Font size
WorksheetsVận Chuyển Tế Bào
Total questions: 139
Worksheet time: 1hrs 10mins
Vận chuyển thụ động là quá trình di chuyển các chất theo đặc điểm nào?
Không cần năng lượng từ ATP
Cần năng lượng từ ATP
Luôn qua kênh protein
Chỉ diễn ra trong tế bào động vật
Quá trình nào sau đây là một dạng của khuếch tán đơn giản?
Vận chuyển glucose qua chất mang
Vận chuyển O2 qua lớp lipid kép
Vận chuyển Na+ qua bơm ion
Vận chuyển protein qua màng tế bào
Vận chuyển chất nào sau đây cần TIÊU TỐN NĂNG LƯỢNG?
Khuếch tán O2
Khuếch tán glucose
Bơm natri-kali (Na+/K+ ATPase)
Thẩm thấu nước
Màng tế bào có tính chất gì đặc trưng đối với tính thấm?
Thấm hoàn toàn
Thấm chọn lọc
Không thấm bất kỳ chất nào
Thấm toàn bộ chất tan
Thẩm thấu là sự di chuyển của thành phần nào?
Các ion qua kênh protein
Các phân tử nhỏ không phân cực
Nước qua màng bán thấm
Các chất dinh dưỡng qua màng tế bào
Khuếch tán có gia tốc yêu cầu yếu tố nào?
Chất mang (carrier protein)
Năng lượng từ ATP
Bơm ion
Kênh aquaporin
Trong môi trường nhược trương, tế bào động vật sẽ có xu hướng như thế nào?
Co lại
Vỡ ra do phồng lên
Giữ nguyên kích thước
Tạo thành trạng thái co nguyên sinh (Thực vật)
Quá trình vận chuyển CHỦ ĐỘNG ĐIỂN HÌNH
là gì?
Khuếch tán O2
Bơm natri-kali (Na+/K+ ATPase)
Thẩm thấu nước
Khuếch tán có hỗ trợ
Loại vận chuyển nào sau đây XẢY RA mà kKHÔNG CẦN PROTEIN
vận chuyển?
Khuếch tán O2
Vận chuyển Na+ qua màng
Vận chuyển glucose qua màng
Vận chuyển ion Cl- qua màng
Trong môi trường ưu trương, nước sẽ di chuyển theo hướng nào đối với tế bào?
Vào trong tế bào
Ra ngoài tế bào
Cả vào và ra tế bào
Không có sự di chuyển nước
Bơm Na+/K+ ATPase hoạt động như thế nào?
Vận chuyển Na+ và K+ theo gradient nồng độ
Vận chuyển Na+ và K+ ngược lại với gradient nồng độ
Không cần ATP để hoạt động
Không tham gia vào vận chuyển chủ động
Quá trình nhập bào là gì?
Tế bào "nuốt" chất từ bên ngoài vào
Tế bào thải chất ra ngoài
Di chuyển ion qua màng tế bào
Khuếch tán các phân tử nhỏ
Ẩm bào (Pinocytosis) là quá trình nào sau đây?
Tế bào uống các chất lỏng từ môi trường
Tế bào ăn các hạt lớn
Vận chuyển Na+ qua màng
Thải các chất ra ngoài tế bào
Quá trình xuất bào (Exocytosis) là gì?
Di chuyển các chất từ trong tế bào ra ngoài
Di chuyển nước vào trong tế bào
Di chuyển chất lỏng từ ngoài vào tế bào
Khuếch tán các chất nhỏ qua màng
Môi trường nào sau đây có nồng độ chất tan ngoài tế bào lớn hơn nồng độ bên trong tế bào?
Nhược trương
Đẳng trương
Ưu trương
Nội bào
Quá trình thực bào (Phagocytosis) thường xảy ra với đối tượng nào?
Các phân tử nước
Các phân tử glucose
Các phân tử lớn như vi khuẩn
Các phân tử khí
Trong vận chuyển chủ động thứ cấp, năng lượng để vận chuyển các chất được cung cấp từ đâu?
ATP trực tiếp
Sự chênh lệch nồng độ ion
Kênh aquaporin
Protein chất mang
Khuếch tán các ion qua màng xảy ra chủ yếu thông qua cấu trúc nào?
Kênh ion
Lớp lipid kép
Kênh aquaporin
Thẩm thấu
Khi tế bào thực vật ở trong môi trường nhược trương, tế bào sẽ thế nào?
Bị vỡ
Phồng lên nhưng không vỡ
Co lại
Giữ nguyên kích thước
Vận chuyển thụ động khác vận chuyển chủ động ở điểm nào?
Không yêu cầu năng lượng từ ATP
Di chuyển ngược gradient nồng độ
Yêu cầu chất mang
Chỉ xảy ra với ion
Glucid có công thức tổng quát nào đúng nhất?
Cn(H2O)n
CH4
C6H12O6
CH3OH
Monosaccarid
nào thường có trong SỮA BÒ?
Glucose
Fructose
Galactose
Lactose
Oligosaccarid nào sau đây là
ĐƯỜNG MÍA?
Maltose
Sucrose
Lactose
Glycogen
Polysaccarid là thành phần chính của vách tế bào
THỰC VẬT?
Glycogen
Tinh bột
Cellulose
Maltose
Vai trò chính nào của lipid là đúng?
Cung cấp năng lượng ngắn hạn
Tham gia vào sự tổng hợp ADN
Cấu tạo màng tế bào
Lưu trữ nước
Loại lipid tham gia
CẤU TẠO MÀNG TẾ BÀO là gì?
Triglycerid
Phospholipid
Cholesterol
Glycogen
Protein được cấu tạo từ các đơn vị nào?
Acid béo
Monosaccarid
Acid amin
Lipid
Có bao nhiêu loại acid amin chính cấu tạo nên protein ở người?
10
20
25
30
Acid amin nào sau đây là không thiết yếu đối với NGƯỜI TRƯỞNG THÀNH?
Leucin
Lysin
Methionin
Glutamine
Loại protein chức năng nào giúp xúc tác các phản ứng sinh hóa?
Hormon
Enzym
Collagen
Hemoglobin
ADN có vai trò nào là đúng nhất?
Lưu trữ năng lượng
Lưu trữ và truyền đạt thông tin di truyền
Tổng hợp lipid
Điều hòa quá trình hô hấp
Base nitơ purin gồm những loại nào?
Adenine và Uracil
Cytosine và Thymine
Adenine và Guanine
Uracil và Thymine
Base nitơ pyrimidin trong ADN bao gồm những loại nào?
Uracil và Adenine
Cytosine và Guanine
Thymine và Cytosine
Guanine và Uracil
ARN nào đảm nhiệm vai trò chuyển mã thông tin từ ADN ra ribosome?
mARN
tARN
rARN
siARN
Vai trò chính của glucid trong cơ thể người là gì?
Dự trữ năng lượng dài hạn
Cấu tạo tế bào
Cung cấp năng lượng nhanh chóng
Tham gia vào quá trình hô hấp
Một gam lipid cung cấp khoảng bao nhiêu năng lượng?
4 kcal
9 kcal
7 kcal
6 kcal
Protein nào có chức năng vận chuyển oxy trong máu người?
Collagen
Myosin
Keratin
Hemoglobin
Acid nucleic nào tham gia trực tiếp vào quá trình tổng hợp protein tại ribosome?
ADN
ARN
Glycogen
Cellulose
tARN có vai trò sinh học chính là gì?
Lưu trữ thông tin di truyền
Điều hòa phiên mã và dịch mã
Vận chuyển acid amin tới ribosome
Tạo liên kết giữa các acid amin
Enzym là gì?
Lipid xúc tác các phản ứng hóa học
Protein xúc tác các phản ứng sinh hóa
Carbohydrate tham gia vào trao đổi chất
Vitamin hỗ trợ phản ứng sinh học
Enzym thuộc loại chất nào trong cơ thể?
Protein
Lipid
Carbohydrate
Khoáng chất
Vai trò chung của enzym trong cơ thể là gì?
Tăng tốc độ phản ứng sinh hóa
Vận chuyển chất qua màng
Dự trữ năng lượng
Cấu tạo màng tế bào
Enzym oxi hóa khử tham gia vào phản ứng nào?
Chuyển nhóm chức giữa các phân tử
Phân hủy cơ chất bằng nước
Oxy hóa hoặc khử các phân tử
Đồng phân hóa các phân tử
Ví dụ nào sau đây là enzym đồng phân?
Oxidase
Isomerase
Ligase
Hydrolase
Nhiệm vụ chính của enzym tổng hợp (ligase) là gì?
Kết hợp hai phân tử thành một
Phân cắt phân tử
Oxy hóa cơ chất
Thủy phân liên kết peptid
Tên gọi khác của nhóm enzym phân cắt là gì?
Transferase
Ligase
Hydrolase
Lyase
Chức năng của enzym vận chuyển nhóm (transferase) là gì?
Chuyển đổi giữa các đồng phân
Chuyển nhóm chức từ phân tử này sang phân tử khác
Phân giải cơ chất bằng nước
Kết hợp các phân tử nhỏ
Enzym thủy phân (hydrolase) có nhiệm vụ gì?
Phân giải liên kết bằng nước
Oxy hóa các phân tử
Kết hợp hai phân tử
Đồng phân hóa cơ chất
Thành phần CẤU TRÚC CHÍNH
của enzym là gì?
Lipid
Carbohydrate
Protein
Nucleic acid
Vùng hoạt động (active site) của enzym có chức năng nào?
Liên kết với cơ chất để tạo ra phản ứng
Dự trữ năng lượng cho phản ứng
Tham gia vào sự vận chuyển chất
Tham gia vào cấu trúc màng tế bào
Enzym giúp giảm yếu tố nào trong một phản ứng sinh hóa?
Nhiệt độ
Năng lượng hoạt hóa
Nồng độ cơ chất
Thời gian phản ứng
Nhiệt độ tối ưu cho hoạt động của một enzym là gì?
Nhiệt độ thấp nhất
Nhiệt độ cao nhất
Nhiệt độ mà enzym hoạt động hiệu quả nhất
Nhiệt độ mà enzym mất hoạt tính
pH tối ưu của enzym ảnh hưởng đến điều gì?
Độ bền của enzym
Hoạt tính xúc tác của enzym
Sự ổn định của cơ chất
Nhiệt độ phản ứng
Khi tăng nồng độ cơ chất trong một phản ứng, tốc độ phản ứng sẽ thế nào?
Luôn tăng mãi mãi
Giảm khi đạt mức bão hòa
Tăng cho đến khi đạt đến bão hòa
Không thay đổi
Chất nào sau đây có khả năng kích hoạt enzym?
Chất ức chế
Chất hoạt hóa
Chất điều hòa làm giảm hoạt tính
Chất bão hòa
Chất ức chế cạnh tranh liên kết với enzym ở vị trí nào?
Vùng hoạt động
Vùng không hoạt động
Vùng ngoài cơ chất
Vùng đồng phân
Enzym có thể bị ức chế bởi chất ức chế nào dưới đây?
Chất hoạt hóa
Chất ức chế cạnh tranh
Nhiệt độ thấp
Cơ chất
Chức năng chính của enzym hydrolase là gì?
Kết hợp các phân tử nhỏ
Phân giải liên kết bằng nước
Đồng phân hóa các phân tử
Oxy hóa cơ chất
Tại sao enzym cần các cofactor?
Tham gia vào cấu trúc bền vững của enzym
Tăng khả năng xúc tác của enzym
Dự trữ năng lượng
Giúp enzym ổn định cấu trúc bậc ba
Chất nào sau đây là nguồn năng lượng chính được sử dụng trong quá trình oxy hóa để tạo ra ATP?
Carbohydrate
Protein
Lipid
Vitamin
Quá trình đường phân (glycolysis) diễn ra tại vị trí nào trong tế bào?
Ty thể
Lưới nội chất
Bào tương
Nhân tế bào
Sản phẩm cuối cùng trực tiếp của quá trình đường phân là gì?
Glucose
Acetyl-CoA
Pyruvate
CO₂
Chu trình Krebs còn được gọi bằng tên nào sau đây?
Chu trình acid lactic
Chu trình acid citric
Chu trình pentose phosphate
Chu trình Calvin
Trong chuỗi hô hấp tế bào, chất nào là chất nhận electron cuối cùng?
CO₂
H₂O
O₂
NADH
Mỗi phân tử NADH tạo ra tối đa bao nhiêu ATP trong chuỗi hô hấp?
1.5 ATP
2.5 ATP
3.5 ATP
4.5 ATP
Một phân tử glucose qua quá trình đường phân tạo ra trực tiếp bao nhiêu ATP (không tính ATP từ NADH)?
1 ATP
2 ATP
3 ATP
4 ATP
Sản phẩm NĂNG LƯỢNG trực tiếp được sinh ra trong chu trình Krebs là gì?
ATP
GTP
ADP
FADH₂
Quá trình oxy hóa pyruvate tạo ra sản phẩm nào sau đây?
CO₂
Acetyl-CoA
NADH
Tất cả các đáp án trên
Trong chu trình Krebs, một phân tử acetyl-CoA tạo ra bao nhiêu NADH?
1
2
3
4
Trong chu trình Krebs, một phân tử acetyl-CoA tạo ra bao nhiêu FADH2
1
2
3
4
Chuỗi hô hấp tế bào diễn ra ở vị trí nào của ty thể?
Màng ngoài
Màng trong
Chất nền
Bào tương
Số lượng ATP tối đa có thể tạo ra từ 1 phân tử glucose qua toàn bộ quá trình oxy hóa là bao nhiêu?
30
32
34
36
Chu trình Krebs KẾT THÚC
khi hợp chất nào được tái tạo để kết hợp với acetyl-CoA ở vòng sau?
Pyruvate
Citric acid
Oxaloacetate
NADH
Sản phẩm nào sau đây KHÔNG PHẢI SẢN PHẨM CHÍNH
của chu trình Krebs?
CO₂
NADH
FADH₂
O₂
Quá trình KHỬ CALBOXYL
trong chu trình Krebs tạo ra sản phẩm nào?
Citric acid
CO₂
NADH
ATP
Trong chuỗi hô hấp tế bào, phức hợp nào nhận electron từ FADH₂?
Phức hợp I
Phức hợp II
Phức hợp III
Phức hợp IV
Pyruvate chuyển thành acetyl-CoA trong điều kiện nào?
Thiếu oxy
Đầy đủ oxy
Thiếu glucose
Thiếu enzym
Quá trình nào sau đây không xảy ra trong chu trình Krebs?
Tổng hợp ATP trực tiếp ở mức cơ chất
Oxy hóa FADH₂
Khử carboxyl
Oxy hóa NADH
Năng lượng từ chu trình Krebs và chuỗi hô hấp tế bào chủ yếu được TÍCH TRỮ dưới dạng nào?
ATP
GTP
NADH và FADH₂
CO₂
Quá trình tiêu hóa glucid BẮT ĐẦU từ đâu?
Ruột non
Dạ dày
Miệng
Gan
Enzym nào giúp PHÂN GIẢI TINH BỘT
thành maltose trong miệng?
Sucrase
Amylase
Lactase
Pepsin
Monosaccharid nào là sản phẩm của quá trình tiêu hóa sucrose?
Glucose và fructose
Glucose và galactose
Glucose và maltose
Fructose và galactose
Glucose từ ruột non được hấp thu chủ yếu qua cơ quan nào trước khi vào máu?
Gan
Dạ dày
Thận
Tụy
Insulin được tiết ra từ đâu?
Gan
Tuyến thượng thận
Tế bào alpha của tụy
Tế bào beta của tụy
Hormon nào làm TĂNG NỒNG ĐỘ ĐƯỜNG TRONG MÁU?
Insulin
Glucagon
Pepsin
Trypsin
Khi lượng glucose trong MÁU THẤP, quá trình nào xảy ra ở gan để cung cấp glucose?
Glycogenolysis
Glycogenesis
Đường phân (Glycolysis)
Phosphoryl hóa oxy hóa
Chu trình Krebs diễn ra ở đâu trong tế bào?
Màng tế bào
Ty thể
Bào tương
Nhân tế bào
Quá trình đường phân diễn ra ở đâu trong tế bào?
Nhân tế bào
Ty thể
Màng tế bào
Bào tương
Sản phẩm cuối cùng của quá trình đường phân hiếu khí (trước khi vào chu trình Krebs) là gì?
Pyruvat
Glucose
Acetyl-CoA
Lactate
Quá trình tân sinh đường (gluconeogenesis) xảy ra chủ yếu ở đâu?
Ruột non
Gan
Tụy
Dạ dày
Enzym nào giúp phân giải glycogen thành glucose trong quá trình glycogenolysis?
Glycogen synthase
Glycogen phosphorylase
Hexokinase
Phosphofructokinase
Cơ quan nào lưu trữ glycogen nhiều nhất trong cơ thể?
Gan và cơ
Gan và dạ dày
Cơ và ruột non
Dạ dày và thận
Glucose được chuyển hóa thành gì trước khi bước vào chu trình Krebs?
Lactate
Pyruvate
Acetyl-CoA
Glycerol
Trong điều kiện THIẾU OXY, pyruvate sẽ được chuyển hóa thành gì?
Glucose
Lactate
Glycogen
Acetyl-CoA
Quá trình nào trong chuyển hóa glucid sinh ra NHIỀU ATP nhất?
Đường phân
Chu trình Krebs
Chuỗi hô hấp
Phosphoryl hóa oxy hóa
Hormon nào có vai trò làm giảm đường máu?
Glucagon
Adrenaline
Insulin
Cortisol
Sản phẩm chính của quá trình phosphoryl hóa oxy hóa là gì?
CO₂
Nước
ATP
Pyruvat
Quá trình nào chuyển glucose thành glycogen để LƯU TRỮ?
Glycogenesis
Glycogenolysis
Gluconeogenesis
Đường phân
Tế bào nào trong tụy tiết ra glucagon?
Tế bào alpha
Tế bào beta
Tế bào delta
Tế bào epsilon
Hệ thống ubiquitin–proteasome có vai trò chủ yếu trong quá trình nào của chuyển hóa protein và acid amin?
Tổng hợp acid amin
Thoái hóa protein nội sinh hư hỏng
Tạo năng lượng từ protein
Chuyển nhóm amin giữa các acid amin
Quá trình autophagy diễn ra chủ yếu tại bào quan nào trong tế bào?
Lysosom
Mitochondria
Ribosom
Nucleus
Protein ngoại sinh được tiêu hóa nhờ enzyme nào trong dạ dày?
Trypsin
Chymotrypsin
Pepsin
Carboxypeptidase
Chymotrypsin là enzyme TIÊU HÓA PROTEIN
được tiết ra từ cơ quan nào?
Dạ dày
Tuyến tụy
Tuyến nước bọt
Gan
Các acid amin được hấp thụ vào máu sau quá trình tiêu hóa chủ yếu ở vị trí nào của ống tiêu hóa?
Dạ dày
Ruột non
Ruột già
Thận
Quá trình thoái hóa acid amin xảy ra nhiều nhất ở cơ quan nào trong cơ thể?
Thận
Gan
Dạ dày
Cơ
Khử amin (deamination) tạo ra sản phẩm nào trực tiếp từ nhóm amin của acid amin?
Urê
Amoniac (NH3)
ATP
Glucose
Amoniac (NH3) trong cơ thể chủ yếu được chuyển hóa thành chất nào để thải trừ an toàn?
Protein
Urê
CO2
Glucose
Enzyme aminotransferase tham gia vào quá trình chuyển hóa nào của acid amin?
Khử amin
Vận chuyển protein
Tổng hợp acid amin từ acid keto
Phân giải protein
Trong phản ứng chuyển amin (transamination), nhóm amin của acid amin được chuyển sang tạo thành chất nào?
Glucose
Acid keto
CO2
ATP
Sản phẩm phụ chính của quá trình khử amin trong gan là gì?
Glucose
Amoniac (NH3)
Acid béo
Pyruvate
Bộ xương carbon của acid amin sau thoái hóa có thể được sử dụng trong quá trình nào?
Chu trình Krebs
Tạo ra ATP
Tổng hợp glucose
Cả ba đáp án trên
Chu trình Krebs có vai trò quan trọng trong khía cạnh nào liên quan đến acid amin?
Tổng hợp acid amin thiết yếu
Sử dụng sản phẩm từ quá trình khử amin
Thoái hóa protein nội sinh
Phân giải glucose thành acid amin
Quá trình gluconeogenesis giúp cơ thể thực hiện điều nào liên quan đến acid amin?
Tạo ra lipid từ protein
Tổng hợp acid amin từ glucose
Chuyển hóa acid amin thành glucose
Khử amin acid amin
Sinh tổng hợp acid amin diễn ra theo con đường nào sau đây?
Chu trình urê
Glycolysis
Quá trình chuyển amin (transamination)
Chu trình beta-oxidation
Quá trình sinh tổng hợp acid amin KHÔNG THIẾT YẾU sử dụng sản phẩm từ con đường nào?
Gluconeogenesis
Chu trình Krebs
Glycolysis
Chu trình Calvin
Acid amin thiết yếu là nhóm acid amin có đặc điểm nào?
Được tổng hợp trong cơ thể
Cần được cung cấp từ thức ăn
Không thể chuyển hóa thành năng lượng
Không tham gia vào quá trình transamination
Glutamate tham gia vào phản ứng transamination bằng cách nào?
Nhận nhóm amin từ acid keto
Chuyển thành urê
Chuyển nhóm amin cho acid keto
Tổng hợp thành lipid
Enzyme trực tiếp tham gia chuyển nhóm amin trong transamination là loại enzyme nào?
Ubiquitin
Aminotransferase
Protease
Kinase
Quá trình sinh tổng hợp acid amin và thoái hóa acid amin góp phần cân bằng nội môi bằng cách nào?
Đảm bảo đủ năng lượng cho tế bào
Điều hòa mức protein nội sinh và ngoại sinh
Tạo glucose từ protein khi cần thiết
Cả ba đáp án trên
Quá trình tiêu hóa lipid chủ yếu diễn ra ở cơ quan nào?
Miệng
Dạ dày
Ruột non
Gan
Enzym chính tham gia vào tiêu hóa lipid ở ruột non là gì?
Amylase
Lipase tụy
Pepsin
Lactase
Muối mật có vai trò nào trong tiêu hóa lipid?
Phân giải lipid thành acid béo
Nhũ hóa lipid thành các hạt nhỏ
Kích thích tụy tiết lipase
Phân giải protein thành acid amin
Sản phẩm tiêu hóa chính của triglycerid là gì?
Monosaccharid và disaccharid
Acid béo và glycerol
Acid béo và monoglycerid
Cholesterol và phospholipid
Micell là gì trong bối cảnh hấp thu lipid?
Hạt vận chuyển lipid trong máu
Hạt lipid được nhũ hóa để dễ hấp thu vào niêm mạc ruột
Một loại lipoprotein
Enzyme phân giải lipid
Sau khi hấp thu qua niêm mạc ruột, triglycerid được tái tổng hợp và vận chuyển dưới dạng nào?
HDL
LDL
Chylomicron
VLDL
Lipoprotein nào có tác dụng vận chuyển cholesterol từ các mô về gan (cholesterol “tốt”)?
HDL
LDL
VLDL
Chylomicron
Lipoprotein nào thường được gọi là “cholesterol xấu”?
HDL
LDL
VLDL
Chylomicron
NGUỒN DỰ TRỮ CHÍNH
của lipid trong cơ thể là gì?
Glycogen
Cholesterol
Triglycerid
Phospholipid
Quá trình phân giải triglycerid thành acid béo và glycerol trong MÔ MỠ
được gọi là gì?
Lipogenesis
Lipolysis
Ketogenesis
Cholesterol synthesis
Acid béo được oxy hóa tại ty thể để tạo ra năng lượng thông qua quá trình nào?
Glycolysis
Beta-oxy hóa
Lipogenesis
Chuỗi hô hấp
Sản phẩm đầu vào quan trọng của BETA- OXY HÓA acid béo là gì?
Glycerol
Glucose
Acetyl-CoA
Pyruvat
Quá trình tổng hợp triglycerid từ acid béo và glycerol gọi là gì?
Lipogenesis
Lipolysis
Beta-oxy hóa
Tân sinh đường
Cholesterol trong cơ thể có vai trò nào?
Là nguồn cung cấp năng lượng chính
Là thành phần cấu trúc của màng tế bào
Kích thích tổng hợp glycogen
Tổng hợp thành acid amin
Khi carbohydrate thiếu hụt, cơ thể chuyển hóa lipid thành gì để cung cấp NĂNG LƯỢNG CHO NÃO?
Glucose
Acid béo
Thể keton
Glycerol
Quá trình TỔNG HỢP thể keton xảy ra chủ yếu ở cơ quan nào?
Gan
Tụy
Ruột non
Thận
Thể keton chủ yếu CUNG CẤP NĂNG LƯỢNG
cho cơ quan nào khi thiếu carbohydrate?
Gan
Não
Ruột
Thận
Khi dư thừa năng lượng, acid béo được tổng hợp thành gì để
LƯU TRỮ TRONG MÔ MỠ?
Glucose
Glycogen
Triglycerid
Cholesterol
Lipoprotein nào vận chuyển lipid từ gan đến các mô ngoại vi?
HDL
LDL
VLDL
Chylomicron
Quá trình nào sau đây KHÔNG LIÊN QUAN TRỰC TIẾP
đến chuyển hóa lipid?
Beta-oxy hóa
Glycogenesis
Lipogenesis
Ketogenesis
