân tử glucose

c)

Các phân tử lớn như vi khuẩn

d)

Các phân tử khí

17.

Trong vận chuyển chủ động thứ cấp, năng lượng để vận chuyển các chất được cung cấp từ đâu?

a)

ATP trực tiếp

b)

Sự chênh lệch nồng độ ion

c)

Kênh aquaporin

d)

Protein chất mang

18.

Khuếch tán các ion qua màng xảy ra chủ yếu thông qua cấu trúc nào?

a)

Kênh ion

b)

Lớp lipid kép

c)

Kênh aquaporin

d)

Thẩm thấu

19.

Khi tế bào thực vật ở trong môi trường nhược trương, tế bào sẽ thế nào?

a)

Bị vỡ

b)

Phồng lên nhưng không vỡ

c)

Co lại

d)

Giữ nguyên kích thước

20.

Vận chuyển thụ động khác vận chuyển chủ động ở điểm nào?

a)

Không yêu cầu năng lượng từ ATP

b)

Di chuyển ngược gradient nồng độ

c)

Yêu cầu chất mang

d)

Chỉ xảy ra với ion

21.

Glucid có công thức tổng quát nào đúng nhất?

a)

Cn(H2O)n

b)

CH4

c)

C6H12O6

d)

CH3OH

22.

Monosaccarid

nào thường có trong SỮA BÒ?

a)

Glucose

b)

Fructose

c)

Galactose

d)

Lactose

23.

Oligosaccarid nào sau đây là

ĐƯỜNG MÍA?

a)

Maltose

b)

Sucrose

c)

Lactose

d)

Glycogen

24.

Polysaccarid là thành phần chính của vách tế bào

THỰC VẬT?

a)

Glycogen

b)

Tinh bột

c)

Cellulose

d)

Maltose

25.

Vai trò chính nào của lipid là đúng?

a)

Cung cấp năng lượng ngắn hạn

b)

Tham gia vào sự tổng hợp ADN

c)

Cấu tạo màng tế bào

d)

Lưu trữ nước

26.

Loại lipid tham gia

CẤU TẠO MÀNG TẾ BÀO là gì?

a)

Triglycerid

b)

Phospholipid

c)

Cholesterol

d)

Glycogen

27.

Protein được cấu tạo từ các đơn vị nào?

a)

Acid béo

b)

Monosaccarid

c)

Acid amin

d)

Lipid

28.

Có bao nhiêu loại acid amin chính cấu tạo nên protein ở người?

a)

10

b)

20

c)

25

d)

30

29.

Acid amin nào sau đây là không thiết yếu đối với NGƯỜI TRƯỞNG THÀNH?

a)

Leucin

b)

Lysin

c)

Methionin

d)

Glutamine

30.

Loại protein chức năng nào giúp xúc tác các phản ứng sinh hóa?

a)

Hormon

b)

Enzym

c)

Collagen

d)

Hemoglobin

31.

ADN có vai trò nào là đúng nhất?

a)

Lưu trữ năng lượng

b)

Lưu trữ và truyền đạt thông tin di truyền

c)

Tổng hợp lipid

d)

Điều hòa quá trình hô hấp

32.

Base nitơ purin gồm những loại nào?

a)

Adenine và Uracil

b)

Cytosine và Thymine

c)

Adenine và Guanine

d)

Uracil và Thymine

33.

Base nitơ pyrimidin trong ADN bao gồm những loại nào?

a)

Uracil và Adenine

b)

Cytosine và Guanine

c)

Thymine và Cytosine

d)

Guanine và Uracil

34.

ARN nào đảm nhiệm vai trò chuyển mã thông tin từ ADN ra ribosome?

a)

mARN

b)

tARN

c)

rARN

d)

siARN

35.

Vai trò chính của glucid trong cơ thể người là gì?

a)

Dự trữ năng lượng dài hạn

b)

Cấu tạo tế bào

c)

Cung cấp năng lượng nhanh chóng

d)

Tham gia vào quá trình hô hấp

36.

Một gam lipid cung cấp khoảng bao nhiêu năng lượng?

a)

4 kcal

b)

9 kcal

c)

7 kcal

d)

6 kcal

37.

Protein nào có chức năng vận chuyển oxy trong máu người?

a)

Collagen

b)

Myosin

c)

Keratin

d)

Hemoglobin

38.

Acid nucleic nào tham gia trực tiếp vào quá trình tổng hợp protein tại ribosome?

a)

ADN

b)

ARN

c)

Glycogen

d)

Cellulose

39.

tARN có vai trò sinh học chính là gì?

a)

Lưu trữ thông tin di truyền

b)

Điều hòa phiên mã và dịch mã

c)

Vận chuyển acid amin tới ribosome

d)

Tạo liên kết giữa các acid amin

40.

Enzym là gì?

a)

Lipid xúc tác các phản ứng hóa học

b)

Protein xúc tác các phản ứng sinh hóa

c)

Carbohydrate tham gia vào trao đổi chất

d)

Vitamin hỗ trợ phản ứng sinh học

41.

Enzym thuộc loại chất nào trong cơ thể?

a)

Protein

b)

Lipid

c)

Carbohydrate

d)

Khoáng chất

42.

Vai trò chung của enzym trong cơ thể là gì?

a)

Tăng tốc độ phản ứng sinh hóa

b)

Vận chuyển chất qua màng

c)

Dự trữ năng lượng

d)

Cấu tạo màng tế bào

43.

Enzym oxi hóa khử tham gia vào phản ứng nào?

a)

Chuyển nhóm chức giữa các phân tử

b)

Phân hủy cơ chất bằng nước

c)

Oxy hóa hoặc khử các phân tử

d)

Đồng phân hóa các phân tử

44.

Ví dụ nào sau đây là enzym đồng phân?

a)

Oxidase

b)

Isomerase

c)

Ligase

d)

Hydrolase

45.

Nhiệm vụ chính của enzym tổng hợp (ligase) là gì?

a)

Kết hợp hai phân tử thành một

b)

Phân cắt phân tử

c)

Oxy hóa cơ chất

d)

Thủy phân liên kết peptid

46.

Tên gọi khác của nhóm enzym phân cắt là gì?

a)

Transferase

b)

Ligase

c)

Hydrolase

d)

Lyase

47.

Chức năng của enzym vận chuyển nhóm (transferase) là gì?

a)

Chuyển đổi giữa các đồng phân

b)

Chuyển nhóm chức từ phân tử này sang phân tử khác

c)

Phân giải cơ chất bằng nước

d)

Kết hợp các phân tử nhỏ

48.

Enzym thủy phân (hydrolase) có nhiệm vụ gì?

a)

Phân giải liên kết bằng nước

b)

Oxy hóa các phân tử

c)

Kết hợp hai phân tử

d)

Đồng phân hóa cơ chất

49.

Thành phần CẤU TRÚC CHÍNH

của enzym là gì?

a)

Lipid

b)

Carbohydrate

c)

Protein

d)

Nucleic acid

50.

Vùng hoạt động (active site) của enzym có chức năng nào?

a)

Liên kết với cơ chất để tạo ra phản ứng

b)

Dự trữ năng lượng cho phản ứng

c)

Tham gia vào sự vận chuyển chất

d)

Tham gia vào cấu trúc màng tế bào

51.

Enzym giúp giảm yếu tố nào trong một phản ứng sinh hóa?

a)

Nhiệt độ

b)

Năng lượng hoạt hóa

c)

Nồng độ cơ chất

d)

Thời gian phản ứng

52.

Nhiệt độ tối ưu cho hoạt động của một enzym là gì?

a)

Nhiệt độ thấp nhất

b)

Nhiệt độ cao nhất

c)

Nhiệt độ mà enzym hoạt động hiệu quả nhất

d)

Nhiệt độ mà enzym mất hoạt tính

53.

pH tối ưu của enzym ảnh hưởng đến điều gì?

a)

Độ bền của enzym

b)

Hoạt tính xúc tác của enzym

c)

Sự ổn định của cơ chất

d)

Nhiệt độ phản ứng

54.

Khi tăng nồng độ cơ chất trong một phản ứng, tốc độ phản ứng sẽ thế nào?

a)

Luôn tăng mãi mãi

b)

Giảm khi đạt mức bão hòa

c)

Tăng cho đến khi đạt đến bão hòa

d)

Không thay đổi

55.

Chất nào sau đây có khả năng kích hoạt enzym?

a)

Chất ức chế

b)

Chất hoạt hóa

c)

Chất điều hòa làm giảm hoạt tính

d)

Chất bão hòa

56.

Chất ức chế cạnh tranh liên kết với enzym ở vị trí nào?

a)

Vùng hoạt động

b)

Vùng không hoạt động

c)

Vùng ngoài cơ chất

d)

Vùng đồng phân

57.

Enzym có thể bị ức chế bởi chất ức chế nào dưới đây?

a)

Chất hoạt hóa

b)

Chất ức chế cạnh tranh

c)

Nhiệt độ thấp

d)

Cơ chất

58.

Chức năng chính của enzym hydrolase là gì?

a)

Kết hợp các phân tử nhỏ

b)

Phân giải liên kết bằng nước

c)

Đồng phân hóa các phân tử

d)

Oxy hóa cơ chất

59.

Tại sao enzym cần các cofactor?

a)

Tham gia vào cấu trúc bền vững của enzym

b)

Tăng khả năng xúc tác của enzym

c)

Dự trữ năng lượng

d)

Giúp enzym ổn định cấu trúc bậc ba

60.

Chất nào sau đây là nguồn năng lượng chính được sử dụng trong quá trình oxy hóa để tạo ra ATP?

a)

Carbohydrate

b)

Protein

c)

Lipid

d)

Vitamin

61.

Quá trình đường phân (glycolysis) diễn ra tại vị trí nào trong tế bào?

a)

Ty thể

b)

Lưới nội chất

c)

Bào tương

d)

Nhân tế bào

62.

Sản phẩm cuối cùng trực tiếp của quá trình đường phân là gì?

a)

Glucose

b)

Acetyl-CoA

c)

Pyruvate

d)

CO₂

63.

Chu trình Krebs còn được gọi bằng tên nào sau đây?

a)

Chu trình acid lactic

b)

Chu trình acid citric

c)

Chu trình pentose phosphate

d)

Chu trình Calvin

64.

Trong chuỗi hô hấp tế bào, chất nào là chất nhận electron cuối cùng?

a)

CO₂

b)

H₂O

c)

O₂

d)

NADH

65.

Mỗi phân tử NADH tạo ra tối đa bao nhiêu ATP trong chuỗi hô hấp?

a)

1.5 ATP

b)

2.5 ATP

c)

3.5 ATP

d)

4.5 ATP

66.

Một phân tử glucose qua quá trình đường phân tạo ra trực tiếp bao nhiêu ATP (không tính ATP từ NADH)?

a)

1 ATP

b)

2 ATP

c)

3 ATP

d)

4 ATP

67.

Sản phẩm NĂNG LƯỢNG trực tiếp được sinh ra trong chu trình Krebs là gì?

a)

ATP

b)

GTP

c)

ADP

d)

FADH₂

68.

Quá trình oxy hóa pyruvate tạo ra sản phẩm nào sau đây?

a)

CO₂

b)

Acetyl-CoA

c)

NADH

d)

Tất cả các đáp án trên

69.

Trong chu trình Krebs, một phân tử acetyl-CoA tạo ra bao nhiêu NADH?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

70.

Trong chu trình Krebs, một phân tử acetyl-CoA tạo ra bao nhiêu FADH2

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

71.

Chuỗi hô hấp tế bào diễn ra ở vị trí nào của ty thể?

a)

Màng ngoài

b)

Màng trong

c)

Chất nền

d)

Bào tương

72.

Số lượng ATP tối đa có thể tạo ra từ 1 phân tử glucose qua toàn bộ quá trình oxy hóa là bao nhiêu?

a)

30

b)

32

c)

34

d)

36

73.

Chu trình Krebs KẾT THÚC

khi hợp chất nào được tái tạo để kết hợp với acetyl-CoA ở vòng sau?

a)

Pyruvate

b)

Citric acid

c)

Oxaloacetate

d)

NADH

74.

Sản phẩm nào sau đây KHÔNG PHẢI SẢN PHẨM CHÍNH

của chu trình Krebs?

a)

CO₂

b)

NADH

c)

FADH₂

d)

O₂

75.

Quá trình KHỬ CALBOXYL

trong chu trình Krebs tạo ra sản phẩm nào?

a)

Citric acid

b)

CO₂

c)

NADH

d)

ATP

76.

Trong chuỗi hô hấp tế bào, phức hợp nào nhận electron từ FADH₂?

a)

Phức hợp I

b)

Phức hợp II

c)

Phức hợp III

d)

Phức hợp IV

77.

Pyruvate chuyển thành acetyl-CoA trong điều kiện nào?

a)

Thiếu oxy

b)

Đầy đủ oxy

c)

Thiếu glucose

d)

Thiếu enzym

78.

Quá trình nào sau đây không xảy ra trong chu trình Krebs?

a)

Tổng hợp ATP trực tiếp ở mức cơ chất

b)

Oxy hóa FADH₂

c)

Khử carboxyl

d)

Oxy hóa NADH

79.

Năng lượng từ chu trình Krebs và chuỗi hô hấp tế bào chủ yếu được TÍCH TRỮ dưới dạng nào?

a)

ATP

b)

GTP

c)

NADH và FADH₂

d)

CO₂

80.

Quá trình tiêu hóa glucid BẮT ĐẦU từ đâu?

a)

Ruột non

b)

Dạ dày

c)

Miệng

d)

Gan

81.

Enzym nào giúp PHÂN GIẢI TINH BỘT

thành maltose trong miệng?

a)

Sucrase

b)

Amylase

c)

Lactase

d)

Pepsin

82.

Monosaccharid nào là sản phẩm của quá trình tiêu hóa sucrose?

a)

Glucose và fructose

b)

Glucose và galactose

c)

Glucose và maltose

d)

Fructose và galactose

83.

Glucose từ ruột non được hấp thu chủ yếu qua cơ quan nào trước khi vào máu?

a)

Gan

b)

Dạ dày

c)

Thận

d)

Tụy

84.

Insulin được tiết ra từ đâu?

a)

Gan

b)

Tuyến thượng thận

c)

Tế bào alpha của tụy

d)

Tế bào beta của tụy

85.

Hormon nào làm TĂNG NỒNG ĐỘ ĐƯỜNG TRONG MÁU?

a)

Insulin

b)

Glucagon

c)

Pepsin

d)

Trypsin

86.

Khi lượng glucose trong MÁU THẤP, quá trình nào xảy ra ở gan để cung cấp glucose?

a)

Glycogenolysis

b)

Glycogenesis

c)

Đường phân (Glycolysis)

d)

Phosphoryl hóa oxy hóa

87.

Chu trình Krebs diễn ra ở đâu trong tế bào?

a)

Màng tế bào

b)

Ty thể

c)

Bào tương

d)

Nhân tế bào

88.

Quá trình đường phân diễn ra ở đâu trong tế bào?

a)

Nhân tế bào

b)

Ty thể

c)

Màng tế bào

d)

Bào tương

89.

Sản phẩm cuối cùng của quá trình đường phân hiếu khí (trước khi vào chu trình Krebs) là gì?

a)

Pyruvat

b)

Glucose

c)

Acetyl-CoA

d)

Lactate

90.

Quá trình tân sinh đường (gluconeogenesis) xảy ra chủ yếu ở đâu?

a)

Ruột non

b)

Gan

c)

Tụy

d)

Dạ dày

91.

Enzym nào giúp phân giải glycogen thành glucose trong quá trình glycogenolysis?

a)

Glycogen synthase

b)

Glycogen phosphorylase

c)

Hexokinase

d)

Phosphofructokinase

92.

Cơ quan nào lưu trữ glycogen nhiều nhất trong cơ thể?

a)

Gan và cơ

b)

Gan và dạ dày

c)

Cơ và ruột non

d)

Dạ dày và thận

93.

Glucose được chuyển hóa thành gì trước khi bước vào chu trình Krebs?

a)

Lactate

b)

Pyruvate

c)

Acetyl-CoA

d)

Glycerol

94.

Trong điều kiện THIẾU OXY, pyruvate sẽ được chuyển hóa thành gì?

a)

Glucose

b)

Lactate

c)

Glycogen

d)

Acetyl-CoA

95.

Quá trình nào trong chuyển hóa glucid sinh ra NHIỀU ATP nhất?

a)

Đường phân

b)

Chu trình Krebs

c)

Chuỗi hô hấp

d)

Phosphoryl hóa oxy hóa

96.

Hormon nào có vai trò làm giảm đường máu?

a)

Glucagon

b)

Adrenaline

c)

Insulin

d)

Cortisol

97.

Sản phẩm chính của quá trình phosphoryl hóa oxy hóa là gì?

a)

CO₂

b)

Nước

c)

ATP

d)

Pyruvat

98.

Quá trình nào chuyển glucose thành glycogen để LƯU TRỮ?

a)

Glycogenesis

b)

Glycogenolysis

c)

Gluconeogenesis

d)

Đường phân

99.

Tế bào nào trong tụy tiết ra glucagon?

a)

Tế bào alpha

b)

Tế bào beta

c)

Tế bào delta

d)

Tế bào epsilon

100.

Hệ thống ubiquitin–proteasome có vai trò chủ yếu trong quá trình nào của chuyển hóa protein và acid amin?

a)

Tổng hợp acid amin

b)

Thoái hóa protein nội sinh hư hỏng

c)

Tạo năng lượng từ protein

d)

Chuyển nhóm amin giữa các acid amin

101.

Quá trình autophagy diễn ra chủ yếu tại bào quan nào trong tế bào?

a)

Lysosom

b)

Mitochondria

c)

Ribosom

d)

Nucleus

102.

Protein ngoại sinh được tiêu hóa nhờ enzyme nào trong dạ dày?

a)

Trypsin

b)

Chymotrypsin

c)

Pepsin

d)

Carboxypeptidase

103.

Chymotrypsin là enzyme TIÊU HÓA PROTEIN

được tiết ra từ cơ quan nào?

a)

Dạ dày

b)

Tuyến tụy

c)

Tuyến nước bọt

d)

Gan

104.

Các acid amin được hấp thụ vào máu sau quá trình tiêu hóa chủ yếu ở vị trí nào của ống tiêu hóa?

a)

Dạ dày

b)

Ruột non

c)

Ruột già

d)

Thận

105.

Quá trình thoái hóa acid amin xảy ra nhiều nhất ở cơ quan nào trong cơ thể?

a)

Thận

b)

Gan

c)

Dạ dày

d)

106.

Khử amin (deamination) tạo ra sản phẩm nào trực tiếp từ nhóm amin của acid amin?

a)

Urê

b)

Amoniac (NH3)

c)

ATP

d)

Glucose

107.

Amoniac (NH3) trong cơ thể chủ yếu được chuyển hóa thành chất nào để thải trừ an toàn?

a)

Protein

b)

Urê

c)

CO2

d)

Glucose

108.

Enzyme aminotransferase tham gia vào quá trình chuyển hóa nào của acid amin?

a)

Khử amin

b)

Vận chuyển protein

c)

Tổng hợp acid amin từ acid keto

d)

Phân giải protein

109.

Trong phản ứng chuyển amin (transamination), nhóm amin của acid amin được chuyển sang tạo thành chất nào?

a)

Glucose

b)

Acid keto

c)

CO2

d)

ATP

110.

Sản phẩm phụ chính của quá trình khử amin trong gan là gì?

a)

Glucose

b)

Amoniac (NH3)

c)

Acid béo

d)

Pyruvate

111.

Bộ xương carbon của acid amin sau thoái hóa có thể được sử dụng trong quá trình nào?

a)

Chu trình Krebs

b)

Tạo ra ATP

c)

Tổng hợp glucose

d)

Cả ba đáp án trên

112.

Chu trình Krebs có vai trò quan trọng trong khía cạnh nào liên quan đến acid amin?

a)

Tổng hợp acid amin thiết yếu

b)

Sử dụng sản phẩm từ quá trình khử amin

c)

Thoái hóa protein nội sinh

d)

Phân giải glucose thành acid amin

113.

Quá trình gluconeogenesis giúp cơ thể thực hiện điều nào liên quan đến acid amin?

a)

Tạo ra lipid từ protein

b)

Tổng hợp acid amin từ glucose

c)

Chuyển hóa acid amin thành glucose

d)

Khử amin acid amin

114.

Sinh tổng hợp acid amin diễn ra theo con đường nào sau đây?

a)

Chu trình urê

b)

Glycolysis

c)

Quá trình chuyển amin (transamination)

d)

Chu trình beta-oxidation

115.

Quá trình sinh tổng hợp acid amin KHÔNG THIẾT YẾU sử dụng sản phẩm từ con đường nào?

a)

Gluconeogenesis

b)

Chu trình Krebs

c)

Glycolysis

d)

Chu trình Calvin

116.

Acid amin thiết yếu là nhóm acid amin có đặc điểm nào?

a)

Được tổng hợp trong cơ thể

b)

Cần được cung cấp từ thức ăn

c)

Không thể chuyển hóa thành năng lượng

d)

Không tham gia vào quá trình transamination

117.

Glutamate tham gia vào phản ứng transamination bằng cách nào?

a)

Nhận nhóm amin từ acid keto

b)

Chuyển thành urê

c)

Chuyển nhóm amin cho acid keto

d)

Tổng hợp thành lipid

118.

Enzyme trực tiếp tham gia chuyển nhóm amin trong transamination là loại enzyme nào?

a)

Ubiquitin

b)

Aminotransferase

c)

Protease

d)

Kinase

119.

Quá trình sinh tổng hợp acid amin và thoái hóa acid amin góp phần cân bằng nội môi bằng cách nào?

a)

Đảm bảo đủ năng lượng cho tế bào

b)

Điều hòa mức protein nội sinh và ngoại sinh

c)

Tạo glucose từ protein khi cần thiết

d)

Cả ba đáp án trên

120.

Quá trình tiêu hóa lipid chủ yếu diễn ra ở cơ quan nào?

a)

Miệng

b)

Dạ dày

c)

Ruột non

d)

Gan

121.

Enzym chính tham gia vào tiêu hóa lipid ở ruột non là gì?

a)

Amylase

b)

Lipase tụy

c)

Pepsin

d)

Lactase

122.

Muối mật có vai trò nào trong tiêu hóa lipid?

a)

Phân giải lipid thành acid béo

b)

Nhũ hóa lipid thành các hạt nhỏ

c)

Kích thích tụy tiết lipase

d)

Phân giải protein thành acid amin

123.

Sản phẩm tiêu hóa chính của triglycerid là gì?

a)

Monosaccharid và disaccharid

b)

Acid béo và glycerol

c)

Acid béo và monoglycerid

d)

Cholesterol và phospholipid

124.

Micell là gì trong bối cảnh hấp thu lipid?

a)

Hạt vận chuyển lipid trong máu

b)

Hạt lipid được nhũ hóa để dễ hấp thu vào niêm mạc ruột

c)

Một loại lipoprotein

d)

Enzyme phân giải lipid

125.

Sau khi hấp thu qua niêm mạc ruột, triglycerid được tái tổng hợp và vận chuyển dưới dạng nào?

a)

HDL

b)

LDL

c)

Chylomicron

d)

VLDL

126.

Lipoprotein nào có tác dụng vận chuyển cholesterol từ các mô về gan (cholesterol “tốt”)?

a)

HDL

b)

LDL

c)

VLDL

d)

Chylomicron

127.

Lipoprotein nào thường được gọi là “cholesterol xấu”?

a)

HDL

b)

LDL

c)

VLDL

d)

Chylomicron

128.

NGUỒN DỰ TRỮ CHÍNH

của lipid trong cơ thể là gì?

a)

Glycogen

b)

Cholesterol

c)

Triglycerid

d)

Phospholipid

129.

Quá trình phân giải triglycerid thành acid béo và glycerol trong MÔ MỠ

được gọi là gì?

a)

Lipogenesis

b)

Lipolysis

c)

Ketogenesis

d)

Cholesterol synthesis

130.

Acid béo được oxy hóa tại ty thể để tạo ra năng lượng thông qua quá trình nào?

a)

Glycolysis

b)

Beta-oxy hóa

c)

Lipogenesis

d)

Chuỗi hô hấp

131.

Sản phẩm đầu vào quan trọng của BETA- OXY HÓA acid béo là gì?

a)

Glycerol

b)

Glucose

c)

Acetyl-CoA

d)

Pyruvat

132.

Quá trình tổng hợp triglycerid từ acid béo và glycerol gọi là gì?

a)

Lipogenesis

b)

Lipolysis

c)

Beta-oxy hóa

d)

Tân sinh đường

133.

Cholesterol trong cơ thể có vai trò nào?

a)

Là nguồn cung cấp năng lượng chính

b)

Là thành phần cấu trúc của màng tế bào

c)

Kích thích tổng hợp glycogen

d)

Tổng hợp thành acid amin

134.

Khi carbohydrate thiếu hụt, cơ thể chuyển hóa lipid thành gì để cung cấp NĂNG LƯỢNG CHO NÃO?

a)

Glucose

b)

Acid béo

c)

Thể keton

d)

Glycerol

135.

Quá trình TỔNG HỢP thể keton xảy ra chủ yếu ở cơ quan nào?

a)

Gan

b)

Tụy

c)

Ruột non

d)

Thận

136.

Thể keton chủ yếu CUNG CẤP NĂNG LƯỢNG

cho cơ quan nào khi thiếu carbohydrate?

a)

Gan

b)

Não

c)

Ruột

d)

Thận

137.

Khi dư thừa năng lượng, acid béo được tổng hợp thành gì để

LƯU TRỮ TRONG MÔ MỠ?

a)

Glucose

b)

Glycogen

c)

Triglycerid

d)

Cholesterol

138.

Lipoprotein nào vận chuyển lipid từ gan đến các mô ngoại vi?

a)

HDL

b)

LDL

c)

VLDL

d)

Chylomicron

139.

Quá trình nào sau đây KHÔNG LIÊN QUAN TRỰC TIẾP

đến chuyển hóa lipid?

a)

Beta-oxy hóa

b)

Glycogenesis

c)

Lipogenesis

d)

Ketogenesis