wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

DE CUONG SU 12 CUOI KY 1 BAI 4-6-7

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Sự kiện quốc tế/logic nào đã tạo điều kiện thúc đẩy các nước Đông Nam Á liên kết khu vực vào thập niên 1960?

a)

Chiến tranh Lạnh lan rộng và cạnh tranh ảnh hưởng

b)

Khối NATO mở rộng sang châu Á Đông Nam

c)

Sự sụp đổ hoàn toàn của chủ nghĩa thực dân

d)

Liên Hợp Quốc kêu gọi lập liên minh toàn cầu

2.

Tổ chức khu vực nào ra đời năm 1967 nhằm tăng cường hợp tác giữa các nước Đông Nam Á?

a)

EEC được thành lập tại Jakarta

b)

SEATO được thành lập tại Manila

c)

APEC được thành lập tại Singapore

d)

ASEAN được thành lập tại Băng Cốc

3.

Tuyên bố nào đánh dấu sự ra đời chính thức của ASEAN vào năm 1967?

a)

Tuyên bố Băng Cốc được năm nước ký kết

b)

Tuyên bố Manila được bốn nước ký kết

c)

Tuyên bố Bali được bảy nước ký kết

d)

Hiệp ước Paris được năm nước ký kết

4.

Những nước nào là thành viên sáng lập ASEAN năm 1967?

a)

Việt Nam, Lào, Campuchia, Myanmar, Thái Lan

b)

Malaysia, Singapore, Myanmar, Brunei, Việt Nam

c)

Indonesia, Việt Nam, Philippines, Brunei, Lào

d)

Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan

5.

Mục tiêu ban đầu của ASEAN khi mới thành lập là gì?

a)

Hợp tác phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội và ổn định

b)

Mở rộng lãnh thổ và lập chính phủ khu vực

c)

Thành lập liên minh quân sự phòng thủ tập thể

d)

Xây dựng thị trường chung và đồng tiền chung

6.

Trong bối cảnh nào các dân tộc Đông Nam Á đẩy mạnh đấu tranh giành độc lập, tạo tiền đề cho sự hợp tác khu vực?

a)

Khi chiến tranh Triều Tiên kết thúc năm 1953

b)

Sau Thế chiến thứ nhất và khủng hoảng 1929–1933

c)

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai lan rộng

d)

Khi Liên Xô tan rã đầu thập niên 1990

7.

Sự kiện nào ở khu vực Đông Nam Á năm 1945 cho thấy trật tự thuộc địa suy yếu, khuyến khích các nước hướng tới tự chủ?

a)

Anh tái chiếm toàn bộ thuộc địa không khó khăn

b)

Mỹ lập khối quân sự kiểm soát cả khu vực

c)

Nhiều nước Đông Nam Á tuyên bố độc lập

d)

Pháp mở rộng ảnh hưởng không gặp trở ngại

8.

Một trong những nguyên nhân trực tiếp để các nước ASEAN nhấn mạnh nguyên tắc không can thiệp là gì?

a)

Ý định rút khỏi các tổ chức quốc tế toàn cầu

b)

Nhu cầu lập quân đội chung phòng thủ tập thể

c)

Mâu thuẫn lãnh thổ nội khối cần giải quyết nhanh

d)

Cạnh tranh ảnh hưởng của các cường quốc vào khu vực

9.

Sự kiện nào năm 1967 chứng tỏ xu thế hợp tác thay cho đối đầu giữa các nước Đông Nam Á?

a)

Liên Hợp Quốc thành lập cơ quan khu vực mới

b)

SEATO tăng cường hiện diện quân sự khu vực

c)

Mỹ–Liên Xô ký SALT I tại Đông Nam Á

d)

Năm nước ký Tuyên bố Băng Cốc lập ASEAN

10.

Hiệp ước thân thiện và hợp tác ở Đông Nam Á (TAC) được ký tại Bali năm 1976 củng cố nguyên tắc nào?

a)

Tập hợp lực lượng quân sự và phòng thủ

b)

Thành lập liên minh hải quân phòng thủ

c)

Tôn trọng chủ quyền và không can thiệp

d)

Hòa nhập kinh tế với đồng tiền chung

11.

Quốc gia nào gia nhập ASEAN muộn hơn so với nhóm sáng lập ban đầu?

a)

Brunei gia nhập năm 1984 sau khi độc lập

b)

Singapore gia nhập năm 1976 sau khi tách

c)

Thái Lan gia nhập năm 1976 sau Hiệp định

d)

Indonesia gia nhập năm 1971 sau cải cách

12.

Vì sao năm nước sáng lập lựa chọn Bangkok làm nơi ký kết Tuyên bố thành lập ASEAN?

a)

Bangkok gần các thủ đô của tất cả quốc gia

b)

Thái Lan có vị trí trung lập và thuận lợi ngoại giao

c)

Bangkok khi đó là trụ sở của Liên Hợp Quốc khu vực

d)

Thái Lan là nước duy nhất không có biên giới biển

13.

Trong giai đoạn đầu, ASEAN chú trọng hợp tác trên những lĩnh vực nào nhằm tạo nền tảng liên kết?

a)

Kinh tế, văn hóa, giáo dục, khoa học kỹ thuật

b)

Mở rộng lãnh thổ, di dân, thay đổi chế độ chính trị

c)

Quân sự chung, an ninh tập thể, công nghiệp quốc phòng

d)

Liên minh tiền tệ, thuế quan chung, ngân hàng khu vực

14.

Nguyên tắc nào dưới đây KHÔNG thuộc tinh thần hợp tác ban đầu của ASEAN?

a)

Giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình

b)

Không can thiệp vào công việc nội bộ lẫn nhau

c)

Áp đặt một mô hình chính trị cho toàn khu vực

d)

Tôn trọng chủ quyền và bình đẳng giữa các nước

15.

Yếu tố nào sau đây giúp các nước Đông Nam Á nhận thấy lợi ích của hợp tác khu vực sau khi giành độc lập?

a)

Nhu cầu ổn định để phát triển kinh tế – xã hội

b)

Mong muốn mở rộng thuộc địa và ảnh hưởng

c)

Kỳ vọng thay thế Liên Hợp Quốc tại châu Á

d)

Ý định rút khỏi thương mại và đầu tư quốc tế

16.

Mục tiêu kinh tế chủ đạo giai đoạn đầu của ASEAN khi chuyển sang hướng nội là gì?

a)

Đóng cửa thị trường nhằm bảo hộ tuyệt đối

b)

Chỉ tập trung vào nông nghiệp xuất khẩu truyền thống

c)

Tự do hóa thương mại khu vực ngay lập tức

d)

Thay thế nhập khẩu để thúc đẩy công nghiệp

17.

Ý nghĩa cốt lõi của Hiệp ước Bali (1976) đối với hợp tác khu vực là gì?

a)

Thiết lập liên minh quân sự phòng thủ tập thể

b)

Đặt ra nguyên tắc đồng thuận và không dùng vũ lực

c)

Mở rộng thành viên ra toàn châu Á không điều kiện

d)

Áp đặt chế độ thuế quan chung ngay lập tức

18.

Xu thế toàn cầu nổi bật sau Chiến tranh thế giới thứ hai tác động mạnh đến Đông Nam Á là gì?

a)

Suy giảm hoàn toàn vai trò các tổ chức khu vực

b)

Cô lập kinh tế giữa các khu vực trên thế giới

c)

Tăng cường tái chiếm thuộc địa và siêu cường hóa

d)

Phi thực dân hóa và hình thành các quốc gia độc lập

19.

Văn kiện nào được xem là nền tảng pháp lý khai sinh ASEAN năm 1967?

a)

Tuyên bố Băng Cốc do năm nước ký kết

b)

Hiệp định Paris về Đông Dương năm 1973

c)

Hiến chương ASEAN được thông qua sau này

d)

Hiệp ước Bali quy định nguyên tắc hợp tác

20.

Trong thập niên 1970, vì sao ASEAN chú trọng chiến lược thay thế nhập khẩu?

a)

Giảm phụ thuộc hàng hóa ngoại và xây nền công nghiệp

b)

Đáp ứng yêu cầu liên minh quân sự với phương Tây

c)

Tận dụng lợi thế tự do hóa tài chính khu vực

d)

Theo đuổi xuất khẩu tài nguyên thô tối đa hóa

21.

Nguyên tắc “không can thiệp” trong khu vực chủ yếu nhằm mục tiêu nào?

a)

Buộc các nước tuân theo chế độ kinh tế thống nhất

b)

Tôn trọng chủ quyền và ổn định nội bộ các nước

c)

Cho phép can dự khi có bất đồng thương mại

d)

Ngăn cản hoàn toàn hợp tác chính trị giữa nước

22.

Tác động trực tiếp của xu thế phi thực dân hóa đối với Đông Nam Á là gì?

a)

Tăng phụ thuộc vào hệ thống thuộc địa cũ

b)

Giảm nhu cầu hợp tác kinh tế và chính trị

c)

Sự tan rã hoàn toàn mọi liên minh khu vực

d)

Sự ra đời của nhiều quốc gia độc lập trong khu vực

23.

Một đặc điểm của hợp tác kinh tế ASEAN thập niên 1990 là gì?

a)

Thúc đẩy AFTA nhằm tự do hóa thương mại nội khối

b)

Chỉ tập trung vào hợp tác an ninh biển truyền thống

c)

Đóng băng đàm phán thuế quan với các nước thành viên

d)

Loại bỏ hoàn toàn đầu tư nước ngoài vào khu vực

24.

Tại sao Hiệp ước Bali giúp giảm căng thẳng khu vực cuối thập niên 1970?

a)

Ràng buộc trừng phạt quân sự với thành viên vi phạm

b)

Thiết lập cơ chế hòa giải tranh chấp dựa đồng thuận

c)

Áp đặt biện pháp kiểm soát truyền thông khu vực

d)

Yêu cầu thống nhất thể chế chính trị các nước

25.

Mối quan hệ giữa chiến lược hướng nội và đời sống xã hội giai đoạn đầu ASEAN là gì?

a)

Thu hẹp thị trường nội địa do rào cản thương mại

b)

Gây phụ thuộc nặng nề vào vốn vay quốc tế dài hạn

c)

Làm giảm năng lực sản xuất nông nghiệp truyền thống

d)

Tạo việc làm công nghiệp và đáp ứng nhu cầu thiết yếu

26.

Vì sao nhiều nước ASEAN chuyển sang chiến lược hướng ngoại từ thập niên 1980?

a)

Tận dụng FDI và thị trường toàn cầu để tăng trưởng

b)

Vì yêu cầu giảm thuế nhập khẩu đến mức bằng không

c)

Do suy giảm dân số khiến tiêu dùng nội địa giảm mạnh

d)

Để rút khỏi mọi hiệp định thương mại song phương

27.

Ý nghĩa của nguyên tắc đồng thuận đối với thể chế ASEAN là gì?

a)

Tạo ưu thế cho nước lớn áp đặt nghị trình khu vực

b)

Giảm vai trò đối thoại, tăng can thiệp cưỡng chế

c)

Bảo đảm thống nhất quyết sách, tránh chia rẽ nội khối

d)

Cho phép quyết định đa số nhằm tăng tốc cải cách

28.

Sự kiện đánh dấu ASEAN mở rộng hợp tác an ninh-kinh tế với đối tác ngoài khu vực là gì?

a)

Thiết lập ARF và cơ chế đối tác đối thoại

b)

Thành lập liên minh tiền tệ chung ngay lập tức

c)

Ký kết Hiệp ước quân sự tập thể Đông Nam Á

d)

Áp dụng thuế quan chung cho toàn châu Á

29.

Bài học chính sách rút ra từ chiến lược thay thế nhập khẩu ở ASEAN là gì?

a)

Không cần công nghiệp hóa vì chi phí quá cao

b)

Chỉ khuyến khích doanh nghiệp nhà nước độc quyền

c)

Phải cấm tuyệt đối nhập khẩu hàng tiêu dùng ngoại

d)

Cần nâng sức cạnh tranh trước khi mở cửa rộng

30.

Tuyên bố Băng Cốc 1967 thể hiện mục tiêu hợp tác nào của ASEAN?

a)

Thúc đẩy hòa bình, ổn định và phát triển kinh tế

b)

Thành lập liên minh quân sự chống khối XHCN

c)

Thống nhất tiền tệ và chính sách tài khóa khu vực

d)

Áp đặt thể chế chính trị đồng nhất trong khối

31.

Trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh, ASEAN lựa chọn con đường nào để bảo đảm an ninh?

a)

Quân sự hóa toàn diện theo mô hình NATO

b)

Trung lập tương đối và hợp tác khu vực linh hoạt

c)

Gắn chặt với một siêu cường và đối đầu công khai

d)

Phong tỏa biên giới và cắt đứt ngoại giao bên ngoài

32.

Lợi ích dài hạn của AFTA đối với doanh nghiệp ASEAN là gì?

a)

Mở rộng thị trường và tăng hiệu quả chuỗi cung ứng

b)

Loại bỏ cạnh tranh và duy trì bảo hộ tuyệt đối

c)

Giảm quy mô sản xuất để tránh rủi ro thị trường

d)

Tăng thuế nội khối để bảo vệ hàng hóa yếu

33.

Vai trò của nguyên tắc không sử dụng vũ lực trong giải quyết tranh chấp là gì?

a)

Buộc trừng phạt kinh tế tự động với nước vi phạm

b)

Cho phép hành động đơn phương khi bất đồng

c)

Khuyến khích sự can thiệp của bên thứ ba vũ trang

d)

Tạo khuôn khổ đàm phán hòa bình và ổn định

34.

Yếu tố quốc tế nào thúc đẩy các nước ASEAN mở cửa kinh tế cuối thế kỉ XX?

a)

Toàn cầu hóa thương mại và làn sóng FDI

b)

Sự sụp đổ hoàn toàn của thị trường vốn

c)

Giảm mạnh nhu cầu hàng công nghiệp thế giới

d)

Chấm dứt mọi hiệp định thương mại đa phương

35.

Khi chuyển từ hướng nội sang hướng ngoại, mục tiêu chính sách công nghiệp hợp lý là gì?

a)

Nâng cao giá trị xuất khẩu và công nghệ sản xuất

b)

Giảm đầu tư vào chế biến để tiết kiệm chi phí

c)

Tập trung độc quyền vào ngành khai khoáng thô

d)

Tách rời hoàn toàn doanh nghiệp nội với FDI

36.

Trong bối cảnh sau Chiến tranh lạnh, mục tiêu bao trùm của ASEAN được điều chỉnh theo hướng nào để phù hợp với tình hình mới?

a)

Khôi phục chế độ bảo hộ thương mại

b)

Mở rộng lãnh thổ và ảnh hưởng chính trị

c)

Xây dựng cộng đồng hòa bình, ổn định, thịnh vượng

d)

Tập trung liên minh quân sự khu vực

37.

Một quyết định mở rộng thành viên nào giúp ASEAN tiến tới bao trùm Đông Nam Á lục địa và hải đảo?

a)

Kết nạp Thái Lan và Indonesia đầu tiên

b)

Kết nạp Singapore và Brunei cùng lúc

c)

Kết nạp Timor-Leste sớm hơn dự kiến

d)

Kết nạp Việt Nam, Lào, Myanmar, Campuchia

38.

Khi một nước thành viên gặp khủng hoảng tài chính, cách tiếp cận hợp tác phù hợp nhất của ASEAN là gì?

a)

Hỗ trợ ổn định vĩ mô và chia sẻ kinh nghiệm

b)

Áp đặt trừng phạt tài chính đơn phương

c)

Yêu cầu đóng góp ngân sách tăng gấp đôi

d)

Rút bỏ các cam kết hội nhập khu vực

39.

Để tăng cường vai trò trên trường quốc tế, ASEAN ưu tiên cơ chế hợp tác nào với các đối tác như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc?

a)

Diễn đàn ASEAN+3 và các hội nghị cấp cao

b)

Cấm vận thương mại song phương

c)

Hiệp ước phòng thủ tập thể ASEAN

d)

Liên minh tiền tệ ngay lập tức

40.

Nguyên tắc đồng thuận của ASEAN có ý nghĩa thực tiễn gì trong xử lý bất đồng giữa các thành viên?

a)

Cho phép bỏ phiếu đa số để quyết định nhanh

b)

Khuyến khích thương lượng để đạt tiếng nói chung

c)

Trao quyền phủ quyết cho nước lớn nhất

d)

Đưa tranh chấp ra tòa án khu vực bắt buộc

41.

Một thách thức lớn đối với hội nhập ASEAN là chênh lệch phát triển giữa các nước. Biện pháp phù hợp nhất là gì?

a)

Tăng rào cản thuế quan để bảo hộ

b)

Giảm vai trò điều phối của Ban Thư ký

c)

Đẩy mạnh thu hẹp khoảng cách và hỗ trợ CLMV

d)

Tạm ngừng các dự án kết nối khu vực

42.

Giai đoạn 1967–1976, ASEAN chủ yếu tập trung vào vấn đề nào để tạo nền tảng liên kết?

a)

Cải cách thể chế theo mô hình EU

b)

Kết nạp toàn bộ các nước Đông Dương

c)

Hợp tác chính trị an ninh và uy tín đối ngoại

d)

Thị trường chung và liên minh tiền tệ

43.

Tuyên bố Bangkok (1967) xác định ưu tiên hợp tác nào của ASEAN thời kỳ đầu?

a)

Liên minh quốc phòng tập thể và nghĩa vụ quân sự

b)

Thiết lập nghị viện khu vực có quyền lập pháp

c)

Hợp tác kinh tế, văn hóa, xã hội trên cơ sở bình đẳng

d)

Thống nhất đồng tiền chung và ngân hàng trung ương

44.

Sự kiện nào đánh dấu bước chuyển từ hợp tác lỏng lẻo sang định hướng cộng đồng ở ASEAN?

a)

Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác tại Đông Nam Á (TAC)

b)

Tuyên bố ASEAN về khu vực mậu dịch tự do (AFTA)

c)

Tuyên bố Bangkok thành lập ASEAN năm 1967

d)

Hiệp ước Liên minh châu Á – Thái Bình Dương

45.

AFTA hướng tới mục tiêu trực tiếp nào trong kinh tế khu vực?

a)

Thiết lập ngân sách chung cho toàn khối

b)

Kiểm soát dòng vốn đầu tư ra ngoài

c)

Xóa bỏ thuế quan nội khối theo lộ trình CEPT

d)

Đồng bộ hóa hệ thống giáo dục khu vực

46.

Khi xử lý tranh chấp Biển Đông, cách tiếp cận phù hợp với thông lệ ASEAN là gì?

a)

Trao quyền cho một nước đại diện phát ngôn

b)

Đóng cửa đàm phán với các đối tác ngoài khối

c)

Huy động lực lượng chung để áp đặt trật tự

d)

Giải quyết hòa bình, kiềm chế, tôn trọng luật pháp quốc tế

47.

Tại sao nguyên tắc không can thiệp nội bộ vừa là điểm mạnh vừa là hạn chế của ASEAN?

a)

Giảm nhu cầu đối thoại và tham vấn nội khối

b)

Cho phép sử dụng vũ lực khi cần thiết

c)

Tạo điều kiện áp đặt trừng phạt nhanh chóng

d)

Giúp tôn trọng chủ quyền nhưng làm chậm phản ứng khủng hoảng

48.

Bài học nổi bật từ phát triển của Singapore có thể áp dụng cho ASEAN là gì?

a)

Đầu tư mạnh cho nguồn nhân lực và quản trị hiệu quả

b)

Đóng cửa thị trường để bảo vệ doanh nghiệp

c)

Mở rộng quân sự để răn đe khu vực

d)

Ưu tiên công nghiệp nặng hơn dịch vụ

49.

Trong tiến trình xây dựng Cộng đồng ASEAN 2015, trụ cột Kinh tế (AEC) nhấn mạnh điều gì?

a)

Tạo liên minh tiền tệ và đồng tiền chung

b)

Thống nhất chính sách thuế trực thu toàn khối

c)

Hình thành thị trường chung và cơ sở sản xuất chung

d)

Thiết lập quốc tịch ASEAN và hộ chiếu chung

50.

Để tăng sức đề kháng trước khủng hoảng tài chính khu vực, sáng kiến phù hợp của ASEAN là gì?

a)

Hoán đổi tiền tệ khu vực theo CMIM

b)

Đóng băng đầu tư nước ngoài dài hạn

c)

Tách rời khỏi chuỗi cung ứng toàn cầu

d)

Áp dụng kiểm soát vốn cố định vĩnh viễn

51.

Một nhược điểm của cơ chế đồng thuận là gì khi triển khai các hiệp định thương mại?

a)

Mỗi nước có thể trì hoãn khiến tiến độ chậm

b)

Pháp lý ràng buộc mạnh khiến thiếu linh hoạt

c)

Trao quyền cho Ban Thư ký vượt thẩm quyền

d)

Tạo lợi thế thương lượng cho các nước nhỏ

52.

Trong hợp tác thu hẹp khoảng cách phát triển, nhóm CLMV gồm các nước nào?

a)

Campuchia, Lào, Thái Lan, Việt Nam

b)

Campuchia, Lào, Malaysia, Việt Nam

c)

Campuchia, Lào, Myanmar, Philippines

d)

Campuchia, Lào, Myanmar, Việt Nam

53.

Khi thiết kế dự án kết nối hạ tầng tiểu vùng, tiêu chí phù hợp với định hướng ASEAN là gì?

a)

Ưu tiên dự án quân sự trước giao thông

b)

Tối đa hóa lợi ích riêng của nước chủ nhà

c)

Kết nối khu vực, khả thi tài chính, bền vững xã hội

d)

Giảm liên kết để bảo vệ doanh nghiệp nhỏ

54.

Giai đoạn mở rộng 1995–1999 tác động lớn nhất nào đến ASEAN?

a)

Chấm dứt hợp tác với các đối tác đối thoại

b)

Chuyển sang cơ chế bỏ phiếu đa số ràng buộc

c)

Thu hẹp quy mô hợp tác còn năm thành viên

d)

Hoàn tất mục tiêu bao trùm toàn khu vực Đông Nam Á

55.

Điểm chung giữa các sáng kiến như AFTA, AFAS, ATIGA trong AEC là gì?

a)

Bãi bỏ mọi hàng rào kỹ thuật tức thời

b)

Tự do hóa hàng hóa, dịch vụ, đầu tư có lộ trình

c)

Thành lập ngân hàng trung ương khu vực duy nhất

d)

Áp dụng cùng mức lương tối thiểu khu vực

56.

What are the main functions of logistics in ASEAN?

a)

Transportation

b)

Warehousing

c)

Inventory Management

d)

Customer Service

e)

Order Fulfillment

57.

Năm pipeline nào sop hành động giúp Việt Nam gia nhập double ASEAN sop thành công, đánh dấu bước NB sop kale phát triển mới của tổ chức khu vực này?

a)

Năm 1986 với đường lối Đổi mới trong nước

b)

Năm 1995 với chính sách đối ngoại rộng mở

c)

Năm 1967 sau Tuyên bố Bangkok sáng lập

d)

Năm 1976 sau Hiệp ước Ba-li chính thức

58.

Tổ chức nào là trụ cột điều phối hợp tác chính trị–an ninh giữa các nước thành viên ASEAN?

a)

Hội nghị Bộ trưởng Ngoại giao ASEAN

b)

Hội đồng Điều phối ASEAN thường trực

c)

Hội nghị Cấp cao ASEAN định kỳ

d)

Hội đồng Cộng đồng Chính trị–An ninh

59.

Hiệp ước Ba-li năm 1976 nhấn mạnh nguyên tắc cốt lõi nào trong quan hệ giữa các nước Đông Nam Á?

a)

Không can thiệp và giải quyết hòa bình

b)

Tự do di chuyển lao động toàn khu

c)

Liên minh quân sự phòng thủ tập thể

d)

Đồng tiền chung và thị trường chung

60.

Bối cảnh quốc tế nào đã thúc đẩy các nước Đông Nam Á xích lại gần nhau và hình thành ASEAN?

a)

Khủng hoảng dầu mỏ làm suy giảm thương mại

b)

Sự tan rã của Liên Xô và Đông Âu

c)

Chiến tranh Lạnh và cạnh tranh ảnh hưởng

d)

Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ ba

61.

Mục tiêu chủ yếu của ASEAN khi mới thành lập là gì?

a)

Mở rộng lãnh thổ và ảnh hưởng địa chính

b)

Thúc đẩy thống nhất chính trị khu vực

c)

Thiết lập liên minh kinh tế tiền tệ chung

d)

Duy trì ổn định khu vực để phát triển

62.

Việt Nam trở thành thành viên thứ mấy của ASEAN khi gia nhập ngày 28-7-1995?

a)

Thứ tám trong số các thành viên

b)

Thứ bảy trong số các thành viên

c)

Thứ chín trong số các thành viên

d)

Thứ sáu trong số các thành viên

63.

Cơ chế nào thể hiện ASEAN ra quyết định dựa trên đồng thuận giữa các thành viên?

a)

Cơ chế bỏ phiếu theo đa số đơn

b)

Quyền phủ quyết của nước lớn

c)

Nguyên tắc tham vấn không ràng buộc

d)

Cơ chế đồng thuận và tham vấn

64.

Vì sao Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở Đông Nam Á (Bali Treaty) quan trọng đối với ASEAN?

a)

Đặt khuôn khổ pháp lý cho hợp tác hòa bình

b)

Xác lập thuế quan chung toàn khu vực

c)

Thiết lập bộ máy siêu quốc gia ràng buộc

d)

Quy định quốc phòng tập thể bắt buộc

65.

Nhận định nào đúng về quá trình mở rộng của ASEAN từ khi thành lập đến cuối thập niên 1990?

a)

Luôn giữ nguyên 5 nước sáng lập

b)

Từ 5 nước ban đầu lên đủ 10 nước

c)

Chỉ kết nạp các nước lục địa Trung Ấn

d)

Chỉ mở rộng thêm ba thành viên mới

66.

Trong cơ cấu tổ chức, cơ quan nào là diễn đàn cao nhất quyết định định hướng phát triển ASEAN?

a)

Ban Thư ký các Bộ chuyên ngành

b)

Ủy ban Đại diện thường trực tại ASEAN

c)

Hội đồng Tư pháp khu vực thường trực

d)

Hội nghị Cấp cao nguyên thủ quốc gia

67.

Khi gia nhập ASEAN, Việt Nam ưu tiên chính sách nào để hòa nhập khu vực?

a)

Đóng cửa kinh tế, tự lực tự cường

b)

Tập trung thay thế luật pháp quốc tế

c)

Liên minh quân sự với nước lớn bên ngoài

d)

Đa phương hóa, độc lập tự chủ, hòa hiếu

68.

Hệ quả trực tiếp của việc tuân thủ nguyên tắc không can thiệp theo Bali Treaty đối với quan hệ nội khối là gì?

a)

Giảm thương mại do rào cản kỹ thuật

b)

Gia tăng tranh chấp biên giới vũ trang

c)

Tăng lòng tin và ổn định hợp tác

d)

Tạo sức ép cải cách chính trị trong nước

69.

Tổ chức nào được xem là tiền thân khu vực trước khi ASEAN ra đời vào thập niên 1960?

a)

Liên minh Thái Bình Dương 1960

b)

MAPHILINDO 1963

c)

Cộng đồng Kinh tế Á 1962

d)

Hiệp hội Đông Nam Á 1961

70.

Tuyên bố Băng Cốc (8-1967) khẳng định mục tiêu cốt lõi nào của ASEAN khi thành lập?

a)

Tăng cường hợp tác vì hòa bình ổn định khu vực

b)

Thống nhất chính trị Đông Nam Á

c)

Thiết lập liên minh quân sự phòng thủ

d)

Chống chủ nghĩa thực dân toàn cầu

71.

Nước nào KHÔNG nằm trong 5 thành viên sáng lập ASEAN năm 1967?

a)

Malaysia

b)

Philippin

c)

Thái Lan

d)

Brunei

72.

So với Liên hợp quốc, ASEAN được coi là tổ chức hợp tác khu vực ra đời sớm và thành công vì lý do nào dưới đây phù hợp hơn?

a)

Có cơ quan lập pháp ràng buộc pháp lý mạnh

b)

Tập trung hợp tác kinh tế văn hóa hơn quân sự

c)

Mở rộng nhanh lên 30 thành viên

d)

Sử dụng một đồng tiền chung khu vực sớm

73.

Vì sao các nước Đông Nam Á cần hợp tác khu vực vào đầu thập niên 1960–1970?

a)

Chuẩn bị thành lập EU ở châu Á

b)

Đối phó suy thoái kinh tế toàn cầu kéo dài

c)

Giảm cạnh tranh ảnh hưởng giữa nước lớn trong Chiến tranh lạnh

d)

Thúc đẩy công nghiệp vũ trụ khu vực

74.

Nhận định nào đúng về quá trình mở rộng của ASEAN từ 5 lên 10 nước?

a)

Diễn ra từng bước, nhiều khó khăn tác động

b)

Phụ thuộc chủ yếu vào viện trợ Liên hợp quốc

c)

Chỉ kết nạp quốc gia hải đảo trong khu vực

d)

Hoàn tất ngay trong giai đoạn 1967–1970

75.

Mục tiêu dài hạn của ASEAN khi mở rộng hợp tác khu vực là gì?

a)

Xây dựng cộng đồng khu vực hòa bình thịnh vượng

b)

Hình thành khối quân sự đối trọng NATO

c)

Thành lập nhà nước liên bang Đông Nam Á

d)

Độc quyền thương mại với các nước lớn

76.

MAPHILINDO liên kết những nước nào khi hình thành?

a)

Malaysia, Thái Lan, Singapore

b)

Philippines, Việt Nam, Lào

c)

Malaysia, Indonesia, Philippines

d)

Indonesia, Brunei, Singapore

77.

Brunei gia nhập ASEAN vào năm 1984. Ý nghĩa phù hợp nhất của sự kiện này là gì?

a)

Bắt đầu giai đoạn ASEAN-10 hoàn tất

b)

Mở đầu quá trình mở rộng sau nhóm sáng lập

c)

Chấm dứt mọi tranh chấp biên giới khu vực

d)

Thiết lập cơ chế đồng tiền chung khu vực

78.

Văn kiện nào là nền tảng pháp lý ban đầu của ASEAN?

a)

Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác 1976

b)

Tuyên bố Bali 1976

c)

Tuyên bố Băng Cốc 1967

d)

Hiến chương Singapore

79.

Trong bối cảnh Chiến tranh lạnh, hợp tác ASEAN ưu tiên cách tiếp cận nào để tránh đối đầu trực tiếp?

a)

Hợp tác kinh tế văn hóa, xây dựng lòng tin

b)

Quân sự hóa biên giới trên đất liền

c)

Liên minh quân sự phòng thủ tập thể

d)

Cắt đứt quan hệ với mọi nước lớn

80.

Khi hoàn tất mở rộng lên ASEAN-10, thách thức nào vẫn còn tồn tại?

a)

Thiếu tài nguyên thiên nhiên toàn khu

b)

Khác biệt trình độ phát triển giữa các nước

c)

Không có cơ chế hội nghị cấp cao

d)

Ngôn ngữ chung chưa được thống nhất

81.

Đầu những năm 60 thế kỷ XX, một số tổ chức khu vực ở Đông Nam Á ra đời phản ánh điều gì nổi bật trong bối cảnh quốc tế?

a)

Phong trào giải trừ quân bị diễn ra mạnh mẽ

b)

Chủ nghĩa thực dân bước vào giai đoạn tan rã

c)

Cạnh tranh thuộc địa giữa các đế quốc gia tăng

d)

Xu hướng khu vực hóa trên thế giới phổ biến

82.

Tổ chức MAPHILINDO (1963) gồm các nước nào ở Đông Nam Á?

a)

Ma-lai-xi-a, Phi-lip-pin, In-đô-nê-xi-a

b)

Thái Lan, Mi-an-ma, Singapore

c)

Việt Nam, Lào, Campuchia

d)

Bru-nây, Đông Timor, Singapore

83.

ASEAN ra đời năm 1967 chủ yếu do các nước Đông Nam Á mong muốn điều gì?

a)

Hợp tác để tránh bị lôi kéo vào xung đột Chiến tranh lạnh

b)

Tham gia các khối quân sự lớn đối đầu

c)

Mở rộng lãnh thổ và ảnh hưởng chính trị

d)

Tách khỏi mọi quan hệ kinh tế với thế giới

84.

Nhận định đúng về tiền thân liên kết khu vực trước ASEAN là gì?

a)

APEC và AFTA

b)

SEATO và CENTO

c)

Liên Hợp Quốc khu vực ASEAN

d)

Hiệp hội Đông Nam Á và MAPHILINDO

85.

Ngày 15-8-1945, sự kiện nào đã thúc đẩy mạnh mẽ cao trào khởi nghĩa ở Việt Nam?

a)

Nhật hoàng tuyên bố đầu hàng không điều kiện

b)

Mỹ thả bom nguyên tử xuống Hiroshima

c)

Hồng quân Liên Xô tiến công vào sào huyệt Béc-lin

d)

Phát xít Nhật bị quân Đồng minh đánh bại

86.

Trong đêm 13-8-1945, Trung ương Đảng và Tổng bộ Việt Minh đã họp và quyết định vấn đề gì?

a)

Thống nhất các lực lượng vũ trang

b)

Quyết định khởi nghĩa ở Hà Nội trước

c)

Bắt đầu phát động cao trào kháng Nhật

d)

Phát động tổng khởi nghĩa trong cả nước

87.

Hội nghị toàn quốc của Đảng họp ở Tân Trào (14–15/8/1945) đã thông qua kế hoạch nào?

a)

Lãnh đạo toàn dân Tổng khởi nghĩa

b)

Giải phóng dân tộc trong năm 1945

c)

Thống nhất các lực lượng vũ trang

d)

Quyết định khởi nghĩa ở Hà Nội

88.

Uỷ ban khởi nghĩa toàn quốc được thành lập ở đâu theo lệnh ngày 16-8-1945?

a)

Xã Tân Trào, huyện Sơn Dương

b)

Thị xã Yên Bái, tỉnh Yên Bái

c)

Thị xã Cao Bằng, tỉnh Cao Bằng

d)

Thị xã Lào Cai, tỉnh Lào Cai

89.

Hội nghị toàn quốc của Đảng Cộng sản Đông Dương đã quyết định vấn đề chính trị nào sau đây?

a)

Kêu gọi ủng hộ Đồng minh chống Nhật

b)

Tổ chức bầu cử Quốc hội đầu tiên

c)

Khởi nghĩa giành chính quyền trong cả nước

d)

Thành lập Chính phủ Liên hiệp lâm thời

90.

Sau lệnh của Uỷ ban khởi nghĩa, lực lượng nào được giao chỉ huy giải phóng Thái Nguyên?

a)

Đại đội giải phóng quân do Võ Nguyên Giáp chỉ huy

b)

Trung đoàn Thủ đô do Trần Quốc Hoàn chỉ huy

c)

Đội Tuyên truyền vũ trang do Phạm Văn Đồng chỉ huy

d)

Cứu quốc quân do Nguyễn Lương Bằng chỉ huy

91.

Khái quát mục tiêu trực tiếp của Tổng khởi nghĩa Tháng Tám năm 1945 là gì?

a)

Đòi độc lập từng phần ở ba kỳ Bắc Trung Nam

b)

Giành chính quyền về tay nhân dân trên cả nước

c)

Thành lập các căn cứ địa chiến lược lâu dài

d)

Đuổi quân Nhật ra khỏi Đông Dương hoàn toàn

92.

Bốn tỉnh giành chính quyền sớm nhất tính đến ngày 18-8-1945 là

a)

Bắc Giang, Hà Tĩnh, Hà Giang, Quảng Nam.

b)

Bắc Giang, Thái Nguyên, Hà Tĩnh, Quảng Nam.

c)

Bắc Giang, Hải Dương, Hà Tĩnh, Quảng Nam.

d)

Bắc Giang, Hải Dương, Hà Nội, Huế.

93.

Các đoàn thể “Xung phong Công đoàn”, “Thanh niên tiền phong” gắn với cuộc khởi nghĩa ở đâu?

a)

Khởi nghĩa ở Đà Nẵng.

b)

Khởi nghĩa ở Sài Gòn.

c)

Khởi nghĩa ở Huế.

d)

Khởi nghĩa ở Hà Nội.

94.

“Giờ tổng khởi nghĩa đã đánh... Chúng ta phải hành động cho nhanh với một tinh thần vô cùng quả cảm, vô cùng thận trọng”. Đó là lời nói của

a)

Quân lệnh số 1.

b)

Chỉ thị toàn dân kháng chiến.

c)

“Sắm vũ khí đuổi thù chung”.

d)

“Sửa soạn khởi nghĩa”.

95.

Địa phương cuối cùng ở nước ta giành được chính quyền trong Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945 là

a)

Sài Gòn, Kiên Giang.

b)

Hà Tiên, Đồng Nai Thượng.

c)

Bắc Giang, Bắc Ninh.

d)

Hải Dương, Hải Phòng.

96.

Để chuẩn bị đón quân Đồng minh vào Việt Nam giải giáp quân đội phát xít Nhật, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã đề nghị cài tổ Ủy ban Dân tộc giải phóng Việt Nam thành

a)

Chính phủ nhân dân nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

b)

Chính phủ làm thời nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

c)

Chính phủ nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

d)

Chính phủ cách mạng công nông binh.

97.

Trong cuộc Cách mạng tháng Tám năm 1945, nhân dân Việt Nam giành chính quyền từ tay kẻ thù nào sau đây?

a)

Đức.

b)

Anh.

c)

Pháp.

d)

Nhật.

98.

Trong giai đoạn 1939 – 1945, sự kiện lịch sử thế giới nào sau đây ảnh hưởng đến cách mạng Việt Nam?

a)

Liên Xô tham gia chiến tranh chống phát xít.

b)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) ra đời.

c)

Liên minh châu Âu (NAFTA) ra đời.

d)

Nước Cộng hòa Ấn Độ (ASEAN) thành lập.

99.

Sự kiện lịch sử thế giới nào sau đây đã ảnh hưởng đến cách mạng Việt Nam trong giai đoạn 1939-1945?

a)

Quân phát xít Nhật bắt đầu hằng Đồng minh.

b)

Liên Xô phòng thành công vệ tinh nhân tạo.

c)

Nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa ra đời.

d)

Nước Cộng hòa Ấn Độ được thành lập.

100.

Sự kiện lịch sử thế giới nào sau đây đã ảnh hưởng đến cách mạng Việt Nam trong giai đoạn 1939-1945?

a)

Liên Xô phòng thành công vệ tinh nhân tạo.

b)

Phát xít Đức đầu hàng Đồng minh.

c)

Nước Cộng hòa Ấn Độ được thành lập.

d)

Nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa ra đời.

101.

Sự kiện lịch sử thế giới nào sau đây đã ảnh hưởng đến cách mạng Việt Nam trong giai đoạn 1939-1945?

a)

Nước Cộng hòa Ấn Độ được thành lập.

b)

Quân Đồng minh chiến thắng phe phát xít.

c)

Nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa ra đời.

d)

Liên Xô phòng thành công vệ tinh nhân tạo.

102.

Sự kiện lịch sử thế giới nào sau đây đã ảnh hưởng đến cách mạng Việt Nam trong giai đoạn 1939-1945?

a)

Nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa ra đời.

b)

Liên Xô phong thành công vệ tinh nhân tạo.

c)

Liên Xô phòng thành công vệ tinh nhân tạo.

d)

Nước Cộng hòa Ấn Độ được thành lập.

103.

Sự kiện lịch sử thế giới nào sau đây ảnh hưởng đến cách mạng Việt Nam trong giai đoạn 1939 – 1945?

a)

Cộng đồng châu Âu (EC) được thành lập.

b)

Phát xít Nhật đầu hàng Đồng minh.

c)

Mỹ thực hiện kế hoạch Mácsan ở Tây Âu.

d)

Nước Cộng hòa Cuba được thành lập.

104.

Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam là một cuộc cách mạng

a)

bạo lực dựa vào lực lượng chính trị là chủ yếu.

b)

giải phóng dân tộc không mang tính bạo lực.

c)

giải phóng dân tộc có tính chất dân chủ điển hình.

d)

diễn ra nhanh, gọn, bằng phương pháp hòa bình.

105.

Nội dung nào không phản ánh đúng điều kiện chủ quan dẫn đến sự bùng nổ của Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam?

a)

Tăng lữ Đông gian ngan hết về phía cách mạng, chia rẽ suốt 15 năm.

b)

Lực lượng cách mạng Việt Nam được chuẩn bị kỹ.

c)

Nhật Bản tuyên bố đầu hàng Đồng minh không điều kiện.

d)

Cách mạng Việt Nam chuẩn bị về đường lối, phương pháp đấu tranh.

106.

Nội dung nào sau đây là điều kiện khách quan thuận lợi cho Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam nổ ra?

a)

Chiến tranh thế giới thứ hai đã bùng nổ.

b)

Phát xít Đức đầu hàng quân Đồng minh.

c)

Nhật đầu hàng Đồng minh không điều kiện.

d)

Mỹ ném bom nguyên tử xuống Nhật Bản.

107.

Thời cơ khách quan thuận lợi nhất để Cách mạng tháng Tám 1945 bùng nổ ở Việt Nam xuất hiện khi nào?

a)

Nhật đảo chính lật đổ Pháp toàn Đông Dương tháng 3 năm 1945

b)

Mỹ ném bom nguyên tử xuống Hiroshima và Nagasaki tháng 8 năm 1945

c)

Nhật Bản đầu hàng Đồng minh vô điều kiện ngày 15 tháng 8 năm 1945

d)

Liên Xô tuyên chiến và đánh bại đạo quân Quan Đông của Nhật

108.

Sau ngày 15-8-1945, điều kiện khách quan nào dưới đây tạo thời cơ để toàn dân vùng lên giành chính quyền nhanh nhất?

a)

Quân Anh chuẩn bị đổ bộ, kiểm soát toàn Đông Dương

b)

Quân Nhật đang rút chạy hỗn loạn, chính quyền tay sai rệu rã

c)

Quân Tưởng sắp kéo vào miền Bắc nhằm giải giáp vũ khí

d)

Quân Pháp đã trở lại Nam Kỳ, đặt ách cai trị trở lại

109.

Chủ trương quan trọng nhất của Đảng Cộng sản Đông Dương sau 9-3-1945 nhằm chuẩn bị Tổng khởi nghĩa là gì?

a)

Phát động cao trào kháng Nhật cứu nước làm tiền đề

b)

Thành lập Ủy ban dân tộc giải phóng Việt Nam trên cả nước

c)

Thành lập Ủy ban khởi nghĩa ở cả ba miền đất nước

d)

Tổ chức Việt Nam Giải phóng quân tiến đánh các đô thị

110.

Vì sao Đảng ta chủ trương phát động cao trào ‘kháng Nhật cứu nước’ ngay sau đảo chính 9-3-1945?

a)

Để tránh đối đầu trực diện với quân Nhật đang mạnh

b)

Để tranh thủ Mỹ giúp đỡ vũ khí và tài chính cho khởi nghĩa

c)

Để lợi dụng sự tan rã của Pháp nhằm giành lại thuộc địa

d)

Để tập dượt quần chúng, xây dựng lực lượng cho tổng khởi nghĩa

111.

Yếu tố nào quyết định thời điểm nổ ra Tổng khởi nghĩa tháng Tám 1945?

a)

Khi chính quyền tay sai của Nhật hoàn toàn tan rã

b)

Khi quân Đồng minh chuẩn bị đổ bộ vào Đông Dương

c)

Khi Nhật Bản tuyên bố đầu hàng và rút quân khỏi Việt Nam

d)

Khi phong trào đấu tranh chính trị lan khắp cả nước

112.

Phương pháp đấu tranh cơ bản dẫn đến thắng lợi trong Tổng khởi nghĩa tháng Tám 1945 là gì?

a)

Đấu tranh vũ trang kết hợp chính trị và binh vận đồng thời

b)

Đấu tranh kinh tế bằng bãi công và phá hoại sản xuất

c)

Đấu tranh nghị trường bên trong hệ thống thuộc địa

d)

Đấu tranh ngoại giao yêu cầu Nhật trao trả độc lập

113.

Trong Tổng khởi nghĩa, lực lượng nòng cốt trực tiếp đánh chiếm cơ quan đầu não của địch ở đô thị là ai?

a)

Nông dân các vùng căn cứ kéo vào trung tâm thành phố

b)

Việt Nam Giải phóng quân phối hợp tự vệ chiến đấu địa phương

c)

Thanh niên trí thức tổ chức các nhóm tuyên truyền cổ động

d)

Công nhân các nhà máy và cơ sở kỹ nghệ vũ trang đầy đủ

114.

Hà Nội, Huế, Sài Gòn giành chính quyền thắng lợi đầu tiên có ý nghĩa quyết định chủ yếu vì lý do nào sau đây?

a)

Tạo điều kiện quốc tế thuận lợi để đàm phán ngoại giao

b)

Gây tiếng vang và cổ vũ mạnh mẽ các địa phương còn lại

c)

Chứng tỏ tiềm lực quân sự áp đảo quân Nhật trên cả nước

d)

Buộc Nhật Bản lập tức trao trả đầy đủ chính quyền trung ương

115.

So với các đô thị lớn, tại sao nhiều địa phương nông thôn giành chính quyền nhanh chóng vào cuối tháng 8-1945?

a)

Vì lực lượng tự vệ ở nông thôn trang bị tốt hơn thành thị

b)

Vì bộ máy tay sai ở cơ sở tan rã, quần chúng đã sẵn sàng

c)

Vì có quân Đồng minh hỗ trợ trực tiếp cho khởi nghĩa

d)

Vì chính quyền cách mạng được Nhật công nhận hợp pháp

116.

Trong bối cảnh quốc tế 1945, yếu tố nào làm cho cách mạng Việt Nam có cơ hội ‘ngàn năm có một’?

a)

Các nước lớn thống nhất ủng hộ nền độc lập Việt Nam

b)

Mỹ đổ bộ Đông Dương để trao quyền cho lực lượng bản địa

c)

Nhật – Pháp suy yếu đồng thời, chiến tranh thế giới kết thúc

d)

Liên Xô viện trợ quân sự trực tiếp cho Việt Minh

117.

Nhận định nào thể hiện đúng nhất tính chất của Cách mạng tháng Tám 1945?

a)

Cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân giải phóng dân tộc

b)

Cách mạng tư sản dân quyền kiểu mới theo mô hình phương Tây

c)

Cách mạng xã hội chủ nghĩa hoàn thành ruộng đất triệt để

d)

Khởi nghĩa nông dân địa phương lẻ tẻ chống bộ máy phong kiến

118.

Kết quả trực tiếp và quan trọng nhất của Cách mạng tháng Tám 1945 đối với dân tộc Việt Nam là gì?

a)

Lật đổ ách thống trị Nhật–Pháp, lập nên nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa

b)

Thiết lập quan hệ đồng minh quân sự với Liên Xô và Trung Quốc

c)

Ký kết hòa ước với các nước lớn, bảo đảm chủ quyền quốc gia

d)

Hoàn thành cải cách ruộng đất và xóa bỏ tàn dư phong kiến

119.

Trong quá trình Tổng khởi nghĩa, vì sao khẩu hiệu ‘đánh đổ phát xít Nhật’ được đặt nổi bật?

a)

Vì quân Nhật kiểm soát duy nhất vùng Nam Kỳ, không ở miền Bắc

b)

Vì Nhật có thiện chí, chỉ cần đấu tranh chính trị thuyết phục

c)

Vì Pháp đã rút hết, Nhật là kẻ thù trực tiếp chiếm đóng

d)

Vì muốn tranh thủ Anh–Mỹ nên tránh nêu chống Pháp công khai

120.

Bài học phương pháp từ thắng lợi Cách mạng tháng Tám quan trọng nhất cho nghệ thuật cách mạng là gì?

a)

Chớp thời cơ khi mâu thuẫn kẻ thù gay gắt và tan rã

b)

Ưu tiên đàm phán quốc tế để tránh đổ máu trong khởi nghĩa

c)

Tập trung xây dựng kinh tế trước rồi mới tính giành chính quyền

d)

Phát động chiến tranh trường kỳ tiêu hao sinh lực địch

121.

Trong cuộc Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam, nhân dân Việt Nam giành chính quyền từ tay ai?

a)

Chính phủ Trần Trọng Kim

b)

Phát xít Nhật

c)

Thực dân Pháp

d)

Vua Bảo Đại

122.

Ngày 30/8/1945, vua Bảo Đại tuyên bố thoái vị là sự kiện đánh dấu

a)

Bước chấm dứt phong kiến Việt Nam sụp đổ

b)

Nhiệm vụ dân tộc của cách mạng hoàn thành

c)

Nhiệm vụ dân chủ của cách mạng hoàn thành

d)

Tổng khởi nghĩa thắng lợi trên cả nước

123.

Sự kịp thời của Đảng bộ các cấp và Việt Minh trong lãnh đạo nhân dân tiến hành Tổng khởi nghĩa giành chính quyền là

a)

Lôi kéo được hàng ngũ các tầng lớp trên của xã hội

b)

Tranh thủ được sự ủng hộ của lực lượng quốc tế

c)

Lợi dụng mâu thuẫn trong hàng ngũ kẻ thù

d)

Chớp thời cơ phát động quần chúng nhân dân nổi dậy

124.

Lực lượng chính trị có vai trò như thế nào đối với thành công của cuộc Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945?

a)

Lực lượng xung kích trong Tổng khởi nghĩa

b)

Lực lượng nòng cốt trong Tổng khởi nghĩa

c)

Hỗ trợ lực lượng vũ trang giành chính quyền

d)

Quyết định thắng lợi của Tổng khởi nghĩa

125.

Lực lượng vũ trang có vai trò như thế nào trong Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam?

a)

Xung kích, hỗ trợ lực lượng chính trị

b)

Bổ trợ, quyết định thắng lợi

c)

Nòng cốt, quyết định thắng lợi

d)

Quan trọng nhất đưa đến thắng lợi

126.

Sự sáng tạo của Đảng Cộng sản Đông Dương trong đường lối chỉ đạo khởi nghĩa và sách lược thời kì 1939–1945 là

a)

Giải quyết nhiệm vụ số một là ruộng đất cho dân cày

b)

Đặt nhiệm vụ giải phóng dân tộc lên hàng đầu

c)

Giải quyết nhiệm vụ dân tộc và dân chủ

d)

Làm cách mạng dân tộc và cách mạng thế giới

127.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng tính triệt để trong khởi nghĩa giành chính quyền của nhân dân Việt Nam trong năm 1945?

a)

Giành chính quyền bộ phận tiến lên giành chính quyền toàn quốc

b)

Giành chính quyền ở các vùng nông thôn rồi tiến vào thành thị

c)

Giành chính quyền đồng thời ở cả hai địa bàn đô thị và nông thôn

d)

Giành chính quyền ở các đô thị rồi tỏa về các vùng nông thôn

128.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng nghệ thuật chỉ đạo khởi nghĩa và trang trong Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam?

a)

Kết hợp tổng công kích với tổng khởi nghĩa

b)

Kết hợp khởi nghĩa và tiến công quân sự ở khắp nơi

c)

Kết hợp đầu tranh chính trị với đấu tranh vũ trang

d)

Kết hợp khởi nghĩa vũ trang với chiến tranh cách mạng

129.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng nghệ thuật chỉ đạo khởi nghĩa và trang trong Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam?

a)

Kết hợp khởi nghĩa và tiến công quân sự khắp nơi

b)

Kết hợp lực lượng chính trị và lực lượng vũ trang

c)

Kết hợp khởi nghĩa từng phần với chiến tranh cách mạng

d)

Kết hợp đa thứ quân trong lực lượng vũ trang

130.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng nghệ thuật chỉ đạo khởi nghĩa và trang trong Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam?

a)

Khởi nghĩa giành chính quyền ở trung ương rồi tiến về các địa phương

b)

Kết hợp khởi nghĩa giành chính quyền ở cả nông thôn và thành thị

c)

Giành chính quyền ở các đô thị lớn rồi tỏa về các vùng nông thôn

d)

Giành chính quyền ở các vùng nông thôn để bao vây tiến về thành thị

131.

Một trong những đặc điểm của Tổng khởi nghĩa tháng Tám 1945 ở Việt Nam là

a)

Lực lượng vũ trang đóng vai trò quyết định thắng lợi

b)

Diễn ra và giành thắng lợi nhanh chóng, ít đổ máu

c)

Kết hợp đấu tranh quân sự với chính trị và ngoại giao

d)

Giành chính quyền ở nông thôn rồi tiến vào thành thị

132.

Sự kiện nào dưới đây đánh dấu Cách mạng tháng Tám 1945 ở Việt Nam thắng lợi hoàn toàn?

a)

Ủy ban dân tộc giải phóng cải tổ thành Chính phủ lâm thời nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa

b)

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn độc lập – khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa

c)

Vua Bảo Đại tuyên bố thoái vị, trao ấn tín cho chính quyền cách mạng tại Kinh thành Huế

d)

Hai địa phương cuối cùng trên cả nước (Đông Nai Thượng, Hà Tiên) giành được chính quyền

133.

Nguyên nhân nào quyết định nhất dẫn tới thắng lợi của Cách mạng tháng Tám 1945 ở Việt Nam?

a)

Truyền thống yêu nước của toàn thể nhân dân

b)

Sự lãnh đạo đúng đắn, kịp thời của Đảng Cộng sản

c)

Sự giúp đỡ của Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa

d)

Mâu thuẫn trong hệ thống thuộc địa của đế quốc

134.

Trong bối cảnh Chiến tranh thế giới thứ hai, điều kiện khách quan nào tạo thời cơ cho tổng khởi nghĩa Tháng Tám?

a)

Phát xít Nhật đầu hàng Đồng minh vô điều kiện

b)

Thực dân Pháp tăng cường khủng bố, đàn áp

c)

Kinh tế thuộc địa Đông Dương phục hồi mạnh

d)

Mặt trận Đồng minh mở thêm nhiều mặt trận

135.

Ý nghĩa quốc tế quan trọng nhất của thắng lợi Cách mạng tháng Tám 1945 là gì?

a)

Cổ vũ phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới

b)

Chấm dứt chiến tranh lạnh ngay sau chiến tranh

c)

Xoá bỏ hoàn toàn chế độ thuộc địa toàn cầu

d)

Lập tức làm chủ trương cộng sản quốc tế thắng thế

136.

Hệ quả lớn nhất trong nước của Cách mạng tháng Tám 1945 đối với dân tộc Việt Nam là gì?

a)

Đập tan ách thống trị, lập nên nhà nước dân chủ nhân dân

b)

Ký kết hoà ước với tất cả các nước láng giềng

c)

Thiết lập tức thì nền kinh tế công nghiệp hiện đại

d)

Xoá bỏ mọi mâu thuẫn giai cấp trong xã hội

137.

Nguyên nhân chủ quan nào sau đây KHÔNG thuộc về yếu tố đưa Cách mạng tháng Tám đến thắng lợi?

a)

Khởi nghĩa nổ ra đúng thời cơ lịch sử chín muồi

b)

Sự bất lực của bộ máy cai trị phát xít – thực dân

c)

Lực lượng chính trị và vũ trang được chuẩn bị

d)

Đường lối cách mạng giải phóng dân tộc đúng đắn

138.

Nhận định nào phản ánh đúng mối liên hệ giữa Cách mạng tháng Tám 1945 của Việt Nam và Cách mạng Tháng Mười Nga 1917?

a)

Đều giành chính quyền bằng lực lượng quần chúng

b)

Đều tiến hành ở các nước tư bản phát triển cao

c)

Đều diễn ra sau khi chiến tranh thế giới kết thúc

d)

Đều đặt mục tiêu ngay lập tức xây dựng CNXH hoàn chỉnh

139.

Yếu tố nào giúp Việt Minh nhanh chóng giành chính quyền ở đô thị lớn như Hà Nội, Huế, Sài Gòn?

a)

Đàm phán dài hạn với chính quyền tay sai đương thời

b)

Tập trung tuyệt đối vào bạo lực vũ trang quy mô lớn

c)

Kết hợp nổi dậy chính trị với lực lượng vũ trang

d)

Trông chờ quân Đồng minh vào tiếp quản thuộc địa

140.

Chọn phương án đúng về vai trò của quần chúng nhân dân trong Cách mạng tháng Tám 1945:

a)

Lực lượng hỗ trợ ngoại giao cho Đồng minh chiến thắng

b)

Lực lượng quyết định trực tiếp thắng lợi khởi nghĩa

c)

Lực lượng dự bị sau cùng khi quân sự thất bại

d)

Lực lượng tuyên truyền để hoà giải với phát xít

141.

So sánh điểm khác của Cách mạng tháng Tám 1945 với các cuộc khởi nghĩa yêu nước trước đó cuối thế kỉ XIX – đầu XX:

a)

Có đường lối vô sản và mặt trận dân tộc thống nhất

b)

Dựa vào sự viện trợ quân sự của các cường quốc

c)

Chủ yếu do sĩ phu phong kiến lãnh đạo tổ chức

d)

Chỉ diễn ra ở nông thôn, không có đô thị tham gia

142.

Khi Nhật đầu hàng, vì sao Đảng chủ trương tổng khởi nghĩa trên phạm vi cả nước?

a)

Mặt trận Việt Minh có lực lượng gấp đôi quân Nhật

b)

Chính quyền tay sai rệu rã, thời cơ chín muồi toàn quốc

c)

Kinh tế đã đủ mạnh để kháng chiến lâu dài ngay

d)

Quân Đồng minh đã rút hết khỏi Đông Dương hoàn toàn

143.

Hệ quả của thắng lợi Tháng Tám đối với cục diện thuộc địa ở châu Á là gì?

a)

Tất cả thuộc địa giành độc lập trong một năm

b)

Thiết lập một khối liên minh châu Á thống nhất

c)

Chấm dứt ngay mọi cuộc chiến tranh ở khu vực

d)

Mở đầu làn sóng giải phóng dân tộc mạnh mẽ

144.

Đánh giá nào thể hiện đúng tính chất của Cách mạng tháng Tám 1945 ở Việt Nam?

a)

Cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân điển hình

b)

Cách mạng tư sản lập hiến đặc trưng kiểu phương Tây

c)

Khởi nghĩa nông dân tự phát thiếu tổ chức lãnh đạo

d)

Phong trào cải cách ôn hòa không sử dụng bạo lực

145.

Trong chiến lược giành chính quyền, vì sao phải kết hợp lực lượng chính trị và lực lượng vũ trang?

a)

Để tạo sức mạnh tổng hợp, vừa áp lực vừa bảo vệ

b)

Vì lực lượng vũ trang quyết định còn quần chúng phụ

c)

Vì đấu tranh chính trị đủ sức đánh bại quân chiếm đóng

d)

Để tránh huy động quần chúng, giảm rủi ro đối đầu

146.

Từ bài học Tháng Tám, bài học nào có giá trị lâu dài cho cách mạng giải phóng dân tộc?

a)

Tin vào can thiệp quyết định của nước lớn

b)

Nắm bắt và chớp thời cơ chiến lược kịp thời

c)

Chỉ sử dụng đấu tranh nghị trường hợp pháp

d)

Tập trung trước hết xây dựng công nghiệp nặng

147.

Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam và Cách mạng tháng Mười 1917 ở Nga có điểm chung nào sau đây?

a)

Nổ ra đồng thời ở cả nông thôn và thành thị.

b)

Nhiệm vụ chủ yếu là chống chủ nghĩa thực dân.

c)

Đối tượng đấu tranh chủ yếu là giai cấp tư sản.

d)

Sử dụng bạo lực cách mạng của quần chúng.

148.

Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam và Cách mạng tháng Mười 1917 ở Nga có điểm chung nào sau đây?

a)

Đối tượng đấu tranh chủ yếu là giai cấp tư sản.

b)

Giành chính quyền ở đó thì quyết định thắng lợi.

c)

Nhiệm vụ chủ yếu là chống chủ nghĩa thực dân.

d)

Diễn ra đồng thời ở cả nông thôn và thành thị.

149.

Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam và Cách mạng tháng Mười 1917 ở Nga có điểm chung nào sau đây?

a)

Nhiệm vụ chủ yếu là chống chủ nghĩa thực dân.

b)

Góp phần cổ vũ phong trào cách mạng thế giới.

c)

Làm tan rã hệ thống thuộc địa của chủ nghĩa thực dân.

d)

Đối tượng đấu tranh chủ yếu là giai cấp tư sản.

150.

Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam và Cách mạng tháng Mười 1917 ở Nga có điểm chung nào sau đây?

a)

Xóa bỏ triệt để các giai cấp bóc lột.

b)

Thành lập nhà nước cộng nông binh.

c)

Giải phóng các dân tộc bị áp bức.

d)

Góp phần chống chủ nghĩa phát xít.