wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

v2p7

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.
NOSTALGIA
a)
nỗi nhớ nhà, hoài niệm
b)
trung lập, trung tính
c)
cẩu thả, lơ là
d)
làm say, làm mê
2.
OBJECT
a)
vật thể, mục tiêu
b)
nỗi nhớ nhà, hoài niệm
c)
trung lập, trung tính
d)
cẩu thả, lơ là
3.
NOTABLE
a)
đáng chú ý, nổi bật
b)
vật thể, mục tiêu
c)
nỗi nhớ nhà, hoài niệm
d)
trung lập, trung tính
4.
ANXIOUS
a)
lo lắng, bồn chồn
b)
đáng chú ý, nổi bật
c)
vật thể, mục tiêu
d)
nỗi nhớ nhà, hoài niệm
5.
NOVICE
a)
người mới, người tập sự
b)
lo lắng, bồn chồn
c)
đáng chú ý, nổi bật
d)
vật thể, mục tiêu
6.
OBSCURE
a)
mơ hồ, tối nghĩa
b)
người mới, người tập sự
c)
lo lắng, bồn chồn
d)
đáng chú ý, nổi bật
7.
NULLIFY
a)
hủy bỏ, làm mất hiệu lực
b)
mơ hồ, tối nghĩa
c)
người mới, người tập sự
d)
lo lắng, bồn chồn
8.
OBSERVE
a)
quan sát, tuân theo
b)
hủy bỏ, làm mất hiệu lực
c)
mơ hồ, tối nghĩa
d)
người mới, người tập sự
9.
NURTURE
a)
nuôi dưỡng, giáo dục
b)
quan sát, tuân theo
c)
hủy bỏ, làm mất hiệu lực
d)
mơ hồ, tối nghĩa
10.
PURIFY
a)
làm sạch, tinh chế
b)
nuôi dưỡng, giáo dục
c)
quan sát, tuân theo
d)
hủy bỏ, làm mất hiệu lực
11.
OBSESSION
a)
sự ám ảnh
b)
làm sạch, tinh chế
c)
nuôi dưỡng, giáo dục
d)
quan sát, tuân theo
12.
OCCUPY
a)
chiếm đóng, chiếm giữ
b)
sự ám ảnh
c)
làm sạch, tinh chế
d)
nuôi dưỡng, giáo dục
13.
OBSOLETE
a)
lỗi thời, cổ
b)
chiếm đóng, chiếm giữ
c)
sự ám ảnh
d)
làm sạch, tinh chế
14.
ODOR
a)
mùi, hương
b)
lỗi thời, cổ
c)
chiếm đóng, chiếm giữ
d)
sự ám ảnh
15.
OBSTACLE
a)
chướng ngại, trở ngại
b)
mùi, hương
c)
lỗi thời, cổ
d)
chiếm đóng, chiếm giữ
16.
OFFSET
a)
bù đắp, đền bù
b)
chướng ngại, trở ngại
c)
mùi, hương
d)
lỗi thời, cổ
17.
OBSTINATE
a)
bướng bỉnh, cứng đầu
b)
bù đắp, đền bù
c)
chướng ngại, trở ngại
d)
mùi, hương
18.
OBTAIN
a)
đạt được, giành được
b)
bướng bỉnh, cứng đầu
c)
bù đắp, đền bù
d)
chướng ngại, trở ngại
19.
OCCASION
a)
dịp, cơ hội
b)
đạt được, giành được
c)
bướng bỉnh, cứng đầu
d)
bù đắp, đền bù
20.
OMINOUS
a)
điềm xấu, đáng ngại
b)
dịp, cơ hội
c)
đạt được, giành được
d)
bướng bỉnh, cứng đầu
21.
OPTIMIST
a)
người lạc quan
b)
điềm xấu, đáng ngại
c)
dịp, cơ hội
d)
đạt được, giành được
22.
ONEROUS
a)
nặng nề, khó nhọc
b)
người lạc quan
c)
điềm xấu, đáng ngại
d)
dịp, cơ hội
23.
OPTION
a)
lựa chọn, phương án
b)
nặng nề, khó nhọc
c)
người lạc quan
d)
điềm xấu, đáng ngại
24.
OPPONENT
a)
đối thủ, kẻ thù
b)
lựa chọn, phương án
c)
nặng nề, khó nhọc
d)
người lạc quan
25.
ELABORATE
a)
tỉ mỉ, chi tiết (nếu "Dorate" là lỗi chính tả)
b)
đối thủ, kẻ thù
c)
lựa chọn, phương án
d)
nặng nề, khó nhọc
26.
OPPORTUNITY
a)
cơ hội
b)
tỉ mỉ, chi tiết (nếu "Dorate" là lỗi chính tả)
c)
đối thủ, kẻ thù
d)
lựa chọn, phương án
27.
OPPOSE
a)
phản đối, chống lại
b)
cơ hội
c)
tỉ mỉ, chi tiết (nếu "Dorate" là lỗi chính tả)
d)
đối thủ, kẻ thù
28.
OPPRESS
a)
áp bức, đàn áp
b)
phản đối, chống lại
c)
cơ hội
d)
tỉ mỉ, chi tiết (nếu "Dorate" là lỗi chính tả)
29.
ORDEAL
a)
phải trải qua thử thách khó khăn
b)
áp bức, đàn áp
c)
phản đối, chống lại
d)
cơ hội
30.
OVERT
a)
công khai, rõ ràng
b)
phải trải qua thử thách khó khăn
c)
áp bức, đàn áp
d)
phản đối, chống lại
31.
ORIENT
a)
định hướng, làm quen với
b)
công khai, rõ ràng
c)
phải trải qua thử thách khó khăn
d)
áp bức, đàn áp
32.
OVERWHELM
a)
áp đảo, tràn ngập
b)
định hướng, làm quen với
c)
công khai, rõ ràng
d)
phải trải qua thử thách khó khăn
33.
ORIGINATE
a)
bắt nguồn, phát sinh
b)
áp đảo, tràn ngập
c)
định hướng, làm quen với
d)
công khai, rõ ràng
34.
PACIFY
a)
làm dịu, làm nguôi
b)
bắt nguồn, phát sinh
c)
áp đảo, tràn ngập
d)
định hướng, làm quen với
35.
OVERLOOK
a)
nhìn ra, bỏ qua
b)
làm dịu, làm nguôi
c)
bắt nguồn, phát sinh
d)
áp đảo, tràn ngập
36.
OUTCAST
a)
người bị loại, bị ghét bỏ
b)
nhìn ra, bỏ qua
c)
làm dịu, làm nguôi
d)
bắt nguồn, phát sinh
37.
OUTSKIRTS
a)
ngoại ô, vùng ven
b)
người bị loại, bị ghét bỏ
c)
nhìn ra, bỏ qua
d)
làm dịu, làm nguôi
38.
PANTOMIME
a)
kịch câm, diễn tả bằng cử chỉ
b)
ngoại ô, vùng ven
c)
người bị loại, bị ghét bỏ
d)
nhìn ra, bỏ qua
39.
PARADOX
a)
nghịch lý
b)
kịch câm, diễn tả bằng cử chỉ
c)
ngoại ô, vùng ven
d)
người bị loại, bị ghét bỏ
40.
PATRON
a)
nhà bảo trợ, khách quen
b)
nghịch lý
c)
kịch câm, diễn tả bằng cử chỉ
d)
ngoại ô, vùng ven
41.
PARALLEL
a)
song song, tương đồng
b)
nhà bảo trợ, khách quen
c)
nghịch lý
d)
kịch câm, diễn tả bằng cử chỉ
42.
PECULIAR
a)
kỳ lạ, đặc biệt
b)
song song, tương đồng
c)
nhà bảo trợ, khách quen
d)
nghịch lý
43.
PARAMOUNT
a)
tối quan trọng, hàng đầu
b)
kỳ lạ, đặc biệt
c)
song song, tương đồng
d)
nhà bảo trợ, khách quen
44.
PENALIZE
a)
phạt
b)
tối quan trọng, hàng đầu
c)
kỳ lạ, đặc biệt
d)
song song, tương đồng
45.
PERISH
a)
chết, diệt vong
b)
phạt
c)
tối quan trọng, hàng đầu
d)
kỳ lạ, đặc biệt
46.
PERCEIVE
a)
nhận thức, hiểu được
b)
chết, diệt vong
c)
phạt
d)
tối quan trọng, hàng đầu
47.
PARTIAL
a)
thiên vị, một phần
b)
nhận thức, hiểu được
c)
chết, diệt vong
d)
phạt
48.
PASSIVE
a)
thụ động
b)
thiên vị, một phần
c)
nhận thức, hiểu được
d)
chết, diệt vong
49.
PERCEPTION
a)
nhận thức, tri giác
b)
thụ động
c)
thiên vị, một phần
d)
nhận thức, hiểu được
50.
PERSEVERE
a)
kiên trì, bền chí
b)
nhận thức, tri giác
c)
thụ động
d)
thiên vị, một phần
51.
PERCEPTIVE
a)
sâu sắc, nhạy bén
b)
kiên trì, bền chí
c)
nhận thức, tri giác
d)
thụ động
52.
PERTINENT
a)
thích hợp, liên quan
b)
sâu sắc, nhạy bén
c)
kiên trì, bền chí
d)
nhận thức, tri giác
53.
PERMANENT
a)
vĩnh viễn, lâu dài
b)
thích hợp, liên quan
c)
sâu sắc, nhạy bén
d)
kiên trì, bền chí
54.
PESSIMIST
a)
người bi quan
b)
vĩnh viễn, lâu dài
c)
thích hợp, liên quan
d)
sâu sắc, nhạy bén
55.
PERMEATE
a)
thấm qua, lan tỏa
b)
người bi quan
c)
vĩnh viễn, lâu dài
d)
thích hợp, liên quan
56.
PERPETUATE
a)
làm cho tồn tại lâu dài
b)
thấm qua, lan tỏa
c)
người bi quan
d)
vĩnh viễn, lâu dài
57.
PERPLEX
a)
làm bối rối, khó xử
b)
làm cho tồn tại lâu dài
c)
thấm qua, lan tỏa
d)
người bi quan
58.
PHENOMENON
a)
hiện tượng
b)
làm bối rối, khó xử
c)
làm cho tồn tại lâu dài
d)
thấm qua, lan tỏa
59.
PONDER
a)
suy ngẫm, cân nhắc
b)
hiện tượng
c)
làm bối rối, khó xử
d)
làm cho tồn tại lâu dài
60.
PHOBIA
a)
nỗi ám ảnh, sợ hãi
b)
suy ngẫm, cân nhắc
c)
hiện tượng
d)
làm bối rối, khó xử
61.
POSSESS
a)
sở hữu, chiếm hữu
b)
nỗi ám ảnh, sợ hãi
c)
suy ngẫm, cân nhắc
d)
hiện tượng
62.
PLAGIARISM
a)
đạo văn
b)
sở hữu, chiếm hữu
c)
nỗi ám ảnh, sợ hãi
d)
suy ngẫm, cân nhắc
63.
POSTURE
a)
tư thế, dáng điệu
b)
đạo văn
c)
sở hữu, chiếm hữu
d)
nỗi ám ảnh, sợ hãi
64.
PLAUSIBLE
a)
hợp lý, có lý
b)
tư thế, dáng điệu
c)
đạo văn
d)
sở hữu, chiếm hữu
65.
POTENTIAL
a)
tiềm năng, khả năng
b)
hợp lý, có lý
c)
tư thế, dáng điệu
d)
đạo văn
66.
PLEAD
a)
kêu oan, biện hộ
b)
tiềm năng, khả năng
c)
hợp lý, có lý
d)
tư thế, dáng điệu
67.
POIGNANT
a)
đau đớn, cảm động
b)
kêu oan, biện hộ
c)
tiềm năng, khả năng
d)
hợp lý, có lý
68.
PRACTICAL
a)
thực tế, thiết thực
b)
đau đớn, cảm động
c)
kêu oan, biện hộ
d)
tiềm năng, khả năng
69.
PRECURSOR
a)
tiền thân, đi trước
b)
thực tế, thiết thực
c)
đau đớn, cảm động
d)
kêu oan, biện hộ
70.
PRAGMATIC
a)
thực dụng
b)
tiền thân, đi trước
c)
thực tế, thiết thực
d)
đau đớn, cảm động
71.
PREDOMINANT
a)
chiếm ưu thế, nổi bật
b)
thực dụng
c)
tiền thân, đi trước
d)
thực tế, thiết thực
72.
PRECAUTION
a)
sự đề phòng, phòng ngừa
b)
chiếm ưu thế, nổi bật
c)
thực dụng
d)
tiền thân, đi trước
73.
PRECEDENT
a)
tiền lệ
b)
sự đề phòng, phòng ngừa
c)
chiếm ưu thế, nổi bật
d)
thực dụng
74.
PRECISE
a)
chính xác, đúng
b)
tiền lệ
c)
sự đề phòng, phòng ngừa
d)
chiếm ưu thế, nổi bật
75.
PRECONCEPTION
a)
định kiến, quan niệm trước
b)
chính xác, đúng
c)
tiền lệ
d)
sự đề phòng, phòng ngừa
76.
PREFACE
a)
lời nói đầu, mở đầu
b)
định kiến, quan niệm trước
c)
chính xác, đúng
d)
tiền lệ
77.
PRETENTIOUS
a)
phô trương, khoe khoang
b)
lời nói đầu, mở đầu
c)
định kiến, quan niệm trước
d)
chính xác, đúng
78.
PREFERENCE
a)
sở thích, ưu tiên
b)
phô trương, khoe khoang
c)
lời nói đầu, mở đầu
d)
định kiến, quan niệm trước
79.
PREVAIL
a)
thắng thế, chiếm ưu thế
b)
sở thích, ưu tiên
c)
phô trương, khoe khoang
d)
lời nói đầu, mở đầu
80.
PREREQUISITE
a)
điều kiện tiên quyết
b)
thắng thế, chiếm ưu thế
c)
sở thích, ưu tiên
d)
phô trương, khoe khoang
81.
PRESERVE
a)
bảo quản, giữ gìn
b)
điều kiện tiên quyết
c)
thắng thế, chiếm ưu thế
d)
sở thích, ưu tiên
82.
PRESUMPTIVE
a)
giả định, có khả năng xảy ra
b)
bảo quản, giữ gìn
c)
điều kiện tiên quyết
d)
thắng thế, chiếm ưu thế
83.
PRETEND
a)
giả vờ, giả bộ
b)
giả định, có khả năng xảy ra
c)
bảo quản, giữ gìn
d)
điều kiện tiên quyết
84.
PREVALENT
a)
phổ biến, thịnh hành
b)
giả vờ, giả bộ
c)
giả định, có khả năng xảy ra
d)
bảo quản, giữ gìn
85.
PREVIOUS
a)
trước đó, trước đây
b)
phổ biến, thịnh hành
c)
giả vờ, giả bộ
d)
giả định, có khả năng xảy ra
86.
PREY
a)
mồi, con mồi
b)
trước đó, trước đây
c)
phổ biến, thịnh hành
d)
giả vờ, giả bộ
87.
PRIMARY
a)
chính, chủ yếu
b)
mồi, con mồi
c)
trước đó, trước đây
d)
phổ biến, thịnh hành
88.
PRINCIPAL
a)
chính, quan trọng nhất
b)
chính, chủ yếu
c)
mồi, con mồi
d)
trước đó, trước đây
89.
PROCRASTINATE
a)
trì hoãn, chần chừ
b)
chính, quan trọng nhất
c)
chính, chủ yếu
d)
mồi, con mồi
90.
PRODIGIOUS
a)
to lớn, phi thường
b)
trì hoãn, chần chừ
c)
chính, quan trọng nhất
d)
chính, chủ yếu
91.
PROFOUND
a)
sâu sắc, uyên thâm
b)
to lớn, phi thường
c)
trì hoãn, chần chừ
d)
chính, quan trọng nhất
92.
PROLONG
a)
kéo dài
b)
sâu sắc, uyên thâm
c)
to lớn, phi thường
d)
trì hoãn, chần chừ
93.
PROMINENT
a)
nổi bật, đáng chú ý
b)
kéo dài
c)
sâu sắc, uyên thâm
d)
to lớn, phi thường
94.
PROPOSE
a)
đề xuất, đề nghị
b)
nổi bật, đáng chú ý
c)
kéo dài
d)
sâu sắc, uyên thâm
95.
PROMPT
a)
nhanh chóng, thúc giục
b)
đề xuất, đề nghị
c)
nổi bật, đáng chú ý
d)
kéo dài
96.
PROSPECT
a)
tiềm năng, triển vọng
b)
nhanh chóng, thúc giục
c)
đề xuất, đề nghị
d)
nổi bật, đáng chú ý
97.
PRONE
a)
dễ bị, có khuynh hướng
b)
tiềm năng, triển vọng
c)
nhanh chóng, thúc giục
d)
đề xuất, đề nghị
98.
PROSPER
a)
thành công, thịnh vượng
b)
dễ bị, có khuynh hướng
c)
tiềm năng, triển vọng
d)
nhanh chóng, thúc giục
99.
PROPAGANDA
a)
tuyên truyền
b)
thành công, thịnh vượng
c)
dễ bị, có khuynh hướng
d)
tiềm năng, triển vọng
100.
PROTEST
a)
phản đối, biểu tình
b)
tuyên truyền
c)
thành công, thịnh vượng
d)
dễ bị, có khuynh hướng