wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 1. Gene và sự tái bản DNA

Total questions: 149

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Đơn vị cấu tạo cơ bản của DNA là

a)

Nucleotide

b)

Amino acid

c)

Monosaccharide

d)

Polypeptide

2.

Trong cấu trúc DNA, đường deoxyribose liên kết với nhóm phosphate bằng liên kết

a)

Liên kết hydro

b)

Liên kết ion

c)

Liên kết phosphodiester

d)

Liên kết peptide

3.

Trong nguyên tắc bổ sung của DNA, Guanine liên kết với Cytosine bằng bao nhiêu liên kết hydro

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

4.

Gene là

a)

Đoạn DNA mang thông tin di truyền cho một loại protein hoặc phân tử RNA nhất định

b)

Toàn bộ bộ gen của sinh vật

c)

Phần tử protein mang thông tin di truyền

d)

Tập hợp nhiều protein cấu trúc

5.

Enzyme tháo xoắn DNA trong quá trình tái bản là

a)

DNA polymerase

b)

Helicase

c)

Ligase

d)

Primase

6.

DNA của vi khuẩn thường có dạng

a)

Mạch kép thẳng

b)

Mạch kép vòng

c)

Mạch đơn vòng

d)

Mạch đơn thẳng

7.

Liên kết giữa hai base nitơ đối diện trong phân tử DNA là

a)

Liên kết hydro

b)

Liên kết phosphodiester

c)

Liên kết glycosidic

d)

Liên kết peptide

8.

Thành phần nào không phải là base nitơ của DNA

a)

Adenine

b)

Thymine

c)

Uracil

d)

Cytosine

9.

Nguyên tắc tái bản DNA là

a)

Bảo toàn hoàn toàn

b)

Bán bảo toàn

c)

Bán bảo toàn và bổ sung

d)

Hoàn toàn mới

10.

DNA polymerase chỉ tổng hợp mạch mới theo chiều

a)

3’ → 5’

b)

5’ → 3’

c)

2’ → 5’

d)

5’ → 2’

11.

Vùng giàu G–C trong DNA bền hơn vùng giàu A–T vì

a)

Nhiều liên kết phosphodiester hơn

b)

Nhiều liên kết hydro hơn

c)

Có đường deoxyribose nhiều hơn

d)

Có nhiều nhóm phosphate hơn

12.

Enzyme ligase trong tái bản DNA có chức năng

a)

Nối các đoạn Okazaki

b)

Tổng hợp đoạn mồi

c)

Tháo xoắn DNA

d)

Loại bỏ đoạn mồi

13.

Trong tái bản DNA ở sinh vật nhân thực, mạch dẫn và mạch trễ khác nhau chủ yếu ở

a)

Thành phần nucleotide

b)

Cách tổng hợp (liên tục hoặc gián đoạn)

c)

Loại enzyme sử dụng

d)

Loại đường deoxyribose

14.

Quá trình tái bản DNA diễn ra ở

a)

Nhân tế bào (nhân thực) và vùng nhân (nhân sơ)

b)

Tế bào chất

c)

Màng tế bào

d)

Lưới nội chất

15.

Đoạn Okazaki có trên

a)

Mạch dẫn

b)

Mạch trễ

c)

Cả hai mạch

d)

Không mạch nào

16.

Tại sao tái bản DNA được gọi là bán bảo toàn

a)

Mỗi phân tử con giữ nguyên cả hai mạch gốc

b)

Mỗi phân tử con có một mạch gốc và một mạch mới

c)

Chỉ một phần DNA được sao chép

d)

Một mạch bị phá hủy hoàn toàn

17.

Enzyme nào loại bỏ đoạn mồi RNA và thay bằng DNA

a)

Ligase

b)

Helicase

c)

DNA polymerase

d)

Primase

18.

Một phân tử DNA có 30% Adenine. Tính phần trăm Guanine

a)

10%

b)

20%

c)

30%

d)

40%

19.

Mạch gốc: 3’–C C A T G A–5’. Viết mạch bổ sung theo chiều 5’ → 3’

a)

5’–GGT ACT–3’

b)

5’–CCATGA–3’

c)

5’–TTAGCA–3’

d)

5’–CCUAGU–3’

20.

Một gene dài 1200 Å mã hóa chuỗi polipeptide có bao nhiêu amino acid (không kể codon kết thúc)

a)

100

b)

110

c)

117

d)

120

21.

Một gen có trình tự mạch gốc: 3’–T A C–5’. Codon mRNA tương ứng là

a)

5’–AUG–3’

b)

5’–UAC–3’

c)

5’–TAC–3’

d)

5’–ATG–3’

22.

Cấu trúc hóa học của phân tử DNA: chọn tất cả phát biểu đúng

a)

Phân tử DNA được cấu tạo từ 4 loại nucleotide khác nhau

b)

Mỗi nucleotide gồm một gốc phosphat, một đường pentose và một bazơ nitơ

c)

Các bazơ nitơ của DNA gồm: A, T, U, G

d)

DNA có cấu trúc mạch đơn xoắn

23.

Liên kết đặc hiệu giữa các bazơ: chọn tất cả phát biểu đúng

a)

A liên kết với T bằng hai liên kết hiđrô

b)

C liên kết với G bằng ba liên kết hiđrô

c)

Số lượng A luôn bằng số lượng T trong một phân tử DNA

d)

Liên kết hiđrô làm hai mạch DNA không thể tách rời nhau

24.

Chức năng của DNA: chọn tất cả phát biểu đúng

a)

DNA mang và truyền đạt thông tin di truyền giữa các tế bào

b)

DNA trực tiếp tổng hợp protein trong tế bào

c)

DNA quy định các đặc điểm di truyền của sinh vật

d)

DNA là nguyên liệu chính tạo nên màng sinh chất

25.

Khái niệm và cấu trúc của gene: chọn tất cả phát biểu đúng

a)

Gene là một đoạn của phân tử DNA mang thông tin quy định một sản phẩm nhất định

b)

Gene cấu trúc là gene quy định trình tự amino acid của protein

c)

Gene điều hòa là gene trực tiếp tổng hợp enzyme xúc tác phản ứng sinh học

d)

Mỗi gene luôn có vùng mã hóa và vùng điều hòa

26.

Cơ chế tái bản DNA: chọn tất cả phát biểu đúng

a)

Tái bản DNA là quá trình nhân đôi DNA để tạo ra hai phân tử giống hệt nhau

b)

Quá trình tái bản diễn ra theo nguyên tắc bổ sung và bán bảo tồn

c)

Enzyme ADN polymerase có vai trò mở xoắn phân tử DNA

d)

Nhờ cơ chế tái bản mà thông tin di truyền được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác

27.

Phân tử DNA được cấu tạo từ bao nhiêu loại bazơ nitơ khác nhau

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

28.

A liên kết với T bằng bao nhiêu liên kết hiđrô

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

29.

C liên kết với G bằng bao nhiêu liên kết hiđrô?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

30.

Một nucleotide của DNA gồm bao nhiêu thành phần hoá học cơ bản?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

31.

Trong một phân tử DNA có tổng cộng 10001000 bazơ nitơ, nếu A chiếm 20%20\% , số lượng G sẽ bằng bao nhiêu?

a)

200

b)

250

c)

300

d)

400

32.

Nếu một gen có 12001200 cặp nucleotide, với tỉ lệ A–T : G–C = 1:11:1 , sẽ có bao nhiêu liên kết hiđrô?

a)

2400

b)

3000

c)

3600

d)

1800

33.

Trong quá trình tái bản, mỗi mạch DNA cũ làm khuôn để tổng hợp mạch mới. Nếu có 11 phân tử DNA ban đầu, sau 33 lần tái bản liên tiếp, sẽ thu được bao nhiêu phân tử DNA?

a)

4

b)

6

c)

8

d)

10

34.

Một gen có 15001500 cặp bazơ sẽ có bao nhiêu nucleotide đơn trong phân tử DNA mạch kép?

a)

1500

b)

2000

c)

3000

d)

6000

35.

Nếu mỗi gen cấu trúc mã hoá cho một chuỗi polypeptit và gen có 12001200 cặp nucleotide, số bộ ba mã hoá có thể có là bao nhiêu?

a)

300

b)

400

c)

600

d)

1200

36.

Loại RNA nào mang thông tin di truyền từ DNA ra ribosome?

a)

rRNA

b)

tRNA

c)

mRNA

d)

snRNA

37.

rRNA có vai trò chính là gì?

a)

Mang axit amin đến ribosome

b)

Cấu tạo nên ribosome

c)

Mang thông tin di truyền

d)

Xúc tác sao chép DNA

38.

tRNA đặc trưng bởi đặc điểm nào?

a)

Mang bộ ba đối mã (anticodon)

b)

Chỉ có trong nhân tế bào

c)

Là sợi kép

d)

Không tham gia dịch mã

39.

Quá trình phiên mã diễn ra ở đâu trong tế bào nhân thực?

a)

Tế bào chất

b)

Ribosome

c)

Nhân tế bào

d)

Ty thể

40.

Enzyme chính tham gia phiên mã là:

a)

DNA ligase

b)

DNA polymerase

c)

RNA polymerase

d)

Helicase

41.

Phiên mã ngược được thực hiện bởi:

a)

DNA polymerase

b)

RNA polymerase

c)

Reverse transcriptase

d)

Ligase

42.

Mã di truyền được đọc theo chiều nào của mRNA?

a)

3’ → 5’

b)

5’ → 3’

c)

Hai chiều

d)

Ngẫu nhiên

43.

Bộ ba kết thúc nào sau đây không có trong mRNA?

a)

AUG

b)

UAA

c)

UGA

d)

UAG

44.

Axit amin mở đầu trong dịch mã ở sinh vật nhân thực là:

a)

Methionine

b)

Valine

c)

Glycine

d)

Serine

45.

Thành phần nào trực tiếp gắn với anticodon của tRNA trong quá trình dịch mã?

a)

Axit amin

b)

Codon trên mRNA

c)

rRNA

d)

DNA

46.

Nguyên tắc bổ sung trong phiên mã là:

a)

A – T, G – C

b)

A – U, G – C

c)

U – T, G – C

d)

A – G, T – U

47.

Sơ đồ dòng thông tin di truyền ở cấp phân tử là:

a)

DNA → Protein → RNA

b)

Protein → RNA → DNA

c)

DNA → RNA → Protein

d)

RNA → DNA → Protein

48.

Trong dịch mã, ribosome di chuyển theo chiều nào trên mRNA?

a)

3’ → 5’

b)

5’ → 3’

c)

Cả hai chiều

d)

Không xác định

49.

Codon khởi đầu trên mRNA là:

a)

AUG

b)

UAA

c)

UAG

d)

UGA

50.

Mỗi bộ ba mã hoá bao nhiêu axit amin?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

0

51.

Đặc điểm nào KHÔNG đúng với mã di truyền?

a)

Phổ biến

b)

Đặc hiệu

c)

Thoái hoá

d)

Chồng gối

52.

Chức năng của RNA polymerase là:

a)

Nối các đoạn Okazaki

b)

Tổng hợp chuỗi RNA mới

c)

Sửa sai DNA

d)

Tổng hợp mạch bổ sung DNA

53.

Dịch mã xảy ra ở đâu trong tế bào nhân thực?

a)

Nhân

b)

Tế bào chất

c)

Màng tế bào

d)

Lizosome

54.

Virus HIV sử dụng cơ chế gì để tổng hợp DNA từ RNA?

a)

Phiên mã thuận

b)

Phiên mã ngược

c)

Dịch mã

d)

Nhân đôi DNA

55.

Mã di truyền có tính thoái hoá nghĩa là:

a)

Một bộ ba có thể mã hoá nhiều axit amin

b)

Nhiều bộ ba có thể mã hoá cùng một axit amin

c)

Bộ ba không có tính đặc hiệu

d)

Các bộ ba chồng lấn lên nhau

56.

Sự khác nhau giữa phiên mã ở sinh vật nhân sơ và nhân thực là gì?

a)

Nhân sơ có nhiều loại RNA polymerase hơn

b)

Nhân thực có quá trình xử lý mRNA (cắt intron, nối exon)

c)

Nhân sơ có màng nhân bao quanh

d)

Không có sự khác biệt

57.

Ý nghĩa sinh học của quá trình phiên mã ngược là gì?

a)

Làm tăng số lượng RNA

b)

Giúp virus nhân lên trong tế bào chủ

c)

Giúp tổng hợp protein trực tiếp từ RNA

d)

Chuyển thông tin từ DNA sang RNA

58.

Quá trình dịch mã cần có thành phần nào sau đây?

a)

Chỉ có mRNA và ribosome

b)

mRNA, tRNA, ribosome, axit amin, enzym

c)

Chỉ có DNA và mRNA

d)

Chỉ có ribosome và protein

59.

Sự kiện nào xảy ra trong giai đoạn khởi đầu dịch mã?

a)

Ribosome di chuyển trên mRNA

b)

Liên kết peptit đầu tiên được hình thành

c)

Tiểu đơn vị nhỏ của ribosome gắn vào mRNA tại AUG

d)

tRNA rời khỏi ribosome

60.

Tại sao nói quá trình dịch mã là quá trình tổng hợp protein theo khuôn mẫu?

a)

Vì dựa trên trình tự các nucleotit của mRNA

b)

Vì dựa trên trình tự DNA

c)

Vì dựa trên axit amin tự do

d)

Vì protein tổng hợp theo bản sao của protein trước

61.

Ý nghĩa của đặc điểm “mã di truyền phổ biến” là gì?

a)

Các loài đều dùng chung bộ mã di truyền

b)

Một bộ ba có thể đổi nghĩa ở loài khác

c)

Mỗi loài có bộ mã riêng biệt

d)

Bộ mã di truyền luôn thay đổi

62.

Vì sao virus HIV có thể tồn tại lâu dài trong cơ thể?

a)

Do tốc độ nhân đôi DNA nhanh

b)

Do có enzym phiên mã ngược, tích hợp DNA vào bộ gen tế bào chủ

c)

Do không bị hệ miễn dịch nhận diện

d)

Do protein vỏ rất bền

63.

Một đoạn mRNA có 300300 nucleotit (không tính codon kết thúc). Protein tạo ra sẽ có khoảng bao nhiêu axit amin?

a)

50

b)

100

c)

150

d)

300

64.

Trong sơ đồ truyền thông tin di truyền, phiên mã ngược bổ sung thêm con đường nào?

a)

RNA → cDNA

b)

DNA → RNA

c)

RNA → Protein

d)

Protein → RNA

65.

Một đoạn DNA có mạch gốc: 3’ – TAC GAA TTC – 5’, mRNA được phiên mã là:

a)

3’ – AUG CUU AAG – 5’

b)

5’ – AUG CUU AAG – 3’

c)

5’ – UAC GAA UUC – 3’

d)

5’ – TAC GAA TTC – 3’

66.

Một sinh viên muốn vẽ sơ đồ truyền thông tin di truyền, cần có đủ:

a)

DNA → RNA → Protein

b)

DNA → RNA → Protein; và thêm RNA → cDNA

c)

DNA → Protein → RNA

d)

RNA → Protein → DNA

67.

ĐÚNG / SAI – Câu 1 Phân biệt các loại RNA: mRNA mang thông tin di truyền từ DNA đến ribosome.

a)

Đúng

b)

Sai

68.

ĐÚNG / SAI – Câu 1 Phân biệt các loại RNA: tRNA vận chuyển amino acid đến ribosome trong quá trình dịch mã.

a)

Đúng

b)

Sai

69.

ĐÚNG / SAI – Câu 1 Phân biệt các loại RNA: rRNA chiếm phần lớn khối lượng của ribosome.

a)

Đúng

b)

Sai

70.

ĐÚNG / SAI – Câu 1 Phân biệt các loại RNA: Tất cả các loại RNA đều mang thông tin di truyền.

a)

Đúng

b)

Sai

71.

ĐÚNG / SAI – Câu 2 Bản chất của quá trình phiên mã: Phiên mã là quá trình tổng hợp mRNA dựa trên khuôn mẫu DNA.

a)

Đúng

b)

Sai

72.

ĐÚNG / SAI – Câu 2 Bản chất của quá trình phiên mã: Enzyme tham gia chính trong phiên mã là DNA-polymerase.

a)

Đúng

b)

Sai

73.

ĐÚNG / SAI – Câu 2 Bản chất của quá trình phiên mã: Quá trình phiên mã xảy ra chủ yếu trong nhân tế bào.

a)

Đúng

b)

Sai

74.

ĐÚNG / SAI – Câu 2 Bản chất của quá trình phiên mã: Kết quả của phiên mã là phân tử RNA bổ sung với một mạch DNA.

a)

Đúng

b)

Sai

75.

ĐÚNG / SAI – Câu 3 Mã di truyền và ý nghĩa: Mã di truyền được đọc theo từng bộ ba nucleotide liên tiếp.

a)

Đúng

b)

Sai

76.

ĐÚNG / SAI – Câu 3 Mã di truyền và ý nghĩa: Mã di truyền có tính đặc hiệu, mỗi bộ ba chỉ mã hóa một amino acid.

a)

Đúng

b)

Sai

77.

ĐÚNG / SAI – Câu 3 Mã di truyền và ý nghĩa: Mã di truyền mang tính chồng gối, một nucleotide có thể tham gia nhiều bộ ba.

a)

Đúng

b)

Sai

78.

ĐÚNG / SAI – Câu 3 Mã di truyền và ý nghĩa: Bộ ba UAA, UAG, UGA là các bộ ba kết thúc.

a)

Đúng

b)

Sai

79.

ĐÚNG / SAI – Câu 4 Phiên mã ngược: Phiên mã ngược là quá trình tổng hợp cDNA từ khuôn RNA.

a)

Đúng

b)

Sai

80.

ĐÚNG / SAI – Câu 4 Phiên mã ngược: Enzyme xúc tác quá trình phiên mã ngược là reverse transcriptase.

a)

Đúng

b)

Sai

81.

ĐÚNG / SAI – Câu 4 Phiên mã ngược: Quá trình phiên mã ngược chỉ xảy ra ở virus có RNA làm vật chất di truyền.

a)

Đúng

b)

Sai

82.

ĐÚNG / SAI – Câu 4 Phiên mã ngược: Phiên mã ngược làm giảm lượng thông tin di truyền trong tế bào.

a)

Đúng

b)

Sai

83.

ĐÚNG / SAI – Câu 5 Cơ chế dịch mã và truyền thông tin di truyền: Dịch mã là quá trình tổng hợp protein dựa vào trình tự trên mRNA.

a)

Đúng

b)

Sai

84.

ĐÚNG / SAI – Câu 5 Cơ chế dịch mã và truyền thông tin di truyền: Trình tự truyền thông tin di truyền ở sinh vật nhân thực là: DNA → RNA → Protein.

a)

Đúng

b)

Sai

85.

ĐÚNG / SAI – Câu 5 Cơ chế dịch mã và truyền thông tin di truyền: Ribosome đọc mRNA theo chiều 3’ → 5’.

a)

Đúng

b)

Sai

86.

ĐÚNG / SAI – Câu 5 Cơ chế dịch mã và truyền thông tin di truyền: Quá trình dịch mã kết thúc khi ribosome gặp bộ ba kết thúc.

a)

Đúng

b)

Sai

87.

TRẢ LỜI NGẮN: Trong tế bào có bao nhiêu loại RNA chính tham gia vào quá trình tổng hợp protein?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

88.

TRẢ LỜI NGẮN: Mỗi bộ ba mã di truyền mã hóa cho bao nhiêu axit amin?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

89.

TRẢ LỜI NGẮN: Số bộ ba kết thúc trong mã di truyền là bao nhiêu?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

90.

TRẢ LỜI NGẮN: Số loại bộ ba mã hóa axit amin trong mã di truyền là bao nhiêu?

a)

60

b)

61

c)

62

d)

64

91.

Quá trình dịch mã cần tối thiểu bao nhiêu loại tRNA tương ứng với các axit amin khác nhau?

a)

18

b)

20

c)

61

d)

64

92.

Nếu một gen có 900900 nucleotide, số bộ ba mã hóa có thể hình thành trong mRNA là bao nhiêu?

a)

299

b)

300

c)

450

d)

150

93.

Trong một phân tử mRNA có 45004500 nucleotide, số axit amin tạo thành trong chuỗi polypeptit là bao nhiêu (biết 3 nucleotide mã hóa 1 amino acid và có 1 bộ ba kết thúc)?

a)

1500

b)

1499

c)

1498

d)

1000

94.

Nếu có 120120 bộ ba mã hóa axit amin, chuỗi polypeptit được tổng hợp sẽ có bao nhiêu axit amin?

a)

120

b)

119

c)

121

d)

100

95.

Một phân tử mRNA dài 60006000 nucleotide được tổng hợp từ DNA. Mỗi mRNA được sao chép từ bao nhiêu cặp nucleotide của gene?

a)

3000

b)

6000

c)

12000

d)

2000

96.

Một phân tử DNA có 24002400 cặp bazơ. Nếu phiên mã toàn bộ một gene chiếm 14\frac{1}{4} chiều dài DNA này, thì số nucleotide của mRNA tạo ra là bao nhiêu?

a)

600

b)

1200

c)

2400

d)

300

97.

Operon Lac ở vi khuẩn E.coli gồm bao nhiêu gen cấu trúc?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

98.

Gen điều hoà (R) của operon Lac có chức năng gì?

a)

Quy định enzym β-galactosidase

b)

Quy định protein ức chế

c)

Quy định phân giải lactose

d)

Quy định vận hành

99.

Trong điều kiện không có lactose, operon Lac ở E.coli hoạt động như thế nào?

a)

Các gen Z, Y, A đều phiên mã

b)

Protein ức chế bị bất hoạt

c)

Operon bị ức chế, không tạo enzyme

d)

Các enzym luôn được tổng hợp

100.

Chất cảm ứng trong thí nghiệm Jacob và Monod là gì?

a)

Glucose

b)

Lactose hoặc chất tương tự

c)

Enzym phân giải đường

d)

ARN thông tin

101.

Vùng vận hành (O) trong operon Lac có vai trò gì?

a)

Nơi gắn protein ức chế

b)

Nơi gắn ARN polymerase

c)

Nơi tạo enzyme

d)

Nơi tổng hợp mARN

102.

Khi có lactose, protein ức chế sẽ:

a)

Gắn vào vùng O

b)

Bị bất hoạt, không gắn vào O

c)

Ngăn phiên mã các gen

d)

Tăng cường phiên mã

103.

Ai là người thực hiện thí nghiệm nổi tiếng trên operon Lac?

a)

Watson và Crick

b)

Mende

c)

Jacob và Monod

d)

Morgan

104.

Ý nghĩa trực tiếp của điều hoà biểu hiện gen trong tế bào là:

a)

Giúp tế bào phân hoá

b)

Giúp tiết kiệm năng lượng

c)

Giúp tạo tính đa dạng sinh học

d)

Giúp hình thành cơ thể

105.

Trong cơ thể đa bào, điều hoà biểu hiện gen giúp tạo ra:

a)

Các cơ quan

b)

Các loại tế bào chuyên hoá

c)

Năng lượng

d)

Nhiễm sắc thể

106.

Ứng dụng nào sau đây là của điều hoà biểu hiện gen?

a)

Tăng năng suất cây trồng

b)

Tạo đất màu mỡ

c)

Thay đổi cấu trúc ADN

d)

Nhân đôi NST

107.

Tại sao E.coli chỉ tổng hợp enzym phân giải lactose khi có mặt lactose?

a)

Vì enzyme này dễ bị phân huỷ

b)

Vì gen cấu trúc chỉ được biểu hiện khi chất cảm ứng có mặt

c)

Vì glucose không được ưu tiên sử dụng

d)

Vì protein ức chế hoạt động mạnh khi có lactose

108.

Thí nghiệm với dòng E.coli đột biến gen R cho thấy:

a)

Operon Lac luôn hoạt động

b)

Operon Lac không hoạt động

c)

Chỉ hoạt động khi có lactose

d)

Không tạo protein ức chế

109.

Nếu vùng vận hành O bị đột biến, hậu quả sẽ là:

a)

Operon luôn hoạt động

b)

Operon luôn bị ức chế

c)

Không tổng hợp enzyme

d)

Không có ARN polymerase

110.

Trong tế bào, điều hoà biểu hiện gen giúp đảm bảo điều gì?

a)

Tế bào phân chia liên tục

b)

Tế bào hoạt động đúng chức năng

c)

Tế bào luôn phiên mã tất cả gen

d)

Tế bào nhân đôi ADN

111.

Ý nghĩa quan trọng nhất của điều hoà biểu hiện gen trong quá trình phát triển cơ thể đa bào là:

a)

Tạo ra các loại enzym khác nhau

b)

Tạo sự phân hoá tế bào

c)

Giúp tiết kiệm năng lượng

d)

Tạo nhiều loại ARN khác nhau

112.

Vì sao tế bào gan và tế bào thần kinh của người có đặc điểm khác nhau dù mang bộ gen giống nhau?

a)

Vì số lượng gen khác nhau

b)

Vì sự điều hoà biểu hiện gen khác nhau

c)

Vì ADN bị biến đổi

d)

Vì môi trường sống khác nhau

113.

Nếu muốn tạo giống cây trồng chịu hạn bằng công nghệ gen, người ta cần:

a)

Tăng số lượng gen trong tế bào

b)

Điều hoà để gen kháng hạn biểu hiện mạnh hơn

c)

Làm gen bị bất hoạt

d)

Thay thế toàn bộ hệ gen

114.

Tại sao liệu pháp gen có thể chữa bệnh di truyền?

a)

Vì gen được nhân đôi nhiều lần

b)

Vì gen mới thay thế gen đột biến và được điều hoà biểu hiện

c)

Vì gen đột biến biến mất

d)

Vì protein ức chế bị loại bỏ

115.

Khi phân tích sự phát triển của cơ thể động vật, có thể rút ra:

a)

Sự biểu hiện gen quyết định sự phân hoá mô, cơ quan

b)

Tất cả tế bào đều hoạt động giống nhau

c)

Gen chỉ biểu hiện ở giai đoạn phôi thai

d)

Cơ thể phát triển mà không cần điều hoà gen

116.

Một vi sinh vật biến đổi gen được ứng dụng để sản xuất insulin ở người. Cơ chế nào đảm bảo vi sinh vật đó có thể sản xuất insulin?

a)

Sự sao chép ADN

b)

Sự điều hoà biểu hiện gen người trong tế bào vi khuẩn

117.

Về cấu trúc của operon lac ở vi khuẩn E.coli: Operon lac gồm một vùng khởi động P, vùng vận hành O và ba gene cấu trúc.

a)

Đúng

b)

Sai

118.

Về cấu trúc của operon lac ở vi khuẩn E.coli: Gene điều hòa R nằm trong cùng một operon với các gene cấu trúc.

a)

Đúng

b)

Sai

119.

Về cấu trúc của operon lac ở vi khuẩn E.coli: Gene Z, Y, A mã hóa cho các enzyme tham gia phân giải lactose.

a)

Đúng

b)

Sai

120.

Về cấu trúc của operon lac ở vi khuẩn E.coli: Khi không có lactose, protein ức chế gắn vào vùng vận hành, ngăn phiên mã.

a)

Đúng

b)

Sai

121.

Về hoạt động của operon lac: Khi có lactose, chất cảm ứng allolactose gắn vào protein ức chế làm nó mất khả năng gắn với vùng vận hành.

a)

Đúng

b)

Sai

122.

Về hoạt động của operon lac: Khi không có lactose, RNA polymerase dễ dàng gắn vào vùng khởi động và phiên mã.

a)

Đúng

b)

Sai

123.

Về hoạt động của operon lac: Sản phẩm của gene Z là β\beta -galactosidase, enzyme phân giải lactose thành glucose và galactose.

a)

Đúng

b)

Sai

124.

Về hoạt động của operon lac: Khi có lactose, các gene Z, Y, A được biểu hiện.

a)

Đúng

b)

Sai

125.

Phân tích cơ chế điều hòa của operon lac: Operon lac là ví dụ điển hình của cơ chế điều hòa phiên mã ở sinh vật nhân sơ.

a)

Đúng

b)

Sai

126.

Phân tích cơ chế điều hòa của operon lac: Cơ chế điều hòa giúp tế bào tiết kiệm năng lượng khi môi trường không có lactose.

a)

Đúng

b)

Sai

127.

Phân tích cơ chế điều hòa của operon lac: Operon lac chỉ hoạt động mạnh khi có cả glucose và lactose trong môi trường.

a)

Đúng

b)

Sai

128.

Phân tích cơ chế điều hòa của operon lac: Khi nồng độ glucose thấp, cAMP tăng và phức hợp CAP–cAMP hỗ trợ phiên mã.

a)

Đúng

b)

Sai

129.

Về ý nghĩa của điều hòa biểu hiện gene: Giúp tế bào chỉ tổng hợp sản phẩm khi cần thiết, tiết kiệm vật chất và năng lượng.

a)

Đúng

b)

Sai

130.

Về ý nghĩa của điều hòa biểu hiện gene: Không có vai trò gì trong sự phát triển và phân hóa tế bào ở sinh vật đa bào.

a)

Đúng

b)

Sai

131.

Về ý nghĩa của điều hòa biểu hiện gene: Nhờ điều hòa biểu hiện gene, các tế bào trong cơ thể có thể có chức năng khác nhau dù có cùng bộ gene.

a)

Đúng

b)

Sai

132.

Về ý nghĩa của điều hòa biểu hiện gene: Điều hòa gene chỉ xảy ra ở vi khuẩn, không có ở sinh vật nhân thực.

a)

Đúng

b)

Sai

133.

Về ứng dụng của điều hòa biểu hiện gene trong sinh học hiện đại: Kỹ thuật tạo protein tái tổ hợp dựa trên việc điều hòa biểu hiện gene ngoại lai trong vi khuẩn.

a)

Đúng

b)

Sai

134.

Về ứng dụng của điều hòa biểu hiện gene trong sinh học hiện đại: Điều chỉnh biểu hiện gene giúp tăng sản xuất insulin tái tổ hợp ở người.

a)

Đúng

b)

Sai

135.

Về ứng dụng của điều hòa biểu hiện gene trong sinh học hiện đại: Điều hòa gene không có vai trò trong công giống cây trồng biến đổi gen.

a)

Đúng

b)

Sai

136.

Về ứng dụng của điều hòa biểu hiện gene trong sinh học hiện đại: Hiểu cơ chế điều hòa gene giúp nghiên cứu bệnh ung thư và phát triển thuốc điều trị.

a)

Đúng

b)

Sai

137.

Operon lac thuộc loài sinh vật nào?

a)

Vi khuẩn E.coli

b)

Nấm men Saccharomyces

c)

Thực vật Arabidopsis

d)

Vi khuẩn Bacillus

138.

Operon lac có bao nhiêu gene cấu trúc?

a)

Hai

b)

Ba

c)

Bốn

d)

Năm

139.

Gene Z trong operon lac mã hóa cho enzyme nào?

a)

Permease

b)

Transacetylase

c)

β\beta -galactosidase

d)

RNA polymerase

140.

Chất cảm ứng của operon lac là gì?

a)

Glucose

b)

Allolactose

c)

Galactose

d)

cAMP

141.

Khi không có lactose, operon lac ở trạng thái nào?

a)

Hoạt hóa mạnh

b)

Bị ức chế

c)

Tự sao chép

d)

Biểu hiện một phần

142.

Khi có lactose, protein ức chế của operon lac bị ảnh hưởng như thế nào?

a)

Tăng hoạt tính

b)

Mất hoạt tính

c)

Bị phân hủy hoàn toàn

d)

Gắn mạnh hơn vào vùng vận hành

143.

Điều hòa gene giúp tế bào tiết kiệm điều gì?

a)

Không gian

b)

Nhiệt độ

c)

Năng lượng

d)

DNA

144.

Hiểu biết về operon lac hỗ trợ tạo ra gì trong công nghệ gen?

a)

Protein tái tổ hợp

b)

Lipid sinh học

c)

Tinh bột công nghiệp

d)

Khoáng chất vi lượng

145.

Ở sinh vật đa bào, điều hòa biểu hiện gene quyết định điều gì của tế bào?

a)

Kích thước cơ thể

b)

Chức năng tế bào

c)

Tuổi thọ cá thể

d)

Số lượng nhiễm sắc thể

146.

Nghiên cứu điều hòa gene có ứng dụng rõ rệt trong lĩnh vực nào?

a)

Thú chơi

b)

Y học và nông nghiệp

c)

Thiết kế đồ họa

d)

Âm nhạc

147.

Đột biến gen là gì?

a)

Sự thay đổi số lượng nhiễm sắc thể

b)

Sự thay đổi trong cấu trúc của ADN

c)

Sự biến đổi trong cấu trúc của một gen

d)

Sự tái tổ hợp của các gen

148.

Dạng đột biến gen nào sau đây không làm thay đổi số lượng cặp nucleotit trong gen?

a)

Mất một cặp nu

b)

Thêm một cặp nu

c)

Thay thế một cặp nu

d)

Đảo vị trí cặp nu

149.

Tác nhân gây đột biến vật lý thường gặp là:

a)

Tia X, tia UV

b)

Hóa chất 5-BU

c)

Enzim ADN polimeraza

d)

Protein